Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
407.741 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 913 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 31     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 68 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5857,6 10.200.000
425
Xem
round diamond Q5114578695Q nmt Pear 0,25 5 Ly 68 G VS1 GIA - 5.68 x 3.59 x 2.07 57,6 58 Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 68 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5857,6 10.400.000
434
Xem
round diamond A8116068695G neb Pear 0,25 5 Ly 68 G VS1 GIA - 5.68 x 3.59 x 2.07 57,6 58 Thin - Thick None Very Good Very Good None 10.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 20 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 2 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,3 10.600.000
443
Xem
round diamond S4115925678N net Pear 0,23 5 Ly 2 G VVS1 GIA - 5.20 x 3.38 x 2.21 65,3 58 Very Good Very Good None 10.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 37 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,3 10.700.000
445
Xem
round diamond J6114578686Y neh Pear 0,23 5 Ly 37 F VVS1 GIA - 5.37 x 3.34 x 2.12 63,3 58 Very Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 18 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,8 10.700.000
445
Xem
round diamond E3115925669R neh Pear 0,23 5 Ly 18 F VVS1 GIA - 5.18 x 3.41 x 2.17 63,8 58 Very Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 20 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 2 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,3 10.800.000
452
Xem
round diamond X5116068661I ntb Pear 0,23 5 Ly 2 G VVS1 GIA - 5.20 x 3.38 x 2.21 65,3 58 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 52 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,23 5 Ly 52 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,6 10.900.000
454
Xem
round diamond V0115925677H nta Pear 0,23 5 Ly 52 F VS1 GIA - 5.52 x 3.43 x 2.08 60,6 57 Very Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 37 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 37 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,3 11.000.000
458
Xem
round diamond A3116068651J ntm Pear 0,23 5 Ly 37 F VVS1 GIA - 5.37 x 3.34 x 2.12 63,3 58 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 18 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,8 11.000.000
458
Xem
round diamond Q4116068649M ntm Pear 0,23 5 Ly 18 F VVS1 GIA - 5.18 x 3.41 x 2.17 63,8 58 Thin - Extr. Thick None Very Good Very Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 34 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5862,2 11.000.000
460
Xem
round diamond D8114534706J nte Pear 0,23 5 Ly 34 F VVS1 GIA - 5.34 x 3.41 x 2.12 62,2 58 Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 52 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,6 11.100.000
463
Xem
round diamond W1116068660U nth Pear 0,23 5 Ly 52 F VS1 GIA - 5.52 x 3.43 x 2.08 60,6 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 34 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5562,3 11.300.000
469
Xem
round diamond X3115925690T ntc Pear 0,24 5 Ly 34 F VVS1 GIA - 5.34 x 3.49 x 2.17 62,3 55 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 34 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5862,2 11.300.000
471
Xem
round diamond W1116068650J nhb Pear 0,23 5 Ly 34 F VVS1 GIA - 5.34 x 3.41 x 2.12 62,2 58 Thick - Very Thick None Very Good Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 34 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5562,3 11.500.000
480
Xem
round diamond E5116068680Z nht Pear 0,24 5 Ly 34 F VVS1 GIA - 5.34 x 3.49 x 2.17 62,3 55 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 96 G VS1 - Good Good None GIA 6166,6 11.500.000
481
Xem
round diamond P3112263951I nhh Pear 0,30 5 Ly 96 G VS1 GIA - 5.96 x 3.50 x 2.33 66,6 61 None Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,28 5 Ly 63 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5661,6 11.900.000
494
Xem
round diamond I3115925714I num Pear 0,28 5 Ly 63 G VS1 GIA - 5.63 x 3.70 x 2.28 61,6 56 Excellent Very Good None 11.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,25 5 Ly 77 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,1 12.000.000
498
Xem
round diamond N4114534710T nut Pear 0,25 5 Ly 77 F VS1 GIA - 5.77 x 3.47 x 2.09 60,1 61 Very Good Very Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 82 F VS1 - Very Good Good None GIA 6456,2 12.100.000
503
Xem
round diamond P8108718443Q nuo Pear 0,30 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.95 x 2.22 56,2 64 Very Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 82 F VS1 - Very Good Good None GIA 6456,2 12.100.000
503
Xem
round diamond A2108770484S nuo Pear 0,30 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.95 x 2.22 56,2 64 Very Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,28 5 Ly 63 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5661,6 12.100.000
505
Xem
round diamond Y6116068711R nuc Pear 0,28 5 Ly 63 G VS1 GIA - 5.63 x 3.70 x 2.28 61,6 56 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 49 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,7 12.100.000
505
Xem
round diamond V1114578696Y nuc Pear 0,26 5 Ly 49 G VVS1 GIA - 5.49 x 3.65 x 2.22 60,7 57 Very Good Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,25 5 Ly 77 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,1 12.200.000
507
Xem
round diamond G3116068693M nob Pear 0,25 5 Ly 77 F VS1 GIA - 5.77 x 3.47 x 2.09 60,1 61 Thin - Thick None Very Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 12.300.000
512
Xem
round diamond T092798603I nom Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 64 F VS1 - Very Good Good None GIA 6466,2 12.300.000
512
Xem
round diamond V0113417372A nom Pear 0,31 5 Ly 64 F VS1 GIA - 5.64 x 3.66 x 2.42 66,2 64 Very Good Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 12.300.000
512
Xem
round diamond G3116352881B nom Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 34 G VS1 - Very Good Good None GIA 5168,5 12.300.000
514
Xem
round diamond J1115808976O noe Pear 0,30 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 3.55 x 2.43 68,5 51 None Very Good Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 6 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,3 12.300.000
514
Xem
round diamond L3115925707S noe Pear 0,26 5 Ly 6 G VVS1 GIA - 5.60 x 3.57 x 2.15 60,3 56 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 49 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,7 12.400.000
516
Xem
round diamond Z7116068702O not Pear 0,26 5 Ly 49 G VVS1 GIA - 5.49 x 3.65 x 2.22 60,7 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 9 G VS1 - Very Good Good None GIA 6363,1 12.400.000
518
Xem
round diamond A8111168233H noh Pear 0,30 5 Ly 9 G VS1 GIA - 5.90 x 3.75 x 2.36 63,1 63 Very Good Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 59 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,1 12.500.000
521
Xem
round diamond N2115925704Y noo Pear 0,26 5 Ly 59 F VVS1 GIA - 5.59 x 3.65 x 2.12 58,1 59 Very Good Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 31     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG