Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 386 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 88 G VS1 - Good Good None GIA 5663,2 9.900.000
411
Xem
round diamond N0111503267I nnu Marquise 0,23 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.30 x 2.09 63,2 56 Good Good None 9.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 73 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 9.900.000
414
Xem
round diamond A4111503265D nnc Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Very Good Very Good None 9.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 9.900.000
414
Xem
round diamond B6111503266N nnc Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Very Good Very Good None 9.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 88 G VS1 - Good Good None GIA 5663,2 10.000.000
418
Xem
round diamond W1112024097U nma Marquise 0,23 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.30 x 2.09 63,2 56 Medium - Very Thick None Good Good None 10.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 73 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 10.200.000
424
Xem
round diamond W4112024095R nme Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 10.200.000
424
Xem
round diamond Y1112024096G nme Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 10.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 09 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 09 F VS1 - Good Good None GIA 6160,8 11.800.000
491
Xem
round diamond A4111503280X nua Marquise 0,24 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.40 x 2.06 60,8 61 Good Good None 11.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 11.900.000
494
Xem
round diamond N095734530O num Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 11.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 11.900.000
496
Xem
round diamond M7111503281X nue Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Very Good Very Good None 11.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 09 F VS1 - Good Good None GIA 6160,8 12.000.000
501
Xem
round diamond J7112024121U nuu Marquise 0,24 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.40 x 2.06 60,8 61 Thin - Thick None Good Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 12.100.000
505
Xem
round diamond D595734579Z nuc Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 12.100.000
505
Xem
round diamond N2112024120M nuc Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Medium - Very Thick None Very Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 12.200.000
507
Xem
round diamond L7112024123N nob Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 12.400.000
516
Xem
round diamond U1112024137U not Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 12.400.000
518
Xem
round diamond C595734446W noh Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 12.500.000
519
Xem
round diamond C895734445U nou Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 12.600.000
523
Xem
round diamond S1111503290W noc Marquise 0,25 6 Ly 46 G VVS1 GIA - 6.46 x 3.42 x 2.05 60 59 Very Good Very Good None 12.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 2 F VVS1 - Good Good None GIA 5861,8 12.600.000
527
Xem
round diamond S8111503257I nca Marquise 0,23 6 Ly 2 F VVS1 GIA - 6.20 x 3.27 x 2.02 61,8 58 Good Good None 12.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 12.700.000
529
Xem
round diamond W6112024078N ncn Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Thin - Thick None Good Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 12.700.000
530
Xem
round diamond J6112024076E ncm Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 12.800.000
534
Xem
round diamond F8112024138J nct Marquise 0,25 6 Ly 46 G VVS1 GIA - 6.46 x 3.42 x 2.05 60 59 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 2 F VVS1 - Good Good None GIA 5861,8 12.900.000
538
Xem
round diamond Q2112024079J ncu Marquise 0,23 6 Ly 2 F VVS1 GIA - 6.20 x 3.27 x 2.02 61,8 58 Medium - Very Thick None Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 13.100.000
545
Xem
round diamond B395734522D mba Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Very Good Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 13.100.000
547
Xem
round diamond V595734521T mbn Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Excellent Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 02 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5562 13.300.000
554
Xem
round diamond R7111503275U mbh Marquise 0,24 6 Ly 02 F VVS1 GIA - 6.02 x 3.42 x 2.12 62 55 Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 13.300.000
554
Xem
round diamond I6111503276N mbh Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Very Good Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,26 6 Ly 14 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,3 13.300.000
554
Xem
round diamond S8111503297V mbh Marquise 0,26 6 Ly 14 G VVS1 GIA - 6.14 x 3.39 x 2.14 63,3 56 Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 13.400.000
557
Xem
round diamond O1112024111B mbo Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 13.400.000
557
Xem
round diamond L8112024112L mbo Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 13.600.000
565
Xem
round diamond F5112024114U man Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Thin - Very Thick None Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG