Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 263 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 32 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 4 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6668,5 15.500.000
644
Xem
round diamond N1105395594P mth Radiant 0,30 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 3.43 x 2.35 68,5 66 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 81 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,38 4 Ly 81 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6970,3 15.600.000
650
Xem
round diamond G6105494529Y mtc Radiant 0,38 4 Ly 81 G VVS1 GIA - 4.81 x 3.69 x 2.59 70,3 69 Medium - Very Thick Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 16.400.000
684
Xem
round diamond R181789954S muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 18.300.000
762
Xem
round diamond I681789959Q ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 19.600.000
815
Xem
round diamond N870586384D tbh Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 19.600.000
815
Xem
round diamond Y370576979F tbh Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,41 carat (5 ly 23 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,41 5 Ly 23 F VS1 - Good Good None GIA 6972,9 21.200.000
885
Xem
round diamond K174192191W ttb Radiant 0,41 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 3.67 x 2.67 72,9 69 Slightly Thick - Medium None Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 21.200.000
885
Xem
round diamond E771312870I ttb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 77 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7970,9 22.400.000
934
Xem
round diamond E1104423671G tob Radiant 0,40 4 Ly 77 F VS1 GIA - 4.77 x 3.93 x 2.79 70,9 79 Medium - Thick Very Good Very Good None 22.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 4 Ly 73 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6768,3 22.500.000
939
Xem
round diamond L0105395602U tom Radiant 0,41 4 Ly 73 F VS1 GIA - 4.73 x 3.79 x 2.59 68,3 67 Thick - Thick None Very Good Very Good None 22.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 23.300.000
972
Xem
round diamond K189382035N hbe Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6874,3 26.100.000
1086
Xem
round diamond S2101274361O uub Radiant 0,55 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.02 x 2.99 74,3 68 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 09 G VS1 - Very Good Good None GIA 7467,4 26.400.000
1098
Xem
round diamond U3105498471Y uuc Radiant 0,50 5 Ly 09 G VS1 GIA - 5.09 x 4.25 x 2.87 67,4 74 Very Thick - Very Thick None Very Good Good None 26.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 91 F VS1 - Good Fair None GIA 7468,3 28.000.000
1167
Xem
round diamond Z669584326P unt Radiant 0,50 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 4.17 x 2.85 68,3 74 Very Thick - Very Thick None Good Fair None 28.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7366,5 28.800.000
1198
Xem
round diamond Y449394799V otb Radiant 0,52 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.39 x 2.92 66,5 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 28.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 29.600.000
1234
Xem
round diamond X371823688M out Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 29.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 33 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5868,8 30.700.000
1280
Xem
round diamond Z845244085S cbo Radiant 0,55 5 Ly 33 G VVS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.94 68,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 30.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6962,5 31.200.000
1301
Xem
round diamond L589382036H cnm Radiant 0,51 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.37 x 2.73 62,5 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 31.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 79 G VS1 - Good Good None GIA 6764,1 31.800.000
1327
Xem
round diamond U580004736N abam Radiant 0,50 5 Ly 79 G VS1 GIA - 5.79 x 4.08 x 2.61 64,1 67 Medium - Thick None Good Good None 31.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6858,7 32.000.000
1334
Xem
round diamond C483029097Y abao Radiant 0,53 5 Ly 63 G VVS1 GIA - 5.63 x 4.54 x 2.67 58,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 32.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly 33 G VS1 - Good Good None GIA 7769,7 32.100.000
1337
Xem
round diamond I787151620L ceo Radiant 0,54 5 Ly 33 G VS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.97 69,7 77 Extr. Thin - Thick None Good Good None 32.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 41 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7069,9 32.200.000
1341
Xem
round diamond T0104475851Q abne Radiant 0,50 5 Ly 41 F VVS1 GIA - 5.41 x 4.09 x 2.86 69,9 70 Excellent Excellent None 32.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,3 32.500.000
1354
Xem
round diamond W489474026L chb Radiant 0,50 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 4.14 x 2.87 69,3 68 Excellent Very Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 1 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6367,2 32.500.000
1355
Xem
round diamond S697272984E cha Radiant 0,51 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 4.08 x 2.74 67,2 63 Thick - Thick None Excellent Very Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,59 4 Ly 54 G VS1 - Good Good None GIA 6575,4 34.600.000
1440
Xem
round diamond B259126757T abcc Radiant 0,59 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 4.48 x 3.38 75,4 65 Thick - Very Thick None Good Good None 34.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,62 5 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6967,4 38.400.000
1600
Xem
round diamond A2100674553Q anna Radiant 0,62 5 Ly 71 F VS1 GIA - 5.71 x 4.51 x 3.04 67,4 69 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 38.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,66 6 Ly 08 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6763,8 42.700.000
1779
Xem
round diamond I3104460290O amto Radiant 0,66 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 4.63 x 2.95 63,8 67 Medium - Medium None Excellent Excellent None 42.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,62 4 Ly 78 F VVS1 - Good Good None GIA 7674,3 43.700.000
1820
Xem
round diamond N220479835K amoc Radiant 0,62 4 Ly 78 F VVS1 GIA - 4.78 x 4.71 x 3.50 74,3 76 Thick - Extr. Thick None Good Good None 43.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 5 Ly 11 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6868 43.700.000
1821
Xem
round diamond B0106716651J amcb Radiant 0,52 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 4.07 x 2.77 68 68 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 43.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 53 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,2 46.900.000
1955
Xem
round diamond Y4104792041A aecn Radiant 0,70 5 Ly 53 G VS1 GIA - 5.53 x 4.43 x 3.07 69,2 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 46.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG