Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 292 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 92 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 92 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5163,6 17.200.000
718
Xem
round diamond M8129221455D mtc Heart 0,30 3 Ly 92 G VVS1 GIA - 3.92 x 4.51 x 2.87 63,6 51 None Excellent Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 04 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,32 4 Ly 04 F VS1 - Very Good Good None GIA 5864,8 18.000.000
748
Xem
round diamond L0130058642H mue Heart 0,32 4 Ly 04 F VS1 GIA - 4.04 x 4.61 x 2.99 64,8 58 None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 05 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,25 4 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6355 18.100.000
756
Xem
round diamond R0119596594W muo Heart 0,25 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.44 x 2.44 55 63 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 02 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 5358,8 18.600.000
776
Xem
round diamond M5132039739Z moo Heart 0,30 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 4.67 x 2.74 58,8 53 None Very Good Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 29 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 29 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6358,6 18.700.000
780
Xem
round diamond U6129016490F mcb Heart 0,30 4 Ly 29 F VVS1 GIA - 4.29 x 4.61 x 2.70 58,6 63 Very Thick - Medium None Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 19 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,3 19.000.000
790
Xem
round diamond M4130651685J mct Heart 0,30 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 4.58 x 2.58 56,3 61 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 18 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 18 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5558,5 20.300.000
844
Xem
round diamond E1129167663H enn Heart 0,31 4 Ly 18 G VS1 GIA - 4.18 x 4.68 x 2.74 58,5 55 Excellent Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 16 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 16 F VS1 - Good Good None GIA 5957,8 20.400.000
848
Xem
round diamond Y5130346812T ene Heart 0,34 4 Ly 16 F VS1 GIA - 4.16 x 4.81 x 2.78 57,8 59 Good Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 23 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6056,4 20.400.000
848
Xem
round diamond X2131470687D ene Heart 0,31 4 Ly 23 F VS1 GIA - 4.23 x 4.77 x 2.69 56,4 60 None Very Good Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 12 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,3 20.400.000
852
Xem
round diamond G3132504239A enh Heart 0,33 4 Ly 12 G VS1 GIA - 4.12 x 4.73 x 2.85 60,3 60 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 12 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,3 20.400.000
852
Xem
round diamond I0131922121B enh Heart 0,33 4 Ly 12 G VS1 GIA - 4.12 x 4.73 x 2.85 60,3 60 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 03 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6058,8 20.700.000
864
Xem
round diamond K5131374842Z emn Heart 0,31 4 Ly 03 F VS1 GIA - 4.03 x 4.57 x 2.69 58,8 60 Very Good Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 07 F VS1 - Excellent Good None GIA 5758,1 20.700.000
864
Xem
round diamond P2127700154E emn Heart 0,30 4 Ly 07 F VS1 GIA - 4.07 x 4.59 x 2.67 58,1 57 Very Thick - Medium None Excellent Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 21 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5361,4 20.800.000
866
Xem
round diamond L3131746759P emm Heart 0,30 4 Ly 21 G VVS1 GIA - 4.21 x 4.52 x 2.78 61,4 53 None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6452,4 20.800.000
868
Xem
round diamond I4131374845D eme Heart 0,32 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.73 x 2.48 52,4 64 Very Good Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 56 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5554,6 20.900.000
870
Xem
round diamond A1132503061H emt Heart 0,32 4 Ly 56 G VVS1 GIA - 4.56 x 4.75 x 2.59 54,6 55 Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,6 20.900.000
870
Xem
round diamond O0129022885K emt Heart 0,33 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 4.89 x 2.82 57,6 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 05 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,5 21.000.000
876
Xem
round diamond I1131640397J emo Heart 0,30 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.63 x 2.75 59,5 62 Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 19 G VS1 - Good Good None GIA 5957,2 21.000.000
876
Xem
round diamond G5127368798H emo Heart 0,33 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 4.94 x 2.82 57,2 59 Good Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 29 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5461,4 21.000.000
876
Xem
round diamond C1132039742Q emo Heart 0,32 4 Ly 29 F VS1 GIA - 4.29 x 4.55 x 2.79 61,4 54 None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 08 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,4 21.300.000
887
Xem
round diamond A0129832569J tba Heart 0,32 4 Ly 08 G VVS1 GIA - 4.08 x 4.84 x 2.78 57,4 61 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 95 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6359,7 21.300.000
889
Xem
round diamond U2132752795E tbn Heart 0,31 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 4.63 x 2.76 59,7 63 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,35 4 Ly 23 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5956,7 21.600.000
899
Xem
round diamond A3129832989J tbo Heart 0,35 4 Ly 23 G VS1 GIA - 4.23 x 4.94 x 2.80 56,7 59 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 33 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6259 21.600.000
899
Xem
round diamond M5130138835H tbo Heart 0,33 4 Ly 33 G VVS1 GIA - 4.33 x 4.70 x 2.78 59 62 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,35 4 Ly 36 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,2 21.700.000
904
Xem
round diamond R3131640429I taa Heart 0,35 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.97 x 2.79 56,2 60 Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 02 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,7 21.700.000
906
Xem
round diamond A2131640396D etm Heart 0,30 4 Ly 02 F VS1 GIA - 4.02 x 4.77 x 2.75 57,7 61 Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 11 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6258,1 21.700.000
906
Xem
round diamond W2131640398P etm Heart 0,30 4 Ly 11 F VS1 GIA - 4.11 x 4.75 x 2.76 58,1 62 Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 06 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,4 21.700.000
906
Xem
round diamond R4107491160E tan Heart 0,31 4 Ly 06 F VVS1 GIA - 4.06 x 4.85 x 2.83 58,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 47 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6151,8 21.900.000
912
Xem
round diamond W0132087847Y tat Heart 0,31 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 4.82 x 2.50 51,8 61 Very Good Very Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 33 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,4 21.900.000
914
Xem
round diamond A2131640418J etu Heart 0,32 4 Ly 33 F VS1 GIA - 4.33 x 4.71 x 2.66 56,4 61 Excellent Very Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG