Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 8.933 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 298     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Good Good Good None GIA 6461,1 7.200.000
308
Xem
round diamond I579308726C aub Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Good 3.66 x 3.72 x 2.26 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 7.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.700.000
371
Xem
round diamond H786532869A nbm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6458,3 8.700.000
371
Xem
round diamond N873239845S nbm Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Good 3.69 x 3.70 x 2.16 58,3 64 Very Good Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Good Good Good None GIA 6457,4 8.900.000
379
Xem
round diamond L787130389U nbu Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Good 3.70 x 3.71 x 2.13 57,4 64 Good Good None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,6 9.300.000
397
Xem
round diamond S486175972R nau Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.64 x 2.21 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259,9 9.300.000
397
Xem
round diamond B379038420P nau Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,9 62 Thin - Medium None Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.600.000
409
Xem
round diamond D587153594B nnh Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Very Good 3.61 x 3.63 x 2.21 61 61 Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 9.600.000
409
Xem
round diamond Q387153596R nnh Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.22 60,6 61 Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259 9.600.000
409
Xem
round diamond K387153581Z nnh Round 0,18 3 Ly 66 F VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.17 59 62 Excellent Very Good None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,7 9.600.000
409
Xem
round diamond A687153595Y nnh Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.21 60,7 61 Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,7 9.700.000
412
Xem
round diamond J473102384H nnt Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.21 60,7 61 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.700.000
412
Xem
round diamond V673128814A nnt Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Very Good 3.61 x 3.63 x 2.21 61 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 9.700.000
412
Xem
round diamond Y373296899A nnt Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.22 60,6 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.700.000
413
Xem
round diamond X687153589G nno Round 0,18 3 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.21 59,3 61 Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.700.000
414
Xem
round diamond J286280192D nnh Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Very Good 3.62 x 3.65 x 2.22 61 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259 9.700.000
414
Xem
round diamond A277559380F nnh Round 0,18 3 Ly 66 F VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.17 59 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.800.000
415
Xem
round diamond O087134643Y nnu Round 0,18 3 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.21 59,3 61 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,2 9.800.000
416
Xem
round diamond J588085229F nmb Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 6.70 x 2.22 60,2 61 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 9.800.000
416
Xem
round diamond W388085052M nmb Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.21 59,9 61 Medium - Medium Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 9.800.000
416
Xem
round diamond D788085062R nmb Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.22 60,4 61 Medium - Medium Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,1 9.800.000
417
Xem
round diamond M786075840K nno Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.21 60,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 9.800.000
417
Xem
round diamond F476676638Y nno Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5959,4 10.000.000
426
Xem
round diamond M075014574S nmm Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.75 x 2.21 59,4 59 Thin - Slightly Thick Very Good Excellent None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5562,5 10.000.000
426
Xem
round diamond W672806722G nmm Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Ideal 3.62 x 3.66 x 2.28 62,5 55 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6160,5 10.100.000
428
Xem
round diamond J482659325Y nme Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.70 x 2.24 60,5 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Excellent None 10.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,9 10.200.000
434
Xem
round diamond O482703976S nmu Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.67 x 2.19 59,9 61 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,3 10.200.000
434
Xem
round diamond M681462441L nmu Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Premium 3.67 x 3.71 x 2.22 60,3 59 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,2 10.500.000
445
Xem
round diamond N686175971C nem Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Very Good 3.70 x 3.73 x 2.17 58,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 10.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,1 10.500.000
445
Xem
round diamond Z186035130S nem Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 10.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 10.500.000
445
Xem
round diamond D488028677X nem Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Good 3.62 x 3.64 x 2.29 63,1 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 10.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 298     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG