Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 325 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 97 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,30 3 Ly 97 G VS1 - Very Good Good None GIA 7567,1 12.500.000
521
Xem
round diamond Y383858161H noo Radiant 0,30 3 Ly 97 G VS1 GIA - 3.97 x 3.77 x 2.53 67,1 75 Very Good Good None 12.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 16.400.000
684
Xem
round diamond R181789954S muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 18.300.000
762
Xem
round diamond I681789959Q ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.600.000
860
Xem
round diamond N870586384D tme Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.600.000
860
Xem
round diamond Y370576979F tme Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,41 carat (5 ly 23 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,41 5 Ly 23 F VS1 - Good Good None GIA 6972,9 21.200.000
885
Xem
round diamond U074192191Q ttb Radiant 0,41 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 3.67 x 2.67 72,9 69 Slightly Thick - Medium None Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 21.200.000
885
Xem
round diamond N271312870R ttb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 77 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,39 4 Ly 77 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7267,2 21.300.000
889
Xem
round diamond B898055353N eca Radiant 0,39 4 Ly 77 F VS1 GIA - 4.77 x 3.90 x 2.62 67,2 72 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 23.300.000
972
Xem
round diamond K189382035N hbe Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 99 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 7066,1 26.000.000
1084
Xem
round diamond K797459050T uhc Radiant 0,50 4 Ly 99 F VS1 GIA - 4.99 x 4.37 x 2.89 66,1 70 Thick - Thick None Excellent Excellent None 26.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,46 4 Ly 89 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6967,2 26.400.000
1098
Xem
round diamond B794677804Z hon Radiant 0,46 4 Ly 89 F VVS1 GIA - 4.89 x 3.91 x 2.63 67,2 69 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 33 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6670,9 26.500.000
1104
Xem
round diamond B396826336Z uom Radiant 0,50 4 Ly 33 F VS1 GIA - 4.33 x 4.24 x 3.01 70,9 66 Very Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 26.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 91 F VS1 - Good Fair None GIA 7468,3 28.000.000
1167
Xem
round diamond Z669584326P unt Radiant 0,50 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 4.17 x 2.85 68,3 74 Very Thick - Very Thick None Good Fair None 28.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 85 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6572,7 28.300.000
1180
Xem
round diamond J096315499U omu Radiant 0,50 4 Ly 85 G VS1 GIA - 4.85 x 3.87 x 2.81 72,7 65 None Excellent Very Good None 28.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7366,5 28.800.000
1198
Xem
round diamond Z749394799V otb Radiant 0,52 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.39 x 2.92 66,5 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 28.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 8 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6372,2 28.900.000
1204
Xem
round diamond T698252339M ote Radiant 0,50 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.93 x 2.84 72,2 63 None Excellent Excellent None 28.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 8 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6372,2 28.900.000
1204
Xem
round diamond G296435756B ote Radiant 0,50 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.93 x 2.84 72,2 63 None Excellent Excellent None 28.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 29.600.000
1234
Xem
round diamond X371823688M out Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 29.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 05 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,7 31.100.000
1294
Xem
round diamond Z086662478R cao Radiant 0,50 5 Ly 05 G VS1 GIA - 5.05 x 3.98 x 2.73 68,7 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 31.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6962,5 31.200.000
1301
Xem
round diamond L589382036H cnm Radiant 0,51 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.37 x 2.73 62,5 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 31.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,56 5 Ly 78 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6465,6 31.300.000
1303
Xem
round diamond Y586059893G cne Radiant 0,56 5 Ly 78 G VVS1 GIA - 5.78 x 4.20 x 2.75 65,6 64 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 31.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6372,6 31.500.000
1314
Xem
round diamond N196181061E cmn Radiant 0,51 4 Ly 79 F VS1 GIA - 4.79 x 3.94 x 2.86 72,6 63 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 31.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 32 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7062,1 31.600.000
1317
Xem
round diamond T298331225K abbt Radiant 0,50 5 Ly 32 G VVS1 GIA - 5.32 x 4.22 x 2.62 62,1 70 Thin - Medium None Excellent Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 1 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6367,2 31.600.000
1318
Xem
round diamond S697272984E abbh Radiant 0,51 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 4.08 x 2.74 67,2 63 Thick - Thick None Excellent Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 95 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6369,5 31.700.000
1320
Xem
round diamond X498265202H cmh Radiant 0,51 4 Ly 95 G VS1 GIA - 4.95 x 3.97 x 2.76 69,5 63 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 31.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,57 5 Ly 42 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,6 31.700.000
1322
Xem
round diamond E597625792H abbc Radiant 0,57 5 Ly 42 G VVS1 GIA - 5.42 x 4.05 x 2.82 69,6 66 Thick - Thick None Excellent Very Good None 31.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 79 G VS1 - Good Good None GIA 6764,1 31.800.000
1327
Xem
round diamond U580004736N abam Radiant 0,50 5 Ly 79 G VS1 GIA - 5.79 x 4.08 x 2.61 64,1 67 Medium - Thick None Good Good None 31.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 19 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6469,6 31.900.000
1330
Xem
round diamond O498386583K abat Radiant 0,50 5 Ly 19 F VS1 GIA - 5.19 x 3.88 x 2.70 69,6 64 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 31.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6858,7 32.000.000
1334
Xem
round diamond C483029097Y abao Radiant 0,53 5 Ly 63 G VVS1 GIA - 5.63 x 4.54 x 2.67 58,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 32.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 5 Ly 49 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6867 32.000.000
1335
Xem
round diamond G699039176S ceu Radiant 0,52 5 Ly 49 F VS1 GIA - 5.49 x 4.16 x 2.79 67 68 Excellent Very Good None 32.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG