Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
348.226 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 514 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 18     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,28 4 Ly 72 G VS1 - Very Good Fair None GIA 5958,1 12.100.000
505
Xem
round diamond G296081594G nuc Oval 0,28 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 3.77 x 2.19 58,1 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Fair None 12.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 93 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 4 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6361 13.300.000
554
Xem
round diamond R189641222L mbh Oval 0,30 4 Ly 93 F VS1 GIA - 4.93 x 3.93 x 2.40 61 63 Very Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 10 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 5 Ly 1 G VS1 - Good Very Good None GIA 6262,9 13.500.000
563
Xem
round diamond Z893459680K maa Oval 0,30 5 Ly 1 G VS1 GIA - 5.10 x 3.80 x 2.39 62,9 62 Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6161 14.400.000
601
Xem
round diamond Z598704638M mmn Oval 0,31 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 3.87 x 2.36 61 61 Thick - Medium None Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,8 14.500.000
606
Xem
round diamond P095274828E mmt Oval 0,29 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.69 x 2.32 62,8 60 Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 25 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Good None GIA 5966,6 14.900.000
619
Xem
round diamond T496877661W men Oval 0,30 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 3.61 x 2.41 66,6 59 Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 05 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,32 5 Ly 05 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5866,9 14.900.000
621
Xem
round diamond Z294943653P mem Oval 0,32 5 Ly 05 G VS1 GIA - 5.05 x 3.91 x 2.62 66,9 58 Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 25 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Good None GIA 5966,6 14.900.000
621
Xem
round diamond M896877696U mem Oval 0,30 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 3.61 x 2.41 66,6 59 Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 06 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,4 15.000.000
626
Xem
round diamond T6100218184A meh Oval 0,31 5 Ly 06 F VS1 GIA - 5.06 x 3.84 x 2.39 62,4 58 Very Thick - Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 25 G VS1 - Very Good Good None GIA 6262,5 15.300.000
637
Xem
round diamond Y598461034I mtn Oval 0,31 5 Ly 25 G VS1 GIA - 5.25 x 3.81 x 2.38 62,5 62 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 95 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5860,2 15.700.000
653
Xem
round diamond K293729285S mha Oval 0,30 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.88 x 2.34 60,2 58 Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 92 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,7 15.700.000
655
Xem
round diamond X795274839A mhn Oval 0,30 4 Ly 92 F VS1 GIA - 4.92 x 3.81 x 2.46 64,7 57 Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,32 5 Ly 8 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5656,9 15.800.000
657
Xem
round diamond X397573175W mhm Oval 0,32 5 Ly 8 G VS1 GIA - 5.80 x 3.87 x 2.20 56,9 56 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 97 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,8 15.900.000
662
Xem
round diamond V495274840K mhh Oval 0,30 4 Ly 97 F VS1 GIA - 4.97 x 3.85 x 2.46 63,8 57 Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 95 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5962 16.000.000
666
Xem
round diamond S896214731O mho Oval 0,30 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.82 x 2.37 62 59 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 3 F VS1 - Very Good Good None GIA 5764,8 16.000.000
668
Xem
round diamond S2100158828S mhc Oval 0,31 5 Ly 3 F VS1 GIA - 5.30 x 3.75 x 2.43 64,8 57 Slightly Thick - Very Thick Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 31 F VS1 - Very Good Good None GIA 6157,6 16.100.000
670
Xem
round diamond G396214735Q mub Oval 0,30 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 3.78 x 2.18 57,6 61 Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5465 16.100.000
672
Xem
round diamond Q494943614S mua Oval 0,30 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.79 x 2.47 65 54 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 15 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6064,3 16.100.000
672
Xem
round diamond L094943617G mua Oval 0,30 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 3.73 x 2.40 64,3 60 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,3 16.100.000
672
Xem
round diamond O094943619U mua Oval 0,30 5 Ly F VS1 GIA - 5.00 x 3.83 x 2.35 61,3 58 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 45 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,8 16.200.000
673
Xem
round diamond H196214737N mun Oval 0,30 5 Ly 45 F VS1 GIA - 5.45 x 3.64 x 2.36 64,8 56 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 09 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5964,4 16.200.000
673
Xem
round diamond S098911276L mun Oval 0,30 5 Ly 09 F VS1 GIA - 5.09 x 3.81 x 2.45 64,4 59 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,33 5 Ly 72 F VS1 - Good Good None GIA 5469,9 16.300.000
679
Xem
round diamond V379081856V mut Oval 0,33 5 Ly 72 F VS1 GIA - 5.72 x 3.50 x 2.45 69,9 54 Medium - Very Thick Small Good Good None 16.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 87 F VS1 - Very Good Good None GIA 5565,3 16.400.000
682
Xem
round diamond B698469264A muu Oval 0,30 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 3.76 x 2.46 65,3 55 None Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 35 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5965,2 16.400.000
682
Xem
round diamond T298469265G muu Oval 0,30 5 Ly 35 F VS1 GIA - 5.35 x 3.65 x 2.38 65,2 59 None Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 27 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,9 16.400.000
684
Xem
round diamond S498908315X muo Oval 0,30 5 Ly 27 F VS1 GIA - 5.27 x 3.80 x 2.35 61,9 59 Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 55 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6256,8 16.500.000
686
Xem
round diamond K893459664O muc Oval 0,30 5 Ly 55 F VVS1 GIA - 5.55 x 3.79 x 2.16 56,8 62 Very Good Very Good None 16.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 62 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,6 16.600.000
690
Xem
round diamond T798908316H moa Oval 0,30 5 Ly 62 F VS1 GIA - 5.62 x 3.70 x 2.20 59,6 59 Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 92 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,9 16.600.000
690
Xem
round diamond L094943603Z moa Oval 0,30 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 3.83 x 2.49 64,9 56 Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 96 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5565 16.600.000
691
Xem
round diamond Z598908314U mon Oval 0,30 4 Ly 96 F VS1 GIA - 4.96 x 3.77 x 2.45 65 55 Very Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 18     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG