Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 208 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 12.100.000
505
Xem
round diamond N095734530O nuc Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 12.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,25 carat (6 ly 08 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 12.400.000
518
Xem
round diamond D595734579Z noh Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 12.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 90 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 12.700.000
530
Xem
round diamond C595734446W ncm Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Good Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 12.800.000
532
Xem
round diamond C895734445U nce Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 87 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 13.400.000
557
Xem
round diamond B395734522D mbo Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 85 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 13.400.000
559
Xem
round diamond V595734521T mbc Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,25 carat (6 ly 67 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 13.800.000
576
Xem
round diamond A295734576G mao Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Good Good None 13.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,33 carat (6 ly 73 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,33 6 Ly 73 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5461,8 14.900.000
621
Xem
round diamond I1109869661N mem Marquise 0,33 6 Ly 73 G VS1 GIA - 6.73 x 3.71 x 2.29 61,8 54 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 56 F VS1 - Excellent Good None GIA 6255,5 15.000.000
623
Xem
round diamond U6108653409N mee Marquise 0,30 7 Ly 56 F VS1 GIA - 7.56 x 3.51 x 1.95 55,5 62 Thick - Very Thick None Excellent Good None 15.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 15.100.000
628
Xem
round diamond R769868769Z meu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 15.100.000
630
Xem
round diamond V894608767M meo Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 41 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 15.200.000
632
Xem
round diamond G698908195Q mec Marquise 0,30 6 Ly 41 G VS1 GIA - 6.41 x 3.54 x 2.28 64,3 57 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 33 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,7 15.200.000
632
Xem
round diamond F394683689G mec Marquise 0,30 6 Ly 33 G VS1 GIA - 6.33 x 3.61 x 2.19 60,7 61 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 29 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,6 15.200.000
634
Xem
round diamond E598908194U mtb Marquise 0,30 6 Ly 29 G VS1 GIA - 6.29 x 3.62 x 2.30 63,6 56 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 26 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5866,7 15.200.000
634
Xem
round diamond T194683687D mtb Marquise 0,30 6 Ly 26 G VS1 GIA - 6.26 x 3.46 x 2.31 66,7 58 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,1 15.200.000
634
Xem
round diamond I694608768W mtb Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.59 x 2.30 64,1 58 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 39 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,3 15.200.000
635
Xem
round diamond Z3108361573J mta Marquise 0,30 6 Ly 39 G VS1 GIA - 6.39 x 3.62 x 2.19 60,3 57 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5659,1 15.200.000
635
Xem
round diamond S394759118Q mta Marquise 0,30 6 Ly 32 G VS1 GIA - 6.32 x 3.68 x 2.18 59,1 56 Very Good Very Good None 15.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 38 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5564,8 15.500.000
644
Xem
round diamond J8104251500R mth Marquise 0,29 6 Ly 38 G VVS1 GIA - 6.38 x 3.56 x 2.31 64,8 55 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 84 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062 15.800.000
657
Xem
round diamond C5108361617K mhm Marquise 0,31 6 Ly 84 G VS1 GIA - 6.84 x 3.56 x 2.21 62 60 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,6 15.900.000
661
Xem
round diamond N097628303N mht Marquise 0,31 6 Ly 32 G VS1 GIA - 6.32 x 3.71 x 2.25 60,6 57 Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 53 G VS1 - Very Good Good None GIA 5760,1 15.900.000
664
Xem
round diamond P1109874064X mhu Marquise 0,31 6 Ly 53 G VS1 GIA - 6.53 x 3.65 x 2.19 60,1 57 Very Good Good None 15.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 29 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5864,3 16.000.000
666
Xem
round diamond H496094191E mho Marquise 0,30 6 Ly 29 G VVS1 GIA - 6.29 x 3.60 x 2.31 64,3 58 Excellent Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,28 6 Ly 61 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,9 16.200.000
673
Xem
round diamond F295734615Z mun Marquise 0,28 6 Ly 61 F VVS1 GIA - 6.61 x 3.41 x 2.08 60,9 57 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,28 6 Ly 67 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,5 16.200.000
673
Xem
round diamond E595734616K mun Marquise 0,28 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.42 x 2.14 62,5 58 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 38 F VS1 - Good Fair None GIA 5050,9 16.300.000
679
Xem
round diamond Z892422687W mut Marquise 0,30 7 Ly 38 F VS1 GIA - 7.38 x 3.66 x 1.87 50,9 50 Medium - Very Thick None Good Fair None 16.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 72 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5564 16.400.000
682
Xem
round diamond V0104251479R muu Marquise 0,29 6 Ly 72 F VVS1 GIA - 6.72 x 3.35 x 2.14 64 55 Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 16 G VVS1 - Good Good None GIA 5666,2 16.400.000
684
Xem
round diamond Z1103069623S muo Marquise 0,30 6 Ly 16 G VVS1 GIA - 6.16 x 3.49 x 2.31 66,2 56 None Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,35 7 Ly 35 F VS1 - Good Good None GIA 6159,9 16.600.000
690
Xem
round diamond J3109800677Y moa Marquise 0,35 7 Ly 35 F VS1 GIA - 7.35 x 3.82 x 2.29 59,9 61 Thin - Extr. Thick None Good Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 78 F VS1 - Very Good Good None GIA 6154,5 17.100.000
711
Xem
round diamond V2109811787G mcm Marquise 0,30 6 Ly 78 F VS1 GIA - 6.78 x 3.71 x 2.02 54,5 61 Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG