Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 228 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 88 G VS1 - Good Good None GIA 5663,2 10.600.000
443
Xem
round diamond K3114537188Q net Marquise 0,23 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.30 x 2.09 63,2 56 Good Good None 10.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 73 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 10.800.000
451
Xem
round diamond I5114537186V nec Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 10.800.000
451
Xem
round diamond Q8114537187S nec Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 10.800.000
451
Xem
round diamond V4114537196Y nec Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 37 G VS1 - Good Good None GIA 5758,5 11.100.000
463
Xem
round diamond M5119458518C nth Marquise 0,24 6 Ly 37 G VS1 GIA - 6.37 x 3.28 x 1.92 58,5 57 Good Good None 11.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,26 carat (6 ly 35 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,26 6 Ly 35 F VS1 - Good Good None GIA 5859,7 11.500.000
478
Xem
round diamond U2118943872J nhe Marquise 0,26 6 Ly 35 F VS1 GIA - 6.35 x 3.39 x 2.03 59,7 58 Good Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 90 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 11.500.000
481
Xem
round diamond W0114537199N nhh Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Very Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,25 carat (6 ly 35 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,25 6 Ly 35 F VS1 - Good Very Good None GIA 6062,4 11.500.000
481
Xem
round diamond M1115925746G nhh Marquise 0,25 6 Ly 35 F VS1 GIA - 6.35 x 3.33 x 2.08 62,4 60 Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 13 G VS1 - Very Good Good None GIA 5864,4 11.700.000
487
Xem
round diamond B8111663640W nhc Marquise 0,30 7 Ly 13 G VS1 GIA - 7.13 x 3.26 x 2.10 64,4 58 None Very Good Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5764,2 11.900.000
496
Xem
round diamond F6117390314M nue Marquise 0,24 6 Ly 52 G VVS1 GIA - 6.52 x 3.15 x 2.03 64,2 57 Excellent Very Good None 11.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 12.000.000
498
Xem
round diamond I5114537195X nut Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Very Good Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861 12.100.000
503
Xem
round diamond E2115925748O nuo Marquise 0,25 6 Ly 51 G VS1 GIA - 6.51 x 3.27 x 2.00 61 58 Very Good Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 61 G VS1 - Good Good None GIA 5462,7 12.100.000
505
Xem
round diamond A3119891773V nuc Marquise 0,30 6 Ly 61 G VS1 GIA - 6.61 x 3.51 x 2.20 62,7 54 Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 53 G VS1 - Very Good Good None GIA 5760,1 12.100.000
505
Xem
round diamond P1109874064X nuc Marquise 0,31 6 Ly 53 G VS1 GIA - 6.53 x 3.65 x 2.19 60,1 57 Very Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 12.200.000
507
Xem
round diamond G8114537211Y nob Marquise 0,25 6 Ly 46 G VVS1 GIA - 6.46 x 3.42 x 2.05 60 59 Very Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 82 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5562,8 12.200.000
510
Xem
round diamond G2118260304E non Marquise 0,24 5 Ly 82 F VVS1 GIA - 5.82 x 3.34 x 2.10 62,8 55 Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 18 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5762,4 12.300.000
512
Xem
round diamond I4115925747Z nom Marquise 0,25 6 Ly 18 G VVS1 GIA - 6.18 x 3.31 x 2.06 62,4 57 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 48 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,3 12.400.000
518
Xem
round diamond A7119076670B noh Marquise 0,30 7 Ly 48 G VS1 GIA - 7.48 x 3.32 x 1.94 58,3 57 None Excellent Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 12.900.000
538
Xem
round diamond F2114537668D ncu Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,26 6 Ly 14 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,3 12.900.000
538
Xem
round diamond S3114537219W ncu Marquise 0,26 6 Ly 14 G VVS1 GIA - 6.14 x 3.39 x 2.14 63,3 56 Very Good Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 47 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,6 13.000.000
543
Xem
round diamond B4114537674U mbb Marquise 0,30 6 Ly 47 G VS1 GIA - 6.47 x 3.64 x 2.21 60,6 57 Excellent Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,27 7 Ly 06 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,5 13.200.000
550
Xem
round diamond Q4117390325F mbe Marquise 0,27 7 Ly 06 G VVS1 GIA - 7.06 x 3.30 x 2.06 62,5 60 Very Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 43 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764 13.500.000
561
Xem
round diamond L7119955464B mab Marquise 0,30 6 Ly 43 G VS1 GIA - 6.43 x 3.55 x 2.27 64 57 Very Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6162,1 13.500.000
563
Xem
round diamond D6119847812A maa Marquise 0,30 6 Ly 69 G VS1 GIA - 6.69 x 3.56 x 2.21 62,1 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 57 F VS1 - Very Good Good None GIA 6459,8 13.500.000
563
Xem
round diamond G3113968534R maa Marquise 0,29 6 Ly 57 F VS1 GIA - 6.57 x 3.55 x 2.12 59,8 64 Very Good Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 43 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,1 13.500.000
563
Xem
round diamond N0119435097L maa Marquise 0,30 7 Ly 43 G VS1 GIA - 7.43 x 3.43 x 2.03 59,1 60 None Excellent Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 5 Ly 94 G VS1 - Good Fair None GIA 6370,7 13.600.000
567
Xem
round diamond N3120301872I mam Marquise 0,29 5 Ly 94 G VS1 GIA - 5.94 x 3.40 x 2.41 70,7 63 Good Fair None 13.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 13.900.000
581
Xem
round diamond A6114537644P mna Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 21 F VS1 - Excellent Good None GIA 6659,3 14.200.000
590
Xem
round diamond C6119228488A mnh Marquise 0,30 7 Ly 21 F VS1 GIA - 7.21 x 3.50 x 2.08 59,3 66 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 16 G VVS1 - Good Good None GIA 5666,2 14.200.000
590
Xem
round diamond S6103069623W mnh Marquise 0,30 6 Ly 16 G VVS1 GIA - 6.16 x 3.49 x 2.31 66,2 56 None Good Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG