Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 801 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 27     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,35 4 Ly 24 F VS1 - Good Good None GIA 6676,3 12.900.000
539
Xem
round diamond C390003936N nco Princess 0,35 4 Ly 24 F VS1 GIA - 4.24 x 3.59 x 2.74 76,3 66 Thin - Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 13.200.000
552
Xem
round diamond T497910604I mbt Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,38 4 Ly 71 F VS1 - Very Good Good None GIA 7367,3 15.100.000
630
Xem
round diamond L5105528721F meo Princess 0,38 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.83 x 2.58 67,3 73 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 72 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6878,8 15.700.000
655
Xem
round diamond M4106606380V mhn Princess 0,33 3 Ly 72 G VS1 GIA - 3.72 x 3.64 x 2.87 78,8 68 None Excellent Excellent None 15.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,30 3 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 16.400.000
684
Xem
round diamond T695239217V muo Princess 0,30 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.81 x 2.64 69,3 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 96 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 96 F VS1 - Very Good Good None GIA 7968,2 16.500.000
686
Xem
round diamond C6100967173C muc Princess 0,31 3 Ly 96 F VS1 GIA - 3.96 x 3.80 x 2.59 68,2 79 Very Good Good None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,32 carat (3 ly 85 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,32 3 Ly 85 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7372,1 16.600.000
690
Xem
round diamond G0105554128Z moa Princess 0,32 3 Ly 85 F VS1 GIA - 3.85 x 3.77 x 2.72 72,1 73 Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 81 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,31 3 Ly 81 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,9 16.800.000
700
Xem
round diamond Y4105035758A mou Princess 0,31 3 Ly 81 G VS1 GIA - 3.81 x 3.64 x 2.69 73,9 72 Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 17.100.000
711
Xem
round diamond E263024165Z mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 66 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7375,2 17.700.000
737
Xem
round diamond V0105336686M ebu Princess 0,31 3 Ly 66 G VVS1 GIA - 3.66 x 3.62 x 2.72 75,2 73 Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 6 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7377,6 17.700.000
738
Xem
round diamond D5105336679N ebo Princess 0,30 3 Ly 6 F VVS1 GIA - 3.60 x 3.50 x 2.71 77,6 73 Very Good Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.800.000
742
Xem
round diamond U759739581M eab Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.800.000
742
Xem
round diamond A059537946D eab Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 97 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,6 17.900.000
746
Xem
round diamond Y5105035767F ean Princess 0,33 3 Ly 97 G VS1 GIA - 3.97 x 3.79 x 2.71 71,6 72 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 93 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6773,6 18.000.000
751
Xem
round diamond A6105325594D eat Princess 0,31 3 Ly 93 F VVS1 GIA - 3.93 x 3.61 x 2.66 73,6 67 Excellent Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 83 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7772,3 18.000.000
751
Xem
round diamond V412585009Q eat Princess 0,31 3 Ly 83 F VVS1 GIA - 3.83 x 3.68 x 2.66 72,3 77 Medium - Thick None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 71 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7175 18.300.000
764
Xem
round diamond S0100174922U enn Princess 0,31 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.62 x 2.71 75 71 Medium - Thick None Very Good Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.400.000
766
Xem
round diamond D259500359K enm Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 94 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7172,9 18.400.000
767
Xem
round diamond Z7105035773E ene Princess 0,34 3 Ly 94 G VS1 GIA - 3.94 x 3.93 x 2.86 72,9 71 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 93 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6773,6 18.600.000
773
Xem
round diamond S6105633192B enu Princess 0,31 3 Ly 93 F VVS1 GIA - 3.93 x 3.61 x 2.66 73,6 67 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 93 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7270,8 18.800.000
782
Xem
round diamond I194081257V emn Princess 0,32 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.77 x 2.67 70,8 72 Very Good Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 95 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7467,9 19.800.000
824
Xem
round diamond J459739559P ett Princess 0,30 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.78 x 2.57 67,9 74 Medium - Thick None Very Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7076,1 19.800.000
824
Xem
round diamond N659537859Z ett Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.59 x 2.73 76,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 93 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7375 20.100.000
836
Xem
round diamond Q1105336698F ehn Princess 0,34 3 Ly 93 F VVS1 GIA - 3.93 x 3.79 x 2.84 75 73 Very Good Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 69 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6973,7 20.400.000
851
Xem
round diamond F659936521U eub Princess 0,31 3 Ly 69 F VVS1 GIA - 3.69 x 3.67 x 2.71 73,7 69 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,40 4 Ly 22 G VS1 - Excellent Good None GIA 7266,9 20.600.000
857
Xem
round diamond X3106559329S tmn Princess 0,40 4 Ly 22 G VS1 GIA - 4.22 x 4.13 x 2.76 66,9 72 Extr. Thin - Thin Excellent Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,36 4 Ly 16 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7371,9 21.300.000
887
Xem
round diamond Q6105035776K ecb Princess 0,36 4 Ly 16 F VS1 GIA - 4.16 x 3.98 x 2.86 71,9 73 Thin - Medium None Very Good Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7272,7 21.500.000
896
Xem
round diamond O393886737M ect Princess 0,34 3 Ly 79 G VS1 GIA - 3.79 x 3.77 x 2.74 72,7 72 Excellent Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,38 3 Ly 93 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7472,9 21.700.000
903
Xem
round diamond Q5105336711N ecc Princess 0,38 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.92 x 2.86 72,9 74 Very Good Excellent None 21.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 49 F VS1 - Excellent Good None GIA 6863,8 21.700.000
905
Xem
round diamond D367072838I thn Princess 0,41 4 Ly 49 F VS1 GIA - 4.49 x 4.12 x 2.63 63,8 68 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 27     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG