Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
513.362 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 2.045 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 69     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,64 5 Ly 5 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 37.100.000
1547
Xem
round diamond W7124677090B aaeh Round 0,64 5 Ly 5 G VVS1 GIA Ideal 5.50 x 5.52 x 3.45 62,5 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 37.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 42 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6453,5 44.900.000
1871
Xem
round diamond J5119567689U amoh Round 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.54 x 2.93 53,5 64 None Good Fair None 44.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 4 G VS1 Very Good Good Good None GIA 5558 47.300.000
1970
Xem
round diamond T6126420867C aetc Round 0,55 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.42 x 3.14 58 55 Medium - Medium None Good Good None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 49.600.000
2067
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 40 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 4 F VS1 Good Excellent Good None GIA 6461,1 51.300.000
2138
Xem
round diamond P3127703524P atoe Round 0,61 5 Ly 4 F VS1 GIA Good 5.40 x 5.47 x 3.32 61,1 64 Medium - Thick None Excellent Good None 51.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 54 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 54 F VS1 Premium Good Good None GIA 5862,6 53.900.000
2246
Xem
round diamond L5123193720Y ahhe Round 0,64 5 Ly 54 F VS1 GIA Premium 5.54 x 5.58 x 3.48 62,6 58 Very Thin - Medium None Good Good None 53.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 54.300.000
2262
Xem
round diamond P5135634237S ahah Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.22 59,4 60 None Excellent Excellent None 54.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 42 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5661,1 54.600.000
2273
Xem
round diamond G8131673123A ahoe Round 0,59 5 Ly 42 F VS1 GIA Ideal 5.42 x 5.47 x 3.33 61,1 56 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 54.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5660,1 56.400.000
2348
Xem
round diamond U6138591956R aumc Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 5.43 x 5.46 x 3.27 60,1 56 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 56.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 57.100.000
2381
Xem
round diamond R1138910594U auhe Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.41 x 3.37 62,3 57 Medium - Thin None Excellent Excellent None 57.100.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 57.800.000
2408
Xem
round diamond X3135518515K auoe Round 0,59 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.28 60,5 60 Excellent Excellent None 57.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 57.800.000
2408
Xem
round diamond O4117295598D auoe Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.62 x 3.17 57,1 65 Very Thin - Thick Very Small Good Good None 57.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 58.200.000
2423
Xem
round diamond I2137167705C auct Round 0,60 5 Ly 4 F VS1 GIA Premium 5.40 x 5.41 x 3.38 62,5 57 Excellent Excellent None 58.200.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 43 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,3 58.200.000
2425
Xem
round diamond K2137906244Q auch Round 0,61 5 Ly 43 F VS1 GIA Ideal 5.43 x 5.45 x 3.39 62,3 56 Excellent Very Good None 58.200.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 72 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,4 58.400.000
2433
Xem
round diamond K8132082826V aobn Round 0,66 5 Ly 72 G VS1 GIA Fair 5.72 x 5.78 x 3.30 57,4 65 Thin - Thick Very Small Good Good None 58.400.000 GIA  Xóa
Round
0,67 5 Ly 59 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6659,8 58.600.000
2442
Xem
round diamond X0132088038Q aobc Round 0,67 5 Ly 59 G VS1 GIA Fair 5.59 x 5.69 x 3.37 59,8 66 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 58.600.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 41 G VVS1 Fair Very Good Fair None GIA 5666 58.900.000
2453
Xem
round diamond N0131975260B aoau Round 0,70 5 Ly 41 G VVS1 GIA Fair 5.41 x 5.53 x 3.61 66 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 58.900.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 58.900.000
2456
Xem
round diamond O4133192059N aoac Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.27 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 58.900.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5961,6 59.200.000
2468
Xem
round diamond F1136114700P aono Round 0,62 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.47 x 3.36 61,6 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 59.200.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 66 G VS1 Very Good Good Good None GIA 5758,1 59.200.000
2468
Xem
round diamond K8135381161U aono Round 0,64 5 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 5.66 x 5.70 x 3.30 58,1 57 Very Thin - Medium Good Good None 59.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 45 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6360,1 59.600.000
2484
Xem
round diamond J6114815999M aoeb Round 0,60 5 Ly 45 G VS1 GIA Good 5.45 x 5.53 x 3.30 60,1 63 Thin - Very Thick Very Small Very Good Good None 59.600.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 4 F VS1 Fair Excellent Good None GIA 5865,4 59.700.000
2487
Xem
round diamond W1136365302L aoen Round 0,70 5 Ly 4 F VS1 GIA Fair 5.40 x 5.47 x 3.56 65,4 58 Thin - Very Thick None Excellent Good None 59.700.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 49 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,7 59.900.000
2496
Xem
round diamond T0135378492E aoec Round 0,62 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.52 x 3.34 60,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 59.900.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 60.000.000
2498
Xem
round diamond I4135196641U auoe Round 0,59 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.28 60,5 60 Excellent Excellent None 60.000.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062,1 60.000.000
2500
Xem
round diamond B4116855033Q aotn Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.49 x 3.40 62,1 60 Thin - Medium Very Good Good None 60.000.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,6 60.300.000
2514
Xem
round diamond Z0138980796Y auch Round 0,59 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.29 60,6 57 None Excellent Excellent None 60.300.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 54 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6057,2 60.400.000
2515
Xem
round diamond E755126219B aohm Round 0,58 5 Ly 54 F VS1 GIA Good 5.54 x 5.58 x 3.18 57,2 60 Very Thin - Medium Very Good Good None 60.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 60.700.000
2530
Xem
round diamond C5136423702D aoue Round 0,61 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.44 x 3.35 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 60.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,4 60.700.000
2530
Xem
round diamond S2136950473Y aoue Round 0,60 5 Ly 4 G VVS1 GIA Premium 5.40 x 5.42 x 3.38 62,4 57 Very Good Excellent None 60.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,3 61.000.000
2541
Xem
round diamond P0136423567W aoon Round 0,60 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.47 x 3.30 60,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 61.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 69     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG