Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 177 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 05 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,25 4 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6355 18.100.000
756
Xem
round diamond H5119596594V muo Heart 0,25 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.44 x 2.44 55 63 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 92 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 92 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5163,6 18.600.000
776
Xem
round diamond C7129221455J moo Heart 0,30 3 Ly 92 G VVS1 GIA - 3.92 x 4.51 x 2.87 63,6 51 None Excellent Good None 18.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 3 Ly 88 F VS1 - Good Good None GIA 6360,7 18.700.000
778
Xem
round diamond P4129595157Z moc Heart 0,30 3 Ly 88 F VS1 GIA - 3.88 x 4.48 x 2.72 60,7 63 Good Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 04 F VS1 - Very Good Good None GIA 5864,8 19.500.000
812
Xem
round diamond J8130058642H ebh Heart 0,32 4 Ly 04 F VS1 GIA - 4.04 x 4.61 x 2.99 64,8 58 None Very Good Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 11 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,32 4 Ly 11 G VS1 - Very Good Good None GIA 5658,4 20.100.000
838
Xem
round diamond R5130346810O eac Heart 0,32 4 Ly 11 G VS1 GIA - 4.11 x 4.70 x 2.74 58,4 56 Very Good Good None 20.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 29 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 29 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6358,6 20.400.000
852
Xem
round diamond W0129016490Y enh Heart 0,30 4 Ly 29 F VVS1 GIA - 4.29 x 4.61 x 2.70 58,6 63 Very Thick - Medium None Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 07 F VS1 - Excellent Good None GIA 5758,1 20.700.000
864
Xem
round diamond P2127700154E emn Heart 0,30 4 Ly 07 F VS1 GIA - 4.07 x 4.59 x 2.67 58,1 57 Very Thick - Medium None Excellent Good None 20.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 16 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 16 F VS1 - Good Good None GIA 5957,8 21.000.000
874
Xem
round diamond K0130346812Q emu Heart 0,34 4 Ly 16 F VS1 GIA - 4.16 x 4.81 x 2.78 57,8 59 Good Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 04 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6059,6 21.300.000
886
Xem
round diamond J4129740888Q eem Heart 0,30 4 Ly 04 F VVS1 GIA - 4.04 x 4.64 x 2.76 59,6 60 Thin - Thick Small Very Good Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 03 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5360,9 21.300.000
889
Xem
round diamond Z4127528320F tbn Heart 0,30 4 Ly 03 G VVS1 GIA - 4.03 x 4.60 x 2.80 60,9 53 Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 19 G VS1 - Good Good None GIA 5957,2 21.400.000
890
Xem
round diamond Y1127368798O eet Heart 0,33 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 4.94 x 2.82 57,2 59 Good Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 21 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6256,1 21.600.000
899
Xem
round diamond M7129022528B tbo Heart 0,31 4 Ly 21 G VVS1 GIA - 4.21 x 4.65 x 2.61 56,1 62 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 15 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,3 21.600.000
899
Xem
round diamond Q3128811305N tbo Heart 0,31 4 Ly 15 G VVS1 GIA - 4.15 x 4.62 x 2.74 59,3 59 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 9 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,9 21.700.000
906
Xem
round diamond V3129167662E tan Heart 0,31 3 Ly 9 G VVS1 GIA - 3.90 x 4.70 x 2.81 59,9 57 Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 06 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,4 21.700.000
906
Xem
round diamond R4107491160E tan Heart 0,31 4 Ly 06 F VVS1 GIA - 4.06 x 4.85 x 2.83 58,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 04 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,7 22.000.000
917
Xem
round diamond A7129001953U tao Heart 0,31 4 Ly 04 G VVS1 GIA - 4.04 x 4.75 x 2.79 58,7 59 Very Good Very Good None 22.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 29 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,6 22.100.000
919
Xem
round diamond H0128811307P tac Heart 0,32 4 Ly 29 G VVS1 GIA - 4.29 x 4.76 x 2.69 56,6 60 Thin - Thick Very Small Excellent Very Good None 22.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 3 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,4 22.200.000
924
Xem
round diamond H7130138711K tnn Heart 0,32 4 Ly 3 G VVS1 GIA - 4.30 x 4.70 x 2.75 58,4 61 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 22.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 18 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5558,5 22.300.000
928
Xem
round diamond E1129167663H ehe Heart 0,31 4 Ly 18 G VS1 GIA - 4.18 x 4.68 x 2.74 58,5 55 Excellent Very Good None 22.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,35 4 Ly 23 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5956,7 22.300.000
929
Xem
round diamond C2129832989Q tnt Heart 0,35 4 Ly 23 G VS1 GIA - 4.23 x 4.94 x 2.80 56,7 59 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 08 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,4 22.700.000
947
Xem
round diamond A0129832569J tmt Heart 0,32 4 Ly 08 G VVS1 GIA - 4.08 x 4.84 x 2.78 57,4 61 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 12 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6159,1 22.800.000
949
Xem
round diamond D7128811309J tmh Heart 0,33 4 Ly 12 G VVS1 GIA - 4.12 x 4.85 x 2.87 59,1 61 Thin - Thick None Excellent Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 33 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6259 22.800.000
952
Xem
round diamond M5130138835H tmo Heart 0,33 4 Ly 33 G VVS1 GIA - 4.33 x 4.70 x 2.78 59 62 Thin - Thick None Excellent Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 96 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5659,7 23.000.000
960
Xem
round diamond E5130375153Z eob Heart 0,30 3 Ly 96 F VVS1 GIA - 3.96 x 4.56 x 2.72 59,7 56 Excellent Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 25 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6057,6 23.100.000
963
Xem
round diamond E1129022421X tee Heart 0,33 4 Ly 25 G VVS1 GIA - 4.25 x 4.76 x 2.74 57,6 60 Medium - Thick None Excellent Excellent None 23.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 17 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6155,9 23.300.000
972
Xem
round diamond J7127700259K eoh Heart 0,30 4 Ly 17 F VS1 GIA - 4.17 x 4.59 x 2.57 55,9 61 Very Thick - Thin None Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 34 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5755,5 23.400.000
974
Xem
round diamond X7129790337S eou Heart 0,30 4 Ly 34 G VVS1 GIA - 4.34 x 4.60 x 2.55 55,5 57 Very Good Very Good None 23.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 17 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,2 23.400.000
977
Xem
round diamond C1129832581S ttn Heart 0,33 4 Ly 17 G VVS1 GIA - 4.17 x 4.93 x 2.87 58,2 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 23.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,6 23.600.000
982
Xem
round diamond O0129022885K eca Heart 0,33 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 4.89 x 2.82 57,6 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 08 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6356,9 23.800.000
990
Xem
round diamond W0128810881K ect Heart 0,30 4 Ly 08 F VVS1 GIA - 4.08 x 4.73 x 2.69 56,9 63 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG