Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.745 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.674 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,6 99.700.000
3909
Xem
round diamond D7140029848H mbmb Round 1,00 6 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 6.51 x 6.54 x 3.83 58,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 99.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 36 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 36 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,3 100.400.000
3937
Xem
round diamond S2148527361S mbtn Round 1,00 6 Ly 36 F VS1 GIA Good 6.36 x 6.39 x 4.04 63,3 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 100.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,00 6 Ly 35 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 113.500.000
4452
Xem
round diamond V4146956578L meta Round 1,00 6 Ly 35 G VVS1 GIA Good 6.35 x 6.39 x 4.01 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 113.500.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 67 F VS1 Fair Good Good None GIA 6950,1 119.300.000
4680
Xem
round diamond H0140039937X muae Round 0,91 6 Ly 67 F VS1 GIA Fair 6.67 x 6.79 x 3.38 50,1 69 Thin - Medium Very Small Good Good None 119.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,87 carat (6 ly 35 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,87 6 Ly 35 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6756,1 125.200.000
4911
Xem
round diamond C1143244996G moco Round 0,87 6 Ly 35 F VS1 GIA Fair 6.35 x 6.44 x 3.59 56,1 67 Very Thin - Medium Very Small Very Good Good None 125.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 4 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6556,8 126.300.000
4953
Xem
round diamond E2145674501T mcma Round 0,91 6 Ly 4 G VS1 GIA Fair 6.40 x 6.52 x 3.67 56,8 65 Extr. Thin - Thin Small Very Good Good None 126.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,90 6 Ly 42 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 6456,5 128.100.000
5025
Xem
round diamond A7133911210I ebot Round 0,90 6 Ly 42 G VVS1 GIA Good 6.42 x 6.45 x 3.64 56,5 64 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,03 carat (6 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,03 6 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 129.500.000
5077
Xem
round diamond L4142931850F mcmh Round 1,03 6 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 6.53 x 6.56 x 3.93 60 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 129.500.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,5 129.500.000
5077
Xem
round diamond Y7147577057H eano Round 0,91 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.77 59,5 62 Medium - Medium None Excellent Excellent None 129.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 53 F VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,4 129.900.000
5093
Xem
round diamond S2144803192E mceo Round 1,00 6 Ly 53 F VVS1 GIA Very Good 6.53 x 6.56 x 3.89 59,4 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 129.900.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 130.000.000
5100
Xem
round diamond S3139487473S eaeh Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 130.000.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 133.300.000
5228
Xem
round diamond J6140351449Y entb Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.76 59,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 133.300.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 54 G VS1 Good Good Fair None GIA 6456,7 135.100.000
5300
Xem
round diamond Y2142629323X embc Round 0,95 6 Ly 54 G VS1 GIA Good 6.54 x 6.68 x 3.75 56,7 64 Extr. Thin - Thin Very Small Good Fair None 135.100.000 GIA  Xóa
Round
0,93 6 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 135.400.000
5309
Xem
round diamond B5144207192O emah Round 0,93 6 Ly 34 G VS1 GIA Premium 6.34 x 6.36 x 3.86 60,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 135.400.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 136.400.000
5350
Xem
round diamond W0144207184J emtb Round 0,92 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.37 x 3.85 60,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 136.400.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 137.400.000
5388
Xem
round diamond N2140389106P enuh Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.73 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 137.400.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 33 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6457,5 138.200.000
5419
Xem
round diamond H1145284878S eebh Round 0,90 6 Ly 33 G VS1 GIA Good 6.33 x 6.42 x 3.66 57,5 64 Thin - Thin Small Very Good Very Good None 138.200.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 36 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6259,5 138.800.000
5442
Xem
round diamond N7148393765Z eene Round 0,96 6 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 6.36 x 6.44 x 3.81 59,5 62 Very Thin - Slightly Thick Medium Good Good None 138.800.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859 140.200.000
5499
Xem
round diamond G4145738901R eeua Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.33 x 3.73 59 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 140.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 35 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,9 141.600.000
5552
Xem
round diamond T3138580596C eebh Round 0,90 6 Ly 35 G VVS1 GIA Very Good 6.35 x 6.36 x 3.75 58,9 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 141.600.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 46 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 141.900.000
5565
Xem
round diamond I0147341280J eeau Round 1,04 6 Ly 46 F VVS1 GIA Ideal 6.46 x 6.49 x 4.06 62,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 141.900.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 145.000.000
5685
Xem
round diamond N1118205922X ehnn Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Extr. Thin - Thin Small Good Good None 145.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 38 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,8 148.900.000
5841
Xem
round diamond K5142900477N ehmh Round 1,00 6 Ly 38 G VS1 GIA Very Good 6.38 x 6.46 x 3.96 61,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 148.900.000 GIA  Xóa
Round
1,32 7 Ly 04 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 150.100.000
5888
Xem
round diamond L1145896827Z ehum Round 1,32 7 Ly 04 G VVS1 GIA Premium 7.04 x 7.08 x 4.35 61,7 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 150.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 36 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6058,8 150.700.000
5911
Xem
round diamond F3143904410E eobh Round 0,90 6 Ly 36 G VVS1 GIA Very Good 6.36 x 6.40 x 3.75 58,8 60 Thin - Medium None Excellent Very Good None 150.700.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 151.200.000
5931
Xem
round diamond A8147087784U eonn Round 0,95 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.37 x 3.81 60 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 151.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 154.900.000
6076
Xem
round diamond D8107877957B eceb Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 154.900.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762 155.200.000
6087
Xem
round diamond A7145079877K ecec Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Premium 6.37 x 6.41 x 3.96 62 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 155.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 33 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,9 157.100.000
6162
Xem
round diamond H5140631417P tbab Round 0,90 6 Ly 33 G VVS1 GIA Very Good 6.33 x 6.37 x 3.74 58,9 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 157.100.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 57 G VVS1 Fair Good Fair None GIA 6455,6 157.400.000
6172
Xem
round diamond A1141566158V tbao Round 0,94 6 Ly 57 G VVS1 GIA Fair 6.57 x 6.66 x 3.68 55,6 64 Thin - Slightly Thick Very Small Good Fair None 157.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG