Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 354 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 80 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 8 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664,8 11.100.000
462
Xem
round diamond J895734476D ntt Marquise 0,23 5 Ly 8 G VS1 GIA - 5.80 x 3.24 x 2.10 64,8 56 Very Good Very Good None 11.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 74 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 74 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5765,3 11.600.000
483
Xem
round diamond G495734542P nhu Marquise 0,24 5 Ly 74 G VS1 GIA - 5.74 x 3.28 x 2.14 65,3 57 Very Good Very Good None 11.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,9 12.700.000
529
Xem
round diamond M195734462A ncn Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.30 x 2.10 63,9 57 Excellent Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,5 12.700.000
529
Xem
round diamond W195734464D ncn Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.12 63,5 56 Very Good Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,7 12.700.000
530
Xem
round diamond W095734463T ncm Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.05 61,7 59 Very Good Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 38 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 6 Ly 38 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5659,6 12.700.000
530
Xem
round diamond S795734472K ncm Marquise 0,23 6 Ly 38 G VVS1 GIA - 6.38 x 3.25 x 1.93 59,6 56 Very Good Very Good None 12.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 17 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 6 Ly 17 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5658,8 12.800.000
534
Xem
round diamond L795734471B nct Marquise 0,23 6 Ly 17 G VVS1 GIA - 6.17 x 3.39 x 1.99 58,8 56 Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 12 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 12 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5967 13.200.000
550
Xem
round diamond R395734532F mbe Marquise 0,24 6 Ly 12 F VS1 GIA - 6.12 x 3.16 x 2.12 67 59 Very Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,9 13.200.000
550
Xem
round diamond O395734533V mbe Marquise 0,24 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.39 x 2.03 59,9 59 Very Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 16 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,2 13.200.000
550
Xem
round diamond M195734536B mbe Marquise 0,24 6 Ly 16 G VVS1 GIA - 6.16 x 3.33 x 2.07 62,2 56 Very Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 13.200.000
550
Xem
round diamond K195734530S mbe Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 13 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6162 13.400.000
557
Xem
round diamond E695734535I mbo Marquise 0,24 6 Ly 13 G VVS1 GIA - 6.13 x 3.35 x 2.08 62 61 Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 13.700.000
572
Xem
round diamond D595734579Z mah Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 26 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,4 13.700.000
572
Xem
round diamond L495734581D mah Marquise 0,25 6 Ly 26 F VS1 GIA - 6.26 x 3.37 x 2.07 61,4 56 Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 13.800.000
574
Xem
round diamond U595734580A mau Marquise 0,25 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.42 x 2.09 61 60 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 5 Ly 81 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6265,7 13.800.000
577
Xem
round diamond U495734582R mac Marquise 0,25 5 Ly 81 G VVS1 GIA - 5.81 x 3.33 x 2.19 65,7 62 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5863,6 13.900.000
581
Xem
round diamond H695734585P mna Marquise 0,25 6 Ly G VVS1 GIA - 6.00 x 3.34 x 2.13 63,6 58 Very Good Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 14.100.000
588
Xem
round diamond C895734445U mnt Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 14.100.000
588
Xem
round diamond C595734446W mnt Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 15 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6163,6 14.200.000
590
Xem
round diamond F295734448J mnh Marquise 0,23 6 Ly 15 F VVS1 GIA - 6.15 x 3.18 x 2.02 63,6 61 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 37 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5760,8 14.200.000
590
Xem
round diamond F795734449J mnh Marquise 0,23 6 Ly 37 F VVS1 GIA - 6.37 x 3.22 x 1.96 60,8 57 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 6 Ly 67 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6057,9 14.200.000
592
Xem
round diamond T595734450G mnu Marquise 0,23 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.24 x 1.88 57,9 60 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,26 6 Ly 95 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,1 14.500.000
605
Xem
round diamond W095734602W mme Marquise 0,26 6 Ly 95 G VVS1 GIA - 6.95 x 3.41 x 2.02 59,1 59 Very Good Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 14.800.000
617
Xem
round diamond B395734522D mea Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Very Good Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 14.900.000
619
Xem
round diamond V595734521T men Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Excellent Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 15.100.000
628
Xem
round diamond J369868769E meu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 15.300.000
639
Xem
round diamond A295734576G mtm Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Good Good None 15.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,5 15.400.000
643
Xem
round diamond Q495734575D mtt Marquise 0,25 6 Ly 46 F VVS1 GIA - 6.46 x 3.47 x 2.03 58,5 59 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 43 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5658,3 15.400.000
643
Xem
round diamond J595952280T mtt Marquise 0,30 6 Ly 43 G VS1 GIA - 6.43 x 3.64 x 2.12 58,3 56 None Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 46 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,1 15.800.000
657
Xem
round diamond I094608771O mhm Marquise 0,30 6 Ly 46 G VS1 GIA - 6.46 x 3.51 x 2.18 62,1 56 Very Good Very Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 12     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG