Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 13.554 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 452     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5860,3 5.900.000
245
Xem
round diamond A8113185937Y ahc Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.21 60,3 58 Medium - Thick None Very Good Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,6 6.200.000
257
Xem
round diamond A1112036837S auu Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Very Good 3.64 x 3.64 x 2.22 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5962,4 6.300.000
264
Xem
round diamond O7112005848T aon Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Good Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 6.400.000
265
Xem
round diamond Y295576278B aom Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.24 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5962,7 6.600.000
273
Xem
round diamond K7112091321J aoo Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Premium 3.60 x 3.61 x 2.26 62,7 59 Medium - Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6260,2 6.600.000
273
Xem
round diamond Z4112373211W aoo Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 3.62 x 3.64 x 2.19 60,2 62 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,6 6.600.000
274
Xem
round diamond U6112005850R aoc Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.25 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6160,3 6.600.000
274
Xem
round diamond H8112005883F aoc Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.66 x 2.20 60,3 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,7 6.600.000
276
Xem
round diamond H1112091332S acb Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.22 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,6 6.600.000
276
Xem
round diamond D4112091329C acb Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.64 x 2.27 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,1 6.600.000
276
Xem
round diamond X2112373220Y acb Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.22 61,1 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 6.600.000
276
Xem
round diamond F476676638Y acb Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 6.700.000
280
Xem
round diamond B386532869K acm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 6.700.000
281
Xem
round diamond Z5112373214R ace Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.26 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 6.700.000
281
Xem
round diamond Y7112247330T ace Round 0,18 3 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.21 59,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 6.700.000
281
Xem
round diamond O0112373210T ace Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Ideal 3.61 x 3.64 x 2.26 62,2 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 6.800.000
283
Xem
round diamond J1109347963K act Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.23 60,2 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 6.800.000
283
Xem
round diamond U3106201785D act Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Ideal 3.61 x 3.63 x 2.27 62,6 56 Excellent Excellent None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 6.800.000
283
Xem
round diamond R4106201786R act Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.65 x 2.25 61,8 57 Excellent Excellent None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,9 6.800.000
284
Xem
round diamond P0104251580Q ach Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.22 60,9 57 Thin - Medium None Excellent Very Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 7.000.000
290
Xem
round diamond I4112247332U nbb Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Premium 3.65 x 3.68 x 2.22 60,6 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 7.000.000
290
Xem
round diamond P5112247331P nbb Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Premium 3.63 x 3.64 x 2.27 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,7 7.000.000
290
Xem
round diamond L5112006106C nbb Round 0,19 3 Ly 61 G VVS1 GIA Good 3.61 x 3.62 x 2.30 63,7 59 Medium - Thick None Very Good Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,7 7.000.000
291
Xem
round diamond W2112091412W nba Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.26 61,7 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5861,9 7.000.000
291
Xem
round diamond B7112373332F nba Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.28 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 7.000.000
293
Xem
round diamond G3101115321B nbn Round 0,19 3 Ly 74 F VS1 GIA Very Good 3.74 x 3.75 x 2.22 59,3 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 7.100.000
297
Xem
round diamond H7112005790J nbt Round 0,18 3 Ly 63 F VVS1 GIA Premium 3.63 x 3.64 x 2.29 62,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,9 7.200.000
299
Xem
round diamond O482703976S nbh Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.67 x 2.19 59,9 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 7.200.000
299
Xem
round diamond J6104666626E nbh Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.69 x 2.28 62 56 Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 7.200.000
299
Xem
round diamond L395890333I nbh Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.27 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 452     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG