Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 739 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,32 carat (3 ly 81 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,32 3 Ly 81 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7572,2 17.000.000
708
Xem
round diamond B7129586910P mte Princess 0,32 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.80 x 2.74 72,2 75 Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 00 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 4 Ly G VS1 - Good Very Good None GIA 7865,1 17.000.000
710
Xem
round diamond K7128763661M mtt Princess 0,31 4 Ly G VS1 GIA - 4.00 x 3.99 x 2.60 65,1 78 Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 77 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 77 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7073,8 17.200.000
718
Xem
round diamond U4126051616X mtc Princess 0,30 3 Ly 77 G VVS1 GIA - 3.77 x 3.69 x 2.72 73,8 70 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 91 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7570,4 17.400.000
724
Xem
round diamond C1125890582K mhn Princess 0,33 3 Ly 91 G VS1 GIA - 3.91 x 3.89 x 2.74 70,4 75 Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 74 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,2 17.400.000
724
Xem
round diamond U7130033280K mhn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.67 x 2.68 73,2 73 Medium - Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 80 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 8 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 17.400.000
724
Xem
round diamond U6130276698U mhn Princess 0,30 3 Ly 8 G VVS1 GIA - 3.80 x 3.72 x 2.58 69,3 71 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 79 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7571,6 17.400.000
724
Xem
round diamond L7129348327A mhn Princess 0,30 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.75 x 2.68 71,6 75 Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Good None GIA 7173,2 17.400.000
724
Xem
round diamond R0129626847X mhn Princess 0,30 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.64 x 2.66 73,2 71 Thick - Thick None Excellent Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 68 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7172,4 17.400.000
726
Xem
round diamond W8126051647E mhm Princess 0,30 3 Ly 68 G VVS1 GIA - 3.68 x 3.64 x 2.64 72,4 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7474,8 17.600.000
734
Xem
round diamond U0130424375D mhu Princess 0,30 3 Ly 72 F VS1 GIA - 3.72 x 3.54 x 2.65 74,8 74 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,9 17.700.000
738
Xem
round diamond E2126337466B mhc Princess 0,31 3 Ly 65 G VS1 GIA - 3.65 x 3.65 x 2.70 73,9 72 Medium - Thick None Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 62 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7977,4 17.900.000
744
Xem
round diamond M8128538560N mun Princess 0,30 3 Ly 62 F VVS1 GIA - 3.62 x 3.51 x 2.71 77,4 79 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 94 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7372,1 17.900.000
744
Xem
round diamond C5122396641G mun Princess 0,30 3 Ly 94 G VS1 GIA - 3.94 x 3.80 x 2.74 72,1 73 Thin - Medium None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 88 F VVS1 - Good Good None GIA 7571 18.000.000
750
Xem
round diamond V4129250549F mut Princess 0,32 3 Ly 88 F VVS1 GIA - 3.88 x 3.76 x 2.67 71 75 Medium - Slightly Thick None Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 94 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7168,7 18.000.000
752
Xem
round diamond U5130226030W muh Princess 0,33 3 Ly 94 F VVS1 GIA - 3.94 x 3.90 x 2.68 68,7 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 93 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7471,1 18.100.000
754
Xem
round diamond R5129520764R muu Princess 0,33 3 Ly 93 F VS1 GIA - 3.93 x 3.83 x 2.72 71,1 74 Excellent Excellent None 18.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370 18.100.000
756
Xem
round diamond F3130256924F muo Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.73 x 2.61 70 73 Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370 18.100.000
756
Xem
round diamond O5130059583X muo Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.73 x 2.61 70 73 Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,36 3 Ly 96 F VS1 - Good Very Good None GIA 7074,6 18.200.000
760
Xem
round diamond W1124198778N mob Princess 0,36 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.85 x 2.87 74,6 70 Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 7 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,3 18.300.000
762
Xem
round diamond Q5122396652V moa Princess 0,32 3 Ly 7 G VS1 GIA - 3.70 x 3.68 x 2.73 74,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7173,8 18.600.000
776
Xem
round diamond M3121987631U moo Princess 0,30 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.66 x 2.70 73,8 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 73 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7375,6 18.700.000
778
Xem
round diamond C7125676556C moc Princess 0,31 3 Ly 73 G VVS1 GIA - 3.73 x 3.62 x 2.74 75,6 73 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 64 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6778,8 18.800.000
782
Xem
round diamond O7128763663W mca Princess 0,32 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.60 x 2.84 78,8 67 Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 81 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6871,8 18.800.000
784
Xem
round diamond I5130197040R mcn Princess 0,31 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.76 x 2.70 71,8 68 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7272,5 19.200.000
798
Xem
round diamond W2122694530O mcc Princess 0,30 3 Ly 7 G VVS1 GIA - 3.70 x 3.70 x 2.68 72,5 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 75 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7370,5 19.400.000
810
Xem
round diamond P6130256925O ebt Princess 0,30 3 Ly 75 G VVS1 GIA - 3.75 x 3.72 x 2.62 70,5 73 Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 92 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,9 19.400.000
810
Xem
round diamond V4130256926H ebt Princess 0,30 3 Ly 92 G VVS1 GIA - 3.92 x 3.80 x 2.58 67,9 72 Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 92 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,9 19.400.000
810
Xem
round diamond E5130059584D ebt Princess 0,30 3 Ly 92 G VVS1 GIA - 3.92 x 3.80 x 2.58 67,9 72 Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 75 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7370,5 19.400.000
810
Xem
round diamond S1129929858X ebt Princess 0,30 3 Ly 75 G VVS1 GIA - 3.75 x 3.72 x 2.62 70,5 73 Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 7 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7174,3 19.500.000
812
Xem
round diamond N3122694531I ebh Princess 0,31 3 Ly 7 G VVS1 GIA - 3.70 x 3.66 x 2.72 74,3 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG