Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
556.870 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 6.241 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 209     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,41 carat (4 ly 84 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,41 4 Ly 84 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 15.600.000
626
Xem
round diamond Q4140333887A emn Round 0,41 4 Ly 84 G VVS1 GIA Premium 4.84 x 4.86 x 2.88 59,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5761,6 16.000.000
642
Xem
round diamond K5142996279Q eem Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.54 x 2.79 61,6 57 Thin - Thick None Excellent Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,41 carat (4 ly 72 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,41 4 Ly 72 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 16.400.000
655
Xem
round diamond K6133977289P etn Round 0,41 4 Ly 72 F VS1 GIA Ideal 4.72 x 4.74 x 2.97 62,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.400.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 85 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6856,3 17.500.000
699
Xem
round diamond I8138894731D eon Round 0,40 4 Ly 85 G VS1 GIA Fair 4.85 x 4.95 x 2.76 56,3 68 Thin - Medium None Good Fair None 17.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 17.700.000
710
Xem
round diamond L3142989554D ecb Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.80 62,1 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 17.700.000
710
Xem
round diamond T3142996245J ecb Round 0,34 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.73 59,9 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 17.800.000
713
Xem
round diamond W1137234100P ecn Round 0,35 4 Ly 59 G VS1 GIA Premium 4.59 x 4.61 x 2.75 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 17.900.000
715
Xem
round diamond N3142765150L ecm Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.54 x 2.82 62,2 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 18.000.000
722
Xem
round diamond P5138908588D eco Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.72 60,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 18.500.000
742
Xem
round diamond O1142989087F tan Round 0,35 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.81 61,3 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 18.500.000
742
Xem
round diamond L0142989671G tan Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.80 62 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 18.500.000
742
Xem
round diamond U5143461404D tan Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.52 x 2.77 61,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 18.500.000
742
Xem
round diamond C6143461350R tan Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.82 62,5 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,5 18.700.000
747
Xem
round diamond C4144281669M tat Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.54 x 2.79 61,5 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,4 18.700.000
748
Xem
round diamond Y0135677911O tah Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.74 60,4 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,38 4 Ly 61 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,6 18.800.000
751
Xem
round diamond A0144255179U tao Round 0,38 4 Ly 61 G VS1 GIA Premium 4.61 x 4.62 x 2.89 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 18.900.000
758
Xem
round diamond K3144402094W tnm Round 0,36 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.84 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 19.000.000
760
Xem
round diamond V7144283803S tne Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.74 60,3 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 19.000.000
760
Xem
round diamond V2126326698O tne Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.83 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 19.100.000
764
Xem
round diamond S2143053789O tnu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.78 61,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.100.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 19.200.000
768
Xem
round diamond G2142996218X tmb Round 0,36 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.58 x 2.79 60,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 52 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 19.200.000
768
Xem
round diamond E5144069007I tmb Round 0,36 4 Ly 52 G VS1 GIA Ideal 4.52 x 4.54 x 2.83 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 19.200.000
768
Xem
round diamond L1138746543U tmb Round 0,36 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.82 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 19.200.000
770
Xem
round diamond L3144343021U tma Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.80 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 19.200.000
770
Xem
round diamond S3142961279D tma Round 0,36 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.84 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 68 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6558,8 19.500.000
779
Xem
round diamond D4119323706F tmu Round 0,37 4 Ly 68 F VS1 GIA Fair 4.68 x 4.74 x 2.77 58,8 65 Very Good Fair None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 63 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 19.500.000
782
Xem
round diamond G3139103678D tmc Round 0,36 4 Ly 63 G VS1 GIA Premium 4.63 x 4.64 x 2.76 59,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 19.500.000
782
Xem
round diamond N5141002869U tmc Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.78 61,6 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 53 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6757,3 19.600.000
783
Xem
round diamond A3141173182W teb Round 0,32 4 Ly 53 F VS1 GIA Fair 4.53 x 4.60 x 2.62 57,3 67 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Fair None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 19.600.000
786
Xem
round diamond A0141305274Q ten Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.78 61,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 209     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG