Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.745 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 658 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 22     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 89 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 89 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6162,3 16.600.000
652
Xem
round diamond M3144948014T mnh Pear 0,30 5 Ly 89 G VS1 GIA - 5.89 x 3.62 x 2.26 62,3 61 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 41 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,25 5 Ly 41 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,1 17.000.000
666
Xem
round diamond F8147574383P mmm Pear 0,25 5 Ly 41 F VVS1 GIA - 5.41 x 3.47 x 2.22 64,1 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 5862,8 17.000.000
666
Xem
round diamond P6143902158V mmm Pear 0,25 5 Ly 65 F VS1 GIA - 5.65 x 3.48 x 2.19 62,8 58 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,27 5 Ly 5 F VS1 - Very Good Good None GIA 5660,6 17.100.000
672
Xem
round diamond J6125490748U mmh Pear 0,27 5 Ly 5 F VS1 GIA - 5.50 x 3.73 x 2.26 60,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,27 carat (5 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,27 5 Ly 3 F VS1 - Good Good None GIA 5565 17.100.000
672
Xem
round diamond L0147004629V mmh Pear 0,27 5 Ly 3 F VS1 GIA - 5.30 x 3.66 x 2.38 65 55 Medium - Very Thick None Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 82 F VS1 - Good Fair None GIA 6952,6 17.100.000
672
Xem
round diamond A7147517169S mmh Pear 0,31 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 4.12 x 2.17 52,6 69 Thin - Thick None Good Fair None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,26 5 Ly 42 F VVS1 - Good Good None GIA 5757,5 17.200.000
674
Xem
round diamond E7127101837C mmu Pear 0,26 5 Ly 42 F VVS1 GIA - 5.42 x 3.72 x 2.14 57,5 57 Thin - Very Thick None Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,28 carat (5 ly 70 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,28 5 Ly 7 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5657,2 17.200.000
676
Xem
round diamond K6147584373X mmo Pear 0,28 5 Ly 7 F VVS1 GIA - 5.70 x 3.75 x 2.14 57,2 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 36 G VS1 - Very Good Good None GIA 6660,1 17.300.000
680
Xem
round diamond R5131198349I meb Pear 0,30 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 3.83 x 2.30 60,1 66 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 58 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5563,2 17.400.000
682
Xem
round diamond X1142719057F mea Pear 0,26 5 Ly 58 F VVS1 GIA - 5.58 x 3.59 x 2.27 63,2 55 Medium - Thick None Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 77 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5558,2 17.400.000
684
Xem
round diamond Y3145766143H men Pear 0,26 5 Ly 77 F VVS1 GIA - 5.77 x 3.59 x 2.09 58,2 55 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,33 5 Ly 72 F VVS1 - Fair Fair None GIA 6665,7 17.700.000
694
Xem
round diamond M391321741M meu Pear 0,33 5 Ly 72 F VVS1 GIA - 5.72 x 3.88 x 2.55 65,7 66 Extr. Thin - Very Thick None Fair Fair None 17.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,27 5 Ly 57 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,6 17.700.000
696
Xem
round diamond T5134248601V meo Pear 0,27 5 Ly 57 G VVS1 GIA - 5.57 x 3.75 x 2.24 59,6 60 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 58 F VS1 - Very Good Good None GIA 5763,1 17.700.000
696
Xem
round diamond Q4127036492O meo Pear 0,30 5 Ly 58 F VS1 GIA - 5.58 x 3.73 x 2.35 63,1 57 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5461,5 17.700.000
696
Xem
round diamond I8147574535I meo Pear 0,26 5 Ly 57 F VVS1 GIA - 5.57 x 3.60 x 2.21 61,5 54 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5558,6 17.900.000
702
Xem
round diamond R0148528098R mta Pear 0,30 6 Ly 04 G VS1 GIA - 6.04 x 3.77 x 2.21 58,6 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 6 Ly 04 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6359,2 18.000.000
704
Xem
round diamond X3140816176O mtn Pear 0,26 6 Ly 04 G VVS1 GIA - 6.04 x 3.49 x 2.06 59,2 63 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 93 F VS1 - Very Good Good None GIA 5763,4 18.000.000
706
Xem
round diamond V8147395077K mtm Pear 0,30 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 3.57 x 2.27 63,4 57 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 25 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5467,9 18.000.000
706
Xem
round diamond L5143855150F mtm Pear 0,31 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 3.91 x 2.65 67,9 54 Thin - Very Thick None Very Good Fair None 18.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,27 5 Ly 43 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5462,1 18.100.000
708
Xem
round diamond F3145766232W mte Pear 0,27 5 Ly 43 F VVS1 GIA - 5.43 x 3.64 x 2.26 62,1 54 None Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 79 G VS1 - Excellent Good None GIA 6061,9 18.200.000
712
Xem
round diamond H3147364622P mth Pear 0,30 5 Ly 79 G VS1 GIA - 5.79 x 3.76 x 2.33 61,9 60 Medium - Thick None Excellent Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 29 F VS1 - Excellent Good None GIA 5660,1 18.200.000
712
Xem
round diamond L0147006420C mth Pear 0,31 6 Ly 29 F VS1 GIA - 6.29 x 3.69 x 2.22 60,1 56 Medium - Very Thick None Excellent Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 63 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6063,3 18.300.000
718
Xem
round diamond T8145173853R mtc Pear 0,30 5 Ly 63 F VS1 GIA - 5.63 x 3.63 x 2.29 63,3 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 09 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5960,8 18.300.000
718
Xem
round diamond G5139624787G mtc Pear 0,30 6 Ly 09 G VS1 GIA - 6.09 x 3.69 x 2.24 60,8 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 56 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5566,4 18.300.000
718
Xem
round diamond C7145062520D mtc Pear 0,30 5 Ly 56 G VS1 GIA - 5.56 x 3.67 x 2.44 66,4 55 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 89 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6061,4 18.300.000
718
Xem
round diamond N2144712133X mtc Pear 0,30 5 Ly 89 F VS1 GIA - 5.89 x 3.81 x 2.34 61,4 60 Medium - Thick None Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,27 5 Ly 55 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6058,3 18.500.000
724
Xem
round diamond O6135816245P mhn Pear 0,27 5 Ly 55 F VVS1 GIA - 5.55 x 3.73 x 2.17 58,3 60 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 22 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,1 18.600.000
728
Xem
round diamond P5147395080A mhe Pear 0,30 6 Ly 22 F VS1 GIA - 6.22 x 3.71 x 2.23 60,1 56 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 6 Ly 32 F VS1 - Very Good Good None GIA 5560,3 18.600.000
730
Xem
round diamond F7147577551C mht Pear 0,32 6 Ly 32 F VS1 GIA - 6.32 x 3.77 x 2.27 60,3 55 Medium - Very Thick None Very Good Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,27 5 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,1 18.600.000
730
Xem
round diamond Q0147574266X mht Pear 0,27 5 Ly 57 F VVS1 GIA - 5.57 x 3.76 x 2.22 59,1 60 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 22     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG