Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
405.594 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.719 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 158     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,42 carat (4 ly 76 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,42 4 Ly 76 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 17.200.000
718
Xem
round diamond F6124977969B ect Round 0,42 4 Ly 76 F VVS1 GIA Premium 4.76 x 4.79 x 2.99 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,38 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6656,4 18.100.000
753
Xem
round diamond B7106684297M tac Round 0,38 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.82 x 2.70 56,4 66 Thin - Thick None Good Fair None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 18.200.000
760
Xem
round diamond S5128325346T tne Round 0,34 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.73 60,1 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 18.400.000
767
Xem
round diamond O7129158845B tnc Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.79 61,4 57 None Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 55 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 18.400.000
768
Xem
round diamond E0126591922G tmb Round 0,34 4 Ly 55 G VS1 GIA Premium 4.55 x 4.57 x 2.76 60,4 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 18.500.000
770
Xem
round diamond S8129715372E tma Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.79 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 72 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,38 4 Ly 72 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6258,4 18.600.000
773
Xem
round diamond B2127612910A tmm Round 0,38 4 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 4.72 x 4.85 x 2.79 58,4 62 Thin - Medium Small Very Good Good None 18.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 68 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6558,8 18.700.000
779
Xem
round diamond B2119323706Z tmu Round 0,37 4 Ly 68 F VS1 GIA Fair 4.68 x 4.74 x 2.77 58,8 65 Very Good Fair None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5461,2 18.800.000
782
Xem
round diamond N0126825616M tmc Round 0,35 4 Ly 56 G VS1 GIA Ideal 4.56 x 4.58 x 2.80 61,2 54 Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 18.800.000
782
Xem
round diamond P7130140239D tmc Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Ideal 4.52 x 4.54 x 2.81 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 18.800.000
782
Xem
round diamond L7130228578X tmc Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.81 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,2 18.900.000
787
Xem
round diamond X4128820959H tem Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.52 x 2.76 61,2 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,6 19.000.000
790
Xem
round diamond A7130195434Y tet Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.75 60,6 56 Medium - Medium Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 19.000.000
792
Xem
round diamond P7129487442P teh Round 0,33 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.67 59,2 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 6 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5462 19.000.000
792
Xem
round diamond H1129028764G teh Round 0,36 4 Ly 6 G VS1 GIA Ideal 4.60 x 4.62 x 2.86 62 54 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 19.000.000
792
Xem
round diamond Q5129920705C teh Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Good 4.53 x 4.56 x 2.86 63 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,9 19.000.000
792
Xem
round diamond B3129557830M teh Round 0,36 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.84 62,9 58 None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 19.000.000
792
Xem
round diamond D4127259247V teh Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.81 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,7 19.000.000
793
Xem
round diamond O2130272539X teu Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.79 61,7 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 57 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,8 19.100.000
796
Xem
round diamond Y4130236949Y tec Round 0,37 4 Ly 57 G VVS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.88 62,8 57 Slightly Thick - Medium Very Good Excellent None 19.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 58 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 19.200.000
798
Xem
round diamond I8129487453X ttb Round 0,35 4 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 4.58 x 4.59 x 2.75 60 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 19.200.000
799
Xem
round diamond Q6129487664P tta Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.83 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 52 G VVS1 Good Good Fair None GIA 6363,2 19.200.000
802
Xem
round diamond E1106724683A ttm Round 0,37 4 Ly 52 G VVS1 GIA Good 4.52 x 4.61 x 2.89 63,2 63 Extr. Thin - Thick Very Small Good Fair None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 19.300.000
803
Xem
round diamond G1121274748Y tte Round 0,35 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.57 x 2.82 61,9 58 Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 19.300.000
803
Xem
round diamond D4127766890H tte Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.84 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 19.300.000
805
Xem
round diamond B5130361495M ttt Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.83 62,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 19.300.000
805
Xem
round diamond Z1130098498L ttt Round 0,36 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.56 x 2.85 62,7 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,9 19.300.000
805
Xem
round diamond K5128859201N ttt Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.84 62,9 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 55 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 19.300.000
805
Xem
round diamond C2127975895J ttt Round 0,34 4 Ly 55 F VS1 GIA Very Good 4.55 x 4.58 x 2.71 59,4 62 Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,2 19.300.000
805
Xem
round diamond N3129313519W ttt Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.73 60,2 60 Slightly Thick - Thin Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 158     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG