Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 17.167 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 527 của 573     << Đầu tiên 525 526 527 528 529 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,05 carat (6 ly 43 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,05 6 Ly 43 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 316.100.000
12645
Xem
round diamond Y8140299575Y abobo Round 1,05 6 Ly 43 F VVS1 GIA Premium 6.43 x 6.46 x 4.03 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,05 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,05 6 Ly 45 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 316.100.000
12645
Xem
round diamond A5144193745O abobo Round 1,05 6 Ly 45 F VVS1 GIA Premium 6.45 x 6.49 x 4.05 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,05 carat (6 ly 47 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,05 6 Ly 47 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 316.100.000
12645
Xem
round diamond X8139479896S abobo Round 1,05 6 Ly 47 F VVS1 GIA Premium 6.47 x 6.53 x 4.02 61,9 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 39 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,9 316.300.000
12654
Xem
round diamond A5136180079C abtet Round 1,00 6 Ly 39 F VVS1 GIA Very Good 6.39 x 6.42 x 3.96 61,9 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,09 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,09 6 Ly 56 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 316.400.000
12658
Xem
round diamond L374098368O aboac Round 1,09 6 Ly 56 G VVS1 GIA Premium 6.56 x 6.59 x 4.10 62,4 58 Excellent Excellent None 316.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 65 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 316.500.000
12661
Xem
round diamond I5140246748J abona Round 1,06 6 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 6.65 x 6.70 x 3.99 59,8 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 316.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 36 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 36 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 316.600.000
12663
Xem
round diamond O0144404111C abonm Round 1,01 6 Ly 36 F VVS1 GIA Premium 6.36 x 6.40 x 4.00 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 40 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 4 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 316.600.000
12663
Xem
round diamond E2142761494Z abonm Round 1,01 6 Ly 4 F VVS1 GIA Premium 6.40 x 6.43 x 3.99 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.600.000 GIA  Xóa
Round
1,29 7 Ly 03 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 316.900.000
12677
Xem
round diamond U6140273316K abomt Round 1,29 7 Ly 03 G VS1 GIA Premium 7.03 x 7.07 x 4.23 60 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.900.000 GIA  Xóa
Round
1,23 6 Ly 78 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,8 317.200.000
12690
Xem
round diamond R5140277129W aboeh Round 1,23 6 Ly 78 G VS1 GIA Premium 6.78 x 6.83 x 4.27 62,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.200.000 GIA  Xóa
Round
1,20 6 Ly 79 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 317.300.000
12692
Xem
round diamond Y1144199928A aboeo Round 1,20 6 Ly 79 F VS1 GIA Premium 6.79 x 6.81 x 4.19 61,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.300.000 GIA  Xóa
Round
1,20 6 Ly 76 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062,1 317.300.000
12692
Xem
round diamond L8142973692S aboeo Round 1,20 6 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 6.76 x 6.78 x 4.21 62,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.300.000 GIA  Xóa
Round
1,20 6 Ly 72 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,8 317.300.000
12694
Xem
round diamond R6140422039M abtuo Round 1,20 6 Ly 72 G VS1 GIA Premium 6.72 x 6.80 x 4.25 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 317.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 317.600.000
12703
Xem
round diamond M8142437410U abotu Round 1,00 6 Ly 36 F VVS1 GIA Premium 6.36 x 6.37 x 3.99 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 46 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 317.600.000
12703
Xem
round diamond F2143309182C abotu Round 1,00 6 Ly 46 F VVS1 GIA Premium 6.46 x 6.50 x 3.89 60 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.600.000 GIA  Xóa
Round
1,82 7 Ly 73 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 317.700.000
12710
Xem
round diamond L7144137934V abtcn Round 1,82 7 Ly 73 F VVS1 GIA Ideal 7.73 x 7.79 x 4.89 62,9 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.700.000 GIA  Xóa
Round
1,25 6 Ly 83 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,3 317.800.000
12713
Xem
round diamond B1143947877E abtce Round 1,25 6 Ly 83 F VS1 GIA Good 6.83 x 6.86 x 4.33 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.800.000 GIA  Xóa
Round
1,13 6 Ly 6 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 318.200.000
12730
Xem
round diamond M1142347487U aboob Round 1,13 6 Ly 6 G VS1 GIA Premium 6.60 x 6.64 x 4.13 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 318.200.000 GIA  Xóa
Round
1,12 6 Ly 71 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,6 318.300.000
12733
Xem
round diamond N3138630829G aboom Round 1,12 6 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 6.71 x 6.75 x 4.08 60,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 318.300.000 GIA  Xóa
Round
1,33 7 Ly 01 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 318.400.000
12736
Xem
round diamond R6142313021U abham Round 1,33 7 Ly 01 G VS1 GIA Premium 7.01 x 7.06 x 4.31 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 318.400.000 GIA  Xóa
Round
1,22 6 Ly 82 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,9 318.500.000
12740
Xem
round diamond H5136910916U abooc Round 1,22 6 Ly 82 G VS1 GIA Ideal 6.82 x 6.85 x 4.23 61,9 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 318.500.000 GIA  Xóa
Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 318.500.000
12740
Xem
round diamond B786913959S abooc Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 318.500.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 51 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 318.600.000
12744
Xem
round diamond V7135520210S abocn Round 1,03 6 Ly 51 F VVS1 GIA Premium 6.51 x 6.52 x 4.00 61,4 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 318.600.000 GIA  Xóa
Round
1,22 6 Ly 8 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 318.700.000
12748
Xem
round diamond W5140841071N abhnm Round 1,22 6 Ly 8 F VS1 GIA Ideal 6.80 x 6.85 x 4.29 62,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 318.700.000 GIA  Xóa
Round
1,06 6 Ly 44 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,6 319.100.000
12766
Xem
round diamond N3140052481M abcaa Round 1,06 6 Ly 44 F VVS1 GIA Premium 6.44 x 6.48 x 4.04 62,6 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 319.100.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 38 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 319.200.000
12769
Xem
round diamond T5141374614P abcae Round 1,02 6 Ly 38 G VVS1 GIA Premium 6.38 x 6.42 x 4.00 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 319.200.000 GIA  Xóa
Round
1,05 6 Ly 52 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 319.300.000
12774
Xem
round diamond S4143971060F abhet Round 1,05 6 Ly 52 F VVS1 GIA Premium 6.52 x 6.56 x 4.02 61,4 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 319.300.000 GIA  Xóa
Round
1,20 6 Ly 74 G VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5662,4 319.500.000
12779
Xem
round diamond C1117392398M abcnn Round 1,20 6 Ly 74 G VS1 GIA Ideal 6.74 x 6.81 x 4.23 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 319.500.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 42 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 319.600.000
12786
Xem
round diamond I7141795003N abcno Round 1,01 6 Ly 42 F VVS1 GIA Very Good 6.42 x 6.46 x 3.93 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 319.600.000 GIA  Xóa
Round
1,24 6 Ly 76 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6262,6 319.700.000
12787
Xem
round diamond G2130281734G abcnc Round 1,24 6 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 6.76 x 6.80 x 4.25 62,6 62 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 319.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 527 của 573     << Đầu tiên 525 526 527 528 529 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG