Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 383 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Good None GIA 6461,1 14.100.000
601
Xem
round diamond V685466719W mmn Oval 0,30 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.60 x 2.20 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 14.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,23 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,8 14.200.000
605
Xem
round diamond S772842015X mme Oval 0,23 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.51 x 2.10 59,8 60 None Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 08 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 5 Ly 08 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,7 14.700.000
626
Xem
round diamond L387831796V meh Oval 0,30 5 Ly 08 G VS1 GIA - 5.08 x 3.89 x 2.36 60,7 61 Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,33 5 Ly 72 F VS1 - Good Good None GIA 5469,9 16.000.000
679
Xem
round diamond F579081856C mut Oval 0,33 5 Ly 72 F VS1 GIA - 5.72 x 3.50 x 2.45 69,9 54 Medium - Very Thick Small Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,33 5 Ly 36 F VS1 - Very Good Fair None GIA 6252,1 16.000.000
681
Xem
round diamond D486785620P muh Oval 0,33 5 Ly 36 F VS1 GIA - 5.36 x 4.19 x 2.18 52,1 62 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 16.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 95 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Oval
0,30 4 Ly 95 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6262 16.500.000
704
Xem
round diamond R385366899X moc Oval 0,30 4 Ly 95 G VVS1 GIA - 4.95 x 3.86 x 2.40 62 62 Excellent Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 39 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Oval
0,32 5 Ly 39 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5670,3 17.100.000
729
Xem
round diamond S383387832H ebm Oval 0,32 5 Ly 39 G VVS1 GIA - 5.39 x 3.50 x 2.46 70,3 56 Very Thick - Extr. Thick Excellent Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,33 5 Ly 32 F VS1 - Good Fair None GIA 5164,9 19.100.000
813
Xem
round diamond C784379850S eec Oval 0,33 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.95 x 2.56 64,9 51 Thin - Very Thick None Good Fair None 19.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 59 F VS1 - Good Good None GIA 5667,1 19.100.000
814
Xem
round diamond R669350540O etb Oval 0,31 5 Ly 59 F VS1 GIA - 5.59 x 3.62 x 2.43 67,1 56 Medium - Very Thick None Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,37 5 Ly 64 F VS1 - Good Good None GIA 6570,4 20.900.000
889
Xem
round diamond H166796892K eca Oval 0,37 5 Ly 64 F VS1 GIA - 5.64 x 3.68 x 2.59 70,4 65 Medium - Extr. Thick None Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 65 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6354,6 21.000.000
895
Xem
round diamond B883498443G tth Oval 0,31 5 Ly 65 F VVS1 GIA - 5.65 x 4.03 x 2.20 54,6 63 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,36 5 Ly 58 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5860,9 22.400.000
953
Xem
round diamond Q283407937O tcn Oval 0,36 5 Ly 58 F VS1 GIA - 5.58 x 4.11 x 2.50 60,9 58 Thick - Very Thick Very Small Excellent Very Good None 22.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 6 Ly 09 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6261,3 22.600.000
963
Xem
round diamond V879998193Z tco Oval 0,40 6 Ly 09 G VS1 GIA - 6.09 x 4.16 x 2.55 61,3 62 Excellent Very Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 77 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,8 23.000.000
977
Xem
round diamond J787074141C hbu Oval 0,40 5 Ly 77 G VS1 GIA - 5.77 x 4.18 x 2.54 60,8 56 Thick - Very Thick Very Good Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,2 23.300.000
992
Xem
round diamond B480046216H hah Oval 0,40 5 Ly 78 G VS1 GIA - 5.78 x 4.06 x 2.48 61,2 56 Thick - Extr. Thick Very Good Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6462,4 24.400.000
1037
Xem
round diamond F483852152F hee Oval 0,40 5 Ly 68 F VS1 GIA - 5.68 x 4.24 x 2.65 62,4 64 Excellent Very Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 83 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6158,8 25.400.000
1079
Xem
round diamond L179914354O hub Oval 0,40 5 Ly 83 G VVS1 GIA - 5.83 x 4.29 x 2.53 58,8 61 Very Good Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 62 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6358,4 25.600.000
1088
Xem
round diamond M283150136L huh Oval 0,40 5 Ly 62 F VVS1 GIA - 5.62 x 4.32 x 2.52 58,4 63 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 78 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,3 25.700.000
1095
Xem
round diamond T086121761X hob Oval 0,40 5 Ly 78 G VVS1 GIA - 5.78 x 4.30 x 2.55 59,3 60 Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,44 5 Ly 91 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5963,9 26.100.000
1112
Xem
round diamond N087671501V uoc Oval 0,44 5 Ly 91 F VVS1 GIA - 5.91 x 4.13 x 2.64 63,9 59 Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,49 5 Ly 55 F VS1 - Good Good None GIA 5773 26.100.000
1112
Xem
round diamond H685146213Y uoc Oval 0,49 5 Ly 55 F VS1 GIA - 5.55 x 4.09 x 2.98 73 57 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,41 5 Ly 38 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5666,4 26.200.000
1116
Xem
round diamond N084116936F hcm Oval 0,41 5 Ly 38 F VVS1 GIA - 5.38 x 4.13 x 2.74 66,4 56 Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,44 5 Ly 82 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5765,2 26.200.000
1117
Xem
round diamond G784084662E ucn Oval 0,44 5 Ly 82 G VVS1 GIA - 5.82 x 4.16 x 2.71 65,2 57 Thick - Very Thick Very Good Very Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,46 5 Ly 91 F VS1 - Excellent Good None GIA 5464,8 26.300.000
1120
Xem
round diamond W169737826Q uce Oval 0,46 5 Ly 91 F VS1 GIA - 5.91 x 4.16 x 2.70 64,8 54 Slightly Thick - Very Thick Excellent Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,49 6 Ly 29 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863 27.000.000
1148
Xem
round diamond Z288072889O oae Oval 0,49 6 Ly 29 F VS1 GIA - 6.29 x 4.46 x 2.81 63 58 Excellent Very Good None 27.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,41 5 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6360,6 27.000.000
1151
Xem
round diamond O582542852Y uat Oval 0,41 5 Ly 79 F VS1 GIA - 5.79 x 4.38 x 2.65 60,6 63 Medium - Thick None Excellent Very Good None 27.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,45 5 Ly 92 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5965 27.100.000
1155
Xem
round diamond J785655415T oac Oval 0,45 5 Ly 92 F VVS1 GIA - 5.92 x 4.21 x 2.73 65 59 Very Thick - Very Thick Excellent Good None 27.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,47 6 Ly 43 G VS1 - Very Good Good None GIA 6455,8 27.400.000
1166
Xem
round diamond P088194405S une Oval 0,47 6 Ly 43 G VS1 GIA - 6.43 x 4.47 x 2.50 55,8 64 Thin - Very Thick Very Small Very Good Good None 27.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,45 5 Ly 88 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6063,5 27.600.000
1175
Xem
round diamond D282444414S omm Oval 0,45 5 Ly 88 G VVS1 GIA - 5.88 x 4.32 x 2.74 63,5 60 Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,50 6 Ly 43 F VS1 - Very Good Good None GIA 5158,8 28.300.000
1203
Xem
round diamond U882776267F otm Oval 0,50 6 Ly 43 F VS1 GIA - 6.43 x 4.45 x 2.62 58,8 51 None Very Good Good None 28.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG