Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.581 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 53     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,64 5 Ly 5 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 35.400.000
1477
Xem
round diamond W7124677090B abce Round 0,64 5 Ly 5 G VVS1 GIA Ideal 5.50 x 5.52 x 3.45 62,5 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 35.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 42 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6453,5 42.800.000
1782
Xem
round diamond J5119567689U amnb Round 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.54 x 2.93 53,5 64 None Good Fair None 42.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 4 G VS1 Very Good Good Good None GIA 5558 47.300.000
1970
Xem
round diamond Y6126420867T aetc Round 0,55 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.42 x 3.14 58 55 Medium - Medium None Good Good None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 49.600.000
2067
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,8 49.600.000
2067
Xem
round diamond H4129764244U atma Round 0,57 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.47 x 3.21 58,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 49.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 40 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 4 F VS1 Good Excellent Good None GIA 6461,1 50.300.000
2094
Xem
round diamond A0127703524K atta Round 0,61 5 Ly 4 F VS1 GIA Good 5.40 x 5.47 x 3.32 61,1 64 Medium - Thick None Excellent Good None 50.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 57 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6257,7 51.400.000
2141
Xem
round diamond U3128370480M atoh Round 0,61 5 Ly 57 G VS1 GIA Good 5.57 x 5.60 x 3.22 57,7 62 Thin - Slightly Thick Very Good Good None 51.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 51.900.000
2161
Xem
round diamond N8128294136B ahba Round 0,58 5 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.22 59,1 60 Excellent Excellent None 51.900.000 GIA  Xóa
Round
0,56 5 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 53.000.000
2207
Xem
round diamond D0130146194Y ahmt Round 0,56 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.42 x 3.19 59 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 53.000.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 53.200.000
2217
Xem
round diamond C5130366751J ahen Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.27 60,4 59 None Excellent Excellent None 53.200.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 54 F VS1 Premium Good Good None GIA 5862,6 53.900.000
2246
Xem
round diamond Z5123193720U ahhe Round 0,64 5 Ly 54 F VS1 GIA Premium 5.54 x 5.58 x 3.48 62,6 58 Very Thin - Medium None Good Good None 53.900.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 55.100.000
2294
Xem
round diamond O4117295598D ahcc Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.62 x 3.17 57,1 65 Very Thin - Thick Very Small Good Good None 55.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 59 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,8 55.700.000
2321
Xem
round diamond D6128043565W auac Round 0,62 5 Ly 59 F VS1 GIA Very Good 5.59 x 5.60 x 3.34 59,8 60 None Excellent Very Good None 55.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 41 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,8 55.700.000
2322
Xem
round diamond I1129922530N aunb Round 0,58 5 Ly 41 G VVS1 GIA Ideal 5.41 x 5.43 x 3.30 60,8 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 55.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 55.700.000
2322
Xem
round diamond N6120003322N aunb Round 0,61 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.37 62,1 58 Excellent Excellent None 55.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 55.900.000
2330
Xem
round diamond N2128856093H aunh Round 0,60 5 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.53 x 3.31 59,9 60 Excellent Excellent None 55.900.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 56.100.000
2338
Xem
round diamond I2126079728C aumn Round 0,61 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.48 x 3.33 61 60 Excellent Excellent None 56.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 44 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 56.600.000
2360
Xem
round diamond S3120003326M aueo Round 0,62 5 Ly 44 G VS1 GIA Ideal 5.44 x 5.46 x 3.40 62,5 56 Excellent Excellent None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 56.600.000
2360
Xem
round diamond D8119669875R aueo Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.46 x 3.42 62,8 57 Excellent Excellent None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 41 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 56.700.000
2364
Xem
round diamond L7130430526V auta Round 0,59 5 Ly 41 F VS1 GIA Premium 5.41 x 5.44 x 3.32 61,2 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 56.700.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 57.000.000
2376
Xem
round diamond C3127235956C auhb Round 0,57 5 Ly 41 G VVS1 GIA Very Good 5.41 x 5.43 x 3.21 59,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 57.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 57.000.000
2377
Xem
round diamond U3126079733W auha Round 0,62 5 Ly 45 G VS1 GIA Premium 5.45 x 5.47 x 3.40 62,3 57 Excellent Excellent None 57.000.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 57.100.000
2380
Xem
round diamond L7127543036O aubb Round 0,57 5 Ly 4 F VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.23 59,6 59 Excellent Excellent None 57.100.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062,1 57.100.000
2381
Xem
round diamond B4116855033Q auhe Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.49 x 3.40 62,1 60 Thin - Medium Very Good Good None 57.100.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 47 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959 57.200.000
2384
Xem
round diamond B8125356071T aubm Round 0,58 5 Ly 47 G VVS1 GIA Premium 5.47 x 5.48 x 3.23 59 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 57.200.000 GIA  Xóa
Round
0,68 5 Ly 56 F VS1 Very Good Good Fair None GIA 6261,7 57.300.000
2387
Xem
round diamond X138448864X auho Round 0,68 5 Ly 56 F VS1 GIA Very Good 5.56 x 6.72 x 3.48 61,7 62 Thin - Thick Very Small Good Fair None 57.300.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,3 57.300.000
2387
Xem
round diamond U8129972975H auho Round 0,61 5 Ly 4 F VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.37 62,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 57.300.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 44 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 57.400.000
2390
Xem
round diamond Z8130316788C auub Round 0,57 5 Ly 44 F VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.47 x 3.21 58,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 57.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,1 57.500.000
2396
Xem
round diamond N7130316790Z auut Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 5.53 x 5.58 x 3.23 58,1 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 57.500.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 57.600.000
2399
Xem
round diamond G6119791361H auuu Round 0,63 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.51 x 3.40 61,8 58 Excellent Excellent None 57.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 53     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG