Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.745 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.708 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 430     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 31 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 16.600.000
651
Xem
round diamond O5147461286J eec Round 0,31 4 Ly 31 F VS1 GIA Premium 4.31 x 4.34 x 2.68 62 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 09 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,26 4 Ly 09 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 16.600.000
651
Xem
round diamond V5145167817V eec Round 0,26 4 Ly 09 F VVS1 GIA Premium 4.09 x 4.11 x 2.53 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 07 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 16.600.000
651
Xem
round diamond O1145515259Z eec Round 0,25 4 Ly 07 F VVS1 GIA Premium 4.07 x 4.10 x 2.51 61,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 43 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 16.600.000
651
Xem
round diamond O0130068705C eec Round 0,33 4 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 4.43 x 4.46 x 2.74 61,5 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 26 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 16.600.000
651
Xem
round diamond W6147235128Y eec Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Premium 4.26 x 4.28 x 2.65 62,2 57 Medium - Slightly Thick Very Small Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 29 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 16.600.000
651
Xem
round diamond G4133928032K eec Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Premium 4.29 x 4.30 x 2.66 61,8 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 32 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 16.600.000
651
Xem
round diamond T8130527691L eec Round 0,31 4 Ly 32 F VS1 GIA Ideal 4.32 x 4.34 x 2.70 62,4 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 29 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 16.600.000
651
Xem
round diamond C2127441210Z eec Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Ideal 4.29 x 4.30 x 2.70 62,9 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 3 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,2 16.600.000
651
Xem
round diamond P4141910004S eec Round 0,30 4 Ly 3 G VVS1 GIA Very Good 4.30 x 4.34 x 2.64 61,2 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,3 16.600.000
651
Xem
round diamond O1133928024X eec Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Good 4.25 x 4.28 x 2.70 63,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 37 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 16.600.000
651
Xem
round diamond P6135754608E eec Round 0,32 4 Ly 37 F VS1 GIA Premium 4.37 x 4.39 x 2.70 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 35 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 16.600.000
651
Xem
round diamond G2135754598G eec Round 0,32 4 Ly 35 F VS1 GIA Premium 4.35 x 4.38 x 2.70 62 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 36 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 16.600.000
651
Xem
round diamond O1135754602U eec Round 0,32 4 Ly 36 F VS1 GIA Premium 4.36 x 4.38 x 2.71 62 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 16.600.000
651
Xem
round diamond C4136003332R eec Round 0,32 4 Ly 38 F VS1 GIA Premium 4.38 x 4.40 x 2.74 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 19 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 16.600.000
651
Xem
round diamond N3139617734S eec Round 0,27 4 Ly 19 F VVS1 GIA Premium 4.19 x 4.21 x 2.51 59,7 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 16.600.000
651
Xem
round diamond E3138878932O eec Round 0,33 4 Ly 38 G VS1 GIA Premium 4.38 x 4.41 x 2.75 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 33 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 16.600.000
652
Xem
round diamond I0125918166J etb Round 0,30 4 Ly 33 F VS1 GIA Premium 4.33 x 4.34 x 2.64 60,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,9 16.600.000
652
Xem
round diamond Q3134384894V mnh Round 0,23 3 Ly 91 G VVS1 GIA Premium 3.91 x 3.94 x 2.43 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,6 16.600.000
652
Xem
round diamond A8134384893S mnh Round 0,23 3 Ly 91 G VVS1 GIA Premium 3.91 x 3.94 x 2.42 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,29 4 Ly 28 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,6 16.600.000
652
Xem
round diamond T5133571255Y etb Round 0,29 4 Ly 28 F VS1 GIA Premium 4.28 x 4.31 x 2.64 61,6 58 Medium - Medium None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,2 16.600.000
652
Xem
round diamond V3140031021R etb Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Good 4.28 x 4.30 x 2.71 63,2 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 16.600.000
652
Xem
round diamond X2127093587J etb Round 0,30 4 Ly 32 F VS1 GIA Premium 4.32 x 4.33 x 2.68 61,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 16.600.000
652
Xem
round diamond T2127545127P etb Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Good 4.26 x 4.28 x 2.69 63,1 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 16.600.000
652
Xem
round diamond N4130527652Y etb Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Premium 4.28 x 4.30 x 2.67 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6160,9 16.600.000
652
Xem
round diamond S0129008218K mnh Round 0,23 3 Ly 91 G VVS1 GIA Very Good 3.91 x 3.95 x 2.39 60,9 61 Medium - Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 9 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,2 16.600.000
652
Xem
round diamond R2118611236D mnh Round 0,23 3 Ly 9 G VVS1 GIA Very Good 3.90 x 3.94 x 2.40 61,2 60 Medium - Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 85 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5563,2 16.600.000
652
Xem
round diamond R0118611233D mnh Round 0,23 3 Ly 85 G VVS1 GIA Good 3.85 x 3.88 x 2.44 63,2 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,8 16.600.000
652
Xem
round diamond U6118611234G mnh Round 0,23 3 Ly 92 G VVS1 GIA Very Good 3.92 x 3.95 x 2.39 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,3 16.600.000
652
Xem
round diamond M1114519218X mnh Round 0,23 3 Ly 91 G VVS1 GIA Premium 3.91 x 3.93 x 2.44 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,4 16.600.000
652
Xem
round diamond R8129008220A mnh Round 0,23 3 Ly 92 G VVS1 GIA Premium 3.92 x 3.94 x 2.45 62,4 57 Medium - Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 430     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG