Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.333 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 8.157 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 272     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,32 4 Ly 5 G VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6058,9 16.500.000
651
Xem
round diamond W0137008239Q eec Round 0,32 4 Ly 5 G VVS1 GIA Very Good 4.50 x 4.53 x 2.66 58,9 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 32 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062,3 16.500.000
651
Xem
round diamond B2157816182G eec Round 0,31 4 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 4.32 x 4.34 x 2.70 62,3 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,30 4 Ly 34 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 16.500.000
651
Xem
round diamond D2157657510J eec Round 0,30 4 Ly 34 G VVS1 GIA Premium 4.34 x 4.35 x 2.66 61,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 16.500.000
651
Xem
round diamond U3139062465D eec Round 0,30 4 Ly 28 G VVS1 GIA Premium 4.28 x 4.30 x 2.67 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 38 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,31 4 Ly 38 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 16.500.000
651
Xem
round diamond E8151481512D eec Round 0,31 4 Ly 38 G VVS1 GIA Very Good 4.38 x 4.39 x 2.65 60,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,30 4 Ly 3 F VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6559,9 16.500.000
651
Xem
round diamond M3154038621Q eec Round 0,30 4 Ly 3 F VVS1 GIA Fair 4.30 x 4.33 x 2.58 59,9 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,31 4 Ly 4 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 16.500.000
651
Xem
round diamond F5152944952Y eec Round 0,31 4 Ly 4 G VVS1 GIA Very Good 4.40 x 4.42 x 2.63 59,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 16.500.000
651
Xem
round diamond N0157554483W eec Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.36 x 2.68 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 35 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 16.500.000
652
Xem
round diamond W4157739883Q etb Round 0,32 4 Ly 35 F VS1 GIA Ideal 4.35 x 4.37 x 2.74 62,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 16.500.000
652
Xem
round diamond H2156297575G etb Round 0,32 4 Ly 38 F VS1 GIA Premium 4.38 x 4.41 x 2.76 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 41 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,6 16.500.000
652
Xem
round diamond G2157383535P etb Round 0,33 4 Ly 41 F VS1 GIA Ideal 4.41 x 4.44 x 2.77 62,6 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 39 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5563 16.500.000
652
Xem
round diamond Z6157383585K etb Round 0,33 4 Ly 39 F VS1 GIA Good 4.39 x 4.41 x 2.77 63 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 99 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 16.500.000
652
Xem
round diamond G5150444412G mnh Round 0,23 3 Ly 99 F VVS1 GIA Very Good 3.99 x 4.00 x 2.36 59,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 4 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,1 16.500.000
652
Xem
round diamond A1153994459Q etb Round 0,30 4 Ly 4 F VS1 GIA Very Good 4.40 x 4.43 x 2.61 59,1 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 22 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,2 16.500.000
652
Xem
round diamond N5156917715S etb Round 0,30 4 Ly 22 G VS1 GIA Fair 4.22 x 4.24 x 2.71 64,2 57 Medium - Thick None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 4 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,3 16.500.000
652
Xem
round diamond B0156663403H etb Round 0,33 4 Ly 4 F VS1 GIA Premium 4.40 x 4.43 x 2.75 62,3 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 11 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 16.500.000
652
Xem
round diamond F2157717291T mnh Round 0,27 4 Ly 11 G VVS1 GIA Ideal 4.11 x 4.14 x 2.58 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 43 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 16.500.000
652
Xem
round diamond B4156297423M etb Round 0,32 4 Ly 43 F VS1 GIA Premium 4.43 x 4.45 x 2.70 60,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 46 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,7 16.500.000
652
Xem
round diamond J0156663863L etb Round 0,33 4 Ly 46 F VS1 GIA Premium 4.46 x 4.48 x 2.76 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 31 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 16.500.000
652
Xem
round diamond R2157518785I etb Round 0,30 4 Ly 31 G VVS1 GIA Premium 4.31 x 4.33 x 2.64 61,2 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 15 F VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5664,5 16.500.000
652
Xem
round diamond Y6157452437A etb Round 0,30 4 Ly 15 F VVS1 GIA Fair 4.15 x 4.18 x 2.69 64,5 56 Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 02 F VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,9 16.500.000
654
Xem
round diamond U2153514518Z mnu Round 0,25 4 Ly 02 F VVS1 GIA Premium 4.02 x 4.05 x 2.50 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 16.600.000
655
Xem
round diamond J7155406675R etn Round 0,33 4 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 4.41 x 4.44 x 2.78 62,7 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 16.600.000
655
Xem
round diamond J5153731204X etn Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Good 4.25 x 4.28 x 2.69 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,1 16.600.000
655
Xem
round diamond V0157141387E etn Round 0,30 4 Ly 25 G VVS1 GIA Good 4.25 x 4.27 x 2.69 63,1 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5663,3 16.600.000
655
Xem
round diamond A1145858530Y etn Round 0,30 4 Ly 18 G VS1 GIA Good 4.18 x 4.20 x 2.66 63,3 56 Medium - Thick None Very Good Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 16.600.000
655
Xem
round diamond B4157515211L etn Round 0,33 4 Ly 4 G VS1 GIA Premium 4.40 x 4.43 x 2.76 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 16.600.000
655
Xem
round diamond Q5155431948C etn Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Good 4.25 x 4.28 x 2.69 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 3 F VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,1 16.600.000
655
Xem
round diamond P1151484461J etn Round 0,31 4 Ly 3 F VVS1 GIA Premium 4.30 x 4.33 x 2.68 62,1 58 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 11 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 16.600.000
656
Xem
round diamond W1157931461P mno Round 0,26 4 Ly 11 F VS1 GIA Premium 4.11 x 4.13 x 2.55 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 272     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG




icon hotline