Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.115 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 171     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,42 carat (4 ly 76 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,42 4 Ly 76 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 17.200.000
718
Xem
round diamond E7124977969E ect Round 0,42 4 Ly 76 F VVS1 GIA Premium 4.76 x 4.79 x 2.99 62,6 57 Excellent Excellent None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 56 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,6 17.600.000
735
Xem
round diamond J0131192041E tbu Round 0,35 4 Ly 56 G VS1 GIA Ideal 4.56 x 4.58 x 2.82 61,6 56 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,3 17.700.000
737
Xem
round diamond C6132375772Z tbo Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.53 x 2.73 60,3 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 17.700.000
737
Xem
round diamond E0126591922G tbo Round 0,34 4 Ly 55 G VS1 GIA Premium 4.55 x 4.57 x 2.76 60,4 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,6 17.900.000
747
Xem
round diamond R0131719631R tat Round 0,33 4 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.57 x 2.67 58,6 61 None Excellent Excellent None 17.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 58 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 18.000.000
748
Xem
round diamond B3131157090G tah Round 0,35 4 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 4.58 x 4.60 x 2.73 59,5 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,38 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6656,4 18.100.000
753
Xem
round diamond A6106684297W tac Round 0,38 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.82 x 2.70 56,4 66 Thin - Thick None Good Fair None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,32 4 Ly 51 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,7 18.200.000
760
Xem
round diamond J4127763559Q tne Round 0,32 4 Ly 51 G VVS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.65 58,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 18.300.000
764
Xem
round diamond A5130195433G tnu Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.69 59,3 61 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 18.300.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,6 18.400.000
768
Xem
round diamond A7130195434Y tmb Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.75 60,6 56 Medium - Medium Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5461,2 18.500.000
770
Xem
round diamond N0126825616M tma Round 0,35 4 Ly 56 G VS1 GIA Ideal 4.56 x 4.58 x 2.80 61,2 54 Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,9 18.500.000
770
Xem
round diamond C2131223776X tma Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.51 x 2.83 62,9 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,38 4 Ly 72 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6258,4 18.600.000
773
Xem
round diamond E2127612910R tmm Round 0,38 4 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 4.72 x 4.85 x 2.79 58,4 62 Thin - Medium Small Very Good Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,3 18.600.000
776
Xem
round diamond F2132600238R tmt Round 0,32 4 Ly 51 G VVS1 GIA Very Good 4.51 x 4.54 x 2.64 58,3 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5661,9 18.600.000
776
Xem
round diamond X6127762268X tmt Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.79 61,9 56 Slightly Thick - Thin Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 18.600.000
776
Xem
round diamond S5128325346T tmt Round 0,34 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.73 60,1 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 68 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6558,8 18.700.000
779
Xem
round diamond G5119323706T tmu Round 0,37 4 Ly 68 F VS1 GIA Fair 4.68 x 4.74 x 2.77 58,8 65 Very Good Fair None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,3 18.800.000
782
Xem
round diamond Q4131830261S tmc Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.54 x 2.82 62,3 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 57 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,7 18.800.000
782
Xem
round diamond S7130705493T tmc Round 0,34 4 Ly 57 F VS1 GIA Very Good 4.57 x 4.59 x 2.69 58,7 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 18.800.000
782
Xem
round diamond P4132161556I tmc Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Good 4.50 x 4.53 x 2.84 63 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 18.800.000
782
Xem
round diamond A4127766890M tmc Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.84 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,9 18.800.000
782
Xem
round diamond E5132246176V tmc Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.77 60,9 58 Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 18.800.000
782
Xem
round diamond K5132502571D tmc Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.73 60,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 18.900.000
786
Xem
round diamond K2131845849C ten Round 0,35 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.59 x 2.79 61 58 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 18.900.000
787
Xem
round diamond N0131189594B tem Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.85 62,6 58 None Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 18.900.000
787
Xem
round diamond Q6129487664P tem Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.83 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 61 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 19.000.000
792
Xem
round diamond Y3132799404J teh Round 0,35 4 Ly 61 F VS1 GIA Very Good 4.61 x 4.62 x 2.77 60,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,5 19.000.000
793
Xem
round diamond V4132514057T teu Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.54 x 2.83 62,5 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 19.200.000
798
Xem
round diamond C3132643391U ttb Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.70 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 52 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 19.200.000
798
Xem
round diamond R8132219867V ttb Round 0,33 4 Ly 52 G VVS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.70 59,5 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 171     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG