Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
272.143 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 416 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,33 5 Ly 36 F VS1 - Very Good Fair None GIA 6252,1 13.200.000
561
Xem
round diamond D486785620P mbm Oval 0,33 5 Ly 36 F VS1 GIA - 5.36 x 4.19 x 2.18 52,1 62 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Good None GIA 6461,1 14.300.000
610
Xem
round diamond W489933146L mmb Oval 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.60 x 2.20 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,23 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,8 14.500.000
618
Xem
round diamond S772842015X mme Oval 0,23 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.51 x 2.10 59,8 60 None Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6361 16.000.000
679
Xem
round diamond A489641222W mhu Oval 0,30 4 Ly 93 F VS1 GIA - 4.93 x 3.93 x 2.40 61 63 Very Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 53 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,31 5 Ly 53 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,1 16.100.000
683
Xem
round diamond S392926472P mhc Oval 0,31 5 Ly 53 F VS1 GIA - 5.53 x 3.86 x 2.24 58,1 59 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 72 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,33 5 Ly 72 F VS1 - Good Good None GIA 5469,9 16.300.000
694
Xem
round diamond F579081856C mut Oval 0,33 5 Ly 72 F VS1 GIA - 5.72 x 3.50 x 2.45 69,9 54 Medium - Very Thick Small Good Good None 16.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 53 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,32 5 Ly 53 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5960,9 16.700.000
710
Xem
round diamond F892525473U moe Oval 0,32 5 Ly 53 G VS1 GIA - 5.53 x 3.90 x 2.37 60,9 59 Thick - Thin None Very Good Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 39 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Oval
0,32 5 Ly 39 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5670,3 17.500.000
746
Xem
round diamond S383387832H ebm Oval 0,32 5 Ly 39 G VVS1 GIA - 5.39 x 3.50 x 2.46 70,3 56 Very Thick - Extr. Thick Excellent Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,33 5 Ly 32 F VS1 - Good Fair None GIA 5164,9 19.500.000
831
Xem
round diamond C784379850S eec Oval 0,33 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.95 x 2.56 64,9 51 Thin - Very Thick None Good Fair None 19.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 59 F VS1 - Good Good None GIA 5667,1 19.600.000
832
Xem
round diamond R669350540O etb Oval 0,31 5 Ly 59 F VS1 GIA - 5.59 x 3.62 x 2.43 67,1 56 Medium - Very Thick None Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 66 F VS1 - Very Good Good None GIA 6860 20.600.000
875
Xem
round diamond E789897175Z tnu Oval 0,40 5 Ly 66 F VS1 GIA - 5.66 x 4.19 x 2.51 60 68 None Very Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6354,6 21.100.000
898
Xem
round diamond B883498443G tea Oval 0,31 5 Ly 65 F VVS1 GIA - 5.65 x 4.03 x 2.20 54,6 63 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,37 5 Ly 64 F VS1 - Good Good None GIA 6570,4 21.300.000
908
Xem
round diamond H166796892K eca Oval 0,37 5 Ly 64 F VS1 GIA - 5.64 x 3.68 x 2.59 70,4 65 Medium - Extr. Thick None Good Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,36 5 Ly 58 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5860,9 22.400.000
953
Xem
round diamond Q283407937O tue Oval 0,36 5 Ly 58 F VS1 GIA - 5.58 x 4.11 x 2.50 60,9 58 Thick - Very Thick Very Small Excellent Very Good None 22.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 77 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,8 23.700.000
1008
Xem
round diamond J787074141C hbu Oval 0,40 5 Ly 77 G VS1 GIA - 5.77 x 4.18 x 2.54 60,8 56 Thick - Very Thick Very Good Very Good None 23.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 83 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6158,8 25.800.000
1096
Xem
round diamond I791103135U hhb Oval 0,40 5 Ly 83 G VVS1 GIA - 5.83 x 4.29 x 2.53 58,8 61 Very Good Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,41 6 Ly 09 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,6 25.800.000
1096
Xem
round diamond J691392355H hhb Oval 0,41 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.97 x 2.57 64,6 58 Very Good Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 78 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,3 25.800.000
1096
Xem
round diamond N191103134A hhb Oval 0,40 5 Ly 78 G VVS1 GIA - 5.78 x 4.30 x 2.55 59,3 60 Excellent Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 79 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5461,5 26.500.000
1129
Xem
round diamond M792976254G hob Oval 0,40 5 Ly 79 G VVS1 GIA - 5.79 x 4.13 x 2.54 61,5 54 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 26.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 6 Ly F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6361,3 27.100.000
1153
Xem
round diamond D792063477Y ucb Oval 0,40 6 Ly F VVS1 GIA - 6.00 x 4.13 x 2.53 61,3 63 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 27.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 9 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6262,6 27.200.000
1157
Xem
round diamond Z892039942H hcu Oval 0,40 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 4.15 x 2.60 62,6 62 Thin - Thick None Excellent Very Good None 27.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,53 5 Ly 85 F VS1 - Good Fair None GIA 6364,3 27.300.000
1161
Xem
round diamond E491163311U uct Oval 0,53 5 Ly 85 F VS1 GIA - 5.85 x 4.43 x 2.85 64,3 63 Medium - Extr. Thick Good Fair None 27.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,45 5 Ly 88 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6063,5 27.800.000
1183
Xem
round diamond D282444414S oab Oval 0,45 5 Ly 88 G VVS1 GIA - 5.88 x 4.32 x 2.74 63,5 60 Excellent Very Good None 27.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,49 6 Ly 29 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863 27.900.000
1188
Xem
round diamond Z288072889O oae Oval 0,49 6 Ly 29 F VS1 GIA - 6.29 x 4.46 x 2.81 63 58 Excellent Very Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,47 6 Ly 43 G VS1 - Very Good Good None GIA 6455,8 28.200.000
1202
Xem
round diamond P088194405S une Oval 0,47 6 Ly 43 G VS1 GIA - 6.43 x 4.47 x 2.50 55,8 64 Thin - Very Thick Very Small Very Good Good None 28.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,50 6 Ly 06 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6255 28.200.000
1202
Xem
round diamond E590624739S une Oval 0,50 6 Ly 06 F VS1 GIA - 6.06 x 4.80 x 2.64 55 62 Medium - Thick None Very Good Very Good None 28.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,41 5 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6360,6 28.700.000
1222
Xem
round diamond O582542852Y umh Oval 0,41 5 Ly 79 F VS1 GIA - 5.79 x 4.38 x 2.65 60,6 63 Medium - Thick None Excellent Very Good None 28.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,50 6 Ly 52 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5958,3 29.100.000
1240
Xem
round diamond Y785657258T oec Oval 0,50 6 Ly 52 G VS1 GIA - 6.52 x 4.48 x 2.61 58,3 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 29.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,50 6 Ly 52 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5958,3 29.100.000
1240
Xem
round diamond T688150424O oec Oval 0,50 6 Ly 52 G VS1 GIA - 6.52 x 4.48 x 2.61 58,3 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 29.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,50 6 Ly 83 F VS1 - Very Good Good None GIA 5956,5 29.300.000
1247
Xem
round diamond Q180947569J ote Oval 0,50 6 Ly 83 F VS1 GIA - 6.83 x 4.46 x 2.52 56,5 59 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 29.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG