Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 131 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 16.600.000
706
Xem
round diamond C466609767D mcb Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 34 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 34 G VS1 - Very Good Good None GIA 5559,7 17.100.000
729
Xem
round diamond I689853611M ebm Heart 0,30 4 Ly 34 G VS1 GIA - 4.34 x 4.55 x 2.72 59,7 55 Thick - Medium None Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 19 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,9 17.800.000
757
Xem
round diamond L291865454K eao Heart 0,30 4 Ly 19 G VS1 GIA - 4.19 x 4.72 x 2.69 56,9 58 Extr. Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,28 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6763 18.000.000
766
Xem
round diamond W775144780K enm Heart 0,28 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 4.41 x 2.78 63 67 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 18.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 27 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 27 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5758,6 18.900.000
804
Xem
round diamond E091165766S eee Heart 0,30 4 Ly 27 G VVS1 GIA - 4.27 x 4.62 x 2.71 58,6 57 Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 5 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6251,8 19.000.000
807
Xem
round diamond I191865456C eeh Heart 0,31 4 Ly 5 G VS1 GIA - 4.50 x 4.83 x 2.50 51,8 62 Thick - Medium None Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 40 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 4 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6353,1 19.000.000
810
Xem
round diamond C491307365J tbm Heart 0,34 4 Ly 4 F VS1 GIA - 4.40 x 5.04 x 2.67 53,1 63 Slightly Thick - Thin None Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.300.000
823
Xem
round diamond R776821495J taa Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 19.300.000
823
Xem
round diamond O676821496X taa Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly F VS1 - Excellent Good None GIA 5159,7 19.500.000
831
Xem
round diamond B291865453Y etc Heart 0,30 4 Ly F VS1 GIA - 4.00 x 4.61 x 2.75 59,7 51 Extr. Thick - Thick None Excellent Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 19 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6256,8 19.900.000
845
Xem
round diamond X890928188A tnt Heart 0,30 4 Ly 19 F VVS1 GIA - 4.19 x 4.77 x 2.71 56,8 62 Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 20.500.000
872
Xem
round diamond L876792868G eon Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 21 G VS1 - Excellent Good None GIA 5356,9 20.600.000
876
Xem
round diamond W776821505R eoe Heart 0,34 4 Ly 21 G VS1 GIA - 4.21 x 4.92 x 2.80 56,9 53 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 20.800.000
887
Xem
round diamond S276821504J ecb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 21.100.000
900
Xem
round diamond Z775163355K ttc Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6553,6 21.400.000
911
Xem
round diamond V775163356G thh Heart 0,31 4 Ly F VVS1 GIA - 4.00 x 4.81 x 2.58 53,6 65 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,5 23.500.000
1000
Xem
round diamond H374347710B hna Heart 0,34 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.83 x 2.68 55,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 7 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,5 25.100.000
1067
Xem
round diamond W191524306D utu Heart 0,45 4 Ly 7 F VS1 GIA - 4.70 x 5.44 x 3.13 57,5 61 Excellent Very Good None 25.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 26.300.000
1119
Xem
round diamond K772114556Z hct Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 62 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5954,8 26.700.000
1138
Xem
round diamond V688244628Q ubu Heart 0,44 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 5.41 x 2.97 54,8 59 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 26.900.000
1144
Xem
round diamond P173593110F oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 22 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,5 27.600.000
1174
Xem
round diamond C589651248I unc Heart 0,44 4 Ly 22 F VS1 GIA - 4.22 x 5.24 x 3.27 62,5 58 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 26 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5361,2 27.800.000
1185
Xem
round diamond K166734471C umh Heart 0,41 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 5.17 x 3.16 61,2 53 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 27.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 67 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,3 27.900.000
1188
Xem
round diamond J691404052B umo Heart 0,46 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 5.41 x 3.21 59,3 60 Excellent Very Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5558,7 30.000.000
1276
Xem
round diamond K390100631T cbt Heart 0,50 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 5.39 x 3.17 58,7 55 Very Thick - Very Thick Very Good Very Good None 30.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 7 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6061,5 30.100.000
1279
Xem
round diamond Y891344256D cbu Heart 0,50 4 Ly 7 G VVS1 GIA - 4.70 x 5.49 x 3.38 61,5 60 Medium - Thick None Very Good Very Good None 30.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6255,9 30.500.000
1297
Xem
round diamond L391735201P cnb Heart 0,40 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 5.23 x 2.93 55,9 62 Very Good Very Good None 30.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5958,8 30.900.000
1313
Xem
round diamond Y192036671T cma Heart 0,52 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 5.64 x 3.32 58,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 30.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 81 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,1 31.200.000
1327
Xem
round diamond A090959476I abam Heart 0,51 4 Ly 81 G VVS1 GIA - 4.81 x 5.45 x 3.33 61,1 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 31.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,53 4 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5762,8 32.200.000
1372
Xem
round diamond H289711923J cum Heart 0,53 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 5.45 x 3.42 62,8 57 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 32.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG