Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 806 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 27     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,35 4 Ly 24 F VS1 - Good Good None GIA 6676,3 12.900.000
539
Xem
round diamond C390003936N nco Princess 0,35 4 Ly 24 F VS1 GIA - 4.24 x 3.59 x 2.74 76,3 66 Thin - Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond G497910604O mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 77 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 77 F VS1 - Very Good Good None GIA 7673,1 14.200.000
590
Xem
round diamond B4102302343B mnh Princess 0,30 3 Ly 77 F VS1 GIA - 3.77 x 3.66 x 2.68 73,1 76 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 79 F VS1 - Very Good Good None GIA 7273,4 15.400.000
641
Xem
round diamond O1102302354B mte Princess 0,32 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 3.70 x 2.72 73,4 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Excellent Good None GIA 7268,1 15.900.000
661
Xem
round diamond E5101045567X mht Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.63 x 2.47 68,1 72 Thick - Very Thick None Excellent Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Excellent Good None GIA 7268,1 15.900.000
661
Xem
round diamond N3101045491G mht Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.63 x 2.47 68,1 72 Thick - Very Thick None Excellent Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 16.400.000
684
Xem
round diamond T695239217V muo Princess 0,30 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.81 x 2.64 69,3 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 96 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 16.800.000
700
Xem
round diamond C6100967173C mou Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 17.100.000
711
Xem
round diamond E263024165Z mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.800.000
742
Xem
round diamond Z154478123C eab Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.800.000
742
Xem
round diamond Q559739581A eab Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 6 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7377,6 18.000.000
749
Xem
round diamond W7101296027A eae Princess 0,30 3 Ly 6 F VVS1 GIA - 3.60 x 3.50 x 2.71 77,6 73 Very Good Excellent None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 83 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7772,3 18.000.000
751
Xem
round diamond V412585009Q eat Princess 0,31 3 Ly 83 F VVS1 GIA - 3.83 x 3.68 x 2.66 72,3 77 Medium - Thick None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 71 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7175 18.300.000
764
Xem
round diamond S0100174922U enn Princess 0,31 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.62 x 2.71 75 71 Medium - Thick None Very Good Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.400.000
766
Xem
round diamond Y359949197W enm Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 93 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7270,8 18.800.000
782
Xem
round diamond Y394081257J emn Princess 0,32 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.77 x 2.67 70,8 72 Very Good Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7076,1 19.800.000
824
Xem
round diamond C659949202P ett Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.59 x 2.73 76,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 95 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7467,9 19.800.000
824
Xem
round diamond U559621360D ett Princess 0,30 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.78 x 2.57 67,9 74 Medium - Thick None Very Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 69 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6973,7 20.400.000
851
Xem
round diamond Z059538106S eub Princess 0,31 3 Ly 69 F VVS1 GIA - 3.69 x 3.67 x 2.71 73,7 69 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 76 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7773,3 20.800.000
865
Xem
round diamond V8103145669L tmu Princess 0,30 3 Ly 76 F VVS1 GIA - 3.76 x 3.69 x 2.71 73,3 77 Very Thin - Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,45 4 Ly 11 G VS1 - Good Good None GIA 7374,1 20.900.000
869
Xem
round diamond D8102434932F teb Princess 0,45 4 Ly 11 G VS1 GIA - 4.11 x 4.04 x 3.00 74,1 73 Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,7 21.500.000
896
Xem
round diamond T293886737D ect Princess 0,34 3 Ly 79 G VS1 GIA - 3.79 x 3.77 x 2.74 72,7 72 Excellent Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 49 F VS1 - Excellent Good None GIA 6863,8 21.700.000
905
Xem
round diamond D367072838I thn Princess 0,41 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 4.12 x 2.63 63,8 68 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,48 4 Ly 54 G VS1 - Very Good Good None GIA 6678,1 22.800.000
952
Xem
round diamond Z791662784J tca Princess 0,48 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 4.11 x 3.22 78,1 66 Very Thin - Thick None Very Good Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 16 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7172,2 23.100.000
961
Xem
round diamond W594310698X tcu Princess 0,41 4 Ly 16 F VVS1 GIA - 4.16 x 4.02 x 2.90 72,2 71 Very Good Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 16 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7172,2 23.100.000
961
Xem
round diamond V692300267G tcu Princess 0,41 4 Ly 16 F VVS1 GIA - 4.16 x 4.02 x 2.90 72,2 71 Thin - Thick None Very Good Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,45 4 Ly 26 G VS1 - Very Good Good None GIA 7768,9 24.100.000
1005
Xem
round diamond S294032847F hne Princess 0,45 4 Ly 26 G VS1 GIA - 4.26 x 4.24 x 2.92 68,9 77 Very Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,38 4 Ly 21 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7770 25.000.000
1040
Xem
round diamond K3102287834K heh Princess 0,38 4 Ly 21 F VS1 GIA - 4.21 x 4.04 x 2.83 70 77 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,38 4 Ly 21 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7770 25.000.000
1040
Xem
round diamond V8103187122N heh Princess 0,38 4 Ly 21 F VS1 GIA - 4.21 x 4.04 x 2.83 70 77 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,45 4 Ly 28 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7274,3 25.600.000
1066
Xem
round diamond P495961901M uth Princess 0,45 4 Ly 28 F VS1 GIA - 4.28 x 4.09 x 3.04 74,3 72 Thick - Thick None Excellent Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 27     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG