Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 212 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,22 carat (6 ly 61 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,22 6 Ly 61 F VS1 - Very Good Good None GIA 5958 15.600.000
626
Xem
round diamond U7142974864K mam Marquise 0,22 6 Ly 61 F VS1 GIA - 6.61 x 3.23 x 1.87 58 59 Thin - Very Thick None Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 97 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 97 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,3 15.800.000
634
Xem
round diamond Y7142550315T mau Marquise 0,23 5 Ly 97 G VS1 GIA - 5.97 x 3.17 x 2.04 64,3 55 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 6 Ly 79 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6259,6 16.500.000
660
Xem
round diamond Q0142550284W mmb Marquise 0,23 6 Ly 79 F VS1 GIA - 6.79 x 3.20 x 1.91 59,6 62 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 39 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,9 16.600.000
664
Xem
round diamond L5142550449L mmn Marquise 0,23 6 Ly 39 F VS1 GIA - 6.39 x 3.22 x 1.96 60,9 58 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,20 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,20 5 Ly 86 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6557,6 16.600.000
666
Xem
round diamond N6133341629P mmm Marquise 0,20 5 Ly 86 F VVS1 GIA - 5.86 x 3.25 x 1.87 57,6 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,20 carat (5 ly 99 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,20 5 Ly 99 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764 16.600.000
666
Xem
round diamond C6142974970E mmm Marquise 0,20 5 Ly 99 F VVS1 GIA - 5.99 x 2.99 x 1.91 64 57 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,28 carat (6 ly 13 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,28 6 Ly 13 G VS1 - Good Good None GIA 5367 16.900.000
678
Xem
round diamond D1134101186A mmc Marquise 0,28 6 Ly 13 G VS1 GIA - 6.13 x 3.36 x 2.25 67 53 Thick - Extr. Thick None Good Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,22 carat (5 ly 87 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,22 5 Ly 87 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,6 17.000.000
682
Xem
round diamond Z5142974882X mea Marquise 0,22 5 Ly 87 G VVS1 GIA - 5.87 x 3.21 x 1.95 60,6 58 None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 18.100.000
726
Xem
round diamond K2114537668S mhm Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,26 6 Ly 65 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,2 18.100.000
726
Xem
round diamond D8142550204W mhm Marquise 0,26 6 Ly 65 G VS1 GIA - 6.65 x 3.31 x 2.06 62,2 58 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 5 Ly 94 G VS1 - Good Fair None GIA 6370,7 18.200.000
730
Xem
round diamond D8139358487N mht Marquise 0,29 5 Ly 94 G VS1 GIA - 5.94 x 3.40 x 2.41 70,7 63 None Good Fair None 18.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 18.500.000
742
Xem
round diamond A6114537644A mua Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,22 6 Ly 09 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459,7 18.700.000
748
Xem
round diamond B5142974840E mue Marquise 0,22 6 Ly 09 F VVS1 GIA - 6.09 x 3.24 x 1.93 59,7 54 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 38 F VS1 - Good Fair None GIA 5050,9 18.700.000
750
Xem
round diamond L492422687N mut Marquise 0,30 7 Ly 38 F VS1 GIA - 7.38 x 3.66 x 1.87 50,9 50 Medium - Very Thick None Good Fair None 18.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,22 5 Ly 89 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459 18.800.000
752
Xem
round diamond V5142974918I muh Marquise 0,22 5 Ly 89 F VVS1 GIA - 5.89 x 3.40 x 2.01 59 54 Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 12 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5566,5 18.800.000
754
Xem
round diamond N2131671017I muu Marquise 0,30 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.51 x 2.34 66,5 55 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,8 18.900.000
758
Xem
round diamond R0123040977Y muc Marquise 0,30 6 Ly 56 G VS1 GIA - 6.56 x 3.64 x 2.14 58,8 57 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,26 6 Ly 7 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,3 19.000.000
762
Xem
round diamond J8142550173K moa Marquise 0,26 6 Ly 7 F VS1 GIA - 6.70 x 3.37 x 2.03 60,3 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,35 6 Ly 78 G VS1 - Good Good None GIA 5562,1 19.200.000
768
Xem
round diamond G4144053072A moe Marquise 0,35 6 Ly 78 G VS1 GIA - 6.78 x 3.76 x 2.34 62,1 55 Medium - Extr. Thick None Good Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 38 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5663 19.400.000
776
Xem
round diamond H0142550073N moo Marquise 0,23 6 Ly 38 F VVS1 GIA - 6.38 x 3.19 x 2.01 63 56 Slightly Thick - Very Thick None Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 16 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5167,6 19.500.000
780
Xem
round diamond F0139672271T mcb Marquise 0,30 6 Ly 16 G VVS1 GIA - 6.16 x 3.50 x 2.37 67,6 51 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,27 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,4 19.900.000
796
Xem
round diamond G3142550278C mco Marquise 0,27 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.50 x 2.22 63,4 56 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 11 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,4 19.900.000
796
Xem
round diamond V5142088387O mco Marquise 0,30 6 Ly 11 G VS1 GIA - 6.11 x 3.66 x 2.25 61,4 56 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 71 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5759 20.000.000
800
Xem
round diamond M1137014001Q ebb Marquise 0,30 6 Ly 71 G VS1 GIA - 6.71 x 3.50 x 2.07 59 57 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 5 Ly 73 F VS1 - Very Good Good None GIA 5565,4 20.200.000
810
Xem
round diamond T3142825164Z ebt Marquise 0,30 5 Ly 73 F VS1 GIA - 5.73 x 3.71 x 2.42 65,4 55 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 6 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,5 20.300.000
812
Xem
round diamond P3132087782Z ebh Marquise 0,32 6 Ly 32 F VS1 GIA - 6.32 x 3.64 x 2.35 64,5 56 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 96 G VS1 - Very Good Good None GIA 5864,2 20.500.000
820
Xem
round diamond R8136588399I eab Marquise 0,30 6 Ly 96 G VS1 GIA - 6.96 x 3.34 x 2.14 64,2 58 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5962,4 20.800.000
832
Xem
round diamond U0144079713T eah Marquise 0,30 6 Ly 85 G VS1 GIA - 6.85 x 3.52 x 2.20 62,4 59 Medium - Thick None Very Good Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,1 20.800.000
832
Xem
round diamond Z7133039335K eah Marquise 0,30 6 Ly 88 F VS1 GIA - 6.88 x 3.45 x 2.24 65,1 58 Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 6 Ly 34 G VVS1 - Good Very Good None GIA 5675,3 21.100.000
844
Xem
round diamond Q6140484658K enn Marquise 0,32 6 Ly 34 G VVS1 GIA - 6.34 x 3.34 x 2.51 75,3 56 Thick - Extr. Thick None Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG