Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 369 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 12 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,32 5 Ly 12 F VS1 - Very Good Good None GIA 6652,3 17.100.000
714
Xem
round diamond U0127700053O mtu Radiant 0,32 5 Ly 12 F VS1 GIA - 5.12 x 3.73 x 1.95 52,3 66 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 62 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 62 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6869,7 17.800.000
740
Xem
round diamond H3130078225Z mub Radiant 0,30 4 Ly 62 G VVS1 GIA - 4.62 x 3.42 x 2.39 69,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Good None 17.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 17 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 17 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7270 18.300.000
764
Xem
round diamond D6130335524C mon Radiant 0,30 4 Ly 17 G VVS1 GIA - 4.17 x 3.50 x 2.45 70 72 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 67 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7064,6 18.700.000
780
Xem
round diamond L5130269909F mcb Radiant 0,30 4 Ly 67 G VS1 GIA - 4.67 x 3.40 x 2.20 64,6 70 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 48 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7471,9 18.800.000
784
Xem
round diamond W2129844869N mcn Radiant 0,30 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 3.25 x 2.34 71,9 74 Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 3 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6671,1 20.600.000
858
Xem
round diamond W1122309985G enc Radiant 0,30 4 Ly 3 F VVS1 GIA - 4.30 x 3.31 x 2.35 71,1 66 Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 69 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,33 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7164,1 20.600.000
858
Xem
round diamond X8130269917U enc Radiant 0,33 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 3.70 x 2.37 64,1 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 60 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,35 4 Ly 6 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7071,7 21.400.000
892
Xem
round diamond D1127101934L eeh Radiant 0,35 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 3.48 x 2.49 71,7 70 Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 14 F VS1 - Excellent Good None GIA 6968,4 22.400.000
933
Xem
round diamond R3129205072P tnu Radiant 0,40 5 Ly 14 F VS1 GIA - 5.14 x 3.79 x 2.59 68,4 69 Thick - Thick None Excellent Good None 22.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 23.800.000
991
Xem
round diamond U4115312284V thb Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 12 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6462,4 23.900.000
997
Xem
round diamond L2125934387Q thm Radiant 0,40 5 Ly 12 G VS1 GIA - 5.12 x 3.84 x 2.40 62,4 64 Excellent Excellent None 23.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,7 25.300.000
1055
Xem
round diamond T7128648002F tch Radiant 0,40 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.84 x 2.68 69,7 71 Extr. Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 81 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6962,3 25.400.000
1058
Xem
round diamond O5130335535V tco Radiant 0,40 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 3.94 x 2.46 62,3 69 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,43 5 Ly 5 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6371,7 25.500.000
1062
Xem
round diamond Z5125934388C hbb Radiant 0,43 5 Ly 5 G VS1 GIA - 5.50 x 3.65 x 2.62 71,7 63 Very Good Excellent None 25.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 06 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 5867,6 25.700.000
1071
Xem
round diamond H2128757875X hbt Radiant 0,40 5 Ly 06 F VS1 GIA - 5.06 x 3.63 x 2.45 67,6 58 Very Good Excellent None 25.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 16 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7470,9 25.700.000
1071
Xem
round diamond T4129336389K hbt Radiant 0,40 5 Ly 16 F VS1 GIA - 5.16 x 3.72 x 2.64 70,9 74 Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 08 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6664,2 25.700.000
1071
Xem
round diamond U1128382638S hbt Radiant 0,40 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 3.83 x 2.46 64,2 66 Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 95 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6665,9 26.100.000
1087
Xem
round diamond F1128757876J hae Radiant 0,40 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 3.70 x 2.44 65,9 66 Very Good Very Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 48 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7069,1 26.500.000
1103
Xem
round diamond Y4129664022F hnm Radiant 0,40 5 Ly 48 G VVS1 GIA - 5.48 x 3.65 x 2.52 69,1 70 Thin - Thick None Excellent Very Good None 26.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 24 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6663,7 27.300.000
1136
Xem
round diamond S2130078231N hen Radiant 0,40 5 Ly 24 F VS1 GIA - 5.24 x 3.89 x 2.48 63,7 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,42 4 Ly 95 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7064,3 27.300.000
1136
Xem
round diamond O2129336392X hen Radiant 0,42 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.95 x 2.54 64,3 70 Excellent Excellent None 27.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly G VS1 - Very Good Fair None GIA 7972,9 28.700.000
1197
Xem
round diamond G492508352V huh Radiant 0,50 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.08 x 2.97 72,9 79 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 28.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,43 4 Ly 81 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6671,4 29.500.000
1231
Xem
round diamond C6128382641J uce Radiant 0,43 4 Ly 81 F VVS1 GIA - 4.81 x 3.87 x 2.76 71,4 66 Excellent Excellent None 29.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,45 5 Ly 11 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6965,7 29.600.000
1234
Xem
round diamond C0122366491R hcu Radiant 0,45 5 Ly 11 G VVS1 GIA - 5.11 x 4.15 x 2.73 65,7 69 Very Good Excellent None 29.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,49 5 Ly 12 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6768,8 29.600.000
1234
Xem
round diamond X4128503536Z uch Radiant 0,49 5 Ly 12 G VS1 GIA - 5.12 x 4.12 x 2.83 68,8 67 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 29.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,45 5 Ly 19 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6772,4 29.700.000
1239
Xem
round diamond Z4128757880L ubb Radiant 0,45 5 Ly 19 F VS1 GIA - 5.19 x 3.82 x 2.76 72,4 67 Excellent Excellent None 29.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6670,6 30.500.000
1269
Xem
round diamond G3130030342M oac Radiant 0,50 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 4.07 x 2.87 70,6 66 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 30.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6874,3 31.000.000
1291
Xem
round diamond S2101274361O omm Radiant 0,55 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.02 x 2.99 74,3 68 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 31.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 97 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6672,5 31.300.000
1306
Xem
round diamond M1128382637V umo Radiant 0,40 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 3.56 x 2.58 72,5 66 Excellent Excellent None 31.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 31.900.000
1328
Xem
round diamond W4114818955G utb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 31.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG