Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 609 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 21     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,22 carat (3 ly 81 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,22 3 Ly 81 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5757,1 15.900.000
638
Xem
round diamond Z1142974850Q mac Heart 0,22 3 Ly 81 G VVS1 GIA - 3.81 x 4.16 x 2.37 57,1 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 15 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,25 4 Ly 15 G VS1 - Very Good Good None GIA 6058,1 16.200.000
650
Xem
round diamond M6135659117L mnt Heart 0,25 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 4.23 x 2.46 58,1 60 Very Thin - Very Thick None Very Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 43 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,23 4 Ly 43 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5653,8 16.500.000
662
Xem
round diamond F5133172009K mma Heart 0,23 4 Ly 43 G VVS1 GIA - 4.43 x 4.14 x 2.23 53,8 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 27 F VS1 - Very Good Good None GIA 6255,6 17.000.000
682
Xem
round diamond C7141552000X mea Heart 0,30 4 Ly 27 F VS1 GIA - 4.27 x 4.61 x 2.56 55,6 62 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 11 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 11 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6259,1 18.000.000
720
Xem
round diamond B3142127539V mhb Heart 0,30 4 Ly 11 F VS1 GIA - 4.11 x 4.60 x 2.71 59,1 62 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 98 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 3 Ly 98 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5655,2 18.800.000
752
Xem
round diamond O7138826800E muh Heart 0,30 3 Ly 98 F VS1 GIA - 3.98 x 4.79 x 2.64 55,2 56 Thin - Extr. Thick None Very Good Fair None 18.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 94 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 94 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,4 18.900.000
756
Xem
round diamond Q1140862229W muo Heart 0,30 4 Ly 94 F VS1 GIA - 4.94 x 4.47 x 2.34 52,4 60 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,28 carat (3 ly 82 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,28 3 Ly 82 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5955,9 18.900.000
756
Xem
round diamond S2142550127Q muo Heart 0,28 3 Ly 82 G VS1 GIA - 3.82 x 4.66 x 2.60 55,9 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 91 G VS1 - Very Good Good None GIA 6260,6 19.000.000
762
Xem
round diamond K4142581252V moa Heart 0,30 3 Ly 91 G VS1 GIA - 3.91 x 4.57 x 2.77 60,6 62 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 14 F VS1 - Very Good Good None GIA 6556,9 19.400.000
776
Xem
round diamond H4144401569M moo Heart 0,30 4 Ly 14 F VS1 GIA - 4.14 x 4.58 x 2.61 56,9 65 Medium - Very Thick None Very Good Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 28 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5957,1 19.400.000
776
Xem
round diamond O3144401928V moo Heart 0,30 4 Ly 28 G VS1 GIA - 4.28 x 4.71 x 2.69 57,1 59 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 34 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5755,5 19.600.000
786
Xem
round diamond U8129790337T mcm Heart 0,30 4 Ly 34 G VVS1 GIA - 4.34 x 4.60 x 2.55 55,5 57 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 9 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5560,8 19.800.000
792
Xem
round diamond A6136636221N mch Heart 0,31 3 Ly 9 F VS1 GIA - 3.90 x 4.69 x 2.85 60,8 55 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 98 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6554,7 19.900.000
798
Xem
round diamond X2137715817D mcc Heart 0,30 3 Ly 98 F VS1 GIA - 3.98 x 4.79 x 2.62 54,7 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 81 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5656,6 20.000.000
800
Xem
round diamond M2132777707P ebb Heart 0,33 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 4.58 x 2.59 56,6 56 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,26 4 Ly 5 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5955,2 20.100.000
804
Xem
round diamond F0133172011K ebn Heart 0,26 4 Ly 5 F VVS1 GIA - 4.50 x 4.31 x 2.38 55,2 59 Medium - Thick None Very Good Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 81 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5751,5 20.200.000
810
Xem
round diamond S0135182857Q ebt Heart 0,32 4 Ly 81 G VS1 GIA - 4.81 x 4.83 x 2.49 51,5 57 Medium - Thick None Very Good Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,25 4 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6355 20.300.000
814
Xem
round diamond I8119596594V ebu Heart 0,25 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.44 x 2.44 55 63 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 14 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6159,9 20.400.000
816
Xem
round diamond D5140263243C ebo Heart 0,30 4 Ly 14 G VVS1 GIA - 4.14 x 4.51 x 2.70 59,9 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 08 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6057,1 20.400.000
816
Xem
round diamond T0143851199N ebo Heart 0,30 4 Ly 08 G VVS1 GIA - 4.08 x 4.76 x 2.72 57,1 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 45 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6157,1 20.400.000
818
Xem
round diamond X5140841198E ebc Heart 0,32 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 4.62 x 2.64 57,1 61 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6458,1 20.600.000
824
Xem
round diamond R3143084425S ean Heart 0,32 4 Ly 17 G VS1 GIA - 4.17 x 4.79 x 2.78 58,1 64 Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 37 G VS1 - Good Very Good None GIA 6854,8 20.600.000
824
Xem
round diamond U4143339323X ean Heart 0,32 4 Ly 37 G VS1 GIA - 4.37 x 4.78 x 2.62 54,8 68 Medium - Extr. Thick None Good Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 06 F VVS1 - Excellent Good None GIA 6359,7 20.800.000
834
Xem
round diamond Y1143952287N eau Heart 0,32 4 Ly 06 F VVS1 GIA - 4.06 x 4.77 x 2.85 59,7 63 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 94 F VS1 - Very Good Good None GIA 6256,4 21.000.000
840
Xem
round diamond W6139361630W enb Heart 0,30 3 Ly 94 F VS1 GIA - 3.94 x 4.61 x 2.60 56,4 62 None Very Good Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 42 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,2 21.000.000
840
Xem
round diamond E6142413396V enb Heart 0,32 4 Ly 42 F VVS1 GIA - 4.42 x 4.78 x 2.69 56,2 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 89 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5663,5 21.100.000
844
Xem
round diamond V1139068194O enn Heart 0,31 3 Ly 89 F VS1 GIA - 3.89 x 4.65 x 2.95 63,5 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 84 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,5 21.100.000
844
Xem
round diamond H8137829683E enn Heart 0,31 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 4.58 x 2.90 63,5 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 56 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5554,6 21.300.000
852
Xem
round diamond G5132503061S enh Heart 0,32 4 Ly 56 G VVS1 GIA - 4.56 x 4.75 x 2.59 54,6 55 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 33 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5859,3 21.300.000
852
Xem
round diamond W0143077051Z enh Heart 0,30 4 Ly 33 F VVS1 GIA - 4.33 x 4.55 x 2.70 59,3 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 21.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 21     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG