Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 749 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 20 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 2 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,3 10.000.000
416
Xem
round diamond O6115925678P nmb Pear 0,23 5 Ly 2 G VVS1 GIA - 5.20 x 3.38 x 2.21 65,3 58 Very Good Very Good None 10.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,25 carat (5 ly 49 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,25 5 Ly 49 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,3 10.200.000
424
Xem
round diamond V0119202269B nme Pear 0,25 5 Ly 49 G VS1 GIA - 5.49 x 3.63 x 2.23 61,3 56 Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 31 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 31 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6159,8 10.200.000
425
Xem
round diamond Z6118943650P nmt Pear 0,23 5 Ly 31 G VVS1 GIA - 5.31 x 3.47 x 2.07 59,8 61 Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 28 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5765,8 10.700.000
445
Xem
round diamond Y8117390238Z neh Pear 0,23 5 Ly 28 F VVS1 GIA - 5.28 x 3.34 x 2.20 65,8 57 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 18 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,8 10.700.000
445
Xem
round diamond L5115925669K neh Pear 0,23 5 Ly 18 F VVS1 GIA - 5.18 x 3.41 x 2.17 63,8 58 Very Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 15 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 15 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5664,5 10.700.000
445
Xem
round diamond K4117390236N neh Pear 0,23 5 Ly 15 F VVS1 GIA - 5.15 x 3.44 x 2.22 64,5 56 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 09 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 09 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6063,6 10.700.000
447
Xem
round diamond J2118368205C neu Pear 0,23 5 Ly 09 F VVS1 GIA - 5.09 x 3.44 x 2.19 63,6 60 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 16 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 16 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5665,1 10.700.000
447
Xem
round diamond I7117390237X neu Pear 0,23 5 Ly 16 F VVS1 GIA - 5.16 x 3.42 x 2.23 65,1 56 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 03 F VVS1 - Good Good None GIA 5767,5 10.800.000
451
Xem
round diamond T2118260267S nec Pear 0,23 5 Ly 03 F VVS1 GIA - 5.03 x 3.37 x 2.27 67,5 57 Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 09 F VS1 - Good Good None GIA 6165 10.900.000
454
Xem
round diamond G0118474168H nta Pear 0,23 5 Ly 09 F VS1 GIA - 5.09 x 3.36 x 2.18 65 61 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 45 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5957,3 10.900.000
456
Xem
round diamond X7120300163L ntn Pear 0,23 5 Ly 45 F VVS1 GIA - 5.45 x 3.53 x 2.03 57,3 59 Very Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 31 F VS1 - Good Good None GIA 5966,7 10.900.000
456
Xem
round diamond Q6117390250K ntn Pear 0,23 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 3.33 x 2.23 66,7 59 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 07 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6063,4 10.900.000
456
Xem
round diamond C6120300162P ntn Pear 0,23 5 Ly 07 F VVS1 GIA - 5.07 x 3.37 x 2.14 63,4 60 Very Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 34 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5862,2 11.000.000
460
Xem
round diamond Q7114534706B nte Pear 0,23 5 Ly 34 F VVS1 GIA - 5.34 x 3.41 x 2.12 62,2 58 Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5763,9 11.100.000
462
Xem
round diamond V4119202262N ntt Pear 0,23 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 3.37 x 2.15 63,9 57 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,4 11.100.000
462
Xem
round diamond G6117390248F ntt Pear 0,23 5 Ly 18 F VS1 GIA - 5.18 x 3.40 x 2.23 65,4 56 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 01 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5967,2 11.100.000
462
Xem
round diamond K3118943647V ntt Pear 0,23 5 Ly 01 F VS1 GIA - 5.01 x 3.38 x 2.27 67,2 59 Excellent Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 47 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5561,1 11.100.000
462
Xem
round diamond E1118973473C ntt Pear 0,23 5 Ly 47 F VS1 GIA - 5.47 x 3.45 x 2.11 61,1 55 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6057,8 11.100.000
463
Xem
round diamond X6120150192J nth Pear 0,23 5 Ly 48 F VS1 GIA - 5.48 x 3.48 x 2.01 57,8 60 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,7 11.100.000
463
Xem
round diamond B1118943648I nth Pear 0,23 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 3.50 x 2.13 60,7 60 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 23 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,5 11.100.000
463
Xem
round diamond Y1117390249I nth Pear 0,23 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 3.41 x 2.10 61,5 59 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,5 11.300.000
469
Xem
round diamond L8117390262N ntc Pear 0,24 5 Ly 2 F VVS1 GIA - 5.20 x 3.46 x 2.33 67,5 56 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,25 5 Ly 34 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6063 11.300.000
472
Xem
round diamond U4119458511R nha Pear 0,25 5 Ly 34 G VVS1 GIA - 5.34 x 3.52 x 2.22 63 60 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 44 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6161,6 11.500.000
478
Xem
round diamond F7118173191L nhe Pear 0,26 5 Ly 44 G VVS1 GIA - 5.44 x 3.58 x 2.21 61,6 61 Very Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 11.500.000
481
Xem
round diamond T092798603I nhh Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 11.500.000
481
Xem
round diamond X5119589384E nhh Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 23 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5863 11.500.000
481
Xem
round diamond K2118474169G nhh Pear 0,24 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 3.50 x 2.20 63 58 Very Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 39 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,6 11.600.000
483
Xem
round diamond V6118260271M nhu Pear 0,24 5 Ly 39 F VS1 GIA - 5.39 x 3.44 x 2.22 64,6 58 Very Good Very Good None 11.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 6 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,3 11.600.000
485
Xem
round diamond T5115925707V nho Pear 0,26 5 Ly 6 G VVS1 GIA - 5.60 x 3.57 x 2.15 60,3 56 Very Good Very Good None 11.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 49 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,7 11.700.000
487
Xem
round diamond R0114578696M nhc Pear 0,26 5 Ly 49 G VVS1 GIA - 5.49 x 3.65 x 2.22 60,7 57 Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 25     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG