Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.238 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7371,7 16.800.000
700
Xem
round diamond A0130676913M mtb Emerald 0,30 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 3.16 x 2.27 71,7 73 Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 46 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 46 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,7 16.800.000
700
Xem
round diamond H6129903435T mtb Emerald 0,31 4 Ly 46 F VS1 GIA - 4.46 x 3.25 x 2.27 69,7 71 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 81 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,8 16.800.000
700
Xem
round diamond H8116109392C mtb Emerald 0,30 4 Ly 81 F VVS1 GIA - 4.81 x 3.18 x 2.13 66,8 72 Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 24 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7175,8 16.800.000
700
Xem
round diamond P7129530304X mtb Emerald 0,30 4 Ly 24 G VVS1 GIA - 4.24 x 3.16 x 2.39 75,8 71 Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,31 4 Ly 85 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6566,2 16.800.000
700
Xem
round diamond B3125151632B mtb Emerald 0,31 4 Ly 85 G VVS1 GIA - 4.85 x 3.23 x 2.14 66,2 65 Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 74 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 74 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,8 16.800.000
700
Xem
round diamond K8127560351B mtb Emerald 0,30 4 Ly 74 G VS1 GIA - 4.74 x 3.20 x 2.14 66,8 72 Medium - Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 36 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 36 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7266,2 16.800.000
700
Xem
round diamond H4127800726W mtb Emerald 0,30 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 3.34 x 2.21 66,2 72 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 87 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6864,7 16.800.000
700
Xem
round diamond V7131625370C mtb Emerald 0,30 4 Ly 87 F VVS1 GIA - 4.87 x 3.18 x 2.06 64,7 68 Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 86 F VS1 - Very Good Good None GIA 6761,4 16.800.000
702
Xem
round diamond U4131342386V mta Emerald 0,30 4 Ly 86 F VS1 GIA - 4.86 x 3.24 x 1.99 61,4 67 Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 86 F VS1 - Very Good Good None GIA 6761,4 16.800.000
702
Xem
round diamond K3132504066F mta Emerald 0,30 4 Ly 86 F VS1 GIA - 4.86 x 3.24 x 1.99 61,4 67 Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6769,5 16.900.000
704
Xem
round diamond R5131473694Q mtn Emerald 0,31 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 3.27 x 2.27 69,5 67 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6475,6 16.900.000
704
Xem
round diamond X4131625377M mtn Emerald 0,31 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.19 x 2.41 75,6 64 Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6861,9 16.900.000
704
Xem
round diamond S4130330907X mtn Emerald 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 3.45 x 2.13 61,9 68 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6769,5 16.900.000
704
Xem
round diamond F0132681992M mtn Emerald 0,31 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 3.27 x 2.27 69,5 67 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6861,9 16.900.000
704
Xem
round diamond M3130587013M mtn Emerald 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 3.45 x 2.13 61,9 68 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 53 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,6 16.900.000
706
Xem
round diamond F7130133453L mtm Emerald 0,31 4 Ly 53 G VS1 GIA - 4.53 x 3.27 x 2.14 65,6 63 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 79 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6867,5 16.900.000
706
Xem
round diamond W5130391271H mtm Emerald 0,31 4 Ly 79 F VVS1 GIA - 4.79 x 3.27 x 2.21 67,5 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 16.900.000
706
Xem
round diamond E2102063044I mtm Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 55 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7567,8 17.000.000
708
Xem
round diamond Y5126178638P mte Emerald 0,31 4 Ly 55 F VS1 GIA - 4.55 x 3.34 x 2.26 67,8 75 Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 55 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7567,8 17.000.000
708
Xem
round diamond U8125447199C mte Emerald 0,31 4 Ly 55 F VS1 GIA - 4.55 x 3.34 x 2.26 67,8 75 Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7362,9 17.000.000
708
Xem
round diamond K5128835748Y mte Emerald 0,30 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 3.24 x 2.04 62,9 73 Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 28 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7070,8 17.000.000
710
Xem
round diamond B0127800722L mtt Emerald 0,30 4 Ly 28 G VVS1 GIA - 4.28 x 3.28 x 2.32 70,8 70 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 27 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,8 17.000.000
710
Xem
round diamond S5128964337Y mtt Emerald 0,30 4 Ly 27 G VVS1 GIA - 4.27 x 3.22 x 2.25 69,8 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 84 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6864,1 17.000.000
710
Xem
round diamond Y4128457652C mtt Emerald 0,30 4 Ly 84 F VS1 GIA - 4.84 x 3.28 x 2.10 64,1 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 38 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6173,2 17.000.000
710
Xem
round diamond M3129481690B mtt Emerald 0,29 4 Ly 38 F VVS1 GIA - 4.38 x 3.17 x 2.32 73,2 61 Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 49 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6964,4 17.000.000
710
Xem
round diamond G7127560345M mtt Emerald 0,30 4 Ly 49 G VVS1 GIA - 4.49 x 3.40 x 2.19 64,4 69 Medium - Thick None Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 76 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7369,2 17.000.000
710
Xem
round diamond W3132503043S mtt Emerald 0,31 4 Ly 76 G VVS1 GIA - 4.76 x 3.29 x 2.28 69,2 73 Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7077,8 17.100.000
712
Xem
round diamond L4128589588C mth Emerald 0,30 4 Ly 41 F VVS1 GIA - 4.41 x 3.11 x 2.42 77,8 70 Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 68 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6870,1 17.100.000
712
Xem
round diamond L6129844885L mth Emerald 0,30 4 Ly 68 F VVS1 GIA - 4.68 x 3.17 x 2.22 70,1 68 Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7565,2 17.100.000
712
Xem
round diamond V5130430082H mth Emerald 0,30 4 Ly 75 F VVS1 GIA - 4.75 x 3.26 x 2.12 65,2 75 Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG