Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.243 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 822 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Pear,trọng lượng 0,22 carat (5 ly 53 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,22 5 Ly 53 F VVS1 - Good Good None GIA 6057,1 8.600.000
360
Xem
round diamond C7118173173A acc Pear 0,22 5 Ly 53 F VVS1 GIA - 5.53 x 3.48 x 1.99 57,1 60 Good Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,22 carat (5 ly 11 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,22 5 Ly 11 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5663 8.700.000
362
Xem
round diamond U5117390206Y nbb Pear 0,22 5 Ly 11 F VVS1 GIA - 5.11 x 3.41 x 2.15 63 56 Very Good Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 20 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 2 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,3 10.000.000
416
Xem
round diamond V4115925678O nmb Pear 0,23 5 Ly 2 G VVS1 GIA - 5.20 x 3.38 x 2.21 65,3 58 Very Good Very Good None 10.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 12 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5765,6 10.000.000
416
Xem
round diamond V3117390251M nmb Pear 0,23 5 Ly 12 G VVS1 GIA - 5.12 x 3.43 x 2.25 65,6 57 Very Good Good None 10.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 28 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 28 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5765,8 10.700.000
445
Xem
round diamond S2117390238G neh Pear 0,23 5 Ly 28 F VVS1 GIA - 5.28 x 3.34 x 2.20 65,8 57 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 15 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 15 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5664,5 10.700.000
445
Xem
round diamond V3117390236C neh Pear 0,23 5 Ly 15 F VVS1 GIA - 5.15 x 3.44 x 2.22 64,5 56 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 37 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 37 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,3 10.700.000
445
Xem
round diamond P1114578686P neh Pear 0,23 5 Ly 37 F VVS1 GIA - 5.37 x 3.34 x 2.12 63,3 58 Very Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Pear,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Pear
0,23 5 Ly 18 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,8 10.700.000
445
Xem
round diamond H4115925669J neh Pear 0,23 5 Ly 18 F VVS1 GIA - 5.18 x 3.41 x 2.17 63,8 58 Very Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 16 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5665,1 10.700.000
447
Xem
round diamond J2117390237Z neu Pear 0,23 5 Ly 16 F VVS1 GIA - 5.16 x 3.42 x 2.23 65,1 56 Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 5 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,3 10.800.000
449
Xem
round diamond T2117390239G neo Pear 0,23 5 Ly 5 F VVS1 GIA - 5.50 x 3.31 x 2.10 63,3 56 Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 03 F VVS1 - Good Good None GIA 5767,5 10.800.000
451
Xem
round diamond V8118260267U nec Pear 0,23 5 Ly 03 F VVS1 GIA - 5.03 x 3.37 x 2.27 67,5 57 Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 41 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,5 10.900.000
454
Xem
round diamond Q0118173180H nta Pear 0,23 5 Ly 41 F VVS1 GIA - 5.41 x 3.36 x 2.13 63,5 59 Very Good Very Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 31 F VS1 - Good Good None GIA 5966,7 10.900.000
456
Xem
round diamond T4117390250E ntn Pear 0,23 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 3.33 x 2.23 66,7 59 Good Good None 10.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 34 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5862,2 11.000.000
460
Xem
round diamond Q5114534706D nte Pear 0,23 5 Ly 34 F VVS1 GIA - 5.34 x 3.41 x 2.12 62,2 58 Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5665,4 11.100.000
462
Xem
round diamond P0117390248N ntt Pear 0,23 5 Ly 18 F VS1 GIA - 5.18 x 3.40 x 2.23 65,4 56 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 12 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,9 11.100.000
462
Xem
round diamond Y3117390247C ntt Pear 0,23 5 Ly 12 F VS1 GIA - 5.12 x 3.38 x 2.19 64,9 57 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 11 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,9 11.100.000
463
Xem
round diamond R6117390246B nth Pear 0,23 5 Ly 11 F VS1 GIA - 5.11 x 3.45 x 2.14 61,9 58 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,23 5 Ly 23 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,5 11.100.000
463
Xem
round diamond M5117390249B nth Pear 0,23 5 Ly 23 F VS1 GIA - 5.23 x 3.41 x 2.10 61,5 59 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 25 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,4 11.300.000
469
Xem
round diamond M8117390263F ntc Pear 0,24 5 Ly 25 F VVS1 GIA - 5.25 x 3.51 x 2.16 61,4 57 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 34 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5562,3 11.300.000
469
Xem
round diamond Y6115925690W ntc Pear 0,24 5 Ly 34 F VVS1 GIA - 5.34 x 3.49 x 2.17 62,3 55 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,5 11.300.000
469
Xem
round diamond W7117390262Z ntc Pear 0,24 5 Ly 2 F VVS1 GIA - 5.20 x 3.46 x 2.33 67,5 56 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 44 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6161,6 11.500.000
478
Xem
round diamond Q4118173191T nhe Pear 0,26 5 Ly 44 G VVS1 GIA - 5.44 x 3.58 x 2.21 61,6 61 Very Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5964,9 11.500.000
480
Xem
round diamond D0117390265K nht Pear 0,24 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 3.40 x 2.21 64,9 59 Very Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Pear
0,24 5 Ly 39 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,6 11.600.000
483
Xem
round diamond O8118260271U nhu Pear 0,24 5 Ly 39 F VS1 GIA - 5.39 x 3.44 x 2.22 64,6 58 Very Good Very Good None 11.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 6 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,3 11.600.000
485
Xem
round diamond Y4115925707A nho Pear 0,26 5 Ly 6 G VVS1 GIA - 5.60 x 3.57 x 2.15 60,3 56 Very Good Very Good None 11.600.000 GIA  Xóa
Pear
0,26 5 Ly 49 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,7 11.700.000
487
Xem
round diamond P1114578696E nhc Pear 0,26 5 Ly 49 G VVS1 GIA - 5.49 x 3.65 x 2.22 60,7 57 Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,30 5 Ly 67 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6167,7 11.700.000
489
Xem
round diamond L5118191060J nub Pear 0,30 5 Ly 67 G VS1 GIA - 5.67 x 3.69 x 2.49 67,7 61 Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Pear
0,28 5 Ly 83 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,1 11.900.000
496
Xem
round diamond W3117390283P nue Pear 0,28 5 Ly 83 G VS1 GIA - 5.83 x 3.72 x 2.27 61,1 58 Very Good Very Good None 11.900.000 GIA  Xóa
Pear
0,32 5 Ly 85 G VS1 - Good Good None GIA 5166,2 12.100.000
503
Xem
round diamond H4111617460Z nuo Pear 0,32 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.65 x 2.41 66,2 51 None Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Pear
0,25 5 Ly 48 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6065,4 12.200.000
507
Xem
round diamond G4118260274Z nob Pear 0,25 5 Ly 48 F VS1 GIA - 5.48 x 3.40 x 2.23 65,4 60 Excellent Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 28     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG