Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
523.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 718 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 24     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 45 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,32 4 Ly 45 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7167,3 16.700.000
654
Xem
round diamond M2145126840M mnu Radiant 0,32 4 Ly 45 G VS1 GIA - 4.45 x 3.68 x 2.48 67,3 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 16 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 16 F VS1 - Very Good Good None GIA 7272,8 16.800.000
658
Xem
round diamond L8136919652M mnc Radiant 0,30 4 Ly 16 F VS1 GIA - 4.16 x 3.52 x 2.56 72,8 72 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 17 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,28 4 Ly 17 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,9 16.800.000
660
Xem
round diamond V2130639093X mmb Radiant 0,28 4 Ly 17 F VS1 GIA - 4.17 x 3.51 x 2.38 67,9 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 14 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6575,2 16.900.000
662
Xem
round diamond G3142339418W mma Radiant 0,30 4 Ly 14 F VS1 GIA - 4.14 x 3.44 x 2.58 75,2 65 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 50 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,28 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Good None GIA 7168,6 17.000.000
666
Xem
round diamond U2133847088L mmm Radiant 0,28 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 3.38 x 2.32 68,6 71 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 73 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,32 4 Ly 73 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7666,4 17.000.000
666
Xem
round diamond T7143076268W mmm Radiant 0,32 4 Ly 73 G VVS1 GIA - 4.73 x 3.47 x 2.30 66,4 76 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 24 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7172,1 17.100.000
672
Xem
round diamond V8145126760D mmh Radiant 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA - 4.24 x 3.46 x 2.49 72,1 71 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 38 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,28 4 Ly 38 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6568,4 17.100.000
672
Xem
round diamond Q7145888164Y mmh Radiant 0,28 4 Ly 38 F VS1 GIA - 4.38 x 3.37 x 2.31 68,4 65 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 2 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,2 17.100.000
672
Xem
round diamond W5140862126M mmh Radiant 0,30 4 Ly 2 F VS1 GIA - 4.20 x 3.39 x 2.34 69,2 62 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 14 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7173,3 17.200.000
674
Xem
round diamond U3140862136D mmu Radiant 0,30 4 Ly 14 G VVS1 GIA - 4.14 x 3.40 x 2.49 73,3 71 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 54 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6366,4 17.300.000
678
Xem
round diamond F7145126850O mmc Radiant 0,30 4 Ly 54 F VS1 GIA - 4.54 x 3.42 x 2.27 66,4 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 93 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6665,3 17.300.000
680
Xem
round diamond I7145818018V meb Radiant 0,30 4 Ly 93 F VVS1 GIA - 4.93 x 3.40 x 2.22 65,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 74 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6473,9 17.300.000
680
Xem
round diamond Y8140862170J meb Radiant 0,31 4 Ly 74 G VS1 GIA - 4.74 x 3.30 x 2.44 73,9 64 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 97 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7060,8 17.300.000
680
Xem
round diamond B5145230815E meb Radiant 0,30 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 3.44 x 2.09 60,8 70 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7366,6 17.300.000
680
Xem
round diamond L3145817378M meb Radiant 0,30 4 Ly 71 F VVS1 GIA - 4.71 x 3.53 x 2.35 66,6 73 Medium - Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 41 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7273,2 17.400.000
684
Xem
round diamond C5131823947N men Radiant 0,30 4 Ly 41 G VVS1 GIA - 4.41 x 3.39 x 2.48 73,2 72 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 17.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,28 4 Ly 22 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6664,9 17.400.000
684
Xem
round diamond Q5145888168A men Radiant 0,28 4 Ly 22 G VVS1 GIA - 4.22 x 3.45 x 2.24 64,9 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 17.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,33 4 Ly 49 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7366,4 17.500.000
686
Xem
round diamond Z6140862189R mem Radiant 0,33 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 3.47 x 2.31 66,4 73 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,29 4 Ly 15 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6569,5 17.500.000
688
Xem
round diamond J3142784348D mee Radiant 0,29 4 Ly 15 F VS1 GIA - 4.15 x 3.46 x 2.41 69,5 65 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 72 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6562,6 17.600.000
690
Xem
round diamond M8145126803P met Radiant 0,30 4 Ly 72 F VS1 GIA - 4.72 x 3.47 x 2.18 62,6 65 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 3 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6072 17.600.000
690
Xem
round diamond E6142339422B met Radiant 0,31 4 Ly 3 F VS1 GIA - 4.30 x 3.52 x 2.54 72 60 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,27 4 Ly 66 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7163,3 17.600.000
692
Xem
round diamond V2145888187S meh Radiant 0,27 4 Ly 66 F VVS1 GIA - 4.66 x 3.29 x 2.08 63,3 71 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,28 4 Ly 57 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6571,3 17.600.000
692
Xem
round diamond E7133847089D meh Radiant 0,28 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.26 x 2.32 71,3 65 Medium - Thick None Excellent Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 06 G VS1 - Excellent Good None GIA 7075,6 17.700.000
694
Xem
round diamond N4146469582R meu Radiant 0,30 4 Ly 06 G VS1 GIA - 4.06 x 3.32 x 2.51 75,6 70 Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 52 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6169,1 17.700.000
696
Xem
round diamond G0145126899L meo Radiant 0,30 4 Ly 52 F VS1 GIA - 4.52 x 3.37 x 2.33 69,1 61 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 35 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7070,3 17.700.000
696
Xem
round diamond Z8140862127Z meo Radiant 0,30 4 Ly 35 F VS1 GIA - 4.35 x 3.39 x 2.38 70,3 70 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 66 F VS1 - Very Good Good None GIA 6876,6 17.800.000
698
Xem
round diamond B8145126810C mec Radiant 0,30 4 Ly 66 F VS1 GIA - 4.66 x 3.28 x 2.51 76,6 68 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6572,6 17.800.000
700
Xem
round diamond K1145126793F mtb Radiant 0,31 4 Ly 32 F VS1 GIA - 4.32 x 3.44 x 2.50 72,6 65 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,29 4 Ly 51 F VS1 - Very Good Good None GIA 6970,7 17.800.000
700
Xem
round diamond X7145888233G mtb Radiant 0,29 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 3.38 x 2.39 70,7 69 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,29 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6462,2 17.900.000
702
Xem
round diamond X7145888258T mta Radiant 0,29 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 3.43 x 2.13 62,2 64 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 24     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG