Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 8.181 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 273     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Good Good Fair None GIA 6360,2 6.300.000
270
Xem
round diamond N589963493Z aec Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Good 3.63 x 3.75 x 2.22 60,2 63 Very Thin - Thick None Good Fair None 6.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,1 6.700.000
285
Xem
round diamond C391997805S ath Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 59 Excellent Very Good None 6.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Good Good Good None GIA 6461,1 7.200.000
308
Xem
round diamond X679308726X aub Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Good 3.66 x 3.72 x 2.26 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5861,5 8.200.000
351
Xem
round diamond W890625507O acn Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.25 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 8.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5661,9 8.300.000
355
Xem
round diamond S389091673E ace Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Ideal 3.64 x 3.65 x 2.26 61,9 56 None Very Good Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5860,2 8.400.000
359
Xem
round diamond K388651111B ach Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.20 60,2 58 Thin - Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.700.000
371
Xem
round diamond I886532869L nbm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6458,3 8.700.000
371
Xem
round diamond J173239845S nbm Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Good 3.69 x 3.70 x 2.16 58,3 64 Very Good Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 8.900.000
377
Xem
round diamond B688741688W nbh Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.22 60,4 61 Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Good Good Good None GIA 6457,4 8.900.000
379
Xem
round diamond T687130389T nbu Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Good 3.70 x 3.71 x 2.13 57,4 64 Good Good None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,5 9.200.000
390
Xem
round diamond B788761706U nam Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.72 x 2.24 60,5 60 Slightly Thick - Medium None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 9.200.000
390
Xem
round diamond Q389091672N nam Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.20 59,7 61 None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,3 9.200.000
392
Xem
round diamond W690357771P nae Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.22 60,3 58 None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5661 9.200.000
392
Xem
round diamond Q688761713H nae Round 0,19 3 Ly 75 G VS1 GIA Ideal 3.75 x 3.77 x 2.29 61 56 Medium - Medium None Very Good Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Excellent Good None GIA 5961,1 9.300.000
397
Xem
round diamond J291439201F nau Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.69 x 2.24 61,1 59 None Excellent Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,6 9.300.000
397
Xem
round diamond O589217896Y nau Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.19 59,6 59 Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.400.000
399
Xem
round diamond V673128814A nao Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Very Good 3.61 x 3.63 x 2.21 61 61 Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059 9.500.000
404
Xem
round diamond Z288870149U nna Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.72 x 2.19 59 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,5 9.500.000
404
Xem
round diamond F591439205H nna Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.22 60,5 61 None Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6159,8 9.500.000
404
Xem
round diamond U290026015G nna Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.20 59,8 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.600.000
410
Xem
round diamond Q286280192A nne Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Very Good 3.62 x 3.65 x 2.22 61 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 9.700.000
413
Xem
round diamond Y390841516C nno Round 0,18 3 Ly 62 G VS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.22 61,1 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 9.800.000
417
Xem
round diamond F476676638Y nno Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5959,4 10.000.000
426
Xem
round diamond M075014574S nmm Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.75 x 2.21 59,4 59 Thin - Slightly Thick Very Good Excellent None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,3 10.200.000
434
Xem
round diamond M681462441L nmu Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Premium 3.67 x 3.71 x 2.22 60,3 59 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,9 10.200.000
434
Xem
round diamond O482703976S nmu Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.67 x 2.19 59,9 61 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 10.200.000
436
Xem
round diamond R791439212O nmo Round 0,19 3 Ly 68 G VS1 GIA Premium 3.68 x 3.69 x 2.29 62,1 57 None Excellent Excellent None 10.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,8 10.400.000
441
Xem
round diamond Q088515520V nea Round 0,19 3 Ly 69 G VVS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.25 60,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 10.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159,6 10.400.000
441
Xem
round diamond A491439211T nea Round 0,19 3 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 3.76 x 3.77 x 2.24 59,6 61 None Excellent Very Good None 10.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5561,5 10.500.000
447
Xem
round diamond Z490698431O nee Round 0,18 3 Ly 68 F VVS1 GIA Ideal 3.68 x 3.69 x 2.26 61,5 55 Medium - Medium None Excellent Very Good None 10.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 273     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG