Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
363.613 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 552 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 19     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,25 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Good None GIA 6164,3 9.100.000
378
Xem
round diamond B1102999290X nbc Oval 0,25 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.55 x 2.28 64,3 61 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 9.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 30 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,26 4 Ly 3 G VS1 - Good Fair None GIA 5968,8 10.600.000
440
Xem
round diamond X3103144939W nem Oval 0,26 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 3.65 x 2.51 68,8 59 Slightly Thick - Extr. Thick Small Good Fair None 10.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,28 4 Ly 72 G VS1 - Very Good Fair None GIA 5958,1 12.100.000
505
Xem
round diamond G296081594G nuc Oval 0,28 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 3.77 x 2.19 58,1 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Fair None 12.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6161 14.000.000
583
Xem
round diamond T498704638G mnn Oval 0,31 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 3.87 x 2.36 61 61 Thick - Medium None Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 93 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 4 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6361 14.200.000
590
Xem
round diamond I089641222N mnh Oval 0,30 4 Ly 93 F VS1 GIA - 4.93 x 3.93 x 2.40 61 63 Very Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,8 14.400.000
599
Xem
round diamond P095274828E mma Oval 0,29 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.69 x 2.32 62,8 60 Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 10 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 5 Ly 1 G VS1 - Good Very Good None GIA 6262,9 15.100.000
628
Xem
round diamond Z893459680K meu Oval 0,30 5 Ly 1 G VS1 GIA - 5.10 x 3.80 x 2.39 62,9 62 Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 24 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,30 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6065,3 15.200.000
632
Xem
round diamond O2100553995E mec Oval 0,30 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.76 x 2.45 65,3 60 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 04 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,6 15.200.000
632
Xem
round diamond W6100553992A mec Oval 0,30 5 Ly 04 G VS1 GIA - 5.04 x 3.78 x 2.37 62,6 58 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 14 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,2 15.200.000
634
Xem
round diamond I3100553994K mtb Oval 0,30 5 Ly 14 G VS1 GIA - 5.14 x 3.68 x 2.40 65,2 56 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 13 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,7 15.200.000
634
Xem
round diamond F6100553993L mtb Oval 0,30 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 3.69 x 2.31 62,7 58 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 04 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963 15.200.000
635
Xem
round diamond Q6100553991S mta Oval 0,30 5 Ly 04 G VS1 GIA - 5.04 x 3.73 x 2.35 63 59 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 35 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5965,2 15.300.000
637
Xem
round diamond T298469265G mtn Oval 0,30 5 Ly 35 F VS1 GIA - 5.35 x 3.65 x 2.38 65,2 59 None Very Good Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,3 15.300.000
639
Xem
round diamond A4103930157P mtm Oval 0,30 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 3.75 x 2.37 63,3 57 Very Good Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 24 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5562 15.300.000
639
Xem
round diamond P0100553996A mtm Oval 0,30 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.81 x 2.37 62 55 Excellent Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 28 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,5 15.400.000
641
Xem
round diamond E3103930162A mte Oval 0,30 5 Ly 28 G VS1 GIA - 5.28 x 3.60 x 2.32 64,5 55 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6257,3 15.400.000
641
Xem
round diamond J0103930158A mte Oval 0,30 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 3.91 x 2.24 57,3 62 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 22 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6065,2 15.400.000
643
Xem
round diamond U4103930159T mtt Oval 0,30 5 Ly 22 G VS1 GIA - 5.22 x 3.66 x 2.39 65,2 60 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 48 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 15.400.000
643
Xem
round diamond W3103930165P mtt Oval 0,30 5 Ly 48 G VS1 GIA - 5.48 x 3.59 x 2.26 62,8 56 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 38 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,1 15.500.000
644
Xem
round diamond F4103930163G mth Oval 0,30 5 Ly 38 G VS1 GIA - 5.38 x 3.61 x 2.24 62,1 60 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5766,4 15.500.000
644
Xem
round diamond L2103930156S mth Oval 0,30 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 3.69 x 2.45 66,4 57 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6454,5 15.500.000
646
Xem
round diamond W6104175180M mtu Oval 0,30 5 Ly 69 F VS1 GIA - 5.69 x 3.90 x 2.13 54,5 64 Thick - Medium None Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5865,2 15.600.000
650
Xem
round diamond Z6103930164Q mtc Oval 0,30 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 3.58 x 2.34 65,2 58 Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 16 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5768,1 15.700.000
655
Xem
round diamond J6100554069B mhn Oval 0,31 5 Ly 16 G VS1 GIA - 5.16 x 3.74 x 2.55 68,1 57 Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 87 F VS1 - Very Good Good None GIA 5565,3 15.700.000
655
Xem
round diamond B698469264A mhn Oval 0,30 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 3.76 x 2.46 65,3 55 None Very Good Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 15 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,1 15.800.000
659
Xem
round diamond O7103930250V mhe Oval 0,31 5 Ly 15 G VS1 GIA - 5.15 x 3.88 x 2.33 60,1 61 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 95 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5962 15.900.000
661
Xem
round diamond S896214731O mht Oval 0,30 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 3.82 x 2.37 62 59 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5765,1 15.900.000
661
Xem
round diamond P3100553942D mht Oval 0,30 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 3.70 x 2.41 65,1 57 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 15 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 15.900.000
661
Xem
round diamond S0100553944B mht Oval 0,30 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 3.84 x 2.42 62,9 58 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,3 15.900.000
661
Xem
round diamond O2100553943V mht Oval 0,30 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 3.81 x 2.37 62,3 60 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 19     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG