Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 357 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 74 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 74 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6260,3 16.800.000
700
Xem
round diamond X1127130193W mtb Pear 0,30 5 Ly 74 G VS1 GIA - 5.74 x 3.76 x 2.26 60,3 62 Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,28 carat (5 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,28 5 Ly 79 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5559,9 16.900.000
704
Xem
round diamond P6128684505X mtn Pear 0,28 5 Ly 79 F VVS1 GIA - 5.79 x 3.66 x 2.19 59,9 55 Very Good Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,28 carat (5 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,28 5 Ly 92 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,1 16.900.000
706
Xem
round diamond Z3115925711M mtm Pear 0,28 5 Ly 92 F VVS1 GIA - 5.92 x 3.56 x 2.17 61,1 57 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,28 5 Ly 94 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,4 16.900.000
706
Xem
round diamond Z0125490749V mtm Pear 0,28 5 Ly 94 F VVS1 GIA - 5.94 x 3.62 x 2.15 59,4 60 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 77 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 77 F VS1 - Very Good Good None GIA 6460,7 17.100.000
712
Xem
round diamond H1129796064V mth Pear 0,30 5 Ly 77 F VS1 GIA - 5.77 x 3.64 x 2.21 60,7 64 Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 53 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 53 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5361,8 17.100.000
714
Xem
round diamond T8128054641J mtu Pear 0,30 5 Ly 53 G VS1 GIA - 5.53 x 3.72 x 2.30 61,8 53 Very Thin - Extr. Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 57 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 57 G VS1 - Good Good None GIA 6063,2 17.100.000
714
Xem
round diamond O8121217943J mtu Pear 0,30 5 Ly 57 G VS1 GIA - 5.57 x 3.77 x 2.38 63,2 60 Medium - Extr. Thick None Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 57 F VS1 - Very Good Good None GIA 5561,4 17.200.000
716
Xem
round diamond F7114535029O mto Pear 0,30 5 Ly 57 F VS1 GIA - 5.57 x 3.77 x 2.32 61,4 55 Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 F VS1 - Very Good Good None GIA 6060,3 17.300.000
720
Xem
round diamond B7114535028T mhb Pear 0,30 5 Ly 55 F VS1 GIA - 5.55 x 3.79 x 2.29 60,3 60 Very Good Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 31 G VS1 - Excellent Good None GIA 5564,9 17.400.000
724
Xem
round diamond M4127036500O mhn Pear 0,30 5 Ly 31 G VS1 GIA - 5.31 x 3.64 x 2.36 64,9 55 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 99 G VS1 - Excellent Good None GIA 5760,2 17.400.000
724
Xem
round diamond J5126527851X mhn Pear 0,30 5 Ly 99 G VS1 GIA - 5.99 x 3.74 x 2.25 60,2 57 Excellent Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 94 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6159,6 17.400.000
724
Xem
round diamond P4129910506U mhn Pear 0,31 5 Ly 94 F VS1 GIA - 5.94 x 3.73 x 2.22 59,6 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160 17.400.000
726
Xem
round diamond W3128724364N mhm Pear 0,30 5 Ly 55 F VS1 GIA - 5.55 x 3.79 x 2.27 60 61 Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 48 F VS1 - Excellent Good None GIA 5865,6 17.400.000
726
Xem
round diamond T0114535026K mhm Pear 0,30 5 Ly 48 F VS1 GIA - 5.48 x 3.67 x 2.40 65,6 58 Excellent Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 97 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6257,6 17.500.000
728
Xem
round diamond D0127168671Z mhe Pear 0,30 5 Ly 97 G VVS1 GIA - 5.97 x 3.86 x 2.22 57,6 62 Medium - Thick None Excellent Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 97 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6257,6 17.500.000
728
Xem
round diamond D5127168657Q mhe Pear 0,30 5 Ly 97 G VVS1 GIA - 5.97 x 3.86 x 2.22 57,6 62 Medium - Thick None Excellent Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 97 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,4 17.600.000
732
Xem
round diamond L8119791434G mhh Pear 0,30 5 Ly 97 F VS1 GIA - 5.97 x 3.68 x 2.29 62,4 56 Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 58 F VS1 - Very Good Good None GIA 5763,1 17.600.000
734
Xem
round diamond B1127036492J mhu Pear 0,30 5 Ly 58 F VS1 GIA - 5.58 x 3.73 x 2.35 63,1 57 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 81 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5558,6 17.600.000
734
Xem
round diamond C1127036501P mhu Pear 0,30 5 Ly 81 G VS1 GIA - 5.81 x 3.81 x 2.23 58,6 55 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 78 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6358,9 17.600.000
734
Xem
round diamond C4120118042M mhu Pear 0,30 5 Ly 78 F VS1 GIA - 5.78 x 3.72 x 2.19 58,9 63 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 51 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6161,6 17.600.000
734
Xem
round diamond C4119336641J mhu Pear 0,30 5 Ly 51 F VS1 GIA - 5.51 x 3.68 x 2.26 61,6 61 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 49 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,9 17.600.000
734
Xem
round diamond R0112263944L mhu Pear 0,30 5 Ly 49 F VS1 GIA - 5.49 x 3.76 x 2.29 60,9 60 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 F VS1 - Good Good None GIA 5067,4 17.600.000
734
Xem
round diamond M2126827707A mhu Pear 0,30 5 Ly 55 F VS1 GIA - 5.55 x 3.61 x 2.43 67,4 50 Medium - Very Thick None Good Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 39 F VS1 - Very Good Good None GIA 5464,5 17.600.000
734
Xem
round diamond F5128056351V mhu Pear 0,30 5 Ly 39 F VS1 GIA - 5.39 x 3.72 x 2.40 64,5 54 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 45 F VS1 - Excellent Good None GIA 6064,7 17.600.000
734
Xem
round diamond E0114535025J mhu Pear 0,30 5 Ly 45 F VS1 GIA - 5.45 x 3.76 x 2.43 64,7 60 Excellent Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,3 17.600.000
734
Xem
round diamond G5129744426R mhu Pear 0,30 5 Ly 88 F VS1 GIA - 5.88 x 3.64 x 2.16 59,3 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5861,3 17.700.000
736
Xem
round diamond J1128251123T mho Pear 0,31 5 Ly 79 G VS1 GIA - 5.79 x 3.80 x 2.33 61,3 58 Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 25 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5857,3 17.700.000
736
Xem
round diamond P5128425170L mho Pear 0,31 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.80 x 2.18 57,3 58 Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 66 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764 17.700.000
738
Xem
round diamond E0128724366E mhc Pear 0,30 5 Ly 66 F VS1 GIA - 5.66 x 3.72 x 2.38 64 57 Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 6 Ly 03 F VS1 - Good Good None GIA 5763,4 17.700.000
738
Xem
round diamond H3128499940P mhc Pear 0,32 6 Ly 03 F VS1 GIA - 6.03 x 3.65 x 2.31 63,4 57 Thin - Extr. Thick None Good Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG