Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
380.608 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.450 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 181     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,16 3 Ly 62 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7370,4 6.100.000
254
Xem
round diamond Z0119672820M aut Round 0,16 3 Ly 62 G VVS1 GIA Fair 3.62 x 3.63 x 2.12 70,4 73 Very Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,1 6.300.000
261
Xem
round diamond U2126697012R aob Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Very Good 3.62 x 3.64 x 2.22 61,1 61 Excellent Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Good Very Good Good None GIA 6360,6 6.500.000
271
Xem
round diamond U0126083681W aou Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Good 3.64 x 3.68 x 2.22 60,6 63 Very Good Good None 6.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 59 G VVS1 Premium Good Good None GIA 5761,1 6.500.000
271
Xem
round diamond W799972911W aou Round 0,18 3 Ly 59 G VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.66 x 2.22 61,1 57 Good Good None 6.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,17 3 Ly 59 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 7075,3 6.600.000
274
Xem
round diamond Y8119672821W aoc Round 0,17 3 Ly 59 G VVS1 GIA Fair 3.59 x 3.60 x 2.14 75,3 70 Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6061,9 6.800.000
284
Xem
round diamond J2126648831Y ach Round 0,19 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.71 x 2.29 61,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Good None 6.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 80 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 8 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,5 7.000.000
290
Xem
round diamond H4126863060F nbb Round 0,19 3 Ly 8 G VVS1 GIA Very Good 3.80 x 3.82 x 2.23 58,5 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 G VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,4 7.300.000
306
Xem
round diamond E2128225280V naa Round 0,19 3 Ly 69 G VVS1 GIA Ideal 3.69 x 3.70 x 2.31 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 7.400.000
309
Xem
round diamond B0122271141Y nam Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.20 59,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 7.500.000
312
Xem
round diamond U8128311254D nat Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Premium 3.68 x 3.69 x 2.26 61,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 7.500.000
313
Xem
round diamond K6128028837O nah Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.24 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 7.700.000
319
Xem
round diamond E5127863522L nnb Round 0,19 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.24 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,7 7.900.000
331
Xem
round diamond M6127463265V nno Round 0,18 3 Ly 59 F VVS1 GIA Ideal 3.59 x 3.61 x 2.25 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 7.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 7.900.000
331
Xem
round diamond D6128550127E nno Round 0,19 3 Ly 75 G VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.76 x 2.28 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.900.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,4 8.000.000
334
Xem
round diamond O2128279441R nmb Round 0,20 3 Ly 77 G VVS1 GIA Premium 3.77 x 3.80 x 2.29 60,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.000.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 81 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 8.000.000
334
Xem
round diamond T7128279442J nmb Round 0,20 3 Ly 81 G VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.82 x 2.31 60,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662 8.200.000
341
Xem
round diamond E0109025121E nmt Round 0,18 3 Ly 61 F VVS1 GIA Ideal 3.61 x 3.63 x 2.24 62 56 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 8 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 8.300.000
345
Xem
round diamond F8128194705I nmo Round 0,21 3 Ly 8 G VVS1 GIA Good 3.80 x 3.82 x 2.40 63,1 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 75 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 8.300.000
345
Xem
round diamond W5125115153H nmo Round 0,20 3 Ly 75 G VVS1 GIA Good 3.75 x 3.77 x 2.37 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,2 8.400.000
351
Xem
round diamond E6101719753I nen Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Fair 3.57 x 3.59 x 2.30 64,2 56 Medium - Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Good None GIA 5858,9 8.400.000
351
Xem
round diamond J3100091839W nen Round 0,18 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.20 58,9 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 79 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 6263,3 8.400.000
351
Xem
round diamond Y5121232560O nen Round 0,22 3 Ly 79 G VVS1 GIA Good 3.79 x 3.81 x 2.41 63,3 62 Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 83 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 8.600.000
357
Xem
round diamond J1128035320X neh Round 0,21 3 Ly 83 G VVS1 GIA Premium 3.83 x 3.85 x 2.37 61,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 76 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 8.600.000
357
Xem
round diamond Z7126541592H neh Round 0,21 3 Ly 76 G VVS1 GIA Premium 3.76 x 3.79 x 2.35 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 91 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 8.600.000
360
Xem
round diamond T6127863534A neo Round 0,21 3 Ly 91 G VVS1 GIA Premium 3.91 x 3.93 x 2.34 59,7 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 8.700.000
361
Xem
round diamond U6127846850F nec Round 0,18 3 Ly 66 F VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.19 59,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 8.800.000
365
Xem
round diamond O1127515714A ntn Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.85 x 2.37 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 8.800.000
365
Xem
round diamond Z3125396052D ntn Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.84 x 2.40 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Very Good Good Very Good None GIA 6161,7 8.800.000
367
Xem
round diamond I2119672832Q ntm Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Very Good 3.82 x 3.85 x 2.36 61,7 61 Good Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 181     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG