Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.745 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 181 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,22 carat (6 ly 61 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,22 6 Ly 61 F VS1 - Very Good Good None GIA 5958 16.700.000
656
Xem
round diamond Y5142974864U mno Marquise 0,22 6 Ly 61 F VS1 GIA - 6.61 x 3.23 x 1.87 58 59 Thin - Very Thick None Very Good Good None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,22 carat (5 ly 87 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,22 5 Ly 87 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,6 17.400.000
682
Xem
round diamond E6142974882H mea Marquise 0,22 5 Ly 87 G VVS1 GIA - 5.87 x 3.21 x 1.95 60,6 58 None Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,20 carat (5 ly 99 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,20 5 Ly 99 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764 17.400.000
682
Xem
round diamond A8142974970Q mea Marquise 0,20 5 Ly 99 F VVS1 GIA - 5.99 x 2.99 x 1.91 64 57 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 81 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5962,1 17.500.000
688
Xem
round diamond Y8145676734S mee Marquise 0,24 5 Ly 81 F VS1 GIA - 5.81 x 3.39 x 2.11 62,1 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,20 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,20 5 Ly 86 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6557,6 17.500.000
688
Xem
round diamond X5133341629G mee Marquise 0,20 5 Ly 86 F VVS1 GIA - 5.86 x 3.25 x 1.87 57,6 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,35 carat (6 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,35 6 Ly 78 G VS1 - Good Good None GIA 5562,1 18.300.000
718
Xem
round diamond D4144053072X mtc Marquise 0,35 6 Ly 78 G VS1 GIA - 6.78 x 3.76 x 2.34 62,1 55 Medium - Extr. Thick None Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (7 ly 38 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 7 Ly 38 F VS1 - Good Fair None GIA 5050,9 19.100.000
750
Xem
round diamond O392422687A mut Marquise 0,30 7 Ly 38 F VS1 GIA - 7.38 x 3.66 x 1.87 50,9 50 Medium - Very Thick None Good Fair None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,22 carat (6 ly 09 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,22 6 Ly 09 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459,7 19.600.000
768
Xem
round diamond O4142974840M moe Marquise 0,22 6 Ly 09 F VVS1 GIA - 6.09 x 3.24 x 1.93 59,7 54 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,22 5 Ly 89 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459 19.600.000
770
Xem
round diamond O8142974918C mot Marquise 0,22 5 Ly 89 F VVS1 GIA - 5.89 x 3.40 x 2.01 59 54 Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 99 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6163,4 19.700.000
774
Xem
round diamond O1145676754M mou Marquise 0,23 5 Ly 99 F VVS1 GIA - 5.99 x 3.19 x 2.02 63,4 61 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 16 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5167,6 19.900.000
780
Xem
round diamond W2139672271R mcb Marquise 0,30 6 Ly 16 G VVS1 GIA - 6.16 x 3.50 x 2.37 67,6 51 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 12 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5566,5 20.000.000
786
Xem
round diamond W4131671017V mcm Marquise 0,30 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.51 x 2.34 66,5 55 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 20.100.000
790
Xem
round diamond I6114537644X mct Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,8 20.200.000
792
Xem
round diamond E8123040977N mch Marquise 0,30 6 Ly 56 G VS1 GIA - 6.56 x 3.64 x 2.14 58,8 57 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,27 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,4 20.300.000
796
Xem
round diamond S8142550278R mco Marquise 0,27 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.50 x 2.22 63,4 56 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 5 Ly 98 G VVS1 - Good Fair None GIA 5966 20.500.000
804
Xem
round diamond F5145892166Y ebn Marquise 0,30 5 Ly 98 G VVS1 GIA - 5.98 x 3.67 x 2.42 66 59 Medium - Very Thick None Good Fair None 20.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 67 G VS1 - Good Fair None GIA 5663,3 20.600.000
806
Xem
round diamond I3144502371K ebm Marquise 0,31 6 Ly 67 G VS1 GIA - 6.67 x 3.69 x 2.34 63,3 56 Medium - Very Thick None Good Fair None 20.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 5 Ly 73 F VS1 - Very Good Good None GIA 5565,4 20.700.000
810
Xem
round diamond A1142825164F ebt Marquise 0,30 5 Ly 73 F VS1 GIA - 5.73 x 3.71 x 2.42 65,4 55 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 20.700.000
812
Xem
round diamond K269868769W ebh Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6061,1 20.900.000
820
Xem
round diamond S6148527506I eab Marquise 0,30 7 Ly 15 G VS1 GIA - 7.15 x 3.50 x 2.14 61,1 60 Thin - Thick None Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 96 G VS1 - Very Good Good None GIA 5864,2 20.900.000
820
Xem
round diamond P8136588399Y eab Marquise 0,30 6 Ly 96 G VS1 GIA - 6.96 x 3.34 x 2.14 64,2 58 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5462,7 21.000.000
824
Xem
round diamond P2147450966C ean Marquise 0,30 6 Ly 49 G VS1 GIA - 6.49 x 3.55 x 2.22 62,7 54 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5664,1 21.300.000
834
Xem
round diamond J0147450980T eau Marquise 0,30 6 Ly 29 G VS1 GIA - 6.29 x 3.64 x 2.33 64,1 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 49 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,6 21.500.000
842
Xem
round diamond J1144955536R ena Marquise 0,31 6 Ly 49 G VS1 GIA - 6.49 x 3.74 x 2.27 60,6 57 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 11 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6561,3 21.500.000
842
Xem
round diamond X4146059227J ena Marquise 0,30 6 Ly 11 G VS1 GIA - 6.11 x 3.55 x 2.18 61,3 65 Extr. Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 32 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,2 21.600.000
846
Xem
round diamond G6147450852R enm Marquise 0,30 6 Ly 32 G VVS1 GIA - 6.32 x 3.67 x 2.28 62,2 56 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,9 21.600.000
846
Xem
round diamond H2147450795D enm Marquise 0,30 6 Ly 25 G VVS1 GIA - 6.25 x 3.50 x 2.30 65,9 56 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,28 6 Ly 78 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 5965,8 21.600.000
848
Xem
round diamond Q4142550247T ene Marquise 0,28 6 Ly 78 F VS1 GIA - 6.78 x 3.21 x 2.11 65,8 59 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Excellent None 21.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 56 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6157,9 21.700.000
852
Xem
round diamond A1147450769C enh Marquise 0,30 6 Ly 56 G VVS1 GIA - 6.56 x 3.78 x 2.19 57,9 61 Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 59 F VS1 - Very Good Good None GIA 5958,8 22.300.000
874
Xem
round diamond P1147574591G emu Marquise 0,29 6 Ly 59 F VS1 GIA - 6.59 x 3.54 x 2.08 58,8 59 Thick - Very Thick None Very Good Good None 22.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG