Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 840 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,32 4 Ly 02 G VS1 - Good Good None GIA 6965,3 12.400.000
529
Xem
round diamond J687067399U ncn Emerald 0,32 4 Ly 02 G VS1 GIA - 4.02 x 3.64 x 2.38 65,3 69 Good Good None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 48 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,31 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7865,2 12.700.000
539
Xem
round diamond P284336822E nco Emerald 0,31 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 3.45 x 2.25 65,2 78 Medium - Thick None Good Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 63 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.400.000
570
Xem
round diamond F866580281B mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 64 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7363,8 13.600.000
579
Xem
round diamond X072452183K mnb Emerald 0,32 4 Ly 64 G VVS1 GIA - 4.64 x 3.45 x 2.20 63,8 73 Thin - Very Thick Small Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 48 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,32 4 Ly 48 F VVS1 - Good Very Good None GIA 7169,5 17.100.000
729
Xem
round diamond E891710253D ebm Emerald 0,32 4 Ly 48 F VVS1 GIA - 4.48 x 3.36 x 2.33 69,5 71 Good Very Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,40 4 Ly 8 F VS1 - Excellent Good None GIA 7765,5 19.000.000
807
Xem
round diamond D690624751B tba Emerald 0,40 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.65 x 2.39 65,5 77 None Excellent Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6863,8 19.100.000
813
Xem
round diamond D280577462E eec Emerald 0,30 4 Ly 59 G VVS1 GIA - 4.59 x 3.34 x 2.13 63,8 68 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,33 4 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6264,5 19.300.000
821
Xem
round diamond P378946913G tab Emerald 0,33 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.52 x 2.27 64,5 62 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,39 5 Ly F VS1 - Very Good Good None GIA 6371,3 20.000.000
853
Xem
round diamond M584076518J tmb Emerald 0,39 5 Ly F VS1 GIA - 5.00 x 3.47 x 2.48 71,3 63 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 65 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6169,9 20.400.000
867
Xem
round diamond N780577465W euc Emerald 0,31 4 Ly 65 F VVS1 GIA - 4.65 x 3.23 x 2.26 69,9 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 06 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6561 20.800.000
884
Xem
round diamond V290023152C tec Emerald 0,40 5 Ly 06 G VVS1 GIA - 5.06 x 3.74 x 2.28 61 65 Thick - Thick Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Good None GIA 6363,5 20.900.000
889
Xem
round diamond C288139643W ttn Emerald 0,40 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.48 x 2.21 63,5 63 Very Thick - Thick None Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 03 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6567,9 21.200.000
902
Xem
round diamond Z886808782V thb Emerald 0,40 5 Ly 03 G VVS1 GIA - 5.03 x 3.57 x 2.42 67,9 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 1 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6367,7 21.800.000
927
Xem
round diamond V791903645B tuh Emerald 0,40 5 Ly 1 G VS1 GIA - 5.10 x 3.52 x 2.38 67,7 63 Very Good Very Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 98 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6366,6 21.800.000
929
Xem
round diamond T391629787L tuu Emerald 0,40 4 Ly 98 G VS1 GIA - 4.98 x 3.66 x 2.44 66,6 63 Very Good Very Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 89 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5868,2 21.900.000
932
Xem
round diamond S791771510D tuc Emerald 0,40 4 Ly 89 G VVS1 GIA - 4.89 x 3.62 x 2.47 68,2 58 Excellent Very Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 06 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7366,8 22.500.000
956
Xem
round diamond C391937391P tce Emerald 0,41 5 Ly 06 G VVS1 GIA - 5.06 x 3.62 x 2.42 66,8 73 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 06 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6864,1 22.800.000
972
Xem
round diamond H591695411Z hbe Emerald 0,41 5 Ly 06 F VVS1 GIA - 5.06 x 3.52 x 2.25 64,1 68 None Excellent Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 4 Ly 91 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6264,1 23.100.000
984
Xem
round diamond G891876613D haa Emerald 0,40 4 Ly 91 F VVS1 GIA - 4.91 x 3.59 x 2.30 64,1 62 Very Good Very Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 25 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6172,4 23.300.000
990
Xem
round diamond D791112062X hat Emerald 0,41 5 Ly 25 G VVS1 GIA - 5.25 x 3.20 x 2.32 72,4 61 Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 02 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6367,4 23.500.000
1000
Xem
round diamond Q791903643B hna Emerald 0,40 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 3.65 x 2.46 67,4 63 Very Good Excellent None 23.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 4 Ly 99 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6668,8 23.600.000
1006
Xem
round diamond B886576212N hnt Emerald 0,41 4 Ly 99 G VVS1 GIA - 4.99 x 3.65 x 2.51 68,8 66 Very Good Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 5 Ly 16 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6466,5 23.700.000
1009
Xem
round diamond C192027928C hnu Emerald 0,41 5 Ly 16 G VS1 GIA - 5.16 x 3.63 x 2.41 66,5 64 Very Good Very Good None 23.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,46 4 Ly 75 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6468,4 24.000.000
1022
Xem
round diamond O790624752O hmt Emerald 0,46 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 3.80 x 2.60 68,4 64 None Excellent Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Emerald
0,46 6 Ly 03 G VS1 - Good Good None GIA 6960,5 24.400.000
1037
Xem
round diamond V891906052H hee Emerald 0,46 6 Ly 03 G VS1 GIA - 6.03 x 3.72 x 2.25 60,5 69 Very Thin - Slightly Thick None Good Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,42 5 Ly 45 G VS1 - Very Good Good None GIA 7059,2 24.500.000
1042
Xem
round diamond E178886434L heu Emerald 0,42 5 Ly 45 G VS1 GIA - 5.45 x 3.97 x 2.35 59,2 70 Extr. Thin - Slightly Thick Medium Very Good Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,40 5 Ly 18 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6464,6 24.800.000
1055
Xem
round diamond M291842422F htt Emerald 0,40 5 Ly 18 F VVS1 GIA - 5.18 x 3.56 x 2.30 64,6 64 Very Good Very Good None 24.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,41 4 Ly 89 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6968,3 24.900.000
1061
Xem
round diamond Z290690289U htc Emerald 0,41 4 Ly 89 F VVS1 GIA - 4.89 x 3.61 x 2.46 68,3 69 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 24.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,51 5 Ly 4 G VS1 - Very Good Good None GIA 6767,1 25.200.000
1072
Xem
round diamond B491450209S uhb Emerald 0,51 5 Ly 4 G VS1 GIA - 5.40 x 3.90 x 2.62 67,1 67 Very Good Good None 25.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,38 4 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6265 25.200.000
1072
Xem
round diamond F770538840F uhb Emerald 0,38 4 Ly 84 G VS1 GIA - 4.84 x 3.56 x 2.31 65 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 25.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG