Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.126 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 38     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,26 carat (3 ly 71 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,26 3 Ly 71 G VS1 - Excellent Good None GIA 7671,1 12.200.000
507
Xem
round diamond P0107326344F nob Princess 0,26 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.54 x 2.52 71,1 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 12.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond C097910604V mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7472,1 13.400.000
559
Xem
round diamond U2105139058T mbc Princess 0,29 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.63 x 2.62 72,1 74 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7174,4 13.500.000
563
Xem
round diamond P7111965381R maa Princess 0,31 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.61 x 2.69 74,4 71 Very Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 61 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6976,7 13.600.000
565
Xem
round diamond C4112139631W man Princess 0,30 3 Ly 61 G VS1 GIA - 3.61 x 3.54 x 2.72 76,7 69 Excellent Excellent None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,28 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,28 3 Ly 67 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6674,3 13.600.000
568
Xem
round diamond L5105139047Y mae Princess 0,28 3 Ly 67 G VS1 GIA - 3.67 x 3.52 x 2.62 74,3 66 Thick - Medium Very Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Good None GIA 7071,9 13.700.000
572
Xem
round diamond I7110496041X mah Princess 0,30 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.60 x 2.59 71,9 70 Extr. Thick - Slightly Thick Excellent Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 66 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6777,3 13.900.000
581
Xem
round diamond N8111694866J mna Princess 0,31 3 Ly 66 F VS1 GIA - 3.66 x 3.52 x 2.72 77,3 67 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 62 F VS1 - Very Good Good None GIA 7373,4 13.900.000
581
Xem
round diamond Z5108086209Y mna Princess 0,30 3 Ly 62 F VS1 GIA - 3.62 x 3.60 x 2.64 73,4 73 Very Thick - Very Thick Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7772,3 14.000.000
583
Xem
round diamond G8111694821N mnn Princess 0,30 3 Ly 7 G VS1 GIA - 3.70 x 3.61 x 2.61 72,3 77 Very Thick - Medium Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 75 G VS1 - Excellent Good None GIA 6774,1 14.000.000
583
Xem
round diamond X7111694822K mnn Princess 0,30 3 Ly 75 G VS1 GIA - 3.75 x 3.64 x 2.70 74,1 67 Thick - Medium Excellent Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 76 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7375,2 14.100.000
586
Xem
round diamond T6109922531C mne Princess 0,30 3 Ly 76 G VVS1 GIA - 3.76 x 3.59 x 2.70 75,2 73 Thick - Medium Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Good None GIA 7375,6 14.400.000
599
Xem
round diamond Z1107326368B mma Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.57 x 2.69 75,6 73 Very Thick - Slightly Thick Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370,3 14.400.000
601
Xem
round diamond A2110496042F mmn Princess 0,30 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.73 x 2.62 70,3 73 Slightly Thick - Medium Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7674,3 14.400.000
601
Xem
round diamond H4109922512K mmn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.63 x 2.69 74,3 76 Very Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 9 F VS1 - Very Good Good None GIA 7966,8 14.400.000
601
Xem
round diamond R3106811203U mmn Princess 0,30 3 Ly 9 F VS1 GIA - 3.90 x 3.75 x 2.51 66,8 79 Very Thick - Thin Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 86 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7671 14.400.000
601
Xem
round diamond I2110496043Q mmn Princess 0,30 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.73 x 2.65 71 76 Slightly Thick - Thin Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Very Good Good None GIA 7173,7 14.400.000
601
Xem
round diamond L1111694794Y mmn Princess 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 3.57 x 2.63 73,7 71 Very Thick - Medium Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 63 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7473,7 14.400.000
601
Xem
round diamond B6111694792U mmn Princess 0,30 3 Ly 63 F VS1 GIA - 3.63 x 3.61 x 2.66 73,7 74 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7273,6 14.400.000
601
Xem
round diamond K4110496040F mmn Princess 0,30 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.62 x 2.67 73,6 72 Very Thick - Medium Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7572,2 14.400.000
601
Xem
round diamond S6111694793G mmn Princess 0,30 3 Ly 69 F VS1 GIA - 3.69 x 3.68 x 2.65 72,2 75 Thick - Very Thin Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Very Good Good None GIA 6574,3 14.400.000
601
Xem
round diamond V4107326364N mmn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.58 x 2.66 74,3 65 Thick - Thin Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 8 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,5 14.400.000
601
Xem
round diamond B3111694876X mmn Princess 0,31 3 Ly 8 G VS1 GIA - 3.80 x 3.62 x 2.66 73,5 71 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Excellent Good None GIA 7672,4 14.400.000
601
Xem
round diamond R4107326365X mmn Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.66 x 2.65 72,4 76 Thick - Medium Excellent Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 93 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,6 14.400.000
601
Xem
round diamond Z1110099040P mmn Princess 0,30 3 Ly 93 F VS1 GIA - 3.93 x 3.77 x 2.59 68,6 77 Slightly Thick - Thin Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,6 14.400.000
601
Xem
round diamond P6109922510I mmn Princess 0,30 3 Ly 7 F VS1 GIA - 3.70 x 3.63 x 2.71 74,6 74 Slightly Thick - Medium Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7669,4 14.400.000
601
Xem
round diamond M6111694796B mmn Princess 0,30 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.75 x 2.60 69,4 76 Thick - Medium Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7470,9 14.400.000
601
Xem
round diamond D3111694795N mmn Princess 0,30 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.66 x 2.60 70,9 74 Thick - Thin Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 89 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7472,9 14.400.000
601
Xem
round diamond W2109922514Q mmn Princess 0,30 3 Ly 89 F VS1 GIA - 3.89 x 3.70 x 2.70 72,9 74 Thick - Medium Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7472,9 14.400.000
601
Xem
round diamond F8109922511R mmn Princess 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 3.57 x 2.60 72,9 74 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 38     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG