Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 761 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 66 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7175,5 12.500.000
521
Xem
round diamond K397910605S noo Princess 0,30 3 Ly 66 G VS1 GIA - 3.66 x 3.64 x 2.75 75,5 71 Very Thick - Thick None Very Good Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,27 3 Ly 64 F VS1 - Good Good None GIA 7873,5 12.600.000
527
Xem
round diamond I195002600T nca Princess 0,27 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.62 x 2.66 73,5 78 Extr. Thin - Extr. Thin None Good Good None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,35 4 Ly 24 F VS1 - Good Good None GIA 6676,3 12.900.000
539
Xem
round diamond C390003936N nco Princess 0,35 4 Ly 24 F VS1 GIA - 4.24 x 3.59 x 2.74 76,3 66 Thin - Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 71 G VS1 - Good Fair None GIA 7978 13.300.000
556
Xem
round diamond N099470375O mbu Princess 0,31 3 Ly 71 G VS1 GIA - 3.71 x 3.53 x 2.75 78 79 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Fair None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,32 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,32 3 Ly 93 G VS1 - Very Good Good None GIA 7971,2 14.500.000
605
Xem
round diamond V294375365I mme Princess 0,32 3 Ly 93 G VS1 GIA - 3.93 x 3.77 x 2.68 71,2 79 Very Good Good None 14.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,29 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,29 3 Ly 67 F VS1 - Good Fair None GIA 7979,5 14.500.000
605
Xem
round diamond G497910604O mme Princess 0,29 3 Ly 67 F VS1 GIA - 3.67 x 3.50 x 2.78 79,5 79 Extr. Thick - Medium None Good Fair None 14.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 86 F VS1 - Very Good Good None GIA 7972,6 14.800.000
617
Xem
round diamond U394999603Q mea Princess 0,30 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.66 x 2.66 72,6 79 Extr. Thin - Thick None Very Good Good None 14.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Princess,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Princess
0,30 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Good None GIA 6974,7 15.200.000
632
Xem
round diamond K598145476D mec Princess 0,30 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 3.67 x 2.74 74,7 69 Medium - Thick None Excellent Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 95 F VS1 - Very Good Good None GIA 7367,6 15.600.000
648
Xem
round diamond L299521299L mto Princess 0,31 3 Ly 95 F VS1 GIA - 3.95 x 3.86 x 2.61 67,6 73 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 75 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7570,7 15.600.000
650
Xem
round diamond E198795474X mtc Princess 0,30 3 Ly 75 F VVS1 GIA - 3.75 x 3.68 x 2.61 70,7 75 Excellent Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6870 15.600.000
652
Xem
round diamond Q599521293D mhb Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.67 x 2.57 70 68 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7669,8 15.700.000
655
Xem
round diamond V196992497L mhn Princess 0,31 3 Ly 88 G VS1 GIA - 3.88 x 3.74 x 2.61 69,8 76 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 71 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7371,3 15.700.000
655
Xem
round diamond S497310291Z mhn Princess 0,30 3 Ly 71 F VVS1 GIA - 3.71 x 3.64 x 2.59 71,3 73 Excellent Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 64 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6975,5 15.800.000
659
Xem
round diamond R298808376I mhe Princess 0,31 3 Ly 64 F VS1 GIA - 3.64 x 3.53 x 2.66 75,5 69 None Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 85 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7368,8 15.900.000
662
Xem
round diamond B697760311Q mhh Princess 0,31 3 Ly 85 F VS1 GIA - 3.85 x 3.75 x 2.58 68,8 73 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 85 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7470,4 16.200.000
673
Xem
round diamond X799521292E mun Princess 0,30 3 Ly 85 F VS1 GIA - 3.85 x 3.70 x 2.60 70,4 74 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7370,8 16.200.000
677
Xem
round diamond Q396883394O mue Princess 0,30 3 Ly 78 G VS1 GIA - 3.78 x 3.69 x 2.61 70,8 73 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,3 16.400.000
684
Xem
round diamond T695239217V muo Princess 0,30 3 Ly 93 G VVS1 GIA - 3.93 x 3.81 x 2.64 69,3 71 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 7 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7374,5 16.500.000
686
Xem
round diamond Z493633874W muc Princess 0,31 3 Ly 7 F VS1 GIA - 3.70 x 3.61 x 2.69 74,5 73 Medium - Medium None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7371,6 16.700.000
695
Xem
round diamond E198214521U moe Princess 0,30 3 Ly 74 F VS1 GIA - 3.74 x 3.66 x 2.62 71,6 73 Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 86 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7468,1 16.800.000
702
Xem
round diamond J498665093D moo Princess 0,31 3 Ly 86 F VS1 GIA - 3.86 x 3.79 x 2.58 68,1 74 Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7269,8 17.100.000
711
Xem
round diamond E263024165Z mcm Princess 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 3.60 x 2.51 69,8 72 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 8 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7172,2 17.200.000
715
Xem
round diamond L699521298P mct Princess 0,31 3 Ly 8 F VS1 GIA - 3.80 x 3.77 x 2.73 72,2 71 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 75 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,1 17.200.000
717
Xem
round diamond T297366119U mch Princess 0,31 3 Ly 75 G VVS1 GIA - 3.75 x 3.75 x 2.66 71,1 72 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Princess
0,36 3 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7574,5 17.300.000
719
Xem
round diamond B796318344N mcu Princess 0,36 3 Ly 86 G VS1 GIA - 3.86 x 3.75 x 2.80 74,5 75 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Princess
0,32 3 Ly 9 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7468,4 17.400.000
726
Xem
round diamond H298477451W eba Princess 0,32 3 Ly 9 F VVS1 GIA - 3.90 x 3.78 x 2.59 68,4 74 Very Good Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 73 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7371,8 17.600.000
735
Xem
round diamond W396645914I ebh Princess 0,30 3 Ly 73 F VVS1 GIA - 3.73 x 3.71 x 2.66 71,8 73 Excellent Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Princess
0,30 3 Ly 87 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7468,5 17.800.000
740
Xem
round diamond F898465395F ebc Princess 0,30 3 Ly 87 F VVS1 GIA - 3.87 x 3.76 x 2.58 68,5 74 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7475,1 17.800.000
742
Xem
round diamond N854478123Y eab Princess 0,31 3 Ly 91 F VS1 GIA - 3.91 x 3.62 x 2.72 75,1 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Princess
0,31 3 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7375,3 17.800.000
742
Xem
round diamond N759936301L eab Princess 0,31 3 Ly 65 F VS1 GIA - 3.65 x 3.64 x 2.74 75,3 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG