Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 751 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,33 5 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5965,2 8.000.000
335
Xem
round diamond Q1103748562F aot Pear 0,33 5 Ly 91 G VS1 GIA - 5.91 x 3.78 x 2.46 65,2 59 None Excellent Very Good None 8.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 71 F VS1 - Good Fair None GIA 5965,6 13.300.000
556
Xem
round diamond O8102582567L mbu Pear 0,31 5 Ly 71 F VS1 GIA - 5.71 x 3.77 x 2.48 65,6 59 Very Thick - Medium Medium Good Fair None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,26 carat (6 ly 12 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.800.000
577
Xem
round diamond L050241431L mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,3 14.100.000
586
Xem
round diamond A3104251448N mne Pear 0,29 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 3.71 x 2.35 63,3 59 Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 6 Ly 3 F VS1 - Good Good None GIA 6358,4 14.100.000
586
Xem
round diamond O2102759548V mne Pear 0,30 6 Ly 3 F VS1 GIA - 6.30 x 3.63 x 2.12 58,4 63 None Good Good None 14.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,29 carat (6 ly 03 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,29 6 Ly 03 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,2 14.200.000
590
Xem
round diamond K0104251451S mnh Pear 0,29 6 Ly 03 F VS1 GIA - 6.03 x 3.66 x 2.24 61,2 58 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,29 carat (5 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,29 5 Ly 65 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,6 14.200.000
590
Xem
round diamond Z6104251449P mnh Pear 0,29 5 Ly 65 F VS1 GIA - 5.65 x 3.74 x 2.27 60,6 60 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,31 carat (5 ly 57 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,31 5 Ly 57 G VS1 - Very Good Good None GIA 5960,7 14.200.000
592
Xem
round diamond F1102989157J mnu Pear 0,31 5 Ly 57 G VS1 GIA - 5.57 x 3.83 x 2.33 60,7 59 Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 72 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6265,1 14.300.000
595
Xem
round diamond Z891641755O mnc Pear 0,30 5 Ly 72 G VVS1 GIA - 5.72 x 3.69 x 2.40 65,1 62 None Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 58 G VS1 - Excellent Good None GIA 5664,9 14.400.000
599
Xem
round diamond B297284971K mma Pear 0,30 5 Ly 58 G VS1 GIA - 5.58 x 3.74 x 2.43 64,9 56 Excellent Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 34 G VS1 - Very Good Good None GIA 5168,5 14.400.000
599
Xem
round diamond J6101914997R mma Pear 0,30 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 3.55 x 2.43 68,5 51 None Very Good Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 6 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,3 14.400.000
599
Xem
round diamond C7104546798W mma Pear 0,29 5 Ly 6 F VS1 GIA - 5.60 x 3.71 x 2.35 63,3 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 58 G VS1 - Excellent Good None GIA 5664,9 14.400.000
599
Xem
round diamond E097339064P mma Pear 0,30 5 Ly 58 G VS1 GIA - 5.58 x 3.74 x 2.43 64,9 56 Excellent Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 6 Ly 03 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,2 14.500.000
603
Xem
round diamond Q4104546802W mmm Pear 0,29 6 Ly 03 F VS1 GIA - 6.03 x 3.66 x 2.24 61,2 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,29 5 Ly 65 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6060,6 14.500.000
603
Xem
round diamond J6104546799V mmm Pear 0,29 5 Ly 65 F VS1 GIA - 5.65 x 3.74 x 2.27 60,6 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 14.800.000
617
Xem
round diamond T092798603I mea Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 2 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5665,4 14.900.000
619
Xem
round diamond O4101915018C men Pear 0,31 6 Ly 2 G VS1 GIA - 6.20 x 3.69 x 2.42 65,4 56 None Excellent Excellent None 14.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 69 G VS1 - Good Very Good None GIA 5562,2 15.000.000
626
Xem
round diamond E5103069581J meh Pear 0,30 5 Ly 69 G VS1 GIA - 5.69 x 3.60 x 2.24 62,2 55 None Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5769,1 15.100.000
628
Xem
round diamond Z8101914981J meu Pear 0,30 5 Ly 71 F VS1 GIA - 5.71 x 3.45 x 2.39 69,1 57 None Very Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 75 F VS1 - Very Good Good None GIA 5562,3 15.300.000
637
Xem
round diamond P6103069575B mtn Pear 0,30 5 Ly 75 F VS1 GIA - 5.75 x 3.65 x 2.27 62,3 55 None Very Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5957,3 15.600.000
652
Xem
round diamond A0103885972R mhb Pear 0,30 5 Ly 99 G VS1 GIA - 5.99 x 3.79 x 2.17 57,3 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 14 G VS1 - Good Very Good None GIA 6057,3 15.700.000
655
Xem
round diamond V198016707F mhn Pear 0,30 6 Ly 14 G VS1 GIA - 6.14 x 3.78 x 2.17 57,3 60 Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,34 6 Ly 54 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6456,6 15.700.000
655
Xem
round diamond S5103716864L mhn Pear 0,34 6 Ly 54 G VS1 GIA - 6.54 x 3.90 x 2.21 56,6 64 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 23 G VS1 - Very Good Good None GIA 5957,4 15.700.000
655
Xem
round diamond A4100773576A mhn Pear 0,30 6 Ly 23 G VS1 GIA - 6.23 x 3.76 x 2.16 57,4 59 Very Good Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 93 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5561,3 15.800.000
657
Xem
round diamond D8100773572Y mhm Pear 0,30 5 Ly 93 G VS1 GIA - 5.93 x 3.77 x 2.31 61,3 55 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 62 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 15.800.000
657
Xem
round diamond H0100773563L mhm Pear 0,30 5 Ly 62 G VS1 GIA - 5.62 x 3.82 x 2.33 61 60 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 93 F VS1 - Very Good Good None GIA 5663,2 15.800.000
657
Xem
round diamond O7100733091B mhm Pear 0,30 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 3.61 x 2.28 63,2 56 Very Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5559,7 15.800.000
657
Xem
round diamond L0100773568X mhm Pear 0,30 5 Ly 75 G VS1 GIA - 5.75 x 3.79 x 2.27 59,7 55 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,33 6 Ly 02 G VS1 - Good Fair None GIA 5453 15.800.000
657
Xem
round diamond K190975004Q mhm Pear 0,33 6 Ly 02 G VS1 GIA - 6.02 x 4.16 x 2.21 53 54 Thin - Very Thick None Good Fair None 15.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 57 F VS1 - Very Good Good None GIA 5561,4 15.900.000
661
Xem
round diamond D2100733072Q mht Pear 0,30 5 Ly 57 F VS1 GIA - 5.57 x 3.77 x 2.32 61,4 55 Very Good Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 26     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG