Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.843 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 904 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 31     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 49 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,25 4 Ly 49 G VVS1 - Good Good None GIA 6666,1 11.500.000
480
Xem
round diamond D7112622587C nht Emerald 0,25 4 Ly 49 G VVS1 GIA - 4.49 x 3.04 x 2.01 66,1 66 Thick - Very Thick None Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 54 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,28 4 Ly 54 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6971,2 12.000.000
501
Xem
round diamond V0117390452H nuu Emerald 0,28 4 Ly 54 F VVS1 GIA - 4.54 x 3.11 x 2.22 71,2 69 Very Good Very Good None 12.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 73 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 73 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6964 12.300.000
512
Xem
round diamond A3118199219N nom Emerald 0,30 4 Ly 73 F VS1 GIA - 4.73 x 3.30 x 2.14 64 69 None Excellent Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,29 4 Ly 59 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 7567,5 12.600.000
523
Xem
round diamond X7114541846V noc Emerald 0,29 4 Ly 59 G VS1 GIA - 4.59 x 3.25 x 2.20 67,5 75 Excellent Excellent None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Emerald
0,30 4 Ly 75 G VVS1 - Very Good Good None GIA 7763,8 12.800.000
532
Xem
round diamond N7114541944Z nce Emerald 0,30 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.27 x 2.09 63,8 77 Very Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 74 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 74 F VS1 - Good Very Good None GIA 6871,1 13.200.000
548
Xem
round diamond D2118113263G mbm Emerald 0,30 4 Ly 74 F VS1 GIA - 4.74 x 3.23 x 2.30 71,1 68 Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 96 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 96 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7265,9 13.300.000
556
Xem
round diamond Z3118113264I mbu Emerald 0,30 4 Ly 96 F VS1 GIA - 4.96 x 3.17 x 2.09 65,9 72 Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Emerald,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Emerald
0,30 4 Ly 62 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7469,1 13.400.000
557
Xem
round diamond G3118113262L mbo Emerald 0,30 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 3.23 x 2.23 69,1 74 Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 7 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,9 13.400.000
559
Xem
round diamond E6117711221L mbc Emerald 0,30 4 Ly 7 F VS1 GIA - 4.70 x 3.11 x 2.24 71,9 70 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,6 13.400.000
559
Xem
round diamond C8118260384D mbc Emerald 0,30 4 Ly 68 F VS1 GIA - 4.68 x 3.21 x 2.10 65,6 63 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 93 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7166,9 13.500.000
563
Xem
round diamond Y3118113269M maa Emerald 0,30 4 Ly 93 G VS1 GIA - 4.93 x 3.19 x 2.13 66,9 71 Very Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 9 G VS1 - Excellent Good None GIA 6562,7 13.500.000
563
Xem
round diamond G2118113268K maa Emerald 0,30 4 Ly 9 G VS1 GIA - 4.90 x 3.21 x 2.01 62,7 65 Excellent Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 48 F VS1 - Good Very Good None GIA 6968,6 13.600.000
565
Xem
round diamond U3109901372P man Emerald 0,30 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 3.30 x 2.26 68,6 69 Thick - Very Thick Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 57 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7264,7 13.600.000
567
Xem
round diamond T8118113267F mam Emerald 0,30 4 Ly 57 G VS1 GIA - 4.57 x 3.30 x 2.13 64,7 72 Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 55 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6867,2 13.700.000
570
Xem
round diamond F2117711230N mat Emerald 0,30 4 Ly 55 G VS1 GIA - 4.55 x 3.24 x 2.18 67,2 68 Excellent Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 76 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7266,2 13.700.000
570
Xem
round diamond F2117711231Y mat Emerald 0,30 4 Ly 76 G VS1 GIA - 4.76 x 3.27 x 2.17 66,2 72 Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,26 4 Ly 63 G VVS1 - Good Good None GIA 7671,2 13.700.000
570
Xem
round diamond G566580281J mat Emerald 0,26 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 2.88 x 2.05 71,2 76 Extr. Thin - Thick None Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 5 Ly 03 F VS1 - Good Good None GIA 6667,4 13.700.000
572
Xem
round diamond C6116109421F mah Emerald 0,32 5 Ly 03 F VS1 GIA - 5.03 x 3.22 x 2.17 67,4 66 Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 53 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,6 13.800.000
574
Xem
round diamond S3117711220Y mau Emerald 0,30 4 Ly 53 F VS1 GIA - 4.53 x 3.29 x 2.22 67,6 72 Excellent Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7568 13.800.000
574
Xem
round diamond H3114541955T mau Emerald 0,30 4 Ly 86 G VS1 GIA - 4.86 x 3.20 x 2.17 68 75 Excellent Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7265,4 13.800.000
576
Xem
round diamond M8118113295G mao Emerald 0,31 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 3.17 x 2.08 65,4 72 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 96 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5967,2 13.900.000
581
Xem
round diamond W4114541946P mna Emerald 0,30 4 Ly 96 G VVS1 GIA - 4.96 x 3.08 x 2.07 67,2 59 Excellent Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,33 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5861,6 14.100.000
586
Xem
round diamond U3113611852K mne Emerald 0,33 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 3.33 x 2.05 61,6 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 14.100.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 92 F VS1 - Very Good Good None GIA 7569,6 14.200.000
590
Xem
round diamond D5118260389B mnh Emerald 0,32 4 Ly 92 F VS1 GIA - 4.92 x 3.14 x 2.19 69,6 75 Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Emerald
0,30 4 Ly 81 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,8 14.300.000
594
Xem
round diamond Q0116109392J mno Emerald 0,30 4 Ly 81 F VVS1 GIA - 4.81 x 3.18 x 2.13 66,8 72 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 75 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6970,3 14.300.000
594
Xem
round diamond H0118113293L mno Emerald 0,31 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 3.24 x 2.27 70,3 69 Excellent Excellent None 14.300.000 GIA  Xóa
Emerald
0,32 4 Ly 94 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7266,4 14.400.000
599
Xem
round diamond E6118113309O mma Emerald 0,32 4 Ly 94 F VS1 GIA - 4.94 x 3.20 x 2.13 66,4 72 Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 67 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6866 14.700.000
614
Xem
round diamond J5118113287M mmc Emerald 0,31 4 Ly 67 F VVS1 GIA - 4.67 x 3.30 x 2.18 66 68 Very Good Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 82 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6768,4 14.900.000
621
Xem
round diamond O6118202583W mem Emerald 0,31 4 Ly 82 F VVS1 GIA - 4.82 x 3.19 x 2.18 68,4 67 Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Emerald
0,31 4 Ly 64 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7066,4 15.000.000
626
Xem
round diamond J0118113286Q meh Emerald 0,31 4 Ly 64 F VVS1 GIA - 4.64 x 3.32 x 2.20 66,4 70 Excellent Excellent None 15.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 31     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG