Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.973 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 66     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 69 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,31 4 Ly 69 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6665,8 15.600.000
626
Xem
round diamond K5140624853F mam Emerald 0,31 4 Ly 69 G VVS1 GIA - 4.69 x 3.37 x 2.22 65,8 66 Medium - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 39 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,31 4 Ly 39 G VVS1 - Very Good Fair None GIA 6965,5 15.700.000
628
Xem
round diamond B3135714933U mae Emerald 0,31 4 Ly 39 G VVS1 GIA - 4.39 x 3.42 x 2.24 65,5 69 Thick - Very Thick None Very Good Fair None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6366,3 15.700.000
628
Xem
round diamond V6140771370Y mae Emerald 0,32 4 Ly 76 G VS1 GIA - 4.76 x 3.35 x 2.22 66,3 63 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 87 F VS1 - Very Good Good None GIA 6657,6 15.700.000
628
Xem
round diamond F1143811282V mae Emerald 0,33 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 3.58 x 2.06 57,6 66 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 31 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7070,2 15.700.000
628
Xem
round diamond T4142550233A mae Emerald 0,26 4 Ly 31 F VVS1 GIA - 4.31 x 2.99 x 2.10 70,2 70 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 43 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 43 G VS1 - Very Good Good None GIA 5976,6 15.700.000
630
Xem
round diamond N0140498197I mat Emerald 0,30 4 Ly 43 G VS1 GIA - 4.43 x 2.95 x 2.26 76,6 59 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 15 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 15 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6372,1 15.700.000
630
Xem
round diamond S3142884010E mat Emerald 0,30 4 Ly 15 G VVS1 GIA - 4.15 x 3.20 x 2.31 72,1 63 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 57 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 57 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6369,9 15.700.000
630
Xem
round diamond P8123041167D mat Emerald 0,30 4 Ly 57 G VVS1 GIA - 4.57 x 3.19 x 2.23 69,9 63 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 7 F VVS1 - Excellent Good None GIA 6364,4 15.700.000
630
Xem
round diamond Z8143811813W mat Emerald 0,30 4 Ly 7 F VVS1 GIA - 4.70 x 3.26 x 2.10 64,4 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 69 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6467,3 15.800.000
634
Xem
round diamond I3144332181Y mau Emerald 0,32 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 3.32 x 2.23 67,3 64 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 39 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6068,2 15.900.000
636
Xem
round diamond P0134319061S mao Emerald 0,30 4 Ly 39 F VS1 GIA - 4.39 x 3.25 x 2.21 68,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 49 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7467,5 15.900.000
636
Xem
round diamond V8139360474U mao Emerald 0,29 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 3.21 x 2.16 67,5 74 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 39 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6367,4 15.900.000
636
Xem
round diamond F6144063556X mao Emerald 0,30 4 Ly 39 G VVS1 GIA - 4.39 x 3.25 x 2.19 67,4 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 67 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6264,7 15.900.000
636
Xem
round diamond O2139625095O mao Emerald 0,30 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 3.14 x 2.03 64,7 62 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 4 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6667,6 15.900.000
636
Xem
round diamond J7136614289S mao Emerald 0,31 4 Ly 4 F VS1 GIA - 4.40 x 3.04 x 2.06 67,6 66 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 53 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6368,3 15.900.000
636
Xem
round diamond U6143759365S mao Emerald 0,30 4 Ly 53 F VS1 GIA - 4.53 x 3.14 x 2.15 68,3 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5864,4 15.900.000
636
Xem
round diamond X2143551895M mao Emerald 0,31 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.14 x 2.02 64,4 58 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 64 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7066,1 15.900.000
638
Xem
round diamond S6140747194H mac Emerald 0,30 4 Ly 64 F VS1 GIA - 4.64 x 3.16 x 2.09 66,1 70 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 28 G VS1 - Good Very Good None GIA 7166,2 15.900.000
638
Xem
round diamond Q1125756323Y mac Emerald 0,29 4 Ly 28 G VS1 GIA - 4.28 x 3.25 x 2.15 66,2 71 Very Thick - Extr. Thick None Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669 15.900.000
638
Xem
round diamond B0144209479Q mac Emerald 0,30 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 3.13 x 2.16 69 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5868,2 15.900.000
638
Xem
round diamond Y6144003655V mac Emerald 0,30 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 3.10 x 2.11 68,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 57 F VS1 - Fair Very Good None GIA 6964,4 15.900.000
638
Xem
round diamond N1139686952Q mac Emerald 0,31 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.36 x 2.16 64,4 69 Medium - Medium None Fair Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 64 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6263,9 15.900.000
638
Xem
round diamond T2144209506A mac Emerald 0,30 4 Ly 64 G VS1 GIA - 4.64 x 3.22 x 2.06 63,9 62 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 54 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6967,6 16.000.000
640
Xem
round diamond M7139984518H mnb Emerald 0,32 4 Ly 54 G VVS1 GIA - 4.54 x 3.13 x 2.12 67,6 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 21 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6469,4 16.000.000
642
Xem
round diamond T0135977640S mna Emerald 0,30 4 Ly 21 F VVS1 GIA - 4.21 x 3.24 x 2.25 69,4 64 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 33 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6467,2 16.000.000
642
Xem
round diamond U0130097760U mna Emerald 0,30 4 Ly 33 F VVS1 GIA - 4.33 x 3.19 x 2.14 67,2 64 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,28 4 Ly 59 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6468,9 16.000.000
642
Xem
round diamond X6134248755N mna Emerald 0,28 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.02 x 2.08 68,9 64 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 F VS1 - Very Good Good None GIA 6767,7 16.000.000
642
Xem
round diamond X6139686914M mna Emerald 0,30 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.24 x 2.20 67,7 67 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 61 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6271,2 16.100.000
644
Xem
round diamond Y1140747216B mnn Emerald 0,31 4 Ly 61 G VS1 GIA - 4.61 x 3.18 x 2.26 71,2 62 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 45 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6472,6 16.100.000
644
Xem
round diamond J3138723630U mnn Emerald 0,31 4 Ly 45 G VS1 GIA - 4.45 x 3.28 x 2.38 72,6 64 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 66     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG