Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
428.765 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 964 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,25 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Good None GIA 6164,3 9.000.000
373
Xem
round diamond K1102999290V nbh Oval 0,25 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.55 x 2.28 64,3 61 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 30 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,26 4 Ly 3 G VS1 - Good Fair None GIA 5968,8 10.600.000
440
Xem
round diamond X3103144939W nem Oval 0,26 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 3.65 x 2.51 68,8 59 Slightly Thick - Extr. Thick Small Good Fair None 10.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,28 4 Ly 72 G VS1 - Very Good Fair None GIA 5958,1 12.100.000
505
Xem
round diamond N096081594O nuc Oval 0,28 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 3.77 x 2.19 58,1 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Fair None 12.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,29 5 Ly 06 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5764,5 13.200.000
548
Xem
round diamond M0104251544R mbm Oval 0,29 5 Ly 06 G VS1 GIA - 5.06 x 3.77 x 2.43 64,5 57 Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 06 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 06 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5764,5 13.400.000
559
Xem
round diamond I0105635285F mbc Oval 0,29 5 Ly 06 G VS1 GIA - 5.06 x 3.77 x 2.43 64,5 57 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 08 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,6 13.600.000
568
Xem
round diamond H6104251540H mae Oval 0,29 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 3.81 x 2.35 61,6 56 Very Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,8 13.700.000
570
Xem
round diamond P095274828E mat Oval 0,29 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.69 x 2.32 62,8 60 Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 14 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 5 Ly 14 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,2 13.800.000
577
Xem
round diamond I3100553994K mac Oval 0,30 5 Ly 14 G VS1 GIA - 5.14 x 3.68 x 2.40 65,2 56 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,29 5 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,6 13.900.000
581
Xem
round diamond V8105635278D mna Oval 0,29 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 3.81 x 2.35 61,6 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6161 14.000.000
583
Xem
round diamond T498704638G mnn Oval 0,31 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 3.87 x 2.36 61 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,29 5 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,8 14.000.000
583
Xem
round diamond D1105635279K mnn Oval 0,29 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.69 x 2.32 62,8 60 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 28 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,5 14.200.000
592
Xem
round diamond E3103930162A mnu Oval 0,30 5 Ly 28 G VS1 GIA - 5.28 x 3.60 x 2.32 64,5 55 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 14 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,2 14.300.000
594
Xem
round diamond Q4105635762L mno Oval 0,30 5 Ly 14 G VS1 GIA - 5.14 x 3.68 x 2.40 65,2 56 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5766,4 14.300.000
597
Xem
round diamond L2103930156S mmb Oval 0,30 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 3.69 x 2.45 66,4 57 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5865,2 14.400.000
601
Xem
round diamond Z6103930164Q mmn Oval 0,30 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 3.58 x 2.34 65,2 58 Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 28 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,5 14.600.000
608
Xem
round diamond V3105635766M mmh Oval 0,30 5 Ly 28 G VS1 GIA - 5.28 x 3.60 x 2.32 64,5 55 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5766,4 14.700.000
612
Xem
round diamond Y5105635761I mmo Oval 0,30 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 3.69 x 2.45 66,4 57 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 14.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5865,2 14.800.000
617
Xem
round diamond U6105635769A mea Oval 0,30 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 3.58 x 2.34 65,2 58 Medium - Extr. Thick None Excellent Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5766,8 14.900.000
619
Xem
round diamond B3105325783T men Oval 0,31 5 Ly 15 G VS1 GIA - 5.15 x 3.65 x 2.44 66,8 57 Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6361 14.900.000
619
Xem
round diamond I089641222N men Oval 0,30 4 Ly 93 F VS1 GIA - 4.93 x 3.93 x 2.40 61 63 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,32 5 Ly 05 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5866,9 15.200.000
634
Xem
round diamond Z294943653P mtb Oval 0,32 5 Ly 05 G VS1 GIA - 5.05 x 3.91 x 2.62 66,9 58 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5766,8 15.200.000
635
Xem
round diamond A8105636061X mta Oval 0,31 5 Ly 15 G VS1 GIA - 5.15 x 3.65 x 2.44 66,8 57 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,32 5 Ly 26 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,3 15.300.000
637
Xem
round diamond L8103930294R mtn Oval 0,32 5 Ly 26 G VS1 GIA - 5.26 x 3.84 x 2.43 63,3 57 Very Good Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,32 5 Ly 2 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5866,7 15.500.000
644
Xem
round diamond L3106187554I mth Oval 0,32 5 Ly 2 G VS1 GIA - 5.20 x 3.77 x 2.51 66,7 58 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 15 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 15.500.000
646
Xem
round diamond S0100553944B mtu Oval 0,30 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 3.84 x 2.42 62,9 58 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 95 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5962 15.500.000
646
Xem
round diamond S896214731O mtu Oval 0,30 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.82 x 2.37 62 59 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,3 15.500.000
646
Xem
round diamond O2100553943V mtu Oval 0,30 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 3.81 x 2.37 62,3 60 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,33 5 Ly 44 G VS1 - Good Very Good None GIA 6061,5 15.500.000
646
Xem
round diamond U3103930316U mtu Oval 0,33 5 Ly 44 G VS1 GIA - 5.44 x 3.89 x 2.39 61,5 60 Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 92 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,7 15.600.000
648
Xem
round diamond X795274839A mto Oval 0,30 4 Ly 92 F VS1 GIA - 4.92 x 3.81 x 2.46 64,7 57 Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 31 F VS1 - Very Good Good None GIA 6157,6 15.600.000
648
Xem
round diamond G396214735Q mto Oval 0,30 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 3.78 x 2.18 57,6 61 Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG