Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 288 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,30 3 Ly 68 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6966,6 18.300.000
764
Xem
round diamond V1130335604F mon Asscher 0,30 3 Ly 68 G VVS1 GIA - 3.68 x 3.67 x 2.44 66,6 69 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,30 3 Ly 68 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7169,3 18.400.000
766
Xem
round diamond G6129311247H mom Asscher 0,30 3 Ly 68 G VVS1 GIA - 3.68 x 3.65 x 2.53 69,3 71 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,30 3 Ly 8 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365 18.700.000
778
Xem
round diamond Y0130335602R moc Asscher 0,30 3 Ly 8 F VS1 GIA - 3.80 x 3.79 x 2.46 65 73 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7367,2 19.100.000
794
Xem
round diamond H8129413523B mcu Asscher 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.70 x 2.49 67,2 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,30 3 Ly 68 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7168,8 19.100.000
796
Xem
round diamond F5128609172S mco Asscher 0,30 3 Ly 68 F VVS1 GIA - 3.68 x 3.66 x 2.52 68,8 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,35 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,35 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6769,4 19.200.000
798
Xem
round diamond B0130335610S mcc Asscher 0,35 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.85 x 2.67 69,4 67 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,30 3 Ly 68 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7165,4 19.400.000
810
Xem
round diamond D4130020427Y ebt Asscher 0,30 3 Ly 68 F VVS1 GIA - 3.68 x 3.66 x 2.39 65,4 71 Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 72 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,30 3 Ly 72 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6865,8 19.400.000
810
Xem
round diamond V2127517262R ebt Asscher 0,30 3 Ly 72 F VVS1 GIA - 3.72 x 3.72 x 2.45 65,8 68 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,31 3 Ly 66 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,4 19.900.000
830
Xem
round diamond M3130335609L eat Asscher 0,31 3 Ly 66 F VVS1 GIA - 3.66 x 3.62 x 2.51 69,4 71 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,37 3 Ly 89 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6569,6 20.200.000
842
Xem
round diamond A4130335611J ena Asscher 0,37 3 Ly 89 G VS1 GIA - 3.89 x 3.86 x 2.69 69,6 65 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,31 3 Ly 85 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,8 21.400.000
892
Xem
round diamond J7128403528G eeh Asscher 0,31 3 Ly 85 F VS1 GIA - 3.85 x 3.76 x 2.48 65,8 73 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,36 4 Ly 13 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7162,4 23.800.000
990
Xem
round diamond E3127517278H ect Asscher 0,36 4 Ly 13 F VS1 GIA - 4.13 x 4.12 x 2.57 62,4 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 23.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,40 3 Ly 98 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7070,1 29.600.000
1234
Xem
round diamond Z2130335612Z hcu Asscher 0,40 3 Ly 98 F VVS1 GIA - 3.98 x 3.96 x 2.78 70,1 70 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Excellent None 29.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,48 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,6 30.200.000
1260
Xem
round diamond Q7127517312E oam Asscher 0,48 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 4.40 x 2.98 67,6 75 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 30.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 41 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7467,2 31.400.000
1310
Xem
round diamond B6130335618I oet Asscher 0,50 4 Ly 41 G VS1 GIA - 4.41 x 4.37 x 2.94 67,2 74 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 31.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,52 4 Ly 48 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6968 32.700.000
1364
Xem
round diamond K4130335619K abab Asscher 0,52 4 Ly 48 G VVS1 GIA - 4.48 x 4.46 x 3.04 68 69 Thick - Thick None Very Good Excellent None 32.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 47 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6666,9 32.900.000
1370
Xem
round diamond Y6129725607S abat Asscher 0,50 4 Ly 47 G VVS1 GIA - 4.47 x 4.36 x 2.91 66,9 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 32.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7368,5 33.000.000
1376
Xem
round diamond L7130270006H ooo Asscher 0,50 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.31 x 2.95 68,5 73 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 31 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6969,1 33.000.000
1376
Xem
round diamond S8127517360C ooo Asscher 0,50 4 Ly 31 G VS1 GIA - 4.31 x 4.30 x 2.97 69,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 37 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7267,9 33.000.000
1376
Xem
round diamond O1130270007V ooo Asscher 0,50 4 Ly 37 G VS1 GIA - 4.37 x 4.36 x 2.96 67,9 72 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 42 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6469,6 33.000.000
1377
Xem
round diamond X5127804203T abnb Asscher 0,53 4 Ly 42 G VVS1 GIA - 4.42 x 4.40 x 3.06 69,6 64 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 59 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7163,1 33.000.000
1377
Xem
round diamond I2130020441W abnb Asscher 0,51 4 Ly 59 F VVS1 GIA - 4.59 x 4.58 x 2.89 63,1 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 4 F VS1 - Good Very Good None GIA 7668,1 33.500.000
1395
Xem
round diamond P2130270003K cbb Asscher 0,50 4 Ly 4 F VS1 GIA - 4.40 x 4.38 x 2.98 68,1 76 Thick - Very Thick None Good Very Good None 33.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6967,1 33.700.000
1403
Xem
round diamond F0130270023M cbt Asscher 0,51 4 Ly 46 G VS1 GIA - 4.46 x 4.44 x 2.98 67,1 69 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 36 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6667 33.800.000
1410
Xem
round diamond K7129724744L cab Asscher 0,50 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 4.28 x 2.87 67 66 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 33.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 33 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6869 33.800.000
1410
Xem
round diamond E0130170077C cab Asscher 0,50 4 Ly 33 G VS1 GIA - 4.33 x 4.17 x 2.88 69 68 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 33.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 3 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 33.800.000
1410
Xem
round diamond V5130170078T cab Asscher 0,50 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 4.28 x 2.95 69,1 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 33.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 39 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7367,8 34.000.000
1415
Xem
round diamond A0127804195J cam Asscher 0,50 4 Ly 39 F VS1 GIA - 4.39 x 4.38 x 2.97 67,8 73 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 34.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 53 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6965,4 34.300.000
1431
Xem
round diamond T4128648035E abhb Asscher 0,53 4 Ly 53 F VVS1 GIA - 4.53 x 4.52 x 2.96 65,4 69 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 34.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7369,8 34.400.000
1434
Xem
round diamond I8130270002X cnt Asscher 0,50 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 4.30 x 3.00 69,8 73 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 34.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG