Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 367 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 06 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 06 G VS1 - Excellent Good None GIA 7075,6 17.400.000
724
Xem
round diamond K0130991840J mhn Radiant 0,30 4 Ly 06 G VS1 GIA - 4.06 x 3.32 x 2.51 75,6 70 Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 17 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,28 4 Ly 17 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,9 17.500.000
728
Xem
round diamond E7130639093U mhe Radiant 0,28 4 Ly 17 F VS1 GIA - 4.17 x 3.51 x 2.38 67,9 72 Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 95 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 95 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6967 18.300.000
762
Xem
round diamond K0132357534O moa Radiant 0,30 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 3.32 x 2.22 67 69 Thick - Very Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 26 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7071,8 18.500.000
770
Xem
round diamond K6131749761F mot Radiant 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 3.58 x 2.57 71,8 70 Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 54 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 54 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7068 18.500.000
772
Xem
round diamond B3130993279Y moh Radiant 0,30 4 Ly 54 F VS1 GIA - 4.54 x 3.44 x 2.34 68 70 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 20 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,32 4 Ly 2 F VS1 - Very Good Good None GIA 6471,3 18.500.000
772
Xem
round diamond Y6115335490T moh Radiant 0,32 4 Ly 2 F VS1 GIA - 4.20 x 3.45 x 2.46 71,3 64 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 18.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 48 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7471,9 18.800.000
784
Xem
round diamond W2129844869N mcn Radiant 0,30 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 3.25 x 2.34 71,9 74 Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 77 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 77 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6968,2 18.900.000
788
Xem
round diamond K0131963855R mce Radiant 0,30 4 Ly 77 F VS1 GIA - 4.77 x 3.35 x 2.28 68,2 69 Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 61 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6174,6 19.100.000
794
Xem
round diamond H1131749762Q mcu Radiant 0,30 4 Ly 61 F VS1 GIA - 4.61 x 3.20 x 2.39 74,6 61 Very Good Excellent None 19.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 17 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7270 19.100.000
794
Xem
round diamond D6130335524C mcu Radiant 0,30 4 Ly 17 G VVS1 GIA - 4.17 x 3.50 x 2.45 70 72 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 67 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6573,3 19.500.000
814
Xem
round diamond Y3131963859L ebu Radiant 0,31 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 3.37 x 2.47 73,3 65 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 41 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7273,2 19.700.000
820
Xem
round diamond M3131823947E eab Radiant 0,30 4 Ly 41 G VVS1 GIA - 4.41 x 3.39 x 2.48 73,2 72 Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 53 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6964,2 20.200.000
840
Xem
round diamond G8131749759R enb Radiant 0,30 4 Ly 53 F VVS1 GIA - 4.53 x 3.54 x 2.28 64,2 69 Very Good Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 3 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6671,1 20.600.000
858
Xem
round diamond W1122309985G enc Radiant 0,30 4 Ly 3 F VVS1 GIA - 4.30 x 3.31 x 2.35 71,1 66 Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 6 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7170 20.800.000
868
Xem
round diamond P3132777641Q eme Radiant 0,31 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 3.39 x 2.37 70 71 Very Good Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,33 4 Ly 87 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6563 20.900.000
870
Xem
round diamond Z6130708551S emt Radiant 0,33 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 3.54 x 2.23 63 65 Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,32 4 Ly 41 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6872 21.400.000
890
Xem
round diamond R8131749774N eet Radiant 0,32 4 Ly 41 F VVS1 GIA - 4.41 x 3.54 x 2.55 72 68 Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,34 4 Ly 54 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7271 21.400.000
890
Xem
round diamond C4132777644L eet Radiant 0,34 4 Ly 54 F VS1 GIA - 4.54 x 3.58 x 2.54 71 72 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,35 4 Ly 6 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7071,7 21.400.000
892
Xem
round diamond D1127101934L eeh Radiant 0,35 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 3.48 x 2.49 71,7 70 Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 97 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6969,1 21.600.000
898
Xem
round diamond R4131452301R eec Radiant 0,30 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 3.32 x 2.30 69,1 69 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,32 4 Ly 54 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7072 21.600.000
902
Xem
round diamond S8131749775H eta Radiant 0,32 4 Ly 54 F VVS1 GIA - 4.54 x 3.52 x 2.53 72 70 Excellent Excellent None 21.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,35 4 Ly 74 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7461,2 21.800.000
910
Xem
round diamond T2132777647A ett Radiant 0,35 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.87 x 2.37 61,2 74 Very Good Very Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,32 4 Ly 62 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6861,1 22.600.000
940
Xem
round diamond B7130991849I eub Radiant 0,32 4 Ly 62 F VVS1 GIA - 4.62 x 3.73 x 2.28 61,1 68 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,34 4 Ly 53 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7573,1 23.100.000
962
Xem
round diamond D2132777645Y eoa Radiant 0,34 4 Ly 53 G VVS1 GIA - 4.53 x 3.54 x 2.59 73,1 75 Excellent Very Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,33 4 Ly 61 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7669,8 23.200.000
966
Xem
round diamond O5130822563S eom Radiant 0,33 4 Ly 61 F VVS1 GIA - 4.61 x 3.56 x 2.49 69,8 76 Excellent Very Good None 23.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,35 4 Ly 4 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6770,1 23.300.000
970
Xem
round diamond H8132620692O eot Radiant 0,35 4 Ly 4 G VVS1 GIA - 4.40 x 3.63 x 2.54 70,1 67 Excellent Excellent None 23.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 23.800.000
991
Xem
round diamond U4115312284V thb Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,38 4 Ly 74 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6572,2 24.000.000
998
Xem
round diamond E7131963861T the Radiant 0,38 4 Ly 74 F VVS1 GIA - 4.74 x 3.72 x 2.68 72,2 65 Good Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,43 5 Ly 5 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6371,7 25.500.000
1062
Xem
round diamond Z5125934388C hbb Radiant 0,43 5 Ly 5 G VS1 GIA - 5.50 x 3.65 x 2.62 71,7 63 Very Good Excellent None 25.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 35 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6762,2 25.600.000
1066
Xem
round diamond M6131963870D hbn Radiant 0,40 5 Ly 35 G VVS1 GIA - 5.35 x 3.77 x 2.34 62,2 67 Very Good Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG