Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
409.353 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 362 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Good Very Good None GIA 5863,5 10.500.000
436
Xem
round diamond M5114578825P nea Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.29 x 2.09 63,5 58 Good Very Good None 10.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 52 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 6 Ly 52 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861 10.600.000
442
Xem
round diamond R1115925736W nee Marquise 0,23 6 Ly 52 F VS1 GIA - 6.52 x 3.22 x 1.96 61 58 Very Good Very Good None 10.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 82 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 82 F VS1 - Good Very Good None GIA 5863,5 10.700.000
445
Xem
round diamond A6116071091G neh Marquise 0,23 5 Ly 82 F VS1 GIA - 5.82 x 3.29 x 2.09 63,5 58 Medium - Very Thick None Good Very Good None 10.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 88 G VS1 - Good Good None GIA 5663,2 10.800.000
451
Xem
round diamond Q0114537188P nec Marquise 0,23 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.30 x 2.09 63,2 56 Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (6 ly 52 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 6 Ly 52 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861 10.800.000
451
Xem
round diamond N7116071092F nec Marquise 0,23 6 Ly 52 F VS1 GIA - 6.52 x 3.22 x 1.96 61 58 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (6 ly 09 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 6 Ly 09 F VS1 - Good Good None GIA 6160,8 10.800.000
452
Xem
round diamond V1114537197H ntb Marquise 0,24 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.40 x 2.06 60,8 61 Good Good None 10.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,24 carat (5 ly 80 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 11.000.000
458
Xem
round diamond Y7114537196J ntm Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Very Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Marquise,trọng lượng 0,23 carat (5 ly 88 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Marquise
0,23 5 Ly 88 G VS1 - Good Good None GIA 5663,2 11.000.000
458
Xem
round diamond T8116071101P ntm Marquise 0,23 5 Ly 88 G VS1 GIA - 5.88 x 3.30 x 2.09 63,2 56 Medium - Very Thick None Good Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 11.000.000
460
Xem
round diamond H0114537186C nte Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Very Good Very Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 11.000.000
460
Xem
round diamond W8114537187O nte Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Very Good Very Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,29 6 Ly 36 G VVS1 - Excellent Good None GIA 5859,3 11.000.000
460
Xem
round diamond A5112890318Y nte Marquise 0,29 6 Ly 36 G VVS1 GIA - 6.36 x 3.65 x 2.16 59,3 58 None Excellent Good None 11.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 09 F VS1 - Good Good None GIA 6160,8 11.100.000
463
Xem
round diamond H2116071114T nth Marquise 0,24 6 Ly 09 F VS1 GIA - 6.09 x 3.40 x 2.06 60,8 61 Thin - Thick None Good Good None 11.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 73 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5761,2 11.200.000
467
Xem
round diamond W0116071099Q nto Marquise 0,23 5 Ly 73 G VS1 GIA - 5.73 x 3.31 x 2.03 61,2 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 11.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 85 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5667,2 11.200.000
467
Xem
round diamond U2116071100X nto Marquise 0,23 5 Ly 85 G VS1 GIA - 5.85 x 3.28 x 2.21 67,2 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 11.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 8 F VS1 - Very Good Good None GIA 5964,6 11.200.000
467
Xem
round diamond N7116071113I nto Marquise 0,24 5 Ly 8 F VS1 GIA - 5.80 x 3.36 x 2.17 64,6 59 Medium - Very Thick None Very Good Good None 11.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 35 F VS1 - Good Very Good None GIA 6062,4 11.500.000
481
Xem
round diamond J7115925746W nhh Marquise 0,25 6 Ly 35 F VS1 GIA - 6.35 x 3.33 x 2.08 62,4 60 Good Very Good None 11.500.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 11.600.000
483
Xem
round diamond U6114537210H nhu Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Very Good Good None 11.600.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 11.700.000
487
Xem
round diamond L3114537179S nhc Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 11.700.000
489
Xem
round diamond I3114537199J nub Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Very Good Very Good None 11.700.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 35 F VS1 - Good Very Good None GIA 6062,4 11.800.000
492
Xem
round diamond V3116071135D nun Marquise 0,25 6 Ly 35 F VS1 GIA - 6.35 x 3.33 x 2.08 62,4 60 Medium - Very Thick None Good Very Good None 11.800.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 08 F VS1 - Very Good Good None GIA 6064,5 11.900.000
494
Xem
round diamond U5116071134H num Marquise 0,25 6 Ly 08 F VS1 GIA - 6.08 x 3.35 x 2.16 64,5 60 Medium - Extr. Thick None Very Good Good None 11.900.000 GIA  Xóa
Marquise
0,23 5 Ly 46 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5963,8 12.000.000
498
Xem
round diamond B5116071087F nut Marquise 0,23 5 Ly 46 F VVS1 GIA - 5.46 x 3.21 x 2.05 63,8 59 Very Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 5 Ly 9 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5865,8 12.000.000
500
Xem
round diamond T8116071116X nuh Marquise 0,24 5 Ly 9 G VVS1 GIA - 5.90 x 3.25 x 2.14 65,8 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 12.000.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861 12.100.000
505
Xem
round diamond D5115925748R nuc Marquise 0,25 6 Ly 51 G VS1 GIA - 6.51 x 3.27 x 2.00 61 58 Very Good Very Good None 12.100.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 12.200.000
507
Xem
round diamond E4114537195N nob Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Very Good Good None 12.200.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 18 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5762,4 12.300.000
512
Xem
round diamond Q5115925747V nom Marquise 0,25 6 Ly 18 G VVS1 GIA - 6.18 x 3.31 x 2.06 62,4 57 Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5861 12.300.000
514
Xem
round diamond W1116071139D noe Marquise 0,25 6 Ly 51 G VS1 GIA - 6.51 x 3.27 x 2.00 61 58 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 12.300.000 GIA  Xóa
Marquise
0,25 6 Ly 46 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5960 12.400.000
516
Xem
round diamond X3114537211Y not Marquise 0,25 6 Ly 46 G VVS1 GIA - 6.46 x 3.42 x 2.05 60 59 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,30 6 Ly 3 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5862,9 12.400.000
518
Xem
round diamond J5114537669M noh Marquise 0,30 6 Ly 3 G VS1 GIA - 6.30 x 3.54 x 2.23 62,9 58 Very Good Very Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Marquise
0,24 6 Ly 43 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5662,9 12.400.000
518
Xem
round diamond R1116071112P noh Marquise 0,24 6 Ly 43 F VVS1 GIA - 6.43 x 3.26 x 2.05 62,9 56 Thin - Very Thick None Very Good Good None 12.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG