Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 2.400 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 80     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,63 5 Ly 52 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 37.000.000
1481
Xem
round diamond P6141182345T abto Round 0,63 5 Ly 52 F VVS1 GIA Premium 5.52 x 5.56 x 3.35 60,4 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 37.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 42 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6453,5 45.700.000
1827
Xem
round diamond J5119567689U amtm Round 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.54 x 2.93 53,5 64 Thin - Thick None Good Fair None 45.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,70 carat (5 ly 63 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,70 5 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,2 48.000.000
1921
Xem
round diamond S3142927174C amun Round 0,70 5 Ly 63 F VS1 GIA Premium 5.63 x 5.71 x 3.53 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 48.700.000
1947
Xem
round diamond C8142505063K amca Round 0,59 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.48 x 3.23 59,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 48.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 4 G VS1 Very Good Good Good None GIA 5558 49.200.000
1970
Xem
round diamond C7126420867R aetc Round 0,55 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.42 x 3.14 58 55 Medium - Medium None Good Good None 49.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,56 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,56 5 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,4 51.100.000
2045
Xem
round diamond Y3142613069P atat Round 0,56 5 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.44 x 3.17 58,4 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 51.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 51.700.000
2067
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 51.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 52.200.000
2090
Xem
round diamond G4140461643S ateo Round 0,59 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.41 x 3.28 60,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.200.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 6 G VS1 Fair Good Good None GIA 6858,3 53.100.000
2126
Xem
round diamond F7141708088L atut Round 0,63 5 Ly 6 G VS1 GIA Fair 5.60 x 5.69 x 3.29 58,3 68 Very Thin - Medium Small Good Good None 53.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,9 53.500.000
2142
Xem
round diamond H1142365740H atou Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.48 x 3.32 60,9 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 53.500.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 55.200.000
2209
Xem
round diamond R0141784201O ahmh Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Ideal 5.42 x 5.44 x 3.40 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 55.200.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 55.800.000
2233
Xem
round diamond X3135518515K ahte Round 0,59 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.28 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 55.800.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 54 F VS1 Premium Good Good None GIA 5862,6 56.100.000
2246
Xem
round diamond F5123193720F ahhe Round 0,64 5 Ly 54 F VS1 GIA Premium 5.54 x 5.58 x 3.48 62,6 58 Very Thin - Medium None Good Good None 56.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 51 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6558,6 56.600.000
2263
Xem
round diamond X3143749459D ahuh Round 0,61 5 Ly 51 G VS1 GIA Fair 5.51 x 5.61 x 3.26 58,6 65 Very Thin - Medium None Very Good Good None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 56.600.000
2263
Xem
round diamond J6144089501H ahuh Round 0,61 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.44 x 3.38 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 56.600.000
2265
Xem
round diamond K4143179854X ahuo Round 0,62 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.49 x 3.42 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 56.600.000
2265
Xem
round diamond L2140586035I ahuo Round 0,62 5 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 5.43 x 5.46 x 3.41 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,3 57.400.000
2295
Xem
round diamond T0142131716J aubb Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.46 x 3.28 60,3 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 57.400.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 47 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,5 57.400.000
2296
Xem
round diamond M6140745599Z auba Round 0,62 5 Ly 47 G VS1 GIA Premium 5.47 x 5.50 x 3.37 61,5 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 57.400.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 57.500.000
2299
Xem
round diamond Y8142503610N aubm Round 0,62 5 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 5.43 x 5.47 x 3.38 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 57.500.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 57.800.000
2314
Xem
round diamond I4135196641U ahtm Round 0,59 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.28 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 57.800.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 57.900.000
2315
Xem
round diamond W0143010525E auat Round 0,62 5 Ly 45 G VS1 GIA Premium 5.45 x 5.47 x 3.41 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 57.900.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,1 58.100.000
2326
Xem
round diamond F4140292445U aunm Round 0,61 5 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 5.53 x 5.57 x 3.28 59,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 58.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 58.200.000
2330
Xem
round diamond F2143426222P aunh Round 0,61 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.45 x 3.35 61,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 58.200.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 58.700.000
2350
Xem
round diamond O4117295598D auea Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.62 x 3.17 57,1 65 Very Thin - Thick Very Small Good Good None 58.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 5 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 58.700.000
2350
Xem
round diamond S0144189213L auea Round 0,60 5 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 5.50 x 5.53 x 3.28 59,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 58.700.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 58.700.000
2350
Xem
round diamond G1143270303W auea Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.46 x 3.37 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 58.700.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 58.800.000
2354
Xem
round diamond E6139169835M auee Round 0,63 5 Ly 55 G VS1 GIA Premium 5.55 x 5.58 x 3.34 60,1 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 58.800.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 58.800.000
2354
Xem
round diamond L0142158542Z auee Round 0,63 5 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 5.54 x 5.57 x 3.34 60 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 58.800.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 59.000.000
2362
Xem
round diamond N2137717053Q autb Round 0,63 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.52 x 3.39 61,6 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 59.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 80     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG