Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
409.353 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.028 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 35     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 56 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 56 G VS1 - Very Good Good None GIA 7568,3 12.100.000
505
Xem
round diamond R3114774435N nuc Emerald 0,30 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 3.22 x 2.20 68,3 75 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 12.600.000
523
Xem
round diamond Q1114541846S noc Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Excellent Excellent None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Good None GIA 6359,9 12.600.000
523
Xem
round diamond I1114475984B noc Emerald 0,32 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.32 x 1.99 59,9 63 Slightly Thick - Thick Excellent Good None 12.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 43 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6367 12.700.000
530
Xem
round diamond F5112305967B ncm Emerald 0,31 4 Ly 43 F VS1 GIA - 4.43 x 3.36 x 2.25 67 63 Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5770 12.700.000
530
Xem
round diamond Z3108747983F ncm Emerald 0,31 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.21 x 2.25 70 57 Very Good Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,9 12.800.000
532
Xem
round diamond B8114541917N nce Emerald 0,30 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.20 x 2.11 65,9 73 Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 12.800.000
532
Xem
round diamond T8114541944V nce Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 12.800.000
534
Xem
round diamond S7116075688A nct Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 12.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,2 12.900.000
538
Xem
round diamond K3114541920E ncu Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.21 x 2.19 68,2 77 Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 96 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5967,2 13.100.000
547
Xem
round diamond K3114541946E mbn Emerald 0,30 4 Ly 96 G VVS1 GIA - 4.96 x 3.08 x 2.07 67,2 59 Excellent Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,9 13.100.000
547
Xem
round diamond R8116075732E mbn Emerald 0,30 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.20 x 2.11 65,9 73 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6574 13.200.000
550
Xem
round diamond D2114541953T mbe Emerald 0,30 4 Ly 76 G VS1 GIA - 4.76 x 3.01 x 2.22 74 65 Very Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,25 4 Ly 49 G VVS1 - Good Good None GIA 6666,1 13.200.000
550
Xem
round diamond D7112622587C mbe Emerald 0,25 4 Ly 49 G VVS1 GIA - 4.49 x 3.04 x 2.01 66,1 66 Thick - Very Thick None Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 13.200.000
550
Xem
round diamond G2116075744S mbe Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,5 13.200.000
552
Xem
round diamond P0114541919B mbt Emerald 0,30 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.22 x 2.23 69,5 68 Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7169,5 13.300.000
554
Xem
round diamond U8114541921T mbh Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.21 x 2.23 69,5 71 Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,2 13.300.000
554
Xem
round diamond Z4116075733L mbh Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.21 x 2.19 68,2 77 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6665,6 13.300.000
556
Xem
round diamond E6114541918T mbu Emerald 0,30 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 3.27 x 2.15 65,6 66 Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7568 13.300.000
556
Xem
round diamond B0114541955C mbu Emerald 0,30 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.20 x 2.17 68 75 Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 46 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669 13.300.000
556
Xem
round diamond D6114634379Y mbu Emerald 0,30 4 Ly 46 F VS1 GIA - 4.46 x 3.21 x 2.22 69 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 51 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7165,3 13.300.000
556
Xem
round diamond V4114634380R mbu Emerald 0,30 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 3.39 x 2.22 65,3 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 66 G VS1 - Very Good Good None GIA 7270 13.400.000
557
Xem
round diamond P3116109401Q mbo Emerald 0,30 4 Ly 66 G VS1 GIA - 4.66 x 3.24 x 2.27 70 72 Very Good Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 74 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7167,6 13.400.000
557
Xem
round diamond A0114542014H mbo Emerald 0,31 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.24 x 2.19 67,6 71 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,8 13.500.000
563
Xem
round diamond X6116109392A maa Emerald 0,30 4 Ly 81 F VVS1 GIA - 4.81 x 3.18 x 2.13 66,8 72 Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 67 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6865 13.500.000
563
Xem
round diamond X0116109390O maa Emerald 0,30 4 Ly 67 F VVS1 GIA - 4.67 x 3.27 x 2.13 65 68 Very Good Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 73 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,1 13.500.000
563
Xem
round diamond S4116125330K maa Emerald 0,30 4 Ly 73 G VVS1 GIA - 4.73 x 3.20 x 2.18 68,1 65 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,34 4 Ly 69 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5977 13.500.000
563
Xem
round diamond B1113444336G maa Emerald 0,34 4 Ly 69 G VVS1 GIA - 4.69 x 3.23 x 2.49 77 59 None Excellent Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 73 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,1 13.500.000
563
Xem
round diamond T2116124103Y maa Emerald 0,30 4 Ly 73 G VVS1 GIA - 4.73 x 3.20 x 2.18 68,1 65 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 96 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5967,2 13.500.000
563
Xem
round diamond Y3116075745D maa Emerald 0,30 4 Ly 96 G VVS1 GIA - 4.96 x 3.08 x 2.07 67,2 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 81 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6973 13.600.000
565
Xem
round diamond C4114542015E man Emerald 0,31 4 Ly 81 F VS1 GIA - 4.81 x 3.10 x 2.26 73 69 Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 35     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG