Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.203 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 41     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 02 G VS1 - Good Good None GIA 6965,3 9.300.000
389
Xem
round diamond X787067399I nat Emerald 0,32 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 3.64 x 2.38 65,3 69 Good Good None 9.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,27 carat (4 ly 22 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,27 4 Ly 22 F VS1 - Good Good None GIA 7375,2 10.700.000
445
Xem
round diamond Y797200506F neh Emerald 0,27 4 Ly 22 F VS1 GIA - 4.22 x 2.99 x 2.25 75,2 73 Extr. Thick - Extr. Thin None Good Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 48 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7865,2 12.900.000
539
Xem
round diamond R184336822U nco Emerald 0,31 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 3.45 x 2.25 65,2 78 Medium - Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond F866580281B mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.900.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 45 F VS1 - Good Good None GIA 7859,9 14.600.000
608
Xem
round diamond C196138396C mmh Emerald 0,32 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.72 x 2.23 59,9 78 Medium - Extr. Thin Very Small Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 84 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 84 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7562,4 15.800.000
657
Xem
round diamond X894683892U mhm Emerald 0,31 4 Ly 84 G VS1 GIA - 4.84 x 3.47 x 2.17 62,4 75 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 71 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 71 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6260,3 16.200.000
673
Xem
round diamond K094859779J mun Emerald 0,31 4 Ly 71 G VS1 GIA - 4.71 x 3.32 x 2.00 60,3 62 Very Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 71 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6271,9 16.800.000
699
Xem
round diamond M697218282M moh Emerald 0,35 4 Ly 71 G VS1 GIA - 4.71 x 3.18 x 2.29 71,9 62 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 71 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6271,9 16.800.000
702
Xem
round diamond O497218288S moo Emerald 0,35 4 Ly 71 G VS1 GIA - 4.71 x 3.18 x 2.29 71,9 62 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 48 F VVS1 - Good Very Good None GIA 7169,5 17.500.000
729
Xem
round diamond P391710253Z ebm Emerald 0,32 4 Ly 48 F VVS1 GIA - 4.48 x 3.36 x 2.33 69,5 71 Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7067,2 17.900.000
744
Xem
round diamond Q096961413Z eaa Emerald 0,35 4 Ly 79 F VS1 GIA - 4.79 x 3.47 x 2.33 67,2 70 Very Thick - Thick None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6863,8 18.200.000
758
Xem
round diamond D280577462E eac Emerald 0,30 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.34 x 2.13 63,8 68 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 45 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6668,8 18.600.000
775
Xem
round diamond V595296626G eno Emerald 0,30 4 Ly 45 F VVS1 GIA - 4.45 x 3.29 x 2.27 68,8 66 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 65 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6169,9 19.500.000
811
Xem
round diamond N780577465W eeo Emerald 0,31 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.23 x 2.26 69,9 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,36 4 Ly 89 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6269,1 19.500.000
813
Xem
round diamond X896626123I tbt Emerald 0,36 4 Ly 89 F VVS1 GIA - 4.89 x 3.42 x 2.36 69,1 62 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 75 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6068,1 20.400.000
850
Xem
round diamond E396045337V tno Emerald 0,40 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 3.57 x 2.43 68,1 60 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 4 Ly 86 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6667,8 20.700.000
863
Xem
round diamond I594739418A euu Emerald 0,33 4 Ly 86 F VVS1 GIA - 4.86 x 3.30 x 2.24 67,8 66 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 20.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 13 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6263,4 21.200.000
882
Xem
round diamond D795042927J teo Emerald 0,40 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 3.54 x 2.25 63,4 62 Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Good None GIA 6363,5 21.300.000
889
Xem
round diamond W788139643B ttn Emerald 0,40 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.48 x 2.21 63,5 63 Very Thick - Thick None Very Good Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 82 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6264,3 21.400.000
891
Xem
round diamond R494874235M ecn Emerald 0,34 4 Ly 82 F VVS1 GIA - 4.82 x 3.42 x 2.20 64,3 62 Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,35 4 Ly 77 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6364,4 21.600.000
898
Xem
round diamond X596328224Y ech Emerald 0,35 4 Ly 77 F VVS1 GIA - 4.77 x 3.46 x 2.23 64,4 63 Very Good Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,39 5 Ly F VS1 - Very Good Good None GIA 6371,3 21.600.000
902
Xem
round diamond Z784076518D thb Emerald 0,39 5 Ly F VS1 GIA - 5.00 x 3.47 x 2.48 71,3 63 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 03 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6567,9 21.600.000
902
Xem
round diamond Z886808782V thb Emerald 0,40 5 Ly 03 G VVS1 GIA - 5.03 x 3.57 x 2.42 67,9 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 4 Ly 99 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6668,8 21.800.000
908
Xem
round diamond M686576212T the Emerald 0,41 4 Ly 99 G VVS1 GIA - 4.99 x 3.65 x 2.51 68,8 66 Thick - Thick None Very Good Very Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 95 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,4 22.200.000
923
Xem
round diamond K897398822V tum Emerald 0,40 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 3.52 x 2.41 68,4 66 Excellent Very Good None 22.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 85 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,8 22.200.000
924
Xem
round diamond C495162951D tue Emerald 0,40 4 Ly 85 F VS1 GIA - 4.85 x 3.61 x 2.41 66,8 63 Excellent Very Good None 22.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,43 4 Ly 91 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5967,3 22.300.000
931
Xem
round diamond N797478177F tuo Emerald 0,43 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 3.66 x 2.46 67,3 59 Excellent Very Good None 22.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 89 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 22.800.000
952
Xem
round diamond T795781206B tca Emerald 0,40 4 Ly 89 F VVS1 GIA - 4.89 x 3.65 x 2.48 67,9 65 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6166,9 23.000.000
958
Xem
round diamond V397398823D tct Emerald 0,40 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 3.55 x 2.38 66,9 61 Excellent Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 41     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG