Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 971 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 02 G VS1 - Good Good None GIA 6965,3 8.900.000
371
Xem
round diamond B387067399L nbt Emerald 0,32 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 3.64 x 2.38 65,3 69 Good Good None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,27 carat (4 ly 22 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,27 4 Ly 22 F VS1 - Good Good None GIA 7375,2 10.700.000
445
Xem
round diamond Y797200506F neh Emerald 0,27 4 Ly 22 F VS1 GIA - 4.22 x 2.99 x 2.25 75,2 73 Extr. Thick - Extr. Thin None Good Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond J766580281G mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.900.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 48 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7865,2 14.000.000
583
Xem
round diamond K484336822Q mnn Emerald 0,31 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 3.45 x 2.25 65,2 78 Medium - Thick None Good Good None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 58 G VS1 - Very Good Good None GIA 6463,6 14.200.000
592
Xem
round diamond I099481536S mnu Emerald 0,31 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 3.35 x 2.13 63,6 64 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 58 G VS1 - Very Good Good None GIA 6463,6 14.300.000
595
Xem
round diamond A699481613K mnc Emerald 0,31 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 3.35 x 2.13 63,6 64 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,8 14.400.000
601
Xem
round diamond E899481537Z mmn Emerald 0,31 4 Ly 78 G VS1 GIA - 4.78 x 3.18 x 1.97 61,8 64 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,8 14.500.000
605
Xem
round diamond Y699481614P mme Emerald 0,31 4 Ly 78 G VS1 GIA - 4.78 x 3.18 x 1.97 61,8 64 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 33 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6264,9 14.600.000
608
Xem
round diamond H8101124733O mmh Emerald 0,30 4 Ly 33 F VVS1 GIA - 4.33 x 3.26 x 2.12 64,9 62 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 45 F VS1 - Good Good None GIA 7859,9 14.600.000
608
Xem
round diamond C4100135894M mmh Emerald 0,32 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.72 x 2.23 59,9 78 Medium - Extr. Thin Very Small Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 61 G VS1 - Very Good Good None GIA 6267,4 14.900.000
621
Xem
round diamond H0100443271O mem Emerald 0,31 4 Ly 61 G VS1 GIA - 4.61 x 3.23 x 2.18 67,4 62 Very Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 68 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7165,9 16.200.000
673
Xem
round diamond C0101121023X mun Emerald 0,30 4 Ly 68 F VVS1 GIA - 4.68 x 3.26 x 2.15 65,9 71 Medium - Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 16.200.000
677
Xem
round diamond R6100443261U mue Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,3 17.100.000
711
Xem
round diamond G1100629386Q mcm Emerald 0,33 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 3.42 x 2.27 66,3 63 Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7067,2 17.300.000
722
Xem
round diamond T096961413O mcc Emerald 0,35 4 Ly 79 F VS1 GIA - 4.79 x 3.47 x 2.33 67,2 70 Very Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 69 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6265 17.500.000
728
Xem
round diamond E397760371U ebn Emerald 0,34 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 3.41 x 2.22 65 62 Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 8 G VS1 - Excellent Good None GIA 6563,2 17.900.000
744
Xem
round diamond T8100752716G eaa Emerald 0,35 4 Ly 8 G VS1 GIA - 4.80 x 3.55 x 2.25 63,2 65 Excellent Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6863,8 18.200.000
758
Xem
round diamond K380577462M eac Emerald 0,30 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.34 x 2.13 63,8 68 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 51 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,8 18.300.000
762
Xem
round diamond B0101110033L ena Emerald 0,30 4 Ly 51 G VS1 GIA - 4.51 x 3.28 x 2.16 65,8 65 Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 62 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,3 18.300.000
764
Xem
round diamond C3101048585F enn Emerald 0,31 4 Ly 62 G VVS1 GIA - 4.62 x 3.33 x 2.21 66,3 63 Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 87 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6266,7 18.300.000
764
Xem
round diamond E8101048586X enn Emerald 0,32 4 Ly 87 G VVS1 GIA - 4.87 x 3.26 x 2.18 66,7 62 Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 83 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,8 18.300.000
764
Xem
round diamond S2100629383H enn Emerald 0,32 4 Ly 83 G VVS1 GIA - 4.83 x 3.30 x 2.18 65,8 63 Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,7 18.400.000
767
Xem
round diamond W8100969667W ene Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.36 x 2.27 67,7 64 Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6367,2 18.700.000
780
Xem
round diamond C4100477040T ema Emerald 0,37 4 Ly 84 G VS1 GIA - 4.84 x 3.54 x 2.38 67,2 63 Excellent Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,36 4 Ly 95 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6165 18.900.000
787
Xem
round diamond Q8100724526E emt Emerald 0,36 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.39 x 2.21 65 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,3 18.900.000
789
Xem
round diamond C898482423R emh Emerald 0,37 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 3.48 x 2.38 68,3 77 Excellent Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 89 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6667,7 19.100.000
795
Xem
round diamond P0100400604P emc Emerald 0,37 4 Ly 89 G VVS1 GIA - 4.89 x 3.53 x 2.39 67,7 66 Very Good Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 96 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6266,9 19.400.000
810
Xem
round diamond F097760377H tbm Emerald 0,40 4 Ly 96 G VVS1 GIA - 4.96 x 3.65 x 2.44 66,9 62 Very Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 65 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6169,9 19.500.000
811
Xem
round diamond A580577465L eeo Emerald 0,31 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.23 x 2.26 69,9 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG