Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.001 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 34     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond G566580281J mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.900.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 58 G VS1 - Very Good Good None GIA 6570,2 14.500.000
606
Xem
round diamond S3108361655E mmt Emerald 0,30 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 3.25 x 2.28 70,2 65 Very Good Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 67 F VS1 - Excellent Good None GIA 5968,9 14.600.000
608
Xem
round diamond T0108304618D mmh Emerald 0,30 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 3.19 x 2.20 68,9 59 Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 43 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 43 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6264,5 14.600.000
608
Xem
round diamond J5108304616F mmh Emerald 0,30 4 Ly 43 F VS1 GIA - 4.43 x 3.26 x 2.10 64,5 62 Excellent Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 38 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 38 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,9 14.700.000
612
Xem
round diamond M1108361654J mmo Emerald 0,30 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 3.28 x 2.16 65,9 65 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 60 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 6 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6660,6 14.700.000
614
Xem
round diamond W7108361657S mmc Emerald 0,30 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 3.27 x 1.98 60,6 66 Excellent Excellent None 14.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 57 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6561,9 14.700.000
614
Xem
round diamond Z8108304617M mmc Emerald 0,30 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.24 x 2.01 61,9 65 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 14.700.000
614
Xem
round diamond Y0103760432H mmc Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 14.700.000
614
Xem
round diamond L8108304614O mmc Emerald 0,30 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.18 x 2.16 67,9 65 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 42 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,7 14.800.000
615
Xem
round diamond C3108304615Z meb Emerald 0,30 4 Ly 42 F VS1 GIA - 4.42 x 3.27 x 2.15 65,7 63 Excellent Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 62 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7566,9 14.900.000
619
Xem
round diamond O7108361656D men Emerald 0,30 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 3.25 x 2.18 66,9 75 Excellent Excellent None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 58 G VS1 - Very Good Good None GIA 6570,2 14.900.000
621
Xem
round diamond A1108362074M mem Emerald 0,30 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 3.25 x 2.28 70,2 65 Thick - Very Thick None Very Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Good None GIA 6359,9 15.000.000
624
Xem
round diamond B2105533546S met Emerald 0,32 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.32 x 1.99 59,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 43 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6264,5 15.000.000
626
Xem
round diamond G8108306670G meh Emerald 0,30 4 Ly 43 F VS1 GIA - 4.43 x 3.26 x 2.10 64,5 62 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 67 F VS1 - Excellent Good None GIA 5968,9 15.000.000
626
Xem
round diamond L1108306672M meh Emerald 0,30 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 3.19 x 2.20 68,9 59 Thick - Very Thick None Excellent Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6969,9 15.000.000
626
Xem
round diamond T4108304611J meh Emerald 0,30 4 Ly 69 F VVS1 GIA - 4.69 x 3.19 x 2.23 69,9 69 Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 38 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,9 15.100.000
628
Xem
round diamond J0108362073G meu Emerald 0,30 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 3.28 x 2.16 65,9 65 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 15.100.000
630
Xem
round diamond I7105637168J meo Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 15.100.000
630
Xem
round diamond P0108306668G meo Emerald 0,30 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.18 x 2.16 67,9 65 Extr. Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 6 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6660,6 15.100.000
630
Xem
round diamond X6108362076X meo Emerald 0,30 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 3.27 x 1.98 60,6 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 57 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6561,9 15.100.000
630
Xem
round diamond L7108306671L meo Emerald 0,30 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.24 x 2.01 61,9 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 42 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,7 15.200.000
632
Xem
round diamond Z8108306669E mec Emerald 0,30 4 Ly 42 F VS1 GIA - 4.42 x 3.27 x 2.15 65,7 63 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 62 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7566,9 15.200.000
634
Xem
round diamond I3108362075G mtb Emerald 0,30 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 3.25 x 2.18 66,9 75 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 15.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 15.300.000
637
Xem
round diamond R6100443261U mtn Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 15.300.000
639
Xem
round diamond E2102063044I mtm Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6969,9 15.500.000
646
Xem
round diamond P7108306665R mtu Emerald 0,30 4 Ly 69 F VVS1 GIA - 4.69 x 3.19 x 2.23 69,9 69 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 6 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6470,2 15.600.000
648
Xem
round diamond A2108361651V mto Emerald 0,30 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 3.27 x 2.29 70,2 64 Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 53 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7168,7 15.600.000
650
Xem
round diamond F4108089614E mtc Emerald 0,30 4 Ly 53 F VVS1 GIA - 4.53 x 3.21 x 2.20 68,7 71 Thick - Thick None Excellent Excellent None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 88 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269 15.700.000
655
Xem
round diamond R1103760465X mhn Emerald 0,32 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.23 x 2.23 69 72 Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 34     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG