Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 11.868 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 396     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5662,8 16.800.000
700
Xem
round diamond X3130111519W eom Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Ideal 4.24 x 4.29 x 2.68 62,8 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 36 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6259 16.800.000
700
Xem
round diamond P8127679312D eom Round 0,30 4 Ly 36 F VS1 GIA Very Good 4.36 x 4.38 x 2.58 59 62 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 26 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 16.800.000
700
Xem
round diamond I6127545127A eom Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Good 4.26 x 4.28 x 2.69 63,1 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,8 16.800.000
700
Xem
round diamond E7127679309U eom Round 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 4.31 x 4.33 x 2.63 60,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 98 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,24 3 Ly 98 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 16.800.000
700
Xem
round diamond K3129250410E mtb Round 0,24 3 Ly 98 F VVS1 GIA Ideal 3.98 x 3.99 x 2.50 62,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 23 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 23 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,5 16.800.000
700
Xem
round diamond M3129022015Y eom Round 0,30 4 Ly 23 F VS1 GIA Premium 4.23 x 4.28 x 2.66 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,27 carat (4 ly 09 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,27 4 Ly 09 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5563 16.800.000
700
Xem
round diamond N1129499882Z mtb Round 0,27 4 Ly 09 G VS1 GIA Good 4.09 x 4.11 x 2.58 63 55 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 05 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,26 4 Ly 05 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 16.800.000
700
Xem
round diamond R8127986154N mtb Round 0,26 4 Ly 05 F VS1 GIA Ideal 4.05 x 4.08 x 2.53 62,3 56 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.800.000
700
Xem
round diamond G5118996778R eom Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Premium 4.29 x 4.31 x 2.69 62,4 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,8 16.800.000
700
Xem
round diamond D1127671066Z eom Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Premium 4.24 x 4.29 x 2.68 62,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 32 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259,6 16.800.000
700
Xem
round diamond E5130193277L eom Round 0,30 4 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 4.32 x 4.35 x 2.58 59,6 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 37 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6158,7 16.800.000
700
Xem
round diamond C6127802520Q eom Round 0,30 4 Ly 37 F VS1 GIA Very Good 4.37 x 4.40 x 2.57 58,7 61 Medium - Medium None Very Good Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161 16.800.000
700
Xem
round diamond Y1126880672E eom Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Very Good 4.26 x 4.31 x 2.61 61 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 21 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,6 16.800.000
700
Xem
round diamond J4126735577A eom Round 0,30 4 Ly 21 F VS1 GIA Good 4.21 x 4.26 x 2.69 63,6 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 07 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.800.000
700
Xem
round diamond C1129870863J mtb Round 0,26 4 Ly 07 F VS1 GIA Premium 4.07 x 4.09 x 2.55 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 35 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159 16.800.000
700
Xem
round diamond A5126735587Q eom Round 0,30 4 Ly 35 F VS1 GIA Very Good 4.35 x 4.38 x 2.57 59 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 36 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,9 16.800.000
700
Xem
round diamond Y3126880676U eom Round 0,30 4 Ly 36 F VS1 GIA Very Good 4.36 x 4.40 x 2.58 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 23 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,5 16.800.000
700
Xem
round diamond R4126735579B eom Round 0,30 4 Ly 23 F VS1 GIA Premium 4.23 x 4.27 x 2.66 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 14 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 16.800.000
700
Xem
round diamond R5109027283B eom Round 0,26 4 Ly 14 F VVS1 GIA Premium 4.14 x 4.16 x 2.52 60,6 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,5 16.800.000
700
Xem
round diamond P0127985457G eom Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.29 x 2.67 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,4 16.800.000
700
Xem
round diamond E0129487278P eom Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Ideal 4.28 x 4.30 x 2.68 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 16.800.000
700
Xem
round diamond M5130336252Q eom Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Ideal 4.25 x 4.27 x 2.68 62,7 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 17 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,5 16.800.000
700
Xem
round diamond S4109027286U eom Round 0,26 4 Ly 17 F VVS1 GIA Premium 4.17 x 4.19 x 2.49 59,5 59 Medium - Medium Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 16.800.000
700
Xem
round diamond C8127985458L eom Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Ideal 4.26 x 4.30 x 2.66 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 16.800.000
700
Xem
round diamond R4130114156G mtb Round 0,27 4 Ly 12 G VS1 GIA Premium 4.12 x 4.15 x 2.60 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,8 16.800.000
700
Xem
round diamond K3127142008M eom Round 0,30 4 Ly 27 F VS1 GIA Premium 4.27 x 4.29 x 2.65 61,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,1 16.800.000
700
Xem
round diamond X6127270647U eom Round 0,30 4 Ly 3 F VS1 GIA Premium 4.30 x 4.33 x 2.60 60,1 59 Thin - Slightly Thick Very Small Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,8 16.800.000
700
Xem
round diamond F5127142010Y eom Round 0,30 4 Ly 27 F VS1 GIA Ideal 4.27 x 4.30 x 2.65 61,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 33 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,7 16.800.000
702
Xem
round diamond L6127891708X eoe Round 0,30 4 Ly 33 G VVS1 GIA Premium 4.33 x 4.37 x 2.64 60,7 57 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,24 4 Ly 02 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 16.800.000
702
Xem
round diamond W2114520407H mta Round 0,24 4 Ly 02 G VVS1 GIA Very Good 4.02 x 4.04 x 2.44 60,6 61 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 396     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG