Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 368 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 80 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 8 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,8 10.800.000
452
Xem
round diamond J895734476D ntb Marquise 0,23 5 Ly 8 G VS1 GIA - 5.80 x 3.24 x 2.10 64,8 56 Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 74 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 74 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5765,3 11.300.000
472
Xem
round diamond G495734542P nha Marquise 0,24 5 Ly 74 G VS1 GIA - 5.74 x 3.28 x 2.14 65,3 57 Very Good Very Good None 11.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,9 12.400.000
516
Xem
round diamond M195734462A not Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.30 x 2.10 63,9 57 Excellent Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,5 12.400.000
516
Xem
round diamond W195734464D not Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.12 63,5 56 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,7 12.400.000
518
Xem
round diamond W095734463T noh Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.05 61,7 59 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 10 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,9 12.900.000
538
Xem
round diamond O395734533V ncu Marquise 0,24 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.39 x 2.03 59,9 59 Very Good Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 12.900.000
538
Xem
round diamond K195734530S ncu Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 12 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 12 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5967 12.900.000
539
Xem
round diamond R395734532F nco Marquise 0,24 6 Ly 12 F VS1 GIA - 6.12 x 3.16 x 2.12 67 59 Very Good Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 26 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,4 13.400.000
559
Xem
round diamond L495734581D mbc Marquise 0,25 6 Ly 26 F VS1 GIA - 6.26 x 3.37 x 2.07 61,4 56 Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 13.500.000
561
Xem
round diamond D595734579Z mab Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 13.500.000
561
Xem
round diamond U595734580A mab Marquise 0,25 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.42 x 2.09 61 60 Very Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 13.800.000
574
Xem
round diamond C595734446W mau Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 13.800.000
576
Xem
round diamond C895734445U mao Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 15 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6163,6 13.800.000
577
Xem
round diamond F295734448J mac Marquise 0,23 6 Ly 15 F VVS1 GIA - 6.15 x 3.18 x 2.02 63,6 61 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 37 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,8 13.800.000
577
Xem
round diamond F795734449J mac Marquise 0,23 6 Ly 37 F VVS1 GIA - 6.37 x 3.22 x 1.96 60,8 57 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 67 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6057,9 13.900.000
579
Xem
round diamond T595734450G mnb Marquise 0,23 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.24 x 1.88 57,9 60 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 14.500.000
605
Xem
round diamond B395734522D mme Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 14.500.000
606
Xem
round diamond V595734521T mmt Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Excellent Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 62 F VS1 - Very Good Good None GIA 5966,6 14.900.000
619
Xem
round diamond L298989355N men Marquise 0,30 6 Ly 62 F VS1 GIA - 6.62 x 3.51 x 2.34 66,6 59 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 15.000.000
624
Xem
round diamond A295734576G met Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Good Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,5 15.100.000
628
Xem
round diamond Q495734575D meu Marquise 0,25 6 Ly 46 F VVS1 GIA - 6.46 x 3.47 x 2.03 58,5 59 Very Good Very Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 15.100.000
628
Xem
round diamond W669868769L meu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 46 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,1 15.400.000
641
Xem
round diamond I094608771O mte Marquise 0,30 6 Ly 46 G VS1 GIA - 6.46 x 3.51 x 2.18 62,1 56 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 43 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5658,3 15.400.000
643
Xem
round diamond X295952280Q mtt Marquise 0,30 6 Ly 43 G VS1 GIA - 6.43 x 3.64 x 2.12 58,3 56 None Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 15.500.000
644
Xem
round diamond V894608767M mth Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 61 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5964,3 15.500.000
644
Xem
round diamond S292950440J mth Marquise 0,30 6 Ly 61 G VS1 GIA - 6.61 x 3.46 x 2.22 64,3 59 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 42 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963 15.500.000
646
Xem
round diamond B095608568A mtu Marquise 0,30 6 Ly 42 G VS1 GIA - 6.42 x 3.62 x 2.28 63 59 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 5561,7 15.500.000
646
Xem
round diamond D797339207A mtu Marquise 0,31 6 Ly 48 G VS1 GIA - 6.48 x 3.64 x 2.25 61,7 55 Good Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 33 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,7 15.500.000
646
Xem
round diamond F394683689G mtu Marquise 0,30 6 Ly 33 G VS1 GIA - 6.33 x 3.61 x 2.19 60,7 61 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 41 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,3 15.500.000
646
Xem
round diamond G894683690S mtu Marquise 0,30 6 Ly 41 G VS1 GIA - 6.41 x 3.62 x 2.22 61,3 56 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG