Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 399 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,33 5 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5965,2 8.000.000
333
Xem
round diamond K190873355H aoe Pear 0,33 5 Ly 91 G VS1 GIA - 5.91 x 3.78 x 2.46 65,2 59 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 8.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 62 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 62 G VS1 - Good Good None GIA 6355,6 13.300.000
556
Xem
round diamond B896620978L mbu Pear 0,30 5 Ly 62 G VS1 GIA - 5.62 x 3.86 x 2.15 55,6 63 None Good Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 64 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 64 G VS1 - Very Good Good None GIA 5561,3 13.700.000
570
Xem
round diamond T497209153P mat Pear 0,31 5 Ly 64 G VS1 GIA - 5.64 x 3.85 x 2.36 61,3 55 Very Thick - Medium None Very Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 87 G VS1 - Excellent Good None GIA 6162,9 13.800.000
574
Xem
round diamond K492452921Y mau Pear 0,30 5 Ly 87 G VS1 GIA - 5.87 x 3.69 x 2.32 62,9 61 Thin - Very Thick None Excellent Good None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (6 ly 12 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.800.000
577
Xem
round diamond A850241431O mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 55 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 14.400.000
599
Xem
round diamond T092798603I mma Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 34 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 34 F VS1 - Very Good Good None GIA 5569,6 14.400.000
601
Xem
round diamond V494452687M mmn Pear 0,30 5 Ly 34 F VS1 GIA - 5.34 x 3.57 x 2.48 69,6 55 Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 86 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 86 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,6 14.600.000
608
Xem
round diamond E493652187L mmh Pear 0,30 5 Ly 86 G VS1 GIA - 5.86 x 3.85 x 2.34 60,6 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 28 F VS1 - Excellent Good None GIA 55,560 14.600.000
610
Xem
round diamond Z097183710B mmu Pear 0,31 6 Ly 28 F VS1 GIA - 6.28 x 3.91 x 2.17 60 55,5 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,6 14.800.000
615
Xem
round diamond W195734405G meb Pear 0,29 5 Ly 75 G VS1 GIA - 5.75 x 3.70 x 2.24 60,6 58 Very Good Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 58 G VS1 - Excellent Good None GIA 5664,9 14.800.000
617
Xem
round diamond B297284971K mea Pear 0,30 5 Ly 58 G VS1 GIA - 5.58 x 3.74 x 2.43 64,9 56 Excellent Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 13 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6356,6 14.900.000
619
Xem
round diamond M197255556W men Pear 0,30 6 Ly 13 F VS1 GIA - 6.13 x 3.88 x 2.20 56,6 63 Thin - Thick None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5953,5 14.900.000
619
Xem
round diamond B295655920I men Pear 0,30 6 Ly 05 F VS1 GIA - 6.05 x 3.90 x 2.09 53,5 59 Very Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 76 F VS1 - Good Good None GIA 5763,8 14.900.000
621
Xem
round diamond H297284996E mem Pear 0,31 5 Ly 76 F VS1 GIA - 5.76 x 3.81 x 2.43 63,8 57 Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 72 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6265,1 15.000.000
624
Xem
round diamond Z891641755O met Pear 0,30 5 Ly 72 G VVS1 GIA - 5.72 x 3.69 x 2.40 65,1 62 None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 59 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5266,6 15.000.000
626
Xem
round diamond P095533095G meh Pear 0,30 5 Ly 59 G VS1 GIA - 5.59 x 3.66 x 2.44 66,6 52 Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6267,7 15.200.000
634
Xem
round diamond L394736898D mtb Pear 0,30 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.50 x 2.37 67,7 62 None Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 83 F VS1 - Very Good Good None GIA 6257,9 15.300.000
639
Xem
round diamond N597284997T mtm Pear 0,31 5 Ly 83 F VS1 GIA - 5.83 x 3.94 x 2.28 57,9 62 Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5564,2 15.400.000
643
Xem
round diamond W394736899J mtt Pear 0,30 6 Ly 17 G VS1 GIA - 6.17 x 3.60 x 2.31 64,2 55 None Excellent Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 47 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6063,1 15.600.000
648
Xem
round diamond N294943511F mto Pear 0,30 5 Ly 47 F VS1 GIA - 5.47 x 3.83 x 2.42 63,1 60 Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 59 F VS1 - Very Good Good None GIA 5265,7 15.600.000
648
Xem
round diamond T895462076W mto Pear 0,30 5 Ly 59 F VS1 GIA - 5.59 x 3.66 x 2.41 65,7 52 Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 81 F VS1 - Very Good Good None GIA 5262,8 15.600.000
648
Xem
round diamond B395686179P mto Pear 0,30 5 Ly 81 F VS1 GIA - 5.81 x 3.68 x 2.31 62,8 52 Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 07 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5857,6 15.600.000
650
Xem
round diamond O595462079K mtc Pear 0,30 6 Ly 07 F VS1 GIA - 6.07 x 3.88 x 2.24 57,6 58 Very Good Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 63 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,3 15.700.000
653
Xem
round diamond Z895462078L mha Pear 0,30 5 Ly 63 F VS1 GIA - 5.63 x 3.76 x 2.38 63,3 58 Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 36 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5962,4 15.700.000
655
Xem
round diamond B090162000Q mhn Pear 0,30 5 Ly 36 G VVS1 GIA - 5.36 x 3.82 x 2.38 62,4 59 Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 72 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5864 15.700.000
655
Xem
round diamond O595556598N mhn Pear 0,30 5 Ly 72 G VS1 GIA - 5.72 x 3.72 x 2.38 64 58 Excellent Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 15.700.000
655
Xem
round diamond Y095462077A mhn Pear 0,30 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 3.78 x 2.31 61,2 57 Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 36 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5962,4 15.700.000
655
Xem
round diamond G490144761O mhn Pear 0,30 5 Ly 36 G VVS1 GIA - 5.36 x 3.82 x 2.38 62,4 59 Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,33 6 Ly 02 G VS1 - Good Fair None GIA 5453 15.800.000
657
Xem
round diamond B590975004W mhm Pear 0,33 6 Ly 02 G VS1 GIA - 6.02 x 4.16 x 2.21 53 54 Thin - Very Thick None Good Fair None 15.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5759,9 15.800.000
657
Xem
round diamond A496409679P mhm Pear 0,30 5 Ly 71 F VS1 GIA - 5.71 x 3.80 x 2.28 59,9 57 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG