Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
529.642 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 15.695 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 527     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 3 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,3 15.600.000
625
Xem
round diamond M7139388481I ema Round 0,31 4 Ly 3 G VS1 GIA Premium 4.30 x 4.33 x 2.69 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 15.600.000
625
Xem
round diamond P1139662237F ema Round 0,31 4 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 4.30 x 4.32 x 2.69 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 33 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 33 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 15.600.000
625
Xem
round diamond J4141000182P ema Round 0,31 4 Ly 33 F VS1 GIA Premium 4.33 x 4.34 x 2.71 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 37 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,9 15.600.000
625
Xem
round diamond G1140577410O ema Round 0,31 4 Ly 37 F VS1 GIA Premium 4.37 x 4.39 x 2.62 59,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 28 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 15.600.000
625
Xem
round diamond B5142963579Q ema Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Very Good 4.28 x 4.31 x 2.60 60,4 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 28 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 28 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,4 15.600.000
625
Xem
round diamond Q4138248639C ema Round 0,30 4 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 4.28 x 4.31 x 2.64 61,4 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959 15.600.000
625
Xem
round diamond U0139619715F ema Round 0,30 4 Ly 33 G VS1 GIA Premium 4.33 x 4.35 x 2.56 59 59 Slightly Thick - Thick Very Small Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 05 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,25 4 Ly 05 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 15.600.000
625
Xem
round diamond K8138547703R ema Round 0,25 4 Ly 05 G VVS1 GIA Premium 4.05 x 4.08 x 2.49 61,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 15.600.000
625
Xem
round diamond K6139660520M ema Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Premium 4.24 x 4.28 x 2.66 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 15 G VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5564,4 15.600.000
625
Xem
round diamond Z1137392346V ema Round 0,30 4 Ly 15 G VVS1 GIA Fair 4.15 x 4.22 x 2.69 64,4 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 15.600.000
625
Xem
round diamond E7142634992K ema Round 0,31 4 Ly 29 F VS1 GIA Premium 4.29 x 4.32 x 2.67 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 15.600.000
625
Xem
round diamond Z5139660516X ema Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Ideal 4.24 x 4.27 x 2.68 62,9 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 35 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,1 15.600.000
625
Xem
round diamond E2140585568F ema Round 0,30 4 Ly 35 F VS1 GIA Very Good 4.35 x 4.36 x 2.57 59,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 15.600.000
626
Xem
round diamond I5142851733U emn Round 0,30 4 Ly 28 G VS1 GIA Premium 4.28 x 4.29 x 2.66 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 75 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 15.600.000
626
Xem
round diamond W8142028953D mam Round 0,20 3 Ly 75 F VVS1 GIA Premium 3.75 x 3.78 x 2.33 61,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 15.600.000
626
Xem
round diamond H6142867625J emn Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Ideal 4.26 x 4.28 x 2.68 62,7 54 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 18 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6164,3 15.600.000
626
Xem
round diamond Z7140627508B emn Round 0,30 4 Ly 18 G VVS1 GIA Fair 4.18 x 4.23 x 2.71 64,3 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 97 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 15.600.000
626
Xem
round diamond L1107487901G emn Round 0,24 3 Ly 97 F VS1 GIA Premium 3.97 x 4.00 x 2.47 61,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 15.600.000
626
Xem
round diamond J7143054198F emn Round 0,30 4 Ly 27 G VS1 GIA Premium 4.27 x 4.30 x 2.66 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 15.600.000
626
Xem
round diamond T7133541730E mam Round 0,18 3 Ly 7 F VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.20 59,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 22 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,8 15.600.000
626
Xem
round diamond J0137027186V emn Round 0,30 4 Ly 22 G VVS1 GIA Premium 4.22 x 4.27 x 2.67 62,8 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 15.600.000
626
Xem
round diamond D6142856588D mam Round 0,23 3 Ly 92 G VS1 GIA Premium 3.92 x 3.94 x 2.44 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 97 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 15.600.000
626
Xem
round diamond J7142856726P mam Round 0,23 3 Ly 97 G VS1 GIA Premium 3.97 x 3.98 x 2.41 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 39 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5562,8 15.600.000
626
Xem
round diamond K8142581625C emn Round 0,33 4 Ly 39 G VS1 GIA Ideal 4.39 x 4.41 x 2.76 62,8 55 Slightly Thick - Thick None Very Good Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 78 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,7 15.600.000
626
Xem
round diamond O8136416837E mam Round 0,21 3 Ly 78 F VVS1 GIA Ideal 3.78 x 3.80 x 2.38 62,7 55 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 2 F VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5764,3 15.600.000
626
Xem
round diamond Y0142724285Q emn Round 0,30 4 Ly 2 F VS1 GIA Fair 4.20 x 4.22 x 2.71 64,3 57 Medium - Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 93 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 15.600.000
626
Xem
round diamond X6140421062A mam Round 0,23 3 Ly 93 F VS1 GIA Ideal 3.93 x 3.95 x 2.44 62 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 13 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 15.600.000
626
Xem
round diamond K8139617738F emn Round 0,27 4 Ly 13 F VS1 GIA Premium 4.13 x 4.16 x 2.61 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,27 4 Ly 16 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 15.600.000
626
Xem
round diamond N8141022168O emn Round 0,27 4 Ly 16 F VS1 GIA Premium 4.16 x 4.19 x 2.53 60,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 84 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 15.600.000
626
Xem
round diamond E6142297103I mam Round 0,20 3 Ly 84 F VVS1 GIA Very Good 3.84 x 3.86 x 2.28 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 527     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG