Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
375.227 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.151 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 406     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 64 F VS1 Good Good Very Good None GIA 6057,9 4.900.000
206
Xem
round diamond C4117905289G aen Round 0,17 3 Ly 64 F VS1 GIA Good 3.64 x 3.65 x 2.11 57,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 4.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6163,2 5.900.000
245
Xem
round diamond W1118555389W ahc Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Good 3.59 x 3.60 x 2.27 63,2 61 Slightly Thin - Thick Excellent Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,16 3 Ly 58 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5558,7 6.000.000
249
Xem
round diamond X1119672819E aun Round 0,16 3 Ly 58 F VS1 GIA Very Good 3.58 x 3.61 x 2.16 58,7 55 Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,16 3 Ly 62 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7370,4 6.100.000
254
Xem
round diamond Z0119672820M aut Round 0,16 3 Ly 62 G VVS1 GIA Fair 3.62 x 3.63 x 2.12 70,4 73 Very Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 73 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 73 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6357,6 6.200.000
258
Xem
round diamond Z7124900843K auo Round 0,18 3 Ly 73 G VS1 GIA Good 3.73 x 3.75 x 2.15 57,6 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,1 6.300.000
261
Xem
round diamond U2126697012R aob Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Very Good 3.62 x 3.64 x 2.22 61,1 61 Excellent Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Good Very Good Good None GIA 6360,6 6.500.000
271
Xem
round diamond U0126083681W aou Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Good 3.64 x 3.68 x 2.22 60,6 63 Very Good Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VVS1 Premium Good Good None GIA 5761,1 6.500.000
271
Xem
round diamond W799972911W aou Round 0,18 3 Ly 59 G VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.66 x 2.22 61,1 57 Good Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 59 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7075,3 6.600.000
274
Xem
round diamond Y8119672821W aoc Round 0,17 3 Ly 59 G VVS1 GIA Fair 3.59 x 3.60 x 2.14 75,3 70 Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 6.600.000
274
Xem
round diamond P5126684656R aoc Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Premium 3.64 x 3.65 x 2.27 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,5 6.800.000
283
Xem
round diamond V6123890999J act Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.64 x 2.23 61,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6061,9 6.800.000
284
Xem
round diamond J2126648831Y ach Round 0,19 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.71 x 2.29 61,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 6.900.000
286
Xem
round diamond L1126544796S acu Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.24 61,2 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 6.900.000
286
Xem
round diamond O2126329727D acu Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.22 61,5 59 None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,6 6.900.000
286
Xem
round diamond L5126329728O acu Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Ideal 3.65 x 3.67 x 2.25 61,6 55 None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5861,7 6.900.000
289
Xem
round diamond E6127846857A acc Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.23 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,3 7.000.000
290
Xem
round diamond E0126448898J nbb Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 8 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,5 7.000.000
290
Xem
round diamond H4126863060F nbb Round 0,19 3 Ly 8 G VVS1 GIA Very Good 3.80 x 3.82 x 2.23 58,5 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 7.000.000
290
Xem
round diamond F476676638Y nbb Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 7.000.000
293
Xem
round diamond T1127492531B nbn Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.29 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,8 7.100.000
294
Xem
round diamond L0123026528C nbm Round 0,19 3 Ly 75 G VS1 GIA Ideal 3.75 x 3.77 x 2.28 60,8 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 7.200.000
300
Xem
round diamond I0128182775K nbu Round 0,19 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.73 x 2.31 62,2 59 Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 7.200.000
300
Xem
round diamond Z2109681966L nbu Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Premium 3.69 x 3.70 x 2.23 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 5958,4 7.300.000
303
Xem
round diamond Z5119672825K nbc Round 0,18 3 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 3.61 x 3.63 x 2.26 58,4 59 Very Good Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 7.300.000
303
Xem
round diamond X2123301716U nbc Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.27 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 7.300.000
303
Xem
round diamond F4123891000N nbc Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Very Good 3.65 x 3.68 x 2.19 59,7 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 86 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6058,8 7.300.000
303
Xem
round diamond Q7124268705U nbc Round 0,20 3 Ly 86 F VS1 GIA Very Good 3.86 x 3.90 x 2.28 58,8 60 Very Good Good None 7.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 7.300.000
304
Xem
round diamond Z1128391621I nab Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.23 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 7.300.000
304
Xem
round diamond V2128311255Z nab Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.23 60,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 406     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG