Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
503.979 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.896 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 3 của 430     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 16.700.000
655
Xem
round diamond I5127781974U etn Round 0,30 4 Ly 32 F VS1 GIA Premium 4.32 x 4.34 x 2.69 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 16.700.000
655
Xem
round diamond O8133928033X etn Round 0,30 4 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 4.30 x 4.31 x 2.70 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,33 4 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,3 16.700.000
655
Xem
round diamond W7138545664L etn Round 0,33 4 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 4.34 x 4.36 x 2.80 64,3 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 35 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 16.700.000
655
Xem
round diamond R1135949636H etn Round 0,32 4 Ly 35 F VS1 GIA Premium 4.35 x 4.37 x 2.71 62,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 35 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 35 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 16.700.000
655
Xem
round diamond E7135949637M etn Round 0,32 4 Ly 35 F VS1 GIA Ideal 4.35 x 4.37 x 2.73 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 16.700.000
655
Xem
round diamond T2136003321G etn Round 0,32 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.37 x 2.73 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 36 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,9 16.700.000
655
Xem
round diamond W3136003324D etn Round 0,32 4 Ly 36 F VS1 GIA Premium 4.36 x 4.38 x 2.75 62,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 37 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 37 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 16.700.000
655
Xem
round diamond X2136003328M etn Round 0,32 4 Ly 37 F VS1 GIA Premium 4.37 x 4.39 x 2.70 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 37 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.700.000
655
Xem
round diamond E6136003329B etn Round 0,32 4 Ly 37 F VS1 GIA Premium 4.37 x 4.39 x 2.73 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 37 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 16.700.000
655
Xem
round diamond K5136003330V etn Round 0,32 4 Ly 37 F VS1 GIA Premium 4.37 x 4.39 x 2.75 62,7 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 37 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,7 16.700.000
655
Xem
round diamond T7136003331T etn Round 0,32 4 Ly 37 F VS1 GIA Premium 4.37 x 4.40 x 2.71 61,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 35 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 16.700.000
655
Xem
round diamond Y7135754596X etn Round 0,32 4 Ly 35 F VS1 GIA Premium 4.35 x 4.37 x 2.72 62,5 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 36 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.700.000
655
Xem
round diamond N0135754607G etn Round 0,32 4 Ly 36 F VS1 GIA Premium 4.36 x 4.40 x 2.73 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 16.700.000
655
Xem
round diamond Y6135754613W etn Round 0,32 4 Ly 38 F VS1 GIA Premium 4.38 x 4.40 x 2.73 62,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 44 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 16.700.000
655
Xem
round diamond A2135754616Y etn Round 0,32 4 Ly 44 F VS1 GIA Premium 4.44 x 4.46 x 2.70 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 46 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 16.700.000
655
Xem
round diamond L3135754617S etn Round 0,32 4 Ly 46 F VS1 GIA Premium 4.46 x 4.49 x 2.68 60 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 39 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 16.700.000
655
Xem
round diamond O5136323922X etn Round 0,32 4 Ly 39 F VS1 GIA Premium 4.39 x 4.41 x 2.72 61,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 16.700.000
655
Xem
round diamond J5139622293S etn Round 0,32 4 Ly 38 F VS1 GIA Premium 4.38 x 4.41 x 2.72 61,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061 16.700.000
656
Xem
round diamond N8148187327C mno Round 0,23 3 Ly 91 F VVS1 GIA Very Good 3.91 x 3.94 x 2.39 61 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 16.800.000
657
Xem
round diamond T1143819262M etm Round 0,32 4 Ly 38 G VS1 GIA Premium 4.38 x 4.40 x 2.73 62 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 16.800.000
657
Xem
round diamond E5138878935F etm Round 0,33 4 Ly 41 G VS1 GIA Premium 4.41 x 4.43 x 2.75 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 13 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 16.800.000
658
Xem
round diamond F7145252142Z ete Round 0,27 4 Ly 13 F VVS1 GIA Premium 4.13 x 4.16 x 2.57 62 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 13 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 16.800.000
658
Xem
round diamond W1136602848J ete Round 0,27 4 Ly 13 F VVS1 GIA Premium 4.13 x 4.16 x 2.57 61,9 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 18 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 16.800.000
658
Xem
round diamond Z8136602849I ete Round 0,27 4 Ly 18 F VVS1 GIA Premium 4.18 x 4.20 x 2.59 61,8 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 86 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,3 16.800.000
658
Xem
round diamond Z4134384831H mnc Round 0,22 3 Ly 86 F VVS1 GIA Premium 3.86 x 3.87 x 2.41 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 08 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 16.800.000
658
Xem
round diamond L5145252150B ete Round 0,26 4 Ly 08 F VVS1 GIA Premium 4.08 x 4.11 x 2.54 62 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 98 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 16.800.000
658
Xem
round diamond G7138361868K mnc Round 0,23 3 Ly 98 G VS1 GIA Very Good 3.98 x 4.00 x 2.40 60 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 16.800.000
658
Xem
round diamond E7136003322Y ete Round 0,32 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.37 x 2.73 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 35 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.800.000
658
Xem
round diamond T0136003323Q ete Round 0,32 4 Ly 35 F VS1 GIA Premium 4.35 x 4.37 x 2.72 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 36 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 16.800.000
658
Xem
round diamond L3136003325W ete Round 0,32 4 Ly 36 F VS1 GIA Premium 4.36 x 4.39 x 2.70 61,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 3 của 430     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG