Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 346 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (6 ly 12 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.600.000
577
Xem
round diamond T550241431U mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 86 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,5 13.700.000
581
Xem
round diamond D383054642P mna Pear 0,30 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.77 x 2.24 59,5 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,29 carat (6 ly 23 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,29 6 Ly 23 F VS1 - Good Good None GIA 6356,1 14.000.000
595
Xem
round diamond Q876618390E mnc Pear 0,29 6 Ly 23 F VS1 GIA - 6.23 x 3.70 x 2.08 56,1 63 Thin - Thick None Good Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 91 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5661,4 15.000.000
637
Xem
round diamond A680502763F mtn Pear 0,30 5 Ly 91 F VS1 GIA - 5.91 x 3.73 x 2.29 61,4 56 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 63 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 63 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6456,4 15.000.000
637
Xem
round diamond W682612890D mtn Pear 0,30 5 Ly 63 F VS1 GIA - 5.63 x 3.95 x 2.23 56,4 64 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 81 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 81 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,5 15.200.000
646
Xem
round diamond G683069952O mtu Pear 0,30 5 Ly 81 F VS1 GIA - 5.81 x 3.87 x 2.26 58,5 61 Excellent Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 93 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 93 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061,7 15.200.000
648
Xem
round diamond M183325411T mto Pear 0,31 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 3.87 x 2.39 61,7 60 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 61 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 61 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5665,8 15.500.000
659
Xem
round diamond T483388266O mhe Pear 0,31 5 Ly 61 F VS1 GIA - 5.61 x 3.67 x 2.41 65,8 56 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,33 5 Ly 95 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5960,5 15.700.000
668
Xem
round diamond E381867622T mhc Pear 0,33 5 Ly 95 G VS1 GIA - 5.95 x 3.88 x 2.35 60,5 59 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 6 Ly 02 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,6 16.200.000
690
Xem
round diamond K782333452R moa Pear 0,32 6 Ly 02 F VS1 GIA - 6.02 x 3.84 x 2.29 59,6 57 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 5 Ly 92 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5957,1 16.200.000
690
Xem
round diamond M281631572V moa Pear 0,32 5 Ly 92 F VS1 GIA - 5.92 x 4.00 x 2.28 57,1 59 Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 6 Ly 02 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,6 16.200.000
690
Xem
round diamond V182333447P moa Pear 0,32 6 Ly 02 F VS1 GIA - 6.02 x 3.84 x 2.29 59,6 57 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 89 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6363,2 17.400.000
740
Xem
round diamond A383289556I ebc Pear 0,30 5 Ly 89 F VVS1 GIA - 5.89 x 3.71 x 2.35 63,2 63 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5864,7 17.400.000
742
Xem
round diamond D875137601Q eab Pear 0,30 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.63 x 2.35 64,7 58 Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,37 6 Ly G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5568 20.100.000
856
Xem
round diamond I176155997H eum Pear 0,37 6 Ly G VVS1 GIA - 6.00 x 3.87 x 2.63 68 55 Thick - Very Thick Very Good Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,35 6 Ly 28 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6257,4 21.200.000
903
Xem
round diamond S875035550Y ecc Pear 0,35 6 Ly 28 F VVS1 GIA - 6.28 x 4.03 x 2.32 57,4 62 Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 09 F VS1 - Good Very Good None GIA 5865,9 21.600.000
918
Xem
round diamond F663840498N tub Pear 0,40 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 4.00 x 2.63 65,9 58 Good Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 49 G VS1 - Good Good None GIA 6465,9 21.900.000
932
Xem
round diamond C682898982C tuc Pear 0,41 6 Ly 49 G VS1 GIA - 6.49 x 3.90 x 2.57 65,9 64 Extr. Thick - Slightly Thick None Good Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 75 G VS1 - Good Good None GIA 6858,1 23.100.000
982
Xem
round diamond G270283375E hab Pear 0,40 6 Ly 75 G VS1 GIA - 6.75 x 4.16 x 2.42 58,1 68 Very Thin - Very Thick None Good Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,42 6 Ly 29 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5566,8 23.800.000
1011
Xem
round diamond U380868559N hno Pear 0,42 6 Ly 29 F VS1 GIA - 6.29 x 4.07 x 2.72 66,8 55 Extr. Thick - Thick None Very Good Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 46 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,7 23.900.000
1018
Xem
round diamond N480549605Z hmn Pear 0,41 6 Ly 46 F VS1 GIA - 6.46 x 4.38 x 2.62 59,7 58 Medium - Thick Excellent Very Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 04 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6060 24.100.000
1024
Xem
round diamond B454984659U hmh Pear 0,31 6 Ly 04 F VVS1 GIA - 6.04 x 3.87 x 2.32 60 60 None Very Good Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,41 6 Ly 24 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,4 24.300.000
1032
Xem
round diamond V582475418X hea Pear 0,41 6 Ly 24 F VS1 GIA - 6.24 x 4.36 x 2.59 59,4 62 Excellent Very Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 61 G VS1 - Very Good Good None GIA 5557,3 24.300.000
1034
Xem
round diamond R081789825F hen Pear 0,40 6 Ly 61 G VS1 GIA - 6.61 x 4.16 x 2.38 57,3 55 Medium - Very Thick None Very Good Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 43 F VS1 - Excellent Good None GIA 5760,9 24.300.000
1035
Xem
round diamond Q782776032E hem Pear 0,40 6 Ly 43 F VS1 GIA - 6.43 x 4.09 x 2.49 60,9 57 None Excellent Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 43 F VS1 - Excellent Good None GIA 5760,9 24.300.000
1035
Xem
round diamond G782360632B hem Pear 0,40 6 Ly 43 F VS1 GIA - 6.43 x 4.09 x 2.49 60,9 57 None Excellent Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 28 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6354,3 24.400.000
1037
Xem
round diamond O382776031W hee Pear 0,40 6 Ly 28 F VVS1 GIA - 6.28 x 4.39 x 2.38 54,3 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,40 6 Ly 28 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6354,3 24.400.000
1037
Xem
round diamond P265583944N hee Pear 0,40 6 Ly 28 F VVS1 GIA - 6.28 x 4.39 x 2.38 54,3 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,46 6 Ly 75 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6464,1 24.400.000
1040
Xem
round diamond X176168561U heh Pear 0,46 6 Ly 75 G VVS1 GIA - 6.75 x 4.20 x 2.69 64,1 64 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,42 7 Ly 01 G VVS1 - Good Good None GIA 6060,8 24.800.000
1056
Xem
round diamond K370166982S hth Pear 0,42 7 Ly 01 G VVS1 GIA - 7.01 x 4.10 x 2.49 60,8 60 Thin - Very Thick None Good Good None 24.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG