Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 257 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 88 G VS1 - Good Good None GIA 5663,2 9.500.000
396
Xem
round diamond N0111503267I nac Marquise 0,23 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.30 x 2.09 63,2 56 Good Good None 9.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 73 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 9.600.000
400
Xem
round diamond A4111503265D nna Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Very Good Very Good None 9.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 9.600.000
400
Xem
round diamond B6111503266N nna Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Very Good Very Good None 9.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 09 F VS1 - Good Good None GIA 6160,8 11.300.000
472
Xem
round diamond A4111503280X nha Marquise 0,24 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.40 x 2.06 60,8 61 Good Good None 11.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 11.400.000
476
Xem
round diamond N095734530O nhm Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 11.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 90 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 11.500.000
478
Xem
round diamond M7111503281X nhe Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Very Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,25 carat (6 ly 08 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 11.700.000
487
Xem
round diamond D595734579Z nhc Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 11.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 46 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 12.000.000
500
Xem
round diamond C895734445U nuh Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 12.100.000
503
Xem
round diamond S1111503290W nuo Marquise 0,25 6 Ly 46 G VVS1 GIA - 6.46 x 3.42 x 2.05 60 59 Very Good Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 2 F VVS1 - Good Good None GIA 5861,8 12.200.000
507
Xem
round diamond S8111503257I nob Marquise 0,23 6 Ly 2 F VVS1 GIA - 6.20 x 3.27 x 2.02 61,8 58 Good Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 12.800.000
532
Xem
round diamond I6111503276N nce Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Very Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,26 6 Ly 14 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,3 12.900.000
536
Xem
round diamond S8111503297V nch Marquise 0,26 6 Ly 14 G VVS1 GIA - 6.14 x 3.39 x 2.14 63,3 56 Very Good Very Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 7 F VS1 - Excellent Good None GIA 5757,9 13.100.000
545
Xem
round diamond U0113522811Z mba Marquise 0,30 6 Ly 7 F VS1 GIA - 6.70 x 3.60 x 2.08 57,9 57 Thick - Extr. Thick None Excellent Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,27 6 Ly 53 G VVS1 - Good Good None GIA 6059,1 13.200.000
552
Xem
round diamond L8111503300H mbt Marquise 0,27 6 Ly 53 G VVS1 GIA - 6.53 x 3.50 x 2.07 59,1 60 Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 69 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5763,7 13.500.000
563
Xem
round diamond E2111503288M maa Marquise 0,25 6 Ly 69 F VVS1 GIA - 6.69 x 3.23 x 2.06 63,7 57 Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 13.600.000
565
Xem
round diamond M6110657710Y man Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.54 x 2.23 62,9 58 Very Good Very Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 13.600.000
568
Xem
round diamond V894608767M mae Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 13.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 47 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,6 13.700.000
570
Xem
round diamond T0110657711Z mat Marquise 0,30 6 Ly 47 G VS1 GIA - 6.47 x 3.64 x 2.21 60,6 57 Excellent Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 41 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 13.700.000
570
Xem
round diamond G698908195Q mat Marquise 0,30 6 Ly 41 G VS1 GIA - 6.41 x 3.54 x 2.28 64,3 57 Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 33 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,7 13.700.000
570
Xem
round diamond F394683689G mat Marquise 0,30 6 Ly 33 G VS1 GIA - 6.33 x 3.61 x 2.19 60,7 61 Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 29 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,6 13.800.000
574
Xem
round diamond E598908194U mau Marquise 0,30 6 Ly 29 G VS1 GIA - 6.29 x 3.62 x 2.30 63,6 56 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 26 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5866,7 13.800.000
574
Xem
round diamond T194683687D mau Marquise 0,30 6 Ly 26 G VS1 GIA - 6.26 x 3.46 x 2.31 66,7 58 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5864,1 13.800.000
574
Xem
round diamond I694608768W mau Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.59 x 2.30 64,1 58 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5659,1 13.800.000
576
Xem
round diamond S394759118Q mao Marquise 0,30 6 Ly 32 G VS1 GIA - 6.32 x 3.68 x 2.18 59,1 56 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 72 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5765,1 14.000.000
585
Xem
round diamond Q4112810372N mnm Marquise 0,30 6 Ly 72 G VS1 GIA - 6.72 x 3.43 x 2.23 65,1 57 Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 55 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5460,7 14.000.000
585
Xem
round diamond O0110657712C mnm Marquise 0,30 6 Ly 55 G VS1 GIA - 6.55 x 3.60 x 2.19 60,7 54 Excellent Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 39 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,3 14.000.000
585
Xem
round diamond Z3108361573J mnm Marquise 0,30 6 Ly 39 G VS1 GIA - 6.39 x 3.62 x 2.19 60,3 57 Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 06 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5866,7 14.100.000
586
Xem
round diamond U4110657709E mne Marquise 0,30 6 Ly 06 G VS1 GIA - 6.06 x 3.50 x 2.33 66,7 58 Excellent Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,6 14.400.000
599
Xem
round diamond N097628303N mma Marquise 0,31 6 Ly 32 G VS1 GIA - 6.32 x 3.71 x 2.25 60,6 57 Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 7 Ly 3 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,3 14.500.000
605
Xem
round diamond U7112810386O mme Marquise 0,31 7 Ly 3 G VS1 GIA - 7.30 x 3.49 x 2.18 62,3 58 Excellent Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG