Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.249 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 87 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Excellent Fair None GIA 7171,9 10.400.000
434
Xem
round diamond F4119244195F neb Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.55 x 2.55 71,9 71 Medium - Very Thick None Excellent Fair None 10.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,24 3 Ly 66 G VS1 - Very Good Good None GIA 7166,2 11.100.000
463
Xem
round diamond T6117274534W nth Princess 0,24 3 Ly 66 G VS1 GIA - 3.66 x 3.50 x 2.32 66,2 71 Thick - Medium Very Good Good None 11.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,24 3 Ly 61 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7468,9 11.400.000
474
Xem
round diamond S5117274532F nhn Princess 0,24 3 Ly 61 G VS1 GIA - 3.61 x 3.47 x 2.39 68,9 74 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 64 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7470 11.400.000
474
Xem
round diamond P3117274533J nhn Princess 0,24 3 Ly 64 G VS1 GIA - 3.64 x 3.45 x 2.42 70 74 Very Thick - Medium Excellent Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,23 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Good None GIA 7767,4 11.500.000
478
Xem
round diamond H4117274232E nhe Princess 0,23 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.51 x 2.36 67,4 77 Very Thick - Very Thin Excellent Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,23 3 Ly 66 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7667,4 11.600.000
483
Xem
round diamond A1117274278I nhu Princess 0,23 3 Ly 66 G VVS1 GIA - 3.66 x 3.47 x 2.34 67,4 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 11.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,23 3 Ly 64 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,9 11.700.000
489
Xem
round diamond P8117274231N nub Princess 0,23 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.48 x 2.29 65,9 73 Slightly Thick - Medium Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,23 3 Ly 62 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7668,5 11.700.000
489
Xem
round diamond R6117274230G nub Princess 0,23 3 Ly 62 F VS1 GIA - 3.62 x 3.44 x 2.36 68,5 76 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 6 F VS1 - Excellent Good None GIA 7268,8 12.000.000
498
Xem
round diamond R0117274507B nut Princess 0,24 3 Ly 6 F VS1 GIA - 3.60 x 3.49 x 2.40 68,8 72 Thick - Medium Excellent Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,26 3 Ly 71 G VS1 - Excellent Good None GIA 7671,1 12.300.000
512
Xem
round diamond N4114730990D nom Princess 0,26 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.54 x 2.52 71,1 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7366,7 12.300.000
514
Xem
round diamond O8117274520X noe Princess 0,24 3 Ly 63 G VVS1 GIA - 3.63 x 3.56 x 2.37 66,7 73 Thick - Thin Excellent Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,25 3 Ly 6 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,9 12.700.000
530
Xem
round diamond V6114730972V ncm Princess 0,25 3 Ly 6 F VS1 GIA - 3.60 x 3.42 x 2.39 69,9 68 Very Thick - Thin Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,25 3 Ly 68 F VS1 - Very Good Good None GIA 7565 12.700.000
530
Xem
round diamond O3115354623Y ncm Princess 0,25 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.62 x 2.35 65 75 Thick - Medium Very Good Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 68 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7568,8 13.000.000
543
Xem
round diamond P7117274473G mbb Princess 0,24 3 Ly 68 F VVS1 GIA - 3.68 x 3.51 x 2.42 68,8 75 Thick - Thin Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7568,1 13.000.000
543
Xem
round diamond S8117274472E mbb Princess 0,24 3 Ly 65 F VVS1 GIA - 3.65 x 3.50 x 2.38 68,1 75 Thick - Thin Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 F VS1 - Very Good Good None GIA 7173,9 13.100.000
547
Xem
round diamond Y2120242197Q mbn Princess 0,30 3 Ly 7 F VS1 GIA - 3.70 x 3.64 x 2.69 73,9 71 Thick - Very Thick None Very Good Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Excellent Good None GIA 7471,7 13.100.000
547
Xem
round diamond M4119906486M mbn Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.68 x 2.64 71,7 74 Medium - Thick Excellent Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Good Good None GIA 7871,3 13.100.000
547
Xem
round diamond Q5118375041H mbn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.64 x 2.59 71,3 78 Good Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,28 3 Ly 65 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7674,2 13.200.000
552
Xem
round diamond Q1117274613I mbt Princess 0,28 3 Ly 65 G VS1 GIA - 3.65 x 3.56 x 2.64 74,2 76 Thick - Thin Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond C097910604V mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,9 13.300.000
554
Xem
round diamond E3120252936R mbh Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.61 x 2.70 74,9 74 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,9 13.300.000
554
Xem
round diamond E3118947921O mbh Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.61 x 2.70 74,9 74 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 G VS1 - Excellent Good None GIA 7771,9 13.500.000
563
Xem
round diamond K1114731362U maa Princess 0,30 3 Ly 77 G VS1 GIA - 3.77 x 3.76 x 2.71 71,9 77 Thick - Slightly Thick Excellent Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Good None GIA 7375,6 13.500.000
563
Xem
round diamond B7114731359T maa Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.57 x 2.69 75,6 73 Very Thick - Slightly Thick Very Good Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Good None GIA 7173,2 13.600.000
565
Xem
round diamond N2116034905W man Princess 0,30 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.64 x 2.66 73,2 71 Thick - Thick None Excellent Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Good None GIA 7173,2 13.600.000
565
Xem
round diamond Y8120252924U man Princess 0,30 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.64 x 2.66 73,2 71 Thick - Thick None Excellent Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 76 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7971,9 13.700.000
570
Xem
round diamond F4119970795M mat Princess 0,30 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.75 x 2.70 71,9 79 Excellent Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 6 G VS1 - Excellent Good None GIA 7776,2 13.700.000
570
Xem
round diamond X1117274757X mat Princess 0,30 3 Ly 6 G VS1 GIA - 3.60 x 3.54 x 2.69 76,2 77 Very Thick - Medium Excellent Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7374,2 13.700.000
570
Xem
round diamond I5120252934B mat Princess 0,30 3 Ly 68 G VS1 GIA - 3.68 x 3.58 x 2.66 74,2 73 Medium - Thick None Excellent Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,3 13.700.000
570
Xem
round diamond D0119970794Y mat Princess 0,30 3 Ly 73 G VS1 GIA - 3.73 x 3.64 x 2.67 73,3 71 Excellent Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG