Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 735 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,35 4 Ly 24 F VS1 - Good Good None GIA 6676,3 12.900.000
539
Xem
round diamond C390003936N nco Princess 0,35 4 Ly 24 F VS1 GIA - 4.24 x 3.59 x 2.74 76,3 66 Thin - Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,27 3 Ly 64 F VS1 - Good Good None GIA 7873,5 13.800.000
574
Xem
round diamond I195002600T mau Princess 0,27 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.62 x 2.66 73,5 78 Extr. Thin - Extr. Thin None Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 63 G VS1 - Fair Fair None GIA 7279,8 13.800.000
574
Xem
round diamond V596168376U mau Princess 0,30 3 Ly 63 G VS1 GIA - 3.63 x 3.52 x 2.81 79,8 72 Thick - Very Thick None Fair Fair None 13.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 71 G VS1 - Good Fair None GIA 7978 14.000.000
583
Xem
round diamond F292888399E mnn Princess 0,31 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.53 x 2.75 78 79 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Fair None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 86 G VS1 - Good Good None GIA 7769,9 14.300.000
595
Xem
round diamond T097392674X mnc Princess 0,31 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.75 x 2.62 69,9 77 Thin - Slightly Thick None Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,35 carat (3 ly 82 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,35 3 Ly 82 G VS1 - Excellent Good None GIA 7372,1 14.600.000
608
Xem
round diamond C197127526Y mmh Princess 0,35 3 Ly 82 G VS1 GIA - 3.82 x 3.77 x 2.72 72,1 73 Very Thick - Slightly Thick None Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7173,7 14.600.000
610
Xem
round diamond U694255880M mmu Princess 0,31 3 Ly 88 G VS1 GIA - 3.88 x 3.76 x 2.77 73,7 71 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,32 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,32 3 Ly 93 G VS1 - Very Good Good None GIA 7971,2 15.000.000
623
Xem
round diamond V294375365I mee Princess 0,32 3 Ly 93 G VS1 GIA - 3.93 x 3.77 x 2.68 71,2 79 Very Good Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7669,8 15.700.000
655
Xem
round diamond Z196992497O mhn Princess 0,31 3 Ly 88 G VS1 GIA - 3.88 x 3.74 x 2.61 69,8 76 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 86 F VS1 - Very Good Good None GIA 7972,6 15.900.000
664
Xem
round diamond U394999603Q mhu Princess 0,30 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.66 x 2.66 72,6 79 Extr. Thin - Thick None Very Good Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 95 F VS1 - Very Good Good None GIA 7367,6 16.000.000
668
Xem
round diamond M494781912G mhc Princess 0,31 3 Ly 95 F VS1 GIA - 3.95 x 3.86 x 2.61 67,6 73 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 95 F VS1 - Very Good Good None GIA 7367,6 16.000.000
668
Xem
round diamond Z294781203M mhc Princess 0,31 3 Ly 95 F VS1 GIA - 3.95 x 3.86 x 2.61 67,6 73 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 16.400.000
684
Xem
round diamond T695239217V muo Princess 0,30 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.81 x 2.64 69,3 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 7 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7374,5 16.500.000
686
Xem
round diamond Z493633874W muc Princess 0,31 3 Ly 7 F VS1 GIA - 3.70 x 3.61 x 2.69 74,5 73 Medium - Medium None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7371,3 16.500.000
688
Xem
round diamond C297310291V mob Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.64 x 2.59 71,3 73 Excellent Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370,8 17.000.000
710
Xem
round diamond D796883394A mcn Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.69 x 2.61 70,8 73 Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 17.100.000
711
Xem
round diamond M063024165Y mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7069,4 17.200.000
715
Xem
round diamond Z297083941O mct Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.73 x 2.59 69,4 70 Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,36 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7574,5 17.300.000
719
Xem
round diamond B796318344N mcu Princess 0,36 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.75 x 2.80 74,5 75 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 4 Ly 01 F VS1 - Good Fair None GIA 7971,7 17.500.000
731
Xem
round diamond U095002484X ebe Princess 0,33 4 Ly 01 F VS1 GIA - 4.01 x 3.64 x 2.61 71,7 79 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Fair None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.800.000
742
Xem
round diamond N059936301K eab Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.800.000
742
Xem
round diamond M854478123R eab Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7472,4 17.900.000
746
Xem
round diamond K896625181F ean Princess 0,31 3 Ly 79 G VS1 GIA - 3.79 x 3.69 x 2.67 72,4 74 None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 84 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,9 18.100.000
753
Xem
round diamond M888967834G eah Princess 0,33 3 Ly 84 G VVS1 GIA - 3.84 x 3.70 x 2.73 73,9 73 Thick - Thick None Excellent Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.400.000
766
Xem
round diamond P459949197Z enm Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 8 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7170,2 18.500.000
769
Xem
round diamond Z397117819G ent Princess 0,30 3 Ly 8 F VVS1 GIA - 3.80 x 3.77 x 2.64 70,2 71 Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,7 18.500.000
769
Xem
round diamond P596883393I ent Princess 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 3.72 x 2.66 71,7 70 Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7371,8 18.500.000
769
Xem
round diamond U896645914I ent Princess 0,30 3 Ly 73 F VVS1 GIA - 3.73 x 3.71 x 2.66 71,8 73 Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 93 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7270,8 18.800.000
782
Xem
round diamond O594081257K emn Princess 0,32 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.77 x 2.67 70,8 72 Very Good Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 92 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7969 20.200.000
840
Xem
round diamond P175605609O ehe Princess 0,33 3 Ly 92 F VVS1 GIA - 3.92 x 3.78 x 2.61 69 79 None Excellent Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG