Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 518 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 18     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,9 12.200.000
510
Xem
round diamond C795734462G non Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.30 x 2.10 63,9 57 Excellent Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,5 12.200.000
510
Xem
round diamond H595734464Y non Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.12 63,5 56 Very Good Very Good None 12.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,7 12.300.000
512
Xem
round diamond R695734463U nom Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.05 61,7 59 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,9 12.500.000
521
Xem
round diamond P1104548623F noo Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.30 x 2.10 63,9 57 Very Thin - Thick None Excellent Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5663,5 12.500.000
521
Xem
round diamond T6104548625E noo Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.12 63,5 56 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 12.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 10 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,9 12.600.000
523
Xem
round diamond O395734533V noc Marquise 0,24 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.39 x 2.03 59,9 59 Very Good Very Good None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 86 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 86 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5961,7 12.600.000
523
Xem
round diamond T0104548624O noc Marquise 0,23 5 Ly 86 F VS1 GIA - 5.86 x 3.33 x 2.05 61,7 59 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 12.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 12.800.000
532
Xem
round diamond N095734530O nce Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5959,9 12.800.000
534
Xem
round diamond V0104548655T nct Marquise 0,24 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.39 x 2.03 59,9 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 12.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 26 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,4 13.000.000
543
Xem
round diamond L495734581D mbb Marquise 0,25 6 Ly 26 F VS1 GIA - 6.26 x 3.37 x 2.07 61,4 56 Very Good Very Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 13.000.000
543
Xem
round diamond M8104548653N mbb Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Medium - Very Thick None Very Good Good None 13.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 13.100.000
545
Xem
round diamond D595734579Z mba Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 13.100.000
547
Xem
round diamond U595734580A mbn Marquise 0,25 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.42 x 2.09 61 60 Very Good Very Good None 13.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 7 Ly 46 G VS1 - Excellent Good None GIA 5764 13.200.000
552
Xem
round diamond Y0104005928B mbt Marquise 0,30 7 Ly 46 G VS1 GIA - 7.46 x 3.27 x 2.09 64 57 Thin - Extr. Thick None Excellent Good None 13.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 13.300.000
556
Xem
round diamond X6104548678U mbu Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 26 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5661,4 13.300.000
556
Xem
round diamond L6104548680N mbu Marquise 0,25 6 Ly 26 F VS1 GIA - 6.26 x 3.37 x 2.07 61,4 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 13.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6061 13.400.000
557
Xem
round diamond Y2104548679R mbo Marquise 0,25 6 Ly 1 F VS1 GIA - 6.10 x 3.42 x 2.09 61 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 13.400.000
559
Xem
round diamond C595734446W mbc Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Good Very Good None 13.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 13.500.000
561
Xem
round diamond C895734445U mab Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 13.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 9 F VVS1 - Good Very Good None GIA 6258 13.700.000
570
Xem
round diamond F5104548615U mat Marquise 0,23 5 Ly 9 F VVS1 GIA - 5.90 x 3.46 x 2.01 58 62 Thin - Thick None Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 13.700.000
572
Xem
round diamond T5104548614I mah Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 82 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 13.800.000
574
Xem
round diamond B7104251504H mau Marquise 0,29 6 Ly 82 G VS1 GIA - 6.82 x 3.38 x 2.17 64,3 57 Very Good Very Good None 13.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 82 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 14.000.000
585
Xem
round diamond Y6104548742E mnm Marquise 0,29 6 Ly 82 G VS1 GIA - 6.82 x 3.38 x 2.17 64,3 57 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 14.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 14.100.000
588
Xem
round diamond B395734522D mnt Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Very Good Very Good None 14.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 14.200.000
590
Xem
round diamond V595734521T mnh Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Excellent Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 44 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6360,6 14.200.000
590
Xem
round diamond U2104511251O mnh Marquise 0,30 6 Ly 44 G VS1 GIA - 6.44 x 3.61 x 2.19 60,6 63 None Excellent Very Good None 14.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 85 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5966,2 14.400.000
601
Xem
round diamond G4104548649E mmn Marquise 0,24 5 Ly 85 F VVS1 GIA - 5.85 x 3.32 x 2.20 66,2 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 87 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5662,8 14.400.000
601
Xem
round diamond C2104548650I mmn Marquise 0,24 5 Ly 87 F VVS1 GIA - 5.87 x 3.36 x 2.11 62,8 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 14.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 67 F VVS1 - Good Good None GIA 5561,6 14.600.000
608
Xem
round diamond A295734576G mmh Marquise 0,25 6 Ly 67 F VVS1 GIA - 6.67 x 3.30 x 2.04 61,6 55 Good Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,5 14.600.000
610
Xem
round diamond Q495734575D mmu Marquise 0,25 6 Ly 46 F VVS1 GIA - 6.46 x 3.47 x 2.03 58,5 59 Very Good Very Good None 14.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 18     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG