Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 692 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 24     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,35 4 Ly 24 F VS1 - Good Good None GIA 6676,3 12.700.000
539
Xem
round diamond C390003936N nco Princess 0,35 4 Ly 24 F VS1 GIA - 4.24 x 3.59 x 2.74 76,3 66 Thin - Thick None Good Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,32 carat (3 ly 75 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,32 3 Ly 75 G VS1 - Good Good None GIA 7773,3 13.300.000
565
Xem
round diamond K090003935X man Princess 0,32 3 Ly 75 G VS1 GIA - 3.75 x 3.74 x 2.74 73,3 77 Thin - Extr. Thick None Good Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 92 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 92 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7170,6 14.700.000
624
Xem
round diamond Z890291141G met Princess 0,31 3 Ly 92 G VVS1 GIA - 3.92 x 3.77 x 2.66 70,6 71 Thick - Thick None Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 9 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7469,3 14.900.000
634
Xem
round diamond C091975541E mtb Princess 0,30 3 Ly 9 G VVS1 GIA - 3.90 x 3.76 x 2.60 69,3 74 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,37 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,37 3 Ly 93 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6374,8 15.600.000
664
Xem
round diamond Q391116940Q mhu Princess 0,37 3 Ly 93 G VS1 GIA - 3.93 x 3.92 x 2.93 74,8 63 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 8 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7468,4 15.900.000
675
Xem
round diamond U192058690F mum Princess 0,30 3 Ly 8 F VVS1 GIA - 3.80 x 3.71 x 2.54 68,4 74 Excellent Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7074,3 16.400.000
700
Xem
round diamond W381143790N mou Princess 0,31 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.59 x 2.67 74,3 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 16.700.000
711
Xem
round diamond M063024165Y mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 82 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7372 16.900.000
719
Xem
round diamond K672985303T mcu Princess 0,31 3 Ly 82 F VVS1 GIA - 3.82 x 3.76 x 2.71 72 73 Thin - Medium Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.500.000
744
Xem
round diamond B054478123G eaa Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.500.000
744
Xem
round diamond J259936301L eaa Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 84 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,9 17.700.000
753
Xem
round diamond M888967834G eah Princess 0,33 3 Ly 84 G VVS1 GIA - 3.84 x 3.70 x 2.73 73,9 73 Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,37 4 Ly F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6372,9 17.900.000
762
Xem
round diamond P691116923P ena Princess 0,37 4 Ly F VS1 GIA - 4.00 x 3.97 x 2.90 72,9 63 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.000.000
767
Xem
round diamond E759949197T ene Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7578,1 18.800.000
802
Xem
round diamond R159739777T eem Princess 0,31 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.61 x 2.82 78,1 75 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,35 3 Ly 95 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,4 19.200.000
815
Xem
round diamond V191771482E tbh Princess 0,35 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.87 x 2.80 72,4 72 Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 92 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7969 19.700.000
840
Xem
round diamond P175605609O ehe Princess 0,33 3 Ly 92 F VVS1 GIA - 3.92 x 3.78 x 2.61 69 79 None Excellent Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7574,9 20.400.000
867
Xem
round diamond J659538079B euc Princess 0,30 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.59 x 2.69 74,9 75 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 95 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7467,9 20.400.000
867
Xem
round diamond L459621360M euc Princess 0,30 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.78 x 2.57 67,9 74 Medium - Thick None Very Good Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7076,1 20.400.000
867
Xem
round diamond C659949202L euc Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.59 x 2.73 76,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,1 20.700.000
880
Xem
round diamond C474216566Y eoh Princess 0,34 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.76 x 2.75 73,1 71 Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 36 F VS1 - Good Good None GIA 7966,2 20.800.000
887
Xem
round diamond F489829461J ecb Princess 0,41 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.17 x 2.76 66,2 79 Good Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 69 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6973,7 21.100.000
896
Xem
round diamond O659538106Q ect Princess 0,31 3 Ly 69 F VVS1 GIA - 3.69 x 3.67 x 2.71 73,7 69 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 49 F VS1 - Excellent Good None GIA 6863,8 21.300.000
905
Xem
round diamond D367072838I thn Princess 0,41 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 4.12 x 2.63 63,8 68 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 15 G VVS1 - Good Fair None GIA 7675,9 21.700.000
924
Xem
round diamond G277163509R tue Princess 0,41 4 Ly 15 G VVS1 GIA - 4.15 x 3.96 x 3.00 75,9 76 Very Thick - Thin None Good Fair None 21.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,45 4 Ly 25 F VS1 - Good Good None GIA 8073,7 22.300.000
950
Xem
round diamond A090444849S tcb Princess 0,45 4 Ly 25 F VS1 GIA - 4.25 x 4.23 x 3.12 73,7 80 Thin - Very Thick None Good Good None 22.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,48 4 Ly 54 G VS1 - Very Good Good None GIA 6678,1 22.400.000
952
Xem
round diamond C191662784X tca Princess 0,48 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 4.11 x 3.22 78,1 66 Very Thin - Thick None Very Good Good None 22.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,40 4 Ly 24 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269,9 22.400.000
953
Xem
round diamond Z691771484N tcn Princess 0,40 4 Ly 24 G VS1 GIA - 4.24 x 4.14 x 2.89 69,9 72 Excellent Very Good None 22.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,47 4 Ly 43 F VS1 - Very Good Good None GIA 7075,7 22.900.000
974
Xem
round diamond N091662780A hbt Princess 0,47 4 Ly 43 F VS1 GIA - 4.43 x 4.17 x 3.16 75,7 70 Thick - Very Thick None Very Good Good None 22.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,49 4 Ly 4 G VS1 - Good Good None GIA 7872,6 23.200.000
989
Xem
round diamond Z190444852M hae Princess 0,49 4 Ly 4 G VS1 GIA - 4.40 x 4.23 x 3.07 72,6 78 Thick - Very Thick None Good Good None 23.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 24     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG