Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.843 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 249 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Good Very Good None GIA 5863,5 10.500.000
436
Xem
round diamond N5114578825T nea Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.29 x 2.09 63,5 58 Good Very Good None 10.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 88 G VS1 - Good Good None GIA 5663,2 10.800.000
451
Xem
round diamond J5114537188C nec Marquise 0,23 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.30 x 2.09 63,2 56 Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 11.000.000
458
Xem
round diamond A4114537196P ntm Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 11.000.000
460
Xem
round diamond Q3114537186J nte Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Very Good Very Good None 11.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 85 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 11.000.000
460
Xem
round diamond G8114537187Y nte Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Very Good Very Good None 11.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,25 carat (6 ly 35 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,25 6 Ly 35 F VS1 - Good Very Good None GIA 6062,4 11.500.000
481
Xem
round diamond R3115925746V nhh Marquise 0,25 6 Ly 35 F VS1 GIA - 6.35 x 3.33 x 2.08 62,4 60 Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 46 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 11.700.000
487
Xem
round diamond L1114537179L nhc Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 90 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 11.700.000
489
Xem
round diamond X2114537199G nub Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5764,2 11.900.000
496
Xem
round diamond D0117390314N nue Marquise 0,24 6 Ly 52 G VVS1 GIA - 6.52 x 3.15 x 2.03 64,2 57 Excellent Very Good None 11.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861 12.100.000
505
Xem
round diamond P6115925748X nuc Marquise 0,25 6 Ly 51 G VS1 GIA - 6.51 x 3.27 x 2.00 61 58 Very Good Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 12.200.000
507
Xem
round diamond S0114537195C nob Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Very Good Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 82 F VVS1 - Good Very Good None GIA 5562,8 12.200.000
510
Xem
round diamond D7118260304M non Marquise 0,24 5 Ly 82 F VVS1 GIA - 5.82 x 3.34 x 2.10 62,8 55 Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 18 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5762,4 12.300.000
512
Xem
round diamond H2115925747C nom Marquise 0,25 6 Ly 18 G VVS1 GIA - 6.18 x 3.31 x 2.06 62,4 57 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 13 G VS1 - Very Good Good None GIA 5864,4 12.300.000
514
Xem
round diamond B8111663640W noe Marquise 0,30 7 Ly 13 G VS1 GIA - 7.13 x 3.26 x 2.10 64,4 58 None Very Good Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 12.400.000
516
Xem
round diamond Y1114537211C not Marquise 0,25 6 Ly 46 G VVS1 GIA - 6.46 x 3.42 x 2.05 60 59 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 53 G VS1 - Very Good Good None GIA 5760,1 12.700.000
530
Xem
round diamond P1109874064X ncm Marquise 0,31 6 Ly 53 G VS1 GIA - 6.53 x 3.65 x 2.19 60,1 57 Very Good Good None 12.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,26 6 Ly 14 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,3 13.100.000
547
Xem
round diamond E3114537219P mbn Marquise 0,26 6 Ly 14 G VVS1 GIA - 6.14 x 3.39 x 2.14 63,3 56 Very Good Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,27 7 Ly 06 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6062,5 13.200.000
550
Xem
round diamond M2117390325L mbe Marquise 0,27 7 Ly 06 G VVS1 GIA - 7.06 x 3.30 x 2.06 62,5 60 Very Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 13.200.000
550
Xem
round diamond E3114537668F mbe Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 56 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5561,7 13.200.000
552
Xem
round diamond Q5117711067J mbt Marquise 0,30 6 Ly 56 G VS1 GIA - 6.56 x 3.62 x 2.24 61,7 55 Very Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 47 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,6 13.200.000
552
Xem
round diamond B4114537674J mbt Marquise 0,30 6 Ly 47 G VS1 GIA - 6.47 x 3.64 x 2.21 60,6 57 Excellent Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 24 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5762,9 13.400.000
557
Xem
round diamond A4116192570E mbo Marquise 0,30 6 Ly 24 G VS1 GIA - 6.24 x 3.60 x 2.26 62,9 57 Excellent Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 57 F VS1 - Very Good Good None GIA 6459,8 13.500.000
563
Xem
round diamond G3113968534R maa Marquise 0,29 6 Ly 57 F VS1 GIA - 6.57 x 3.55 x 2.12 59,8 64 Very Good Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,6 13.800.000
577
Xem
round diamond S8114537948N mac Marquise 0,31 6 Ly 32 G VS1 GIA - 6.32 x 3.71 x 2.25 60,6 57 Excellent Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 03 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5963,9 14.100.000
586
Xem
round diamond P8117790648G mne Marquise 0,30 7 Ly 03 F VS1 GIA - 7.03 x 3.27 x 2.09 63,9 59 None Excellent Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 59 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5565,3 14.200.000
590
Xem
round diamond J6114537644N mnh Marquise 0,30 6 Ly 59 G VVS1 GIA - 6.59 x 3.47 x 2.26 65,3 55 Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 29 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5864,3 14.400.000
601
Xem
round diamond W2114537639E mmn Marquise 0,30 6 Ly 29 G VVS1 GIA - 6.29 x 3.60 x 2.31 64,3 58 Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5561,2 14.500.000
606
Xem
round diamond Q3115925742U mmt Marquise 0,24 6 Ly 43 G VVS1 GIA - 6.43 x 3.23 x 1.97 61,2 55 Excellent Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 36 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5767,9 14.500.000
606
Xem
round diamond Z5114537641W mmt Marquise 0,30 6 Ly 36 G VVS1 GIA - 6.36 x 3.41 x 2.31 67,9 57 Excellent Very Good None 14.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5664 14.800.000
617
Xem
round diamond L0114537508Q mea Marquise 0,30 6 Ly 25 F VS1 GIA - 6.25 x 3.49 x 2.24 64 56 Very Good Very Good None 14.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG