Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 340 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 17.400.000
742
Xem
round diamond X181789954F eab Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,38 4 Ly 86 F VS1 - Good Good None GIA 8062,2 18.700.000
795
Xem
round diamond L171163729Z emc Radiant 0,38 4 Ly 86 F VS1 GIA - 4.86 x 3.98 x 2.48 62,2 80 Thick - Very Thick None Good Good None 18.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 19.900.000
848
Xem
round diamond X281789959I tnu Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 16 F VS1 - Good Good None GIA 7266,8 20.300.000
865
Xem
round diamond V081717834M euo Radiant 0,40 5 Ly 16 F VS1 GIA - 5.16 x 3.79 x 2.54 66,8 72 Medium - Slightly Thick Good Good None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 20.800.000
885
Xem
round diamond F871312870I ttb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 20.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.900.000
889
Xem
round diamond J870586384C ttn Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.900.000
889
Xem
round diamond C770576979D ttn Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,41 carat (5 ly 23 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,41 5 Ly 23 F VS1 - Good Good None GIA 6972,9 21.600.000
918
Xem
round diamond U074192191Q tub Radiant 0,41 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 3.67 x 2.67 72,9 69 Slightly Thick - Medium None Good Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,45 4 Ly 87 F VS1 - Excellent Good None GIA 6469,6 25.500.000
1084
Xem
round diamond V367472304S hum Radiant 0,45 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 4.05 x 2.82 69,6 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 4 Ly 97 F VVS1 - Good Excellent None GIA 7170,8 26.200.000
1116
Xem
round diamond B572671935K hcm Radiant 0,41 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 3.85 x 2.73 70,8 71 Slightly Thick - Thick None Good Excellent None 26.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 27 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6769,6 26.600.000
1130
Xem
round diamond V575155472Z ubn Radiant 0,41 5 Ly 27 F VVS1 GIA - 5.27 x 3.75 x 2.61 69,6 67 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 26.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 21 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6863,8 27.200.000
1159
Xem
round diamond I679082971Q unb Radiant 0,40 5 Ly 21 F VVS1 GIA - 5.21 x 3.83 x 2.45 63,8 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 27.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 91 F VS1 - Good Fair None GIA 7468,3 27.400.000
1167
Xem
round diamond Z669584326P unt Radiant 0,50 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 4.17 x 2.85 68,3 74 Very Thick - Very Thick None Good Fair None 27.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 6 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6768 27.800.000
1182
Xem
round diamond A477348582I omo Radiant 0,50 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 4.51 x 3.07 68 67 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 27.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7366,5 28.200.000
1198
Xem
round diamond U149394799H otb Radiant 0,52 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.39 x 2.92 66,5 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 28.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 5 Ly 15 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6767,6 28.400.000
1208
Xem
round diamond U477321064E utb Radiant 0,40 5 Ly 15 F VVS1 GIA - 5.15 x 3.76 x 2.54 67,6 67 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 28.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 29.000.000
1234
Xem
round diamond X371823688M out Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 29.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,49 5 Ly 07 F VS1 - Good Good None GIA 6864,6 29.200.000
1244
Xem
round diamond J381317734G oon Radiant 0,49 5 Ly 07 F VS1 GIA - 5.07 x 4.25 x 2.75 64,6 68 Medium - Thick None Good Good None 29.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,47 5 Ly 3 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6759,3 29.600.000
1259
Xem
round diamond S581317731T ocm Radiant 0,47 5 Ly 3 F VVS1 GIA - 5.30 x 4.35 x 2.58 59,3 67 Extr. Thin - Very Thick None Very Good Good None 29.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 79 G VS1 - Good Good None GIA 6764,1 31.200.000
1327
Xem
round diamond U580004736N abam Radiant 0,50 5 Ly 79 G VS1 GIA - 5.79 x 4.08 x 2.61 64,1 67 Medium - Thick None Good Good None 31.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6858,7 31.300.000
1334
Xem
round diamond C483029097Y abao Radiant 0,53 5 Ly 63 G VVS1 GIA - 5.63 x 4.54 x 2.67 58,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 31.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 21 F VS1 - Good Good None GIA 6665,5 31.400.000
1336
Xem
round diamond W281317741V abnb Radiant 0,51 5 Ly 21 F VS1 GIA - 5.21 x 4.32 x 2.83 65,5 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Good Good None 31.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 49 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6970 31.500.000
1340
Xem
round diamond P577875481L ctb Radiant 0,50 5 Ly 49 G VVS1 GIA - 5.49 x 4.05 x 2.84 70 69 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 31.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 5 Ly 5 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6867,3 31.600.000
1343
Xem
round diamond D782814573D abnt Radiant 0,52 5 Ly 5 F VS1 GIA - 5.50 x 4.12 x 2.77 67,3 68 Medium - Medium None Excellent Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 61 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568 31.700.000
1348
Xem
round diamond W769584430R cth Radiant 0,51 4 Ly 61 F VVS1 GIA - 4.61 x 4.52 x 3.07 68 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 31.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 52 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6666,6 32.100.000
1366
Xem
round diamond H777951380E chc Radiant 0,51 5 Ly 52 G VVS1 GIA - 5.52 x 4.16 x 2.77 66,6 66 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 32.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 43 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7762,4 32.300.000
1376
Xem
round diamond G251514721M abtb Radiant 0,50 5 Ly 43 G VS1 GIA - 5.43 x 4.13 x 2.58 62,4 77 None Very Good Very Good None 32.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 13 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6566,1 32.300.000
1376
Xem
round diamond G681126236A cuh Radiant 0,51 5 Ly 13 F VS1 GIA - 5.13 x 4.22 x 2.79 66,1 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 32.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,56 5 Ly 35 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6569,5 32.500.000
1382
Xem
round diamond O081526502N cob Radiant 0,56 5 Ly 35 G VS1 GIA - 5.35 x 4.21 x 2.92 69,5 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 32.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 04 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7270,1 32.700.000
1390
Xem
round diamond U681990346T coh Radiant 0,50 5 Ly 04 F VVS1 GIA - 5.04 x 4.36 x 3.06 70,1 72 Excellent Excellent None 32.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG