Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 754 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Oval,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,25 4 Ly 75 F VS1 - Very Good Good None GIA 6164,3 9.100.000
378
Xem
round diamond B1102999290X nbc Oval 0,25 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 3.55 x 2.28 64,3 61 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 9.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,26 carat (4 ly 30 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,26 4 Ly 3 G VS1 - Good Fair None GIA 5968,8 10.600.000
440
Xem
round diamond X3103144939W nem Oval 0,26 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 3.65 x 2.51 68,8 59 Slightly Thick - Extr. Thick Small Good Fair None 10.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,28 carat (4 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,28 4 Ly 72 G VS1 - Very Good Fair None GIA 5958,1 12.100.000
505
Xem
round diamond G296081594G nuc Oval 0,28 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 3.77 x 2.19 58,1 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Fair None 12.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,29 5 Ly 06 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5764,5 13.400.000
557
Xem
round diamond M0104251544R mbo Oval 0,29 5 Ly 06 G VS1 GIA - 5.06 x 3.77 x 2.43 64,5 57 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 06 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 06 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5764,5 13.600.000
568
Xem
round diamond S6104550471W mae Oval 0,29 5 Ly 06 G VS1 GIA - 5.06 x 3.77 x 2.43 64,5 57 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 08 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,6 13.900.000
579
Xem
round diamond H6104251540H mnb Oval 0,29 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 3.81 x 2.35 61,6 56 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 32 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,8 13.900.000
581
Xem
round diamond P095274828E mna Oval 0,29 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.69 x 2.32 62,8 60 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Oval,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 08 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Oval
0,29 5 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,6 14.200.000
592
Xem
round diamond R1104550464S mnu Oval 0,29 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 3.81 x 2.35 61,6 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,29 5 Ly 32 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,8 14.300.000
594
Xem
round diamond K3104550465G mno Oval 0,29 5 Ly 32 F VS1 GIA - 5.32 x 3.69 x 2.32 62,8 60 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,31 5 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6161 15.000.000
623
Xem
round diamond T498704638G mee Oval 0,31 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 3.87 x 2.36 61 61 Thick - Medium None Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 1 G VS1 - Good Very Good None GIA 6262,9 15.100.000
628
Xem
round diamond Z893459680K meu Oval 0,30 5 Ly 1 G VS1 GIA - 5.10 x 3.80 x 2.39 62,9 62 Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 04 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,6 15.200.000
632
Xem
round diamond W6100553992A mec Oval 0,30 5 Ly 04 G VS1 GIA - 5.04 x 3.78 x 2.37 62,6 58 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6065,3 15.200.000
632
Xem
round diamond O2100553995E mec Oval 0,30 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.76 x 2.45 65,3 60 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 14 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,2 15.200.000
634
Xem
round diamond I3100553994K mtb Oval 0,30 5 Ly 14 G VS1 GIA - 5.14 x 3.68 x 2.40 65,2 56 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 13 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,7 15.200.000
634
Xem
round diamond F6100553993L mtb Oval 0,30 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 3.69 x 2.31 62,7 58 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 04 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963 15.200.000
635
Xem
round diamond Q6100553991S mta Oval 0,30 5 Ly 04 G VS1 GIA - 5.04 x 3.73 x 2.35 63 59 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 35 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5965,2 15.300.000
637
Xem
round diamond T298469265G mtn Oval 0,30 5 Ly 35 F VS1 GIA - 5.35 x 3.65 x 2.38 65,2 59 None Very Good Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6454,5 15.300.000
637
Xem
round diamond W6104175180M mtn Oval 0,30 5 Ly 69 F VS1 GIA - 5.69 x 3.90 x 2.13 54,5 64 Thick - Medium None Excellent Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 4 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6361 15.300.000
637
Xem
round diamond I089641222N mtn Oval 0,30 4 Ly 93 F VS1 GIA - 4.93 x 3.93 x 2.40 61 63 Very Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 24 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5562 15.300.000
639
Xem
round diamond P0100553996A mtm Oval 0,30 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.81 x 2.37 62 55 Excellent Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,3 15.300.000
639
Xem
round diamond A4103930157P mtm Oval 0,30 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 3.75 x 2.37 63,3 57 Very Good Very Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6257,3 15.400.000
641
Xem
round diamond J0103930158A mte Oval 0,30 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 3.91 x 2.24 57,3 62 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 28 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,5 15.400.000
641
Xem
round diamond E3103930162A mte Oval 0,30 5 Ly 28 G VS1 GIA - 5.28 x 3.60 x 2.32 64,5 55 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 48 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 15.400.000
643
Xem
round diamond W3103930165P mtt Oval 0,30 5 Ly 48 G VS1 GIA - 5.48 x 3.59 x 2.26 62,8 56 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 22 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6065,2 15.400.000
643
Xem
round diamond U4103930159T mtt Oval 0,30 5 Ly 22 G VS1 GIA - 5.22 x 3.66 x 2.39 65,2 60 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 1 G VS1 - Good Very Good None GIA 6262,9 15.400.000
643
Xem
round diamond R4104550913J mtt Oval 0,30 5 Ly 1 G VS1 GIA - 5.10 x 3.80 x 2.39 62,9 62 Thick - Very Thick None Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5766,4 15.500.000
644
Xem
round diamond L2103930156S mth Oval 0,30 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 3.69 x 2.45 66,4 57 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 38 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,1 15.500.000
644
Xem
round diamond F4103930163G mth Oval 0,30 5 Ly 38 G VS1 GIA - 5.38 x 3.61 x 2.24 62,1 60 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 04 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,6 15.600.000
648
Xem
round diamond X7104550912T mto Oval 0,30 5 Ly 04 G VS1 GIA - 5.04 x 3.78 x 2.37 62,6 58 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Oval
0,30 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6065,3 15.600.000
648
Xem
round diamond D8104550920W mto Oval 0,30 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 3.76 x 2.45 65,3 60 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG