Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.044 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 35     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,26 carat (3 ly 71 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,26 3 Ly 71 G VS1 - Excellent Good None GIA 7671,1 12.200.000
507
Xem
round diamond W5107326344K nob Princess 0,26 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.54 x 2.52 71,1 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 12.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,26 carat (3 ly 70 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,26 3 Ly 7 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7768,4 12.500.000
521
Xem
round diamond H5107702372Q noo Princess 0,26 3 Ly 7 F VS1 GIA - 3.70 x 3.54 x 2.42 68,4 77 Medium - Thick None Very Good Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond T497910604I mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,29 3 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7472,1 13.400.000
559
Xem
round diamond V0105139058L mbc Princess 0,29 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.63 x 2.62 72,1 74 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,28 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,28 3 Ly 67 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6674,3 13.600.000
568
Xem
round diamond E5105139047L mae Princess 0,28 3 Ly 67 G VS1 GIA - 3.67 x 3.52 x 2.62 74,3 66 Thick - Medium Very Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 62 F VS1 - Very Good Good None GIA 7373,4 13.900.000
581
Xem
round diamond H6108086209T mna Princess 0,30 3 Ly 62 F VS1 GIA - 3.62 x 3.60 x 2.64 73,4 73 Very Thick - Very Thick Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 76 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7375,2 14.100.000
586
Xem
round diamond H2109922531Q mne Princess 0,30 3 Ly 76 G VVS1 GIA - 3.76 x 3.59 x 2.70 75,2 73 Thick - Medium Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 81 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 81 F VS1 - Excellent Good None GIA 7466,9 14.200.000
590
Xem
round diamond G6109922513Y mnh Princess 0,30 3 Ly 81 F VS1 GIA - 3.81 x 3.69 x 2.47 66,9 74 Very Thick - Medium Excellent Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Good None GIA 7375,6 14.400.000
599
Xem
round diamond E7107326368Y mma Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.57 x 2.69 75,6 73 Very Thick - Slightly Thick Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,6 14.400.000
601
Xem
round diamond T6109136374O mmn Princess 0,31 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.62 x 2.70 74,6 74 Very Thick - Thin Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7674,3 14.400.000
601
Xem
round diamond A4109922512R mmn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.63 x 2.69 74,3 76 Very Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7472,9 14.400.000
601
Xem
round diamond E2109922511D mmn Princess 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 3.57 x 2.60 72,9 74 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 89 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7472,9 14.400.000
601
Xem
round diamond J4109922514L mmn Princess 0,30 3 Ly 89 F VS1 GIA - 3.89 x 3.70 x 2.70 72,9 74 Thick - Medium Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 9 F VS1 - Very Good Good None GIA 7966,8 14.400.000
601
Xem
round diamond F5106811203J mmn Princess 0,30 3 Ly 9 F VS1 GIA - 3.90 x 3.75 x 2.51 66,8 79 Very Thick - Thin Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 9 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7869,8 14.400.000
601
Xem
round diamond C2109922595I mmn Princess 0,31 3 Ly 9 G VS1 GIA - 3.90 x 3.78 x 2.64 69,8 78 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 7 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7474,6 14.400.000
601
Xem
round diamond F3109922510E mmn Princess 0,30 3 Ly 7 F VS1 GIA - 3.70 x 3.63 x 2.71 74,6 74 Slightly Thick - Medium Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7275,1 14.400.000
601
Xem
round diamond D2109922572C mmn Princess 0,31 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.67 x 2.76 75,1 72 Very Thick - Medium Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 F VS1 - Excellent Good None GIA 7672,4 14.400.000
601
Xem
round diamond F8107326365U mmn Princess 0,30 3 Ly 78 F VS1 GIA - 3.78 x 3.66 x 2.65 72,4 76 Thick - Medium Excellent Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Very Good Good None GIA 6574,3 14.400.000
601
Xem
round diamond Y3107326364J mmn Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.58 x 2.66 74,3 65 Thick - Thin Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 87 F VS1 - Very Good Good None GIA 7772,5 14.600.000
610
Xem
round diamond P3109922576L mmu Princess 0,31 3 Ly 87 F VS1 GIA - 3.87 x 3.68 x 2.67 72,5 77 Very Thick - Thin Very Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 84 F VS1 - Excellent Good None GIA 7870,9 14.600.000
610
Xem
round diamond Q0106811200S mmu Princess 0,30 3 Ly 84 F VS1 GIA - 3.84 x 3.73 x 2.64 70,9 78 Very Thick - Thick Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 75 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,3 14.600.000
610
Xem
round diamond X2109136373I mmu Princess 0,31 3 Ly 75 G VS1 GIA - 3.75 x 3.64 x 2.63 72,3 72 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 82 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7572 14.900.000
621
Xem
round diamond T4109136391V mem Princess 0,32 3 Ly 82 G VS1 GIA - 3.82 x 3.72 x 2.68 72 75 Very Thick - Thin Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 82 F VS1 - Excellent Good None GIA 7770,8 14.900.000
621
Xem
round diamond M0107326384R mem Princess 0,31 3 Ly 82 F VS1 GIA - 3.82 x 3.70 x 2.62 70,8 77 Very Thick - Medium Excellent Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,6 14.900.000
621
Xem
round diamond Y5109922575E mem Princess 0,31 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.69 x 2.71 73,6 73 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 77 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7374,8 14.900.000
621
Xem
round diamond C7109922573O mem Princess 0,31 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.61 x 2.70 74,8 73 Thick - Medium Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 4 Ly F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7666,9 14.900.000
621
Xem
round diamond M6109922579Q mem Princess 0,31 4 Ly F VS1 GIA - 4.00 x 3.81 x 2.55 66,9 76 Thick - Very Thin Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7669,4 14.900.000
621
Xem
round diamond I3109922577G mem Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.73 x 2.59 69,4 76 Thick - Medium Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 77 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7673,7 14.900.000
621
Xem
round diamond D5109922574J mem Princess 0,31 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.65 x 2.69 73,7 76 Thick - Medium Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,28 3 Ly 63 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7474,4 15.000.000
623
Xem
round diamond A6109922453D mee Princess 0,28 3 Ly 63 F VS1 GIA - 3.63 x 3.47 x 2.58 74,4 74 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 35     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG