Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 304 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,33 5 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5965,2 7.800.000
333
Xem
round diamond K190873355H aoe Pear 0,33 5 Ly 91 G VS1 GIA - 5.91 x 3.78 x 2.46 65,2 59 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 7.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (6 ly 12 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.600.000
577
Xem
round diamond R750241431F mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 13 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 6 Ly 13 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5954,1 14.500.000
619
Xem
round diamond S891857850N men Pear 0,30 6 Ly 13 F VS1 GIA - 6.13 x 3.89 x 2.10 54,1 59 Excellent Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 84 G VS1 - Good Good None GIA 5964,3 15.400.000
655
Xem
round diamond M184362409X mhn Pear 0,31 5 Ly 84 G VS1 GIA - 5.84 x 3.69 x 2.37 64,3 59 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 72 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,30 5 Ly 72 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6265,1 15.400.000
655
Xem
round diamond Y691641755T mhn Pear 0,30 5 Ly 72 G VVS1 GIA - 5.72 x 3.69 x 2.40 65,1 62 None Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 80 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,30 5 Ly 8 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6157,7 15.400.000
655
Xem
round diamond W491348146N mhn Pear 0,30 5 Ly 8 G VVS1 GIA - 5.80 x 3.89 x 2.24 57,7 61 Excellent Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 98 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 98 F VS1 - Excellent Good None GIA 5363,2 15.400.000
655
Xem
round diamond M390175929N mhn Pear 0,30 5 Ly 98 F VS1 GIA - 5.98 x 3.57 x 2.25 63,2 53 Excellent Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,33 carat (6 ly 02 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,33 6 Ly 02 G VS1 - Good Fair None GIA 5453 15.400.000
657
Xem
round diamond B590975004W mhm Pear 0,33 6 Ly 02 G VS1 GIA - 6.02 x 4.16 x 2.21 53 54 Thin - Very Thick None Good Fair None 15.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 03 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,5 15.700.000
668
Xem
round diamond D287415098O mhc Pear 0,30 6 Ly 03 G VS1 GIA - 6.03 x 3.60 x 2.36 65,5 64 Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 36 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5962,4 15.900.000
675
Xem
round diamond B090162000Q mum Pear 0,30 5 Ly 36 G VVS1 GIA - 5.36 x 3.82 x 2.38 62,4 59 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 36 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5962,4 15.900.000
675
Xem
round diamond G490144761O mum Pear 0,30 5 Ly 36 G VVS1 GIA - 5.36 x 3.82 x 2.38 62,4 59 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,2 15.900.000
677
Xem
round diamond L090175932G mue Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.35 63,2 57 Very Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 79 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5662,7 16.100.000
684
Xem
round diamond T691469836S muo Pear 0,30 5 Ly 79 G VVS1 GIA - 5.79 x 3.82 x 2.40 62,7 56 None Excellent Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 84 F VS1 - Very Good Good None GIA 5864,5 16.100.000
686
Xem
round diamond L591469846T muc Pear 0,31 5 Ly 84 F VS1 GIA - 5.84 x 3.69 x 2.38 64,5 58 None Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 6 Ly 13 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,5 16.200.000
690
Xem
round diamond M290162010C moa Pear 0,32 6 Ly 13 F VS1 GIA - 6.13 x 3.62 x 2.30 63,5 59 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 6 Ly 13 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,5 16.200.000
690
Xem
round diamond J390144771Q moa Pear 0,32 6 Ly 13 F VS1 GIA - 6.13 x 3.62 x 2.30 63,5 59 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 5 Ly 71 G VS1 - Good Good None GIA 5861,8 17.600.000
751
Xem
round diamond L085360873O eat Pear 0,32 5 Ly 71 G VS1 GIA - 5.71 x 3.90 x 2.41 61,8 58 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 17.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 58 F VS1 - Good Very Good None GIA 5663,6 18.200.000
773
Xem
round diamond O585360862J enu Pear 0,31 5 Ly 58 F VS1 GIA - 5.58 x 3.85 x 2.45 63,6 56 Thick - Very Thick None Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 95 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5866,1 18.200.000
775
Xem
round diamond T090161995X eno Pear 0,30 5 Ly 95 F VVS1 GIA - 5.95 x 3.55 x 2.35 66,1 58 Excellent Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 95 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5866,1 18.200.000
775
Xem
round diamond R390144756W eno Pear 0,30 5 Ly 95 F VVS1 GIA - 5.95 x 3.55 x 2.35 66,1 58 Excellent Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 91 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,3 18.500.000
787
Xem
round diamond T491469830X emt Pear 0,30 5 Ly 91 F VVS1 GIA - 5.91 x 3.64 x 2.34 64,3 56 None Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 89 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6059,7 18.600.000
791
Xem
round diamond I291236630W emu Pear 0,30 5 Ly 89 F VS1 GIA - 5.89 x 3.80 x 2.27 59,7 60 Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 86 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6058,4 18.700.000
795
Xem
round diamond K491236631R emc Pear 0,30 5 Ly 86 G VVS1 GIA - 5.86 x 3.88 x 2.26 58,4 60 Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,8 18.800.000
800
Xem
round diamond C591481486N een Pear 0,30 5 Ly 98 G VVS1 GIA - 5.98 x 3.85 x 2.26 58,8 61 Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,1 18.800.000
802
Xem
round diamond O790928154C eem Pear 0,31 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 3.85 x 2.35 61,1 58 Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 87 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5960,7 19.100.000
811
Xem
round diamond R090754092D eeo Pear 0,31 5 Ly 87 G VS1 GIA - 5.87 x 3.88 x 2.36 60,7 59 Excellent Excellent None 19.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 75 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5465,9 19.100.000
813
Xem
round diamond V690162008L eec Pear 0,31 5 Ly 75 F VVS1 GIA - 5.75 x 3.71 x 2.44 65,9 54 Very Good Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 75 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5465,9 19.100.000
813
Xem
round diamond I790144769W eec Pear 0,31 5 Ly 75 F VVS1 GIA - 5.75 x 3.71 x 2.44 65,9 54 Very Good Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 78 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,3 19.200.000
816
Xem
round diamond Z092027813K tbu Pear 0,30 5 Ly 78 F VS1 GIA - 5.78 x 3.77 x 2.31 61,3 57 Very Good Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 98 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,7 19.400.000
825
Xem
round diamond U291903611O eth Pear 0,31 5 Ly 98 G VVS1 GIA - 5.98 x 3.81 x 2.31 60,7 58 Very Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 11     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG