Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.843 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.311 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 44     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,23 3 Ly 62 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7466,3 10.900.000
454
Xem
round diamond S5117274346S nta Princess 0,23 3 Ly 62 G VS1 GIA - 3.62 x 3.46 x 2.30 66,3 74 Slightly Thick - Thin Excellent Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,24 3 Ly 66 G VS1 - Very Good Good None GIA 7166,2 11.100.000
463
Xem
round diamond P7117274534Y nth Princess 0,24 3 Ly 66 G VS1 GIA - 3.66 x 3.50 x 2.32 66,2 71 Thick - Medium Very Good Good None 11.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,24 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,24 3 Ly 64 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7470 11.400.000
474
Xem
round diamond C4117274533I nhn Princess 0,24 3 Ly 64 G VS1 GIA - 3.64 x 3.45 x 2.42 70 74 Very Thick - Medium Excellent Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 61 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7468,9 11.400.000
474
Xem
round diamond Y4117274532A nhn Princess 0,24 3 Ly 61 G VS1 GIA - 3.61 x 3.47 x 2.39 68,9 74 Slightly Thick - Medium Excellent Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,23 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Good None GIA 7767,4 11.500.000
478
Xem
round diamond Q6117274232N nhe Princess 0,23 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.51 x 2.36 67,4 77 Very Thick - Very Thin Excellent Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,23 3 Ly 66 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7667,4 11.600.000
483
Xem
round diamond E8117274278K nhu Princess 0,23 3 Ly 66 G VVS1 GIA - 3.66 x 3.47 x 2.34 67,4 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 11.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,23 3 Ly 62 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7668,5 11.700.000
489
Xem
round diamond K0117274230S nub Princess 0,23 3 Ly 62 F VS1 GIA - 3.62 x 3.44 x 2.36 68,5 76 Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,23 3 Ly 64 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,9 11.700.000
489
Xem
round diamond J1117274231X nub Princess 0,23 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.48 x 2.29 65,9 73 Slightly Thick - Medium Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 6 F VS1 - Excellent Good None GIA 7268,8 12.000.000
498
Xem
round diamond Z2117274507O nut Princess 0,24 3 Ly 6 F VS1 GIA - 3.60 x 3.49 x 2.40 68,8 72 Thick - Medium Excellent Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,26 3 Ly 71 G VS1 - Excellent Good None GIA 7671,1 12.300.000
512
Xem
round diamond K6114730990X nom Princess 0,26 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.54 x 2.52 71,1 76 Slightly Thick - Thin Excellent Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7366,7 12.300.000
514
Xem
round diamond J7117274520I noe Princess 0,24 3 Ly 63 G VVS1 GIA - 3.63 x 3.56 x 2.37 66,7 73 Thick - Thin Excellent Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 81 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,1 12.700.000
529
Xem
round diamond W6117923029H ncn Princess 0,30 3 Ly 81 F VS1 GIA - 3.81 x 3.73 x 2.65 71,1 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 81 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,1 12.700.000
529
Xem
round diamond A2117923586N ncn Princess 0,30 3 Ly 81 F VS1 GIA - 3.81 x 3.73 x 2.65 71,1 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,25 3 Ly 68 F VS1 - Very Good Good None GIA 7565 12.700.000
530
Xem
round diamond O8115354623D ncm Princess 0,25 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.62 x 2.35 65 75 Thick - Medium Very Good Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,25 3 Ly 6 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,9 12.700.000
530
Xem
round diamond C1114730972U ncm Princess 0,25 3 Ly 6 F VS1 GIA - 3.60 x 3.42 x 2.39 69,9 68 Very Thick - Thin Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 66 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7376,9 12.900.000
539
Xem
round diamond U8113488744C nco Princess 0,30 3 Ly 66 F VS1 GIA - 3.66 x 3.57 x 2.74 76,9 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 68 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7568,8 13.000.000
543
Xem
round diamond H3117274473E mbb Princess 0,24 3 Ly 68 F VVS1 GIA - 3.68 x 3.51 x 2.42 68,8 75 Thick - Thin Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,24 3 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7568,1 13.000.000
543
Xem
round diamond B3117274472F mbb Princess 0,24 3 Ly 65 F VVS1 GIA - 3.65 x 3.50 x 2.38 68,1 75 Thick - Thin Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 76 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7971,9 13.100.000
545
Xem
round diamond W6118141858Z mba Princess 0,30 3 Ly 76 G VS1 GIA - 3.76 x 3.75 x 2.70 71,9 79 Excellent Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond C097910604V mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,28 3 Ly 65 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7674,2 13.200.000
552
Xem
round diamond F6117274613Z mbt Princess 0,28 3 Ly 65 G VS1 GIA - 3.65 x 3.56 x 2.64 74,2 76 Thick - Thin Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 G VS1 - Excellent Good None GIA 7771,9 13.500.000
563
Xem
round diamond O4114731362Q maa Princess 0,30 3 Ly 77 G VS1 GIA - 3.77 x 3.76 x 2.71 71,9 77 Thick - Slightly Thick Excellent Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Good None GIA 7375,6 13.500.000
563
Xem
round diamond W5114731359I maa Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.57 x 2.69 75,6 73 Very Thick - Slightly Thick Very Good Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Good None GIA 7173,2 13.600.000
565
Xem
round diamond N2116034905W man Princess 0,30 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.64 x 2.66 73,2 71 Thick - Thick None Excellent Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,6 13.600.000
567
Xem
round diamond C6117817707A mam Princess 0,30 3 Ly 75 F VS1 GIA - 3.75 x 3.60 x 2.65 73,6 71 Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 G VS1 - Very Good Good None GIA 6875,7 13.700.000
570
Xem
round diamond F2117274762Z mat Princess 0,30 3 Ly 73 G VS1 GIA - 3.73 x 3.55 x 2.69 75,7 68 Very Thick - Medium Very Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 69 G VS1 - Excellent Good None GIA 6975,4 13.700.000
570
Xem
round diamond L3114731358X mat Princess 0,30 3 Ly 69 G VS1 GIA - 3.69 x 3.54 x 2.67 75,4 69 Very Thick - Medium Excellent Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 72 G VS1 - Very Good Good None GIA 7570,3 13.700.000
570
Xem
round diamond S4117274760Y mat Princess 0,30 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.62 x 2.55 70,3 75 Very Thick - Medium Very Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 68 G VS1 - Very Good Good None GIA 7076,8 13.700.000
570
Xem
round diamond W2117274758E mat Princess 0,30 3 Ly 68 G VS1 GIA - 3.68 x 3.50 x 2.69 76,8 70 Extr. Thick - Thin Very Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 6 G VS1 - Excellent Good None GIA 7776,2 13.700.000
570
Xem
round diamond Q1117274757O mat Princess 0,30 3 Ly 6 G VS1 GIA - 3.60 x 3.54 x 2.69 76,2 77 Very Thick - Medium Excellent Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 44     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG