Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.095 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 37     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 62 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6664,9 16.800.000
702
Xem
round diamond P0125179838Y mta Emerald 0,30 4 Ly 62 F VVS1 GIA - 4.62 x 3.34 x 2.17 64,9 66 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6861,8 16.800.000
702
Xem
round diamond Z3129647410Y mta Emerald 0,30 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.25 x 2.01 61,8 68 Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,8 16.800.000
702
Xem
round diamond M7129032747X mta Emerald 0,30 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 3.31 x 2.15 64,8 60 Medium - Thick None Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 38 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6969 16.800.000
702
Xem
round diamond D0128609131Z mta Emerald 0,30 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 3.37 x 2.32 69 69 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6766,3 16.900.000
706
Xem
round diamond B3129844886F mtm Emerald 0,31 4 Ly 68 G VS1 GIA - 4.68 x 3.24 x 2.15 66,3 67 Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 57 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6069,6 16.900.000
706
Xem
round diamond E3127101951C mtm Emerald 0,31 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.21 x 2.23 69,6 60 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 67 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,31 4 Ly 67 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6566,9 16.900.000
706
Xem
round diamond G6122337322L mtm Emerald 0,31 4 Ly 67 G VVS1 GIA - 4.67 x 3.33 x 2.23 66,9 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 53 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 53 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,6 16.900.000
706
Xem
round diamond F7130133453L mtm Emerald 0,31 4 Ly 53 G VS1 GIA - 4.53 x 3.27 x 2.14 65,6 63 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 36 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7467,4 16.900.000
706
Xem
round diamond J1127678206Q mtm Emerald 0,30 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 3.35 x 2.26 67,4 74 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 16.900.000
706
Xem
round diamond E2102063044I mtm Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6865,8 17.000.000
708
Xem
round diamond L7124443068S mte Emerald 0,32 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.39 x 2.23 65,8 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6366,1 17.000.000
708
Xem
round diamond A2128095086J mte Emerald 0,30 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 3.29 x 2.17 66,1 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 38 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6173,2 17.000.000
710
Xem
round diamond M3129481690B mtt Emerald 0,29 4 Ly 38 F VVS1 GIA - 4.38 x 3.17 x 2.32 73,2 61 Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 24 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7175,8 17.100.000
712
Xem
round diamond Z2129530304H mth Emerald 0,30 4 Ly 24 G VVS1 GIA - 4.24 x 3.16 x 2.39 75,8 71 Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 49 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6870 17.100.000
714
Xem
round diamond R5128609132I mtu Emerald 0,30 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 3.19 x 2.23 70 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7362,9 17.100.000
714
Xem
round diamond Q7128835748S mtu Emerald 0,30 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 3.24 x 2.04 62,9 73 Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 43 G VS1 - Excellent Good None GIA 6465,5 17.100.000
714
Xem
round diamond J7123494392R mtu Emerald 0,30 4 Ly 43 G VS1 GIA - 4.43 x 3.28 x 2.15 65,5 64 Medium - Thick None Excellent Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 67 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6670,3 17.200.000
718
Xem
round diamond D8129680423R mtc Emerald 0,31 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 3.20 x 2.25 70,3 66 Very Good Excellent None 17.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 97 G VS1 - Very Good Good None GIA 7364,2 17.200.000
718
Xem
round diamond M3126890662W mtc Emerald 0,37 4 Ly 97 G VS1 GIA - 4.97 x 3.41 x 2.19 64,2 73 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 47 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6868,2 17.300.000
720
Xem
round diamond V7130378931E mhb Emerald 0,30 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 3.30 x 2.25 68,2 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 14 F VS1 - Very Good Good None GIA 7271,1 17.300.000
720
Xem
round diamond M0130269929D mhb Emerald 0,30 4 Ly 14 F VS1 GIA - 4.14 x 3.19 x 2.27 71,1 72 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7077,8 17.300.000
720
Xem
round diamond N4128589588K mhb Emerald 0,30 4 Ly 41 F VVS1 GIA - 4.41 x 3.11 x 2.42 77,8 70 Very Good Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 64 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6770,4 17.300.000
720
Xem
round diamond E7128609133B mhb Emerald 0,30 4 Ly 64 G VS1 GIA - 4.64 x 3.04 x 2.14 70,4 67 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 17.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 93 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7066,6 17.400.000
724
Xem
round diamond L8128544176Z mhn Emerald 0,33 4 Ly 93 F VS1 GIA - 4.93 x 3.26 x 2.17 66,6 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,8 17.400.000
724
Xem
round diamond H8116109392C mhn Emerald 0,30 4 Ly 81 F VVS1 GIA - 4.81 x 3.18 x 2.13 66,8 72 Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 66 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6466,3 17.400.000
726
Xem
round diamond N7122890807S mhm Emerald 0,31 4 Ly 66 F VVS1 GIA - 4.66 x 3.31 x 2.19 66,3 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 55 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7567,8 17.400.000
726
Xem
round diamond Y5126178638P mhm Emerald 0,31 4 Ly 55 F VS1 GIA - 4.55 x 3.34 x 2.26 67,8 75 Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 52 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6667,4 17.400.000
726
Xem
round diamond T0125400580N mhm Emerald 0,31 4 Ly 52 F VVS1 GIA - 4.52 x 3.36 x 2.26 67,4 66 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 75 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6666,6 17.400.000
726
Xem
round diamond E4124361277V mhm Emerald 0,31 4 Ly 75 F VVS1 GIA - 4.75 x 3.31 x 2.21 66,6 66 Medium - Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6570,3 17.400.000
726
Xem
round diamond E0123041169E mhm Emerald 0,30 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 3.10 x 2.18 70,3 65 Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 37     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG