Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
380.608 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.331 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 119 của 406     << Đầu tiên 117 118 119 120 121 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 19 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 19 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6064,5 21.400.000
890
Xem
round diamond Z0128094672F eet Round 0,30 4 Ly 19 F VS1 GIA Fair 4.19 x 4.22 x 2.71 64,5 60 Very Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 43 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,33 4 Ly 43 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 21.400.000
892
Xem
round diamond P3126766853Q hat Round 0,33 4 Ly 43 F VVS1 GIA Premium 4.43 x 4.45 x 2.73 61,4 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 38 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 38 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 21.400.000
892
Xem
round diamond D5128423018X tbe Round 0,32 4 Ly 38 F VS1 GIA Premium 4.38 x 4.40 x 2.73 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 39 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 21.400.000
892
Xem
round diamond P2128423019J tbe Round 0,32 4 Ly 39 F VS1 GIA Premium 4.39 x 4.41 x 2.73 62 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 26 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 26 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,1 21.400.000
892
Xem
round diamond Y0127513636B eeh Round 0,30 4 Ly 26 G VS1 GIA Premium 4.26 x 4.30 x 2.66 62,1 57 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 46 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,34 4 Ly 46 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 21.400.000
892
Xem
round diamond V1125891215R hat Round 0,34 4 Ly 46 F VVS1 GIA Ideal 4.46 x 4.48 x 2.80 62,6 56 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 32 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061 21.400.000
892
Xem
round diamond A0127508171V eeh Round 0,30 4 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 4.32 x 4.34 x 2.64 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 21.400.000
892
Xem
round diamond H2128108338R tbe Round 0,30 4 Ly 32 F VS1 GIA Premium 4.32 x 4.34 x 2.62 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 16 F VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5665,1 21.400.000
892
Xem
round diamond X6119179713B eeh Round 0,30 4 Ly 16 F VVS1 GIA Fair 4.16 x 4.20 x 2.72 65,1 56 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 F VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,7 21.400.000
892
Xem
round diamond I7119179714W eeh Round 0,30 4 Ly 18 F VVS1 GIA Fair 4.18 x 4.20 x 2.71 64,7 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 43 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,4 21.400.000
892
Xem
round diamond C1125849461R hat Round 0,33 4 Ly 43 F VVS1 GIA Ideal 4.43 x 4.45 x 2.77 62,4 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 16 F VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964,8 21.400.000
892
Xem
round diamond Z5122463233H eeh Round 0,30 4 Ly 16 F VVS1 GIA Fair 4.16 x 4.20 x 2.71 64,8 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 F VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5564,4 21.400.000
892
Xem
round diamond H7124756468G eeh Round 0,30 4 Ly 19 F VVS1 GIA Fair 4.19 x 4.24 x 2.72 64,4 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,9 21.400.000
892
Xem
round diamond V6127443374Q eeh Round 0,30 4 Ly 19 G VS1 GIA Good 4.19 x 4.22 x 2.69 63,9 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 03 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 21.400.000
892
Xem
round diamond O5127741722C eeh Round 0,25 4 Ly 03 F VVS1 GIA Premium 4.03 x 4.05 x 2.51 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 47 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 21.400.000
892
Xem
round diamond J3127945581R hat Round 0,34 4 Ly 47 F VVS1 GIA Premium 4.47 x 4.48 x 2.77 61,8 58 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 21.400.000
892
Xem
round diamond G2128216767U tbe Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Premium 4.29 x 4.32 x 2.68 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 21.400.000
892
Xem
round diamond P8126078703B tbe Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Ideal 4.25 x 4.28 x 2.67 62,7 56 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 21.400.000
892
Xem
round diamond P3126078705O tbe Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.29 x 2.67 62,6 57 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 21.400.000
892
Xem
round diamond B1126078706M tbe Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Premium 4.26 x 4.28 x 2.68 62,8 57 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 21.400.000
892
Xem
round diamond R8126078707L tbe Round 0,30 4 Ly 27 F VS1 GIA Ideal 4.27 x 4.29 x 2.68 62,6 56 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 21.400.000
892
Xem
round diamond F3126078708U tbe Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Premium 4.29 x 4.31 x 2.67 62,1 58 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 35 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 21.400.000
892
Xem
round diamond Z6126078710P tbe Round 0,30 4 Ly 35 F VS1 GIA Very Good 4.35 x 4.38 x 2.62 60,1 60 Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 56 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5765,1 21.400.000
893
Xem
round diamond M7127179619X hah Round 0,40 4 Ly 56 F VS1 GIA Fair 4.56 x 4.59 x 2.98 65,1 57 Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 36 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 21.400.000
893
Xem
round diamond U1124437010P hah Round 0,32 4 Ly 36 G VVS1 GIA Ideal 4.36 x 4.40 x 2.72 62,1 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 08 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,5 21.500.000
894
Xem
round diamond G0128283768L eeu Round 0,26 4 Ly 08 F VVS1 GIA Very Good 4.08 x 4.09 x 2.51 61,5 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 11 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 21.500.000
894
Xem
round diamond Q2128283769K eeu Round 0,26 4 Ly 11 F VVS1 GIA Premium 4.11 x 4.13 x 2.57 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 21.500.000
894
Xem
round diamond R2117488312N tbt Round 0,31 4 Ly 41 G VS1 GIA Premium 4.41 x 4.43 x 2.64 59,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 21.500.000
894
Xem
round diamond T4128363979G tbt Round 0,30 4 Ly 26 G VS1 GIA Premium 4.26 x 4.28 x 2.67 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 29 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 21.500.000
894
Xem
round diamond L7128363981D tbt Round 0,30 4 Ly 29 G VS1 GIA Premium 4.29 x 4.32 x 2.69 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 119 của 406     << Đầu tiên 117 118 119 120 121 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG