Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 970 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,24 4 Ly 32 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7667,3 11.100.000
463
Xem
round diamond G0120117907M nth Emerald 0,24 4 Ly 32 F VVS1 GIA - 4.32 x 3.15 x 2.12 67,3 76 Medium - Thick None Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 49 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,25 4 Ly 49 G VVS1 - Good Good None GIA 6666,1 11.500.000
480
Xem
round diamond X3112622587X nht Emerald 0,25 4 Ly 49 G VVS1 GIA - 4.49 x 3.04 x 2.01 66,1 66 Thick - Very Thick None Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 12.400.000
518
Xem
round diamond V0114541846I noh Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Excellent Excellent None 12.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 G VS1 - Very Good Good None GIA 7064,1 13.600.000
568
Xem
round diamond F6119724264M mae Emerald 0,30 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 3.30 x 2.12 64,1 70 Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 89 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 89 F VVS1 - Good Good None GIA 6865,4 13.800.000
577
Xem
round diamond R8119134008M mac Emerald 0,30 4 Ly 89 F VVS1 GIA - 4.89 x 3.20 x 2.09 65,4 68 Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7266,2 13.900.000
579
Xem
round diamond N5117711231F mnb Emerald 0,30 4 Ly 76 G VS1 GIA - 4.76 x 3.27 x 2.17 66,2 72 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7568 14.000.000
583
Xem
round diamond Y7114541955E mnn Emerald 0,30 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.20 x 2.17 68 75 Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 54 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7469,5 14.000.000
583
Xem
round diamond O6119970835L mnn Emerald 0,30 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 3.24 x 2.25 69,5 74 Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5861,6 14.100.000
586
Xem
round diamond U3113611852K mne Emerald 0,33 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 3.33 x 2.05 61,6 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 14.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 42 F VS1 - Good Good None GIA 7269 14.300.000
594
Xem
round diamond V1118409942A mno Emerald 0,32 4 Ly 42 F VS1 GIA - 4.42 x 3.37 x 2.32 69 72 Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 73 F VS1 - Excellent Good None GIA 7466,5 14.400.000
601
Xem
round diamond W5119458590M mmn Emerald 0,30 4 Ly 73 F VS1 GIA - 4.73 x 3.28 x 2.18 66,5 74 Excellent Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 62 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6564,1 14.500.000
606
Xem
round diamond J2120297880J mmt Emerald 0,30 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 3.35 x 2.15 64,1 65 Medium - Thick None Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6660,5 14.600.000
610
Xem
round diamond G8118961458B mmu Emerald 0,30 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.39 x 2.05 60,5 66 Medium - Thick None Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,8 14.700.000
614
Xem
round diamond U8116109392D mmc Emerald 0,30 4 Ly 81 F VVS1 GIA - 4.81 x 3.18 x 2.13 66,8 72 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6767,7 14.900.000
619
Xem
round diamond G5118644222I men Emerald 0,31 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 3.29 x 2.23 67,7 67 Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 83 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6459,2 14.900.000
621
Xem
round diamond R2119327218X mem Emerald 0,31 4 Ly 83 G VVS1 GIA - 4.83 x 3.30 x 1.95 59,2 64 None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 61 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6360,6 15.100.000
630
Xem
round diamond G4116936638V meo Emerald 0,31 4 Ly 61 G VVS1 GIA - 4.61 x 3.27 x 1.98 60,6 63 Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 67 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6866 15.200.000
634
Xem
round diamond L4118113287I mtb Emerald 0,31 4 Ly 67 F VVS1 GIA - 4.67 x 3.30 x 2.18 66 68 Very Good Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 62 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6563,4 15.200.000
634
Xem
round diamond S3119228517N mtb Emerald 0,31 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 3.28 x 2.08 63,4 65 Medium - Thick None Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 76 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,6 15.300.000
637
Xem
round diamond I6119724260Z mtn Emerald 0,30 4 Ly 76 F VVS1 GIA - 4.76 x 3.12 x 2.11 67,6 64 Excellent Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 15.300.000
639
Xem
round diamond E2102063044I mtm Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 83 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7467,3 15.400.000
641
Xem
round diamond F7117711260B mte Emerald 0,32 4 Ly 83 G VVS1 GIA - 4.83 x 3.20 x 2.15 67,3 74 Excellent Excellent None 15.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 5 Ly 03 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7064,3 15.400.000
641
Xem
round diamond S3117711261J mte Emerald 0,32 5 Ly 03 G VVS1 GIA - 5.03 x 3.20 x 2.06 64,3 70 Excellent Excellent None 15.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 34 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6668,2 15.500.000
646
Xem
round diamond Q4116842349H mtu Emerald 0,30 4 Ly 34 G VVS1 GIA - 4.34 x 3.16 x 2.16 68,2 66 Medium - Thick None Very Good Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 43 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6268,5 15.500.000
646
Xem
round diamond A2116842350E mtu Emerald 0,30 4 Ly 43 G VVS1 GIA - 4.43 x 3.21 x 2.20 68,5 62 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 64 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7270,9 15.500.000
646
Xem
round diamond T1119724263D mtu Emerald 0,30 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.20 x 2.27 70,9 72 Excellent Excellent None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 68 F VS1 - Excellent Good None GIA 5770,9 15.600.000
650
Xem
round diamond P4120087265B mtc Emerald 0,33 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.11 x 2.20 70,9 57 Excellent Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 66 F VVS1 - Excellent Good None GIA 6972,2 15.900.000
662
Xem
round diamond B3119458607S mhh Emerald 0,32 4 Ly 66 F VVS1 GIA - 4.66 x 3.20 x 2.31 72,2 69 Excellent Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 61 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6465,1 16.000.000
668
Xem
round diamond A0116842358J mhc Emerald 0,31 4 Ly 61 G VVS1 GIA - 4.61 x 3.31 x 2.15 65,1 64 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,7 16.100.000
672
Xem
round diamond K2117711218T mua Emerald 0,30 4 Ly 59 F VVS1 GIA - 4.59 x 3.29 x 2.19 66,7 72 Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG