Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 271 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 16.400.000
684
Xem
round diamond L181789954F muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 18.300.000
762
Xem
round diamond T381789959W ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 21.200.000
883
Xem
round diamond D770586384M eoo Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 21.200.000
883
Xem
round diamond T570576979K eoo Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 21.200.000
885
Xem
round diamond P871312870F ttb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,41 carat (5 ly 24 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 23.300.000
972
Xem
round diamond K189382035N hbe Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 23.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 03 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,55 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6874,3 26.100.000
1086
Xem
round diamond S2101274361O uub Radiant 0,55 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.02 x 2.99 74,3 68 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,56 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,56 4 Ly 61 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6573,8 26.400.000
1098
Xem
round diamond P4111226360R uuc Radiant 0,56 4 Ly 61 G VS1 GIA - 4.61 x 4.61 x 3.40 73,8 65 Medium - Thin None Excellent Excellent None 26.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly G VS1 - Very Good Fair None GIA 7972,9 27.400.000
1142
Xem
round diamond V792508352U oab Radiant 0,50 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.08 x 2.97 72,9 79 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 27.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 28.500.000
1187
Xem
round diamond X371823688M oen Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 28.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7366,5 28.800.000
1198
Xem
round diamond C649394799M otb Radiant 0,52 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.39 x 2.92 66,5 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 28.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 7 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6673,3 29.700.000
1238
Xem
round diamond H291807988K ouo Radiant 0,50 4 Ly 7 G VS1 GIA - 4.70 x 4.11 x 3.01 73,3 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 29.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6962,5 30.000.000
1252
Xem
round diamond L589382036H ooo Radiant 0,51 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.37 x 2.73 62,5 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 30.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 33 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5868,8 30.700.000
1280
Xem
round diamond Z845244085S cbo Radiant 0,55 5 Ly 33 G VVS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.94 68,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 30.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly 33 G VS1 - Good Good None GIA 7769,7 30.900.000
1287
Xem
round diamond I787151620L cam Radiant 0,54 5 Ly 33 G VS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.97 69,7 77 Extr. Thin - Thick None Good Good None 30.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6858,7 31.900.000
1328
Xem
round diamond C483029097Y abae Radiant 0,53 5 Ly 63 G VVS1 GIA - 5.63 x 4.54 x 2.67 58,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 31.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,62 4 Ly 78 F VVS1 - Good Good None GIA 7674,3 32.500.000
1355
Xem
round diamond N220479835K cha Radiant 0,62 4 Ly 78 F VVS1 GIA - 4.78 x 4.71 x 3.50 74,3 76 Thick - Extr. Thick None Good Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 86 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,9 32.500.000
1356
Xem
round diamond O845773905M abmt Radiant 0,51 4 Ly 86 G VVS1 GIA - 4.86 x 4.35 x 2.87 65,9 63 None Excellent Very Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly 36 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6967,4 32.700.000
1364
Xem
round diamond K4112093398D abea Radiant 0,54 5 Ly 36 G VVS1 GIA - 5.36 x 4.21 x 2.84 67,4 69 Thin - Medium Excellent Excellent None 32.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 22 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6967,6 32.800.000
1368
Xem
round diamond E6111895608M abee Radiant 0,50 5 Ly 22 F VVS1 GIA - 5.22 x 4.10 x 2.77 67,6 69 Medium - Thick Excellent Excellent None 32.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,59 4 Ly 54 G VS1 - Good Good None GIA 6575,4 34.600.000
1440
Xem
round diamond B259126757T abcc Radiant 0,59 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 4.48 x 3.38 75,4 65 Thick - Very Thick None Good Good None 34.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,69 5 Ly 34 G VS1 - Good Good None GIA 7168 37.800.000
1575
Xem
round diamond G135079645B anbn Radiant 0,69 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 4.85 x 3.30 68 71 Extr. Thin - Very Thick None Good Good None 37.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 09 F VS1 - Very Good Fair None GIA 7662,9 41.600.000
1734
Xem
round diamond V6110591732R amne Radiant 0,70 5 Ly 09 F VS1 GIA - 5.09 x 5.09 x 3.20 62,9 76 None Very Good Fair None 41.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,60 5 Ly 61 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6767,3 43.500.000
1813
Xem
round diamond F0111614983Q amoe Radiant 0,60 5 Ly 61 F VVS1 GIA - 5.61 x 4.40 x 2.96 67,3 67 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 43.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 98 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6769,2 44.200.000
1842
Xem
round diamond B6102454577D aebh Radiant 0,70 5 Ly 98 G VS1 GIA - 5.98 x 4.62 x 3.20 69,2 67 Excellent Excellent None 44.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,71 5 Ly 48 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7171,5 45.200.000
1882
Xem
round diamond E8111637449T aemu Radiant 0,71 5 Ly 48 G VVS1 GIA - 5.48 x 4.56 x 3.26 71,5 71 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 45.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 53 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,2 46.900.000
1955
Xem
round diamond T8110177211F aecn Radiant 0,70 5 Ly 53 G VS1 GIA - 5.53 x 4.43 x 3.07 69,2 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 46.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 44 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6971 47.000.000
1957
Xem
round diamond W8112118480Y aece Radiant 0,70 5 Ly 44 G VVS1 GIA - 5.44 x 4.47 x 3.17 71 69 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 47.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,71 5 Ly 46 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6571,7 47.800.000
1990
Xem
round diamond Q4111735685A atac Radiant 0,71 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 4.52 x 3.24 71,7 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 47.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,72 5 Ly 42 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6471,5 48.400.000
2017
Xem
round diamond A7111610599T ateb Radiant 0,72 5 Ly 42 F VVS1 GIA - 5.42 x 4.50 x 3.22 71,5 64 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 48.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG