Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 304 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 20 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,32 4 Ly 2 F VS1 - Very Good Good None GIA 6471,3 14.600.000
610
Xem
round diamond X8101131322M mmu Radiant 0,32 4 Ly 2 F VS1 GIA - 4.20 x 3.45 x 2.46 71,3 64 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 16.400.000
684
Xem
round diamond L181789954F muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 18.300.000
762
Xem
round diamond T381789959W ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 4 Ly 9 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7268,2 19.000.000
791
Xem
round diamond A8107026451O emu Radiant 0,41 4 Ly 9 F VVS1 GIA - 4.90 x 3.88 x 2.64 68,2 72 Thick - Thick Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 19.600.000
815
Xem
round diamond D770586384M tbh Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 19.600.000
815
Xem
round diamond T570576979K tbh Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 74 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,50 4 Ly 74 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6871,4 20.300.000
844
Xem
round diamond K4107720258K tne Radiant 0,50 4 Ly 74 G VS1 GIA - 4.74 x 3.95 x 2.82 71,4 68 Thick - Thick None Excellent Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,50 4 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7371,6 20.300.000
845
Xem
round diamond I1108146978W tnt Radiant 0,50 4 Ly 91 G VS1 GIA - 4.91 x 4.06 x 2.91 71,6 73 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7270,8 20.900.000
869
Xem
round diamond R8107244862P teb Radiant 0,50 4 Ly 91 G VS1 GIA - 4.91 x 4.07 x 2.88 70,8 72 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 21.200.000
885
Xem
round diamond P871312870F ttb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 63 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6774,1 22.100.000
919
Xem
round diamond Q8107855552Q tua Radiant 0,50 4 Ly 63 F VS1 GIA - 4.63 x 3.95 x 2.93 74,1 67 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Excellent None 22.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,3 22.500.000
939
Xem
round diamond W3107792635T tom Radiant 0,51 4 Ly 84 G VS1 GIA - 4.84 x 3.97 x 2.83 71,3 72 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 16 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6265,5 22.500.000
939
Xem
round diamond G2107855564Y tom Radiant 0,51 5 Ly 16 G VS1 GIA - 5.16 x 4.05 x 2.65 65,5 62 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 78 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6772,2 22.700.000
945
Xem
round diamond C5108328553E tou Radiant 0,50 4 Ly 78 G VVS1 GIA - 4.78 x 3.98 x 2.88 72,2 67 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7068,1 22.700.000
947
Xem
round diamond O6107892929X too Radiant 0,52 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.13 x 2.81 68,1 70 Thick - Thick None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 83 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7270,8 22.800.000
948
Xem
round diamond L1107792630P toc Radiant 0,50 4 Ly 83 G VVS1 GIA - 4.83 x 4.02 x 2.84 70,8 72 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 02 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7371,4 22.900.000
956
Xem
round diamond H4107317160L tce Radiant 0,53 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.17 x 2.98 71,4 73 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 22.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 99 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7271,5 23.000.000
958
Xem
round diamond S4107180931Y tct Radiant 0,50 4 Ly 99 F VS1 GIA - 4.99 x 4.11 x 2.94 71,5 72 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 11 F VS1 - Excellent Good None GIA 7270,3 23.100.000
964
Xem
round diamond V8108039452E tcc Radiant 0,50 5 Ly 11 F VS1 GIA - 5.11 x 4.12 x 2.90 70,3 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 85 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269,8 23.200.000
966
Xem
round diamond E4107855553J hbb Radiant 0,50 4 Ly 85 F VS1 GIA - 4.85 x 4.18 x 2.92 69,8 72 Thick - Thick None Excellent Very Good None 23.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 23.300.000
972
Xem
round diamond K189382035N hbe Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 87 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7171,8 23.500.000
980
Xem
round diamond E7108039453R hbc Radiant 0,51 4 Ly 87 G VVS1 GIA - 4.87 x 4.04 x 2.90 71,8 71 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 9 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6871,1 23.500.000
980
Xem
round diamond R0107855572Q hbc Radiant 0,52 4 Ly 9 F VS1 GIA - 4.90 x 4.05 x 2.88 71,1 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 04 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6264,4 23.900.000
997
Xem
round diamond W0107965292W hac Radiant 0,51 5 Ly 04 F VS1 GIA - 5.04 x 4.15 x 2.67 64,4 62 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 04 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7269,7 24.000.000
1001
Xem
round diamond V2108222261S hnn Radiant 0,50 5 Ly 04 F VS1 GIA - 5.04 x 4.21 x 2.93 69,7 72 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 44 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7269,4 24.200.000
1008
Xem
round diamond T0107892926B hnh Radiant 0,51 5 Ly 44 F VS1 GIA - 5.44 x 4.00 x 2.78 69,4 72 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 24.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 29 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7469,8 24.300.000
1013
Xem
round diamond Q0107969414A hnc Radiant 0,50 5 Ly 29 F VS1 GIA - 5.29 x 4.04 x 2.82 69,8 74 Thick - Thick None Excellent Very Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 19 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7467,3 24.500.000
1019
Xem
round diamond J6107855561V hmm Radiant 0,51 5 Ly 19 F VS1 GIA - 5.19 x 4.27 x 2.87 67,3 74 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 76 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,4 25.500.000
1061
Xem
round diamond K3108410116G htc Radiant 0,50 4 Ly 76 F VVS1 GIA - 4.76 x 3.95 x 2.82 71,4 72 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 04 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7070,6 25.500.000
1061
Xem
round diamond U1107454828T htc Radiant 0,50 5 Ly 04 F VVS1 GIA - 5.04 x 4.17 x 2.95 70,6 70 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG