Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.013 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 34     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond G566580281J mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 34 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 34 G VS1 - Good Good None GIA 6967 13.800.000
574
Xem
round diamond N2109530394O mau Emerald 0,30 4 Ly 34 G VS1 GIA - 4.34 x 3.36 x 2.25 67 69 Very Thick - Slightly Thick Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Good None GIA 6359,9 14.600.000
610
Xem
round diamond B2105533546S mmu Emerald 0,32 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.32 x 1.99 59,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 38 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,9 14.700.000
612
Xem
round diamond M1108361654J mmo Emerald 0,30 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 3.28 x 2.16 65,9 65 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 41 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 14.700.000
614
Xem
round diamond L8108304614O mmc Emerald 0,30 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.18 x 2.16 67,9 65 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 14.700.000
614
Xem
round diamond Y0103760432H mmc Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 64 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6768,3 14.800.000
617
Xem
round diamond E3108520991V mea Emerald 0,30 4 Ly 64 G VS1 GIA - 4.64 x 3.16 x 2.16 68,3 67 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5770 14.900.000
621
Xem
round diamond X6108747983Q mem Emerald 0,31 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.21 x 2.25 70 57 Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 48 F VS1 - Good Very Good None GIA 6968,6 15.100.000
628
Xem
round diamond L4109901372S meu Emerald 0,30 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 3.30 x 2.26 68,6 69 Thick - Very Thick Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 15.300.000
637
Xem
round diamond R6100443261U mtn Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 15.300.000
639
Xem
round diamond E2102063044I mtm Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 6 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6470,2 15.600.000
648
Xem
round diamond A2108361651V mto Emerald 0,30 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 3.27 x 2.29 70,2 64 Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 74 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6868,9 15.800.000
659
Xem
round diamond G6105231045G mhe Emerald 0,31 4 Ly 74 F VVS1 GIA - 4.74 x 3.16 x 2.18 68,9 68 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6765,5 16.200.000
673
Xem
round diamond J5108712710N mun Emerald 0,31 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 3.27 x 2.14 65,5 67 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 56 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6567,2 16.400.000
684
Xem
round diamond L496279699Q muo Emerald 0,30 4 Ly 56 G VVS1 GIA - 4.56 x 3.22 x 2.17 67,2 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 74 F VVS1 - Good Good None GIA 7172,3 17.500.000
731
Xem
round diamond L3108453891P ebe Emerald 0,37 4 Ly 74 F VVS1 GIA - 4.74 x 3.38 x 2.44 72,3 71 Very Thick - Slightly Thick None Good Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 71 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7163,4 18.200.000
760
Xem
round diamond Q2103855069M enb Emerald 0,30 4 Ly 71 F VVS1 GIA - 4.71 x 3.29 x 2.08 63,4 71 Medium - Thick None Excellent Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 23 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6168,4 18.900.000
786
Xem
round diamond S887942571O eme Emerald 0,31 4 Ly 23 F VVS1 GIA - 4.23 x 3.36 x 2.30 68,4 61 Medium - Medium None Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 93 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6268,4 19.100.000
796
Xem
round diamond O6106919828B eeb Emerald 0,40 4 Ly 93 G VVS1 GIA - 4.93 x 3.57 x 2.44 68,4 62 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,38 4 Ly 7 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7068,3 19.600.000
818
Xem
round diamond I2106374705V etn Emerald 0,38 4 Ly 7 F VVS1 GIA - 4.70 x 3.52 x 2.40 68,3 70 None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,38 4 Ly 45 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6367,2 19.600.000
818
Xem
round diamond S696279722N etn Emerald 0,38 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.69 x 2.48 67,2 63 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 4 Ly 74 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6666,6 19.700.000
819
Xem
round diamond L6109884748V tbc Emerald 0,41 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.70 x 2.47 66,6 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 14 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6666 19.700.000
821
Xem
round diamond E7109769523R tab Emerald 0,40 5 Ly 14 F VS1 GIA - 5.14 x 3.51 x 2.31 66 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 91 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6863 19.700.000
821
Xem
round diamond Y5108958755U tab Emerald 0,40 4 Ly 91 G VS1 GIA - 4.91 x 3.71 x 2.34 63 68 Very Good Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6959,5 19.700.000
821
Xem
round diamond Z7108051928P tab Emerald 0,40 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.89 x 2.31 59,5 69 Excellent Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,43 4 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6666,4 19.800.000
823
Xem
round diamond G3109236558O taa Emerald 0,43 4 Ly 98 G VVS1 GIA - 4.98 x 3.74 x 2.48 66,4 66 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 25 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6172,4 19.800.000
824
Xem
round diamond I791112062B tan Emerald 0,41 5 Ly 25 G VVS1 GIA - 5.25 x 3.20 x 2.32 72,4 61 Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 02 G VS1 - Good Good None GIA 6965,3 19.800.000
824
Xem
round diamond O2109129569Z tan Emerald 0,32 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 3.64 x 2.38 65,3 69 Medium - Extr. Thick Very Small Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 69 F VVS1 - Excellent Good None GIA 6167,9 19.800.000
825
Xem
round diamond W8109463375S eth Emerald 0,34 4 Ly 69 F VVS1 GIA - 4.69 x 3.35 x 2.27 67,9 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 75 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7066,8 19.900.000
831
Xem
round diamond G2108575595Y etc Emerald 0,37 4 Ly 75 F VVS1 GIA - 4.75 x 3.51 x 2.34 66,8 70 Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 34     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG