Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 986 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,29 carat (6 ly 03 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,29 6 Ly 03 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,2 13.000.000
543
Xem
round diamond K0104251451S mbb Pear 0,29 6 Ly 03 F VS1 GIA - 6.03 x 3.66 x 2.24 61,2 58 Very Good Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,32 carat (5 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,32 5 Ly 85 G VS1 - Good Good None GIA 5166,2 13.000.000
543
Xem
round diamond X6111617460V mbb Pear 0,32 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.65 x 2.41 66,2 51 None Good Good None 13.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,29 carat (6 ly 03 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,29 6 Ly 03 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,2 13.300.000
556
Xem
round diamond E2112021400U mbu Pear 0,29 6 Ly 03 F VS1 GIA - 6.03 x 3.66 x 2.24 61,2 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 59 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5963,9 13.300.000
556
Xem
round diamond Q1110712282D mbu Pear 0,30 5 Ly 59 G VS1 GIA - 5.59 x 3.74 x 2.39 63,9 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 75 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6260,1 13.300.000
556
Xem
round diamond M2110259551Z mbu Pear 0,30 5 Ly 75 G VS1 GIA - 5.75 x 3.89 x 2.34 60,1 62 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 34 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 34 G VS1 - Very Good Good None GIA 5168,5 13.600.000
565
Xem
round diamond J6101914997R man Pear 0,30 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 3.55 x 2.43 68,5 51 None Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 50 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 5 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5766,2 13.600.000
567
Xem
round diamond Y0104203408E mam Pear 0,30 5 Ly 5 G VS1 GIA - 5.50 x 3.68 x 2.44 66,2 57 Very Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 59 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 59 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5864,1 13.600.000
567
Xem
round diamond N095462085E mam Pear 0,30 5 Ly 59 G VS1 GIA - 5.59 x 3.71 x 2.38 64,1 58 Excellent Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 13.600.000
568
Xem
round diamond T092798603I mae Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 82 F VS1 - Very Good Good None GIA 6456,2 13.800.000
577
Xem
round diamond W0108718443Q mac Pear 0,30 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.95 x 2.22 56,2 64 Very Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 69 G VS1 - Very Good Good None GIA 5859 13.800.000
577
Xem
round diamond Q498016703H mac Pear 0,30 5 Ly 69 G VS1 GIA - 5.69 x 3.74 x 2.21 59 58 Very Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 6 Ly 12 G VS1 - Fair Fair None GIA 6256,8 13.800.000
577
Xem
round diamond F850241431A mac Pear 0,26 6 Ly 12 G VS1 GIA - 6.12 x 3.56 x 2.02 56,8 62 Medium - Extr. Thick None Fair Fair None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 14 G VS1 - Good Very Good None GIA 6057,3 13.800.000
577
Xem
round diamond V198016707F mac Pear 0,30 6 Ly 14 G VS1 GIA - 6.14 x 3.78 x 2.17 57,3 60 Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 82 F VS1 - Very Good Good None GIA 6456,2 13.800.000
577
Xem
round diamond A2108770484S mac Pear 0,30 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.95 x 2.22 56,2 64 Very Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 23 G VS1 - Very Good Good None GIA 5957,4 13.800.000
577
Xem
round diamond A4100773576A mac Pear 0,30 6 Ly 23 G VS1 GIA - 6.23 x 3.76 x 2.16 57,4 59 Very Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 59 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5864,1 14.000.000
583
Xem
round diamond D6112021905R mnn Pear 0,30 5 Ly 59 G VS1 GIA - 5.59 x 3.71 x 2.38 64,1 58 Thin - Extr. Thick None Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 5 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5766,2 14.000.000
583
Xem
round diamond V0112021901T mnn Pear 0,30 5 Ly 5 G VS1 GIA - 5.50 x 3.68 x 2.44 66,2 57 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,7 14.000.000
585
Xem
round diamond G0106042023B mnm Pear 0,31 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.83 x 2.32 60,7 56 Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 3 F VS1 - Good Good None GIA 6358,4 14.100.000
586
Xem
round diamond V1102759548K mne Pear 0,30 6 Ly 3 F VS1 GIA - 6.30 x 3.63 x 2.12 58,4 63 None Good Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 45 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5464,8 14.100.000
588
Xem
round diamond N1108556309Y mnt Pear 0,30 5 Ly 45 G VS1 GIA - 5.45 x 3.70 x 2.40 64,8 54 Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 22 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,3 14.200.000
590
Xem
round diamond L1110712281R mnh Pear 0,30 6 Ly 22 F VS1 GIA - 6.22 x 3.77 x 2.23 59,3 59 Medium - Thick None Excellent Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 98 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,9 14.200.000
590
Xem
round diamond H4112031142E mnh Pear 0,30 5 Ly 98 G VS1 GIA - 5.98 x 3.66 x 2.26 61,9 58 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 16 F VS1 - Very Good Good None GIA 5855,5 14.200.000
590
Xem
round diamond V4109310332F mnh Pear 0,30 6 Ly 16 F VS1 GIA - 6.16 x 3.70 x 2.05 55,5 58 Very Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 6 Ly 19 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6063,7 14.200.000
592
Xem
round diamond S1110712293O mnu Pear 0,32 6 Ly 19 G VS1 GIA - 6.19 x 3.74 x 2.38 63,7 60 Medium - Thick None Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 14 G VS1 - Good Very Good None GIA 6057,3 14.300.000
594
Xem
round diamond B1112021926M mno Pear 0,30 6 Ly 14 G VS1 GIA - 6.14 x 3.78 x 2.17 57,3 60 Slightly Thick - Very Thick None Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 69 G VS1 - Very Good Good None GIA 5859 14.300.000
594
Xem
round diamond P4112021914H mno Pear 0,30 5 Ly 69 G VS1 GIA - 5.69 x 3.74 x 2.21 59 58 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 23 G VS1 - Very Good Good None GIA 5957,4 14.300.000
594
Xem
round diamond P7112021927S mno Pear 0,30 6 Ly 23 G VS1 GIA - 6.23 x 3.76 x 2.16 57,4 59 Medium - Very Thick None Very Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,28 5 Ly 81 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6057 14.300.000
594
Xem
round diamond I790534176D mno Pear 0,28 5 Ly 81 G VS1 GIA - 5.81 x 3.73 x 2.13 57 60 Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 6 Ly 15 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,6 14.300.000
597
Xem
round diamond O4105325495S mmb Pear 0,31 6 Ly 15 G VS1 GIA - 6.15 x 3.70 x 2.31 62,6 56 Very Good Very Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,33 5 Ly 72 F VVS1 - Fair Fair None GIA 6665,7 14.300.000
597
Xem
round diamond X591321741U mmb Pear 0,33 5 Ly 72 F VVS1 GIA - 5.72 x 3.88 x 2.55 65,7 66 Fair Fair None 14.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 33     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG