Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
320.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 847 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,32 carat (3 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,32 3 Ly 76 G VVS1 - Good Good None GIA 7675,7 12.800.000
543
Xem
round diamond A384769271A mbb Princess 0,32 3 Ly 76 G VVS1 GIA - 3.76 x 3.58 x 2.71 75,7 76 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,39 4 Ly 18 F VS1 - Good None GIA 8063,2 13.300.000
565
Xem
round diamond I285266259E man Princess 0,39 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.15 x 2.62 63,2 80 Thick - Very Thick None Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 81 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 81 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7473,3 13.300.000
565
Xem
round diamond B784769227Q man Princess 0,31 3 Ly 81 G VVS1 GIA - 3.81 x 3.65 x 2.68 73,3 74 Thick - Thick None Excellent Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 72 G VVS1 - Excellent Good None GIA 7474,6 13.700.000
585
Xem
round diamond D384769270Q mnm Princess 0,32 3 Ly 72 G VVS1 GIA - 3.72 x 3.64 x 2.72 74,6 74 Thick - Very Thick None Excellent Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,32 carat (3 ly 80 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,32 3 Ly 8 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7174 14.700.000
626
Xem
round diamond N582450546W meh Princess 0,32 3 Ly 8 G VVS1 GIA - 3.80 x 3.69 x 2.73 74 71 Excellent Excellent None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 78 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 78 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7374 15.000.000
637
Xem
round diamond T084769223Z mtn Princess 0,31 3 Ly 78 F VVS1 GIA - 3.78 x 3.67 x 2.72 74 73 Thick - Very Thick None Excellent Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 75 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7474,9 15.200.000
648
Xem
round diamond T084769222J mto Princess 0,31 3 Ly 75 F VVS1 GIA - 3.75 x 3.58 x 2.68 74,9 74 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Princess
0,31 3 Ly 66 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,2 15.200.000
648
Xem
round diamond J084769220H mto Princess 0,31 3 Ly 66 F VVS1 GIA - 3.66 x 3.66 x 2.68 73,2 73 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7069,8 15.200.000
648
Xem
round diamond Z384769225K mto Princess 0,31 3 Ly 91 F VVS1 GIA - 3.91 x 3.74 x 2.61 69,8 70 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7474,2 15.500.000
661
Xem
round diamond N184769172E mht Princess 0,30 3 Ly 77 F VVS1 GIA - 3.77 x 3.64 x 2.71 74,2 74 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 62 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,8 16.100.000
684
Xem
round diamond Y084769171G muo Princess 0,30 3 Ly 62 F VVS1 GIA - 3.62 x 3.62 x 2.67 73,8 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,7 16.200.000
688
Xem
round diamond L474216562A mob Princess 0,33 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.71 x 2.73 73,7 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7074,3 16.400.000
700
Xem
round diamond C481143790E mou Princess 0,31 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.59 x 2.67 74,3 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 78 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7573,1 16.600.000
706
Xem
round diamond K184769266Q mcb Princess 0,32 3 Ly 78 F VVS1 GIA - 3.78 x 3.72 x 2.72 73,1 75 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 16.700.000
711
Xem
round diamond M063024165Y mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,33 3 Ly 82 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 7274,7 16.700.000
711
Xem
round diamond S281821597P mcm Princess 0,33 3 Ly 82 F VS1 GIA - 3.82 x 3.66 x 2.73 74,7 72 Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,25 3 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7665,2 17.000.000
724
Xem
round diamond J871793306L ebb Princess 0,25 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.56 x 2.32 65,2 76 Medium - Thick None Very Good Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 81 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7668,1 17.100.000
729
Xem
round diamond T786412811B ebm Princess 0,30 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.79 x 2.58 68,1 76 Very Good Excellent None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.500.000
744
Xem
round diamond E759936301P eaa Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.500.000
744
Xem
round diamond H754478123C eaa Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 89 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6972,6 18.000.000
764
Xem
round diamond W886404347Z enn Princess 0,31 3 Ly 89 F VVS1 GIA - 3.89 x 3.74 x 2.71 72,6 69 Thick - Thick None Excellent Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,3 18.000.000
767
Xem
round diamond S259949197O ene Princess 0,32 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.63 x 2.73 75,3 74 Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7578,1 18.800.000
802
Xem
round diamond B559739777E eem Princess 0,31 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.61 x 2.82 78,1 75 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,34 3 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7173,1 19.200.000
816
Xem
round diamond C474216566Y tbu Princess 0,34 3 Ly 81 F VVS1 GIA - 3.81 x 3.76 x 2.75 73,1 71 Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,41 4 Ly 3 G VS1 - Good Good None GIA 7666,9 19.600.000
833
Xem
round diamond C285266261R ehb Princess 0,41 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 4.18 x 2.80 66,9 76 Medium - Thick None Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7076,1 20.400.000
867
Xem
round diamond V759936278U euc Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.59 x 2.73 76,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7574,9 20.400.000
867
Xem
round diamond J059538079I euc Princess 0,30 3 Ly 63 F VVS1 GIA - 3.63 x 3.59 x 2.69 74,9 75 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 77 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,2 20.400.000
867
Xem
round diamond V154478094Y euc Princess 0,30 3 Ly 77 F VVS1 GIA - 3.77 x 3.66 x 2.68 73,2 73 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 95 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7467,9 20.400.000
867
Xem
round diamond A359621360Y euc Princess 0,30 3 Ly 95 F VVS1 GIA - 3.95 x 3.78 x 2.57 67,9 74 Medium - Thick None Very Good Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,49 4 Ly 4 G VS1 - Good Fair None GIA 8079,7 20.400.000
868
Xem
round diamond M385664237J tmc Princess 0,49 4 Ly 4 G VS1 GIA - 4.40 x 4.03 x 3.21 79,7 80 Very Thick - Extr. Thick None Good Fair None 20.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG