Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
513.362 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.946 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 199     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,6 17.200.000
715
Xem
round diamond O1133645954P ecm Round 0,33 4 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.57 x 2.67 58,6 61 None Excellent Excellent None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 17.900.000
745
Xem
round diamond D1138666567C tae Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.74 60,7 58 None Excellent Excellent None 17.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 18.100.000
754
Xem
round diamond C8135606771K tnb Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.55 x 2.71 59,8 60 None Excellent Excellent None 18.100.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 56 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,1 18.200.000
760
Xem
round diamond J3136383272Z tne Round 0,34 4 Ly 56 G VS1 GIA Very Good 4.56 x 4.58 x 2.75 60,1 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6360,8 18.400.000
768
Xem
round diamond T4134724538E tmb Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Good 4.51 x 4.53 x 2.75 60,8 63 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 68 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6558,8 18.700.000
779
Xem
round diamond H2119323706F tmu Round 0,37 4 Ly 68 F VS1 GIA Fair 4.68 x 4.74 x 2.77 58,8 65 Very Good Fair None 18.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 19.000.000
793
Xem
round diamond Z2138303321W teu Round 0,35 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.81 61,3 59 Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 56 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 19.000.000
793
Xem
round diamond B3137717441M teu Round 0,35 4 Ly 56 G VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.76 60,3 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,9 19.000.000
793
Xem
round diamond L6138399746C teu Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.54 x 2.80 61,9 55 None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 19.200.000
802
Xem
round diamond P5138908588D ttm Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.72 60,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,6 19.300.000
803
Xem
round diamond L6130195434A tte Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.75 60,6 56 Medium - Medium Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,42 4 Ly 76 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 19.300.000
803
Xem
round diamond P6137237946T tte Round 0,42 4 Ly 76 F VVS1 GIA Premium 4.76 x 4.79 x 2.99 62,6 57 Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,4 19.300.000
805
Xem
round diamond R4135677911B ttt Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.74 60,4 62 Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 19.300.000
805
Xem
round diamond F5139042820P ttt Round 0,36 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.83 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 19.300.000
805
Xem
round diamond M8137234100W ttt Round 0,35 4 Ly 59 G VS1 GIA Premium 4.59 x 4.61 x 2.75 59,8 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 19.500.000
811
Xem
round diamond Z5138303320H ttc Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.82 62,5 56 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762 19.600.000
815
Xem
round diamond T6138243310X thn Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.55 x 2.81 62 57 Slightly Thick - Thin Very Good Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 19.600.000
816
Xem
round diamond R4137027626X thm Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.77 60,8 58 Medium - Medium Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 19.600.000
818
Xem
round diamond O5136828027S the Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.83 62,7 56 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,5 19.600.000
818
Xem
round diamond U4138846561K the Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.79 61,5 58 None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 19.900.000
828
Xem
round diamond S8139058253R tua Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.74 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 57 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 19.900.000
828
Xem
round diamond W0138853616K tua Round 0,34 4 Ly 57 F VS1 GIA Premium 4.57 x 4.58 x 2.74 59,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 19.900.000
829
Xem
round diamond X1137583792H tun Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.83 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 19.900.000
829
Xem
round diamond G4132705818D tun Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.82 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 20.000.000
834
Xem
round diamond R8137028596E tut Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.80 62,1 57 Slightly Thick - Thin Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 20.000.000
834
Xem
round diamond K2137830199U tut Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.84 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 59 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 20.100.000
837
Xem
round diamond S0138449650J tuu Round 0,37 4 Ly 59 F VS1 GIA Premium 4.59 x 4.62 x 2.87 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 20.200.000
840
Xem
round diamond A5138312285G tuc Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.81 62 56 Medium - Thin Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 20.200.000
840
Xem
round diamond S4135947325E tuc Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.78 61,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 20.200.000
840
Xem
round diamond O8136828025H tuc Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.81 62,3 57 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 199     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG