Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
380.608 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.331 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 3 của 406     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762 8.100.000
339
Xem
round diamond Y8109025152M nme Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.25 62 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 8.200.000
341
Xem
round diamond L3127463274M nmt Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Premium 3.69 x 3.71 x 2.27 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 61 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662 8.200.000
341
Xem
round diamond E0109025121E nmt Round 0,18 3 Ly 61 F VVS1 GIA Ideal 3.61 x 3.63 x 2.24 62 56 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 83 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5763,3 8.300.000
344
Xem
round diamond R3125318322A nmu Round 0,23 3 Ly 83 F VS1 GIA Good 3.83 x 3.87 x 2.44 63,3 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,21 carat (3 ly 80 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,21 3 Ly 8 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 8.300.000
345
Xem
round diamond F8128194705I nmo Round 0,21 3 Ly 8 G VVS1 GIA Good 3.80 x 3.82 x 2.40 63,1 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 75 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,20 3 Ly 75 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 8.300.000
345
Xem
round diamond W5125115153H nmo Round 0,20 3 Ly 75 G VVS1 GIA Good 3.75 x 3.77 x 2.37 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 83 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,20 3 Ly 83 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 8.300.000
347
Xem
round diamond Z2127862321P nmc Round 0,20 3 Ly 83 F VS1 GIA Very Good 3.83 x 3.84 x 2.32 60,5 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 84 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 84 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5663,1 8.300.000
347
Xem
round diamond A8127402483A nmc Round 0,23 3 Ly 84 F VS1 GIA Good 3.84 x 3.90 x 2.44 63,1 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 96 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6359,9 8.300.000
347
Xem
round diamond S099720279G nmc Round 0,23 3 Ly 96 G VS1 GIA Good 3.96 x 3.99 x 2.38 59,9 63 Very Good Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 99 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6357,4 8.400.000
348
Xem
round diamond L8106713326W neb Round 0,22 3 Ly 99 F VS1 GIA Good 3.99 x 4.02 x 2.30 57,4 63 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 8.400.000
349
Xem
round diamond A2109025156V nea Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.21 59,6 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 9 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059 8.400.000
351
Xem
round diamond F5126942605H nen Round 0,21 3 Ly 9 F VS1 GIA Very Good 3.90 x 3.92 x 2.31 59 60 Excellent Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,2 8.400.000
351
Xem
round diamond E6101719753I nen Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Fair 3.57 x 3.59 x 2.30 64,2 56 Medium - Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Good None GIA 5858,9 8.400.000
351
Xem
round diamond J3100091839W nen Round 0,18 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.20 58,9 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 79 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 6263,3 8.400.000
351
Xem
round diamond Y5121232560O nen Round 0,22 3 Ly 79 G VVS1 GIA Good 3.79 x 3.81 x 2.41 63,3 62 Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,2 8.400.000
351
Xem
round diamond X6127013528D nen Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.68 x 2.24 61,2 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 8.500.000
354
Xem
round diamond V5109025154Q nee Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.64 x 2.26 62,4 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 94 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5861,5 8.500.000
355
Xem
round diamond Z599720278E net Round 0,23 3 Ly 94 G VS1 GIA Premium 3.94 x 3.98 x 2.44 61,5 58 Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 83 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 8.600.000
357
Xem
round diamond J1128035320X neh Round 0,21 3 Ly 83 G VVS1 GIA Premium 3.83 x 3.85 x 2.37 61,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 76 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 8.600.000
357
Xem
round diamond Z7126541592H neh Round 0,21 3 Ly 76 G VVS1 GIA Premium 3.76 x 3.79 x 2.35 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 85 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 8.600.000
357
Xem
round diamond X1123482358E neh Round 0,21 3 Ly 85 G VS1 GIA Very Good 3.85 x 3.87 x 2.31 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 91 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 8.600.000
360
Xem
round diamond T6127863534A neo Round 0,21 3 Ly 91 G VVS1 GIA Premium 3.91 x 3.93 x 2.34 59,7 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 84 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5661,1 8.600.000
360
Xem
round diamond M0128028844W neo Round 0,21 3 Ly 84 F VS1 GIA Ideal 3.84 x 3.85 x 2.35 61,1 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,2 8.700.000
361
Xem
round diamond Q4128194823H nec Round 0,20 3 Ly 77 G VS1 GIA Premium 3.77 x 3.80 x 2.35 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 8.700.000
361
Xem
round diamond U6127846850F nec Round 0,18 3 Ly 66 F VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.19 59,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 83 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5664,4 8.700.000
361
Xem
round diamond C8100123989T nec Round 0,23 3 Ly 83 F VS1 GIA Fair 3.83 x 3.85 x 2.47 64,4 56 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 8.800.000
365
Xem
round diamond O1127515714A ntn Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.85 x 2.37 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 8.800.000
365
Xem
round diamond Z3125396052D ntn Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Premium 3.82 x 3.84 x 2.40 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 82 G VVS1 Very Good Good Very Good None GIA 6161,7 8.800.000
367
Xem
round diamond I2119672832Q ntm Round 0,21 3 Ly 82 G VVS1 GIA Very Good 3.82 x 3.85 x 2.36 61,7 61 Good Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 77 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 8.800.000
367
Xem
round diamond V2125206576F ntm Round 0,21 3 Ly 77 G VVS1 GIA Premium 3.77 x 3.80 x 2.38 62,9 57 None Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 3 của 406     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG