Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 976 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond G566580281J mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.900.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 45 F VS1 - Good Good None GIA 7859,9 14.600.000
608
Xem
round diamond J2100135894L mmh Emerald 0,32 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.72 x 2.23 59,9 78 Medium - Extr. Thin Very Small Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 57 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7662,9 14.900.000
621
Xem
round diamond E3103874767B mem Emerald 0,31 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.46 x 2.18 62,9 76 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 57 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7662,9 15.000.000
623
Xem
round diamond J6103885384J mee Emerald 0,31 4 Ly 57 F VS1 GIA - 4.57 x 3.46 x 2.18 62,9 76 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 51 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 51 F VVS1 - Excellent Good None GIA 6667,3 15.400.000
641
Xem
round diamond G1103220933S mte Emerald 0,30 4 Ly 51 F VVS1 GIA - 4.51 x 3.28 x 2.21 67,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 70 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 7 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6864,9 15.600.000
652
Xem
round diamond A0103974972C mhb Emerald 0,30 4 Ly 7 F VVS1 GIA - 4.70 x 3.33 x 2.16 64,9 68 None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 16.000.000
666
Xem
round diamond R6100443261U mho Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 16.000.000
668
Xem
round diamond E2102063044I mhc Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 16.100.000
670
Xem
round diamond Y0103760432H mub Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 95 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6967,6 16.100.000
672
Xem
round diamond U2103760433I mua Emerald 0,30 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.12 x 2.11 67,6 69 Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 56 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6567,2 16.400.000
684
Xem
round diamond L496279699Q muo Emerald 0,30 4 Ly 56 G VVS1 GIA - 4.56 x 3.22 x 2.17 67,2 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 16.400.000
684
Xem
round diamond P8104551968Q muo Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 16.500.000
686
Xem
round diamond V1104551961T muc Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 95 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6967,6 16.500.000
688
Xem
round diamond A5104551962M mob Emerald 0,30 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.12 x 2.11 67,6 69 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6464 16.600.000
693
Xem
round diamond S6104094365I mom Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.20 x 2.05 64 64 Slightly Thick - Thick Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 5 Ly 1 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,3 16.800.000
699
Xem
round diamond L4102573200R moh Emerald 0,33 5 Ly 1 F VVS1 GIA - 5.10 x 3.38 x 2.07 61,3 64 Medium - Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 5 Ly 1 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,3 16.800.000
702
Xem
round diamond X4102596362X moo Emerald 0,33 5 Ly 1 F VVS1 GIA - 5.10 x 3.38 x 2.07 61,3 64 Medium - Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 52 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6667 16.900.000
704
Xem
round diamond O8104304574F moc Emerald 0,30 4 Ly 52 F VVS1 GIA - 4.52 x 3.38 x 2.26 67 66 None Excellent Very Good None 16.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 51 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6770,1 17.100.000
711
Xem
round diamond J5103760464V mcm Emerald 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 3.27 x 2.29 70,1 67 Very Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 88 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269 17.100.000
713
Xem
round diamond R1103760465X mce Emerald 0,32 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.23 x 2.23 69 72 Excellent Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 51 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6770,1 17.500.000
729
Xem
round diamond N0104552010B ebm Emerald 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 3.27 x 2.29 70,1 67 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 88 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269 17.500.000
731
Xem
round diamond P2104552011H ebe Emerald 0,32 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.23 x 2.23 69 72 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 84 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6367,9 17.600.000
733
Xem
round diamond X8104393372T ebt Emerald 0,32 4 Ly 84 G VVS1 GIA - 4.84 x 3.24 x 2.20 67,9 63 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 79 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6163,5 17.700.000
738
Xem
round diamond P4103613888E ebo Emerald 0,31 4 Ly 79 F VVS1 GIA - 4.79 x 3.22 x 2.04 63,5 61 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 68 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7164,1 17.800.000
742
Xem
round diamond Q0103760453O eab Emerald 0,31 4 Ly 68 F VVS1 GIA - 4.68 x 3.35 x 2.15 64,1 71 Very Good Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 71 F VVS1 - Excellent Good None GIA 7163,4 18.200.000
760
Xem
round diamond Q2103855069M enb Emerald 0,30 4 Ly 71 F VVS1 GIA - 4.71 x 3.29 x 2.08 63,4 71 Medium - Thick None Excellent Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 68 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 7164,1 18.300.000
764
Xem
round diamond A0104551990P enn Emerald 0,31 4 Ly 68 F VVS1 GIA - 4.68 x 3.35 x 2.15 64,1 71 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,3 18.700.000
778
Xem
round diamond C898482423R emb Emerald 0,37 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 3.48 x 2.38 68,3 77 Excellent Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 23 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6168,4 18.900.000
786
Xem
round diamond S887942571O eme Emerald 0,31 4 Ly 23 F VVS1 GIA - 4.23 x 3.36 x 2.30 68,4 61 Medium - Medium None Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG