Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.138 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 38     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,26 carat (3 ly 71 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,26 3 Ly 71 G VS1 - Excellent Good None GIA 7671,1 12.200.000
507
Xem
round diamond K1107326344T nob Princess 0,26 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.54 x 2.52 71,1 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 12.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,35 4 Ly 24 F VS1 - Good Good None GIA 6676,3 12.900.000
539
Xem
round diamond C390003936N nco Princess 0,35 4 Ly 24 F VS1 GIA - 4.24 x 3.59 x 2.74 76,3 66 Thin - Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond T497910604I mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,28 3 Ly 67 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6674,3 13.600.000
568
Xem
round diamond V7105139047S mae Princess 0,28 3 Ly 67 G VS1 GIA - 3.67 x 3.52 x 2.62 74,3 66 Thick - Medium Very Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 62 F VS1 - Very Good Good None GIA 7373,4 13.900.000
581
Xem
round diamond F0108086209W mna Princess 0,30 3 Ly 62 F VS1 GIA - 3.62 x 3.60 x 2.64 73,4 73 Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 92 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 92 G VS1 - Very Good Good None GIA 7968,1 14.000.000
583
Xem
round diamond U2106811205S mnn Princess 0,30 3 Ly 92 G VS1 GIA - 3.92 x 3.73 x 2.54 68,1 79 Very Thick - Medium Very Good Good None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7472,1 14.200.000
590
Xem
round diamond L1105139058Z mnh Princess 0,29 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.63 x 2.62 72,1 74 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Good None GIA 7375,6 14.400.000
599
Xem
round diamond J4107326368K mma Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.57 x 2.69 75,6 73 Very Thick - Slightly Thick Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 9 F VS1 - Very Good Good None GIA 7966,8 14.400.000
601
Xem
round diamond U6106811203Z mmn Princess 0,30 3 Ly 9 F VS1 GIA - 3.90 x 3.75 x 2.51 66,8 79 Very Thick - Thin Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 86 F VS1 - Very Good Good None GIA 7869,3 14.400.000
601
Xem
round diamond Y1106811201V mmn Princess 0,30 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.73 x 2.58 69,3 78 Very Thick - Medium Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Excellent Good None GIA 7672,4 14.400.000
601
Xem
round diamond D3107326365R mmn Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.66 x 2.65 72,4 76 Thick - Medium Excellent Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Very Good Good None GIA 6574,3 14.400.000
601
Xem
round diamond C8107326364X mmn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.58 x 2.66 74,3 65 Thick - Thin Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7766,6 14.600.000
610
Xem
round diamond S8107326388K mmu Princess 0,31 3 Ly 91 G VS1 GIA - 3.91 x 3.76 x 2.50 66,6 77 Very Thick - Medium Very Good Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VS1 - Excellent Good None GIA 7870,9 14.600.000
610
Xem
round diamond R4106811200M mmu Princess 0,30 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.73 x 2.64 70,9 78 Very Thick - Thick Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Excellent Good None GIA 7766,2 14.600.000
610
Xem
round diamond Z0106811202E mmu Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.74 x 2.48 66,2 77 Thick - Medium Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 82 F VS1 - Excellent Good None GIA 7770,8 14.900.000
621
Xem
round diamond R6107326384M mem Princess 0,31 3 Ly 82 F VS1 GIA - 3.82 x 3.70 x 2.62 70,8 77 Very Thick - Medium Excellent Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 89 F VS1 - Very Good Good None GIA 7771,7 14.900.000
621
Xem
round diamond S0106811221Z mem Princess 0,31 3 Ly 89 F VS1 GIA - 3.89 x 3.73 x 2.67 71,7 77 Very Thick - Thin Very Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 68 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6975,3 15.100.000
628
Xem
round diamond I1107326387C meu Princess 0,31 3 Ly 68 G VS1 GIA - 3.68 x 3.66 x 2.75 75,3 69 Thick - Thin Very Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7974,7 15.300.000
637
Xem
round diamond Z8108086233P mtn Princess 0,31 3 Ly 75 G VVS1 GIA - 3.75 x 3.69 x 2.76 74,7 79 Thick - Medium Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 72 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7174,2 15.300.000
637
Xem
round diamond A5108086232U mtn Princess 0,31 3 Ly 72 G VVS1 GIA - 3.72 x 3.60 x 2.67 74,2 71 Thick - Thin Excellent Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 8 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6974,9 15.300.000
639
Xem
round diamond W8106900701M mtm Princess 0,32 3 Ly 8 G VS1 GIA - 3.80 x 3.68 x 2.76 74,9 69 Excellent Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,29 3 Ly 62 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7374,2 15.500.000
644
Xem
round diamond M7105139056C mth Princess 0,29 3 Ly 62 F VS1 GIA - 3.62 x 3.54 x 2.62 74,2 73 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,37 4 Ly 16 F VS1 - Very Good Good None GIA 7169,7 16.400.000
682
Xem
round diamond H5106900742F muu Princess 0,37 4 Ly 16 F VS1 GIA - 4.16 x 3.91 x 2.73 69,7 71 Thick - Medium Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 16.400.000
684
Xem
round diamond T695239217V muo Princess 0,30 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.81 x 2.64 69,3 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 16.500.000
686
Xem
round diamond C6100967173C muc Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Very Good Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 8 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7074,4 16.700.000
695
Xem
round diamond N1105514379Z moe Princess 0,31 3 Ly 8 F VVS1 GIA - 3.80 x 3.64 x 2.71 74,4 70 Very Thick - Slightly Thick Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7376,7 16.700.000
695
Xem
round diamond P6108086207O moe Princess 0,30 3 Ly 7 F VVS1 GIA - 3.70 x 3.53 x 2.71 76,7 73 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7074,5 16.700.000
695
Xem
round diamond S0108086208V moe Princess 0,30 3 Ly 74 F VVS1 GIA - 3.74 x 3.57 x 2.66 74,5 70 Thick - Medium Very Good Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 81 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,9 16.800.000
700
Xem
round diamond Y4105035758A mou Princess 0,31 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.64 x 2.69 73,9 72 Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,35 4 Ly 11 G VS1 - Excellent Good None GIA 7671,1 17.000.000
710
Xem
round diamond I0107326413U mcn Princess 0,35 4 Ly 11 G VS1 GIA - 4.11 x 3.92 x 2.79 71,1 76 Very Thick - Medium Excellent Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 38     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG