Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.122 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 38     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 45 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,4 122.800.000
5118
Xem
round diamond C4112119079J eaha Round 1,01 6 Ly 45 F VVS1 GIA Ideal 6.45 x 6.48 x 3.97 61,4 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 122.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 68 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,6 125.000.000
5208
Xem
round diamond V6119257437N enme Round 1,06 6 Ly 68 F VVS1 GIA Premium 6.68 x 6.72 x 3.99 59,6 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 125.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,16 carat (6 ly 79 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,16 6 Ly 79 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 128.800.000
5368
Xem
round diamond U7130713941X enhb Round 1,16 6 Ly 79 F VS1 GIA Very Good 6.79 x 6.81 x 4.12 60,6 61 Excellent Excellent None 128.800.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 129.500.000
5397
Xem
round diamond D4114816539Z emoo Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 129.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 130.900.000
5454
Xem
round diamond Y1118205922B eeme Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Small Good Good None 130.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 44 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 134.100.000
5588
Xem
round diamond J6107877957R etem Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 134.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 135.900.000
5664
Xem
round diamond A2118261514A ehbt Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 135.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,02 carat (6 ly 40 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,02 6 Ly 4 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 139.200.000
5801
Xem
round diamond E0128279273H euah Round 1,02 6 Ly 4 F VVS1 GIA Premium 6.40 x 6.44 x 3.97 61,9 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 139.200.000 GIA  Xóa
Round
1,05 6 Ly 48 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 139.400.000
5809
Xem
round diamond N2127249503F eunm Round 1,05 6 Ly 48 F VVS1 GIA Premium 6.48 x 6.51 x 4.06 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 139.400.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 145.100.000
6045
Xem
round diamond H2129310209J ecat Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.35 x 3.75 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 145.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 148.200.000
6173
Xem
round diamond W1132641369A tbac Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.36 x 3.80 59,9 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 148.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 148.200.000
6173
Xem
round diamond W3132641368G tbac Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.35 x 3.79 59,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 148.200.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 45 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,4 148.600.000
6192
Xem
round diamond E7117482908C tbme Round 0,96 6 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 6.45 x 6.56 x 3.80 58,4 62 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 148.600.000 GIA  Xóa
Round
1,13 6 Ly 62 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 150.000.000
6252
Xem
round diamond X8127249505H tbom Round 1,13 6 Ly 62 F VVS1 GIA Premium 6.62 x 6.66 x 4.15 62,5 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 150.000.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 151.200.000
6299
Xem
round diamond O3125109573X tana Round 0,91 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.35 x 3.81 60,1 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 151.200.000 GIA  Xóa
Round
1,21 6 Ly 98 F VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,2 152.100.000
6339
Xem
round diamond F6132040990P tbma Round 1,21 6 Ly 98 F VVS1 GIA Very Good 6.98 x 7.00 x 4.14 59,2 60 Very Good Excellent None 152.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 152.500.000
6354
Xem
round diamond O4115533651B tahh Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 152.500.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 4 G VS1 Fair Good Good None GIA 6859,2 158.900.000
6621
Xem
round diamond F4127994086M tmom Round 1,01 6 Ly 4 G VS1 GIA Fair 6.40 x 6.63 x 3.86 59,2 68 Thick - Slightly Thick Small Good Good None 158.900.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 69 G VS1 Fair Good Fair None GIA 7054,9 167.900.000
6997
Xem
round diamond M5114553482M thoc Round 1,01 6 Ly 69 G VS1 GIA Fair 6.69 x 6.79 x 3.70 54,9 70 Very Small Good Fair None 167.900.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,5 169.500.000
7063
Xem
round diamond S4125295045W tuen Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Good 6.30 x 6.38 x 4.02 63,5 57 None Excellent Very Good None 169.500.000 GIA  Xóa
Round
1,31 7 Ly 06 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,1 169.700.000
7071
Xem
round diamond D6130714685A than Round 1,31 7 Ly 06 F VVS1 GIA Ideal 7.06 x 7.08 x 4.33 61,1 55 Excellent Excellent None 169.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 49 G VS1 Fair Good Good None GIA 6559,4 170.000.000
7085
Xem
round diamond M6113407267Y tuhb Round 1,00 6 Ly 49 G VS1 GIA Fair 6.49 x 6.61 x 3.89 59,4 65 Good Good 170.000.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561 172.100.000
7171
Xem
round diamond Y0131974525A tomb Round 0,90 6 Ly 3 G VVS1 GIA Ideal 6.30 x 6.33 x 3.85 61 55 None Excellent Excellent None 172.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 59 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6657,1 173.600.000
7235
Xem
round diamond B4132598544Y tuen Round 1,00 6 Ly 59 G VS1 GIA Fair 6.59 x 6.66 x 3.79 57,1 66 Thin - Medium None Excellent Very Good None 173.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 42 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 6456,5 174.100.000
7253
Xem
round diamond D4129441577I tuth Round 0,90 6 Ly 42 G VVS1 GIA Good 6.42 x 6.45 x 3.64 56,5 64 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 174.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 32 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6461,9 175.300.000
7306
Xem
round diamond U1130372115F tceb Round 1,00 6 Ly 32 G VS1 GIA Good 6.32 x 6.42 x 3.94 61,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 175.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 67 G VS1 Fair Good Good None GIA 6755,9 175.300.000
7306
Xem
round diamond C1128523167V tceb Round 1,00 6 Ly 67 G VS1 GIA Fair 6.67 x 6.77 x 3.76 55,9 67 Very Thin - Medium Small Good Good None 175.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5961,5 175.300.000
7306
Xem
round diamond F6121760341O tceb Round 1,00 6 Ly 3 F VS1 GIA Premium 6.30 x 6.41 x 3.91 61,5 59 Small Very Good Good None 175.300.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 176.000.000
7333
Xem
round diamond R8129678460J tchn Round 0,96 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.33 x 3.89 61,5 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 176.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 46 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,5 176.500.000
7355
Xem
round diamond V590786871M tcob Round 1,00 6 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 6.46 x 6.50 x 3.86 59,5 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 176.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 38     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG