Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
502.745 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.447 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 188     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 56 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,1 17.200.000
676
Xem
round diamond N6148094138S ehh Round 0,35 4 Ly 56 G VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.79 61,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 17.600.000
689
Xem
round diamond W5148506739D eut Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.71 59,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 17.600.000
689
Xem
round diamond O0144826525Y eut Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.54 x 2.70 59,7 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,9 17.600.000
689
Xem
round diamond E4147466152Q eut Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.75 60,9 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,9 17.700.000
696
Xem
round diamond X8147576609U eob Round 0,32 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.67 58,9 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,5 18.100.000
709
Xem
round diamond N8141579172G eoc Round 0,34 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.75 60,5 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 18.100.000
709
Xem
round diamond R6139623045X eoc Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.78 61,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 18.400.000
722
Xem
round diamond Z8139058253R eco Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.74 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,6 18.500.000
726
Xem
round diamond E6148505201H tba Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.83 62,6 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 18.600.000
729
Xem
round diamond W3147327504B tbm Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.54 x 2.81 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 18.600.000
731
Xem
round diamond K3146481879Y tbe Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.72 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 18.700.000
735
Xem
round diamond K2145574186A tbu Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.51 x 2.81 62,3 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 18.800.000
737
Xem
round diamond B7148229242Q tbo Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Ideal 4.52 x 4.53 x 2.76 61,1 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 18.900.000
740
Xem
round diamond N1138746543E tab Round 0,36 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.82 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 52 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 18.900.000
740
Xem
round diamond T8144069007C tab Round 0,36 4 Ly 52 G VS1 GIA Ideal 4.52 x 4.54 x 2.83 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5861,3 18.900.000
741
Xem
round diamond D6148378892G taa Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.77 61,3 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 19.000.000
745
Xem
round diamond U2147437823S tae Round 0,37 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.82 61,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 64 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,7 19.000.000
747
Xem
round diamond H3145349906J tat Round 0,36 4 Ly 64 G VS1 GIA Good 4.64 x 4.68 x 2.73 58,7 63 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 19.000.000
747
Xem
round diamond E3148505259D tat Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.85 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 19.000.000
747
Xem
round diamond I7141002869B tat Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.78 61,6 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 54 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 19.000.000
747
Xem
round diamond R8148339640A tat Round 0,36 4 Ly 54 G VS1 GIA Ideal 4.54 x 4.57 x 2.86 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 19.100.000
748
Xem
round diamond M2142583067I tah Round 0,36 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.57 x 2.84 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 19.100.000
750
Xem
round diamond O5139389754O tau Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.81 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.100.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 56 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 19.200.000
751
Xem
round diamond V7141579181Z tao Round 0,36 4 Ly 56 G VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.85 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 19.200.000
751
Xem
round diamond J4147466193Z tao Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.55 x 2.82 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 19.200.000
751
Xem
round diamond Y4147440817A tao Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.81 61,8 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 19.200.000
751
Xem
round diamond R7147466162E tao Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.54 x 2.84 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 52 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5765,7 19.200.000
753
Xem
round diamond W7139623913E tac Round 0,40 4 Ly 52 G VS1 GIA Fair 4.52 x 4.58 x 2.99 65,7 57 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,7 19.300.000
755
Xem
round diamond C7145358399L tna Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.70 59,7 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 62 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,6 19.300.000
757
Xem
round diamond B7143027308V tnn Round 0,35 4 Ly 62 F VS1 GIA Premium 4.62 x 4.64 x 2.76 59,6 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 188     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Quan tâm Zalo OA Hưng Phát USA

Nhận các thông tin khuyến mãi hấp dẫn

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG