Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 17.167 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 573     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,22 carat (3 ly 89 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,22 3 Ly 89 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062 15.700.000
630
Xem
round diamond X2130470242C mat Round 0,22 3 Ly 89 G VVS1 GIA Very Good 3.89 x 3.91 x 2.42 62 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,22 carat (3 ly 88 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,22 3 Ly 88 F VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6060,1 15.700.000
630
Xem
round diamond B7143040482Z mat Round 0,22 3 Ly 88 F VVS1 GIA Very Good 3.88 x 3.91 x 2.34 60,1 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 15.700.000
630
Xem
round diamond I2141696507A mat Round 0,18 3 Ly 69 F VVS1 GIA Premium 3.69 x 3.71 x 2.21 59,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 87 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 15.700.000
630
Xem
round diamond O0134384832A mat Round 0,22 3 Ly 87 G VVS1 GIA Premium 3.87 x 3.90 x 2.43 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,23 3 Ly 93 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 15.700.000
630
Xem
round diamond J6143879819W mat Round 0,23 3 Ly 93 G VVS1 GIA Premium 3.93 x 3.95 x 2.41 61,2 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,2 15.800.000
631
Xem
round diamond R5137597189C emt Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Good 4.24 x 4.28 x 2.69 63,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5562,9 15.800.000
631
Xem
round diamond D7130305318G emt Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Ideal 4.24 x 4.28 x 2.68 62,9 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 15.800.000
631
Xem
round diamond L1142553829Z emt Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.37 x 2.70 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 2 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,6 15.800.000
631
Xem
round diamond G8134593121H emt Round 0,30 4 Ly 2 F VS1 GIA Good 4.20 x 4.24 x 2.68 63,6 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 15.800.000
631
Xem
round diamond B3134593123L emt Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.29 x 2.67 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,9 15.800.000
631
Xem
round diamond N8134593119N emt Round 0,30 4 Ly 19 F VS1 GIA Good 4.19 x 4.22 x 2.69 63,9 59 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 21 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,7 15.800.000
631
Xem
round diamond L4134593120L emt Round 0,30 4 Ly 21 F VS1 GIA Good 4.21 x 4.24 x 2.69 63,7 57 Medium - Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 15.800.000
631
Xem
round diamond W0129902669I emt Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.28 x 2.68 62,8 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,4 15.800.000
631
Xem
round diamond G4134444054P emt Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Very Good 4.28 x 4.32 x 2.60 60,4 61 Slightly Thick - Slightly Thick Very Small Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 15.800.000
631
Xem
round diamond N1143053719R emt Round 0,31 4 Ly 4 F VS1 GIA Premium 4.40 x 4.42 x 2.64 59,9 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 23 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,4 15.800.000
631
Xem
round diamond Q3130807830X emt Round 0,30 4 Ly 23 F VS1 GIA Good 4.23 x 4.26 x 2.69 63,4 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 36 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 15.800.000
631
Xem
round diamond E5143393391J emt Round 0,31 4 Ly 36 F VS1 GIA Premium 4.36 x 4.38 x 2.71 62 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 G VVS1 Good Very Good Good None GIA 6360,3 15.800.000
631
Xem
round diamond C0121409016U emt Round 0,30 4 Ly 26 G VVS1 GIA Good 4.26 x 4.31 x 2.58 60,3 63 Medium - Thick None Very Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 21 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,4 15.800.000
631
Xem
round diamond G4129636196Y emt Round 0,31 4 Ly 21 G VVS1 GIA Fair 4.21 x 4.23 x 2.72 64,4 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 15.800.000
631
Xem
round diamond K3143911343L emt Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.36 x 2.71 62,3 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 98 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 15.800.000
631
Xem
round diamond G0138229042S emt Round 0,24 3 Ly 98 F VVS1 GIA Premium 3.98 x 4.00 x 2.48 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 34 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,3 15.800.000
631
Xem
round diamond Y1133718184O emt Round 0,30 4 Ly 34 F VS1 GIA Very Good 4.34 x 4.38 x 2.58 59,3 60 Medium - Slightly Thick Very Small Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6164,3 15.800.000
631
Xem
round diamond W2128836990C emt Round 0,30 4 Ly 18 F VS1 GIA Fair 4.18 x 4.22 x 2.70 64,3 61 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 15 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,6 15.800.000
631
Xem
round diamond D8133917236G emt Round 0,30 4 Ly 15 F VS1 GIA Fair 4.15 x 4.18 x 2.69 64,6 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 15.800.000
631
Xem
round diamond T7129398664J emt Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Good 4.25 x 4.28 x 2.69 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6162,9 15.800.000
631
Xem
round diamond R1144402445D emt Round 0,30 4 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 4.19 x 4.22 x 2.65 62,9 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,8 15.800.000
631
Xem
round diamond G7136401743O emt Round 0,30 4 Ly 27 F VS1 GIA Premium 4.27 x 4.31 x 2.65 61,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 33 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,3 15.800.000
631
Xem
round diamond W6137305197P emt Round 0,30 4 Ly 33 F VS1 GIA Very Good 4.33 x 4.37 x 2.58 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 11 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,3 15.800.000
631
Xem
round diamond X2140909973S emt Round 0,26 4 Ly 11 G VVS1 GIA Very Good 4.11 x 4.14 x 2.49 60,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 35 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159 15.800.000
631
Xem
round diamond A5126735587Q emt Round 0,30 4 Ly 35 F VS1 GIA Very Good 4.35 x 4.38 x 2.57 59 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 573     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG