Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 292 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (6 ly 12 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.600.000
577
Xem
round diamond R750241431D mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 84 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 84 G VS1 - Good Good None GIA 5964,3 15.400.000
655
Xem
round diamond M184362409X mhn Pear 0,31 5 Ly 84 G VS1 GIA - 5.84 x 3.69 x 2.37 64,3 59 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (6 ly 19 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,31 6 Ly 19 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5657,1 16.600.000
708
Xem
round diamond W286663974H mca Pear 0,31 6 Ly 19 G VVS1 GIA - 6.19 x 3.89 x 2.22 57,1 56 None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 03 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,5 16.700.000
711
Xem
round diamond F587415098P mcm Pear 0,30 6 Ly 03 G VS1 GIA - 6.03 x 3.60 x 2.36 65,5 64 Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 71 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,32 5 Ly 71 G VS1 - Good Good None GIA 5861,8 17.000.000
722
Xem
round diamond G285360873H mcc Pear 0,32 5 Ly 71 G VS1 GIA - 5.71 x 3.90 x 2.41 61,8 58 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 17.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 58 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 58 F VS1 - Good Very Good None GIA 5663,6 17.500.000
744
Xem
round diamond O285360862R eaa Pear 0,31 5 Ly 58 F VS1 GIA - 5.58 x 3.85 x 2.45 63,6 56 Thick - Very Thick None Good Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 83 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,30 5 Ly 83 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,5 18.800.000
798
Xem
round diamond P087860943E eea Pear 0,30 5 Ly 83 F VVS1 GIA - 5.83 x 3.73 x 2.37 63,5 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 84 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,32 5 Ly 84 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,7 19.400.000
827
Xem
round diamond W886201738H etu Pear 0,32 5 Ly 84 F VVS1 GIA - 5.84 x 3.95 x 2.40 60,7 60 Very Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,37 6 Ly 2 F VS1 - Very Good Good None GIA 6164,5 20.200.000
861
Xem
round diamond R086900455I tmt Pear 0,37 6 Ly 2 F VS1 GIA - 6.20 x 3.93 x 2.53 64,5 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 75 G VS1 - Good Good None GIA 6858,1 20.500.000
871
Xem
round diamond O370283375U tea Pear 0,40 6 Ly 75 G VS1 GIA - 6.75 x 4.16 x 2.42 58,1 68 Very Thin - Very Thick None Good Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 85 F VS1 - Good Fair None GIA 5950,3 20.600.000
878
Xem
round diamond R485360836C eot Pear 0,29 5 Ly 85 F VS1 GIA - 5.85 x 4.09 x 2.06 50,3 59 Thin - Thick None Good Fair None 20.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 6 Ly 07 F VS1 - Good Good None GIA 5561,9 20.600.000
878
Xem
round diamond E285360837T eot Pear 0,29 6 Ly 07 F VS1 GIA - 6.07 x 3.62 x 2.24 61,9 55 Thick - Very Thick None Good Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,35 5 Ly 96 F VVS1 - Good Good None GIA 5462,3 21.100.000
900
Xem
round diamond O085360883M ttc Pear 0,35 5 Ly 96 F VVS1 GIA - 5.96 x 3.99 x 2.48 62,3 54 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,49 5 Ly 88 F VS1 - Good Good None GIA 6370 21.300.000
908
Xem
round diamond J187682832R the Pear 0,49 5 Ly 88 F VS1 GIA - 5.88 x 4.45 x 3.11 70 63 Slightly Thick - Extr. Thick None Good Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 49 G VS1 - Good Good None GIA 6465,9 21.900.000
932
Xem
round diamond C682898982C tuc Pear 0,41 6 Ly 49 G VS1 GIA - 6.49 x 3.90 x 2.57 65,9 64 Extr. Thick - Slightly Thick None Good Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 58 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,2 22.700.000
968
Xem
round diamond I186628954N hba Pear 0,41 6 Ly 58 G VS1 GIA - 6.58 x 4.18 x 2.48 59,2 58 None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 04 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6060 24.100.000
1024
Xem
round diamond E054984659F hmh Pear 0,31 6 Ly 04 F VVS1 GIA - 6.04 x 3.87 x 2.32 60 60 None Very Good Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 61 G VS1 - Very Good Good None GIA 5557,3 24.300.000
1034
Xem
round diamond R081789825F hen Pear 0,40 6 Ly 61 G VS1 GIA - 6.61 x 4.16 x 2.38 57,3 55 Medium - Very Thick None Very Good Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,46 6 Ly 75 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6464,1 24.400.000
1037
Xem
round diamond Q476168561R hee Pear 0,46 6 Ly 75 G VVS1 GIA - 6.75 x 4.20 x 2.69 64,1 64 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,42 6 Ly 22 F VVS1 - Good Good None GIA 5262,8 25.300.000
1077
Xem
round diamond U268536575B uhe Pear 0,42 6 Ly 22 F VVS1 GIA - 6.22 x 4.33 x 2.72 62,8 52 None Good Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,42 8 Ly 08 F VS1 - Very Good Fair None GIA 6252 25.600.000
1088
Xem
round diamond G883503108H huh Pear 0,42 8 Ly 08 F VS1 GIA - 8.08 x 4.04 x 2.10 52 62 Very Thin - Thick None Very Good Fair None 25.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,45 6 Ly 73 G VS1 - Good Good None GIA 5562,9 25.600.000
1089
Xem
round diamond F585360894I uun Pear 0,45 6 Ly 73 G VS1 GIA - 6.73 x 4.24 x 2.67 62,9 55 Thin - Very Thick None Good Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,49 6 Ly 97 F VS1 - Good Good None GIA 6762,4 26.100.000
1112
Xem
round diamond M482815723N uoc Pear 0,49 6 Ly 97 F VS1 GIA - 6.97 x 4.25 x 2.65 62,4 67 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,43 5 Ly 74 F VS1 - Good Good None GIA 6069,6 26.200.000
1114
Xem
round diamond G460686066P hcn Pear 0,43 5 Ly 74 F VS1 GIA - 5.74 x 4.21 x 2.93 69,6 60 Thin - Thin None Good Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,43 6 Ly 68 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6058,4 26.200.000
1116
Xem
round diamond H287201369M hcm Pear 0,43 6 Ly 68 F VVS1 GIA - 6.68 x 4.28 x 2.50 58,4 60 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,52 6 Ly 88 F VS1 - Excellent Good None GIA 6260,9 26.500.000
1127
Xem
round diamond R185969601D ucc Pear 0,52 6 Ly 88 F VS1 GIA - 6.88 x 4.60 x 2.81 60,9 62 Thick - Very Thick None Excellent Good None 26.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,47 6 Ly 7 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5859,2 26.500.000
1128
Xem
round diamond X578020502V obb Pear 0,47 6 Ly 7 F VS1 GIA - 6.70 x 4.42 x 2.62 59,2 58 Thick - Very Thick Excellent Excellent None 26.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,59 6 Ly 66 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5974,7 26.600.000
1134
Xem
round diamond O787632584N obe Pear 0,59 6 Ly 66 F VS1 GIA - 6.66 x 4.35 x 3.25 74,7 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Fair None 26.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 7 Ly 02 F VS1 - Very Good Good None GIA 5958,4 26.700.000
1138
Xem
round diamond C428975777U ubu Pear 0,41 7 Ly 02 F VS1 GIA - 7.02 x 4.16 x 2.43 58,4 59 Medium - Very Thick None Very Good Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,50 7 Ly 01 F VS1 - Very Good Good None GIA 6160,6 26.900.000
1145
Xem
round diamond L788073141C oan Pear 0,50 7 Ly 01 F VS1 GIA - 7.01 x 4.43 x 2.69 60,6 61 Thick - Very Thick Very Good Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 10     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG