Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
523.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.008 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 34     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 88 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7370,8 16.800.000
660
Xem
round diamond D4145350072A mmb Princess 0,30 3 Ly 88 F VVS1 GIA - 3.88 x 3.73 x 2.64 70,8 73 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 74 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Good None GIA 7873,8 16.900.000
662
Xem
round diamond Q6145963998J mma Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.66 x 2.70 73,8 78 Medium - Slightly Thick None Excellent Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 76 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 76 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7571,9 17.000.000
666
Xem
round diamond A2136425317D mmm Princess 0,30 3 Ly 76 F VVS1 GIA - 3.76 x 3.71 x 2.67 71,9 75 Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370 17.000.000
668
Xem
round diamond J0130059583X mme Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.73 x 2.61 70 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 77 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 77 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7973,5 17.000.000
668
Xem
round diamond W6146419307C mme Princess 0,30 3 Ly 77 F VVS1 GIA - 3.77 x 3.75 x 2.76 73,5 79 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 87 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370 17.000.000
668
Xem
round diamond G8130256924Y mme Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.73 x 2.61 70 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 84 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,8 17.100.000
670
Xem
round diamond E1131885184U mmt Princess 0,30 3 Ly 84 G VS1 GIA - 3.84 x 3.68 x 2.65 71,8 70 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7274,2 17.100.000
670
Xem
round diamond M4131885183W mmt Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.63 x 2.69 74,2 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7274,2 17.100.000
670
Xem
round diamond P0132134831F mmt Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.63 x 2.69 74,2 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,8 17.100.000
670
Xem
round diamond U2132134832X mmt Princess 0,30 3 Ly 84 G VS1 GIA - 3.84 x 3.68 x 2.65 71,8 70 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7571,9 17.100.000
672
Xem
round diamond Q1135125989R mmh Princess 0,30 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.68 x 2.64 71,9 75 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7172,3 17.400.000
682
Xem
round diamond U7142339450W mea Princess 0,30 3 Ly 71 G VVS1 GIA - 3.71 x 3.66 x 2.64 72,3 71 Medium - Thick None Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7670,5 17.600.000
690
Xem
round diamond W3136318747D met Princess 0,30 3 Ly 84 F VVS1 GIA - 3.84 x 3.74 x 2.63 70,5 76 Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 82 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7672,2 17.700.000
694
Xem
round diamond K5144456870C meu Princess 0,32 3 Ly 82 F VVS1 GIA - 3.82 x 3.77 x 2.72 72,2 76 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 68 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6972,2 17.900.000
702
Xem
round diamond B5145090537Q mta Princess 0,30 3 Ly 68 G VVS1 GIA - 3.68 x 3.59 x 2.59 72,2 69 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 18.400.000
720
Xem
round diamond R1120153773O mhb Princess 0,30 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.81 x 2.64 69,3 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7272,5 18.400.000
720
Xem
round diamond Y0122694530Y mhb Princess 0,30 3 Ly 7 G VVS1 GIA - 3.70 x 3.70 x 2.68 72,5 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 4 Ly 01 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7869,7 18.400.000
722
Xem
round diamond Z8131823898T mha Princess 0,32 4 Ly 01 F VVS1 GIA - 4.01 x 3.84 x 2.68 69,7 78 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 4 Ly 04 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7668,2 18.500.000
724
Xem
round diamond M7138136236W mhn Princess 0,33 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 3.92 x 2.67 68,2 76 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 89 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,2 18.500.000
726
Xem
round diamond E7139671903C mhm Princess 0,32 3 Ly 89 G VS1 GIA - 3.89 x 3.73 x 2.58 69,2 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 7 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7374,5 18.500.000
726
Xem
round diamond U5139671812B mhm Princess 0,31 3 Ly 7 G VS1 GIA - 3.70 x 3.65 x 2.72 74,5 73 Thick - Thick None Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 71 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6675,9 18.600.000
730
Xem
round diamond D8143811330A mht Princess 0,32 3 Ly 71 G VVS1 GIA - 3.71 x 3.69 x 2.80 75,9 66 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 86 F VS1 - Excellent Good None GIA 6969,5 18.600.000
730
Xem
round diamond K0145964132Q mht Princess 0,31 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.79 x 2.64 69,5 69 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 61 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7074,7 18.600.000
730
Xem
round diamond A3137256611C mht Princess 0,30 3 Ly 61 F VVS1 GIA - 3.61 x 3.54 x 2.64 74,7 70 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 95 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7971,2 18.600.000
730
Xem
round diamond X8136919614S mht Princess 0,32 3 Ly 95 G VVS1 GIA - 3.95 x 3.71 x 2.64 71,2 79 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7071,9 18.700.000
734
Xem
round diamond J6130187000K mhu Princess 0,33 3 Ly 93 F VS1 GIA - 3.93 x 3.86 x 2.77 71,9 70 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7071,9 18.700.000
734
Xem
round diamond Y4130256934L mhu Princess 0,33 3 Ly 93 F VS1 GIA - 3.93 x 3.86 x 2.77 71,9 70 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 7 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7174,3 19.000.000
744
Xem
round diamond T4122694531W mun Princess 0,31 3 Ly 7 G VVS1 GIA - 3.70 x 3.66 x 2.72 74,3 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7374,9 19.000.000
746
Xem
round diamond L0139671637G mum Princess 0,30 3 Ly 68 G VS1 GIA - 3.68 x 3.67 x 2.75 74,9 73 Medium - Thick None Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 81 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7671,3 19.000.000
746
Xem
round diamond T5139671640B mum Princess 0,30 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.77 x 2.69 71,3 76 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 34     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG