Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
513.362 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.943 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 65     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 27 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,28 4 Ly 27 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7766,6 15.200.000
634
Xem
round diamond A0126513965M mau Emerald 0,28 4 Ly 27 F VS1 GIA - 4.27 x 3.41 x 2.27 66,6 77 Medium - Thick None Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 31 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,24 4 Ly 31 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6469,7 15.400.000
642
Xem
round diamond S0129481646T mna Emerald 0,24 4 Ly 31 G VVS1 GIA - 4.31 x 2.90 x 2.02 69,7 64 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,27 carat (4 ly 42 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,27 4 Ly 42 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6667,1 15.500.000
646
Xem
round diamond P3133192777D mnm Emerald 0,27 4 Ly 42 F VVS1 GIA - 4.42 x 3.18 x 2.14 67,1 66 Thick - Very Thick None Very Good Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,24 4 Ly 3 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6469,3 15.600.000
648
Xem
round diamond K4133171980U mne Emerald 0,24 4 Ly 3 G VVS1 GIA - 4.30 x 2.96 x 2.05 69,3 64 Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 09 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,23 4 Ly 09 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6672,6 15.600.000
652
Xem
round diamond A0135659078P mnh Emerald 0,23 4 Ly 09 F VVS1 GIA - 4.09 x 2.94 x 2.14 72,6 66 Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 11 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 11 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,4 15.900.000
662
Xem
round diamond E2136765255H mma Emerald 0,30 4 Ly 11 F VS1 GIA - 4.11 x 3.19 x 2.31 72,4 72 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 13 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 13 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6673,1 15.900.000
662
Xem
round diamond I2133214440B mma Emerald 0,30 4 Ly 13 F VS1 GIA - 4.13 x 3.18 x 2.32 73,1 66 Extr. Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 35 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 35 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7565,7 15.900.000
662
Xem
round diamond R6136765260X mma Emerald 0,30 4 Ly 35 F VS1 GIA - 4.35 x 3.36 x 2.20 65,7 75 Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 45 G VS1 - Very Good Good None GIA 6464,6 16.000.000
666
Xem
round diamond O0133493816P mmm Emerald 0,30 4 Ly 45 G VS1 GIA - 4.45 x 3.38 x 2.18 64,6 64 Medium - Thick None Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,24 4 Ly 06 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6277,8 16.000.000
666
Xem
round diamond Q8133847159E mmm Emerald 0,24 4 Ly 06 F VVS1 GIA - 4.06 x 2.82 x 2.20 77,8 62 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 42 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6268,4 16.000.000
668
Xem
round diamond W0133423326S mme Emerald 0,31 4 Ly 42 F VS1 GIA - 4.42 x 3.33 x 2.28 68,4 62 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 58 F VVS1 - Very Good Poor None GIA 6857,9 16.000.000
668
Xem
round diamond P7130505105L mme Emerald 0,30 4 Ly 58 F VVS1 GIA - 4.58 x 3.29 x 1.91 57,9 68 Medium - Thick None Very Good Poor None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,24 4 Ly 17 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6276,8 16.000.000
668
Xem
round diamond G7129914802O mme Emerald 0,24 4 Ly 17 F VVS1 GIA - 4.17 x 2.90 x 2.22 76,8 62 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 49 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7467,5 16.000.000
668
Xem
round diamond Q8136765174B mme Emerald 0,29 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 3.21 x 2.16 67,5 74 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,24 4 Ly 01 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6771,4 16.100.000
670
Xem
round diamond A8134248738P mmt Emerald 0,24 4 Ly 01 F VVS1 GIA - 4.01 x 2.95 x 2.11 71,4 67 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VS1 - Very Good Good None GIA 6674,7 16.100.000
670
Xem
round diamond T7133735686Z mmt Emerald 0,30 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 3.00 x 2.24 74,7 66 Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 25 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6969,4 16.100.000
670
Xem
round diamond U0133214461B mmt Emerald 0,30 4 Ly 25 G VS1 GIA - 4.25 x 3.24 x 2.25 69,4 69 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,26 4 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6869,5 16.100.000
670
Xem
round diamond P3135659107L mmt Emerald 0,26 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 2.98 x 2.07 69,5 68 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 G VS1 - Excellent Good None GIA 6367,8 16.100.000
672
Xem
round diamond K2138624505D mmh Emerald 0,30 4 Ly 41 G VS1 GIA - 4.41 x 3.18 x 2.16 67,8 63 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 64 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6263,9 16.100.000
672
Xem
round diamond W5138468308Y mmh Emerald 0,30 4 Ly 64 G VS1 GIA - 4.64 x 3.22 x 2.06 63,9 62 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 7 F VS1 - Excellent Good None GIA 7869,5 16.100.000
672
Xem
round diamond Y6138975258K mmh Emerald 0,30 4 Ly 7 F VS1 GIA - 4.70 x 3.14 x 2.19 69,5 78 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 82 F VS1 - Very Good Good None GIA 6761,3 16.100.000
672
Xem
round diamond T2136732433E mmh Emerald 0,30 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.26 x 2.00 61,3 67 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669 16.100.000
672
Xem
round diamond L8129568212N mmh Emerald 0,30 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 3.13 x 2.16 69 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7362,9 16.200.000
674
Xem
round diamond P4128835748V mmu Emerald 0,30 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 3.24 x 2.04 62,9 73 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,24 4 Ly 31 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6365,7 16.200.000
674
Xem
round diamond E7135659092I mmu Emerald 0,24 4 Ly 31 F VVS1 GIA - 4.31 x 3.00 x 1.97 65,7 63 Very Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,25 4 Ly 26 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6365 16.200.000
676
Xem
round diamond T8133847173P mmo Emerald 0,25 4 Ly 26 G VVS1 GIA - 4.26 x 3.07 x 2.00 65 63 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,25 4 Ly 3 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7661,7 16.300.000
678
Xem
round diamond L6131963884S mmc Emerald 0,25 4 Ly 3 G VVS1 GIA - 4.30 x 3.22 x 1.99 61,7 76 Very Good Very Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 7 F VS1 - Excellent Good None GIA 7869,5 16.300.000
678
Xem
round diamond I1136105465W mmc Emerald 0,30 4 Ly 7 F VS1 GIA - 4.70 x 3.14 x 2.19 69,5 78 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 39 G VVS1 - Very Good Fair None GIA 6965,5 16.300.000
680
Xem
round diamond J0135714933W meb Emerald 0,31 4 Ly 39 G VVS1 GIA - 4.39 x 3.42 x 2.24 65,5 69 Thick - Very Thick None Very Good Fair None 16.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 53 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6666,1 16.300.000
680
Xem
round diamond O8130378933Q meb Emerald 0,30 4 Ly 53 G VVS1 GIA - 4.53 x 3.36 x 2.22 66,1 66 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 65     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG