Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
517.149 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 127 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,42 carat (5 ly 04 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,42 5 Ly 04 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6168,7 28.100.000
1172
Xem
round diamond I0132164481F uth Asscher 0,42 5 Ly 04 F VS1 GIA - 5.04 x 3.50 x 2.41 68,7 61 Very Good Very Good None 28.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,44 carat (4 ly 34 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,44 4 Ly 34 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7266,1 28.500.000
1187
Xem
round diamond L2139672691C uhh Asscher 0,44 4 Ly 34 G VVS1 GIA - 4.34 x 4.34 x 2.87 66,1 72 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 28.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 28 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 28 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6668,7 29.200.000
1215
Xem
round diamond E8138266447L uoe Asscher 0,51 4 Ly 28 G VS1 GIA - 4.28 x 4.28 x 2.94 68,7 66 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 29.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 15 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6870 29.300.000
1220
Xem
round diamond L1140725679N hoc Asscher 0,50 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 4.11 x 2.88 70 68 Extr. Thick - Extr. Thick None Excellent Excellent None 29.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,53 carat (4 ly 81 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,53 4 Ly 81 F VS1 - Good Good None GIA 8059,2 34.300.000
1431
Xem
round diamond X2120770976H abhb Asscher 0,53 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 4.79 x 2.84 59,2 80 Thin - Medium None Good Good None 34.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 44 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 44 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6666,3 34.400.000
1434
Xem
round diamond N3138736572Q cnt Asscher 0,50 4 Ly 44 G VS1 GIA - 4.44 x 4.38 x 2.90 66,3 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 34.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,53 carat (4 ly 33 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,53 4 Ly 33 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6268,7 35.100.000
1463
Xem
round diamond C7134980304H aboe Asscher 0,53 4 Ly 33 F VS1 GIA - 4.33 x 4.31 x 2.96 68,7 62 Excellent Very Good None 35.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,52 carat (4 ly 45 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,52 4 Ly 45 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6666,9 36.500.000
1519
Xem
round diamond D7131186789G aant Asscher 0,52 4 Ly 45 G VS1 GIA - 4.45 x 4.36 x 2.92 66,9 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 36.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,54 4 Ly 48 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6665,9 40.700.000
1696
Xem
round diamond Z7131184748F anth Asscher 0,54 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 4.45 x 2.93 65,9 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 40.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 43 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6166,7 43.800.000
1825
Xem
round diamond J6131187121E amtn Asscher 0,50 4 Ly 43 F VVS1 GIA - 4.43 x 4.37 x 2.91 66,7 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 43.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 44.300.000
1845
Xem
round diamond V2114488966M amhu Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 44.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,53 4 Ly 4 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6866,9 46.400.000
1935
Xem
round diamond G0131185428F aemm Asscher 0,53 4 Ly 4 F VVS1 GIA - 4.40 x 4.37 x 2.92 66,9 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 46.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 85 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6169,4 53.700.000
2236
Xem
round diamond R0141369822F ahth Asscher 0,70 4 Ly 85 G VS1 GIA - 4.85 x 4.74 x 3.29 69,4 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 53.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,67 5 Ly 13 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6466,6 59.900.000
2495
Xem
round diamond K8130673654V aoeo Asscher 0,67 5 Ly 13 G VVS1 GIA - 5.13 x 4.94 x 3.29 66,6 64 Thin - Medium None Excellent Excellent None 59.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 4 Ly 96 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,6 65.500.000
2730
Xem
round diamond Y4138606161U nbho Asscher 0,80 4 Ly 96 G VVS1 GIA - 4.96 x 4.95 x 3.45 69,6 62 Thick - Thick None Excellent Very Good None 65.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 4 Ly 96 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,6 65.500.000
2730
Xem
round diamond O4138633675J nbho Asscher 0,80 4 Ly 96 G VS1 GIA - 4.96 x 4.95 x 3.45 69,6 62 Medium - Medium None Excellent Very Good None 65.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 99 G VS1 - Good Very Good None GIA 7471 66.700.000
2781
Xem
round diamond C8133379581H nabu Asscher 0,70 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.86 x 3.45 71 74 Thin - Slightly Thick None Good Very Good None 66.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 5 Ly 16 F VS1 - Good Good None GIA 5868,8 72.400.000
3018
Xem
round diamond Z8133380150X nnoh Asscher 0,71 5 Ly 16 F VS1 GIA - 5.16 x 4.97 x 3.42 68,8 58 Thin - Slightly Thick None Good Good None 72.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 78 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6769,7 73.200.000
3049
Xem
round diamond W1129215224B nmab Asscher 0,70 4 Ly 78 F VVS1 GIA - 4.78 x 4.69 x 3.27 69,7 67 Excellent Excellent None 73.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 5 Ly 18 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6363,6 73.400.000
3060
Xem
round diamond G8135861173T nmao Asscher 0,70 5 Ly 18 G VS1 GIA - 5.18 x 5.05 x 3.21 63,6 63 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 73.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 89 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6770,4 74.000.000
3084
Xem
round diamond Z6133379574Q nmmh Asscher 0,71 4 Ly 89 G VVS1 GIA - 4.89 x 4.80 x 3.38 70,4 67 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 74.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6566 75.600.000
3151
Xem
round diamond Z0132952912R nmou Asscher 0,74 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 5.06 x 3.38 66 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 75.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,73 4 Ly 94 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6369,6 77.300.000
3219
Xem
round diamond R3133380396J nttt Asscher 0,73 4 Ly 94 F VVS1 GIA - 4.94 x 4.93 x 3.43 69,6 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 77.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,77 4 Ly 99 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6768,2 78.000.000
3251
Xem
round diamond Q7135386916P ntob Asscher 0,77 4 Ly 99 F VVS1 GIA - 4.99 x 4.92 x 3.36 68,2 67 Excellent Very Good None 78.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,77 5 Ly 75 F VS1 - Good Good None GIA 7954,2 78.500.000
3272
Xem
round diamond Q3107948461I neuc Asscher 0,77 5 Ly 75 F VS1 GIA - 5.75 x 5.46 x 2.96 54,2 79 Medium - Thick Good Good None 78.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,81 5 Ly 2 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6464,6 78.900.000
3286
Xem
round diamond M0138405876G nhbo Asscher 0,81 5 Ly 2 F VS1 GIA - 5.20 x 5.15 x 3.33 64,6 64 Excellent Excellent None 78.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 41 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6568,5 81.900.000
3412
Xem
round diamond R2134643237D nubo Asscher 0,90 5 Ly 41 G VVS1 GIA - 5.41 x 5.30 x 3.63 68,5 65 Thick - Thick None Very Good Very Good None 81.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,82 5 Ly 03 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6668,4 86.800.000
3616
Xem
round diamond R7135386917J noub Asscher 0,82 5 Ly 03 F VVS1 GIA - 5.03 x 5.02 x 3.44 68,4 66 Excellent Excellent None 86.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 03 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6772 88.300.000
3680
Xem
round diamond V4140113373M ncna Asscher 0,90 5 Ly 03 G VVS1 GIA - 5.03 x 5.03 x 3.62 72 67 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 88.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 23 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6368,7 88.600.000
3693
Xem
round diamond L2141148525H ncma Asscher 0,91 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 5.12 x 3.52 68,7 63 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 88.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG