Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 272 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,26 4 Ly 62 F VS1 - Good Fair None GIA 6371,8 12.400.000
518
Xem
round diamond C3112554073R noh Radiant 0,26 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 3.05 x 2.19 71,8 63 Thin - Extr. Thick None Good Fair None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 16.400.000
684
Xem
round diamond L181789954F muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 18.300.000
762
Xem
round diamond T381789959W ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.600.000
858
Xem
round diamond W270586384I eue Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.600.000
858
Xem
round diamond T570576979K eue Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,41 carat (5 ly 24 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 22.600.000
943
Xem
round diamond K189382035N toh Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 22.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,50 carat (5 ly 21 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,50 5 Ly 21 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6869,1 25.700.000
1072
Xem
round diamond Z0113631912O uhb Radiant 0,50 5 Ly 21 G VS1 GIA - 5.21 x 4.09 x 2.83 69,1 68 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 03 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,55 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6874,3 26.100.000
1086
Xem
round diamond S2101274361O uub Radiant 0,55 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.02 x 2.99 74,3 68 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 7 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6673,3 26.300.000
1097
Xem
round diamond H291807988K uuo Radiant 0,50 4 Ly 7 G VS1 GIA - 4.70 x 4.11 x 3.01 73,3 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,56 4 Ly 61 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6573,8 26.400.000
1098
Xem
round diamond P4111226360R uuc Radiant 0,56 4 Ly 61 G VS1 GIA - 4.61 x 4.61 x 3.40 73,8 65 Medium - Thin None Excellent Excellent None 26.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly G VS1 - Very Good Fair None GIA 7972,9 28.100.000
1172
Xem
round diamond V792508352U uno Radiant 0,50 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.08 x 2.97 72,9 79 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 28.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 28.500.000
1187
Xem
round diamond X371823688M oen Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 28.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 67 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6367,8 28.600.000
1190
Xem
round diamond N4112317839R oee Radiant 0,52 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 4.66 x 3.16 67,8 63 Extr. Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 28.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 03 G VS1 - Very Good Good None GIA 6962,5 28.700.000
1197
Xem
round diamond L589382036H oec Radiant 0,51 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 4.37 x 2.73 62,5 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 28.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 33 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5868,8 30.700.000
1280
Xem
round diamond Z845244085S cbo Radiant 0,55 5 Ly 33 G VVS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.94 68,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 30.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly 33 G VS1 - Good Good None GIA 7769,7 30.900.000
1287
Xem
round diamond I787151620L cam Radiant 0,54 5 Ly 33 G VS1 GIA - 5.33 x 4.27 x 2.97 69,7 77 Extr. Thin - Thick None Good Good None 30.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,55 5 Ly 42 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6867,6 31.800.000
1323
Xem
round diamond R5112574016P cmo Radiant 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA - 5.42 x 4.23 x 2.86 67,6 68 Thick - Thick Excellent Very Good None 31.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6858,7 31.900.000
1328
Xem
round diamond C483029097Y abae Radiant 0,53 5 Ly 63 G VVS1 GIA - 5.63 x 4.54 x 2.67 58,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 31.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 5 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6767,3 31.900.000
1330
Xem
round diamond I2113083053J abat Radiant 0,50 5 Ly 5 F VVS1 GIA - 5.50 x 4.03 x 2.72 67,3 67 Thin - Slightly Thick Excellent Excellent None 31.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,62 4 Ly 78 F VVS1 - Good Good None GIA 7674,3 32.500.000
1355
Xem
round diamond N220479835K cha Radiant 0,62 4 Ly 78 F VVS1 GIA - 4.78 x 4.71 x 3.50 74,3 76 Thick - Extr. Thick None Good Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 68 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6768,2 33.200.000
1382
Xem
round diamond Y5113083054L cob Radiant 0,53 5 Ly 68 G VVS1 GIA - 5.68 x 4.08 x 2.78 68,2 67 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 33.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,59 4 Ly 54 G VS1 - Good Good None GIA 6575,4 34.600.000
1440
Xem
round diamond B259126757T abcc Radiant 0,59 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 4.48 x 3.38 75,4 65 Thick - Very Thick None Good Good None 34.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,69 5 Ly 34 G VS1 - Good Good None GIA 7168 37.800.000
1575
Xem
round diamond H635079645B anbn Radiant 0,69 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 4.85 x 3.30 68 71 Extr. Thin - Very Thick None Good Good None 37.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 19 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6375,9 39.200.000
1634
Xem
round diamond G5112946180I aneu Radiant 0,70 5 Ly 19 G VVS1 GIA - 5.19 x 4.41 x 3.35 75,9 63 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 39.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,80 5 Ly 91 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7470 41.500.000
1729
Xem
round diamond Z0112279595I amnb Radiant 0,80 5 Ly 91 F VS1 GIA - 5.91 x 4.80 x 3.36 70 74 Thick - Thick None Excellent Very Good None 41.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 09 F VS1 - Very Good Fair None GIA 7662,9 41.600.000
1734
Xem
round diamond H3110591732D amne Radiant 0,70 5 Ly 09 F VS1 GIA - 5.09 x 5.09 x 3.20 62,9 76 None Very Good Fair None 41.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,71 5 Ly 41 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6471,5 43.200.000
1801
Xem
round diamond Z6113106950U amut Radiant 0,71 5 Ly 41 G VVS1 GIA - 5.41 x 4.47 x 3.20 71,5 64 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 43.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,70 5 Ly 53 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,2 46.900.000
1955
Xem
round diamond T8110177211F aecn Radiant 0,70 5 Ly 53 G VS1 GIA - 5.53 x 4.43 x 3.07 69,2 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 46.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,72 5 Ly 51 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6671,3 47.900.000
1996
Xem
round diamond E7112946181B atne Radiant 0,72 5 Ly 51 F VVS1 GIA - 5.51 x 4.56 x 3.25 71,3 66 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,72 4 Ly 95 G VVS1 - Good Good None GIA 6477,5 49.800.000
2075
Xem
round diamond O6100021478G atoe Radiant 0,72 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 4.93 x 3.82 77,5 64 None Good Good None 49.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG