Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
273.546 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 111 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 16.300.000
693
Xem
round diamond C466609767D mom Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 16.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 34 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 34 G VS1 - Very Good Good None GIA 5559,7 17.100.000
729
Xem
round diamond L389853611O ebm Heart 0,30 4 Ly 34 G VS1 GIA - 4.34 x 4.55 x 2.72 59,7 55 Thick - Medium None Very Good Good None 17.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,28 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,28 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6763 17.900.000
760
Xem
round diamond W775144780K enb Heart 0,28 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 4.41 x 2.78 63 67 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 27 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5758,6 18.800.000
798
Xem
round diamond Q291165766V eea Heart 0,30 4 Ly 27 G VVS1 GIA - 4.27 x 4.62 x 2.71 58,6 57 Very Good Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 40 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 4 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6353,1 19.000.000
810
Xem
round diamond W491307365A tbm Heart 0,34 4 Ly 4 F VS1 GIA - 4.40 x 5.04 x 2.67 53,1 63 Slightly Thick - Thin None Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 10 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 20.300.000
863
Xem
round diamond L876792868G euu Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 19 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 19 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6256,8 20.500.000
874
Xem
round diamond Y290928188G tem Heart 0,30 4 Ly 19 F VVS1 GIA - 4.19 x 4.77 x 2.71 56,8 62 Very Good Very Good None 20.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 21 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 21 G VS1 - Excellent Good None GIA 5356,9 20.600.000
876
Xem
round diamond M376821505X eoe Heart 0,34 4 Ly 21 G VS1 GIA - 4.21 x 4.92 x 2.80 56,9 53 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.700.000
879
Xem
round diamond Z775163355K teh Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 20.800.000
887
Xem
round diamond K076821504I ecb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 21.200.000
903
Xem
round diamond R776821495J ecc Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 21.200.000
903
Xem
round diamond O676821496X ecc Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6553,6 21.400.000
911
Xem
round diamond X775163356L thh Heart 0,31 4 Ly F VVS1 GIA - 4.00 x 4.81 x 2.58 53,6 65 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,5 23.500.000
998
Xem
round diamond H374347710B hnb Heart 0,34 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.83 x 2.68 55,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 23.900.000
1016
Xem
round diamond K772114556Z hma Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 72 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6552 24.300.000
1034
Xem
round diamond N667837984D hen Heart 0,40 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 5.26 x 2.74 52 65 Medium - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 25.100.000
1070
Xem
round diamond P173593110F utc Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 25.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 21 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5762,6 25.400.000
1079
Xem
round diamond P584207070M uht Heart 0,45 4 Ly 21 G VVS1 GIA - 4.21 x 5.31 x 3.33 62,6 57 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 17 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5361,3 25.600.000
1088
Xem
round diamond V783387612S huh Heart 0,40 4 Ly 17 F VVS1 GIA - 4.17 x 5.08 x 3.11 61,3 53 Thick - Extr. Thick Excellent Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 62 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5954,8 26.700.000
1138
Xem
round diamond V688244628Q ubu Heart 0,44 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 5.41 x 2.97 54,8 59 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 26 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5361,2 26.700.000
1138
Xem
round diamond K166734471C ubu Heart 0,41 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 5.17 x 3.16 61,2 53 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 22 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,5 27.600.000
1174
Xem
round diamond C589651248I unc Heart 0,44 4 Ly 22 F VS1 GIA - 4.22 x 5.24 x 3.27 62,5 58 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5558,7 30.400.000
1294
Xem
round diamond K390100631T cao Heart 0,50 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 5.39 x 3.17 58,7 55 Very Thick - Very Thick Very Good Very Good None 30.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 5 Ly 05 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5659,4 31.700.000
1349
Xem
round diamond P691200866H abmb Heart 0,50 5 Ly 05 F VS1 GIA - 5.05 x 5.40 x 3.20 59,4 56 Excellent Excellent None 31.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 81 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,1 32.000.000
1361
Xem
round diamond A090959476I abmc Heart 0,51 4 Ly 81 G VVS1 GIA - 4.81 x 5.45 x 3.33 61,1 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 32.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 5 Ly F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5855,4 32.200.000
1369
Xem
round diamond J391275164O abet Heart 0,50 5 Ly F VVS1 GIA - 5.00 x 5.55 x 3.08 55,4 58 Very Good Very Good None 32.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,53 4 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5762,8 32.700.000
1392
Xem
round diamond H289711923J cou Heart 0,53 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 5.45 x 3.42 62,8 57 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 32.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,47 4 Ly 77 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5957 33.300.000
1416
Xem
round diamond S583542708T aboa Heart 0,47 4 Ly 77 F VS1 GIA - 4.77 x 5.34 x 3.05 57 59 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 33.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 9 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,2 34.100.000
1451
Xem
round diamond W190544670X aabo Heart 0,52 4 Ly 9 F VVS1 GIA - 4.90 x 5.54 x 3.28 59,2 59 Excellent Very Good None 34.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 94 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,4 36.800.000
1564
Xem
round diamond V677321917T aace Heart 0,50 4 Ly 94 F VS1 GIA - 4.94 x 5.47 x 3.25 59,4 60 Thin - Thick None Excellent Very Good None 36.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG