Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
404.539 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.693 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 190     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 98 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,24 3 Ly 98 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 16.800.000
700
Xem
round diamond K3129250410E mtb Round 0,24 3 Ly 98 F VVS1 GIA Ideal 3.98 x 3.99 x 2.50 62,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 98 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,24 3 Ly 98 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 16.800.000
700
Xem
round diamond X8129870775Q mtb Round 0,24 3 Ly 98 F VVS1 GIA Premium 3.98 x 4.01 x 2.50 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,30 4 Ly 32 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,2 16.800.000
700
Xem
round diamond R6126882784E eom Round 0,30 4 Ly 32 F VVS1 GIA Premium 4.32 x 4.35 x 2.65 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 14 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 16.800.000
700
Xem
round diamond R5109027283B eom Round 0,26 4 Ly 14 F VVS1 GIA Premium 4.14 x 4.16 x 2.52 60,6 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 17 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,26 4 Ly 17 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,5 16.800.000
700
Xem
round diamond S4109027286U eom Round 0,26 4 Ly 17 F VVS1 GIA Premium 4.17 x 4.19 x 2.49 59,5 59 Medium - Medium Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 90 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,23 3 Ly 9 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 16.800.000
702
Xem
round diamond H0130453456O mta Round 0,23 3 Ly 9 F VVS1 GIA Ideal 3.90 x 3.92 x 2.44 62,4 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,30 4 Ly 33 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,7 16.800.000
702
Xem
round diamond L6127891708X eoe Round 0,30 4 Ly 33 G VVS1 GIA Premium 4.33 x 4.37 x 2.64 60,7 57 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 02 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,24 4 Ly 02 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 16.800.000
702
Xem
round diamond W2114520407H mta Round 0,24 4 Ly 02 G VVS1 GIA Very Good 4.02 x 4.04 x 2.44 60,6 61 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 95 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 16.800.000
702
Xem
round diamond R5118611265J mta Round 0,24 3 Ly 95 G VVS1 GIA Premium 3.95 x 3.98 x 2.49 62,7 57 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 21 G VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5664 16.800.000
702
Xem
round diamond B3128950091W eoe Round 0,30 4 Ly 21 G VVS1 GIA Fair 4.21 x 4.24 x 2.70 64 56 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 93 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 16.800.000
702
Xem
round diamond B5130411780I mta Round 0,23 3 Ly 93 F VVS1 GIA Premium 3.93 x 3.96 x 2.47 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 95 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.800.000
702
Xem
round diamond C3129008276T mta Round 0,24 3 Ly 95 G VVS1 GIA Premium 3.95 x 3.96 x 2.47 62,4 58 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 06 G VVS1 Premium Good Fair None GIA 5960,7 16.900.000
703
Xem
round diamond R039001490V eot Round 0,25 4 Ly 06 G VVS1 GIA Premium 4.06 x 4.09 x 2.47 60,7 59 Very Thin - Thick None Good Fair None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 2 F VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5664,9 16.900.000
703
Xem
round diamond H8128924653W eot Round 0,30 4 Ly 2 F VVS1 GIA Fair 4.20 x 4.21 x 2.73 64,9 56 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,25 3 Ly 99 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 16.900.000
704
Xem
round diamond F6129711795M mtn Round 0,25 3 Ly 99 G VVS1 GIA Premium 3.99 x 4.03 x 2.49 62,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 05 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 16.900.000
705
Xem
round diamond S0129864258P eoh Round 0,25 4 Ly 05 F VVS1 GIA Premium 4.05 x 4.07 x 2.53 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 09 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,2 16.900.000
705
Xem
round diamond M6129864261B eoh Round 0,25 4 Ly 09 F VVS1 GIA Very Good 4.09 x 4.10 x 2.47 60,2 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 08 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,9 16.900.000
705
Xem
round diamond O1124673429X eoh Round 0,25 4 Ly 08 F VVS1 GIA Premium 4.08 x 4.11 x 2.50 60,9 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 08 F VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5765,8 16.900.000
705
Xem
round diamond L8122391583I eoh Round 0,30 4 Ly 08 F VVS1 GIA Fair 4.08 x 4.15 x 2.71 65,8 57 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 24 F VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763 16.900.000
705
Xem
round diamond E8130057943G eoh Round 0,30 4 Ly 24 F VVS1 GIA Good 4.24 x 4.28 x 2.68 63 57 None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 33 F VVS1 Premium Excellent Good None GIA 5959,5 16.900.000
705
Xem
round diamond A2121105573Z eoh Round 0,30 4 Ly 33 F VVS1 GIA Premium 4.33 x 4.35 x 2.58 59,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 03 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 16.900.000
705
Xem
round diamond W6129864257E eoh Round 0,25 4 Ly 03 F VVS1 GIA Premium 4.03 x 4.05 x 2.50 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 22 F VVS1 Good Excellent Good None GIA 5663,7 16.900.000
705
Xem
round diamond B1128633703R eoh Round 0,30 4 Ly 22 F VVS1 GIA Good 4.22 x 4.24 x 2.70 63,7 56 Medium - Thick None Excellent Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 04 F VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5866,2 16.900.000
705
Xem
round diamond Q2122012170N eoh Round 0,30 4 Ly 04 F VVS1 GIA Fair 4.04 x 4.11 x 2.70 66,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 31 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 16.900.000
706
Xem
round diamond K2125918169F eou Round 0,30 4 Ly 31 G VVS1 GIA Premium 4.31 x 4.34 x 2.67 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 99 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 16.900.000
706
Xem
round diamond N3114520405X mtm Round 0,24 3 Ly 99 G VVS1 GIA Premium 3.99 x 4.00 x 2.51 62,8 57 Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 96 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,5 16.900.000
706
Xem
round diamond A8123821191J mtm Round 0,24 3 Ly 96 G VVS1 GIA Ideal 3.96 x 3.98 x 2.48 62,5 55 Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 94 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 16.900.000
706
Xem
round diamond V2130205310L mtm Round 0,23 3 Ly 94 F VVS1 GIA Premium 3.94 x 3.96 x 2.40 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,29 4 Ly 23 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 17.000.000
708
Xem
round diamond W8128891178K eoo Round 0,29 4 Ly 23 F VVS1 GIA Premium 4.23 x 4.26 x 2.66 62,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.000.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 16 G VVS1 Good Very Good Good None GIA 5863,5 17.000.000
708
Xem
round diamond X6122391647T eoo Round 0,30 4 Ly 16 G VVS1 GIA Good 4.16 x 4.20 x 2.66 63,5 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 190     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG