Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
513.362 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 583 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 20     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 15 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 15 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,3 16.900.000
706
Xem
round diamond H0137286710T mtm Heart 0,30 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 4.50 x 2.80 62,3 60 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 89 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 3 Ly 89 F VS1 - Very Good Good None GIA 6952,8 17.700.000
738
Xem
round diamond W6133423372O mhc Heart 0,30 3 Ly 89 F VS1 GIA - 3.89 x 4.73 x 2.50 52,8 69 Very Good Good None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,24 3 Ly 86 G VS1 - Very Good Good None GIA 5859,5 17.900.000
746
Xem
round diamond C3121267283I mum Heart 0,24 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 4.26 x 2.53 59,5 58 Very Good Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 29 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6358,6 18.700.000
778
Xem
round diamond U6129016490F moc Heart 0,30 4 Ly 29 F VVS1 GIA - 4.29 x 4.61 x 2.70 58,6 63 Very Thick - Medium None Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 15 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,25 4 Ly 15 G VS1 - Very Good Good None GIA 6058,1 18.800.000
784
Xem
round diamond M6135659117L mcn Heart 0,25 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 4.23 x 2.46 58,1 60 Very Good Good None 18.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 16 G VS1 - Good Good None GIA 6258,5 18.900.000
788
Xem
round diamond M3138342244S mce Heart 0,30 4 Ly 16 G VS1 GIA - 4.16 x 4.57 x 2.67 58,5 62 Good Good None 18.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 14 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,23 4 Ly 14 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5653,8 19.000.000
792
Xem
round diamond F5133172009K mch Heart 0,23 4 Ly 14 G VVS1 GIA - 4.14 x 4.43 x 2.23 53,8 56 Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 23 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 23 G VS1 - Very Good Good None GIA 6652,6 19.100.000
796
Xem
round diamond Z2133423385P mco Heart 0,31 4 Ly 23 G VS1 GIA - 4.23 x 4.82 x 2.54 52,6 66 Very Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 99 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,3 19.300.000
806
Xem
round diamond O5138217510C ebm Heart 0,31 3 Ly 99 F VS1 GIA - 3.99 x 4.58 x 2.94 64,3 59 Very Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 51 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5657,6 19.600.000
816
Xem
round diamond G4137132399V ebo Heart 0,30 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 4.51 x 2.60 57,6 56 Excellent Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 8 G VS1 - Good Good None GIA 5862,1 19.700.000
822
Xem
round diamond G8137715114Q eaa Heart 0,31 3 Ly 8 G VS1 GIA - 3.80 x 4.66 x 2.89 62,1 58 Thin - Extr. Thick None Good Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 48 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,5 19.900.000
830
Xem
round diamond R3138678335D eat Heart 0,31 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 4.57 x 2.63 57,5 61 Very Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 99 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5960,2 20.000.000
832
Xem
round diamond Q6137473684J eah Heart 0,30 3 Ly 99 F VS1 GIA - 3.99 x 4.65 x 2.80 60,2 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 21 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6356,8 20.100.000
838
Xem
round diamond R4138125178Y eac Heart 0,30 4 Ly 21 G VVS1 GIA - 4.21 x 4.61 x 2.62 56,8 63 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,25 4 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6355 20.100.000
838
Xem
round diamond T2119596594I eac Heart 0,25 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.44 x 2.44 55 63 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 05 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,5 20.200.000
840
Xem
round diamond Z6131640397Q enb Heart 0,30 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.63 x 2.75 59,5 62 Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 11 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6258,1 20.200.000
840
Xem
round diamond Y8131640398Y enb Heart 0,30 4 Ly 11 F VS1 GIA - 4.11 x 4.75 x 2.76 58,1 62 Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 03 F VS1 - Very Good Good None GIA 5656,7 20.600.000
860
Xem
round diamond M3137800322D emb Heart 0,30 4 Ly 03 F VS1 GIA - 4.03 x 4.70 x 2.66 56,7 56 Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 98 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5655,2 20.700.000
864
Xem
round diamond O7138826800E emn Heart 0,30 3 Ly 98 F VS1 GIA - 3.98 x 4.79 x 2.64 55,2 56 Very Good Fair None 20.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 39 F VS1 - Excellent Good None GIA 6256,8 20.800.000
866
Xem
round diamond X5138585472T emm Heart 0,30 4 Ly 39 F VS1 GIA - 4.39 x 4.55 x 2.58 56,8 62 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 44 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6153,5 20.800.000
866
Xem
round diamond R8133423373I emm Heart 0,30 4 Ly 44 F VS1 GIA - 4.44 x 4.79 x 2.56 53,5 61 Very Good Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 12 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,4 20.800.000
868
Xem
round diamond F1131029327O eme Heart 0,31 4 Ly 12 F VS1 GIA - 4.12 x 4.79 x 2.85 59,4 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6357 20.900.000
870
Xem
round diamond E5135100241K emt Heart 0,31 4 Ly 17 G VS1 GIA - 4.17 x 4.75 x 2.71 57 63 Thin - Thick None Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6357 20.900.000
870
Xem
round diamond P6133049239J emt Heart 0,31 4 Ly 17 G VS1 GIA - 4.17 x 4.75 x 2.71 57 63 Thin - Thick None Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 3 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6051,3 21.000.000
874
Xem
round diamond O5138826801J emu Heart 0,30 4 Ly 3 F VS1 GIA - 4.30 x 4.78 x 2.46 51,3 60 Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 24 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,1 21.000.000
874
Xem
round diamond J5134777876O emu Heart 0,32 4 Ly 24 G VS1 GIA - 4.24 x 4.83 x 2.71 56,1 61 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 98 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6554,7 21.000.000
876
Xem
round diamond X2137715817D emo Heart 0,30 3 Ly 98 F VS1 GIA - 3.98 x 4.79 x 2.62 54,7 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 12 G VS1 - Excellent Good None GIA 5956,3 21.100.000
878
Xem
round diamond K8138036734Z emc Heart 0,30 4 Ly 12 G VS1 GIA - 4.12 x 4.72 x 2.66 56,3 59 Medium - Very Thick Excellent Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 84 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,5 21.100.000
880
Xem
round diamond H8137829683E eeb Heart 0,31 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 4.58 x 2.90 63,5 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6452,4 21.300.000
886
Xem
round diamond R7131374845R eem Heart 0,32 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.73 x 2.48 52,4 64 Very Good Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 20     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG