Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 123 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 82 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 82 G VS1 - Very Good Good None GIA 6162,5 11.700.000
496
Xem
round diamond P576401609F nue Marquise 0,30 6 Ly 82 G VS1 GIA - 6.82 x 3.39 x 2.12 62,5 61 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 11.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 25 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Good Good None GIA 6356,8 13.000.000
552
Xem
round diamond C379463848O mbt Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.78 x 2.15 56,8 63 Very Thick - Slightly Thick None Good Good None 13.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 25 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Good Good None GIA 6356,8 13.000.000
554
Xem
round diamond X279679954F mbh Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.78 x 2.15 56,8 63 Good Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 48 F VS1 - Good Very Good None GIA 5568,8 13.900.000
592
Xem
round diamond S172601323D mnu Marquise 0,31 6 Ly 48 F VS1 GIA - 6.48 x 3.43 x 2.36 68,8 55 Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,35 carat (6 ly 58 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,35 6 Ly 58 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,4 14.000.000
597
Xem
round diamond H376401612V mmb Marquise 0,35 6 Ly 58 G VS1 GIA - 6.58 x 3.78 x 2.32 61,4 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (9 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 14.800.000
628
Xem
round diamond H269868769F meu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 14.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,32 carat (7 ly 17 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,32 7 Ly 17 G VS1 - Very Good Good None GIA 6060,3 15.200.000
648
Xem
round diamond E179588507U mto Marquise 0,32 7 Ly 17 G VS1 GIA - 7.17 x 3.63 x 2.19 60,3 60 None Very Good Good None 15.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,30 carat (6 ly 95 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,30 6 Ly 95 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5854,7 15.600.000
664
Xem
round diamond M779245072L mhu Marquise 0,30 6 Ly 95 G VVS1 GIA - 6.95 x 3.74 x 2.05 54,7 58 Very Good Good None 15.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6060,6 15.800.000
673
Xem
round diamond O482444408V mun Marquise 0,30 6 Ly 75 F VS1 GIA - 6.75 x 3.55 x 2.15 60,6 60 Excellent Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 58 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5259,4 16.600.000
708
Xem
round diamond V182355014T mca Marquise 0,31 6 Ly 58 F VVS1 GIA - 6.58 x 3.75 x 2.23 59,4 52 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,33 7 Ly 1 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5857,4 17.200.000
731
Xem
round diamond Y378158530Q ebe Marquise 0,33 7 Ly 1 G VVS1 GIA - 7.10 x 3.76 x 2.16 57,4 58 Very Good Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 75 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5965,5 17.300.000
737
Xem
round diamond W883387613X ebu Marquise 0,31 6 Ly 75 G VVS1 GIA - 6.75 x 3.51 x 2.30 65,5 59 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 17.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,35 7 Ly 49 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5960,5 17.400.000
740
Xem
round diamond Q381929902X ebc Marquise 0,35 7 Ly 49 G VS1 GIA - 7.49 x 3.75 x 2.27 60,5 59 Excellent Very Good None 17.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 7 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5660,3 18.500.000
787
Xem
round diamond S081264603D emt Marquise 0,30 6 Ly 7 F VVS1 GIA - 6.70 x 3.53 x 2.13 60,3 56 Slightly Thick - Extr. Thick Excellent Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,38 7 Ly 92 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5758,2 19.200.000
815
Xem
round diamond C081423374M tbh Marquise 0,38 7 Ly 92 G VVS1 GIA - 7.92 x 3.81 x 2.22 58,2 57 Very Good Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 7 Ly 01 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,6 19.300.000
823
Xem
round diamond I683419116J taa Marquise 0,40 7 Ly 01 F VS1 GIA - 7.01 x 3.72 x 2.41 64,6 56 Extr. Thick - Thick None Very Good Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 7 Ly 8 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,2 19.300.000
823
Xem
round diamond G683419103D taa Marquise 0,40 7 Ly 8 F VS1 GIA - 7.80 x 3.65 x 2.27 62,2 60 Extr. Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 7 Ly 27 F VS1 - Good Very Good None GIA 5362,8 20.900.000
889
Xem
round diamond S383183144O ttn Marquise 0,40 7 Ly 27 F VS1 GIA - 7.27 x 3.81 x 2.39 62,8 53 Slightly Thick - Extr. Thick None Good Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,46 6 Ly 93 G VS1 - Good Good None GIA 5873,5 21.000.000
892
Xem
round diamond W073885025Q tte Marquise 0,46 6 Ly 93 G VS1 GIA - 6.93 x 3.81 x 2.80 73,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Good Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,46 6 Ly 42 F VS1 - Good Fair None GIA 5867,9 22.000.000
937
Xem
round diamond B875027827I ton Marquise 0,46 6 Ly 42 F VS1 GIA - 6.42 x 4.25 x 2.88 67,9 58 None Good Fair 22.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 6 Ly 67 G VS1 - Good Fair None GIA 6168,5 22.700.000
966
Xem
round diamond H580694101K hbb Marquise 0,40 6 Ly 67 G VS1 GIA - 6.67 x 3.91 x 2.68 68,5 61 Extr. Thin - Very Thick None Good Fair None 22.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,52 8 Ly 07 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5559,4 23.400.000
995
Xem
round diamond Y682492646E hao Marquise 0,52 8 Ly 07 F VVS1 GIA - 8.07 x 4.30 x 2.56 59,4 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 23.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,49 7 Ly 78 F VS1 - Good Good None GIA 6366,8 26.000.000
1105
Xem
round diamond Q679219126U uoe Marquise 0,49 7 Ly 78 F VS1 GIA - 7.78 x 4.04 x 2.70 66,8 63 Thin - Very Thick None Good Good None 26.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 7 Ly 38 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5560,1 26.100.000
1111
Xem
round diamond W781933582Z hcb Marquise 0,40 7 Ly 38 G VVS1 GIA - 7.38 x 3.85 x 2.32 60,1 55 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,52 6 Ly 94 F VS1 - Good Good None GIA 5670,6 26.700.000
1135
Xem
round diamond U680462486Z obt Marquise 0,52 6 Ly 94 F VS1 GIA - 6.94 x 4.29 x 3.03 70,6 56 Thick - Extr. Thick None Good Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,41 7 Ly 49 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5765,4 27.200.000
1156
Xem
round diamond D679993892P uao Marquise 0,41 7 Ly 49 G VVS1 GIA - 7.49 x 3.91 x 2.56 65,4 57 None Very Good Good None 27.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,44 7 Ly 64 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6161,1 27.300.000
1162
Xem
round diamond Q380187821A one Marquise 0,44 7 Ly 64 F VVS1 GIA - 7.64 x 4.00 x 2.45 61,1 61 Medium - Very Thick Excellent Very Good None 27.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,51 8 Ly 56 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5360,2 27.800.000
1182
Xem
round diamond N079465630K ume Marquise 0,51 8 Ly 56 G VVS1 GIA - 8.56 x 4.09 x 2.46 60,2 53 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,51 8 Ly 02 G VS1 - Good Very Good None GIA 6060,7 27.800.000
1184
Xem
round diamond T379247780W oeb Marquise 0,51 8 Ly 02 G VS1 GIA - 8.02 x 4.28 x 2.60 60,7 60 Thick - Very Thick None Good Very Good None 27.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,46 7 Ly 61 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5662,4 28.000.000
1193
Xem
round diamond W463532892X uea Marquise 0,46 7 Ly 61 F VS1 GIA - 7.61 x 4.01 x 2.50 62,4 56 Medium - Extr. Thick None Very Good Fair None 28.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG