Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 112 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (9 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Marquise
0,24 9 Ly 18 F VVS1 - Good Good None GIA 5351,2 14.800.000
628
Xem
round diamond C569868769M meu Marquise 0,24 9 Ly 18 F VVS1 GIA - 9.18 x 2.99 x 1.53 51,2 53 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 14.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,33 carat (6 ly 69 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,33 6 Ly 69 G VS1 - Very Good Good None GIA 5764 16.800.000
717
Xem
round diamond A085799707O mch Marquise 0,33 6 Ly 69 G VS1 GIA - 6.69 x 3.70 x 2.37 64 57 None Very Good Good None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,32 carat (6 ly 46 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,32 6 Ly 46 G VS1 - Good Good None GIA 5365 17.200.000
731
Xem
round diamond E585360912D ebe Marquise 0,32 6 Ly 46 G VS1 GIA - 6.46 x 3.63 x 2.36 65 53 Medium - Very Thick None Good Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,35 6 Ly 5 F VS1 - Very Good Good None GIA 5659,9 17.900.000
760
Xem
round diamond B185746588C enb Marquise 0,35 6 Ly 5 F VS1 GIA - 6.50 x 3.89 x 2.33 59,9 56 Extr. Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 17.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,31 carat (7 ly 07 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,31 7 Ly 07 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5754,6 19.900.000
848
Xem
round diamond W387937783D tnu Marquise 0,31 7 Ly 07 F VS1 GIA - 7.07 x 3.72 x 2.03 54,6 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,46 carat (6 ly 42 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,46 6 Ly 42 F VS1 - Good Fair None GIA 5867,9 22.000.000
937
Xem
round diamond B875027827I ton Marquise 0,46 6 Ly 42 F VS1 GIA - 6.42 x 4.25 x 2.88 67,9 58 None Good Fair 22.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,47 carat (7 ly 61 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,47 7 Ly 61 F VS1 - Fair Fair None GIA 5962,1 22.300.000
947
Xem
round diamond B486041581P too Marquise 0,47 7 Ly 61 F VS1 GIA - 7.61 x 4.13 x 2.56 62,1 59 Very Thick - Medium None Fair Fair None 22.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,40 carat (6 ly 67 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,40 6 Ly 67 G VS1 - Good Fair None GIA 6168,5 22.700.000
966
Xem
round diamond H580694101K hbb Marquise 0,40 6 Ly 67 G VS1 GIA - 6.67 x 3.91 x 2.68 68,5 61 Extr. Thin - Very Thick None Good Fair None 22.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 8 Ly 1 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,1 23.500.000
998
Xem
round diamond O785219331U hnb Marquise 0,40 8 Ly 1 G VVS1 GIA - 8.10 x 3.79 x 2.24 59,1 59 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,53 7 Ly 73 G VS1 - Fair Good None GIA 6165 24.400.000
1037
Xem
round diamond Z486342419W hee Marquise 0,53 7 Ly 73 G VS1 GIA - 7.73 x 4.29 x 2.79 65 61 Medium - Medium None Fair Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,42 6 Ly 42 G VS1 - Good Good None GIA 6466,8 24.500.000
1042
Xem
round diamond S776564137V heu Marquise 0,42 6 Ly 42 G VS1 GIA - 6.42 x 4.01 x 2.68 66,8 64 Thin - Very Thick Small Good Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 7 Ly 11 F VS1 - Good Very Good None GIA 5863,3 24.700.000
1050
Xem
round diamond W786014552H htn Marquise 0,40 7 Ly 11 F VS1 GIA - 7.11 x 3.95 x 2.50 63,3 58 Medium - Very Thick None Good Very Good None 24.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,50 7 Ly 35 G VS1 - Good Fair None GIA 5866,9 24.900.000
1058
Xem
round diamond D385420827P htu Marquise 0,50 7 Ly 35 G VS1 GIA - 7.35 x 4.14 x 2.77 66,9 58 Slightly Thick - Very Thin None Good Fair None 24.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 7 Ly 38 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5560,1 25.700.000
1095
Xem
round diamond W781933582Z hob Marquise 0,40 7 Ly 38 G VVS1 GIA - 7.38 x 3.85 x 2.32 60,1 55 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,49 7 Ly 78 F VS1 - Good Good None GIA 6366,8 26.000.000
1105
Xem
round diamond Q679219126U uoe Marquise 0,49 7 Ly 78 F VS1 GIA - 7.78 x 4.04 x 2.70 66,8 63 Thin - Very Thick None Good Good None 26.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,52 6 Ly 94 F VS1 - Good Good None GIA 5670,6 26.800.000
1139
Xem
round diamond M080462486E obo Marquise 0,52 6 Ly 94 F VS1 GIA - 6.94 x 4.29 x 3.03 70,6 56 Thick - Extr. Thick None Good Good None 26.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,40 7 Ly 38 F VS1 - Good Good None GIA 5758,6 26.800.000
1142
Xem
round diamond N485360924T oab Marquise 0,40 7 Ly 38 F VS1 GIA - 7.38 x 4.03 x 2.36 58,6 57 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 26.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,41 7 Ly 49 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5765,4 27.200.000
1156
Xem
round diamond P579993892U uao Marquise 0,41 7 Ly 49 G VVS1 GIA - 7.49 x 3.91 x 2.56 65,4 57 None Very Good Good None 27.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,44 7 Ly 64 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6161,1 27.300.000
1162
Xem
round diamond Q380187821A one Marquise 0,44 7 Ly 64 F VVS1 GIA - 7.64 x 4.00 x 2.45 61,1 61 Medium - Very Thick Excellent Very Good None 27.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,51 8 Ly 47 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5163,1 27.400.000
1165
Xem
round diamond A585883275I onh Marquise 0,51 8 Ly 47 G VVS1 GIA - 8.47 x 4.04 x 2.55 63,1 51 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 27.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,54 8 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,3 28.500.000
1214
Xem
round diamond H880751345O oha Marquise 0,54 8 Ly 87 F VS1 GIA - 8.87 x 4.00 x 2.61 65,3 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 28.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,51 6 Ly 28 G VS1 - Good Good None GIA 5073,7 29.700.000
1262
Xem
round diamond S176564147H oct Marquise 0,51 6 Ly 28 G VS1 GIA - 6.28 x 4.26 x 3.14 73,7 50 Thick - Extr. Thick None Good Good None 29.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,55 8 Ly 18 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5559,8 30.100.000
1280
Xem
round diamond Q584827067H cbo Marquise 0,55 8 Ly 18 G VVS1 GIA - 8.18 x 4.48 x 2.68 59,8 55 Medium - Thick None Excellent Very Good None 30.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,53 8 Ly 25 G VVS1 - Good Very Good None GIA 5865,9 30.500.000
1300
Xem
round diamond F872601325O cnn Marquise 0,53 8 Ly 25 G VVS1 GIA - 8.25 x 4.13 x 2.72 65,9 58 Good Very Good None 30.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,55 10 Ly G VS1 - Good Good None GIA 6359,3 30.600.000
1303
Xem
round diamond J745245059X cne Marquise 0,55 10 Ly G VS1 GIA - 10.00 x 4.07 x 2.41 59,3 63 Good Good None 30.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,50 7 Ly 3 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5568 30.800.000
1311
Xem
round diamond Y180068361C abba Marquise 0,50 7 Ly 3 F VVS1 GIA - 7.30 x 4.11 x 2.80 68 55 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 30.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,50 7 Ly 54 G VS1 - Very Good Good None GIA 5866,6 30.900.000
1314
Xem
round diamond H585725980S cmn Marquise 0,50 7 Ly 54 G VS1 GIA - 7.54 x 4.11 x 2.74 66,6 58 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 30.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,52 8 Ly 31 G VVS1 - Good Good None GIA 5061,9 31.000.000
1320
Xem
round diamond T087925419P cmh Marquise 0,52 8 Ly 31 G VVS1 GIA - 8.31 x 4.04 x 2.50 61,9 50 Thick - Extr. Thick None Good Good None 31.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,53 8 Ly 67 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5862,4 31.100.000
1322
Xem
round diamond N386252503Q abbc Marquise 0,53 8 Ly 67 F VVS1 GIA - 8.67 x 4.13 x 2.57 62,4 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 31.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,48 7 Ly 69 F VS1 - Good Good None GIA 5873,4 31.100.000
1323
Xem
round diamond H869752660J cmo Marquise 0,48 7 Ly 69 F VS1 GIA - 7.69 x 3.80 x 2.79 73,4 58 Thick - Extr. Thick None Good Good None 31.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG