Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
455.340 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 251 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,42 carat (5 ly 04 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,42 5 Ly 04 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6168,7 29.900.000
1246
Xem
round diamond I0132164481F obe Asscher 0,42 5 Ly 04 F VS1 GIA - 5.04 x 3.50 x 2.41 68,7 61 Very Good Very Good None 29.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 24 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 24 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6367,7 31.100.000
1297
Xem
round diamond U7134098354U omu Asscher 0,50 4 Ly 24 G VS1 GIA - 4.24 x 4.18 x 2.83 67,7 63 Thick - Thick None Excellent Excellent None 31.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 32 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Fair None GIA 6471,9 31.200.000
1302
Xem
round diamond K3132362848T oeb Asscher 0,51 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.26 x 3.06 71,9 64 Excellent Fair None 31.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,7 32.500.000
1353
Xem
round diamond T7133380481C abbn Asscher 0,53 4 Ly 46 G VS1 GIA - 4.46 x 4.43 x 2.91 65,7 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 32.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,52 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,52 4 Ly 31 F VS1 - Good Good None GIA 6177,4 32.500.000
1356
Xem
round diamond W7132793701X out Asscher 0,52 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 4.27 x 3.30 77,4 61 Good Good None 32.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 37 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 37 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6469,5 32.900.000
1370
Xem
round diamond U0133934591B abat Asscher 0,50 4 Ly 37 F VS1 GIA - 4.37 x 4.15 x 2.89 69,5 64 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 32.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 3 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6470,6 33.000.000
1375
Xem
round diamond N5134098357F oou Asscher 0,51 4 Ly 3 F VS1 GIA - 4.30 x 4.14 x 2.92 70,6 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 33.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 32 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 32 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,2 33.000.000
1377
Xem
round diamond N5131282898Z abnb Asscher 0,50 4 Ly 32 G VVS1 GIA - 4.32 x 4.32 x 2.90 67,2 64 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 35 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6466,1 33.500.000
1397
Xem
round diamond X2134302384E abmt Asscher 0,51 4 Ly 35 F VS1 GIA - 4.35 x 4.31 x 2.85 66,1 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,52 4 Ly 45 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6666,9 33.700.000
1404
Xem
round diamond D7131186789G abeb Asscher 0,52 4 Ly 45 G VS1 GIA - 4.45 x 4.36 x 2.92 66,9 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 29 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6567,4 34.100.000
1421
Xem
round diamond Z5134098356K cau Asscher 0,51 4 Ly 29 F VS1 GIA - 4.29 x 4.22 x 2.84 67,4 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 34.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,56 4 Ly 6 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6566,1 34.300.000
1428
Xem
round diamond O0133934598V abto Asscher 0,56 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 4.50 x 2.97 66,1 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 34.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 32 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,7 34.700.000
1446
Xem
round diamond Q8134098358I cmm Asscher 0,51 4 Ly 32 G VVS1 GIA - 4.32 x 4.31 x 2.92 67,7 64 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 34.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 33 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6569 34.700.000
1447
Xem
round diamond F0134636303G abun Asscher 0,50 4 Ly 33 F VVS1 GIA - 4.33 x 4.23 x 2.92 69 65 Excellent Excellent None 34.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 47 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6368,3 34.900.000
1453
Xem
round diamond P0133934596V abuh Asscher 0,53 4 Ly 47 F VS1 GIA - 4.47 x 4.28 x 2.92 68,3 63 Thick - Thick None Excellent Very Good None 34.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 33 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6868,2 35.200.000
1465
Xem
round diamond O6133543209F cet Asscher 0,50 4 Ly 33 G VS1 GIA - 4.33 x 4.26 x 2.91 68,2 68 Thick - Thick None Excellent Very Good None 35.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 36 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6267,6 35.200.000
1465
Xem
round diamond P7133380475W cet Asscher 0,50 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 4.26 x 2.88 67,6 62 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 35.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,52 4 Ly 37 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6468,1 36.600.000
1524
Xem
round diamond B3133279418R com Asscher 0,52 4 Ly 37 G VS1 GIA - 4.37 x 4.34 x 2.96 68,1 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 36.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,56 4 Ly 62 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6567,1 36.800.000
1535
Xem
round diamond O2133177855U aamu Asscher 0,56 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 4.49 x 3.01 67,1 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 36.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 81 F VS1 - Good Good None GIA 8059,2 37.000.000
1541
Xem
round diamond J6120770976Y cce Asscher 0,53 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 4.79 x 2.84 59,2 80 Thin - Medium None Good Good None 37.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,55 4 Ly 43 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568 37.400.000
1559
Xem
round diamond M4131479498D aatt Asscher 0,55 4 Ly 43 G VVS1 GIA - 4.43 x 4.42 x 3.01 68 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 37.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,54 4 Ly 48 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6665,9 37.600.000
1567
Xem
round diamond Z7131184748F aaha Asscher 0,54 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 4.45 x 2.93 65,9 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 37.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 39 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6969,9 38.400.000
1602
Xem
round diamond O2131820985M aaou Asscher 0,53 4 Ly 39 F VVS1 GIA - 4.39 x 4.23 x 2.96 69,9 69 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 38.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,55 4 Ly 49 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6667,9 39.900.000
1663
Xem
round diamond Q5131479497W anmn Asscher 0,55 4 Ly 49 F VVS1 GIA - 4.49 x 4.37 x 2.97 67,9 66 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 39.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 43 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6166,7 40.500.000
1688
Xem
round diamond J6131187121E antb Asscher 0,50 4 Ly 43 F VVS1 GIA - 4.43 x 4.37 x 2.91 66,7 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 40.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 42.900.000
1786
Xem
round diamond V2114488966M amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 42.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 4 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6866,9 42.900.000
1789
Xem
round diamond G0131185428F amnt Asscher 0,53 4 Ly 4 F VVS1 GIA - 4.40 x 4.37 x 2.92 66,9 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 42.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,67 5 Ly 13 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6466,6 55.400.000
2307
Xem
round diamond K8130673654V aubc Asscher 0,67 5 Ly 13 G VVS1 GIA - 5.13 x 4.94 x 3.29 66,6 64 Thin - Medium None Excellent Excellent None 55.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 78 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5970,9 58.500.000
2438
Xem
round diamond E8134098365L aobh Asscher 0,70 4 Ly 78 F VS1 GIA - 4.78 x 4.62 x 3.27 70,9 59 Thick - Thick None Excellent Excellent None 58.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 81 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5974,6 59.400.000
2473
Xem
round diamond A6132793708P aomn Asscher 0,71 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 4.74 x 3.53 74,6 59 Very Good Very Good None 59.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG