Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
513.362 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.501 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 51     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,13 carat (6 ly 77 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,13 6 Ly 77 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 128.200.000
5341
Xem
round diamond Z4137357026R enmc Round 1,13 6 Ly 77 F VS1 GIA Premium 6.77 x 6.79 x 4.06 59,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 128.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 45 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6257,1 138.300.000
5763
Xem
round diamond R0136371982G etue Round 0,90 6 Ly 45 G VS1 GIA Good 6.45 x 6.47 x 3.69 57,1 62 Thin - Medium None Excellent Very Good None 138.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 68 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,6 142.800.000
5952
Xem
round diamond G0137164458H eomc Round 1,06 6 Ly 68 F VVS1 GIA Premium 6.68 x 6.72 x 3.99 59,6 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 142.800.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 144.600.000
6023
Xem
round diamond D4114816539Z eocu Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 144.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 145.900.000
6080
Xem
round diamond Y1118205922B ecem Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Small Good Good None 145.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 44 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 153.300.000
6386
Xem
round diamond J6107877957R tacn Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 153.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,26 carat (6 ly 97 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,26 6 Ly 97 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 154.700.000
6444
Xem
round diamond Q3138258463W taae Round 1,26 6 Ly 97 G VVS1 GIA Premium 6.97 x 7.00 x 4.24 60,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 154.800.000
6451
Xem
round diamond A2118261514A tnet Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.800.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,7 155.500.000
6478
Xem
round diamond C3138751021X tnhu Round 0,90 6 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 6.30 x 6.32 x 3.70 58,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 155.500.000 GIA  Xóa
Round
1,16 6 Ly 79 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 156.200.000
6509
Xem
round diamond U0135535086P tncn Round 1,16 6 Ly 79 F VS1 GIA Very Good 6.79 x 6.81 x 4.12 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 156.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 38 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6458,2 156.600.000
6524
Xem
round diamond N6138027597Y tmbe Round 1,00 6 Ly 38 G VS1 GIA Good 6.38 x 6.44 x 3.73 58,2 64 Medium - Very Thick Excellent Very Good None 156.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 4 G VS1 Fair Good Good None GIA 6859,2 158.900.000
6621
Xem
round diamond F4127994086M tmom Round 1,01 6 Ly 4 G VS1 GIA Fair 6.40 x 6.63 x 3.86 59,2 68 Thick - Slightly Thick Small Good Good None 158.900.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 4 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 159.100.000
6631
Xem
round diamond E0128279273H tmca Round 1,02 6 Ly 4 F VVS1 GIA Premium 6.40 x 6.44 x 3.97 61,9 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 159.100.000 GIA  Xóa
Round
1,05 6 Ly 48 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 159.400.000
6640
Xem
round diamond N2127249503F tmco Round 1,05 6 Ly 48 F VVS1 GIA Premium 6.48 x 6.51 x 4.06 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 159.400.000 GIA  Xóa
Round
1,29 7 Ly 01 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 163.200.000
6798
Xem
round diamond L6138831855C tmct Round 1,29 7 Ly 01 G VVS1 GIA Very Good 7.01 x 7.03 x 4.27 60,8 60 None Excellent Excellent None 163.200.000 GIA  Xóa
Round
0,98 6 Ly 44 G VS1 Fair Good Very Good None GIA 6858,8 171.500.000
7146
Xem
round diamond A2133409480Z toab Round 0,98 6 Ly 44 G VS1 GIA Fair 6.44 x 6.51 x 3.81 58,8 68 Thin - Slightly Thick Small Good Very Good None 171.500.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 174.800.000
7284
Xem
round diamond O4115533651B tcnn Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 174.800.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 177.200.000
7385
Xem
round diamond X4139091813U hbbe Round 1,00 6 Ly 36 F VS1 GIA Very Good 6.36 x 6.39 x 3.91 61,4 60 Excellent Excellent None 177.200.000 GIA  Xóa
Round
0,98 6 Ly 53 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6558,1 178.200.000
7426
Xem
round diamond T3133403489C hbmu Round 0,98 6 Ly 53 G VS1 GIA Fair 6.53 x 6.57 x 3.81 58,1 65 Very Thin - Slightly Thick Small Good Fair None 178.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 178.400.000
7434
Xem
round diamond X6139091819X hbee Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Ideal 6.37 x 6.39 x 3.98 62,5 56 Excellent Excellent None 178.400.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 35 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,9 179.100.000
7462
Xem
round diamond S8138580596L tcnn Round 0,90 6 Ly 35 G VVS1 GIA Very Good 6.35 x 6.36 x 3.75 58,9 62 Excellent Excellent None 179.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 67 G VS1 Fair Good Good None GIA 6755,9 180.200.000
7509
Xem
round diamond C1128523167V habt Round 1,00 6 Ly 67 G VS1 GIA Fair 6.67 x 6.77 x 3.76 55,9 67 Very Thin - Medium Small Good Good None 180.200.000 GIA  Xóa
Round
1,27 6 Ly 91 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 182.500.000
7604
Xem
round diamond I0138254988E hbmt Round 1,27 6 Ly 91 F VVS1 GIA Ideal 6.91 x 6.93 x 4.32 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 182.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 6 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,3 183.500.000
7646
Xem
round diamond Z6135873639A hnah Round 1,00 6 Ly 6 G VS1 GIA Good 6.60 x 6.61 x 3.72 56,3 63 Medium - Thick Medium Very Good Very Good None 183.500.000 GIA  Xóa
Round
1,12 6 Ly 58 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,3 184.300.000
7678
Xem
round diamond A4136546410V hnen Round 1,12 6 Ly 58 F VVS1 GIA Good 6.58 x 6.62 x 4.18 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 184.300.000 GIA  Xóa
Round
1,25 6 Ly 83 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,3 185.100.000
7711
Xem
round diamond K8133032385D hanb Round 1,25 6 Ly 83 F VVS1 GIA Good 6.83 x 6.86 x 4.33 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 185.100.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 69 G VS1 Fair Good Fair None GIA 7054,9 188.300.000
7846
Xem
round diamond M5114553482M hmuc Round 1,01 6 Ly 69 G VS1 GIA Fair 6.69 x 6.79 x 3.70 54,9 70 Very Small Good Fair None 188.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6661,1 189.300.000
7888
Xem
round diamond O0134978737G heam Round 1,00 6 Ly 3 F VS1 GIA Fair 6.30 x 6.39 x 3.88 61,1 66 Thick - Thick None Very Good Very Good None 189.300.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 45 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 189.600.000
7900
Xem
round diamond H1139091831U henm Round 1,01 6 Ly 45 G VVS1 GIA Very Good 6.45 x 6.47 x 3.91 60,6 61 Excellent Excellent None 189.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 66 G VS1 Fair Good Good None GIA 6954,8 190.100.000
7919
Xem
round diamond I2138537847H hemo Round 1,00 6 Ly 66 G VS1 GIA Fair 6.66 x 6.77 x 3.68 54,8 69 Very Thin - Medium Very Small Good Good None 190.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 51     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG