Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
513.362 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 17.323 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 578     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 18 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,6 15.000.000
625
Xem
round diamond I2131801735V ema Round 0,30 4 Ly 18 G VS1 GIA Fair 4.18 x 4.22 x 2.71 64,6 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,4 15.000.000
625
Xem
round diamond P2130527646W ema Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.30 x 2.67 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 22 F VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5664 15.000.000
625
Xem
round diamond F0135026341Z ema Round 0,30 4 Ly 22 F VS1 GIA Fair 4.22 x 4.23 x 2.70 64 56 Thick - Medium Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 84 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 15.000.000
625
Xem
round diamond Q870240944A ema Round 0,22 3 Ly 84 F VVS1 GIA Ideal 3.84 x 3.86 x 2.39 62,1 56 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 16 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 16 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,3 15.000.000
625
Xem
round diamond R1136169955M ema Round 0,30 4 Ly 16 F VS1 GIA Fair 4.16 x 4.23 x 2.70 64,3 57 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 14 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,6 15.000.000
625
Xem
round diamond B2129636153M ema Round 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA Fair 4.14 x 4.20 x 2.70 64,6 56 Medium - Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,8 15.000.000
625
Xem
round diamond T6138311679Y ema Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Good 4.24 x 4.25 x 2.71 63,8 57 Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 16 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5564,6 15.000.000
625
Xem
round diamond U3136169963W ema Round 0,30 4 Ly 16 G VS1 GIA Fair 4.16 x 4.23 x 2.71 64,6 55 Thick - Medium Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 15 G VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5564,4 15.000.000
625
Xem
round diamond F2137392346R ema Round 0,30 4 Ly 15 G VVS1 GIA Fair 4.15 x 4.22 x 2.69 64,4 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 24 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,3 15.000.000
625
Xem
round diamond P4134397859X ema Round 0,30 4 Ly 24 G VS1 GIA Good 4.24 x 4.27 x 2.69 63,3 56 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 08 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5866,3 15.000.000
625
Xem
round diamond S3133293733L ema Round 0,30 4 Ly 08 G VS1 GIA Fair 4.08 x 4.11 x 2.71 66,3 58 Medium - Very Thick None Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 14 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5666,4 15.000.000
625
Xem
round diamond C0133293737F ema Round 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA Fair 4.14 x 4.15 x 2.75 66,4 56 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5564,1 15.000.000
625
Xem
round diamond M1136622398H ema Round 0,30 4 Ly 19 G VS1 GIA Fair 4.19 x 4.21 x 2.69 64,1 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 11 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5865,7 15.000.000
625
Xem
round diamond E2133098838Z ema Round 0,30 4 Ly 11 G VS1 GIA Fair 4.11 x 4.14 x 2.71 65,7 58 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 14 F VS1 Fair Excellent Good None GIA 5864,7 15.000.000
625
Xem
round diamond R3132635710N ema Round 0,30 4 Ly 14 F VS1 GIA Fair 4.14 x 4.19 x 2.69 64,7 58 Slightly Thick - Thick Excellent Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6063 15.000.000
625
Xem
round diamond P1137027020R ema Round 0,30 4 Ly 19 F VS1 GIA Good 4.19 x 4.23 x 2.65 63 60 Thick - Thin Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 22 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,7 15.000.000
625
Xem
round diamond U7137027024H ema Round 0,30 4 Ly 22 F VS1 GIA Good 4.22 x 4.24 x 2.69 63,7 56 Thick - Medium Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 33 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5760,4 15.000.000
625
Xem
round diamond G0133989281N ema Round 0,30 4 Ly 33 G VS1 GIA Premium 4.33 x 4.34 x 2.62 60,4 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 17 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5864 15.000.000
625
Xem
round diamond T6133989277P ema Round 0,30 4 Ly 17 G VS1 GIA Fair 4.17 x 4.23 x 2.69 64 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 11 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5666,4 15.000.000
625
Xem
round diamond O6135642019X ema Round 0,30 4 Ly 11 F VS1 GIA Fair 4.11 x 4.15 x 2.74 66,4 56 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 05 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 15.000.000
625
Xem
round diamond N8138547703N ema Round 0,25 4 Ly 05 G VVS1 GIA Premium 4.05 x 4.08 x 2.49 61,2 58 Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 16 F VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5865,2 15.000.000
626
Xem
round diamond N3137026870Z emn Round 0,30 4 Ly 16 F VVS1 GIA Fair 4.16 x 4.18 x 2.72 65,2 58 Very Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 75 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 15.000.000
626
Xem
round diamond B5134953012D mam Round 0,20 3 Ly 75 F VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.78 x 2.33 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 14 F VVS1 Fair Very Good Excellent None GIA 5665,6 15.000.000
626
Xem
round diamond J1137026867K emn Round 0,30 4 Ly 14 F VVS1 GIA Fair 4.14 x 4.16 x 2.72 65,6 56 Thick - Thick Very Good Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 14 F VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5665,7 15.000.000
626
Xem
round diamond H5137026868D emn Round 0,30 4 Ly 14 F VVS1 GIA Fair 4.14 x 4.16 x 2.73 65,7 56 Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 12 F VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5865,7 15.000.000
626
Xem
round diamond N0137026865Z emn Round 0,30 4 Ly 12 F VVS1 GIA Fair 4.12 x 4.16 x 2.72 65,7 58 Thick - Medium Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 12 F VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6164,8 15.000.000
626
Xem
round diamond H2137026864P emn Round 0,30 4 Ly 12 F VVS1 GIA Fair 4.12 x 4.14 x 2.68 64,8 61 Very Thick - Thick Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 13 F VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5665,4 15.000.000
626
Xem
round diamond Y2137026866Z emn Round 0,30 4 Ly 13 F VVS1 GIA Fair 4.13 x 4.17 x 2.71 65,4 56 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 14 F VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5765,8 15.000.000
626
Xem
round diamond A4138311667A emn Round 0,30 4 Ly 14 F VVS1 GIA Fair 4.14 x 4.16 x 2.73 65,8 57 Thick - Thick Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5564 15.000.000
626
Xem
round diamond G4138507440Q emn Round 0,30 4 Ly 19 F VS1 GIA Fair 4.19 x 4.22 x 2.69 64 55 Medium - Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 578     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG