Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 156 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 09 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 09 F VS1 - Good Very Good None GIA 6061,7 16.800.000
702
Xem
round diamond T0121218022J mta Marquise 0,30 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.61 x 2.23 61,7 60 Medium - Extr. Thick None Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 12 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 12 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5566,5 17.100.000
712
Xem
round diamond L7131671017V mth Marquise 0,30 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.51 x 2.34 66,5 55 Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (9 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 17.100.000
714
Xem
round diamond A369868769B mtu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 17.200.000
716
Xem
round diamond E8114537644H mto Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Very Good Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 30 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 17.200.000
716
Xem
round diamond T8114537668D mto Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 21 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 21 F VS1 - Good Very Good None GIA 6157,1 17.400.000
724
Xem
round diamond Z5124394657G mhn Marquise 0,30 6 Ly 21 F VS1 GIA - 6.21 x 3.68 x 2.10 57,1 61 Medium - Extr. Thick None Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,8 17.400.000
726
Xem
round diamond F1123040977J mhm Marquise 0,30 6 Ly 56 G VS1 GIA - 6.56 x 3.64 x 2.14 58,8 57 Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,31 carat (6 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,31 6 Ly 86 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5756,7 17.600.000
734
Xem
round diamond X5129143357U mhu Marquise 0,31 6 Ly 86 G VS1 GIA - 6.86 x 3.74 x 2.12 56,7 57 Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,33 7 Ly 24 F VS1 - Good Good None GIA 5862,4 17.700.000
736
Xem
round diamond M7132801528P mho Marquise 0,33 7 Ly 24 F VS1 GIA - 7.24 x 3.55 x 2.22 62,4 58 None Good Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 54 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6061,6 17.700.000
738
Xem
round diamond A1132502997M mhc Marquise 0,30 6 Ly 54 G VVS1 GIA - 6.54 x 3.48 x 2.14 61,6 60 Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 57 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 17.900.000
744
Xem
round diamond S6132502999G mun Marquise 0,30 6 Ly 57 G VS1 GIA - 6.57 x 3.66 x 2.19 60 59 Very Good Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 79 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6162,6 17.900.000
744
Xem
round diamond W2132477673H mun Marquise 0,31 6 Ly 79 G VS1 GIA - 6.79 x 3.52 x 2.20 62,6 61 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5660 18.000.000
748
Xem
round diamond A7132502998M mue Marquise 0,30 6 Ly 35 G VS1 GIA - 6.35 x 3.66 x 2.20 60 56 Excellent Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 38 F VS1 - Good Fair None GIA 5050,9 18.000.000
750
Xem
round diamond Q692422687J mut Marquise 0,30 7 Ly 38 F VS1 GIA - 7.38 x 3.66 x 1.87 50,9 50 Medium - Very Thick None Good Fair None 18.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,4 18.100.000
756
Xem
round diamond R3130364438N muo Marquise 0,30 6 Ly 87 F VS1 GIA - 6.87 x 3.29 x 2.12 64,4 56 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 51 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,6 18.400.000
766
Xem
round diamond K4131592013Z mom Marquise 0,30 6 Ly 51 F VS1 GIA - 6.51 x 3.56 x 2.16 60,6 58 Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,32 5 Ly 83 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5672 18.400.000
768
Xem
round diamond W5125938010X moe Marquise 0,32 5 Ly 83 F VS1 GIA - 5.83 x 3.58 x 2.58 72 56 Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 3 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5664,1 18.500.000
772
Xem
round diamond I2131671026K moh Marquise 0,31 6 Ly 3 G VVS1 GIA - 6.30 x 3.58 x 2.30 64,1 56 Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664 18.700.000
780
Xem
round diamond L1114537508D mcb Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.49 x 2.24 64 56 Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 27 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5566,5 19.000.000
792
Xem
round diamond S0129790296G mch Marquise 0,30 6 Ly 27 F VS1 GIA - 6.27 x 3.53 x 2.35 66,5 55 Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,28 6 Ly 92 F VS1 - Excellent Good None GIA 5664,9 19.100.000
794
Xem
round diamond V1129384654O mcu Marquise 0,28 6 Ly 92 F VS1 GIA - 6.92 x 3.32 x 2.15 64,9 56 Medium - Very Thick None Excellent Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 19.100.000
796
Xem
round diamond D2117711058O mco Marquise 0,30 6 Ly 18 F VS1 GIA - 6.18 x 3.60 x 2.26 62,9 58 Very Good Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,2 19.200.000
800
Xem
round diamond L7114537509F ebb Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.61 x 2.32 64,2 58 Very Good Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,34 6 Ly 93 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5759 19.300.000
804
Xem
round diamond X0114538176D ebn Marquise 0,34 6 Ly 93 G VVS1 GIA - 6.93 x 3.87 x 2.28 59 57 Very Good Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 52 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,7 19.300.000
806
Xem
round diamond U7114537903B ebm Marquise 0,31 6 Ly 52 F VS1 GIA - 6.52 x 3.61 x 2.23 61,7 56 Very Good Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 81 F VS1 - Very Good Good None GIA 6559,4 19.300.000
806
Xem
round diamond H2130786633W ebm Marquise 0,31 6 Ly 81 F VS1 GIA - 6.81 x 3.62 x 2.15 59,4 65 Very Good Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,34 7 Ly 22 F VS1 - Good Good None GIA 5565,5 19.600.000
818
Xem
round diamond J6129232885P ebc Marquise 0,34 7 Ly 22 F VS1 GIA - 7.22 x 3.58 x 2.35 65,5 55 Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,2 19.700.000
822
Xem
round diamond C1114537483V eaa Marquise 0,30 6 Ly 25 F VVS1 GIA - 6.25 x 3.61 x 2.28 63,2 57 Very Good Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 93 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5959,1 19.700.000
822
Xem
round diamond A6130715644B eaa Marquise 0,30 6 Ly 93 F VVS1 GIA - 6.93 x 3.54 x 2.09 59,1 59 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,33 7 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6157,4 19.800.000
826
Xem
round diamond R7118349309S eam Marquise 0,33 7 Ly 55 G VS1 GIA - 7.55 x 3.65 x 2.10 57,4 61 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG