Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
523.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 13.485 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 2 của 450     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 90 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,23 3 Ly 9 G VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5662,1 16.600.000
652
Xem
round diamond T3125787746M mnh Round 0,23 3 Ly 9 G VVS1 GIA Ideal 3.90 x 3.92 x 2.43 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 41 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 41 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 16.600.000
652
Xem
round diamond I7146291349N etb Round 0,33 4 Ly 41 F VS1 GIA Premium 4.41 x 4.44 x 2.74 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 35 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 35 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,6 16.600.000
652
Xem
round diamond F5135754599E etb Round 0,32 4 Ly 35 F VS1 GIA Premium 4.35 x 4.38 x 2.73 62,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 42 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761 16.600.000
652
Xem
round diamond R5139622295K etb Round 0,32 4 Ly 42 F VS1 GIA Premium 4.42 x 4.44 x 2.70 61 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 39 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 39 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 16.600.000
652
Xem
round diamond F0138878933F etb Round 0,33 4 Ly 39 G VS1 GIA Ideal 4.39 x 4.41 x 2.75 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 36 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,3 16.600.000
652
Xem
round diamond V5135754606G etb Round 0,32 4 Ly 36 F VS1 GIA Good 4.36 x 4.39 x 2.77 63,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 38 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 38 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 16.600.000
652
Xem
round diamond V7145678732X etb Round 0,32 4 Ly 38 F VS1 GIA Ideal 4.38 x 4.39 x 2.73 62,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 42 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 16.600.000
652
Xem
round diamond F3146291231S etb Round 0,33 4 Ly 42 F VS1 GIA Premium 4.42 x 4.44 x 2.77 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 16.600.000
652
Xem
round diamond F8146044450F etb Round 0,30 4 Ly 26 G VS1 GIA Premium 4.26 x 4.29 x 2.67 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 78 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 16.700.000
654
Xem
round diamond L5141762618X mnu Round 0,19 3 Ly 78 F VVS1 GIA Very Good 3.78 x 3.79 x 2.23 58,9 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,22 3 Ly 89 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 16.700.000
654
Xem
round diamond J7144786345H mnu Round 0,22 3 Ly 89 F VVS1 GIA Premium 3.89 x 3.91 x 2.41 61,9 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 81 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 16.700.000
654
Xem
round diamond V7146952958L mnu Round 0,21 3 Ly 81 F VVS1 GIA Premium 3.81 x 3.84 x 2.36 61,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 1 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 16.700.000
654
Xem
round diamond T0144658851D eta Round 0,25 4 Ly 1 G VVS1 GIA Premium 4.10 x 4.13 x 2.46 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 06 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 16.700.000
654
Xem
round diamond N5144739444F eta Round 0,25 4 Ly 06 G VVS1 GIA Premium 4.06 x 4.08 x 2.47 60,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 99 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 16.700.000
654
Xem
round diamond S7142962951S mnu Round 0,24 3 Ly 99 F VS1 GIA Ideal 3.99 x 4.00 x 2.48 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 16.700.000
654
Xem
round diamond Z4133541793K mnu Round 0,19 3 Ly 76 F VVS1 GIA Premium 3.76 x 3.78 x 2.25 59,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,9 16.700.000
654
Xem
round diamond W3134384777N mnu Round 0,19 3 Ly 75 F VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.77 x 2.29 60,9 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,2 16.700.000
654
Xem
round diamond G6141762889N mnu Round 0,19 3 Ly 76 F VVS1 GIA Premium 3.76 x 3.78 x 2.27 60,2 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 83 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 16.700.000
654
Xem
round diamond K1146957724C mnu Round 0,21 3 Ly 83 F VVS1 GIA Premium 3.83 x 3.85 x 2.36 61,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 16.700.000
654
Xem
round diamond Q8138119111C eta Round 0,31 4 Ly 3 F VS1 GIA Premium 4.30 x 4.33 x 2.71 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 36 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 16.700.000
654
Xem
round diamond F8139621737P eta Round 0,31 4 Ly 36 F VS1 GIA Premium 4.36 x 4.37 x 2.70 61,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 33 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 16.700.000
654
Xem
round diamond F8140394005O eta Round 0,31 4 Ly 33 F VS1 GIA Premium 4.33 x 4.34 x 2.71 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 86 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 16.700.000
654
Xem
round diamond K5146957730S mnu Round 0,21 3 Ly 86 F VVS1 GIA Very Good 3.86 x 3.88 x 2.31 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 09 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 16.700.000
655
Xem
round diamond J2145252108E etn Round 0,26 4 Ly 09 F VVS1 GIA Premium 4.09 x 4.11 x 2.54 61,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 07 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 16.700.000
655
Xem
round diamond A4145252203N etn Round 0,26 4 Ly 07 F VVS1 GIA Premium 4.07 x 4.08 x 2.54 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 09 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 16.700.000
655
Xem
round diamond J7145444537F etn Round 0,26 4 Ly 09 F VVS1 GIA Premium 4.09 x 4.11 x 2.54 62,1 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 09 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 16.700.000
655
Xem
round diamond C4136602823H etn Round 0,26 4 Ly 09 F VVS1 GIA Premium 4.09 x 4.11 x 2.53 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 12 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 16.700.000
655
Xem
round diamond O6136602824K etn Round 0,26 4 Ly 12 F VVS1 GIA Premium 4.12 x 4.15 x 2.53 61,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5563 16.700.000
655
Xem
round diamond Q6146939318N etn Round 0,30 4 Ly 25 G VVS1 GIA Good 4.25 x 4.27 x 2.68 63 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 48 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 16.700.000
655
Xem
round diamond Q0141579157P etn Round 0,33 4 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 4.48 x 4.50 x 2.69 60 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 2 của 450     << Đầu tiên 1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG