Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
380.608 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.331 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 5 của 406     << Đầu tiên 3 4 5 6 7 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 87 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,21 3 Ly 87 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,2 9.100.000
381
Xem
round diamond V1109025631F nhm Round 0,21 3 Ly 87 G VS1 GIA Premium 3.87 x 3.90 x 2.34 60,2 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 73 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 9.200.000
383
Xem
round diamond N7125372764O nhe Round 0,19 3 Ly 73 F VVS1 GIA Premium 3.73 x 3.74 x 2.27 60,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 87 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 87 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5962,3 9.200.000
383
Xem
round diamond I4128311274Z nhe Round 0,23 3 Ly 87 F VS1 GIA Premium 3.87 x 3.90 x 2.42 62,3 59 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 9.200.000
383
Xem
round diamond H3124269561Z nhe Round 0,19 3 Ly 74 F VVS1 GIA Very Good 3.74 x 3.76 x 2.26 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 71 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 9.200.000
383
Xem
round diamond V7123432388P nhe Round 0,19 3 Ly 71 F VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 97 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 97 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,3 9.200.000
384
Xem
round diamond M0126476030K nht Round 0,23 3 Ly 97 G VS1 GIA Premium 3.97 x 3.98 x 2.40 60,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,22 carat (3 ly 94 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,22 3 Ly 94 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 9.200.000
384
Xem
round diamond K0126473931W nht Round 0,22 3 Ly 94 G VVS1 GIA Very Good 3.94 x 3.96 x 2.37 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 89 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 89 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,2 9.200.000
384
Xem
round diamond F2124987563E nht Round 0,23 3 Ly 89 F VS1 GIA Very Good 3.89 x 3.92 x 2.43 62,2 60 Medium - Thick None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 88 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 9.200.000
384
Xem
round diamond Z5122271156Y nht Round 0,22 3 Ly 88 G VVS1 GIA Premium 3.88 x 3.91 x 2.43 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 84 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,2 9.300.000
386
Xem
round diamond V1126471610M nhh Round 0,22 3 Ly 84 F VS1 GIA Premium 3.84 x 3.88 x 2.40 62,2 57 Thin - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 9 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 9.300.000
386
Xem
round diamond J4125780059N nhh Round 0,22 3 Ly 9 G VS1 GIA Premium 3.90 x 3.92 x 2.40 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 9.300.000
387
Xem
round diamond T7126180546H nhu Round 0,19 3 Ly 68 F VVS1 GIA Premium 3.68 x 3.70 x 2.31 62,4 58 Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 83 F VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5664 9.300.000
387
Xem
round diamond J8113155541C nhu Round 0,23 3 Ly 83 F VS1 GIA Fair 3.83 x 3.87 x 2.46 64 56 Medium - Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 9 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5562,9 9.300.000
389
Xem
round diamond G7128193884I nho Round 0,22 3 Ly 9 F VS1 GIA Ideal 3.90 x 3.93 x 2.46 62,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 7 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,9 9.300.000
389
Xem
round diamond R5125797156B nho Round 0,20 3 Ly 7 F VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.77 x 2.35 62,9 57 None Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 91 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 9.400.000
390
Xem
round diamond M6125372770G nhc Round 0,22 3 Ly 91 G VS1 GIA Premium 3.91 x 3.92 x 2.38 60,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 87 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,4 9.400.000
390
Xem
round diamond K8111658160R nhc Round 0,23 3 Ly 87 F VS1 GIA Good 3.87 x 3.93 x 2.48 63,4 57 Thin - Thick None Excellent Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5761,4 9.400.000
392
Xem
round diamond Z6128316492W ach Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.25 61,4 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 78 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,7 9.400.000
392
Xem
round diamond F6123583124Q nub Round 0,21 3 Ly 78 G VVS1 GIA Ideal 3.78 x 3.80 x 2.37 62,7 55 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 9.400.000
392
Xem
round diamond K4109025340B nub Round 0,19 3 Ly 74 F VS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.26 60,4 58 Medium - Medium Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,9 9.400.000
392
Xem
round diamond M6128163317X ach Round 0,18 3 Ly 69 G VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.18 58,9 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 9 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 9.400.000
393
Xem
round diamond P6128279448N nua Round 0,23 3 Ly 9 G VS1 GIA Ideal 3.90 x 3.92 x 2.46 62,9 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 86 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860 9.500.000
394
Xem
round diamond Y5128193965Z nun Round 0,21 3 Ly 86 G VS1 GIA Premium 3.86 x 3.90 x 2.33 60 58 Thin - Medium None Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 9.500.000
394
Xem
round diamond D6122494953W nun Round 0,23 3 Ly 92 G VS1 GIA Premium 3.92 x 3.95 x 2.44 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 93 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,9 9.500.000
394
Xem
round diamond G2122272736S nun Round 0,23 3 Ly 93 F VS1 GIA Premium 3.93 x 3.94 x 2.43 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 82 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 9.500.000
394
Xem
round diamond Z8108852702R nun Round 0,22 3 Ly 82 F VS1 GIA Good 3.82 x 3.85 x 2.42 63,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 71 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 9.500.000
396
Xem
round diamond K5128019656A num Round 0,20 3 Ly 71 F VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.34 62,8 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 82 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,3 9.500.000
396
Xem
round diamond L2125642581H num Round 0,20 3 Ly 82 F VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.84 x 2.31 60,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 F VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,6 9.500.000
396
Xem
round diamond X4128161585P num Round 0,21 3 Ly 82 F VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.85 x 2.40 62,6 57 Very Thin - Medium None Very Good Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 9 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 9.500.000
396
Xem
round diamond M1125115166P num Round 0,23 3 Ly 9 G VS1 GIA Good 3.90 x 3.91 x 2.46 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 5 của 406     << Đầu tiên 3 4 5 6 7 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG