Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.078 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 36     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 12.600.000
523
Xem
round diamond Z6110658338L noc Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Excellent Excellent None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 12.700.000
530
Xem
round diamond Y0103760432H ncm Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,9 12.800.000
532
Xem
round diamond E7110658382G nce Emerald 0,30 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.20 x 2.11 65,9 73 Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 12.900.000
536
Xem
round diamond L8108304614O nch Emerald 0,30 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.18 x 2.16 67,9 65 Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,5 12.900.000
538
Xem
round diamond O3112031460L ncu Emerald 0,30 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.22 x 2.23 69,5 68 Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 69 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6665,6 12.900.000
539
Xem
round diamond J0112810426H nco Emerald 0,30 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 3.27 x 2.15 65,6 66 Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,2 12.900.000
539
Xem
round diamond Y6110658384P nco Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.21 x 2.19 68,2 77 Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 58 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 58 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7571,3 12.900.000
539
Xem
round diamond G2112031459R nco Emerald 0,30 4 Ly 58 F VS1 GIA - 4.58 x 3.20 x 2.28 71,3 75 Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 12.900.000
539
Xem
round diamond R6100443261U nco Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 56 G VS1 - Very Good Good None GIA 7568,3 12.900.000
539
Xem
round diamond L8113724356Y nco Emerald 0,30 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 3.22 x 2.20 68,3 75 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,5 13.000.000
541
Xem
round diamond X2113604242D ncc Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.21 x 2.23 69,5 71 Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 5 Ly 1 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7464,4 13.000.000
541
Xem
round diamond J4113604243D ncc Emerald 0,30 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 3.18 x 2.05 64,4 74 Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 95 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6964,9 13.000.000
541
Xem
round diamond J2112810427G ncc Emerald 0,30 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.12 x 2.03 64,9 69 Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,25 4 Ly 49 G VVS1 - Good Good None GIA 6666,1 13.200.000
550
Xem
round diamond D7112622587C mbe Emerald 0,25 4 Ly 49 G VVS1 GIA - 4.49 x 3.04 x 2.01 66,1 66 Thick - Very Thick None Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 81 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6973 13.200.000
552
Xem
round diamond B6113604250A mbt Emerald 0,31 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 3.10 x 2.26 73 69 Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6574 13.300.000
556
Xem
round diamond W7110658401W mbu Emerald 0,30 4 Ly 76 G VS1 GIA - 4.76 x 3.01 x 2.22 74 65 Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 38 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,9 13.300.000
556
Xem
round diamond M1108361654J mbu Emerald 0,30 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 3.28 x 2.16 65,9 65 Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 6 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6566,2 13.400.000
557
Xem
round diamond U2110658396X mbo Emerald 0,30 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 3.33 x 2.21 66,2 65 Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 5 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6871,6 13.400.000
557
Xem
round diamond F3110658436B mbo Emerald 0,31 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 3.24 x 2.32 71,6 68 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7167,6 13.400.000
559
Xem
round diamond B7112031466D mbc Emerald 0,31 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.24 x 2.19 67,6 71 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 8 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7067,8 13.400.000
559
Xem
round diamond P8112031467K mbc Emerald 0,31 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.24 x 2.20 67,8 70 Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6864,7 13.400.000
559
Xem
round diamond Q1110658402T mbc Emerald 0,30 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 3.24 x 2.10 64,7 68 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7368,7 13.500.000
561
Xem
round diamond H6110658395G mab Emerald 0,30 4 Ly 52 G VVS1 GIA - 4.52 x 3.27 x 2.24 68,7 73 Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 77 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7166,3 13.500.000
561
Xem
round diamond E6110658397D mab Emerald 0,30 4 Ly 77 G VVS1 GIA - 4.77 x 3.15 x 2.09 66,3 71 Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7568 13.500.000
563
Xem
round diamond F4110658403A maa Emerald 0,30 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.20 x 2.17 68 75 Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 51 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7165,3 13.500.000
563
Xem
round diamond E2109992293T maa Emerald 0,30 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 3.39 x 2.22 65,3 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 33 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,1 13.500.000
563
Xem
round diamond E6113498119F maa Emerald 0,30 4 Ly 33 F VS1 GIA - 4.33 x 3.27 x 2.26 69,1 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 46 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669 13.500.000
563
Xem
round diamond C2113498120M maa Emerald 0,30 4 Ly 46 F VS1 GIA - 4.46 x 3.21 x 2.22 69 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 73 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6966,5 13.600.000
565
Xem
round diamond P3112810434L man Emerald 0,30 4 Ly 73 G VS1 GIA - 4.73 x 3.24 x 2.15 66,5 69 Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 96 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5967,2 13.600.000
565
Xem
round diamond M4110658398J man Emerald 0,30 4 Ly 96 G VVS1 GIA - 4.96 x 3.08 x 2.07 67,2 59 Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 36     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG