Kim Cương, tìm kiếm kim cương Hưng Phát USA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
437.703 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.111 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 171     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 28 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 28 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 16.800.000
700
Xem
round diamond X3132686410Z eom Round 0,30 4 Ly 28 F VS1 GIA Ideal 4.28 x 4.30 x 2.68 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 16.800.000
700
Xem
round diamond K5132686412I eom Round 0,30 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.35 x 2.64 60,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,1 16.800.000
700
Xem
round diamond C5132051030X eom Round 0,30 4 Ly 34 F VS1 GIA Premium 4.34 x 4.35 x 2.61 60,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 99 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 16.800.000
700
Xem
round diamond U1131796567J mtb Round 0,24 3 Ly 99 F VVS1 GIA Ideal 3.99 x 4.02 x 2.50 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 3 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 16.800.000
700
Xem
round diamond A6131062493F eom Round 0,30 4 Ly 3 F VS1 GIA Very Good 4.30 x 4.33 x 2.65 61,4 60 Thin - Slightly Thick Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 99 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,24 3 Ly 99 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 16.800.000
700
Xem
round diamond L1131796568Q mtb Round 0,24 3 Ly 99 F VVS1 GIA Premium 3.99 x 4.00 x 2.43 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 37 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 37 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,4 16.800.000
700
Xem
round diamond W5131781271V eom Round 0,30 4 Ly 37 F VS1 GIA Very Good 4.37 x 4.40 x 2.56 58,4 61 None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 26 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,30 4 Ly 26 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 16.800.000
700
Xem
round diamond G8130769484B eom Round 0,30 4 Ly 26 G VVS1 GIA Premium 4.26 x 4.29 x 2.67 62,6 58 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6261,5 16.800.000
700
Xem
round diamond C7132038565W eom Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Very Good 4.26 x 4.29 x 2.63 61,5 62 None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 05 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5866,5 16.800.000
700
Xem
round diamond H0132657389S mtb Round 0,30 4 Ly 05 G VS1 GIA Fair 4.05 x 4.10 x 2.71 66,5 58 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 16.800.000
700
Xem
round diamond F3131201137V eom Round 0,30 4 Ly 3 F VS1 GIA Premium 4.30 x 4.31 x 2.65 61,6 58 Medium - Medium Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.800.000
700
Xem
round diamond Z5118996778E eom Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Premium 4.29 x 4.31 x 2.69 62,4 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 27 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563,1 16.800.000
700
Xem
round diamond C1132422014Y eom Round 0,30 4 Ly 27 F VS1 GIA Good 4.27 x 4.30 x 2.71 63,1 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 99 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 16.800.000
700
Xem
round diamond H5131820130H mtb Round 0,24 3 Ly 99 F VVS1 GIA Very Good 3.99 x 4.02 x 2.44 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 16.800.000
700
Xem
round diamond A1130481836G eom Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.29 x 2.65 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,7 16.800.000
700
Xem
round diamond R1130943548U eom Round 0,30 4 Ly 32 F VS1 GIA Premium 4.32 x 4.34 x 2.68 61,7 59 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 31 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,8 16.800.000
700
Xem
round diamond S4131623610T eom Round 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA Ideal 4.31 x 4.34 x 2.63 60,8 56 Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 14 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 16.800.000
700
Xem
round diamond R5109027283B eom Round 0,26 4 Ly 14 F VVS1 GIA Premium 4.14 x 4.16 x 2.52 60,6 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 16.800.000
700
Xem
round diamond Q2131189389T eom Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Premium 4.24 x 4.27 x 2.66 62,5 59 None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 02 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 16.800.000
700
Xem
round diamond I0132749170E mtb Round 0,25 4 Ly 02 G VVS1 GIA Premium 4.02 x 4.05 x 2.52 62,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 36 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 16.800.000
700
Xem
round diamond A1131915711R eom Round 0,30 4 Ly 36 F VS1 GIA Very Good 4.36 x 4.39 x 2.59 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,2 16.800.000
700
Xem
round diamond Q1131223752V eom Round 0,30 4 Ly 25 F VS1 GIA Premium 4.25 x 4.29 x 2.62 61,2 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,26 4 Ly 17 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,5 16.800.000
700
Xem
round diamond S4109027286U eom Round 0,26 4 Ly 17 F VVS1 GIA Premium 4.17 x 4.19 x 2.49 59,5 59 Medium - Medium Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 24 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 16.800.000
700
Xem
round diamond B3131218989Y eom Round 0,30 4 Ly 24 F VS1 GIA Premium 4.24 x 4.28 x 2.68 62,8 57 None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 3 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 16.800.000
700
Xem
round diamond C2131200452D eom Round 0,30 4 Ly 3 F VS1 GIA Very Good 4.30 x 4.33 x 2.61 60,5 60 None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 38 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 5958,5 16.800.000
700
Xem
round diamond A1132711754A eom Round 0,30 4 Ly 38 F VS1 GIA Very Good 4.38 x 4.39 x 2.57 58,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,24 3 Ly 93 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,6 16.800.000
700
Xem
round diamond K1132481032U mtb Round 0,24 3 Ly 93 F VVS1 GIA Good 3.93 x 3.95 x 2.51 63,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 26 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,9 16.800.000
700
Xem
round diamond W6130120548I eom Round 0,30 4 Ly 26 F VS1 GIA Ideal 4.26 x 4.28 x 2.69 62,9 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,25 4 Ly 01 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 16.800.000
700
Xem
round diamond G0132528590A mtb Round 0,25 4 Ly 01 G VS1 GIA Premium 4.01 x 4.04 x 2.52 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,30 4 Ly 29 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,4 16.800.000
700
Xem
round diamond L0130120549O eom Round 0,30 4 Ly 29 F VS1 GIA Very Good 4.29 x 4.32 x 2.65 61,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 171     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG