Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.530 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 51     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,64 5 Ly 5 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 35.400.000
1477
Xem
round diamond W7124677090B abce Round 0,64 5 Ly 5 G VVS1 GIA Ideal 5.50 x 5.52 x 3.45 62,5 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 35.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,56 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,56 5 Ly 44 G VS1 Fair Good Good None GIA 6756,1 38.400.000
1602
Xem
round diamond G5132338423Z aaou Round 0,56 5 Ly 44 G VS1 GIA Fair 5.44 x 5.54 x 3.08 56,1 67 Very Thin - Slightly Thick Small Good Good None 38.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 42 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6453,5 42.800.000
1782
Xem
round diamond J5119567689U amnb Round 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.54 x 2.93 53,5 64 None Good Fair None 42.800.000 GIA  Xóa
Round
0,55 5 Ly 4 G VS1 Very Good Good Good None GIA 5558 47.300.000
1970
Xem
round diamond M8126420867R aetc Round 0,55 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.42 x 3.14 58 55 Medium - Medium None Good Good None 47.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,8 48.900.000
2036
Xem
round diamond L6129764244K atbo Round 0,57 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.47 x 3.21 58,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 48.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 49.600.000
2067
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 40 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 4 F VS1 Good Excellent Good None GIA 6461,1 50.300.000
2094
Xem
round diamond P3127703524P atta Round 0,61 5 Ly 4 F VS1 GIA Good 5.40 x 5.47 x 3.32 61,1 64 Medium - Thick None Excellent Good None 50.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,62 5 Ly 49 G VS1 Good Good Good None GIA 6359,8 50.600.000
2109
Xem
round diamond O4132498472E athn Round 0,62 5 Ly 49 G VS1 GIA Good 5.49 x 5.62 x 3.33 59,8 63 Very Thin - Slightly Thick Small Good Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 57 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6257,7 51.400.000
2141
Xem
round diamond U3128370480M atoh Round 0,61 5 Ly 57 G VS1 GIA Good 5.57 x 5.60 x 3.22 57,7 62 Thin - Slightly Thick Very Good Good None 51.400.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 51.700.000
2155
Xem
round diamond C5130366751J atch Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.27 60,4 59 None Excellent Excellent None 51.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 51.900.000
2161
Xem
round diamond N8128294136B ahba Round 0,58 5 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.22 59,1 60 Excellent Excellent None 51.900.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 68 G VS1 Premium Good Good None GIA 5759,6 52.200.000
2174
Xem
round diamond M6129841955D ahab Round 0,66 5 Ly 68 G VS1 GIA Premium 5.68 x 5.77 x 3.41 59,6 57 Very Thin - Medium None Good Good None 52.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 53.300.000
2219
Xem
round diamond V0132237603W ahee Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.35 61,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 53.300.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 54 F VS1 Premium Good Good None GIA 5862,6 53.900.000
2246
Xem
round diamond I5123193720N ahhe Round 0,64 5 Ly 54 F VS1 GIA Premium 5.54 x 5.58 x 3.48 62,6 58 Very Thin - Medium None Good Good None 53.900.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 54.100.000
2254
Xem
round diamond R5131234982T ahub Round 0,58 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.42 x 3.25 60 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 54.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 54.400.000
2268
Xem
round diamond P6122175671T ahob Round 0,60 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.48 x 3.26 59,7 61 Excellent Excellent None 54.400.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 42 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5661,1 54.600.000
2273
Xem
round diamond G8131673123A ahoe Round 0,59 5 Ly 42 F VS1 GIA Ideal 5.42 x 5.47 x 3.33 61,1 56 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 54.600.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 48 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260 54.800.000
2283
Xem
round diamond F3131445623A ahca Round 0,61 5 Ly 48 G VVS1 GIA Very Good 5.48 x 5.50 x 3.29 60 62 Excellent Excellent None 54.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 54.800.000
2284
Xem
round diamond Z7123301590L ahcn Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.35 61,8 59 Excellent Excellent None 54.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 55.100.000
2294
Xem
round diamond O4117295598D ahcc Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.62 x 3.17 57,1 65 Very Thin - Thick Very Small Good Good None 55.100.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 72 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,4 55.600.000
2317
Xem
round diamond K8132082826V auah Round 0,66 5 Ly 72 G VS1 GIA Fair 5.72 x 5.78 x 3.30 57,4 65 Thin - Thick Very Small Good Good None 55.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 59 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,8 55.700.000
2321
Xem
round diamond D6128043565W auac Round 0,62 5 Ly 59 F VS1 GIA Very Good 5.59 x 5.60 x 3.34 59,8 60 None Excellent Very Good None 55.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 55.700.000
2322
Xem
round diamond N6120003322N aunb Round 0,61 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.37 62,1 58 Excellent Excellent None 55.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 41 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 55.800.000
2323
Xem
round diamond P3130159320S auna Round 0,61 5 Ly 41 F VS1 GIA Premium 5.41 x 5.45 x 3.38 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 55.800.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 56.100.000
2338
Xem
round diamond I2126079728C aumn Round 0,61 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.48 x 3.33 61 60 Excellent Excellent None 56.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 56.300.000
2344
Xem
round diamond H4122373049Y aumh Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 5.41 x 5.45 x 3.41 62,9 56 Excellent Excellent None 56.300.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 56.600.000
2360
Xem
round diamond D8119669875R aueo Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.46 x 3.42 62,8 57 Excellent Excellent None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 44 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 56.600.000
2360
Xem
round diamond S3120003326M aueo Round 0,62 5 Ly 44 G VS1 GIA Ideal 5.44 x 5.46 x 3.40 62,5 56 Excellent Excellent None 56.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 45 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6360,1 56.800.000
2365
Xem
round diamond J6114815999M autn Round 0,60 5 Ly 45 G VS1 GIA Good 5.45 x 5.53 x 3.30 60,1 63 Thin - Very Thick Very Small Very Good Good None 56.800.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 41 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 56.900.000
2369
Xem
round diamond Q4128349381E autt Round 0,59 5 Ly 41 F VS1 GIA Premium 5.41 x 5.44 x 3.28 60,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 56.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 51     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG