Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
238.898 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 770 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 02 G VS1 - Good Good None GIA 6965,3 12.400.000
529
Xem
round diamond V287067399H ncn Emerald 0,32 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 3.64 x 2.38 65,3 69 Good Good None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 48 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7865,2 12.700.000
539
Xem
round diamond C184336822Z nco Emerald 0,31 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 3.45 x 2.25 65,2 78 Medium - Thick None Good Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 69 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,31 4 Ly 69 G VVS1 - Good Very Good None GIA 7262,7 13.200.000
561
Xem
round diamond O280825118Q mab Emerald 0,31 4 Ly 69 G VVS1 GIA - 4.69 x 3.27 x 2.05 62,7 72 Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 69 G VVS1 - Good Very Good None GIA 7262,7 13.200.000
561
Xem
round diamond H356889081N mab Emerald 0,31 4 Ly 69 G VVS1 GIA - 4.69 x 3.27 x 2.05 62,7 72 Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.400.000
570
Xem
round diamond F866580281B mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.600.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 55 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,33 4 Ly 55 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6469,9 15.100.000
644
Xem
round diamond Q683514547X mth Emerald 0,33 4 Ly 55 G VVS1 GIA - 4.55 x 3.20 x 2.24 69,9 64 Very Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 31 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6768,5 15.500.000
661
Xem
round diamond Z586071099B mht Emerald 0,30 4 Ly 31 F VVS1 GIA - 4.31 x 3.38 x 2.32 68,5 67 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 56 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6566,4 16.600.000
706
Xem
round diamond M888738722B mcb Emerald 0,32 4 Ly 56 F VVS1 GIA - 4.56 x 3.41 x 2.26 66,4 65 Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 76 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6867,6 16.600.000
708
Xem
round diamond U572823704Z mca Emerald 0,31 4 Ly 76 F VVS1 GIA - 4.76 x 3.30 x 2.23 67,6 68 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 48 F VVS1 - Very Good Good None GIA 7169,5 17.100.000
729
Xem
round diamond G376301126Z ebm Emerald 0,32 4 Ly 48 F VVS1 GIA - 4.48 x 3.36 x 2.33 69,5 71 Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 72 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,8 17.700.000
755
Xem
round diamond L187074321N eau Emerald 0,35 4 Ly 72 F VS1 GIA - 4.72 x 3.51 x 2.38 67,8 65 Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 69 F VVS1 - Good Good None GIA 6964,7 18.900.000
805
Xem
round diamond V672775349H eet Emerald 0,35 4 Ly 69 F VVS1 GIA - 4.69 x 3.57 x 2.31 64,7 69 Slightly Thick - Thick None Good Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6863,8 19.100.000
813
Xem
round diamond D280577462E eec Emerald 0,30 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.34 x 2.13 63,8 68 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,42 5 Ly 28 F VS1 - Very Good Good None GIA 7067 19.100.000
814
Xem
round diamond P877288740J etb Emerald 0,42 5 Ly 28 F VS1 GIA - 5.28 x 3.59 x 2.41 67 70 Medium - Medium None Very Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6264,5 19.300.000
821
Xem
round diamond P378946913G tab Emerald 0,33 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.52 x 2.27 64,5 62 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 5 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6967,2 19.700.000
840
Xem
round diamond K082540427S ehe Emerald 0,32 4 Ly 5 F VVS1 GIA - 4.50 x 3.39 x 2.28 67,2 69 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 65 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6169,9 20.400.000
867
Xem
round diamond N780577465W euc Emerald 0,31 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.23 x 2.26 69,9 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 03 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6567,9 21.200.000
902
Xem
round diamond Z886808782V thb Emerald 0,40 5 Ly 03 G VVS1 GIA - 5.03 x 3.57 x 2.42 67,9 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 24 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6766,3 22.700.000
966
Xem
round diamond J786326334X hbb Emerald 0,40 5 Ly 24 G VVS1 GIA - 5.24 x 3.58 x 2.37 66,3 67 Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 4 Ly 97 F VS1 - Excellent Good None GIA 6368,5 23.200.000
987
Xem
round diamond L178892142W ham Emerald 0,41 4 Ly 97 F VS1 GIA - 4.97 x 3.56 x 2.44 68,5 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 23.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 25 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6172,4 23.300.000
990
Xem
round diamond U081738898H hat Emerald 0,41 5 Ly 25 G VVS1 GIA - 5.25 x 3.20 x 2.32 72,4 61 Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 27 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6665,1 23.600.000
1006
Xem
round diamond A688777925F hnt Emerald 0,41 5 Ly 27 G VVS1 GIA - 5.27 x 3.62 x 2.35 65,1 66 Excellent Excellent None 23.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 4 Ly 99 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6668,8 23.600.000
1006
Xem
round diamond B886576212N hnt Emerald 0,41 4 Ly 99 G VVS1 GIA - 4.99 x 3.65 x 2.51 68,8 66 Very Good Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,43 5 Ly 04 F VS1 - Very Good Good None GIA 7165,3 23.900.000
1019
Xem
round diamond L378841285Y hmm Emerald 0,43 5 Ly 04 F VS1 GIA - 5.04 x 3.73 x 2.43 65,3 71 Medium - Thick None Very Good Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 01 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6763,1 24.400.000
1037
Xem
round diamond O086183414P hee Emerald 0,40 5 Ly 01 F VS1 GIA - 5.01 x 3.67 x 2.31 63,1 67 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,42 5 Ly 45 G VS1 - Very Good Good None GIA 7059,2 24.500.000
1042
Xem
round diamond E178886434L heu Emerald 0,42 5 Ly 45 G VS1 GIA - 5.45 x 3.97 x 2.35 59,2 70 Extr. Thin - Slightly Thick Medium Very Good Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,46 5 Ly 02 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6567,7 24.800.000
1055
Xem
round diamond M772068244Y htt Emerald 0,46 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 3.72 x 2.52 67,7 65 Thick - Thick None Very Good Excellent None 24.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,46 5 Ly 02 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6567,7 24.900.000
1059
Xem
round diamond W087154034M hto Emerald 0,46 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 3.72 x 2.52 67,7 65 Very Good Excellent None 24.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,50 5 Ly 52 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6667,6 24.900.000
1059
Xem
round diamond C688426642R uta Emerald 0,50 5 Ly 52 G VS1 GIA - 5.52 x 3.69 x 2.50 67,6 66 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 24.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG