Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 874 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 30     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,18 carat (4 ly 55 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,18 4 Ly 55 G VS1 - Good Good None GIA 6763,7 6.000.000
252
Xem
round diamond V5103397170X amc Pear 0,18 4 Ly 55 G VS1 GIA - 4.55 x 3.23 x 2.06 63,7 67 Good Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,33 5 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5965,2 8.000.000
335
Xem
round diamond Q1103748562F aot Pear 0,33 5 Ly 91 G VS1 GIA - 5.91 x 3.78 x 2.46 65,2 59 None Excellent Very Good None 8.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 48 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 48 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5562,8 12.900.000
536
Xem
round diamond B7107443660G nch Pear 0,30 5 Ly 48 F VS1 GIA - 5.48 x 3.81 x 2.39 62,8 55 Thin - Extr. Thick None Excellent Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 72 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6859,9 13.300.000
556
Xem
round diamond N8107436098V mbu Pear 0,30 5 Ly 72 G VS1 GIA - 5.72 x 3.85 x 2.31 59,9 68 None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 91 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,1 13.300.000
556
Xem
round diamond G2107329034J mbu Pear 0,30 5 Ly 91 G VS1 GIA - 5.91 x 3.66 x 2.34 64,1 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 94 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 94 F VS1 - Good Very Good None GIA 5859,2 13.400.000
557
Xem
round diamond Y3108158297B mbo Pear 0,30 5 Ly 94 F VS1 GIA - 5.94 x 3.78 x 2.24 59,2 58 None Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 34 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 34 G VS1 - Very Good Good None GIA 5168,5 13.600.000
565
Xem
round diamond J6101914997R man Pear 0,30 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 3.55 x 2.43 68,5 51 None Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 56 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 56 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061,2 13.700.000
572
Xem
round diamond V8108056303D mah Pear 0,31 5 Ly 56 F VS1 GIA - 5.56 x 3.87 x 2.37 61,2 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 4 G VS1 - Excellent Good None GIA 6355,2 13.800.000
574
Xem
round diamond I4107329038W mau Pear 0,31 6 Ly 4 G VS1 GIA - 6.40 x 3.88 x 2.14 55,2 63 Medium - Thick None Excellent Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,3 13.800.000
576
Xem
round diamond A3104251448N mao Pear 0,29 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 3.71 x 2.35 63,3 59 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.800.000
577
Xem
round diamond V750241431W mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 6 Ly 03 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,2 13.900.000
579
Xem
round diamond K0104251451S mnb Pear 0,29 6 Ly 03 F VS1 GIA - 6.03 x 3.66 x 2.24 61,2 58 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 65 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,6 13.900.000
579
Xem
round diamond Z6104251449P mnb Pear 0,29 5 Ly 65 F VS1 GIA - 5.65 x 3.74 x 2.27 60,6 60 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 16 F VS1 - Very Good Good None GIA 5855,5 13.900.000
581
Xem
round diamond M1107184443G mna Pear 0,30 6 Ly 16 F VS1 GIA - 6.16 x 3.70 x 2.05 55,5 58 Very Good Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 67 G VS1 - Very Good Good None GIA 5962,7 14.000.000
583
Xem
round diamond M1106576386G mnn Pear 0,30 5 Ly 67 G VS1 GIA - 5.67 x 3.74 x 2.34 62,7 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 3 F VS1 - Good Good None GIA 6358,4 14.100.000
586
Xem
round diamond S0102759548K mne Pear 0,30 6 Ly 3 F VS1 GIA - 6.30 x 3.63 x 2.12 58,4 63 None Good Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,3 14.100.000
588
Xem
round diamond D7105630985D mnt Pear 0,29 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 3.71 x 2.35 63,3 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 69 G VS1 - Good Very Good None GIA 5562,2 14.200.000
590
Xem
round diamond E5103069581J mnh Pear 0,30 5 Ly 69 G VS1 GIA - 5.69 x 3.60 x 2.24 62,2 55 None Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 69 G VS1 - Very Good Good None GIA 5859 14.200.000
590
Xem
round diamond Q498016703H mnh Pear 0,30 5 Ly 69 G VS1 GIA - 5.69 x 3.74 x 2.21 59 58 Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 14 G VS1 - Good Very Good None GIA 6057,3 14.200.000
590
Xem
round diamond V198016707F mnh Pear 0,30 6 Ly 14 G VS1 GIA - 6.14 x 3.78 x 2.17 57,3 60 Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 23 G VS1 - Very Good Good None GIA 5957,4 14.200.000
590
Xem
round diamond A4100773576A mnh Pear 0,30 6 Ly 23 G VS1 GIA - 6.23 x 3.76 x 2.16 57,4 59 Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 6 Ly 03 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,2 14.200.000
592
Xem
round diamond T3105630989S mnu Pear 0,29 6 Ly 03 F VS1 GIA - 6.03 x 3.66 x 2.24 61,2 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 62 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 14.200.000
592
Xem
round diamond H0100773563L mnu Pear 0,30 5 Ly 62 G VS1 GIA - 5.62 x 3.82 x 2.33 61 60 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 65 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,6 14.200.000
592
Xem
round diamond Z0105630986Z mnu Pear 0,29 5 Ly 65 F VS1 GIA - 5.65 x 3.74 x 2.27 60,6 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,28 5 Ly 81 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6057 14.300.000
594
Xem
round diamond I790534176D mno Pear 0,28 5 Ly 81 G VS1 GIA - 5.81 x 3.73 x 2.13 57 60 Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 16 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6058,4 14.300.000
595
Xem
round diamond A4104203415U mnc Pear 0,30 6 Ly 16 G VS1 GIA - 6.16 x 3.74 x 2.18 58,4 60 Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 5 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5766,2 14.300.000
597
Xem
round diamond Y0104203408E mmb Pear 0,30 5 Ly 5 G VS1 GIA - 5.50 x 3.68 x 2.44 66,2 57 Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 59 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5864,1 14.300.000
597
Xem
round diamond N095462085E mmb Pear 0,30 5 Ly 59 G VS1 GIA - 5.59 x 3.71 x 2.38 64,1 58 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 94 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5461,4 14.300.000
597
Xem
round diamond Z398016706J mmb Pear 0,30 5 Ly 94 G VS1 GIA - 5.94 x 3.71 x 2.28 61,4 54 Excellent Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 75 F VS1 - Very Good Good None GIA 5562,3 14.400.000
601
Xem
round diamond P6103069575B mmn Pear 0,30 5 Ly 75 F VS1 GIA - 5.75 x 3.65 x 2.27 62,3 55 None Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 30     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG