Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 832 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 19 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 6 Ly 19 G VS1 - Good Good None GIA 5359,8 15.800.000
632
Xem
round diamond O0126005857P mah Pear 0,30 6 Ly 19 G VS1 GIA - 6.19 x 3.63 x 2.17 59,8 53 Thick - Extr. Thick None Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 31 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,7 15.800.000
634
Xem
round diamond I8142755803M mau Pear 0,25 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 3.61 x 2.19 60,7 58 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,8 15.900.000
638
Xem
round diamond P8142719173K mac Pear 0,25 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.48 x 2.26 64,8 55 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 53 F VS1 - Good Good None GIA 5868,2 15.900.000
638
Xem
round diamond R1144379935Y mac Pear 0,30 5 Ly 53 F VS1 GIA - 5.53 x 3.57 x 2.43 68,2 58 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 39 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 39 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,4 16.000.000
640
Xem
round diamond U3142718270T mnb Pear 0,25 5 Ly 39 F VS1 GIA - 5.39 x 3.56 x 2.15 60,4 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (5 ly 70 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,26 5 Ly 7 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6160,2 16.100.000
644
Xem
round diamond L4139185591W mnn Pear 0,26 5 Ly 7 F VVS1 GIA - 5.70 x 3.50 x 2.11 60,2 61 Thick - Extr. Thick None Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 70 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 7 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,6 16.100.000
644
Xem
round diamond D8142719070Q mnn Pear 0,25 5 Ly 7 F VS1 GIA - 5.70 x 3.45 x 2.16 62,6 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (5 ly 60 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5666,1 16.300.000
654
Xem
round diamond B4142447939I mnu Pear 0,26 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 3.50 x 2.32 66,1 56 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5666,1 16.300.000
654
Xem
round diamond H4142447930Q mnu Pear 0,26 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 3.50 x 2.32 66,1 56 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 12 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5760,6 16.400.000
658
Xem
round diamond T3142719131I mnc Pear 0,23 5 Ly 12 F VVS1 GIA - 5.12 x 3.48 x 2.11 60,6 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 1 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662 16.500.000
660
Xem
round diamond Q0142718826C mmb Pear 0,23 5 Ly 1 F VVS1 GIA - 5.10 x 3.40 x 2.11 62 56 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 15 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6061 16.500.000
660
Xem
round diamond E2142718507O mmb Pear 0,23 5 Ly 15 F VVS1 GIA - 5.15 x 3.44 x 2.10 61 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 1 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5765,4 16.500.000
662
Xem
round diamond U1142718885X mma Pear 0,23 5 Ly 1 F VVS1 GIA - 5.10 x 3.34 x 2.19 65,4 57 Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 16 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5561,7 16.500.000
662
Xem
round diamond H0142718808N mma Pear 0,23 5 Ly 16 F VVS1 GIA - 5.16 x 3.48 x 2.14 61,7 55 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 13 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,7 16.600.000
664
Xem
round diamond Q3142719007N mmn Pear 0,23 5 Ly 13 F VVS1 GIA - 5.13 x 3.40 x 2.06 60,7 57 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 32 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,3 16.600.000
666
Xem
round diamond H1142719149F mmm Pear 0,23 5 Ly 32 F VVS1 GIA - 5.32 x 3.48 x 2.03 58,3 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 33 F VS1 - Very Good Good None GIA 5861,5 16.600.000
666
Xem
round diamond C5137518840L mmm Pear 0,24 5 Ly 33 F VS1 GIA - 5.33 x 3.47 x 2.14 61,5 58 Medium - Medium None Very Good Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,25 5 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 5862,8 16.600.000
666
Xem
round diamond L6143902158V mmm Pear 0,25 5 Ly 65 F VS1 GIA - 5.65 x 3.48 x 2.19 62,8 58 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 04 G VS1 - Good Good None GIA 5664,5 16.700.000
670
Xem
round diamond T4124394595Y mmt Pear 0,30 6 Ly 04 G VS1 GIA - 6.04 x 3.57 x 2.30 64,5 56 Medium - Extr. Thick None Good Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 91 F VS1 - Excellent Good None GIA 6260,3 16.800.000
672
Xem
round diamond A4144255264C mmh Pear 0,30 5 Ly 91 F VS1 GIA - 5.91 x 3.70 x 2.23 60,3 62 Medium - Very Thick None Excellent Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 45 F VS1 - Excellent Good None GIA 6064,7 16.800.000
672
Xem
round diamond J7114535025H mmh Pear 0,30 5 Ly 45 F VS1 GIA - 5.45 x 3.76 x 2.43 64,7 60 Medium - Thick None Excellent Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,25 5 Ly 55 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5762,1 17.100.000
684
Xem
round diamond A8142718496U men Pear 0,25 5 Ly 55 G VVS1 GIA - 5.55 x 3.49 x 2.17 62,1 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 68 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,1 17.100.000
686
Xem
round diamond Q1138536745G mem Pear 0,30 5 Ly 68 G VS1 GIA - 5.68 x 3.68 x 2.32 63,1 58 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 45 F VS1 - Very Good Good None GIA 5664,4 17.100.000
686
Xem
round diamond R2133846944D mem Pear 0,30 5 Ly 45 F VS1 GIA - 5.45 x 3.72 x 2.40 64,4 56 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 88 G VS1 - Very Good Good None GIA 5858,2 17.200.000
690
Xem
round diamond E5137138239T met Pear 0,29 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.76 x 2.19 58,2 58 Thin - Thin None Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 9 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5665 17.200.000
690
Xem
round diamond H4137811111P met Pear 0,30 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.64 x 2.37 65 56 Medium - Thick None Excellent Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 27 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6358 17.300.000
692
Xem
round diamond R8133203876Y meh Pear 0,30 6 Ly 27 G VS1 GIA - 6.27 x 3.70 x 2.15 58 63 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 37 F VS1 - Very Good Good None GIA 6260,1 17.400.000
696
Xem
round diamond C4132422153U meo Pear 0,30 5 Ly 37 F VS1 GIA - 5.37 x 3.90 x 2.34 60,1 62 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 93 F VS1 - Good Good None GIA 5460,3 17.400.000
696
Xem
round diamond B5143318603M meo Pear 0,31 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 3.71 x 2.24 60,3 54 Medium - Very Thick None Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,27 5 Ly 5 F VS1 - Very Good Good None GIA 5660,6 17.400.000
696
Xem
round diamond F7125490748X meo Pear 0,27 5 Ly 5 F VS1 GIA - 5.50 x 3.73 x 2.26 60,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG