Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
503.979 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.421 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 48     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 44 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,34 4 Ly 44 G VS1 - Very Good Good None GIA 6773 16.600.000
652
Xem
round diamond Y6144881960L mnh Emerald 0,34 4 Ly 44 G VS1 GIA - 4.44 x 3.29 x 2.40 73 67 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 38 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 38 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5564,8 16.800.000
660
Xem
round diamond L1129735582Z mmb Emerald 0,30 4 Ly 38 G VVS1 GIA - 4.38 x 3.26 x 2.11 64,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 43 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 43 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6771,3 16.900.000
662
Xem
round diamond J8148404937K mma Emerald 0,30 4 Ly 43 G VS1 GIA - 4.43 x 3.20 x 2.29 71,3 67 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 49 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6964,4 16.900.000
664
Xem
round diamond A4146000295Q mmn Emerald 0,30 4 Ly 49 G VVS1 GIA - 4.49 x 3.40 x 2.19 64,4 69 Medium - Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 5 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,2 16.900.000
664
Xem
round diamond R5148490221J mmn Emerald 0,30 4 Ly 5 G VVS1 GIA - 4.50 x 3.14 x 2.17 69,2 62 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 41 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 41 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6272,3 16.900.000
664
Xem
round diamond R4140498207M mmn Emerald 0,32 4 Ly 41 G VS1 GIA - 4.41 x 3.11 x 2.25 72,3 62 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 76 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6966,2 17.000.000
666
Xem
round diamond J8123627271E mmm Emerald 0,32 4 Ly 76 G VVS1 GIA - 4.76 x 3.40 x 2.25 66,2 69 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 5 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5867,6 17.000.000
668
Xem
round diamond Y7147455222N mme Emerald 0,30 4 Ly 5 G VS1 GIA - 4.50 x 3.18 x 2.15 67,6 58 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 43 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7269,2 17.500.000
686
Xem
round diamond E2146000200K mem Emerald 0,31 4 Ly 43 G VVS1 GIA - 4.43 x 3.33 x 2.30 69,2 72 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 22 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7068,9 17.500.000
686
Xem
round diamond J5144882083Z mem Emerald 0,31 4 Ly 22 G VVS1 GIA - 4.22 x 3.30 x 2.27 68,9 70 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6371,1 17.500.000
686
Xem
round diamond G4148490078B mem Emerald 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA - 4.51 x 3.19 x 2.27 71,1 63 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 55 F VVS1 - Good Good None GIA 6669,1 17.600.000
690
Xem
round diamond E3147572912F met Emerald 0,30 4 Ly 55 F VVS1 GIA - 4.55 x 3.14 x 2.17 69,1 66 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6268,6 17.700.000
694
Xem
round diamond N0145964644E meu Emerald 0,31 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 3.17 x 2.17 68,6 62 Thick - Very Thick None Excellent Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 68 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,4 17.700.000
696
Xem
round diamond P2148429928Z meo Emerald 0,30 4 Ly 68 G VVS1 GIA - 4.68 x 3.31 x 2.10 63,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 71 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6962,2 17.800.000
698
Xem
round diamond W4145998757Q mec Emerald 0,31 4 Ly 71 G VVS1 GIA - 4.71 x 3.37 x 2.09 62,2 69 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 62 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6864,2 18.000.000
704
Xem
round diamond E6129647411G mtn Emerald 0,32 4 Ly 62 G VVS1 GIA - 4.62 x 3.35 x 2.15 64,2 68 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 65 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7268,1 18.000.000
706
Xem
round diamond I4148239503N mtm Emerald 0,30 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.20 x 2.18 68,1 72 Medium - Thick None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 75 G VVS1 - Good Very Good None GIA 6472,2 18.000.000
706
Xem
round diamond S6148490184B mtm Emerald 0,33 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.14 x 2.27 72,2 64 Thick - Very Thick None Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 18.000.000
706
Xem
round diamond O5145350045C mtm Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Extr. Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 87 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,3 18.100.000
710
Xem
round diamond D4147293670S mtt Emerald 0,34 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 3.31 x 2.16 65,3 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7263,5 18.400.000
720
Xem
round diamond O8145961843Y mhb Emerald 0,30 4 Ly 52 G VVS1 GIA - 4.52 x 3.40 x 2.16 63,5 72 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 64 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6867,2 18.500.000
726
Xem
round diamond B6148547855M mhm Emerald 0,31 4 Ly 64 G VS1 GIA - 4.64 x 3.29 x 2.21 67,2 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 57 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6569,4 18.500.000
726
Xem
round diamond T8148230218Q mhm Emerald 0,31 4 Ly 57 G VS1 GIA - 4.57 x 3.12 x 2.17 69,4 65 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 67 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6066,2 18.600.000
728
Xem
round diamond G0142602537Z mhe Emerald 0,30 4 Ly 67 G VS1 GIA - 4.67 x 3.01 x 1.99 66,2 60 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 18.600.000
730
Xem
round diamond Y7146024998W mht Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6173,5 18.600.000
730
Xem
round diamond H8147436288Y mht Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.01 x 2.21 73,5 61 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 33 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6769,3 18.700.000
732
Xem
round diamond T1145963542X mhh Emerald 0,31 4 Ly 33 G VVS1 GIA - 4.33 x 3.31 x 2.29 69,3 67 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,36 4 Ly 68 G VS1 - Good Good None GIA 7662,3 18.800.000
738
Xem
round diamond M1147517181Q mhc Emerald 0,36 4 Ly 68 G VS1 GIA - 4.68 x 3.68 x 2.30 62,3 76 Medium - Very Thick None Good Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 53 F VVS1 - Excellent Good None GIA 6369,2 18.900.000
740
Xem
round diamond Q8148429487V mub Emerald 0,30 4 Ly 53 F VVS1 GIA - 4.53 x 3.22 x 2.23 69,2 63 Thin - Very Thick None Excellent Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 37 F VS1 - Very Good Good None GIA 7365,1 18.900.000
740
Xem
round diamond Z5144698268R mub Emerald 0,33 4 Ly 37 F VS1 GIA - 4.37 x 3.47 x 2.26 65,1 73 Thick - Very Thick None Very Good Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 48     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG