Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 525 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 18     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,9 12.200.000
510
Xem
round diamond C795734462G non Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.30 x 2.10 63,9 57 Excellent Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,5 12.200.000
510
Xem
round diamond H595734464Y non Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.12 63,5 56 Very Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,7 12.300.000
512
Xem
round diamond R695734463U nom Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.05 61,7 59 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,9 12.500.000
521
Xem
round diamond V5101644831O noo Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.30 x 2.10 63,9 57 Very Thin - Thick None Excellent Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,5 12.500.000
521
Xem
round diamond J7101644833Q noo Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.12 63,5 56 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 10 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,9 12.600.000
523
Xem
round diamond O395734533V noc Marquise 0,24 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.39 x 2.03 59,9 59 Very Good Very Good None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,7 12.600.000
523
Xem
round diamond Q1101644832G noc Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.05 61,7 59 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 12.800.000
532
Xem
round diamond N095734530O nce Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,9 12.800.000
534
Xem
round diamond P4101644875R nct Marquise 0,24 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.39 x 2.03 59,9 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 26 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,4 13.000.000
543
Xem
round diamond L495734581D mbb Marquise 0,25 6 Ly 26 F VS1 GIA - 6.26 x 3.37 x 2.07 61,4 56 Very Good Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 13.000.000
543
Xem
round diamond B7101644872A mbb Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Medium - Very Thick None Very Good Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 13.100.000
545
Xem
round diamond D595734579Z mba Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 13.100.000
547
Xem
round diamond U595734580A mbn Marquise 0,25 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.42 x 2.09 61 60 Very Good Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 13.300.000
556
Xem
round diamond H4101644903A mbu Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 26 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,4 13.300.000
556
Xem
round diamond X0101644905W mbu Marquise 0,25 6 Ly 26 F VS1 GIA - 6.26 x 3.37 x 2.07 61,4 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 13.400.000
557
Xem
round diamond Z4101644904K mbo Marquise 0,25 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.42 x 2.09 61 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 13.400.000
559
Xem
round diamond C595734446W mbc Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 13.500.000
561
Xem
round diamond C895734445U mab Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 13.700.000
570
Xem
round diamond N2101644823H mat Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Thin - Thick None Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 13.700.000
572
Xem
round diamond Y8101644822Z mah Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 14.100.000
588
Xem
round diamond B395734522D mnt Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 14.200.000
590
Xem
round diamond V595734521T mnh Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Excellent Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 14.400.000
601
Xem
round diamond D6101644868W mmn Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 14.400.000
601
Xem
round diamond M2101644869B mmn Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 14.600.000
608
Xem
round diamond A295734576G mmh Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,5 14.600.000
610
Xem
round diamond Q495734575D mmu Marquise 0,25 6 Ly 46 F VVS1 GIA - 6.46 x 3.47 x 2.03 58,5 59 Very Good Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 14.900.000
619
Xem
round diamond B2101644901W men Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Extr. Thin - Very Thick None Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,5 15.000.000
623
Xem
round diamond J5101644900W mee Marquise 0,25 6 Ly 46 F VVS1 GIA - 6.46 x 3.47 x 2.03 58,5 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 15.100.000
628
Xem
round diamond Q269868769I meu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 5561,7 15.300.000
637
Xem
round diamond D797339207A mtn Marquise 0,31 6 Ly 48 G VS1 GIA - 6.48 x 3.64 x 2.25 61,7 55 Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 18     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG