Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
523.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 305 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 32 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Fair None GIA 6471,9 24.200.000
950
Xem
round diamond I7132362848K tmu Asscher 0,51 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.26 x 3.06 71,9 64 Very Thick - Very Thick None Excellent Fair None 24.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 45 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,9 27.500.000
1078
Xem
round diamond N1144562612O hbc Asscher 0,50 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 4.37 x 3.01 68,9 66 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 94 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,31 3 Ly 94 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6364,6 29.700.000
1165
Xem
round diamond R6135858665L hto Asscher 0,31 3 Ly 94 F VVS1 GIA - 3.94 x 3.83 x 2.48 64,6 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 29.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 46 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6468,8 29.900.000
1172
Xem
round diamond W6142493881E uth Asscher 0,50 4 Ly 46 G VS1 GIA - 4.46 x 4.34 x 2.98 68,8 64 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 29.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 33 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 33 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6369,2 29.900.000
1173
Xem
round diamond L8142493769W utu Asscher 0,51 4 Ly 33 G VS1 GIA - 4.33 x 4.31 x 2.98 69,2 63 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 29.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 33 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 33 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6470 30.400.000
1194
Xem
round diamond A1142493773H uub Asscher 0,50 4 Ly 33 G VS1 GIA - 4.33 x 4.30 x 3.01 70 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 30.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,52 carat (4 ly 44 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,52 4 Ly 44 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6469 30.500.000
1197
Xem
round diamond E7142493891I uun Asscher 0,52 4 Ly 44 G VS1 GIA - 4.44 x 4.34 x 2.99 69 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 30.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 49 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 49 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,1 30.800.000
1207
Xem
round diamond U1143659098O hon Asscher 0,50 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 4.30 x 2.88 67,1 62 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 30.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 47 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6568,2 30.800.000
1209
Xem
round diamond Z3145192670M uob Asscher 0,51 4 Ly 47 G VVS1 GIA - 4.47 x 4.38 x 2.99 68,2 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 30.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 39 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6569,2 31.000.000
1214
Xem
round diamond H5142493788J uom Asscher 0,50 4 Ly 39 F VS1 GIA - 4.39 x 4.32 x 2.99 69,2 65 Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 31.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 37 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6569,4 31.600.000
1238
Xem
round diamond S2142493847M ucc Asscher 0,51 4 Ly 37 F VS1 GIA - 4.37 x 4.31 x 2.99 69,4 65 Thick - Thick None Very Good Excellent None 31.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 43 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6268,2 31.600.000
1238
Xem
round diamond A0142493875W ucc Asscher 0,51 4 Ly 43 F VS1 GIA - 4.43 x 4.32 x 2.95 68,2 62 Thick - Thick None Very Good Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 31 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6369,6 32.000.000
1256
Xem
round diamond H8142493889Q oab Asscher 0,50 4 Ly 31 G VVS1 GIA - 4.31 x 4.30 x 2.99 69,6 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 32.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,51 4 Ly 51 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6067 32.100.000
1260
Xem
round diamond I3142493880U oam Asscher 0,51 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 4.40 x 2.94 67 60 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 32.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,52 4 Ly 37 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6270,1 32.200.000
1262
Xem
round diamond S7142493793Q oae Asscher 0,52 4 Ly 37 F VS1 GIA - 4.37 x 4.35 x 3.05 70,1 62 Slightly Thick - Thick None Very Good Excellent None 32.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,52 4 Ly 35 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6569,6 32.200.000
1262
Xem
round diamond D1142493855E oae Asscher 0,52 4 Ly 35 F VS1 GIA - 4.35 x 4.33 x 3.02 69,6 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 32.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,44 4 Ly 34 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7266,1 32.500.000
1276
Xem
round diamond I6138468139X una Asscher 0,44 4 Ly 34 G VVS1 GIA - 4.34 x 4.34 x 2.87 66,1 72 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 41 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6569,9 32.700.000
1282
Xem
round diamond Y1142493822G onu Asscher 0,50 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 4.32 x 3.02 69,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 32.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 44 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,3 32.800.000
1286
Xem
round diamond V4142493864C omb Asscher 0,53 4 Ly 44 F VS1 GIA - 4.44 x 4.37 x 3.03 69,3 62 Thick - Thick None Excellent Very Good None 32.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 31 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6569,5 33.200.000
1302
Xem
round diamond E0142493804M oeb Asscher 0,50 4 Ly 31 G VVS1 GIA - 4.31 x 4.30 x 2.99 69,5 65 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 33.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,60 4 Ly 6 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6570,6 33.800.000
1324
Xem
round diamond A8138383714D ote Asscher 0,60 4 Ly 6 F VS1 GIA - 4.60 x 4.42 x 3.12 70,6 65 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,54 4 Ly 41 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6369,4 34.000.000
1335
Xem
round diamond I6142493902P oha Asscher 0,54 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 4.37 x 3.03 69,4 63 Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 34.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 39 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6467,8 34.400.000
1348
Xem
round diamond B4142493842D oub Asscher 0,50 4 Ly 39 F VS1 GIA - 4.39 x 4.32 x 2.93 67,8 64 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 34.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,52 4 Ly 4 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6369,5 34.600.000
1355
Xem
round diamond F6142493833A oue Asscher 0,52 4 Ly 4 G VVS1 GIA - 4.40 x 4.38 x 3.04 69,5 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 34.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 39 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6969,9 35.000.000
1374
Xem
round diamond B7142486963X abao Asscher 0,53 4 Ly 39 F VVS1 GIA - 4.39 x 4.23 x 2.96 69,9 69 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 35.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,52 4 Ly 33 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6369,5 35.100.000
1378
Xem
round diamond L4142493901E ooc Asscher 0,52 4 Ly 33 G VVS1 GIA - 4.33 x 4.33 x 3.01 69,5 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 35.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 32 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,2 35.600.000
1395
Xem
round diamond A2131282898B cbb Asscher 0,50 4 Ly 32 G VVS1 GIA - 4.32 x 4.32 x 2.90 67,2 64 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 35.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 5 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6667,8 35.800.000
1404
Xem
round diamond E7140565323C abeb Asscher 0,50 4 Ly 5 F VVS1 GIA - 4.50 x 4.37 x 2.97 67,8 66 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 35.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,56 4 Ly 6 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6566,1 35.900.000
1406
Xem
round diamond U6133934598I cbu Asscher 0,56 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 4.50 x 2.97 66,1 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 35.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,60 4 Ly 57 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6171 36.000.000
1410
Xem
round diamond F6138383715H cab Asscher 0,60 4 Ly 57 G VVS1 GIA - 4.57 x 4.34 x 3.08 71 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 36.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG