Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 452 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 12.600.000
523
Xem
round diamond N095734530O noc Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 12.800.000
534
Xem
round diamond S1105633257D nct Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Medium - Very Thick None Very Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,25 carat (6 ly 08 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 12.900.000
536
Xem
round diamond D595734579Z nch Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 12.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 13.100.000
547
Xem
round diamond P2105633274E mbn Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 13.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 90 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 13.200.000
548
Xem
round diamond C595734446W mbm Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 46 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 13.200.000
550
Xem
round diamond C895734445U mbe Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 13.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 90 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 13.500.000
561
Xem
round diamond B3105633227U mab Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Thin - Thick None Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 46 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 13.500.000
563
Xem
round diamond P1105633226X maa Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 43 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5658,3 13.800.000
574
Xem
round diamond X295952280Q mau Marquise 0,30 6 Ly 43 G VS1 GIA - 6.43 x 3.64 x 2.12 58,3 56 None Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 13.800.000
577
Xem
round diamond B395734522D mac Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 13.900.000
579
Xem
round diamond V595734521T mnb Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Excellent Very Good None 13.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 14.200.000
590
Xem
round diamond J7105633254X mnh Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 14.200.000
592
Xem
round diamond F8105633253I mnu Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 14.300.000
597
Xem
round diamond A295734576G mmb Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Good Good None 14.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 14.600.000
610
Xem
round diamond N4105633272O mmu Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Extr. Thin - Very Thick None Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 5561,7 14.900.000
619
Xem
round diamond D797339207A men Marquise 0,31 6 Ly 48 G VS1 GIA - 6.48 x 3.64 x 2.25 61,7 55 Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,31 6 Ly 48 G VS1 - Good Good None GIA 5561,7 14.900.000
619
Xem
round diamond S697285114V men Marquise 0,31 6 Ly 48 G VS1 GIA - 6.48 x 3.64 x 2.25 61,7 55 Good Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,34 6 Ly 41 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6166,2 14.900.000
621
Xem
round diamond U292405920B mem Marquise 0,34 6 Ly 41 G VS1 GIA - 6.41 x 3.59 x 2.38 66,2 61 None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 15.100.000
628
Xem
round diamond D069868769O meu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 15.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 53 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,1 15.400.000
643
Xem
round diamond J798908196O mtt Marquise 0,30 6 Ly 53 G VS1 GIA - 6.53 x 3.63 x 2.25 62,1 58 Very Good Very Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Good None GIA 5667,2 15.400.000
643
Xem
round diamond V894608767M mtt Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.42 x 2.30 67,2 56 Very Good Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 42 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5963 15.500.000
644
Xem
round diamond B095608568A mth Marquise 0,30 6 Ly 42 G VS1 GIA - 6.42 x 3.62 x 2.28 63 59 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 41 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 15.500.000
644
Xem
round diamond G698908195Q mth Marquise 0,30 6 Ly 41 G VS1 GIA - 6.41 x 3.54 x 2.28 64,3 57 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 33 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6160,7 15.500.000
644
Xem
round diamond F394683689G mth Marquise 0,30 6 Ly 33 G VS1 GIA - 6.33 x 3.61 x 2.19 60,7 61 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 41 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,3 15.500.000
644
Xem
round diamond G894683690S mth Marquise 0,30 6 Ly 41 G VS1 GIA - 6.41 x 3.62 x 2.22 61,3 56 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 25 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,7 15.500.000
646
Xem
round diamond T895378295X mtu Marquise 0,30 6 Ly 25 G VS1 GIA - 6.25 x 3.54 x 2.26 63,7 58 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 29 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,6 15.500.000
646
Xem
round diamond E598908194U mtu Marquise 0,30 6 Ly 29 G VS1 GIA - 6.29 x 3.62 x 2.30 63,6 56 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 61 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5964,3 15.500.000
646
Xem
round diamond S292950440J mtu Marquise 0,30 6 Ly 61 G VS1 GIA - 6.61 x 3.46 x 2.22 64,3 59 Excellent Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 26 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5866,7 15.500.000
646
Xem
round diamond T194683687D mtu Marquise 0,30 6 Ly 26 G VS1 GIA - 6.26 x 3.46 x 2.31 66,7 58 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5967,1 15.500.000
646
Xem
round diamond U694683688K mtu Marquise 0,30 6 Ly 32 G VS1 GIA - 6.32 x 3.48 x 2.34 67,1 59 Very Good Very Good None 15.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG