Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
409.353 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 162 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 98 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 3 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,5 19.400.000
808
Xem
round diamond S4113093718K tbn Heart 0,31 3 Ly 98 G VVS1 GIA - 3.98 x 4.74 x 2.78 58,5 60 Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 97 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 97 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6256,6 19.500.000
813
Xem
round diamond Z2112066367G eec Heart 0,30 3 Ly 97 F VVS1 GIA - 3.97 x 4.67 x 2.64 56,6 62 None Very Good Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond W093647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 33 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5861,2 19.900.000
831
Xem
round diamond N6115063142D tah Heart 0,43 4 Ly 33 G VS1 GIA - 4.33 x 5.19 x 3.18 61,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 15 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,40 4 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,2 20.100.000
836
Xem
round diamond Y0109991105N tac Heart 0,40 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 5.13 x 3.04 59,2 60 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 44 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,40 4 Ly 44 G VS1 - Excellent Good None GIA 5658,6 20.100.000
837
Xem
round diamond V4112290337A tnb Heart 0,40 4 Ly 44 G VS1 GIA - 4.44 x 5.01 x 2.94 58,6 56 Excellent Good None 20.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,40 4 Ly 61 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,8 20.400.000
849
Xem
round diamond O2115063103C ehc Heart 0,40 4 Ly 61 G VVS1 GIA - 4.61 x 5.02 x 3.00 59,8 60 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 36 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,40 4 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5262,6 20.400.000
850
Xem
round diamond U0108740140X tno Heart 0,40 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 4.98 x 3.11 62,6 52 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 37 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5760,5 20.600.000
860
Xem
round diamond P5114820984X eut Heart 0,34 4 Ly 37 F VVS1 GIA - 4.37 x 4.73 x 2.86 60,5 57 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 85 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6254,5 20.800.000
866
Xem
round diamond R1115063144P tmo Heart 0,43 4 Ly 85 G VS1 GIA - 4.85 x 5.12 x 2.79 54,5 62 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 07 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6253,7 20.900.000
869
Xem
round diamond D6108512470V eob Heart 0,32 4 Ly 07 F VVS1 GIA - 4.07 x 5.04 x 2.71 53,7 62 Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6154,7 21.000.000
873
Xem
round diamond U8107232865G ten Heart 0,41 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 5.25 x 2.88 54,7 61 Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 5 Ly 08 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,6 21.000.000
876
Xem
round diamond S2114542525K tee Heart 0,40 5 Ly 08 G VVS1 GIA - 5.08 x 5.22 x 2.67 52,6 60 Very Good Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 5 Ly 08 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,6 21.700.000
903
Xem
round diamond Y5116076275X tha Heart 0,40 5 Ly 08 G VVS1 GIA - 5.08 x 5.22 x 2.67 52,6 60 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 21.900.000
914
Xem
round diamond Y1107631014O tho Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 21.900.000
914
Xem
round diamond V6115397341I tho Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 47 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,1 22.100.000
921
Xem
round diamond F0113882734T tun Heart 0,40 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 5.14 x 3.04 59,1 57 Excellent Very Good None 22.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 58 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6258,4 22.900.000
955
Xem
round diamond V8112094731N tcm Heart 0,43 4 Ly 58 G VVS1 GIA - 4.58 x 5.14 x 3.00 58,4 62 Excellent Good None 22.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 29 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459 23.800.000
990
Xem
round diamond A1109931099X hat Heart 0,41 4 Ly 29 G VVS1 GIA - 4.29 x 5.20 x 3.07 59 54 Medium - Thick None Very Good Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 23.800.000
990
Xem
round diamond O072114556J hat Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 1 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,4 24.500.000
1021
Xem
round diamond O4109263642P hme Heart 0,40 4 Ly 1 F VVS1 GIA - 4.10 x 5.06 x 3.16 62,4 58 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 38 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,3 24.600.000
1027
Xem
round diamond O0111041943F hmo Heart 0,42 4 Ly 38 G VVS1 GIA - 4.38 x 5.25 x 3.11 59,3 57 Excellent Very Good None 24.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 54 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,4 25.100.000
1045
Xem
round diamond V3115539752H hec Heart 0,44 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 5.33 x 3.00 56,4 61 Thin - Thick None Excellent Very Good None 25.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 41 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,2 25.200.000
1051
Xem
round diamond D1112305968B htm Heart 0,43 4 Ly 41 G VVS1 GIA - 4.41 x 5.22 x 3.10 59,2 58 Excellent Very Good None 25.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5859,7 25.400.000
1058
Xem
round diamond G1114634461A htu Heart 0,45 4 Ly 51 G VS1 GIA - 4.51 x 5.29 x 3.16 59,7 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 44 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5862,2 25.500.000
1063
Xem
round diamond I7110696947C hhb Heart 0,44 4 Ly 44 G VVS1 GIA - 4.44 x 5.24 x 3.26 62,2 58 Excellent Excellent None 25.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 92 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 5951,5 25.600.000
1066
Xem
round diamond P3115476269K hhn Heart 0,42 4 Ly 92 F VS1 GIA - 4.92 x 5.28 x 2.72 51,5 59 Very Good Excellent None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,47 4 Ly 55 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,2 25.600.000
1066
Xem
round diamond J1115063163N uth Heart 0,47 4 Ly 55 F VVS1 GIA - 4.55 x 5.36 x 3.12 58,2 54 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 85 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,6 25.600.000
1067
Xem
round diamond Q0113728951A utu Heart 0,52 4 Ly 85 G VS1 GIA - 4.85 x 5.52 x 3.24 58,6 57 Excellent Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 6 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,2 25.900.000
1079
Xem
round diamond G1107240427Y uht Heart 0,45 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 5.51 x 3.21 58,2 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG