Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
375.227 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.151 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 2 của 406     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 69 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 69 G VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,4 7.300.000
306
Xem
round diamond E2128225280V naa Round 0,19 3 Ly 69 G VVS1 GIA Ideal 3.69 x 3.70 x 2.31 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 7.400.000
307
Xem
round diamond N8128550118R nan Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.25 61,5 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 7.400.000
307
Xem
round diamond G0128550119H nan Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Premium 3.65 x 3.68 x 2.21 60,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 7.400.000
307
Xem
round diamond H8128626083R nan Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.26 61,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 7.400.000
309
Xem
round diamond B0122271141Y nam Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.20 59,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 7.500.000
312
Xem
round diamond U8128311254D nat Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Premium 3.68 x 3.69 x 2.26 61,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,3 7.500.000
313
Xem
round diamond Y7109025153V nah Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Ideal 3.60 x 3.63 x 2.25 62,3 56 Medium - Medium Very Good Excellent None 7.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 7.500.000
313
Xem
round diamond K6128028837O nah Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.24 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,2 7.600.000
315
Xem
round diamond B0126544800Q nau Round 0,18 3 Ly 61 G VS1 GIA Ideal 3.61 x 3.63 x 2.25 62,2 55 Medium - Medium Excellent Excellent None 7.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 7.600.000
318
Xem
round diamond P7126684654Q nac Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Premium 3.68 x 3.70 x 2.24 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 7.700.000
319
Xem
round diamond E5127863522L nnb Round 0,19 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.24 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 87 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6160,2 7.700.000
319
Xem
round diamond Y6124268708Z nnb Round 0,21 3 Ly 87 F VS1 GIA Very Good 3.87 x 3.91 x 2.34 60,2 61 Very Good Good None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 7.700.000
320
Xem
round diamond C5126248366D nna Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.27 61,8 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 7.700.000
320
Xem
round diamond L3126766263P nna Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.62 x 2.24 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,5 7.700.000
320
Xem
round diamond Q0128550116W nna Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.24 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 7.700.000
322
Xem
round diamond N4126248365X nnn Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.67 x 2.24 61 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 7.700.000
322
Xem
round diamond A4128311252Q nnn Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.24 61,4 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 7.700.000
322
Xem
round diamond K5127515704A nnn Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.30 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 8 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5761 7.700.000
322
Xem
round diamond V397630194U nnn Round 0,20 3 Ly 8 F VS1 GIA Premium 3.80 x 3.82 x 2.32 61 57 Excellent Very Good None 7.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,5 7.800.000
325
Xem
round diamond N2127846855L nne Round 0,18 3 Ly 71 F VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.25 60,5 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 7.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 7.800.000
325
Xem
round diamond F5128311253F nne Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Premium 3.68 x 3.69 x 2.24 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,7 7.900.000
331
Xem
round diamond M6127463265V nno Round 0,18 3 Ly 59 F VVS1 GIA Ideal 3.59 x 3.61 x 2.25 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 7.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 7.900.000
331
Xem
round diamond D6128550127E nno Round 0,19 3 Ly 75 G VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.76 x 2.28 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.900.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,4 8.000.000
334
Xem
round diamond O2128279441R nmb Round 0,20 3 Ly 77 G VVS1 GIA Premium 3.77 x 3.80 x 2.29 60,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.000.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 81 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 8.000.000
334
Xem
round diamond T7128279442J nmb Round 0,20 3 Ly 81 G VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.82 x 2.31 60,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6359 8.100.000
336
Xem
round diamond S0128193473A nmn Round 0,18 3 Ly 72 F VS1 GIA Good 3.72 x 3.74 x 2.20 59 63 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 5164,5 8.100.000
336
Xem
round diamond Q6125338628S nmn Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Fair 3.51 x 3.56 x 2.28 64,5 51 Medium - Very Thick None Very Good Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 8.100.000
339
Xem
round diamond W3125780045M nme Round 0,19 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.29 61,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 66 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 8.100.000
339
Xem
round diamond R1126448917C nme Round 0,19 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.27 61,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 8.100.000
339
Xem
round diamond Y6127463273A nme Round 0,19 3 Ly 67 F VS1 GIA Good 3.67 x 3.68 x 2.32 63 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 2 của 406     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG