Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.745 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 2.205 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 76     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,63 5 Ly 52 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 38.200.000
1500
Xem
round diamond V7141182345C cho Round 0,63 5 Ly 52 F VVS1 GIA Premium 5.52 x 5.56 x 3.35 60,4 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 38.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 42 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6453,5 43.200.000
1693
Xem
round diamond R2119567689C ante Round 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.54 x 2.93 53,5 64 Thin - Thick None Good Fair None 43.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,62 5 Ly 51 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 44.800.000
1755
Xem
round diamond D2141566137L ambb Round 0,62 5 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.57 x 3.30 59,6 61 Thin - Thick Small Very Good Good None 44.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 47.100.000
1847
Xem
round diamond P1145540902L amho Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.45 x 3.31 60,9 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 47.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 47.100.000
1847
Xem
round diamond H0140461643M amho Round 0,59 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.41 x 3.28 60,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,56 carat (5 ly 41 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,56 5 Ly 41 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6556,9 48.600.000
1905
Xem
round diamond K7123994932T aeaa Round 0,56 5 Ly 41 F VS1 GIA Fair 5.41 x 5.49 x 3.10 56,9 65 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 48.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 49.000.000
1922
Xem
round diamond Y1135518515M aene Round 0,59 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.28 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,1 49.400.000
1937
Xem
round diamond B1140292445T aemt Round 0,61 5 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 5.53 x 5.57 x 3.28 59,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 47 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 49.400.000
1939
Xem
round diamond E5144795241C aemh Round 0,60 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.49 x 3.27 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 49.500.000
1940
Xem
round diamond G7147245215G aemu Round 0,61 5 Ly 5 G VS1 GIA Premium 5.50 x 5.51 x 3.30 60 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.500.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,8 49.900.000
1955
Xem
round diamond U7148495294Y aeeo Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.47 x 3.26 59,8 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,1 49.900.000
1955
Xem
round diamond O5146079241I aeeo Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.43 x 3.31 61,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.900.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 49.900.000
1956
Xem
round diamond Z7148187316C aeec Round 0,61 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.38 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.900.000 GIA  Xóa
Round
0,55 5 Ly 4 G VS1 Very Good Good Good None GIA 5558 50.200.000
1970
Xem
round diamond W0126420867R aetc Round 0,55 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.42 x 3.14 58 55 Medium - Medium None Good Good None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 50.500.000
1979
Xem
round diamond T3147670289U aehh Round 0,62 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.45 x 3.39 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.500.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 50.700.000
1989
Xem
round diamond B3148437417H aeum Round 0,62 5 Ly 44 G VS1 GIA Premium 5.44 x 5.48 x 3.40 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.700.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 44 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161 50.800.000
1991
Xem
round diamond F1145784790P aeut Round 0,59 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.46 x 3.33 61 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 50.800.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 50.800.000
1993
Xem
round diamond K1147261783Y aeuh Round 0,62 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.47 x 3.42 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.800.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 50.800.000
1994
Xem
round diamond E0135196641L aene Round 0,59 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.28 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.800.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 51.000.000
2001
Xem
round diamond A0144259173Z aeon Round 0,62 5 Ly 55 G VS1 GIA Premium 5.55 x 5.58 x 3.32 59,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,9 51.300.000
2010
Xem
round diamond X7147492002G aemh Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.44 x 3.30 60,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.300.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 51.500.000
2020
Xem
round diamond A0144699887G aech Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.45 x 3.35 61,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.500.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 51.600.000
2025
Xem
round diamond N4147261428L atbb Round 0,63 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.48 x 3.37 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 51.600.000
2025
Xem
round diamond A2142131336J atbb Round 0,62 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.53 x 3.38 61,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 52.000.000
2041
Xem
round diamond O6145554529C atan Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.46 x 3.41 62,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 52.100.000
2045
Xem
round diamond U8147093954F aeha Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.38 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.100.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 52.200.000
2047
Xem
round diamond P7133192059M atah Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.27 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.200.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062,2 52.700.000
2066
Xem
round diamond J2148271324B atmb Round 0,61 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.43 x 3.37 62,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.700.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 52.700.000
2067
Xem
round diamond F092892294I atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 52.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 52.800.000
2070
Xem
round diamond G8147236219D atmm Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.45 x 3.38 62,3 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 52.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 76     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG