Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 825 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 81 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 81 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7473,3 13.300.000
565
Xem
round diamond B784769227Q man Princess 0,31 3 Ly 81 G VVS1 GIA - 3.81 x 3.65 x 2.68 73,3 74 Thick - Thick None Excellent Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 85 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7471,7 15.800.000
673
Xem
round diamond L588188929G mun Princess 0,31 3 Ly 85 G VVS1 GIA - 3.85 x 3.73 x 2.67 71,7 74 Thick - Medium None Very Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,33 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,7 16.200.000
688
Xem
round diamond W274216562D mob Princess 0,33 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.71 x 2.73 73,7 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7074,3 16.400.000
700
Xem
round diamond C481143790E mou Princess 0,31 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.59 x 2.67 74,3 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,33 3 Ly 82 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 7274,7 16.700.000
711
Xem
round diamond S281821597P mcm Princess 0,33 3 Ly 82 F VS1 GIA - 3.82 x 3.66 x 2.73 74,7 72 Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 16.700.000
711
Xem
round diamond M063024165Y mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,25 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,25 3 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7665,2 17.000.000
724
Xem
round diamond J871793306L ebb Princess 0,25 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.56 x 2.32 65,2 76 Medium - Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 92 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7566,1 17.400.000
740
Xem
round diamond R488153503R ebc Princess 0,30 3 Ly 92 F VVS1 GIA - 3.92 x 3.76 x 2.49 66,1 75 Medium - Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.500.000
744
Xem
round diamond W759537946Q eaa Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.500.000
744
Xem
round diamond M059739581R eaa Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.000.000
767
Xem
round diamond R259949197F ene Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7578,1 18.800.000
802
Xem
round diamond M754633392G eem Princess 0,31 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.61 x 2.82 78,1 75 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,1 19.200.000
816
Xem
round diamond C474216566Y tbu Princess 0,34 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.76 x 2.75 73,1 71 Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7076,1 20.400.000
867
Xem
round diamond A359936278G euc Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.59 x 2.73 76,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,2 20.400.000
867
Xem
round diamond L259682541U euc Princess 0,30 3 Ly 77 F VVS1 GIA - 3.77 x 3.66 x 2.68 73,2 73 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 95 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7467,9 20.400.000
867
Xem
round diamond I559500365M euc Princess 0,30 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.78 x 2.57 67,9 74 Medium - Thick None Very Good Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7574,9 20.400.000
867
Xem
round diamond Z654634065R euc Princess 0,30 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.59 x 2.69 74,9 75 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 36 F VS1 - Good Good None GIA 7966,2 20.800.000
887
Xem
round diamond A487744570A ecb Princess 0,41 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.17 x 2.76 66,2 79 Good Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 69 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6973,7 21.100.000
896
Xem
round diamond L459936521K ect Princess 0,31 3 Ly 69 F VVS1 GIA - 3.69 x 3.67 x 2.71 73,7 69 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 4 Ly 01 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7370,9 21.200.000
903
Xem
round diamond W285263761I tha Princess 0,33 4 Ly 01 F VVS1 GIA - 4.01 x 3.81 x 2.70 70,9 73 Thin - Thick None Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 49 F VS1 - Excellent Good None GIA 6863,8 21.300.000
905
Xem
round diamond D367072838I thn Princess 0,41 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 4.12 x 2.63 63,8 68 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,42 4 Ly 19 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7170 21.500.000
913
Xem
round diamond L681994908W thu Princess 0,42 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 4.13 x 2.89 70 71 None Very Good Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 15 G VVS1 - Good Fair None GIA 7675,9 21.700.000
924
Xem
round diamond G277163509R tue Princess 0,41 4 Ly 15 G VVS1 GIA - 4.15 x 3.96 x 3.00 75,9 76 Very Thick - Thin None Good Fair None 21.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,51 4 Ly 66 G VS1 - Very Good Fair None GIA 8068,7 23.500.000
998
Xem
round diamond P286895937Z hnb Princess 0,51 4 Ly 66 G VS1 GIA - 4.66 x 4.44 x 3.05 68,7 80 Thin - Very Thick None Very Good Fair None 23.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,43 4 Ly 2 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7572,2 23.600.000
1005
Xem
round diamond O570703680O hne Princess 0,43 4 Ly 2 G VVS1 GIA - 4.20 x 4.14 x 2.99 72,2 75 Very Good Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,45 4 Ly 16 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7874,8 23.600.000
1006
Xem
round diamond O286857809T hnt Princess 0,45 4 Ly 16 F VS1 GIA - 4.16 x 4.12 x 3.08 74,8 78 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,51 4 Ly 62 G VS1 - Good Good None GIA 7876,8 24.300.000
1035
Xem
round diamond P388047459U hem Princess 0,51 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 4.13 x 3.17 76,8 78 Medium - Medium None Good Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,49 4 Ly 4 G VS1 - Good Good None GIA 7872,6 25.000.000
1065
Xem
round diamond W671954452I utt Princess 0,49 4 Ly 4 G VS1 GIA - 4.40 x 4.23 x 3.07 72,6 78 Thick - Very Thick None Good Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,55 4 Ly 94 G VS1 - Very Good Fair None GIA 6077,4 25.200.000
1072
Xem
round diamond D487682134D hhh Princess 0,55 4 Ly 94 G VS1 GIA - 4.94 x 4.16 x 3.22 77,4 60 Very Thick - Medium Very Small Very Good Fair None 25.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,44 4 Ly 28 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7969,7 25.400.000
1080
Xem
round diamond G080941420K uhh Princess 0,44 4 Ly 28 F VVS1 GIA - 4.28 x 4.24 x 2.95 69,7 79 Slightly Thick - Thick Excellent Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG