Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 848 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 11 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,23 5 Ly 11 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6557 9.800.000
409
Xem
round diamond J4112601558G nnh Oval 0,23 5 Ly 11 F VS1 GIA - 5.11 x 3.48 x 1.98 57 65 Very Good Very Good None 9.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,23 4 Ly 8 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6058,9 9.900.000
411
Xem
round diamond R5112601556R nnu Oval 0,23 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.62 x 2.13 58,9 60 Very Good Very Good None 9.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 44 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,23 4 Ly 44 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5867,6 9.900.000
411
Xem
round diamond V4112601555C nnu Oval 0,23 4 Ly 44 F VS1 GIA - 4.44 x 3.43 x 2.32 67,6 58 Very Good Very Good None 9.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,1 9.900.000
411
Xem
round diamond E0112601557A nnu Oval 0,23 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 3.53 x 2.12 60,1 60 Very Good Very Good None 9.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,24 4 Ly 88 F VS1 - Good Good None GIA 6061,1 10.200.000
424
Xem
round diamond D5112601615U nme Oval 0,24 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.51 x 2.14 61,1 60 Good Good None 10.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,24 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6162,4 10.200.000
427
Xem
round diamond Z4112601613P nmh Oval 0,24 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.50 x 2.18 62,4 61 Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,24 carat (4 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,24 4 Ly 8 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,7 10.200.000
427
Xem
round diamond O8112601614Y nmh Oval 0,24 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 3.52 x 2.28 64,7 57 Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 04 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,24 5 Ly 04 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,3 10.300.000
429
Xem
round diamond Y2112601617B nmu Oval 0,24 5 Ly 04 F VS1 GIA - 5.04 x 3.41 x 2.19 64,3 56 Very Good Very Good None 10.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,25 5 Ly 13 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6158 10.400.000
433
Xem
round diamond M7112601670I nmc Oval 0,25 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 3.65 x 2.12 58 61 Very Good Very Good None 10.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 85 G VVS1 - Good Good None GIA 5760,4 10.700.000
445
Xem
round diamond I2112601561F neh Oval 0,23 4 Ly 85 G VVS1 GIA - 4.85 x 3.51 x 2.12 60,4 57 Good Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,25 4 Ly 97 F VS1 - Very Good Good None GIA 6258,1 10.800.000
449
Xem
round diamond R7112601665C neo Oval 0,25 4 Ly 97 F VS1 GIA - 4.97 x 3.68 x 2.14 58,1 62 Very Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,26 5 Ly 3 G VS1 - Good Very Good None GIA 6159,5 10.800.000
451
Xem
round diamond Y0112601690S nec Oval 0,26 5 Ly 3 G VS1 GIA - 5.30 x 3.60 x 2.14 59,5 61 Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,25 5 Ly 17 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,2 10.900.000
454
Xem
round diamond E1112601666M nta Oval 0,25 5 Ly 17 F VS1 GIA - 5.17 x 3.55 x 2.14 60,2 60 Very Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 88 F VVS1 - Good Good None GIA 5765 10.900.000
456
Xem
round diamond B2112601536Y ntn Oval 0,23 4 Ly 88 F VVS1 GIA - 4.88 x 3.32 x 2.16 65 57 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 91 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6363,4 11.000.000
460
Xem
round diamond Q5112601537S nte Oval 0,23 4 Ly 91 F VVS1 GIA - 4.91 x 3.35 x 2.12 63,4 63 Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 97 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5960,4 11.000.000
460
Xem
round diamond W5112601538S nte Oval 0,23 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 3.49 x 2.11 60,4 59 Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 74 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6459 11.100.000
462
Xem
round diamond C7112601533A ntt Oval 0,23 4 Ly 74 F VVS1 GIA - 4.74 x 3.63 x 2.14 59 64 Very Good Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,8 11.200.000
465
Xem
round diamond C8112601535Q ntu Oval 0,23 4 Ly 87 F VVS1 GIA - 4.87 x 3.48 x 2.15 61,8 59 Very Good Very Good None 11.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,24 5 Ly 05 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6258,5 11.200.000
467
Xem
round diamond X6112601621W nto Oval 0,24 5 Ly 05 G VVS1 GIA - 5.05 x 3.50 x 2.05 58,5 62 Very Good Very Good None 11.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,23 4 Ly 84 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 5661 11.300.000
469
Xem
round diamond W3112601534A ntc Oval 0,23 4 Ly 84 F VVS1 GIA - 4.84 x 3.50 x 2.13 61 56 Very Good Excellent None 11.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,24 4 Ly 83 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5961 11.500.000
478
Xem
round diamond S5112601604W nhe Oval 0,24 4 Ly 83 F VVS1 GIA - 4.83 x 3.61 x 2.20 61 59 Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,24 4 Ly 91 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5862,7 11.500.000
480
Xem
round diamond V3112601606X nht Oval 0,24 4 Ly 91 F VVS1 GIA - 4.91 x 3.49 x 2.19 62,7 58 Very Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,24 4 Ly 87 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5760,8 11.500.000
481
Xem
round diamond U8112601605Z nhh Oval 0,24 4 Ly 87 F VVS1 GIA - 4.87 x 3.60 x 2.19 60,8 57 Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,24 4 Ly 83 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,6 11.600.000
483
Xem
round diamond P8112601603D nhu Oval 0,24 4 Ly 83 F VVS1 GIA - 4.83 x 3.52 x 2.13 60,6 57 Very Good Very Good None 11.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,25 5 Ly 24 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6158,1 12.300.000
512
Xem
round diamond E6112601661G nom Oval 0,25 5 Ly 24 F VVS1 GIA - 5.24 x 3.56 x 2.07 58,1 61 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,25 4 Ly 92 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,4 12.300.000
512
Xem
round diamond C1112601659H nom Oval 0,25 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.58 x 2.24 62,4 58 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,25 4 Ly 78 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5765,9 12.300.000
514
Xem
round diamond Q4112601657R noe Oval 0,25 4 Ly 78 F VVS1 GIA - 4.78 x 3.54 x 2.33 65,9 57 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,25 4 Ly 88 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 5866,1 12.300.000
514
Xem
round diamond Y5112601658W noe Oval 0,25 4 Ly 88 F VVS1 GIA - 4.88 x 3.50 x 2.31 66,1 58 Very Good Excellent None 12.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,26 4 Ly 87 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5764,3 12.800.000
532
Xem
round diamond S8112601686U nce Oval 0,26 4 Ly 87 F VVS1 GIA - 4.87 x 3.57 x 2.30 64,3 57 Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 09 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,3 12.800.000
534
Xem
round diamond K8108455781M nct Oval 0,30 5 Ly 09 G VS1 GIA - 5.09 x 3.77 x 2.39 63,3 57 Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG