Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 341 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 20 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,32 4 Ly 2 F VS1 - Very Good Good None GIA 6471,3 14.900.000
621
Xem
round diamond Q4115335490S mem Radiant 0,32 4 Ly 2 F VS1 GIA - 4.20 x 3.45 x 2.46 71,3 64 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 16.400.000
684
Xem
round diamond L181789954F muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 18.300.000
762
Xem
round diamond T381789959W ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 18.400.000
767
Xem
round diamond W270586384I ene Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 18.400.000
767
Xem
round diamond T570576979K ene Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,44 carat (5 ly 46 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,44 5 Ly 46 G VS1 - Very Good Good None GIA 7265,5 20.100.000
836
Xem
round diamond N469393457L tac Radiant 0,44 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 3.89 x 2.55 65,5 72 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 20.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,41 carat (4 ly 58 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,41 4 Ly 58 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6674,5 20.300.000
845
Xem
round diamond S1119134005R tnt Radiant 0,41 4 Ly 58 F VS1 GIA - 4.58 x 3.70 x 2.76 74,5 66 Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,42 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,42 4 Ly 92 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7170,7 20.600.000
858
Xem
round diamond X6120240358P tmm Radiant 0,42 4 Ly 92 F VS1 GIA - 4.92 x 3.75 x 2.65 70,7 71 Medium - Thick None Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 20.600.000
858
Xem
round diamond U4115312284V tmm Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,43 4 Ly 35 G VS1 - Very Good Good None GIA 7572,7 21.900.000
914
Xem
round diamond U599043641M tho Radiant 0,43 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 4.11 x 2.99 72,7 75 Thick - Very Thick None Very Good Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,44 5 Ly 34 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6564,8 22.100.000
921
Xem
round diamond Z3116369267X tun Radiant 0,44 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 3.95 x 2.56 64,8 65 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,6 24.800.000
1034
Xem
round diamond M6119732680N hen Radiant 0,40 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 3.84 x 2.67 69,6 68 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 24.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,6 24.800.000
1034
Xem
round diamond L0119732812X hen Radiant 0,40 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 3.84 x 2.67 69,6 68 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 24.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,47 5 Ly 34 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7069,7 25.400.000
1059
Xem
round diamond X3117923610V hto Radiant 0,47 5 Ly 34 G VVS1 GIA - 5.34 x 4.05 x 2.82 69,7 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,47 5 Ly 34 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7069,7 25.400.000
1059
Xem
round diamond I8117923053G hto Radiant 0,47 5 Ly 34 G VVS1 GIA - 5.34 x 4.05 x 2.82 69,7 70 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 77 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7066,9 25.900.000
1079
Xem
round diamond A0118700570U uht Radiant 0,50 5 Ly 77 F VS1 GIA - 5.77 x 4.09 x 2.74 66,9 70 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 25.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 77 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7066,9 25.900.000
1080
Xem
round diamond L3118700247U uhh Radiant 0,50 5 Ly 77 F VS1 GIA - 5.77 x 4.09 x 2.74 66,9 70 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 25.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 7 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6673,3 26.300.000
1097
Xem
round diamond I0114229818W uuo Radiant 0,50 4 Ly 7 G VS1 GIA - 4.70 x 4.11 x 3.01 73,3 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 21 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,1 26.400.000
1100
Xem
round diamond P4116640711P uob Radiant 0,50 5 Ly 21 G VS1 GIA - 5.21 x 4.09 x 2.83 69,1 68 None Excellent Very Good None 26.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6874,3 26.600.000
1107
Xem
round diamond S2101274361O uot Radiant 0,55 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.02 x 2.99 74,3 68 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 26.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 26.900.000
1121
Xem
round diamond W4114818955G hch Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 33 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5868,8 27.600.000
1152
Xem
round diamond Z845244085S oau Radiant 0,55 5 Ly 33 G VVS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.94 68,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 62 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6667,5 28.000.000
1166
Xem
round diamond K8114191568J onu Radiant 0,53 5 Ly 62 F VS1 GIA - 5.62 x 4.20 x 2.84 67,5 66 Thin - Medium None Excellent Very Good None 28.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly G VS1 - Very Good Fair None GIA 7972,9 28.100.000
1172
Xem
round diamond W892508352K uno Radiant 0,50 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.08 x 2.97 72,9 79 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 28.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6962,5 28.200.000
1173
Xem
round diamond Z6115312287M omn Radiant 0,51 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.37 x 2.73 62,5 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 28.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 28.500.000
1187
Xem
round diamond Z0114593760I oen Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 28.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 39 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6868,2 28.600.000
1191
Xem
round diamond X7116880517S oet Radiant 0,50 5 Ly 39 F VS1 GIA - 5.39 x 4.06 x 2.77 68,2 68 None Excellent Very Good None 28.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 51 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6866,6 29.000.000
1208
Xem
round diamond L3118916484V otu Radiant 0,51 5 Ly 51 G VS1 GIA - 5.51 x 4.00 x 2.67 66,6 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 29.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 56 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7066,8 30.400.000
1265
Xem
round diamond E0119404866S ocu Radiant 0,50 5 Ly 56 F VVS1 GIA - 5.56 x 4.20 x 2.80 66,8 70 Medium - Medium None Excellent Very Good None 30.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 56 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7066,8 30.400.000
1266
Xem
round diamond R2119407348D oco Radiant 0,50 5 Ly 56 F VVS1 GIA - 5.56 x 4.20 x 2.80 66,8 70 Medium - Medium None Excellent Very Good None 30.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG