Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 838 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 87 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 87 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7170 15.800.000
672
Xem
round diamond W479681062O mua Princess 0,30 3 Ly 87 F VVS1 GIA - 3.87 x 3.71 x 2.60 70 71 Medium - Thick None Very Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 8 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,3 15.800.000
673
Xem
round diamond Z083186837J mun Princess 0,30 3 Ly 8 F VVS1 GIA - 3.80 x 3.71 x 2.54 68,3 77 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,33 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,7 16.200.000
688
Xem
round diamond L474216562A mob Princess 0,33 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.71 x 2.73 73,7 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7074,3 16.400.000
700
Xem
round diamond C481143790E mou Princess 0,31 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.59 x 2.67 74,3 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 83 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 83 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7570,8 16.600.000
708
Xem
round diamond D182924324H mca Princess 0,31 3 Ly 83 F VVS1 GIA - 3.83 x 3.77 x 2.67 70,8 75 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 16.700.000
711
Xem
round diamond M063024165Y mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,33 3 Ly 76 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,8 16.800.000
717
Xem
round diamond E582339039A mch Princess 0,33 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.71 x 2.74 73,8 72 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 82 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7372 16.900.000
719
Xem
round diamond I672985303H mcu Princess 0,31 3 Ly 82 F VVS1 GIA - 3.82 x 3.76 x 2.71 72 73 Thin - Medium Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,25 3 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7665,2 17.000.000
724
Xem
round diamond J871793306L ebb Princess 0,25 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.56 x 2.32 65,2 76 Medium - Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 81 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7668,1 17.100.000
729
Xem
round diamond T479150732F ebm Princess 0,30 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.79 x 2.58 68,1 76 Very Good Excellent None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7375,8 17.400.000
742
Xem
round diamond I759950189L eab Princess 0,30 3 Ly 74 G VVS1 GIA - 3.74 x 3.58 x 2.71 75,8 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.500.000
744
Xem
round diamond S759495347Q eaa Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.500.000
744
Xem
round diamond E459739581F eaa Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 82 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7568,7 17.700.000
755
Xem
round diamond A480611972V eau Princess 0,31 3 Ly 82 F VVS1 GIA - 3.82 x 3.81 x 2.62 68,7 75 Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 87 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7274,6 17.900.000
762
Xem
round diamond B181821598O ena Princess 0,33 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.73 x 2.78 74,6 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 82 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 7274,7 17.900.000
762
Xem
round diamond S281821597P ena Princess 0,33 3 Ly 82 F VS1 GIA - 3.82 x 3.66 x 2.73 74,7 72 Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.000.000
767
Xem
round diamond O759682469O ene Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7578,1 18.800.000
802
Xem
round diamond Q659538083B eem Princess 0,31 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.61 x 2.82 78,1 75 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,35 4 Ly 01 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7767,3 19.600.000
834
Xem
round diamond U271210644Q eha Princess 0,35 4 Ly 01 F VVS1 GIA - 4.01 x 3.95 x 2.66 67,3 77 Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,35 4 Ly 01 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7767,3 19.700.000
838
Xem
round diamond R076498121R ehm Princess 0,35 4 Ly 01 F VVS1 GIA - 4.01 x 3.95 x 2.66 67,3 77 Very Good Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 95 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7467,9 20.400.000
867
Xem
round diamond L859739559R euc Princess 0,30 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.78 x 2.57 67,9 74 Medium - Thick None Very Good Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7574,9 20.400.000
867
Xem
round diamond P659495481A euc Princess 0,30 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.59 x 2.69 74,9 75 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,2 20.400.000
867
Xem
round diamond Q659682541H euc Princess 0,30 3 Ly 77 F VVS1 GIA - 3.77 x 3.66 x 2.68 73,2 73 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7076,1 20.400.000
867
Xem
round diamond O859537859X euc Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.59 x 2.73 76,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 69 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6973,7 21.100.000
896
Xem
round diamond P459936521U ect Princess 0,31 3 Ly 69 F VVS1 GIA - 3.69 x 3.67 x 2.71 73,7 69 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,1 21.300.000
905
Xem
round diamond C474216566Y tbb Princess 0,34 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.76 x 2.75 73,1 71 Thick - Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 49 F VS1 - Excellent Good None GIA 6863,8 21.300.000
905
Xem
round diamond D367072838I thn Princess 0,41 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 4.12 x 2.63 63,8 68 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,42 4 Ly 19 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7170 21.500.000
913
Xem
round diamond L681994908W thu Princess 0,42 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 4.13 x 2.89 70 71 None Very Good Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 15 G VVS1 - Good Fair None GIA 7675,9 21.700.000
924
Xem
round diamond G277163509R tue Princess 0,41 4 Ly 15 G VVS1 GIA - 4.15 x 3.96 x 3.00 75,9 76 Very Thick - Thin None Good Fair None 21.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 21 F VS1 - Excellent Good None GIA 7269,7 23.200.000
987
Xem
round diamond Q683103972G ham Princess 0,41 4 Ly 21 F VS1 GIA - 4.21 x 4.20 x 2.93 69,7 72 Excellent Good None 23.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG