Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.251 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,26 carat (3 ly 71 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,26 3 Ly 71 G VS1 - Excellent Good None GIA 7671,1 12.400.000
518
Xem
round diamond P0107326344F noh Princess 0,26 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.54 x 2.52 71,1 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,25 carat (3 ly 60 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,25 3 Ly 6 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,9 12.800.000
532
Xem
round diamond D3112955346N nce Princess 0,25 3 Ly 6 F VS1 GIA - 3.60 x 3.42 x 2.39 69,9 68 Very Thick - Thin Excellent Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond C097910604V mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 G VS1 - Excellent Good None GIA 7771,9 13.600.000
565
Xem
round diamond P8113323269X man Princess 0,30 3 Ly 77 G VS1 GIA - 3.77 x 3.76 x 2.71 71,9 77 Thick - Slightly Thick Excellent Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 75 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 75 G VS1 - Excellent Good None GIA 6774,1 13.600.000
565
Xem
round diamond X7111694822K man Princess 0,30 3 Ly 75 G VS1 GIA - 3.75 x 3.64 x 2.70 74,1 67 Thick - Medium Excellent Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Good None GIA 7375,6 13.600.000
565
Xem
round diamond Z1107326368B man Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.57 x 2.69 75,6 73 Very Thick - Slightly Thick Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7477,2 13.700.000
572
Xem
round diamond K7112870453T mah Princess 0,30 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.61 x 2.79 77,2 74 Thick - Thick Excellent Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Good None GIA 7071,9 13.900.000
581
Xem
round diamond I7110496041X mna Princess 0,30 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.60 x 2.59 71,9 70 Extr. Thick - Slightly Thick Excellent Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 9 F VS1 - Very Good Good None GIA 7966,8 13.900.000
581
Xem
round diamond R3106811203U mna Princess 0,30 3 Ly 9 F VS1 GIA - 3.90 x 3.75 x 2.51 66,8 79 Very Thick - Thin Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Very Good Good None GIA 7173,7 13.900.000
581
Xem
round diamond L1111694794Y mna Princess 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 3.57 x 2.63 73,7 71 Very Thick - Medium Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VS1 - Excellent Good None GIA 7870,9 13.900.000
581
Xem
round diamond N8106811200V mna Princess 0,30 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.73 x 2.64 70,9 78 Very Thick - Thick Excellent Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Very Good Good None GIA 6574,3 13.900.000
581
Xem
round diamond V4107326364N mna Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.58 x 2.66 74,3 65 Thick - Thin Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 67 F VS1 - Excellent Good None GIA 7871,1 13.900.000
581
Xem
round diamond A8110449901R mna Princess 0,30 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.66 x 2.60 71,1 78 Very Thick - Thin Excellent Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 62 F VS1 - Very Good Good None GIA 7373,4 13.900.000
581
Xem
round diamond Z5108086209Y mna Princess 0,30 3 Ly 62 F VS1 GIA - 3.62 x 3.60 x 2.64 73,4 73 Very Thick - Very Thick Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7669,4 13.900.000
581
Xem
round diamond M6111694796B mna Princess 0,30 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.75 x 2.60 69,4 76 Thick - Medium Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 61 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7376,6 13.900.000
581
Xem
round diamond B1112329607N mna Princess 0,30 3 Ly 61 F VS1 GIA - 3.61 x 3.43 x 2.63 76,6 73 Very Thick - Medium Excellent Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Excellent Good None GIA 7672,4 13.900.000
581
Xem
round diamond R4107326365X mna Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.66 x 2.65 72,4 76 Thick - Medium Excellent Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7766,6 14.000.000
583
Xem
round diamond J4112870463W mnn Princess 0,30 3 Ly 88 G VS1 GIA - 3.88 x 3.73 x 2.48 66,6 77 Thick - Thin Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7772,3 14.000.000
583
Xem
round diamond G8111694821N mnn Princess 0,30 3 Ly 7 G VS1 GIA - 3.70 x 3.61 x 2.61 72,3 77 Very Thick - Medium Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 97 G VS1 - Very Good Good None GIA 7767,5 14.000.000
583
Xem
round diamond B6112955362O mnn Princess 0,31 3 Ly 97 G VS1 GIA - 3.97 x 3.81 x 2.57 67,5 77 Thick - Medium Very Good Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7471,8 14.000.000
583
Xem
round diamond E8112329619A mnn Princess 0,30 3 Ly 88 G VS1 GIA - 3.88 x 3.68 x 2.64 71,8 74 Thick - Medium Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370,3 14.400.000
601
Xem
round diamond A2110496042F mmn Princess 0,30 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.73 x 2.62 70,3 73 Slightly Thick - Medium Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 9 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7570,9 14.400.000
601
Xem
round diamond R1112329646I mmn Princess 0,31 3 Ly 9 G VS1 GIA - 3.90 x 3.74 x 2.65 70,9 75 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7172,2 14.400.000
601
Xem
round diamond A1112870455Y mmn Princess 0,30 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.69 x 2.66 72,2 71 Very Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7674,3 14.400.000
601
Xem
round diamond H4109922512K mmn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.63 x 2.69 74,3 76 Very Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,6 14.400.000
601
Xem
round diamond A6112870486W mmn Princess 0,31 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.62 x 2.70 74,6 74 Very Thick - Thin Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7771,6 14.400.000
601
Xem
round diamond V1112870456S mmn Princess 0,30 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.70 x 2.65 71,6 77 Thick - Thin Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 63 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7473,7 14.400.000
601
Xem
round diamond B6111694792U mmn Princess 0,30 3 Ly 63 F VS1 GIA - 3.63 x 3.61 x 2.66 73,7 74 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7572,2 14.400.000
601
Xem
round diamond S6111694793G mmn Princess 0,30 3 Ly 69 F VS1 GIA - 3.69 x 3.68 x 2.65 72,2 75 Thick - Very Thin Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 86 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7671 14.400.000
601
Xem
round diamond I2110496043Q mmn Princess 0,30 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.73 x 2.65 71 76 Slightly Thick - Thin Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG