Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.097 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 36     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,94 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,94 6 Ly 56 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6654 100.900.000
4205
Xem
round diamond Z4127994084P mmmu Round 0,94 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.68 x 3.57 54 66 Medium - Very Thin None Very Good Good None 100.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,97 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 123.900.000
5162
Xem
round diamond D4114816539Z eacu Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 123.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 125.000.000
5210
Xem
round diamond Y1118205922B enmh Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Small Good Good None 125.000.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 45 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,4 130.400.000
5432
Xem
round diamond C4112119079J eeah Round 1,01 6 Ly 45 F VVS1 GIA Ideal 6.45 x 6.48 x 3.97 61,4 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 130.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 68 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,6 132.900.000
5536
Xem
round diamond V6119257437N etba Round 1,06 6 Ly 68 F VVS1 GIA Premium 6.68 x 6.72 x 3.99 59,6 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 132.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 135.900.000
5664
Xem
round diamond A2118261514A ehbt Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 135.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 32 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 136.800.000
5699
Xem
round diamond D0129316445O ehmm Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.35 x 3.75 59,2 62 None Excellent Excellent None 136.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 44 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 141.600.000
5902
Xem
round diamond J6107877957R euco Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 141.600.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 45 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,4 142.100.000
5922
Xem
round diamond E7117482908C eoat Round 0,96 6 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 6.45 x 6.56 x 3.80 58,4 62 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 142.100.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 4 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 143.000.000
5959
Xem
round diamond E0128279273H eoet Round 1,02 6 Ly 4 F VVS1 GIA Premium 6.40 x 6.44 x 3.97 61,9 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 143.000.000 GIA  Xóa
Round
1,05 6 Ly 48 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 143.300.000
5972
Xem
round diamond N2127249503F eott Round 1,05 6 Ly 48 F VVS1 GIA Premium 6.48 x 6.51 x 4.06 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 143.300.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 144.600.000
6025
Xem
round diamond O3125109573X eoco Round 0,91 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.35 x 3.81 60,1 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 144.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 144.700.000
6028
Xem
round diamond H2129310209J ecba Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.35 x 3.75 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 144.700.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 146.900.000
6122
Xem
round diamond O4115533651B ecuu Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 146.900.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 42 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 6456,5 150.500.000
6271
Xem
round diamond P2129441577I ecuu Round 0,90 6 Ly 42 G VVS1 GIA Good 6.42 x 6.45 x 3.64 56,5 64 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 150.500.000 GIA  Xóa
Round
1,13 6 Ly 62 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 154.200.000
6427
Xem
round diamond X8127249505H tnnt Round 1,13 6 Ly 62 F VVS1 GIA Premium 6.62 x 6.66 x 4.15 62,5 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 4 G VS1 Fair Good Good None GIA 6859,2 158.900.000
6621
Xem
round diamond F4127994086M tmom Round 1,01 6 Ly 4 G VS1 GIA Fair 6.40 x 6.63 x 3.86 59,2 68 Thick - Slightly Thick Small Good Good None 158.900.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 32 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 165.300.000
6888
Xem
round diamond U8130401223E thbb Round 0,91 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.37 x 3.81 60,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 165.300.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 69 G VS1 Fair Good Fair None GIA 7054,9 167.900.000
6997
Xem
round diamond M5114553482M thoc Round 1,01 6 Ly 69 G VS1 GIA Fair 6.69 x 6.79 x 3.70 54,9 70 Very Small Good Fair None 167.900.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 168.300.000
7013
Xem
round diamond R8129678460J tubn Round 0,96 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.33 x 3.89 61,5 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 168.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,5 169.500.000
7063
Xem
round diamond S4125295045W tuen Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Good 6.30 x 6.38 x 4.02 63,5 57 None Excellent Very Good None 169.500.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 170.100.000
7087
Xem
round diamond H3129678461S tuhn Round 0,97 6 Ly 3 G VS1 GIA Premium 6.30 x 6.34 x 3.94 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 170.100.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 37 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 171.600.000
7152
Xem
round diamond D7129881119H toat Round 0,99 6 Ly 37 G VS1 GIA Premium 6.37 x 6.41 x 3.95 61,9 59 Excellent Excellent None 171.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 55 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,3 172.600.000
7192
Xem
round diamond K486427042V toeu Round 1,01 6 Ly 55 G VS1 GIA Good 6.55 x 6.60 x 3.83 58,3 64 Medium - Thick Medium Very Good Good None 172.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5563,1 172.700.000
7196
Xem
round diamond E4107126844G totb Round 1,00 6 Ly 33 F VS1 GIA Good 6.33 x 6.38 x 4.01 63,1 55 None Very Good Very Good None 172.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 67 G VS1 Fair Good Good None GIA 6755,9 175.300.000
7306
Xem
round diamond C1128523167V tceb Round 1,00 6 Ly 67 G VS1 GIA Fair 6.67 x 6.77 x 3.76 55,9 67 Very Thin - Medium Small Good Good None 175.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 F VS1 Very Good Very Good Fair None GIA 6261,1 175.300.000
7306
Xem
round diamond Z0128723924F tceb Round 1,00 6 Ly 34 F VS1 GIA Very Good 6.34 x 6.47 x 3.91 61,1 62 Thin - Thick Very Good Fair None 175.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5961,5 175.300.000
7306
Xem
round diamond F6121760341O tceb Round 1,00 6 Ly 3 F VS1 GIA Premium 6.30 x 6.41 x 3.91 61,5 59 Small Very Good Good None 175.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 46 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,5 176.500.000
7355
Xem
round diamond V590786871M tcob Round 1,00 6 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 6.46 x 6.50 x 3.86 59,5 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 176.500.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 177.400.000
7391
Xem
round diamond K1109103496Y hbbc Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 177.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 36     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG