Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.037 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 35     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond G566580281J mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 33 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 33 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6264,9 13.800.000
576
Xem
round diamond O7101124733C mao Emerald 0,30 4 Ly 33 F VVS1 GIA - 4.33 x 3.26 x 2.12 64,9 62 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.900.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 45 F VS1 - Good Good None GIA 7859,9 14.600.000
608
Xem
round diamond C4100135894M mmh Emerald 0,32 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.72 x 2.23 59,9 78 Medium - Extr. Thin Very Small Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 76 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 76 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,5 15.100.000
628
Xem
round diamond E6102279980Z meu Emerald 0,30 4 Ly 76 G VS1 GIA - 4.76 x 3.27 x 2.14 65,5 64 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 74 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 74 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6463,7 15.500.000
644
Xem
round diamond L8102735204K mth Emerald 0,30 4 Ly 74 G VVS1 GIA - 4.74 x 3.16 x 2.01 63,7 64 Medium - Thick Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 76 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 76 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6667,2 15.500.000
646
Xem
round diamond L8101722634V mtu Emerald 0,30 4 Ly 76 F VS1 GIA - 4.76 x 3.20 x 2.15 67,2 66 Medium - Thick Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 51 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 51 F VVS1 - Excellent Good None GIA 6667,3 15.600.000
652
Xem
round diamond G1103220933S mhb Emerald 0,30 4 Ly 51 F VVS1 GIA - 4.51 x 3.28 x 2.21 67,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 16.000.000
666
Xem
round diamond R6100443261U mho Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 63 F VS1 - Very Good Good None GIA 7063,8 16.000.000
668
Xem
round diamond E2102063044I mhc Emerald 0,31 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.53 x 2.25 63,8 70 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 46 F VS1 - Good Fair None GIA 7674,6 16.000.000
668
Xem
round diamond A384292257U mhc Emerald 0,31 4 Ly 46 F VS1 GIA - 4.46 x 3.29 x 2.45 74,6 76 Extr. Thin - Extr. Thin None Good Fair 16.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 45 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6467,4 16.300.000
681
Xem
round diamond N0101722633S muh Emerald 0,30 4 Ly 45 F VVS1 GIA - 4.45 x 3.31 x 2.23 67,4 64 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 76 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6263,8 16.400.000
682
Xem
round diamond M4101394872L muu Emerald 0,31 4 Ly 76 F VVS1 GIA - 4.76 x 3.20 x 2.04 63,8 62 Thick - Thick Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 58 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6465,2 16.400.000
682
Xem
round diamond G1102463565T muu Emerald 0,30 4 Ly 58 F VS1 GIA - 4.58 x 3.22 x 2.10 65,2 64 Medium - Thick Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 56 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6567,2 16.400.000
684
Xem
round diamond L496279699Q muo Emerald 0,30 4 Ly 56 G VVS1 GIA - 4.56 x 3.22 x 2.17 67,2 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 16.400.000
684
Xem
round diamond D0101648104G muo Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,2 17.000.000
710
Xem
round diamond K7102702759R mcn Emerald 0,30 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 3.21 x 2.16 67,2 64 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 45 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6267,4 17.000.000
710
Xem
round diamond E8102463564Q mcn Emerald 0,30 4 Ly 45 F VVS1 GIA - 4.45 x 3.31 x 2.23 67,4 62 Medium - Thick Excellent Very Good None 17.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 5 Ly 1 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,3 17.200.000
717
Xem
round diamond X4102596362X mch Emerald 0,33 5 Ly 1 F VVS1 GIA - 5.10 x 3.38 x 2.07 61,3 64 Very Good Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 5 Ly 1 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6461,3 17.200.000
717
Xem
round diamond L4102573200R mch Emerald 0,33 5 Ly 1 F VVS1 GIA - 5.10 x 3.38 x 2.07 61,3 64 Medium - Thick None Very Good Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 59 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6667,2 17.300.000
722
Xem
round diamond I4102058423X mcc Emerald 0,30 4 Ly 59 F VVS1 GIA - 4.59 x 3.24 x 2.18 67,2 66 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 49 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,3 17.500.000
731
Xem
round diamond J7102619064D ebe Emerald 0,30 4 Ly 49 F VVS1 GIA - 4.49 x 3.35 x 2.22 66,3 63 Thin - Medium Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 68 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6665,8 18.100.000
753
Xem
round diamond M2101778900U eah Emerald 0,30 4 Ly 68 F VVS1 GIA - 4.68 x 3.27 x 2.16 65,8 66 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 18.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,3 18.700.000
778
Xem
round diamond C898482423R emb Emerald 0,37 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 3.48 x 2.38 68,3 77 Excellent Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 23 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6168,4 18.900.000
786
Xem
round diamond S887942571O eme Emerald 0,31 4 Ly 23 F VVS1 GIA - 4.23 x 3.36 x 2.30 68,4 61 Medium - Medium None Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,37 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7768,3 19.200.000
798
Xem
round diamond F5101648144M eea Emerald 0,37 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 3.48 x 2.38 68,3 77 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,38 4 Ly 45 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6367,2 19.600.000
818
Xem
round diamond A096279722V etn Emerald 0,38 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 3.69 x 2.48 67,2 63 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 12 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6864,2 20.100.000
837
Xem
round diamond B197665846B tnb Emerald 0,40 5 Ly 12 F VVS1 GIA - 5.12 x 3.73 x 2.40 64,2 68 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 4 Ly 78 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6467,3 20.200.000
840
Xem
round diamond P8102559865K tnn Emerald 0,41 4 Ly 78 G VVS1 GIA - 4.78 x 3.63 x 2.44 67,3 64 Thin - Thick None Excellent Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 23 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6662,6 20.500.000
853
Xem
round diamond M1102260287J tmb Emerald 0,40 5 Ly 23 G VVS1 GIA - 5.23 x 3.52 x 2.20 62,6 66 Very Good Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 35     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG