Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 353 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,23 carat (4 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,23 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,8 11.400.000
487
Xem
round diamond S772842015X nhc Oval 0,23 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 3.51 x 2.10 59,8 60 None Very Good Very Good None 11.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 72 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,33 5 Ly 72 F VS1 - Good Good None GIA 5469,9 16.000.000
679
Xem
round diamond X279081856T mut Oval 0,33 5 Ly 72 F VS1 GIA - 5.72 x 3.50 x 2.45 69,9 54 Medium - Very Thick Small Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 39 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Oval
0,32 5 Ly 39 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5670,3 17.100.000
729
Xem
round diamond S383387832H ebm Oval 0,32 5 Ly 39 G VVS1 GIA - 5.39 x 3.50 x 2.46 70,3 56 Very Thick - Extr. Thick Excellent Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,33 5 Ly 29 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5566,3 18.200.000
775
Xem
round diamond Z683185351Y eno Oval 0,33 5 Ly 29 G VVS1 GIA - 5.29 x 3.76 x 2.49 66,3 55 Slightly Thick - Very Thick Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,33 5 Ly 32 F VS1 - Good Fair None GIA 5164,9 19.100.000
813
Xem
round diamond Q679056044M eec Oval 0,33 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.95 x 2.56 64,9 51 Thin - Very Thick Good Fair None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 59 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,31 5 Ly 59 F VS1 - Good Good None GIA 5667,1 19.100.000
814
Xem
round diamond R669350540O etb Oval 0,31 5 Ly 59 F VS1 GIA - 5.59 x 3.62 x 2.43 67,1 56 Medium - Very Thick None Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,37 carat (5 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,37 5 Ly 64 F VS1 - Good Good None GIA 6570,4 20.900.000
889
Xem
round diamond H166796892K eca Oval 0,37 5 Ly 64 F VS1 GIA - 5.64 x 3.68 x 2.59 70,4 65 Medium - Extr. Thick None Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,40 carat (5 ly 60 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,40 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Good None GIA 6661,6 22.600.000
961
Xem
round diamond N682776248U tcu Oval 0,40 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 4.15 x 2.56 61,6 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Good None GIA 6661,6 22.600.000
961
Xem
round diamond F567024462O tcu Oval 0,40 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 4.15 x 2.56 61,6 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5664,4 22.600.000
963
Xem
round diamond G282776250S tco Oval 0,40 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 4.16 x 2.68 64,4 56 None Excellent Very Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 6 Ly 09 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6261,3 22.600.000
963
Xem
round diamond V879998193Z tco Oval 0,40 6 Ly 09 G VS1 GIA - 6.09 x 4.16 x 2.55 61,3 62 Excellent Very Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5664,4 22.600.000
963
Xem
round diamond Y882563783Q tco Oval 0,40 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 4.16 x 2.68 64,4 56 None Excellent Very Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,41 5 Ly 44 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5670,3 23.200.000
987
Xem
round diamond V282234898P ham Oval 0,41 5 Ly 44 G VS1 GIA - 5.44 x 3.99 x 2.81 70,3 56 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 23.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 78 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,2 23.300.000
992
Xem
round diamond B480046216H hah Oval 0,40 5 Ly 78 G VS1 GIA - 5.78 x 4.06 x 2.48 61,2 56 Thick - Extr. Thick Very Good Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 76 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6162,8 23.700.000
1008
Xem
round diamond R281929904D hnh Oval 0,40 5 Ly 76 F VS1 GIA - 5.76 x 4.12 x 2.59 62,8 61 Excellent Very Good None 23.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 98 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,8 23.800.000
1014
Xem
round diamond X282403379U hmb Oval 0,40 5 Ly 98 F VS1 GIA - 5.98 x 4.24 x 2.50 58,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5960,2 24.000.000
1021
Xem
round diamond O682776249H hme Oval 0,40 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 4.13 x 2.49 60,2 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5960,2 24.000.000
1021
Xem
round diamond Z081676464Q hme Oval 0,40 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 4.13 x 2.49 60,2 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 74 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5961,6 24.000.000
1022
Xem
round diamond S183098658G hmt Oval 0,40 5 Ly 74 F VS1 GIA - 5.74 x 4.21 x 2.59 61,6 59 Excellent Excellent None 24.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,43 6 Ly 15 G VS1 - Good Good None GIA 6171 25.100.000
1066
Xem
round diamond J881815763F hhn Oval 0,43 6 Ly 15 G VS1 GIA - 6.15 x 3.83 x 2.72 71 61 Thick - Extr. Thick None Good Good None 25.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 6 Ly 09 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6158,8 25.300.000
1077
Xem
round diamond Q675987053S hhc Oval 0,40 6 Ly 09 G VS1 GIA - 6.09 x 4.23 x 2.49 58,8 61 Medium - Thick None Very Good Very Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 83 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6158,8 25.400.000
1079
Xem
round diamond L179914354O hub Oval 0,40 5 Ly 83 G VVS1 GIA - 5.83 x 4.29 x 2.53 58,8 61 Very Good Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,41 5 Ly 53 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6163,6 25.600.000
1090
Xem
round diamond Y280187822M huu Oval 0,41 5 Ly 53 G VVS1 GIA - 5.53 x 4.17 x 2.65 63,6 61 Slightly Thick - Very Thick Very Good Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,44 6 Ly 2 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6156 25.700.000
1092
Xem
round diamond S182608956I huo Oval 0,44 6 Ly 2 G VS1 GIA - 6.20 x 4.46 x 2.50 56 61 Medium - Thick Very Good Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 62 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6358,4 25.900.000
1104
Xem
round diamond M283150136L hoh Oval 0,40 5 Ly 62 F VVS1 GIA - 5.62 x 4.32 x 2.52 58,4 63 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,46 5 Ly 91 F VS1 - Excellent Good None GIA 5464,8 26.300.000
1120
Xem
round diamond W169737826Q uce Oval 0,46 5 Ly 91 F VS1 GIA - 5.91 x 4.16 x 2.70 64,8 54 Slightly Thick - Very Thick Excellent Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 72 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5964 26.400.000
1122
Xem
round diamond H880682020T hcu Oval 0,40 5 Ly 72 F VVS1 GIA - 5.72 x 4.13 x 2.64 64 59 Excellent Very Good None 26.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,50 5 Ly 73 F VS1 - Good Good None GIA 6359,9 26.900.000
1145
Xem
round diamond Q564416836I oan Oval 0,50 5 Ly 73 F VS1 GIA - 5.73 x 4.70 x 2.82 59,9 63 Good Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Oval
0,40 5 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6161 27.200.000
1156
Xem
round diamond I182542849D uao Oval 0,40 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 4.13 x 2.52 61 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,45 5 Ly 88 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6063,5 27.600.000
1175
Xem
round diamond D282444414S omm Oval 0,45 5 Ly 88 G VVS1 GIA - 5.88 x 4.32 x 2.74 63,5 60 Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG