Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 149 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 09 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 09 F VS1 - Good Very Good None GIA 6061,7 16.800.000
702
Xem
round diamond T0121218022J mta Marquise 0,30 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.61 x 2.23 61,7 60 Medium - Extr. Thick None Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,29 carat (6 ly 38 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,29 6 Ly 38 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,8 16.900.000
704
Xem
round diamond Y0114537243E mtn Marquise 0,29 6 Ly 38 G VVS1 GIA - 6.38 x 3.56 x 2.31 64,8 55 Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 58 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 58 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,2 17.000.000
708
Xem
round diamond C6129215149N mte Marquise 0,30 6 Ly 58 F VS1 GIA - 6.58 x 3.53 x 2.12 60,2 58 Thick - Extr. Thick Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 17.100.000
714
Xem
round diamond A369868769B mtu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 21 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 21 F VS1 - Good Very Good None GIA 6157,1 17.400.000
724
Xem
round diamond Z5124394657G mhn Marquise 0,30 6 Ly 21 F VS1 GIA - 6.21 x 3.68 x 2.10 57,1 61 Medium - Extr. Thick None Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 17.700.000
738
Xem
round diamond E8114537644H mhc Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 98 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,30 5 Ly 98 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5370,2 17.800.000
742
Xem
round diamond H2127495263T mua Marquise 0,30 5 Ly 98 G VVS1 GIA - 5.98 x 3.55 x 2.49 70,2 53 Medium - Very Thick None Very Good Good None 17.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,31 carat (6 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,31 6 Ly 86 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5756,7 17.900.000
744
Xem
round diamond U4129143357X mun Marquise 0,31 6 Ly 86 G VS1 GIA - 6.86 x 3.74 x 2.12 56,7 57 Very Good Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 32 F VS1 - Very Good Good None GIA 5963,9 17.900.000
746
Xem
round diamond D1130364779Y mum Marquise 0,30 6 Ly 32 F VS1 GIA - 6.32 x 3.48 x 2.22 63,9 59 Thick - Very Thick None Very Good Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 38 F VS1 - Good Fair None GIA 5050,9 18.000.000
750
Xem
round diamond O192422687X mut Marquise 0,30 7 Ly 38 F VS1 GIA - 7.38 x 3.66 x 1.87 50,9 50 Medium - Very Thick None Good Fair None 18.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 29 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6262,5 18.000.000
752
Xem
round diamond L1126012655Q muh Marquise 0,30 6 Ly 29 G VVS1 GIA - 6.29 x 3.54 x 2.22 62,5 62 Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,4 18.100.000
756
Xem
round diamond R3130364438N muo Marquise 0,30 6 Ly 87 F VS1 GIA - 6.87 x 3.29 x 2.12 64,4 56 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5662,3 18.200.000
758
Xem
round diamond P1129277551R muc Marquise 0,30 6 Ly 3 G VVS1 GIA - 6.30 x 3.69 x 2.30 62,3 56 Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664 18.200.000
758
Xem
round diamond L1114537508D muc Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.49 x 2.24 64 56 Very Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 54 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6062,4 18.200.000
758
Xem
round diamond H5114537517X muc Marquise 0,30 6 Ly 54 F VS1 GIA - 6.54 x 3.59 x 2.24 62,4 60 Excellent Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,2 18.700.000
778
Xem
round diamond L7114537509F moc Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.61 x 2.32 64,2 58 Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 27 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5566,5 18.700.000
780
Xem
round diamond S0129790296G mcb Marquise 0,30 6 Ly 27 F VS1 GIA - 6.27 x 3.53 x 2.35 66,5 55 Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 52 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,7 18.800.000
784
Xem
round diamond U7114537903B mcn Marquise 0,31 6 Ly 52 F VS1 GIA - 6.52 x 3.61 x 2.23 61,7 56 Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 5 Ly 83 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5672 18.800.000
784
Xem
round diamond W5125938010X mcn Marquise 0,32 5 Ly 83 F VS1 GIA - 5.83 x 3.58 x 2.58 72 56 Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 18.900.000
786
Xem
round diamond D2117711058O mcm Marquise 0,30 6 Ly 18 F VS1 GIA - 6.18 x 3.60 x 2.26 62,9 58 Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 64 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5663,8 18.900.000
786
Xem
round diamond I4129481515L mcm Marquise 0,30 6 Ly 64 F VS1 GIA - 6.64 x 3.51 x 2.24 63,8 56 Excellent Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,28 6 Ly 92 F VS1 - Excellent Good None GIA 5664,9 19.100.000
794
Xem
round diamond V1129384654O mcu Marquise 0,28 6 Ly 92 F VS1 GIA - 6.92 x 3.32 x 2.15 64,9 56 Medium - Very Thick None Excellent Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,34 6 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,6 19.600.000
816
Xem
round diamond V1125938012Z ebo Marquise 0,34 6 Ly 86 G VS1 GIA - 6.86 x 3.82 x 2.24 58,6 60 Excellent Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,34 7 Ly 22 F VS1 - Good Good None GIA 5565,5 19.600.000
818
Xem
round diamond T2129232885S ebc Marquise 0,34 7 Ly 22 F VS1 GIA - 7.22 x 3.58 x 2.35 65,5 55 Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,2 19.700.000
822
Xem
round diamond C1114537483V eaa Marquise 0,30 6 Ly 25 F VVS1 GIA - 6.25 x 3.61 x 2.28 63,2 57 Very Good Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,33 7 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6157,4 19.800.000
826
Xem
round diamond R7118349309S eam Marquise 0,33 7 Ly 55 G VS1 GIA - 7.55 x 3.65 x 2.10 57,4 61 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,34 6 Ly 93 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5759 19.900.000
830
Xem
round diamond X0114538176D eat Marquise 0,34 6 Ly 93 G VVS1 GIA - 6.93 x 3.87 x 2.28 59 57 Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 41 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5459,8 20.100.000
836
Xem
round diamond B8128054648R eao Marquise 0,31 6 Ly 41 G VVS1 GIA - 6.41 x 3.72 x 2.22 59,8 54 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 5 Ly 98 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,2 20.100.000
838
Xem
round diamond Z1114537480U eac Marquise 0,30 5 Ly 98 F VVS1 GIA - 5.98 x 3.63 x 2.33 64,2 57 Very Good Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 6 Ly 92 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5461,4 20.200.000
840
Xem
round diamond Z7125151569O enb Marquise 0,32 6 Ly 92 F VS1 GIA - 6.92 x 3.67 x 2.25 61,4 54 Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG