Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 11.189 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 387     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Good Good Good None GIA 6461,1 7.400.000
308
Xem
round diamond B479308726C aub Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Good 3.66 x 3.72 x 2.26 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 7.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5861,5 7.600.000
315
Xem
round diamond V595323969X aun Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.25 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 7.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Very Good Excellent Good None GIA 6059,7 8.200.000
340
Xem
round diamond N699549465X aoo Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Very Good 3.63 x 3.66 x 2.18 59,7 60 Medium - Thick None Excellent Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.600.000
359
Xem
round diamond O286532869B ach Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,6 8.800.000
367
Xem
round diamond C897962225F nbm Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.14 58,6 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,6 8.900.000
370
Xem
round diamond F397962216R nbn Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.14 58,6 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 9.000.000
376
Xem
round diamond Y198763745T nbo Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.17 58,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.100.000
378
Xem
round diamond M396764844U nbc Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.19 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 9.100.000
381
Xem
round diamond X195957663K nbo Round 0,18 3 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 3.71 x 3.72 x 2.20 59,2 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 9.100.000
381
Xem
round diamond A198763741C nbo Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.17 58,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.200.000
382
Xem
round diamond P596764793Q nbc Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.19 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 9.300.000
388
Xem
round diamond K493357400V nan Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.20 59,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 9.300.000
388
Xem
round diamond V098941466H nan Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.67 x 2.22 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 9.400.000
392
Xem
round diamond J495576278R nae Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.24 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,3 9.400.000
392
Xem
round diamond W491997773O nae Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Ideal 3.69 x 3.71 x 2.31 62,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259,7 9.400.000
392
Xem
round diamond H599560551H nae Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,7 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,8 9.500.000
395
Xem
round diamond M892417158X nah Round 0,19 3 Ly 69 G VVS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.25 60,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 9.500.000
397
Xem
round diamond F095958342W nau Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.19 59,5 60 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 9.500.000
397
Xem
round diamond M295664815L nau Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,5 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 73 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,6 9.600.000
400
Xem
round diamond K799002564L nna Round 0,18 3 Ly 73 F VS1 GIA Good 3.73 x 3.74 x 2.15 57,6 62 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 9.600.000
402
Xem
round diamond F594653717F nnn Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.65 x 2.22 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,2 9.600.000
402
Xem
round diamond V098930790H nnn Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.21 60,2 60 Medium - Medium None Excellent Very Good None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,6 9.700.000
404
Xem
round diamond U289761214O nna Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.22 60,6 62 Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,3 9.700.000
404
Xem
round diamond A495958339G nna Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.74 x 2.24 60,3 57 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,2 9.700.000
404
Xem
round diamond G698930774A nna Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.21 60,2 60 Medium - Medium None Excellent Very Good None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 9.700.000
404
Xem
round diamond Z794548531L nna Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.65 x 2.22 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 9.800.000
410
Xem
round diamond B198455764U nne Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Very Good 3.62 x 3.64 x 2.24 61,7 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,7 9.900.000
412
Xem
round diamond W795883458T nnt Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Premium 3.68 x 3.71 x 2.21 59,7 58 Thin - Medium Excellent Excellent None 9.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 9.900.000
413
Xem
round diamond B399185765F nno Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.25 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,6 9.900.000
413
Xem
round diamond Z199002566B nno Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.18 58,6 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 387     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG