Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
513.362 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 192 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,19 carat (5 ly 72 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,19 5 Ly 72 F VVS1 - Good Good None GIA 5558,6 15.500.000
644
Xem
round diamond Y8133341616A mnn Marquise 0,19 5 Ly 72 F VVS1 GIA - 5.72 x 3.08 x 1.80 58,6 55 Good Good None 15.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,19 carat (5 ly 83 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,19 5 Ly 83 F VVS1 - Good Good None GIA 5764,3 15.500.000
644
Xem
round diamond L1133341617R mnn Marquise 0,19 5 Ly 83 F VVS1 GIA - 5.83 x 2.98 x 1.91 64,3 57 Good Good None 15.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 21 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 6 Ly 21 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,7 16.100.000
670
Xem
round diamond C6135735397V mmt Marquise 0,23 6 Ly 21 F VS1 GIA - 6.21 x 3.06 x 1.92 62,7 60 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,28 6 Ly 13 G VS1 - Good Good None GIA 5357 16.500.000
686
Xem
round diamond D1134101186A mem Marquise 0,28 6 Ly 13 G VS1 GIA - 6.13 x 3.36 x 2.25 57 53 Good Good None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 40 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 4 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,7 16.500.000
688
Xem
round diamond K1134662648E mee Marquise 0,24 6 Ly 4 F VS1 GIA - 6.40 x 3.12 x 1.99 63,7 57 Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860 16.500.000
688
Xem
round diamond V7133171839A mee Marquise 0,24 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.41 x 2.05 60 58 Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 22 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 6 Ly 22 G VVS1 - Good Very Good None GIA 5766 16.600.000
692
Xem
round diamond U6133171835Q meh Marquise 0,23 6 Ly 22 G VVS1 GIA - 6.22 x 3.01 x 1.99 66 57 Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,20 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,20 5 Ly 86 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6557,6 16.700.000
696
Xem
round diamond N6133341629P meo Marquise 0,20 5 Ly 86 F VVS1 GIA - 5.86 x 3.25 x 1.87 57,6 65 Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5561,2 17.300.000
722
Xem
round diamond U1115925742I mha Marquise 0,24 6 Ly 43 G VVS1 GIA - 6.43 x 3.23 x 1.97 61,2 55 Excellent Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 5 Ly 83 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5964 17.700.000
738
Xem
round diamond O3134662650H mhc Marquise 0,25 5 Ly 83 F VS1 GIA - 5.83 x 3.38 x 2.16 64 59 Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,21 6 Ly 51 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,6 17.800.000
742
Xem
round diamond J8133341635Y mua Marquise 0,21 6 Ly 51 F VVS1 GIA - 6.51 x 3.06 x 1.79 58,6 60 Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 38 F VS1 - Good Fair None GIA 5050,9 18.000.000
750
Xem
round diamond L492422687N mut Marquise 0,30 7 Ly 38 F VS1 GIA - 7.38 x 3.66 x 1.87 50,9 50 Medium - Very Thick None Good Fair None 18.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 5 Ly 94 G VS1 - Good Fair None GIA 6370,7 18.100.000
754
Xem
round diamond E1131670587P muu Marquise 0,29 5 Ly 94 G VS1 GIA - 5.94 x 3.40 x 2.41 70,7 63 None Good Fair None 18.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 16 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5167,6 19.300.000
806
Xem
round diamond S5137033526R ebm Marquise 0,30 6 Ly 16 G VVS1 GIA - 6.16 x 3.50 x 2.37 67,6 51 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 19.500.000
812
Xem
round diamond J069868769N ebh Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 33 F VS1 - Excellent Good None GIA 6157,1 19.900.000
828
Xem
round diamond X4134279503H eae Marquise 0,30 6 Ly 33 F VS1 GIA - 6.33 x 3.75 x 2.14 57,1 61 Thick - Very Thick None Excellent Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 5 Ly 83 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5672 20.000.000
832
Xem
round diamond A2125938010L eah Marquise 0,32 5 Ly 83 F VS1 GIA - 5.83 x 3.58 x 2.58 72 56 Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 20.100.000
836
Xem
round diamond K2114537668S eao Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 28 F VS1 - Excellent Good None GIA 6166,9 20.200.000
840
Xem
round diamond Y6138468133L enb Marquise 0,30 6 Ly 28 F VS1 GIA - 6.28 x 3.45 x 2.31 66,9 61 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 12 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5566,5 20.400.000
852
Xem
round diamond N2131671017I enh Marquise 0,30 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.51 x 2.34 66,5 55 Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 20.500.000
854
Xem
round diamond A6114537644A enu Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Very Good Very Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,8 20.600.000
858
Xem
round diamond R0123040977Y enc Marquise 0,30 6 Ly 56 G VS1 GIA - 6.56 x 3.64 x 2.14 58,8 57 Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,2 20.700.000
864
Xem
round diamond S1114537509F emn Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.61 x 2.32 64,2 58 Very Good Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 6 Ly 3 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6263,7 20.700.000
864
Xem
round diamond T3133903107Y emn Marquise 0,32 6 Ly 3 F VS1 GIA - 6.30 x 3.63 x 2.31 63,7 62 Very Good Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 96 G VS1 - Very Good Good None GIA 5864,2 20.800.000
866
Xem
round diamond R8136588399I emm Marquise 0,30 6 Ly 96 G VS1 GIA - 6.96 x 3.34 x 2.14 64,2 58 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5660 20.900.000
870
Xem
round diamond O3132502998T emt Marquise 0,30 6 Ly 35 G VS1 GIA - 6.35 x 3.66 x 2.20 60 56 Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 21.000.000
874
Xem
round diamond G5117711058X emu Marquise 0,30 6 Ly 18 F VS1 GIA - 6.18 x 3.60 x 2.26 62,9 58 Very Good Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 38 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,9 21.200.000
882
Xem
round diamond S6134081750D eea Marquise 0,30 6 Ly 38 F VS1 GIA - 6.38 x 3.59 x 2.15 59,9 57 Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,35 7 Ly 43 F VS1 - Very Good Good None GIA 5661,8 21.300.000
887
Xem
round diamond J7114538222Y tba Marquise 0,35 7 Ly 43 F VS1 GIA - 7.43 x 3.62 x 2.24 61,8 56 Very Good Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,1 21.300.000
888
Xem
round diamond U0133039335Q eee Marquise 0,30 6 Ly 88 F VS1 GIA - 6.88 x 3.45 x 2.24 65,1 58 Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG