Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 953 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 15 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,25 4 Ly 15 G VS1 - Very Good Good None GIA 6563 11.000.000
458
Xem
round diamond Z6105395701G ntm Emerald 0,25 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 3.14 x 1.98 63 65 Extr. Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 57 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7662,9 13.300.000
554
Xem
round diamond E3103874767B mbh Emerald 0,31 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.46 x 2.18 62,9 76 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 57 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7662,9 13.300.000
556
Xem
round diamond X4103885384S mbu Emerald 0,31 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.46 x 2.18 62,9 76 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond G566580281J mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.900.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 44 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 44 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6966,8 14.400.000
601
Xem
round diamond T1105210798Z mmn Emerald 0,30 4 Ly 44 F VS1 GIA - 4.44 x 3.29 x 2.20 66,8 69 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,31 4 Ly 61 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6664,9 14.800.000
615
Xem
round diamond W0105809661D meb Emerald 0,31 4 Ly 61 G VVS1 GIA - 4.61 x 3.20 x 2.08 64,9 66 Slightly Thick - Thick None Very Good Excellent None 14.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,31 4 Ly 61 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6664,9 14.900.000
619
Xem
round diamond K1105903065C men Emerald 0,31 4 Ly 61 G VVS1 GIA - 4.61 x 3.20 x 2.08 64,9 66 Slightly Thick - Thick None Very Good Excellent None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 22 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6769,3 14.900.000
619
Xem
round diamond G8105395704L men Emerald 0,30 4 Ly 22 F VS1 GIA - 4.22 x 3.28 x 2.27 69,3 67 Medium - Thick None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,5 14.900.000
619
Xem
round diamond S8106578588B men Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.22 69,5 62 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Good None GIA 6359,9 15.100.000
630
Xem
round diamond B2105533546S meo Emerald 0,32 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.32 x 1.99 59,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7067,1 15.500.000
646
Xem
round diamond O8105231029D mtu Emerald 0,30 4 Ly 6 F VS1 GIA - 4.60 x 3.28 x 2.20 67,1 70 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 15.600.000
652
Xem
round diamond R6100443261U mhb Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 7 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6864,9 15.600.000
652
Xem
round diamond A0103974972C mhb Emerald 0,30 4 Ly 7 F VVS1 GIA - 4.70 x 3.33 x 2.16 64,9 68 None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 15.700.000
655
Xem
round diamond Y0103760432H mhn Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7067,1 15.900.000
662
Xem
round diamond L0105637169K mhh Emerald 0,30 4 Ly 6 F VS1 GIA - 4.60 x 3.28 x 2.20 67,1 70 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 16.000.000
668
Xem
round diamond E2102063044I mhc Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 16.100.000
670
Xem
round diamond A2105637178Q mub Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 48 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6661,7 16.100.000
672
Xem
round diamond P1105231046C mua Emerald 0,31 4 Ly 48 G VVS1 GIA - 4.48 x 3.30 x 2.03 61,7 66 Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 16.100.000
672
Xem
round diamond Z8105637168B mua Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 74 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6868,9 16.200.000
675
Xem
round diamond G6105231045G mum Emerald 0,31 4 Ly 74 F VVS1 GIA - 4.74 x 3.16 x 2.18 68,9 68 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 56 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6567,2 16.400.000
684
Xem
round diamond L496279699Q muo Emerald 0,30 4 Ly 56 G VVS1 GIA - 4.56 x 3.22 x 2.17 67,2 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 48 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6661,7 16.600.000
690
Xem
round diamond S4105637216N moa Emerald 0,31 4 Ly 48 G VVS1 GIA - 4.48 x 3.30 x 2.03 61,7 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6469,7 16.600.000
693
Xem
round diamond H3106424596G mom Emerald 0,31 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.23 x 2.25 69,7 64 Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 84 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6064,2 16.700.000
695
Xem
round diamond L4105077874E moe Emerald 0,32 4 Ly 84 F VVS1 GIA - 4.84 x 3.33 x 2.13 64,2 60 Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 74 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6868,9 16.700.000
695
Xem
round diamond Y2105637211Y moe Emerald 0,31 4 Ly 74 F VVS1 GIA - 4.74 x 3.16 x 2.18 68,9 68 Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 88 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269 16.800.000
699
Xem
round diamond R1103760465X moh Emerald 0,32 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.23 x 2.23 69 72 Excellent Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 5 Ly 21 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6664,6 16.800.000
700
Xem
round diamond N6105945896O mou Emerald 0,35 5 Ly 21 G VS1 GIA - 5.21 x 3.17 x 2.05 64,6 66 Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6469,7 17.100.000
713
Xem
round diamond R6106531600A mce Emerald 0,31 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.23 x 2.25 69,7 64 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 88 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269 17.200.000
717
Xem
round diamond F5105637229V mch Emerald 0,32 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.23 x 2.23 69 72 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG