Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.985 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 67     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,6 107.400.000
4296
Xem
round diamond Y2140029848F mmmb Round 1,00 6 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 6.51 x 6.54 x 3.83 58,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 107.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 67 F VS1 Fair Good Good None GIA 6950,1 124.600.000
4983
Xem
round diamond H3140039937J mctt Round 0,91 6 Ly 67 F VS1 GIA Fair 6.67 x 6.79 x 3.38 50,1 69 Thin - Medium Very Small Good Good None 124.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,03 carat (6 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,03 6 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 132.200.000
5287
Xem
round diamond S8142931850F each Round 1,03 6 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 6.53 x 6.56 x 3.93 60 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 132.200.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 54 G VS1 Good Good Fair None GIA 6456,7 141.700.000
5668
Xem
round diamond L2142629323E ehbo Round 0,95 6 Ly 54 G VS1 GIA Good 6.54 x 6.68 x 3.75 56,7 64 Extr. Thin - Thin Very Small Good Fair None 141.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 68 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,6 145.700.000
5828
Xem
round diamond S3140986035X eumo Round 1,06 6 Ly 68 F VVS1 GIA Premium 6.68 x 6.72 x 3.99 59,6 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 145.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 32 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,6 146.000.000
5839
Xem
round diamond Y4143646600P eueu Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.71 58,6 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 146.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,9 151.900.000
6076
Xem
round diamond S8138580596L eonn Round 0,90 6 Ly 35 G VVS1 GIA Very Good 6.35 x 6.36 x 3.75 58,9 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 151.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 152.000.000
6080
Xem
round diamond Y1118205922B ecem Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Extr. Thin - Thin Small Good Good None 152.000.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 153.700.000
6150
Xem
round diamond Q5140351449H tbbb Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.76 59,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 153.700.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 156.300.000
6253
Xem
round diamond J6107877957R tboe Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 156.300.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 156.800.000
6274
Xem
round diamond C7144207184F taba Round 0,92 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.37 x 3.85 60,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 156.800.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6460,8 157.900.000
6317
Xem
round diamond K8144123089Q tamh Round 1,00 6 Ly 4 G VS1 GIA Good 6.40 x 6.47 x 3.91 60,8 64 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 157.900.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 6 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,3 158.200.000
6328
Xem
round diamond W6139568028L taet Round 1,00 6 Ly 6 G VS1 GIA Good 6.60 x 6.61 x 3.72 56,3 63 Medium - Thick Medium Very Good Very Good None 158.200.000 GIA  Xóa
Round
0,93 6 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 158.300.000
6334
Xem
round diamond L8144207192B tatb Round 0,93 6 Ly 34 G VS1 GIA Premium 6.34 x 6.36 x 3.86 60,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 158.300.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 33 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 158.800.000
6354
Xem
round diamond E2141835866T tahh Round 0,90 6 Ly 33 F VS1 GIA Premium 6.33 x 6.36 x 3.78 59,6 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 158.800.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 159.900.000
6396
Xem
round diamond N2144207200D tnbb Round 0,94 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.37 x 3.83 60,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 159.900.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 160.300.000
6412
Xem
round diamond G6140389106Q tboc Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.73 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 160.300.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 161.300.000
6451
Xem
round diamond K3139487473U tnet Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 161.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6460,8 161.800.000
6471
Xem
round diamond X3144123076M tamh Round 1,00 6 Ly 4 G VS1 GIA Good 6.40 x 6.47 x 3.91 60,8 64 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 161.800.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 4 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 162.300.000
6493
Xem
round diamond E0128279273H tnuc Round 1,02 6 Ly 4 F VVS1 GIA Premium 6.40 x 6.44 x 3.97 61,9 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 162.300.000 GIA  Xóa
Round
1,05 6 Ly 48 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 162.500.000
6502
Xem
round diamond N2127249503F tnoh Round 1,05 6 Ly 48 F VVS1 GIA Premium 6.48 x 6.51 x 4.06 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 162.500.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 163.000.000
6519
Xem
round diamond C5138217627Y tmbb Round 0,96 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.37 x 3.88 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 163.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,6 164.700.000
6587
Xem
round diamond V5142766954D tmtt Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Good 6.30 x 6.35 x 4.02 63,6 57 Medium - Thick None Excellent Excellent None 164.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 67 G VS1 Fair Good Good None GIA 6755,9 164.700.000
6587
Xem
round diamond C1128523167V tmtt Round 1,00 6 Ly 67 G VS1 GIA Fair 6.67 x 6.77 x 3.76 55,9 67 Very Thin - Medium Small Good Good None 164.700.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 4 G VS1 Fair Good Good None GIA 6859,2 165.500.000
6621
Xem
round diamond R6142667995D tmom Round 1,01 6 Ly 4 G VS1 GIA Fair 6.40 x 6.63 x 3.86 59,2 68 Slightly Thick - Thick Small Good Good None 165.500.000 GIA  Xóa
Round
1,30 6 Ly 98 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,9 167.400.000
6698
Xem
round diamond V4142091636N tmah Round 1,30 6 Ly 98 F VVS1 GIA Ideal 6.98 x 7.00 x 4.33 61,9 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 167.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6061,9 168.700.000
6748
Xem
round diamond A5139150527W teoh Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 6.30 x 6.36 x 3.92 61,9 60 Thin - Slightly Thick None Good Good None 168.700.000 GIA  Xóa
Round
1,29 7 Ly 01 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 169.900.000
6798
Xem
round diamond X8138831855M tmct Round 1,29 7 Ly 01 G VVS1 GIA Very Good 7.01 x 7.03 x 4.27 60,8 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 169.900.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 49 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6359,4 170.100.000
6804
Xem
round diamond P7129022975K tebb Round 1,00 6 Ly 49 G VS1 GIA Good 6.49 x 6.57 x 3.88 59,4 63 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 170.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 38 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,8 171.700.000
6867
Xem
round diamond N5142900477J tetb Round 1,00 6 Ly 38 G VS1 GIA Very Good 6.38 x 6.46 x 3.96 61,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 171.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 67     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG