Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 183 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 45 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5656,8 18.200.000
758
Xem
round diamond K2108361670Y eac Heart 0,30 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 4.50 x 2.55 56,8 56 Excellent Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 59 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,9 18.600.000
775
Xem
round diamond P3103760490U eno Heart 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 4.78 x 2.43 52,9 60 Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 45 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5656,8 18.600.000
775
Xem
round diamond F2108362088S eno Heart 0,30 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 4.50 x 2.55 56,8 56 Thin - Thick None Excellent Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,9 19.000.000
791
Xem
round diamond C2105637604H emu Heart 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 4.78 x 2.43 52,9 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond V593647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 16 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6057,9 19.900.000
831
Xem
round diamond B2105681872A etc Heart 0,30 4 Ly 16 G VVS1 GIA - 4.16 x 4.71 x 2.73 57,9 60 Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.900.000
831
Xem
round diamond G176821495R tah Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 37 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,35 4 Ly 37 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5754,1 20.300.000
845
Xem
round diamond F6108001719W tnt Heart 0,35 4 Ly 37 F VVS1 GIA - 4.37 x 5.07 x 2.74 54,1 57 Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 21.500.000
896
Xem
round diamond N776821504J ect Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 55 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5661,7 23.400.000
977
Xem
round diamond A1106929958T hbu Heart 0,40 4 Ly 55 F VS1 GIA - 4.55 x 5.03 x 3.11 61,7 56 Excellent Very Good None 23.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 49 G VS1 - Excellent Good None GIA 6057,9 24.000.000
998
Xem
round diamond Y2106631480A hnb Heart 0,44 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 3.09 57,9 60 Excellent Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6261,9 24.800.000
1034
Xem
round diamond Q2108222328C hen Heart 0,40 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 5.11 x 3.16 61,9 62 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 61 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5756,1 24.800.000
1035
Xem
round diamond J7106938074V hem Heart 0,43 4 Ly 61 F VS1 GIA - 4.61 x 5.23 x 2.93 56,1 57 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 25.500.000
1063
Xem
round diamond R5107630837S hhb Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6154,7 25.700.000
1071
Xem
round diamond T0107232865U hht Heart 0,41 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 5.25 x 2.88 54,7 61 Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 22 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5660 25.800.000
1077
Xem
round diamond L1106822612K hhc Heart 0,40 4 Ly 22 G VS1 GIA - 4.22 x 5.07 x 3.04 60 56 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,53 4 Ly 56 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 26.000.000
1084
Xem
round diamond K0106013663C uhc Heart 0,53 4 Ly 56 F VS1 GIA - 4.56 x 5.66 x 3.59 63,3 58 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 36 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5459 26.300.000
1096
Xem
round diamond M8106585604X hoa Heart 0,40 4 Ly 36 F VVS1 GIA - 4.36 x 5.08 x 3.00 59 54 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 52 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5861,3 26.600.000
1107
Xem
round diamond K2107244969X uot Heart 0,51 4 Ly 52 G VS1 GIA - 4.52 x 5.44 x 3.34 61,3 58 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 26.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,54 5 Ly 2 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5459,5 26.600.000
1110
Xem
round diamond H2107317223D uou Heart 0,54 5 Ly 2 G VS1 GIA - 5.20 x 5.51 x 3.28 59,5 54 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 26.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 56 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5460,7 26.700.000
1114
Xem
round diamond K0107889629O ucb Heart 0,50 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 5.43 x 3.30 60,7 54 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6359,7 26.800.000
1117
Xem
round diamond F6104379037W hce Heart 0,40 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 5.13 x 3.06 59,7 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 26.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 4 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5956,1 26.900.000
1122
Xem
round diamond G4107244954N hcu Heart 0,40 4 Ly 4 F VVS1 GIA - 4.40 x 5.07 x 2.84 56,1 59 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 81 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5957,8 27.000.000
1125
Xem
round diamond F4106938075L hcc Heart 0,43 4 Ly 81 G VVS1 GIA - 4.81 x 5.06 x 2.93 57,8 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 27.100.000
1129
Xem
round diamond Z072114556L uba Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 27.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5459,2 27.300.000
1138
Xem
round diamond O1107286312Y obu Heart 0,50 4 Ly 68 G VS1 GIA - 4.68 x 5.49 x 3.25 59,2 54 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.500.000
1144
Xem
round diamond L773593110K oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 53 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,2 27.600.000
1152
Xem
round diamond A8108026383R oau Heart 0,50 4 Ly 53 G VS1 GIA - 4.53 x 5.40 x 3.36 62,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 55 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5957,3 27.600.000
1152
Xem
round diamond S3107111490P oau Heart 0,50 4 Ly 55 G VS1 GIA - 4.55 x 5.44 x 3.12 57,3 59 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 3 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,4 27.700.000
1156
Xem
round diamond Y2107720341O uao Heart 0,41 4 Ly 3 G VVS1 GIA - 4.30 x 5.12 x 3.04 59,4 57 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG