Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.745 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 390 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 81 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,24 3 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,1 17.100.000
672
Xem
round diamond G3147522859X mmh Heart 0,24 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 4.18 x 2.47 59,1 57 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 91 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,24 3 Ly 91 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5756,6 17.100.000
672
Xem
round diamond K4145547966T mmh Heart 0,24 3 Ly 91 F VVS1 GIA - 3.91 x 4.19 x 2.37 56,6 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (4 ly 00 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 4 Ly F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6553,3 17.400.000
682
Xem
round diamond E3147522822D mea Heart 0,27 4 Ly F VS1 GIA - 4.00 x 4.54 x 2.42 53,3 65 Medium - Very Thick None Very Good Excellent None 17.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,25 4 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,2 18.100.000
710
Xem
round diamond P4147522885B mtt Heart 0,25 4 Ly 02 F VVS1 GIA - 4.02 x 4.10 x 2.43 59,2 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 10 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,29 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5458 19.300.000
756
Xem
round diamond R3147522764B muo Heart 0,29 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.50 x 2.61 58 54 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 98 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 3 Ly 98 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5859,1 19.800.000
778
Xem
round diamond D1148516704A moc Heart 0,31 3 Ly 98 F VS1 GIA - 3.98 x 4.55 x 2.69 59,1 58 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 20 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,32 4 Ly 2 F VS1 - Excellent Good None GIA 5558,3 20.200.000
794
Xem
round diamond G8147450996Q mcu Heart 0,32 4 Ly 2 F VS1 GIA - 4.20 x 4.69 x 2.74 58,3 55 Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 20.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 52 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5856,9 21.100.000
826
Xem
round diamond L4144881995J eam Heart 0,30 4 Ly 52 F VVS1 GIA - 4.52 x 4.40 x 2.51 56,9 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 33 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5657 21.800.000
854
Xem
round diamond P7144882058Z enu Heart 0,30 4 Ly 33 G VS1 GIA - 4.33 x 4.52 x 2.57 57 56 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 22 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6655,4 22.500.000
882
Xem
round diamond X0143084465L eea Heart 0,32 4 Ly 22 F VVS1 GIA - 4.22 x 4.83 x 2.67 55,4 66 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5560,4 22.700.000
889
Xem
round diamond B4142344921V tbn Heart 0,40 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 5.14 x 3.10 60,4 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 81 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5751,5 22.900.000
898
Xem
round diamond S0135182857F eec Heart 0,32 4 Ly 81 G VS1 GIA - 4.81 x 4.83 x 2.49 51,5 57 Medium - Thick None Very Good Very Good None 22.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 6 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,9 23.100.000
906
Xem
round diamond T5147091182I tan Heart 0,40 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 5.10 x 3.05 59,9 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,36 4 Ly 6 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6052,8 23.300.000
913
Xem
round diamond B1147293577G tah Heart 0,36 4 Ly 6 F VVS1 GIA - 4.60 x 5.03 x 2.66 52,8 60 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 39 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5963 23.300.000
913
Xem
round diamond D4134218040B tah Heart 0,41 4 Ly 39 G VS1 GIA - 4.39 x 5.11 x 3.22 63 59 None Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6457,3 23.300.000
915
Xem
round diamond R4143966215P tau Heart 0,42 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.09 x 2.92 57,3 64 Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,36 4 Ly 55 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5755 23.600.000
924
Xem
round diamond D6147293654G ehn Heart 0,36 4 Ly 55 F VS1 GIA - 4.55 x 4.95 x 2.72 55 57 Medium - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,36 4 Ly 15 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6060,5 23.600.000
926
Xem
round diamond P5142677201C ehm Heart 0,36 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 4.93 x 2.98 60,5 60 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 23.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 06 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,4 23.600.000
926
Xem
round diamond L5107491160R ehm Heart 0,31 4 Ly 06 F VVS1 GIA - 4.06 x 4.85 x 2.83 58,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 G VS1 - Very Good Good None GIA 6964,9 23.700.000
928
Xem
round diamond C7133423402Z ehe Heart 0,40 4 Ly 2 G VS1 GIA - 4.20 x 4.77 x 3.10 64,9 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 23.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 4 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6859,2 23.700.000
929
Xem
round diamond Y2136426519O tnt Heart 0,37 4 Ly 4 F VVS1 GIA - 4.40 x 4.93 x 2.92 59,2 68 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 23.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 42 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,9 23.800.000
935
Xem
round diamond Z7130917212L tno Heart 0,40 4 Ly 42 G VS1 GIA - 4.42 x 5.16 x 2.99 57,9 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 25 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6656,5 23.900.000
936
Xem
round diamond J7147293565C eho Heart 0,31 4 Ly 25 F VS1 GIA - 4.25 x 4.80 x 2.72 56,5 66 Medium - Medium None Excellent Very Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 42 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6158 23.900.000
938
Xem
round diamond L7144388144F tmb Heart 0,40 4 Ly 42 G VS1 GIA - 4.42 x 5.17 x 3.00 58 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,9 23.900.000
938
Xem
round diamond G3147463005S ehc Heart 0,37 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 5.11 x 2.91 56,9 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 5 Ly 28 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5652,6 24.000.000
942
Xem
round diamond J6140747281V tmn Heart 0,40 5 Ly 28 G VS1 GIA - 5.28 x 4.98 x 2.62 52,6 56 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,3 24.000.000
942
Xem
round diamond W1143077011T tmn Heart 0,41 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 5.23 x 2.94 56,3 60 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,38 4 Ly 25 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6153,8 24.100.000
945
Xem
round diamond N4148516643A tme Heart 0,38 4 Ly 25 G VS1 GIA - 4.25 x 5.15 x 2.77 53,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 44 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,8 24.400.000
956
Xem
round diamond J8146052131P teb Heart 0,40 4 Ly 44 F VVS1 GIA - 4.44 x 4.77 x 3.09 64,8 56 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 38 G VS1 - Very Good Good None GIA 5759,6 24.500.000
960
Xem
round diamond W7147496235X eob Heart 0,40 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 5.16 x 3.08 59,6 57 Thin - Thick None Very Good Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG