Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
409.353 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 867 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond C097910604V mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 66 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7376,9 14.400.000
599
Xem
round diamond U8113488744C mma Princess 0,30 3 Ly 66 F VS1 GIA - 3.66 x 3.57 x 2.74 76,9 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 96 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 15.300.000
639
Xem
round diamond U1114537045T mtm Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 15.700.000
655
Xem
round diamond L7116070943R mhn Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Thick - Thick None Very Good Good None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 15.900.000
664
Xem
round diamond G7109028560X mhu Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 68 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,6 16.100.000
672
Xem
round diamond E1111696820W mua Princess 0,31 3 Ly 68 F VVS1 GIA - 3.68 x 3.64 x 2.64 72,6 72 Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 68 F VVS1 - Good Good None GIA 7475,9 16.100.000
672
Xem
round diamond H1115546923C mua Princess 0,30 3 Ly 68 F VVS1 GIA - 3.68 x 3.59 x 2.73 75,9 74 Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 94 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 94 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7372,1 16.200.000
677
Xem
round diamond U1116158903Q mue Princess 0,30 3 Ly 94 G VS1 GIA - 3.94 x 3.80 x 2.74 72,1 73 Thin - Medium None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 16.400.000
684
Xem
round diamond F6116158902W muo Princess 0,30 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.81 x 2.64 69,3 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 91 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6373,4 16.500.000
688
Xem
round diamond K2114537055E mob Princess 0,33 3 Ly 91 G VVS1 GIA - 3.91 x 3.73 x 2.74 73,4 63 Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,37 4 Ly 08 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7365,8 16.700.000
695
Xem
round diamond H2110768840L moe Princess 0,37 4 Ly 08 F VS1 GIA - 4.08 x 4.04 x 2.66 65,8 73 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 81 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,9 16.800.000
700
Xem
round diamond F4116158913C mou Princess 0,31 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.64 x 2.69 73,9 72 Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 91 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6373,4 16.900.000
706
Xem
round diamond Q8116070952V mcb Princess 0,33 3 Ly 91 G VVS1 GIA - 3.91 x 3.73 x 2.74 73,4 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,40 3 Ly 86 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6878,6 17.500.000
729
Xem
round diamond Q7115398773N ebm Princess 0,40 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.85 x 3.03 78,6 68 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 84 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7569,2 17.700.000
737
Xem
round diamond U8114537044Q ebu Princess 0,31 3 Ly 84 F VVS1 GIA - 3.84 x 3.82 x 2.64 69,2 75 Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 72 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7478,5 17.700.000
738
Xem
round diamond N8114228478R ebo Princess 0,34 3 Ly 72 F VVS1 GIA - 3.72 x 3.60 x 2.83 78,5 74 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.900.000
744
Xem
round diamond N354478123L eaa Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 97 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,6 17.900.000
746
Xem
round diamond P7116158924L ean Princess 0,33 3 Ly 97 G VS1 GIA - 3.97 x 3.79 x 2.71 71,6 72 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 83 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7772,3 18.000.000
751
Xem
round diamond V412585009Q eat Princess 0,31 3 Ly 83 F VVS1 GIA - 3.83 x 3.68 x 2.66 72,3 77 Medium - Thick None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 84 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7569,2 18.200.000
757
Xem
round diamond X1116070942G eao Princess 0,31 3 Ly 84 F VVS1 GIA - 3.84 x 3.82 x 2.64 69,2 75 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.400.000
767
Xem
round diamond S659500359F ene Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 93 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7270,8 18.800.000
782
Xem
round diamond A8116078320J emn Princess 0,32 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.77 x 2.67 70,8 72 Very Good Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,38 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Good None GIA 6874,1 19.200.000
798
Xem
round diamond T5115546931R eea Princess 0,38 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.88 x 2.88 74,1 68 Very Good Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 4 Ly 03 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7469,6 19.200.000
800
Xem
round diamond C6114537060O een Princess 0,34 4 Ly 03 F VVS1 GIA - 4.03 x 3.83 x 2.67 69,6 74 Very Good Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 08 G VS1 - Good Good None GIA 7274,3 19.600.000
816
Xem
round diamond M6111358187M eta Princess 0,41 4 Ly 08 G VS1 GIA - 4.08 x 3.98 x 2.96 74,3 72 Medium - Very Thick None Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 22 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7971,4 19.600.000
818
Xem
round diamond J7116070986N tbo Princess 0,41 4 Ly 22 G VS1 GIA - 4.22 x 4.13 x 2.95 71,4 79 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 4 Ly 03 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7469,6 19.700.000
822
Xem
round diamond F2116070957K ete Princess 0,34 4 Ly 03 F VVS1 GIA - 4.03 x 3.83 x 2.67 69,6 74 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,40 4 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7171,5 19.800.000
824
Xem
round diamond N4113587430W tan Princess 0,40 4 Ly 25 F VS1 GIA - 4.25 x 4.01 x 2.87 71,5 71 Very Good Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 95 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7467,9 19.800.000
825
Xem
round diamond I059500365N eth Princess 0,30 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.78 x 2.57 67,9 74 Medium - Thick None Very Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7076,1 19.800.000
825
Xem
round diamond R259936278N eth Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.59 x 2.73 76,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG