Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 306 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 62 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,26 4 Ly 62 F VS1 - Good Fair None GIA 6371,8 9.400.000
400
Xem
round diamond F087087394B nna Radiant 0,26 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 3.05 x 2.19 71,8 63 Thin - Extr. Thick None Good Fair None 9.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 4 Ly 52 G VVS1 - Good Fair None GIA 6770,4 15.300.000
653
Xem
round diamond N486760782U mha Radiant 0,39 4 Ly 52 G VVS1 GIA - 4.52 x 3.63 x 2.56 70,4 67 Extr. Thin - Very Thick None Good Fair None 15.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,37 4 Ly 51 G VVS1 - Very Good Good None GIA 8073,5 15.700.000
670
Xem
round diamond Y387118185K mub Radiant 0,37 4 Ly 51 G VVS1 GIA - 4.51 x 3.51 x 2.58 73,5 80 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 17.400.000
742
Xem
round diamond X181789954F eab Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,38 4 Ly 86 F VS1 - Good Good None GIA 8062,2 18.700.000
795
Xem
round diamond L171163729Z emc Radiant 0,38 4 Ly 86 F VS1 GIA - 4.86 x 3.98 x 2.48 62,2 80 Thick - Very Thick None Good Good None 18.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 56 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 4 Ly 56 F VVS1 - Good Fair None GIA 7770,3 19.900.000
847
Xem
round diamond Q085663217N eho Radiant 0,39 4 Ly 56 F VVS1 GIA - 4.56 x 3.65 x 2.57 70,3 77 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Fair None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 19.900.000
848
Xem
round diamond X281789959I tnu Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (5 ly 03 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 5 Ly 03 F VS1 - Good Fair None GIA 6271,9 20.000.000
853
Xem
round diamond X286760798Z tmb Radiant 0,40 5 Ly 03 F VS1 GIA - 5.03 x 3.69 x 2.65 71,9 62 Slightly Thick - Very Thick None Good Fair None 20.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 20.800.000
885
Xem
round diamond O271312870V ttb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 23 F VS1 - Good Good None GIA 6972,9 20.800.000
885
Xem
round diamond U074192191Q ttb Radiant 0,41 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 3.67 x 2.67 72,9 69 Slightly Thick - Medium None Good Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.900.000
889
Xem
round diamond N870586384D ttn Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 20.900.000
889
Xem
round diamond Y370576979F ttn Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,38 4 Ly 97 F VS1 - Very Good Fair None GIA 6665,8 21.000.000
894
Xem
round diamond C186760775P ece Radiant 0,38 4 Ly 97 F VS1 GIA - 4.97 x 3.76 x 2.48 65,8 66 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 21.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,48 4 Ly 94 F VS1 - Good Fair None GIA 7073,9 21.300.000
908
Xem
round diamond U688069715U the Radiant 0,48 4 Ly 94 F VS1 GIA - 4.94 x 3.93 x 2.90 73,9 70 Extr. Thin - Very Thick None Good Fair None 21.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,48 5 Ly 29 F VS1 - Good Fair None GIA 7669,6 25.900.000
1101
Xem
round diamond N484827070C hoe Radiant 0,48 5 Ly 29 F VS1 GIA - 5.29 x 3.91 x 2.72 69,6 76 Very Thin - Thick None Good Fair None 25.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 4 Ly 97 F VVS1 - Good Excellent None GIA 7170,8 26.200.000
1116
Xem
round diamond B572671935K hcm Radiant 0,41 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 3.85 x 2.73 70,8 71 Slightly Thick - Thick None Good Excellent None 26.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 91 F VS1 - Good Fair None GIA 7468,3 27.400.000
1167
Xem
round diamond Z669584326P unt Radiant 0,50 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 4.17 x 2.85 68,3 74 Very Thick - Very Thick None Good Fair None 27.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 7366,5 28.200.000
1198
Xem
round diamond G349394799J otb Radiant 0,52 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.39 x 2.92 66,5 73 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 28.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 7675,1 29.000.000
1234
Xem
round diamond X371823688M out Radiant 0,54 4 Ly 48 G VS1 GIA - 4.48 x 4.28 x 3.22 75,1 76 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 29.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,56 5 Ly 78 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6465,6 30.600.000
1303
Xem
round diamond Y586059893G cne Radiant 0,56 5 Ly 78 G VVS1 GIA - 5.78 x 4.20 x 2.75 65,6 64 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 30.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 79 G VS1 - Good Good None GIA 6764,1 31.200.000
1327
Xem
round diamond U580004736N abam Radiant 0,50 5 Ly 79 G VS1 GIA - 5.79 x 4.08 x 2.61 64,1 67 Medium - Thick None Good Good None 31.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,53 5 Ly 63 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6858,7 31.300.000
1334
Xem
round diamond C483029097Y abao Radiant 0,53 5 Ly 63 G VVS1 GIA - 5.63 x 4.54 x 2.67 58,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 31.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,60 5 Ly 78 G VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6867,3 31.700.000
1347
Xem
round diamond Z788106556O abno Radiant 0,60 5 Ly 78 G VVS1 GIA - 5.78 x 4.31 x 2.90 67,3 68 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 31.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 59 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6769,9 32.300.000
1376
Xem
round diamond P785657903X abtb Radiant 0,50 5 Ly 59 F VS1 GIA - 5.59 x 3.96 x 2.77 69,9 67 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 32.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 43 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7762,4 32.300.000
1376
Xem
round diamond G251514721M abtb Radiant 0,50 5 Ly 43 G VS1 GIA - 5.43 x 4.13 x 2.58 62,4 77 None Very Good Very Good None 32.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 13 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6566,1 32.300.000
1376
Xem
round diamond G681126236A cuh Radiant 0,51 5 Ly 13 F VS1 GIA - 5.13 x 4.22 x 2.79 66,1 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 32.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 86 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6365,9 33.000.000
1403
Xem
round diamond U045773905S abua Radiant 0,51 4 Ly 86 G VVS1 GIA - 4.86 x 4.35 x 2.87 65,9 63 None Excellent Very Good None 33.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly 53 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6766,5 33.100.000
1409
Xem
round diamond N787676935G ccc Radiant 0,54 5 Ly 53 G VS1 GIA - 5.53 x 4.25 x 2.83 66,5 67 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 33.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,59 4 Ly 54 G VS1 - Good Good None GIA 6575,4 33.800.000
1440
Xem
round diamond B259126757T abcc Radiant 0,59 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 4.48 x 3.38 75,4 65 Thick - Very Thick None Good Good None 33.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,63 5 Ly 24 F VVS1 - Good Good None GIA 6569,1 34.900.000
1486
Xem
round diamond P881317769D aame Radiant 0,63 5 Ly 24 F VVS1 GIA - 5.24 x 4.44 x 3.07 69,1 65 Medium - Thick None Good Good None 34.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG