Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 355 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 92 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Good Good None GIA 6562,5 16.400.000
684
Xem
round diamond L181789954F muo Radiant 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.52 x 2.20 62,5 65 Extr. Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,39 carat (5 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,39 5 Ly 02 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6972,1 18.300.000
762
Xem
round diamond T381789959W ena Radiant 0,39 5 Ly 02 G VVS1 GIA - 5.02 x 3.58 x 2.58 72,1 69 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 19.600.000
815
Xem
round diamond M070586384Z tbh Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,40 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Good None GIA 8067,1 19.600.000
815
Xem
round diamond Y370576979F tbh Radiant 0,40 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.04 x 2.71 67,1 80 Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,41 carat (4 ly 90 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,41 4 Ly 9 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7268,2 20.200.000
840
Xem
round diamond W7107026451G tnn Radiant 0,41 4 Ly 9 F VVS1 GIA - 4.90 x 3.88 x 2.64 68,2 72 Thick - Thick Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,50 carat (5 ly 00 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Radiant
0,50 5 Ly G VVS1 - Excellent Good None GIA 7170,1 20.300.000
845
Xem
round diamond C2106719768M tnt Radiant 0,50 5 Ly G VVS1 GIA - 5.00 x 4.16 x 2.91 70,1 71 Very Thick - Very Thick Excellent Good None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 97 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,40 4 Ly 97 F VS1 - Very Good Good None GIA 7072 21.200.000
883
Xem
round diamond O6107026450Z eoo Radiant 0,40 4 Ly 97 F VS1 GIA - 4.97 x 3.77 x 2.71 72 70 Thick - Thick Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Radiant,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Radiant
0,48 4 Ly 65 F VS1 - Very Good Good None GIA 7975,9 21.200.000
885
Xem
round diamond E771312870I ttb Radiant 0,48 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 4.13 x 3.14 75,9 79 Extr. Thin - Extr. Thin None Very Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 98 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7271,1 22.100.000
919
Xem
round diamond L5106420830Z tua Radiant 0,51 4 Ly 98 G VS1 GIA - 4.98 x 4.16 x 2.96 71,1 72 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 22.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 8 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7373,8 22.600.000
942
Xem
round diamond U8106461914U tot Radiant 0,51 4 Ly 8 G VS1 GIA - 4.80 x 4.10 x 3.03 73,8 73 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 03 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,9 22.700.000
945
Xem
round diamond E2107090317Z tou Radiant 0,50 5 Ly 03 G VS1 GIA - 5.03 x 3.84 x 2.76 71,9 63 Extr. Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6873,4 23.000.000
958
Xem
round diamond C2106719767B tct Radiant 0,50 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 3.99 x 2.92 73,4 68 Extr. Thick - Extr. Thick Excellent Excellent None 23.000.000 GIA  Xóa
Radiant
0,41 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Good None GIA 6973,5 23.300.000
972
Xem
round diamond K189382035N hbe Radiant 0,41 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.62 73,5 69 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 05 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7472 23.500.000
979
Xem
round diamond U4107202556B hbo Radiant 0,50 5 Ly 05 G VS1 GIA - 5.05 x 4.15 x 2.99 72 74 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 06 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7273,6 23.500.000
980
Xem
round diamond S1106988193Q hbc Radiant 0,50 5 Ly 06 F VS1 GIA - 5.06 x 3.81 x 2.81 73,6 72 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 29 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7567,4 24.100.000
1005
Xem
round diamond C2106988194Z hne Radiant 0,50 5 Ly 29 F VS1 GIA - 5.29 x 4.02 x 2.71 67,4 75 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 5 Ly 37 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7671 24.100.000
1005
Xem
round diamond O6106988196S hne Radiant 0,50 5 Ly 37 F VS1 GIA - 5.37 x 3.94 x 2.80 71 76 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 94 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6971 24.300.000
1011
Xem
round diamond I3106988201A hno Radiant 0,50 4 Ly 94 G VS1 GIA - 4.94 x 4.14 x 2.94 71 69 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 4 Ly 74 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6872,4 24.500.000
1022
Xem
round diamond P4106555314H hmt Radiant 0,51 4 Ly 74 G VVS1 GIA - 4.74 x 4.04 x 2.93 72,4 68 Thick - Very Thick Excellent Excellent None 24.500.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 86 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6970,5 25.300.000
1056
Xem
round diamond Q0106461909R hth Radiant 0,50 4 Ly 86 F VVS1 GIA - 4.86 x 4.02 x 2.84 70,5 69 Thick - Very Thick Excellent Excellent None 25.300.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 13 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7270,6 25.400.000
1059
Xem
round diamond X8107363601O hto Radiant 0,51 5 Ly 13 G VVS1 GIA - 5.13 x 4.14 x 2.92 70,6 72 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6971,1 25.400.000
1060
Xem
round diamond O0106796166M utn Radiant 0,54 5 Ly F VVS1 GIA - 5.00 x 4.07 x 2.89 71,1 69 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 25.400.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 74 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6871,4 25.600.000
1066
Xem
round diamond G1107720258O uth Radiant 0,50 4 Ly 74 G VS1 GIA - 4.74 x 3.95 x 2.82 71,4 68 Thick - Thick None Excellent Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 4 Ly 92 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6771,4 25.700.000
1069
Xem
round diamond S7106988245H hhe Radiant 0,54 4 Ly 92 G VVS1 GIA - 4.92 x 4.09 x 2.92 71,4 67 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 86 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 7171,4 25.700.000
1072
Xem
round diamond J7107317146A uhb Radiant 0,50 4 Ly 86 F VVS1 GIA - 4.86 x 4.03 x 2.88 71,4 71 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 25.700.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 39 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,7 25.800.000
1075
Xem
round diamond Q5107090324T hho Radiant 0,51 5 Ly 39 G VS1 GIA - 5.39 x 4.02 x 2.88 71,7 70 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,51 5 Ly 29 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6970,9 25.800.000
1077
Xem
round diamond P1107403122C uhe Radiant 0,51 5 Ly 29 G VS1 GIA - 5.29 x 4.04 x 2.86 70,9 69 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 25.800.000 GIA  Xóa
Radiant
0,50 4 Ly 78 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6772,2 25.900.000
1079
Xem
round diamond U5108328553V uht Radiant 0,50 4 Ly 78 G VVS1 GIA - 4.78 x 3.98 x 2.88 72,2 67 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,52 4 Ly 92 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6671,5 25.900.000
1080
Xem
round diamond L5107363603T hua Radiant 0,52 4 Ly 92 G VVS1 GIA - 4.92 x 4.10 x 2.93 71,5 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Radiant
0,54 5 Ly 03 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6971,6 25.900.000
1081
Xem
round diamond H1107202560T uhu Radiant 0,54 5 Ly 03 F VS1 GIA - 5.03 x 4.15 x 2.97 71,6 69 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG