Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
517.149 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 742 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 63 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,24 3 Ly 63 F VS1 - Good Fair None GIA 7471,6 15.400.000
640
Xem
round diamond L3129481510O mnb Radiant 0,24 3 Ly 63 F VS1 GIA - 3.63 x 3.35 x 2.40 71,6 74 Medium - Slightly Thick None Good Fair None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,25 carat (3 ly 76 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,25 3 Ly 76 F VS1 - Very Good Good None GIA 7961,6 15.600.000
648
Xem
round diamond I8132099284U mne Radiant 0,25 3 Ly 76 F VS1 GIA - 3.76 x 3.72 x 2.29 61,6 79 Extr. Thin - Thick None Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 95 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 95 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6967 17.200.000
716
Xem
round diamond D1135918632W mto Radiant 0,30 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 3.32 x 2.22 67 69 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 95 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6967 17.200.000
716
Xem
round diamond Y1135917529P mto Radiant 0,30 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 3.32 x 2.22 67 69 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 10 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 1 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6475,9 17.300.000
720
Xem
round diamond L6141718649B mhb Radiant 0,30 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 3.33 x 2.53 75,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 06 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 06 G VS1 - Excellent Good None GIA 7075,6 17.500.000
730
Xem
round diamond F6139360196Z mht Radiant 0,30 4 Ly 06 G VS1 GIA - 4.06 x 3.32 x 2.51 75,6 70 Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 17.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 67 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,31 4 Ly 67 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,8 17.700.000
738
Xem
round diamond A2137946363K mhc Radiant 0,31 4 Ly 67 G VVS1 GIA - 4.67 x 3.28 x 2.16 65,8 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,25 carat (3 ly 98 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,25 3 Ly 98 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6873,3 18.400.000
766
Xem
round diamond J7133234305J mom Radiant 0,25 3 Ly 98 F VS1 GIA - 3.98 x 3.41 x 2.50 73,3 68 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,32 3 Ly 95 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7971,2 19.000.000
792
Xem
round diamond Y4136919614Z mch Radiant 0,32 3 Ly 95 G VVS1 GIA - 3.95 x 3.71 x 2.64 71,2 79 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 6 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6969,5 19.100.000
796
Xem
round diamond F2141008052P mco Radiant 0,30 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 3.13 x 2.17 69,5 69 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 17 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7270 19.200.000
800
Xem
round diamond E6139360190N ebb Radiant 0,30 4 Ly 17 G VVS1 GIA - 4.17 x 3.50 x 2.45 70 72 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7361,5 19.200.000
802
Xem
round diamond B8139360198P eba Radiant 0,30 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.49 x 2.14 61,5 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7067,9 19.600.000
816
Xem
round diamond P8136875133P ebo Radiant 0,30 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 3.49 x 2.37 67,9 70 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7264,7 19.600.000
816
Xem
round diamond H4136875134M ebo Radiant 0,30 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 3.58 x 2.32 64,7 72 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 43 F VS1 - Very Good Good None GIA 7561,8 19.600.000
816
Xem
round diamond A6139360185N ebo Radiant 0,30 4 Ly 43 F VS1 GIA - 4.43 x 3.61 x 2.23 61,8 75 Thick - Very Thick None Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 3 Ly 95 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7375,1 19.600.000
816
Xem
round diamond K6139360182Z ebo Radiant 0,30 3 Ly 95 F VS1 GIA - 3.95 x 3.29 x 2.47 75,1 73 Extr. Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 3 Ly 93 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6974,2 19.600.000
816
Xem
round diamond Q8139360181Y ebo Radiant 0,30 3 Ly 93 F VS1 GIA - 3.93 x 3.39 x 2.52 74,2 69 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 3 Ly 86 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7076,1 19.900.000
828
Xem
round diamond I1139360195V eae Radiant 0,30 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.34 x 2.54 76,1 70 Extr. Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 3 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6670,3 19.900.000
830
Xem
round diamond C5136875144Z eat Radiant 0,30 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 3.33 x 2.34 70,3 66 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 7463,6 19.900.000
830
Xem
round diamond Q1136875160E eat Radiant 0,31 4 Ly 55 G VS1 GIA - 4.55 x 3.68 x 2.34 63,6 74 Thin - Thick None Very Good Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7068,2 20.200.000
842
Xem
round diamond A1136875157U ena Radiant 0,31 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.54 x 2.41 68,2 70 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 53 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7470,2 20.300.000
844
Xem
round diamond D1139002452N enn Radiant 0,30 4 Ly 53 F VVS1 GIA - 4.53 x 3.55 x 2.49 70,2 74 Very Thin - Thick None Excellent Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,31 4 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7069,3 20.400.000
848
Xem
round diamond F5139360227B ene Radiant 0,31 4 Ly 68 G VS1 GIA - 4.68 x 3.34 x 2.31 69,3 70 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 76 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6769,6 20.400.000
852
Xem
round diamond D6141141053O enh Radiant 0,30 4 Ly 76 F VS1 GIA - 4.76 x 3.28 x 2.28 69,6 67 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7366,8 20.400.000
852
Xem
round diamond X1140862138A enh Radiant 0,30 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 3.51 x 2.35 66,8 73 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 45 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7266,8 20.500.000
856
Xem
round diamond L0139360191M eno Radiant 0,30 4 Ly 45 G VVS1 GIA - 4.45 x 3.47 x 2.31 66,8 72 Thick - Very Thick None Very Good Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 16 F VS1 - Very Good Good None GIA 7272,8 20.700.000
862
Xem
round diamond Q5136919652B ema Radiant 0,30 4 Ly 16 F VS1 GIA - 4.16 x 3.52 x 2.56 72,8 72 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 17 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6072,2 20.800.000
868
Xem
round diamond I7134662675D eme Radiant 0,30 4 Ly 17 F VS1 GIA - 4.17 x 3.50 x 2.53 72,2 60 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 18 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5873,3 20.900.000
872
Xem
round diamond E0140862137W emh Radiant 0,30 4 Ly 18 G VS1 GIA - 4.18 x 3.39 x 2.49 73,3 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 19 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7072,2 21.000.000
874
Xem
round diamond Y2136919660A emu Radiant 0,30 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 3.49 x 2.52 72,2 70 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG