Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
529.642 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 15.695 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 119 của 527     << Đầu tiên 117 118 119 120 121 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761 22.500.000
899
Xem
round diamond K0142150528M tbo Round 0,33 4 Ly 45 G VS1 GIA Premium 4.45 x 4.46 x 2.72 61 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 06 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 06 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 22.500.000
899
Xem
round diamond K2142435999G tbo Round 0,25 4 Ly 06 F VVS1 GIA Very Good 4.06 x 4.08 x 2.45 60,3 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 03 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 03 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663 22.500.000
899
Xem
round diamond D2142436050I tbo Round 0,25 4 Ly 03 F VVS1 GIA Good 4.03 x 4.05 x 2.55 63 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 02 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 22.500.000
899
Xem
round diamond P4142435863V tbo Round 0,25 4 Ly 02 F VVS1 GIA Premium 4.02 x 4.04 x 2.50 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 07 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 22.500.000
899
Xem
round diamond V7141763590V tbo Round 0,25 4 Ly 07 F VVS1 GIA Premium 4.07 x 4.10 x 2.51 61,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 03 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 03 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 22.500.000
899
Xem
round diamond K3141763100M tbo Round 0,25 4 Ly 03 F VVS1 GIA Ideal 4.03 x 4.05 x 2.52 62,3 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 07 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,3 22.500.000
899
Xem
round diamond Y6141763602U tbo Round 0,25 4 Ly 07 F VVS1 GIA Very Good 4.07 x 4.09 x 2.50 61,3 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,35 4 Ly 5 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 22.500.000
900
Xem
round diamond U4129351619Q hna Round 0,35 4 Ly 5 G VVS1 GIA Good 4.50 x 4.52 x 2.84 63 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,1 22.500.000
900
Xem
round diamond I8126526872A etb Round 0,30 4 Ly 19 G VVS1 GIA Good 4.19 x 4.22 x 2.65 63,1 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 22 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,8 22.500.000
900
Xem
round diamond Q2126526873G etb Round 0,30 4 Ly 22 G VVS1 GIA Very Good 4.22 x 4.25 x 2.62 61,8 60 Thick - Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 22.500.000
900
Xem
round diamond V3138722517P etb Round 0,30 4 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 4.21 x 4.24 x 2.65 62,6 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,8 22.500.000
900
Xem
round diamond U4141621574M etb Round 0,30 4 Ly 18 G VVS1 GIA Premium 4.18 x 4.25 x 2.65 62,8 57 Medium - Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 G VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5664,2 22.500.000
900
Xem
round diamond S7134043304J etb Round 0,30 4 Ly 18 G VVS1 GIA Fair 4.18 x 4.21 x 2.69 64,2 56 Medium - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,9 22.500.000
900
Xem
round diamond E1134043305Y etb Round 0,30 4 Ly 18 G VVS1 GIA Good 4.18 x 4.20 x 2.68 63,9 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 22.500.000
900
Xem
round diamond P4137371093T etb Round 0,30 4 Ly 19 G VVS1 GIA Premium 4.19 x 4.23 x 2.63 62,5 59 Thick - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 2 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,9 22.500.000
900
Xem
round diamond D8137371096R etb Round 0,30 4 Ly 2 G VVS1 GIA Good 4.20 x 4.23 x 2.69 63,9 56 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 22.500.000
900
Xem
round diamond B8137371101N etb Round 0,30 4 Ly 25 G VVS1 GIA Good 4.25 x 4.28 x 2.69 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 35 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,2 22.500.000
900
Xem
round diamond Y2143246445C etb Round 0,30 4 Ly 35 G VVS1 GIA Premium 4.35 x 4.37 x 2.63 60,2 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VVS1 Premium Excellent Good None GIA 5862,3 22.500.000
900
Xem
round diamond G1134043046I etb Round 0,30 4 Ly 26 F VVS1 GIA Premium 4.26 x 4.30 x 2.67 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 02 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,3 22.500.000
900
Xem
round diamond Z1131855267W hna Round 0,36 4 Ly 02 G VS1 GIA Good 4.02 x 5.88 x 2.54 63,3 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 35 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 22.500.000
900
Xem
round diamond Z7132123167V etb Round 0,30 4 Ly 35 G VVS1 GIA Very Good 4.35 x 4.38 x 2.61 59,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 2 G VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5764,2 22.500.000
900
Xem
round diamond M7127563228Y etb Round 0,30 4 Ly 2 G VVS1 GIA Fair 4.20 x 4.23 x 2.71 64,2 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 17 G VVS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5764,2 22.500.000
900
Xem
round diamond K7127563222C etb Round 0,30 4 Ly 17 G VVS1 GIA Fair 4.17 x 4.21 x 2.69 64,2 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5963,3 22.500.000
900
Xem
round diamond Y1127563224I etb Round 0,30 4 Ly 19 G VVS1 GIA Good 4.19 x 4.23 x 2.67 63,3 59 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 22.500.000
900
Xem
round diamond X0139188474E etb Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.37 x 2.67 61,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 19 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5963,8 22.500.000
900
Xem
round diamond X3128292491I etb Round 0,30 4 Ly 19 G VVS1 GIA Good 4.19 x 4.22 x 2.68 63,8 59 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 23 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,2 22.500.000
900
Xem
round diamond X3128292492O etb Round 0,30 4 Ly 23 G VVS1 GIA Good 4.23 x 4.25 x 2.68 63,2 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 29 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663 22.500.000
900
Xem
round diamond N3142682168U etb Round 0,31 4 Ly 29 G VS1 GIA Good 4.29 x 4.31 x 2.71 63 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 22.500.000
900
Xem
round diamond X4142766215S etb Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.35 x 2.69 61,9 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 22.500.000
900
Xem
round diamond C4142709033Y etb Round 0,33 4 Ly 38 G VS1 GIA Premium 4.38 x 4.41 x 2.75 62,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 119 của 527     << Đầu tiên 117 118 119 120 121 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG