Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 11.097 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 370     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161 5.900.000
244
Xem
round diamond U4110812146H aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Very Good 3.60 x 3.64 x 2.21 61 61 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,6 5.900.000
244
Xem
round diamond C1110812144J aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.26 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,5 5.900.000
244
Xem
round diamond G5110812143X aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.22 61,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,8 5.900.000
244
Xem
round diamond Z8110812145T aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.27 62,8 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863 5.900.000
244
Xem
round diamond X6110812142A aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Good 3.60 x 3.62 x 2.27 63 58 Thin - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,4 5.900.000
244
Xem
round diamond S6110812147A aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.64 x 2.26 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5862,1 5.900.000
244
Xem
round diamond P2110812141T aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.61 x 2.24 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,8 5.900.000
244
Xem
round diamond R2110812149O aho Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.67 x 2.19 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,6 6.200.000
257
Xem
round diamond A1112036837S auu Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Very Good 3.64 x 3.64 x 2.22 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,8 6.200.000
258
Xem
round diamond J5110812184X auo Round 0,19 3 Ly 61 G VS1 GIA Good 3.61 x 3.64 x 2.31 63,8 58 Medium - Thick None Very Good Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,6 6.200.000
258
Xem
round diamond O2110812183W auo Round 0,19 3 Ly 61 G VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,6 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960 6.400.000
267
Xem
round diamond G2110655522Z aoe Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.75 x 2.24 60 59 Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 6.500.000
270
Xem
round diamond Y2103742941M aoh Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.66 x 2.24 61,4 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 6.500.000
271
Xem
round diamond Y295576278B aou Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.24 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5962,4 6.600.000
273
Xem
round diamond O7112005848T aoo Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Good Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,5 6.600.000
276
Xem
round diamond B8110812076E acb Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.65 x 2.27 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6060,7 6.600.000
276
Xem
round diamond B6110812077C acb Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 3.62 x 3.63 x 2.20 60,7 60 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,5 6.600.000
276
Xem
round diamond N0110812079Y acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.62 x 2.22 61,5 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 6.600.000
276
Xem
round diamond E6110812087A acb Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.26 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,3 6.600.000
276
Xem
round diamond G3110812083D acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Very Good 3.60 x 3.63 x 2.25 62,3 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5962,2 6.600.000
276
Xem
round diamond O7110812086M acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.64 x 2.25 62,2 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,3 6.600.000
276
Xem
round diamond R0110812080J acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.25 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6162,4 6.600.000
276
Xem
round diamond X1110812084F acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Very Good 3.60 x 3.63 x 2.26 62,4 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,2 6.600.000
276
Xem
round diamond I5110812078X acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Good 3.60 x 3.61 x 2.28 63,2 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6162,2 6.600.000
276
Xem
round diamond Z7110812081U acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Very Good 3.60 x 3.63 x 2.25 62,2 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,8 6.600.000
276
Xem
round diamond I6110812085A acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.27 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 6.600.000
276
Xem
round diamond H3101066354S acb Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.66 x 2.23 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,5 6.600.000
276
Xem
round diamond P4112005884O acb Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.21 59,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,3 6.600.000
276
Xem
round diamond I6112005881P acb Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.19 60,3 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 6.600.000
276
Xem
round diamond F476676638Y acb Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 370     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG