Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.212 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 41     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 02 G VS1 - Good Good None GIA 6965,3 8.900.000
371
Xem
round diamond R187067399X nbt Emerald 0,32 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 3.64 x 2.38 65,3 69 Good Good None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,27 carat (4 ly 22 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,27 4 Ly 22 F VS1 - Good Good None GIA 7375,2 10.700.000
445
Xem
round diamond Y797200506F neh Emerald 0,27 4 Ly 22 F VS1 GIA - 4.22 x 2.99 x 2.25 75,2 73 Extr. Thick - Extr. Thin None Good Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 48 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7865,2 12.900.000
539
Xem
round diamond R184336822U nco Emerald 0,31 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 3.45 x 2.25 65,2 78 Medium - Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond B466580281A mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.900.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 45 F VS1 - Good Good None GIA 7859,9 14.600.000
608
Xem
round diamond C196138396C mmh Emerald 0,32 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.72 x 2.23 59,9 78 Medium - Extr. Thin Very Small Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 58 G VS1 - Very Good Good None GIA 6463,6 15.100.000
628
Xem
round diamond I099481536S meu Emerald 0,31 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 3.35 x 2.13 63,6 64 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 58 G VS1 - Very Good Good None GIA 6463,6 15.100.000
630
Xem
round diamond A699481613K meo Emerald 0,31 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 3.35 x 2.13 63,6 64 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,8 15.500.000
646
Xem
round diamond E899481537Z mtu Emerald 0,31 4 Ly 78 G VS1 GIA - 4.78 x 3.18 x 1.97 61,8 64 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,8 15.600.000
648
Xem
round diamond Y699481614P mto Emerald 0,31 4 Ly 78 G VS1 GIA - 4.78 x 3.18 x 1.97 61,8 64 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7063,9 17.100.000
713
Xem
round diamond H298482417C mce Emerald 0,33 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 3.33 x 2.13 63,9 70 Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7067,2 17.700.000
738
Xem
round diamond W296961413H ebo Emerald 0,35 4 Ly 79 F VS1 GIA - 4.79 x 3.47 x 2.33 67,2 70 Very Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 6 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7067,1 17.900.000
744
Xem
round diamond D898482407M eaa Emerald 0,31 4 Ly 6 F VVS1 GIA - 4.60 x 3.24 x 2.17 67,1 70 Very Good Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 8 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7268,5 18.000.000
748
Xem
round diamond C898482418J eam Emerald 0,34 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.37 x 2.31 68,5 72 Excellent Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6863,8 18.200.000
758
Xem
round diamond D280577462E eac Emerald 0,30 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.34 x 2.13 63,8 68 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 6 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 7072 18.500.000
771
Xem
round diamond U598482415Z enh Emerald 0,32 4 Ly 6 F VVS1 GIA - 4.60 x 3.30 x 2.38 72 70 Very Good Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 62 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 8066,5 18.700.000
780
Xem
round diamond F697628386B ema Emerald 0,32 4 Ly 62 F VVS1 GIA - 4.62 x 3.40 x 2.26 66,5 80 Very Good Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,3 19.200.000
800
Xem
round diamond C898482423R een Emerald 0,37 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 3.48 x 2.38 68,3 77 Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 65 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6169,9 19.500.000
811
Xem
round diamond N780577465W eeo Emerald 0,31 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.23 x 2.26 69,9 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 95 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,4 19.500.000
813
Xem
round diamond R197398822E tbt Emerald 0,40 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 3.52 x 2.41 68,4 66 Excellent Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 69 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6265 19.700.000
820
Xem
round diamond B197760371F etm Emerald 0,34 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 3.41 x 2.22 65 62 Very Good Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 78 F VS1 - Good Good None GIA 6470,2 19.900.000
829
Xem
round diamond Z899448719Q eto Emerald 0,40 4 Ly 78 F VS1 GIA - 4.78 x 3.63 x 2.55 70,2 64 Medium - Medium None Good Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 78 F VVS1 - Good Good None GIA 6470,2 19.900.000
829
Xem
round diamond M899284131W eto Emerald 0,40 4 Ly 78 F VVS1 GIA - 4.78 x 3.63 x 2.55 70,2 64 Medium - Medium None Good Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,39 4 Ly 7 F VS1 - Good Good None GIA 7369,4 20.200.000
840
Xem
round diamond X498996695H ehe Emerald 0,39 4 Ly 7 F VS1 GIA - 4.70 x 3.64 x 2.53 69,4 73 Very Small Good Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 75 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6068,1 20.400.000
850
Xem
round diamond Y896045337A tno Emerald 0,40 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 3.57 x 2.43 68,1 60 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 08 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5664 20.600.000
858
Xem
round diamond X699156874M tmm Emerald 0,41 5 Ly 08 F VVS1 GIA - 5.08 x 3.59 x 2.30 64 56 Very Thick - Thick None Very Good Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Good None GIA 6363,5 20.600.000
860
Xem
round diamond O888139643O tme Emerald 0,40 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.48 x 2.21 63,5 63 Very Thick - Thick None Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,39 4 Ly 9 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7161,2 20.700.000
863
Xem
round diamond F398482424T euu Emerald 0,39 4 Ly 9 G VS1 GIA - 4.90 x 3.86 x 2.36 61,2 71 Very Good Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 14 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6667 21.000.000
877
Xem
round diamond U898366653X tet Emerald 0,40 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 3.53 x 2.36 67 66 Very Good Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6166,9 21.200.000
885
Xem
round diamond V297398823X ttb Emerald 0,40 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 3.55 x 2.38 66,9 61 Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 41     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG