Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
517.149 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.345 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 45     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 87 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 87 F VS1 - Excellent Good None GIA 7170,5 15.500.000
644
Xem
round diamond G5138383638Z mnn Princess 0,31 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.72 x 2.62 70,5 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 15.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 76 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 76 F VS1 - Very Good Good None GIA 7472,7 15.600.000
648
Xem
round diamond G5139115589G mne Princess 0,30 3 Ly 76 F VS1 GIA - 3.76 x 3.67 x 2.67 72,7 74 Thick - Very Thick None Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 78 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Excellent Good None GIA 6868,3 15.700.000
654
Xem
round diamond W0139624849D mnu Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.70 x 2.53 68,3 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 67 F VS1 - Excellent Good None GIA 7172,8 15.700.000
654
Xem
round diamond E2139624848K mnu Princess 0,30 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.66 x 2.66 72,8 71 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Good None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 8 F VS1 - Good Very Good None GIA 7471,7 15.700.000
656
Xem
round diamond D1137800232B mno Princess 0,30 3 Ly 8 F VS1 GIA - 3.80 x 3.74 x 2.68 71,7 74 Medium - Thick None Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 79 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,6 15.800.000
660
Xem
round diamond U2136244083Q mmb Princess 0,30 3 Ly 79 G VS1 GIA - 3.79 x 3.66 x 2.70 73,6 73 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 85 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 85 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7171,9 15.800.000
660
Xem
round diamond W3140561780V mmb Princess 0,30 3 Ly 85 F VS1 GIA - 3.85 x 3.71 x 2.67 71,9 71 Medium - Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 86 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7168,3 15.800.000
660
Xem
round diamond P3141334536N mmb Princess 0,31 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.79 x 2.59 68,3 71 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 82 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,1 16.100.000
672
Xem
round diamond D3128643445M mmh Princess 0,30 3 Ly 82 G VS1 GIA - 3.82 x 3.75 x 2.67 71,1 72 Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 76 F VS1 - Very Good Good None GIA 7773,9 16.200.000
676
Xem
round diamond J1136858754A mmo Princess 0,30 3 Ly 76 F VS1 GIA - 3.76 x 3.61 x 2.67 73,9 77 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 76 F VS1 - Good Good None GIA 7573,1 16.200.000
676
Xem
round diamond R4132500653M mmo Princess 0,31 3 Ly 76 F VS1 GIA - 3.76 x 3.69 x 2.70 73,1 75 Thick - Very Thick None Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 97 F VS1 - Very Good Good None GIA 8069,5 16.300.000
678
Xem
round diamond K8141002884S mmc Princess 0,32 3 Ly 97 F VS1 GIA - 3.97 x 3.83 x 2.67 69,5 80 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6870,6 16.300.000
680
Xem
round diamond L0141334537T meb Princess 0,32 3 Ly 88 G VS1 GIA - 3.88 x 3.74 x 2.64 70,6 68 Excellent Very Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 61 G VS1 - Very Good Good None GIA 7078,6 16.300.000
680
Xem
round diamond Z3141382263W meb Princess 0,32 3 Ly 61 G VS1 GIA - 3.61 x 3.54 x 2.78 78,6 70 Very Good Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 76 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,8 16.400.000
682
Xem
round diamond Y2136579318L mea Princess 0,31 3 Ly 76 F VS1 GIA - 3.76 x 3.62 x 2.67 73,8 71 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 82 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,9 16.400.000
684
Xem
round diamond C2140899913E men Princess 0,31 3 Ly 82 G VS1 GIA - 3.82 x 3.82 x 2.75 71,9 70 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 81 G VS1 - Very Good Good None GIA 7373,3 16.400.000
684
Xem
round diamond F5139671639E men Princess 0,30 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.68 x 2.70 73,3 73 Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 88 G VS1 - Good Very Good None GIA 7769,5 16.400.000
684
Xem
round diamond I7137905937O men Princess 0,30 3 Ly 88 G VS1 GIA - 3.88 x 3.73 x 2.59 69,5 77 Thick - Very Thick None Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 82 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7172,8 16.500.000
686
Xem
round diamond G6141060478F mem Princess 0,30 3 Ly 82 F VVS1 GIA - 3.82 x 3.68 x 2.68 72,8 71 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 9 G VS1 - Good Very Good None GIA 7968,4 16.800.000
698
Xem
round diamond H5138868382Z mec Princess 0,30 3 Ly 9 G VS1 GIA - 3.90 x 3.77 x 2.58 68,4 79 Medium - Very Thick None Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 75 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7673,9 16.900.000
706
Xem
round diamond Q0138171248U mtm Princess 0,30 3 Ly 75 F VS1 GIA - 3.75 x 3.66 x 2.70 73,9 76 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7376,1 16.900.000
706
Xem
round diamond D4140286165S mtm Princess 0,31 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.71 x 2.83 76,1 73 Thin - Medium None Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7372,8 16.900.000
706
Xem
round diamond L3137905936X mtm Princess 0,30 3 Ly 78 G VVS1 GIA - 3.78 x 3.61 x 2.63 72,8 73 Medium - Thick None Very Good Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 17.000.000
710
Xem
round diamond G2114537045S mtt Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Thick - Thick None Very Good Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 82 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7971,2 17.000.000
710
Xem
round diamond U1134662627G mtt Princess 0,30 3 Ly 82 G VS1 GIA - 3.82 x 3.76 x 2.68 71,2 79 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 67 G VS1 - Very Good Good None GIA 7277,1 17.200.000
718
Xem
round diamond G3140977762W mtc Princess 0,32 3 Ly 67 G VS1 GIA - 3.67 x 3.57 x 2.75 77,1 72 Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 82 G VS1 - Very Good Good None GIA 7669 17.300.000
720
Xem
round diamond X3138342175M mhb Princess 0,31 3 Ly 82 G VS1 GIA - 3.82 x 3.82 x 2.63 69 76 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Good None GIA 7873,8 17.300.000
720
Xem
round diamond K3139481748Y mhb Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.66 x 2.70 73,8 78 Medium - Slightly Thick None Excellent Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,27 3 Ly 6 G VS1 - Very Good Good None GIA 7871,8 17.300.000
722
Xem
round diamond F1127293510E mha Princess 0,27 3 Ly 6 G VS1 GIA - 3.60 x 3.50 x 2.52 71,8 78 Medium - Thick None Very Good Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 76 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7371,1 17.300.000
722
Xem
round diamond Q5129844807Y mha Princess 0,30 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.69 x 2.63 71,1 73 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 45     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG