Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 442 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 15     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,33 carat (5 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,33 5 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5965,2 8.000.000
333
Xem
round diamond K190873355H aoe Pear 0,33 5 Ly 91 G VS1 GIA - 5.91 x 3.78 x 2.46 65,2 59 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 8.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 87 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 87 G VS1 - Excellent Good None GIA 6162,9 12.100.000
503
Xem
round diamond Y192452921J nuo Pear 0,30 5 Ly 87 G VS1 GIA - 5.87 x 3.69 x 2.32 62,9 61 Thin - Very Thick None Excellent Good None 12.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 95 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 95 G VS1 - Very Good Good None GIA 6158,7 12.700.000
530
Xem
round diamond E2101076930T ncm Pear 0,30 5 Ly 95 G VS1 GIA - 5.95 x 3.89 x 2.29 58,7 61 Medium - Very Thick None Very Good Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 64 G VS1 - Very Good Good None GIA 5561,3 13.200.000
552
Xem
round diamond O099786333H mbt Pear 0,31 5 Ly 64 G VS1 GIA - 5.64 x 3.85 x 2.36 61,3 55 Very Thick - Medium None Very Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 09 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 6 Ly 09 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6357,8 14.600.000
608
Xem
round diamond U8101100365P mmh Pear 0,30 6 Ly 09 G VS1 GIA - 6.09 x 3.85 x 2.22 57,8 63 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 58 G VS1 - Excellent Good None GIA 5664,9 14.600.000
608
Xem
round diamond B297284971K mmh Pear 0,30 5 Ly 58 G VS1 GIA - 5.58 x 3.74 x 2.43 64,9 56 Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 58 G VS1 - Excellent Good None GIA 5664,9 14.600.000
608
Xem
round diamond E097339064P mmh Pear 0,30 5 Ly 58 G VS1 GIA - 5.58 x 3.74 x 2.43 64,9 56 Excellent Good None 14.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,30 carat (5 ly 55 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Pear
0,30 5 Ly 55 G VS1 - Very Good Good None GIA 6063,7 14.800.000
617
Xem
round diamond T092798603I mea Pear 0,30 5 Ly 55 G VS1 GIA - 5.55 x 3.72 x 2.37 63,7 60 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 72 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6265,1 15.000.000
624
Xem
round diamond Z891641755O met Pear 0,30 5 Ly 72 G VVS1 GIA - 5.72 x 3.69 x 2.40 65,1 62 None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,31 5 Ly 5 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6266 15.100.000
628
Xem
round diamond L8101137966M meu Pear 0,31 5 Ly 5 G VS1 GIA - 5.50 x 3.77 x 2.49 66 62 Very Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 95 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5559,6 15.200.000
635
Xem
round diamond A099621493S mta Pear 0,30 5 Ly 95 G VVS1 GIA - 5.95 x 3.75 x 2.24 59,6 55 Very Good Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5564,2 15.400.000
643
Xem
round diamond W394736899J mtt Pear 0,30 6 Ly 17 G VS1 GIA - 6.17 x 3.60 x 2.31 64,2 55 None Excellent Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 87 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059 15.500.000
644
Xem
round diamond N8101056575A mth Pear 0,30 5 Ly 87 F VS1 GIA - 5.87 x 3.85 x 2.27 59 60 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,33 6 Ly 02 G VS1 - Good Fair None GIA 5453 15.800.000
657
Xem
round diamond K190975004Q mhm Pear 0,33 6 Ly 02 G VS1 GIA - 6.02 x 4.16 x 2.21 53 54 Thin - Very Thick None Good Fair None 15.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 14 G VS1 - Good Very Good None GIA 6057,3 15.900.000
664
Xem
round diamond V198016707F mhu Pear 0,30 6 Ly 14 G VS1 GIA - 6.14 x 3.78 x 2.17 57,3 60 Good Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 6 Ly 23 G VS1 - Very Good Good None GIA 5957,4 15.900.000
664
Xem
round diamond A4100773576A mhu Pear 0,30 6 Ly 23 G VS1 GIA - 6.23 x 3.76 x 2.16 57,4 59 Very Good Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 93 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5561,3 16.000.000
666
Xem
round diamond D8100773572Y mho Pear 0,30 5 Ly 93 G VS1 GIA - 5.93 x 3.77 x 2.31 61,3 55 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 93 F VS1 - Very Good Good None GIA 5663,2 16.000.000
666
Xem
round diamond O7100733091B mho Pear 0,30 5 Ly 93 F VS1 GIA - 5.93 x 3.61 x 2.28 63,2 56 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 75 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5559,7 16.000.000
666
Xem
round diamond L0100773568X mho Pear 0,30 5 Ly 75 G VS1 GIA - 5.75 x 3.79 x 2.27 59,7 55 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 62 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 16.000.000
666
Xem
round diamond H0100773563L mho Pear 0,30 5 Ly 62 G VS1 GIA - 5.62 x 3.82 x 2.33 61 60 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 69 G VS1 - Very Good Good None GIA 5859 16.000.000
668
Xem
round diamond Q498016703H mhc Pear 0,30 5 Ly 69 G VS1 GIA - 5.69 x 3.74 x 2.21 59 58 Very Good Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 94 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,7 16.000.000
668
Xem
round diamond Q7100773573K mhc Pear 0,30 5 Ly 94 G VS1 GIA - 5.94 x 3.74 x 2.23 59,7 59 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 89 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5666,1 16.000.000
668
Xem
round diamond F5100773571Q mhc Pear 0,30 5 Ly 89 G VS1 GIA - 5.89 x 3.61 x 2.38 66,1 56 Very Good Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 57 F VS1 - Very Good Good None GIA 5561,4 16.100.000
670
Xem
round diamond D2100733072Q mub Pear 0,30 5 Ly 57 F VS1 GIA - 5.57 x 3.77 x 2.32 61,4 55 Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 97 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5562,2 16.100.000
670
Xem
round diamond Q8100733093D mub Pear 0,30 5 Ly 97 F VS1 GIA - 5.97 x 3.69 x 2.29 62,2 55 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 77 F VS1 - Very Good Good None GIA 5261,8 16.100.000
670
Xem
round diamond E4100733085H mub Pear 0,30 5 Ly 77 F VS1 GIA - 5.77 x 3.69 x 2.28 61,8 52 Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 16.100.000
670
Xem
round diamond G5100733083G mub Pear 0,30 5 Ly 71 F VS1 GIA - 5.71 x 3.75 x 2.39 63,8 59 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862 16.100.000
670
Xem
round diamond U6100733088V mub Pear 0,30 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.73 x 2.31 62 58 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5759,9 16.100.000
670
Xem
round diamond A496409679P mub Pear 0,30 5 Ly 71 F VS1 GIA - 5.71 x 3.80 x 2.28 59,9 57 Very Good Very Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 59 F VS1 - Very Good Good None GIA 5265,7 16.100.000
670
Xem
round diamond T895462076W mub Pear 0,30 5 Ly 59 F VS1 GIA - 5.59 x 3.66 x 2.41 65,7 52 Very Good Good None 16.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 15     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG