Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
529.642 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 6.124 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 205     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 05 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 05 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 15.600.000
625
Xem
round diamond K8138547703R ema Round 0,25 4 Ly 05 G VVS1 GIA Premium 4.05 x 4.08 x 2.49 61,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,30 4 Ly 15 G VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5564,4 15.600.000
625
Xem
round diamond Z1137392346V ema Round 0,30 4 Ly 15 G VVS1 GIA Fair 4.15 x 4.22 x 2.69 64,4 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 75 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,20 3 Ly 75 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 15.600.000
626
Xem
round diamond W8142028953D mam Round 0,20 3 Ly 75 F VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.78 x 2.33 61,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6164,3 15.600.000
626
Xem
round diamond Z7140627508B emn Round 0,30 4 Ly 18 G VVS1 GIA Fair 4.18 x 4.23 x 2.71 64,3 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 7 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 15.600.000
626
Xem
round diamond T7133541730E mam Round 0,18 3 Ly 7 F VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.20 59,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,30 4 Ly 22 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,8 15.600.000
626
Xem
round diamond J0137027186V emn Round 0,30 4 Ly 22 G VVS1 GIA Premium 4.22 x 4.27 x 2.67 62,8 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 78 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,21 3 Ly 78 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,7 15.600.000
626
Xem
round diamond O8136416837E mam Round 0,21 3 Ly 78 F VVS1 GIA Ideal 3.78 x 3.80 x 2.38 62,7 55 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 84 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,20 3 Ly 84 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 15.600.000
626
Xem
round diamond E6142297103I mam Round 0,20 3 Ly 84 F VVS1 GIA Very Good 3.84 x 3.86 x 2.28 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 76 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 15.600.000
626
Xem
round diamond N0142302339P mam Round 0,20 3 Ly 76 F VVS1 GIA Premium 3.76 x 3.79 x 2.28 60,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,1 15.600.000
626
Xem
round diamond V1140461093L mam Round 0,18 3 Ly 58 F VVS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.27 63,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 75 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 15.600.000
626
Xem
round diamond L4142708542P mam Round 0,20 3 Ly 75 F VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.77 x 2.33 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 83 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,9 15.700.000
628
Xem
round diamond U8141363644L mae Round 0,21 3 Ly 83 F VVS1 GIA Premium 3.83 x 3.86 x 2.34 60,9 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 82 F VVS1 Premium Good Very Good None GIA 5762,1 15.700.000
628
Xem
round diamond N3114516901J mae Round 0,22 3 Ly 82 F VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.86 x 2.38 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 2 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,9 15.700.000
628
Xem
round diamond Z6129094192U emm Round 0,30 4 Ly 2 G VVS1 GIA Good 4.20 x 4.23 x 2.69 63,9 57 Medium - Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 15 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5764,6 15.700.000
628
Xem
round diamond L7130767449L emm Round 0,30 4 Ly 15 G VVS1 GIA Fair 4.15 x 4.20 x 2.69 64,6 57 Extr. Thin - Thick None Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 15.700.000
628
Xem
round diamond I6141006864B mae Round 0,21 3 Ly 82 F VVS1 GIA Very Good 3.82 x 3.85 x 2.35 61,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 12 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,5 15.700.000
628
Xem
round diamond H1139617662X emm Round 0,26 4 Ly 12 G VVS1 GIA Premium 4.12 x 4.13 x 2.50 60,5 58 Medium - Medium None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 1 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5463,1 15.700.000
629
Xem
round diamond I5137631175V eme Round 0,27 4 Ly 1 F VVS1 GIA Good 4.10 x 4.14 x 2.60 63,1 54 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 35 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,1 15.700.000
629
Xem
round diamond L0142073530N eme Round 0,31 4 Ly 35 G VVS1 GIA Premium 4.35 x 4.37 x 2.66 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,9 15.700.000
629
Xem
round diamond G2135529492U eme Round 0,30 4 Ly 25 G VVS1 GIA Premium 4.25 x 4.26 x 2.68 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762 15.700.000
629
Xem
round diamond K7137068883G eme Round 0,30 4 Ly 27 G VVS1 GIA Premium 4.27 x 4.29 x 2.66 62 57 Thin - Medium None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,3 15.700.000
629
Xem
round diamond G3132635789G eme Round 0,30 4 Ly 25 G VVS1 GIA Premium 4.25 x 4.27 x 2.65 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 13 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 15.700.000
629
Xem
round diamond K6139617663D eme Round 0,26 4 Ly 13 G VVS1 GIA Premium 4.13 x 4.14 x 2.52 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 98 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,4 15.700.000
630
Xem
round diamond L5130642296S mat Round 0,23 3 Ly 98 G VVS1 GIA Premium 3.98 x 4.01 x 2.45 61,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 15.700.000
630
Xem
round diamond T4141540062F mat Round 0,18 3 Ly 61 F VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.25 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 15.700.000
630
Xem
round diamond F3141540063A mat Round 0,18 3 Ly 62 F VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.25 62 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 15.700.000
630
Xem
round diamond K7141540064K mat Round 0,18 3 Ly 6 F VVS1 GIA Ideal 3.60 x 3.63 x 2.25 62,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 86 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 15.700.000
630
Xem
round diamond E5130470241G mat Round 0,22 3 Ly 86 G VVS1 GIA Premium 3.86 x 3.88 x 2.38 61,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 89 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062 15.700.000
630
Xem
round diamond X2130470242C mat Round 0,22 3 Ly 89 G VVS1 GIA Very Good 3.89 x 3.91 x 2.42 62 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 15.700.000
630
Xem
round diamond I2141696507A mat Round 0,18 3 Ly 69 F VVS1 GIA Premium 3.69 x 3.71 x 2.21 59,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 205     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG