Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
375.227 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.151 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 406     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 8.800.000
367
Xem
round diamond W8127846851F ntm Round 0,18 3 Ly 67 F VVS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.27 61,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,21 3 Ly 93 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 5958,5 8.800.000
367
Xem
round diamond Y1128161589P ntm Round 0,21 3 Ly 93 G VS1 GIA Very Good 3.93 x 3.95 x 2.30 58,5 59 Thin - Medium None Excellent Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 90 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 9 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,9 8.800.000
367
Xem
round diamond P6128353561H ntm Round 0,23 3 Ly 9 G VS1 GIA Premium 3.90 x 3.94 x 2.47 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 94 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,2 8.800.000
368
Xem
round diamond J3120600376O nte Round 0,23 3 Ly 94 G VS1 GIA Premium 3.94 x 3.96 x 2.42 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 85 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,23 3 Ly 85 G VVS1 Fair Very Good Fair None GIA 5864,5 8.800.000
368
Xem
round diamond M7128291995H nte Round 0,23 3 Ly 85 G VVS1 GIA Fair 3.85 x 3.90 x 2.50 64,5 58 None Very Good Fair None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 99 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 99 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060 8.800.000
368
Xem
round diamond U8100608527Q nte Round 0,23 3 Ly 99 G VS1 GIA Very Good 3.99 x 4.01 x 2.40 60 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 78 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 78 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 8.900.000
371
Xem
round diamond Z7123971899G nth Round 0,19 3 Ly 78 F VVS1 GIA Very Good 3.78 x 3.80 x 2.26 59,6 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 80 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 8 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5760 8.900.000
371
Xem
round diamond Z2128119895F nth Round 0,19 3 Ly 8 G VVS1 GIA Premium 3.80 x 3.81 x 2.28 60 57 Very Thin - Thin None Very Good Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 8.900.000
371
Xem
round diamond Y8109025155V nth Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.68 x 2.21 60,1 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 86 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5661,7 9.000.000
373
Xem
round diamond E2126499077B ntu Round 0,21 3 Ly 86 F VVS1 GIA Ideal 3.86 x 3.89 x 2.39 61,7 56 Thin - Medium None Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761 9.000.000
373
Xem
round diamond Y4100643671A ntu Round 0,20 3 Ly 77 G VVS1 GIA Premium 3.77 x 3.79 x 2.33 61 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 88 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6162,6 9.000.000
373
Xem
round diamond F592230074X ntu Round 0,23 3 Ly 88 G VVS1 GIA Very Good 3.88 x 3.89 x 2.43 62,6 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 9.000.000
374
Xem
round diamond O3119672831V nto Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.83 x 2.37 61,3 58 Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 78 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663,2 9.000.000
374
Xem
round diamond M2128121170L nto Round 0,21 3 Ly 78 G VVS1 GIA Good 3.78 x 3.81 x 2.40 63,2 56 Thin - Medium None Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 73 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.000.000
374
Xem
round diamond N1128234337C nto Round 0,19 3 Ly 73 F VVS1 GIA Very Good 3.73 x 3.75 x 2.22 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5760 9.000.000
376
Xem
round diamond A1119672823B ntc Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.65 x 2.19 60 57 Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,6 9.000.000
376
Xem
round diamond M2128632716O ntc Round 0,19 3 Ly 68 F VVS1 GIA Ideal 3.68 x 3.71 x 2.28 61,6 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 7 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663 9.000.000
377
Xem
round diamond T4125943038R nhb Round 0,20 3 Ly 7 F VVS1 GIA Good 3.70 x 3.72 x 2.34 63 56 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 89 G VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,7 9.000.000
377
Xem
round diamond V581602300Q nhb Round 0,23 3 Ly 89 G VVS1 GIA Ideal 3.89 x 3.92 x 2.45 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 F VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862 9.000.000
377
Xem
round diamond P1128161570C nhb Round 0,20 3 Ly 77 F VVS1 GIA Premium 3.77 x 3.79 x 2.35 62 58 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 88 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 6362,3 9.000.000
377
Xem
round diamond B895603173Y nhb Round 0,23 3 Ly 88 G VVS1 GIA Good 3.88 x 3.90 x 2.42 62,3 63 Thick - Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 89 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,4 9.100.000
378
Xem
round diamond W3128193819S nha Round 0,21 3 Ly 89 G VS1 GIA Very Good 3.89 x 3.92 x 2.28 58,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,1 9.100.000
380
Xem
round diamond J8126089847U nhn Round 0,18 3 Ly 56 F VVS1 GIA Good 3.56 x 3.59 x 2.26 63,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 64 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 9.100.000
380
Xem
round diamond C8128700710W nhn Round 0,19 3 Ly 64 F VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.28 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 77 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 9.100.000
380
Xem
round diamond G898048110U nhn Round 0,21 3 Ly 77 G VVS1 GIA Good 3.77 x 3.79 x 2.38 63 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 9.100.000
380
Xem
round diamond Z8128353738N nhn Round 0,19 3 Ly 69 F VVS1 GIA Premium 3.69 x 3.72 x 2.33 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,6 9.100.000
380
Xem
round diamond L2128353739B nhn Round 0,19 3 Ly 72 F VVS1 GIA Ideal 3.72 x 3.73 x 2.29 61,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 99 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,3 9.100.000
380
Xem
round diamond N6120962457L nhn Round 0,23 3 Ly 99 F VS1 GIA Very Good 3.99 x 4.02 x 2.42 60,3 60 Excellent Very Good None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 88 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 9.100.000
381
Xem
round diamond T8124848191F nhm Round 0,22 3 Ly 88 F VS1 GIA Premium 3.88 x 3.91 x 2.42 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 81 G VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,3 9.100.000
381
Xem
round diamond V0118471367V nhm Round 0,23 3 Ly 81 G VVS1 GIA Fair 3.81 x 3.82 x 2.46 64,3 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 9.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 406     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG