Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
455.340 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 838 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 77 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 77 F VS1 - Excellent Good None GIA 7270,1 16.800.000
700
Xem
round diamond Q0134127956A mtb Princess 0,30 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.76 x 2.63 70,1 72 None Excellent Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 00 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 4 Ly G VS1 - Good Very Good None GIA 7865,1 16.900.000
704
Xem
round diamond K3128763661T mtn Princess 0,31 4 Ly G VS1 GIA - 4.00 x 3.99 x 2.60 65,1 78 Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 96 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 16.900.000
706
Xem
round diamond U6114537045S mtm Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Very Good Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 8 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7672,1 16.900.000
706
Xem
round diamond U5134662637H mtm Princess 0,31 3 Ly 8 G VS1 GIA - 3.80 x 3.77 x 2.72 72,1 76 Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 77 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 77 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,8 17.200.000
716
Xem
round diamond N2134422482T mto Princess 0,31 3 Ly 77 G VS1 GIA - 3.77 x 3.72 x 2.67 71,8 72 None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 84 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,8 17.200.000
718
Xem
round diamond B6131885184E mtc Princess 0,30 3 Ly 84 G VS1 GIA - 3.84 x 3.68 x 2.65 71,8 70 Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7274,2 17.200.000
718
Xem
round diamond H3131885183Q mtc Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.63 x 2.69 74,2 72 Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 79 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7371,2 17.300.000
720
Xem
round diamond F6134404167P mhb Princess 0,31 3 Ly 79 G VS1 GIA - 3.79 x 3.71 x 2.64 71,2 73 None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 74 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,3 17.300.000
720
Xem
round diamond Q3134325538B mhb Princess 0,31 3 Ly 74 F VVS1 GIA - 3.74 x 3.69 x 2.67 72,3 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 79 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7571,6 17.300.000
722
Xem
round diamond I8129348327U mha Princess 0,30 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.75 x 2.68 71,6 75 Very Good Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370 17.400.000
724
Xem
round diamond O5130059583X mhn Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.73 x 2.61 70 73 Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,8 17.400.000
724
Xem
round diamond D4132134832H mhn Princess 0,30 3 Ly 84 G VS1 GIA - 3.84 x 3.68 x 2.65 71,8 70 Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7274,2 17.400.000
724
Xem
round diamond P2132134831P mhn Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.63 x 2.69 74,2 72 Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 81 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7572,2 17.500.000
728
Xem
round diamond B7129586910P mhe Princess 0,32 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.80 x 2.74 72,2 75 Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 68 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7172,4 17.500.000
730
Xem
round diamond E8126051647K mht Princess 0,30 3 Ly 68 G VVS1 GIA - 3.68 x 3.64 x 2.64 72,4 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370 17.500.000
730
Xem
round diamond F3130256924F mht Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.73 x 2.61 70 73 Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7369,5 17.500.000
730
Xem
round diamond M1131885182D mht Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.75 x 2.61 69,5 73 Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7369,5 17.600.000
734
Xem
round diamond L0132204320G mhu Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.75 x 2.61 69,5 73 Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 8 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7372 17.700.000
736
Xem
round diamond X6132620650I mho Princess 0,31 3 Ly 8 F VS1 GIA - 3.80 x 3.72 x 2.68 72 73 Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 62 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7977,4 17.900.000
744
Xem
round diamond M8128538560N mun Princess 0,30 3 Ly 62 F VVS1 GIA - 3.62 x 3.51 x 2.71 77,4 79 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 91 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7570,4 17.900.000
746
Xem
round diamond C1125890582K mum Princess 0,33 3 Ly 91 G VS1 GIA - 3.91 x 3.89 x 2.74 70,4 75 Very Good Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 8 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7571,9 18.100.000
756
Xem
round diamond U2133065180F muo Princess 0,30 3 Ly 8 F VS1 GIA - 3.80 x 3.64 x 2.64 71,9 75 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7474,8 18.400.000
766
Xem
round diamond U0130424375D mom Princess 0,30 3 Ly 72 F VS1 GIA - 3.72 x 3.54 x 2.65 74,8 74 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 81 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6871,8 18.600.000
774
Xem
round diamond I7132163343Z mou Princess 0,31 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.76 x 2.70 71,8 68 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 64 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6778,8 18.600.000
774
Xem
round diamond K8128763663I mou Princess 0,32 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.60 x 2.84 78,8 67 Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 94 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7372,1 18.600.000
776
Xem
round diamond C5122396641G moo Princess 0,30 3 Ly 94 G VS1 GIA - 3.94 x 3.80 x 2.74 72,1 73 Thin - Medium None Excellent Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 92 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,9 18.600.000
776
Xem
round diamond E5130059584D moo Princess 0,30 3 Ly 92 G VVS1 GIA - 3.92 x 3.80 x 2.58 67,9 72 Excellent Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 8 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7572,9 18.700.000
778
Xem
round diamond U1130643009K moc Princess 0,32 3 Ly 8 G VVS1 GIA - 3.80 x 3.68 x 2.69 72,9 75 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 79 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7371,1 18.700.000
780
Xem
round diamond K6133423203E mcb Princess 0,32 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.75 x 2.67 71,1 73 Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 92 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,9 18.800.000
782
Xem
round diamond V4130256926H mca Princess 0,30 3 Ly 92 G VVS1 GIA - 3.92 x 3.80 x 2.58 67,9 72 Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG