Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.170 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 39     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 12.900.000
536
Xem
round diamond Z6110658338L nch Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Excellent Excellent None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,29 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 13.100.000
547
Xem
round diamond X6112028830T mbn Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 13.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond G566580281J mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 34 G VS1 - Good Good None GIA 6967 13.800.000
574
Xem
round diamond N8109530394N mau Emerald 0,30 4 Ly 34 G VS1 GIA - 4.34 x 3.36 x 2.25 67 69 Very Thick - Slightly Thick Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 41 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 14.300.000
595
Xem
round diamond L8108304614O mnc Emerald 0,30 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.18 x 2.16 67,9 65 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 38 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 38 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,9 14.300.000
595
Xem
round diamond M1108361654J mnc Emerald 0,30 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 3.28 x 2.16 65,9 65 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 31 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 14.300.000
595
Xem
round diamond Y0103760432H mnc Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,9 14.500.000
606
Xem
round diamond E7110658382G mmt Emerald 0,30 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.20 x 2.11 65,9 73 Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6864,7 14.700.000
612
Xem
round diamond Q1110658402T mmo Emerald 0,30 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 3.24 x 2.10 64,7 68 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,5 14.700.000
612
Xem
round diamond O3112031460L mmo Emerald 0,30 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.22 x 2.23 69,5 68 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 41 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 14.700.000
612
Xem
round diamond Q2112028892Y mmo Emerald 0,30 4 Ly 41 F VS1 GIA - 4.41 x 3.18 x 2.16 67,9 65 Extr. Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 38 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,9 14.700.000
612
Xem
round diamond R1112028919U mmo Emerald 0,30 4 Ly 38 G VS1 GIA - 4.38 x 3.28 x 2.16 65,9 65 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,8 14.700.000
612
Xem
round diamond D6112028891U mmo Emerald 0,30 4 Ly 31 F VS1 GIA - 4.31 x 3.20 x 2.17 67,8 62 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 58 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7571,3 14.700.000
614
Xem
round diamond G2112031459R mmc Emerald 0,30 4 Ly 58 F VS1 GIA - 4.58 x 3.20 x 2.28 71,3 75 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6574 14.800.000
617
Xem
round diamond W7110658401W mea Emerald 0,30 4 Ly 76 G VS1 GIA - 4.76 x 3.01 x 2.22 74 65 Very Good Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 14.800.000
617
Xem
round diamond R6100443261U mea Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 64 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6768,3 14.800.000
617
Xem
round diamond E3108520991V mea Emerald 0,30 4 Ly 64 G VS1 GIA - 4.64 x 3.16 x 2.16 68,3 67 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5770 14.900.000
621
Xem
round diamond X6108747983Q mem Emerald 0,31 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.21 x 2.25 70 57 Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 02 G VS1 - Good Good None GIA 6965,3 14.900.000
621
Xem
round diamond O2109129569Z mem Emerald 0,32 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 3.64 x 2.38 65,3 69 Medium - Extr. Thick Very Small Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,2 15.000.000
623
Xem
round diamond Y6110658384P mee Emerald 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.21 x 2.19 68,2 77 Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7568 15.000.000
623
Xem
round diamond F4110658403A mee Emerald 0,30 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.20 x 2.17 68 75 Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 68 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7365,9 15.000.000
623
Xem
round diamond X1112028894W mee Emerald 0,30 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.20 x 2.11 65,9 73 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6664,6 15.000.000
624
Xem
round diamond P2110658383M met Emerald 0,30 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 3.28 x 2.12 64,6 66 Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 8 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7067,8 15.000.000
626
Xem
round diamond W1112031467I meh Emerald 0,31 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.24 x 2.20 67,8 70 Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 51 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7165,3 15.100.000
628
Xem
round diamond E2109992293T meu Emerald 0,30 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 3.39 x 2.22 65,3 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,5 15.100.000
628
Xem
round diamond K4112028896T meu Emerald 0,30 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 3.22 x 2.23 69,5 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6864,7 15.100.000
628
Xem
round diamond R4112028921L meu Emerald 0,30 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 3.24 x 2.10 64,7 68 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Good None GIA 6359,9 15.100.000
630
Xem
round diamond B2105533546S meo Emerald 0,32 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 3.32 x 1.99 59,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 58 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7571,3 15.100.000
630
Xem
round diamond G3112028893T meo Emerald 0,30 4 Ly 58 F VS1 GIA - 4.58 x 3.20 x 2.28 71,3 75 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 5 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6871,6 15.200.000
634
Xem
round diamond F3110658436B mtb Emerald 0,31 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 3.24 x 2.32 71,6 68 Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 39     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG