Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 17.167 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 573     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 26 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 15.600.000
625
Xem
round diamond Q0137404975X ema Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Ideal 4.26 x 4.29 x 2.69 62,9 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 26 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,7 15.600.000
625
Xem
round diamond O1142851701D ema Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Very Good 4.26 x 4.29 x 2.63 61,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 28 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 15.600.000
625
Xem
round diamond R3142851685C ema Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Premium 4.28 x 4.30 x 2.67 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 15.600.000
625
Xem
round diamond W8137027777W ema Round 0,30 4 Ly 27 F VS1 GIA Very Good 4.27 x 4.29 x 2.64 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 15.600.000
625
Xem
round diamond W1137864625I ema Round 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 4.31 x 4.32 x 2.62 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 29 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 15.600.000
625
Xem
round diamond W4138311684V ema Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Premium 4.29 x 4.31 x 2.69 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,2 15.600.000
625
Xem
round diamond G4144178142Q ema Round 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.37 x 2.67 61,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 37 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 37 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 15.600.000
625
Xem
round diamond D3144178154A ema Round 0,31 4 Ly 37 F VS1 GIA Premium 4.37 x 4.40 x 2.69 61,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 37 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 15.600.000
625
Xem
round diamond E8141579415D ema Round 0,30 4 Ly 37 F VS1 GIA Very Good 4.37 x 4.39 x 2.58 58,9 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 31 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 15.600.000
625
Xem
round diamond X2137027051H ema Round 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA Premium 4.31 x 4.32 x 2.64 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,3 15.600.000
625
Xem
round diamond K2139385807U ema Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Very Good 4.26 x 4.28 x 2.62 61,3 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,3 15.600.000
625
Xem
round diamond Q3142963544Q ema Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Premium 4.26 x 4.30 x 2.67 62,3 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 2 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,3 15.600.000
625
Xem
round diamond W3133098649A ema Round 0,30 4 Ly 2 F VS1 GIA Good 4.20 x 4.22 x 2.67 63,3 57 Very Thin - Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 15.600.000
625
Xem
round diamond G3139385804U ema Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.29 x 2.68 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 15.600.000
625
Xem
round diamond N4143461269A ema Round 0,30 4 Ly 25 G VS1 GIA Premium 4.25 x 4.28 x 2.65 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 15.600.000
625
Xem
round diamond N5139385839O ema Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Good 4.29 x 4.32 x 2.71 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 05 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 15.600.000
625
Xem
round diamond K8138547703R ema Round 0,25 4 Ly 05 G VVS1 GIA Premium 4.05 x 4.08 x 2.49 61,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 15 G VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5564,4 15.600.000
625
Xem
round diamond Z1137392346V ema Round 0,30 4 Ly 15 G VVS1 GIA Fair 4.15 x 4.22 x 2.69 64,4 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 36 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 15.600.000
625
Xem
round diamond N6142119926O ema Round 0,30 4 Ly 36 F VS1 GIA Very Good 4.36 x 4.39 x 2.63 60,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 15.600.000
626
Xem
round diamond W2144138639J mam Round 0,20 3 Ly 77 F VVS1 GIA Very Good 3.77 x 3.80 x 2.27 60 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 15.600.000
626
Xem
round diamond F0139388487V emn Round 0,31 4 Ly 34 G VS1 GIA Premium 4.34 x 4.37 x 2.69 61,7 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 33 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 15.600.000
626
Xem
round diamond X6142851718C emn Round 0,31 4 Ly 33 G VS1 GIA Ideal 4.33 x 4.35 x 2.70 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 9 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 15.600.000
626
Xem
round diamond T5137136287R mam Round 0,23 3 Ly 9 F VS1 GIA Premium 3.90 x 3.93 x 2.40 61,4 59 Medium - Slightly Thick Very Small Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 15.600.000
626
Xem
round diamond Q8139388475M emn Round 0,31 4 Ly 32 G VS1 GIA Premium 4.32 x 4.34 x 2.69 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 06 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 15.600.000
626
Xem
round diamond I5133098370D emn Round 0,26 4 Ly 06 G VVS1 GIA Premium 4.06 x 4.07 x 2.54 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 15.600.000
626
Xem
round diamond T6144258764G emn Round 0,30 4 Ly 25 G VS1 GIA Premium 4.25 x 4.28 x 2.66 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 97 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 15.600.000
626
Xem
round diamond E2143849258M mam Round 0,24 3 Ly 97 F VS1 GIA Premium 3.97 x 3.99 x 2.46 61,9 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 15.600.000
626
Xem
round diamond E3140577352U emn Round 0,30 4 Ly 26 G VS1 GIA Premium 4.26 x 4.29 x 2.67 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 15.600.000
626
Xem
round diamond L3140577355S emn Round 0,30 4 Ly 28 G VS1 GIA Premium 4.28 x 4.29 x 2.68 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,41 4 Ly 84 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 15.600.000
626
Xem
round diamond Q4140333887A emn Round 0,41 4 Ly 84 G VVS1 GIA Premium 4.84 x 4.86 x 2.88 59,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 573     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG