Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
320.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 374 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (6 ly 12 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.600.000
577
Xem
round diamond T550241431U mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (6 ly 14 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 6 Ly 14 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5759 14.800.000
630
Xem
round diamond Z786663966O meo Pear 0,31 6 Ly 14 F VS1 GIA - 6.14 x 3.88 x 2.29 59 57 None Excellent Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 96 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 96 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6359,4 15.000.000
637
Xem
round diamond W886356178S mtn Pear 0,31 5 Ly 96 G VS1 GIA - 5.96 x 3.91 x 2.32 59,4 63 Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6159 15.200.000
646
Xem
round diamond E586265564M mtu Pear 0,30 5 Ly 79 F VS1 GIA - 5.79 x 3.93 x 2.32 59 61 Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 84 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 84 G VS1 - Good Good None GIA 5964,3 15.600.000
662
Xem
round diamond M184362409X mhh Pear 0,31 5 Ly 84 G VS1 GIA - 5.84 x 3.69 x 2.37 64,3 59 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 71 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,32 5 Ly 71 G VS1 - Good Good None GIA 5861,8 16.100.000
686
Xem
round diamond W685360873A muc Pear 0,32 5 Ly 71 G VS1 GIA - 5.71 x 3.90 x 2.41 61,8 58 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 58 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 58 F VS1 - Good Very Good None GIA 5663,6 16.600.000
706
Xem
round diamond Z685360862F mcb Pear 0,31 5 Ly 58 F VS1 GIA - 5.58 x 3.85 x 2.45 63,6 56 Thick - Very Thick None Good Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (6 ly 19 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,31 6 Ly 19 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5657,1 16.600.000
708
Xem
round diamond J386663974S mca Pear 0,31 6 Ly 19 G VVS1 GIA - 6.19 x 3.89 x 2.22 57,1 56 None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,37 6 Ly 33 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,9 19.000.000
807
Xem
round diamond C185881022L eeh Pear 0,37 6 Ly 33 G VVS1 GIA - 6.33 x 3.95 x 2.52 63,9 58 Thick - Thick None Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 5 Ly 84 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,7 19.400.000
827
Xem
round diamond W886201738H etu Pear 0,32 5 Ly 84 F VVS1 GIA - 5.84 x 3.95 x 2.40 60,7 60 Very Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 85 F VS1 - Good Fair None GIA 5950,3 20.000.000
851
Xem
round diamond J185360836F eub Pear 0,29 5 Ly 85 F VS1 GIA - 5.85 x 4.09 x 2.06 50,3 59 Thin - Thick None Good Fair None 20.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 6 Ly 07 F VS1 - Good Good None GIA 5561,9 20.000.000
851
Xem
round diamond V185360837N eub Pear 0,29 6 Ly 07 F VS1 GIA - 6.07 x 3.62 x 2.24 61,9 55 Thick - Very Thick None Good Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,35 5 Ly 96 F VVS1 - Good Good None GIA 5462,3 20.000.000
852
Xem
round diamond V485360883I tnc Pear 0,35 5 Ly 96 F VVS1 GIA - 5.96 x 3.99 x 2.48 62,3 54 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 75 G VS1 - Good Good None GIA 6858,1 20.300.000
865
Xem
round diamond G270283375E tmu Pear 0,40 6 Ly 75 G VS1 GIA - 6.75 x 4.16 x 2.42 58,1 68 Very Thin - Very Thick None Good Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,33 6 Ly 04 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6258,4 21.200.000
903
Xem
round diamond G886550285P tha Pear 0,33 6 Ly 04 F VS1 GIA - 6.04 x 3.93 x 2.30 58,4 62 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 21.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 58 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,2 21.400.000
911
Xem
round diamond M886628954S thh Pear 0,41 6 Ly 58 G VS1 GIA - 6.58 x 4.18 x 2.48 59,2 58 None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 49 G VS1 - Good Good None GIA 6465,9 21.900.000
932
Xem
round diamond C682898982C tuc Pear 0,41 6 Ly 49 G VS1 GIA - 6.49 x 3.90 x 2.57 65,9 64 Extr. Thick - Slightly Thick None Good Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,42 6 Ly 29 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5566,8 23.800.000
1011
Xem
round diamond Z080868559Z hno Pear 0,42 6 Ly 29 F VS1 GIA - 6.29 x 4.07 x 2.72 66,8 55 Extr. Thick - Thick None Very Good Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 09 F VS1 - Good Very Good None GIA 5865,9 24.000.000
1022
Xem
round diamond J363840498V hmt Pear 0,40 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 4.00 x 2.63 65,9 58 Good Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 04 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6060 24.100.000
1024
Xem
round diamond B454984659U hmh Pear 0,31 6 Ly 04 F VVS1 GIA - 6.04 x 3.87 x 2.32 60 60 None Very Good Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 61 G VS1 - Very Good Good None GIA 5557,3 24.300.000
1034
Xem
round diamond R081789825F hen Pear 0,40 6 Ly 61 G VS1 GIA - 6.61 x 4.16 x 2.38 57,3 55 Medium - Very Thick None Very Good Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,46 6 Ly 75 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6464,1 24.400.000
1040
Xem
round diamond Q476168561R heh Pear 0,46 6 Ly 75 G VVS1 GIA - 6.75 x 4.20 x 2.69 64,1 64 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 56 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6058,5 24.600.000
1048
Xem
round diamond N385658637P hta Pear 0,40 6 Ly 56 F VS1 GIA - 6.56 x 4.26 x 2.49 58,5 60 Very Good Very Good None 24.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,45 6 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,8 25.200.000
1072
Xem
round diamond D386343921A uhb Pear 0,45 6 Ly 65 F VS1 GIA - 6.65 x 4.41 x 2.64 59,8 58 Excellent Very Good None 25.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,42 6 Ly 22 F VVS1 - Good Good None GIA 5262,8 25.300.000
1077
Xem
round diamond E868536575A uhe Pear 0,42 6 Ly 22 F VVS1 GIA - 6.22 x 4.33 x 2.72 62,8 52 None Good Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 56 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6161 25.400.000
1079
Xem
round diamond B485570411Q hub Pear 0,40 6 Ly 56 F VS1 GIA - 6.56 x 4.14 x 2.53 61 61 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,42 8 Ly 08 F VS1 - Very Good Fair None GIA 6252 25.600.000
1088
Xem
round diamond G883503108H huh Pear 0,42 8 Ly 08 F VS1 GIA - 8.08 x 4.04 x 2.10 52 62 Very Thin - Thick None Very Good Fair None 25.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 47 F VVS1 - Good Good None GIA 5860,5 25.800.000
1097
Xem
round diamond S585360892V uuo Pear 0,41 6 Ly 47 F VVS1 GIA - 6.47 x 4.21 x 2.55 60,5 58 Medium - Very Thick None Good Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 59 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5965,8 25.800.000
1098
Xem
round diamond Q882611852Y hon Pear 0,41 6 Ly 59 F VVS1 GIA - 6.59 x 3.96 x 2.61 65,8 59 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,49 6 Ly 97 F VS1 - Good Good None GIA 6762,4 26.100.000
1112
Xem
round diamond M482815723N uoc Pear 0,49 6 Ly 97 F VS1 GIA - 6.97 x 4.25 x 2.65 62,4 67 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG