Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.843 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 181 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 01 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,36 4 Ly 01 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5462,4 18.100.000
753
Xem
round diamond E2118242328W eah Heart 0,36 4 Ly 01 G VS1 GIA - 4.01 x 4.82 x 3.01 62,4 54 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 97 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 97 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6256,6 19.800.000
825
Xem
round diamond Y2116687447C eth Heart 0,30 3 Ly 97 F VVS1 GIA - 3.97 x 4.67 x 2.64 56,6 62 None Very Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 44 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,40 4 Ly 44 G VS1 - Excellent Good None GIA 5658,6 20.100.000
837
Xem
round diamond V4112290337A tnb Heart 0,40 4 Ly 44 G VS1 GIA - 4.44 x 5.01 x 2.94 58,6 56 Excellent Good None 20.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 53 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6056,2 20.300.000
844
Xem
round diamond N4117564602J tne Heart 0,44 4 Ly 53 F VS1 GIA - 4.53 x 5.33 x 3.00 56,2 60 Excellent Excellent 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 98 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 3 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,5 20.900.000
869
Xem
round diamond S4113093718K eob Heart 0,31 3 Ly 98 G VVS1 GIA - 3.98 x 4.74 x 2.78 58,5 60 Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 47 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,40 4 Ly 47 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,1 22.100.000
921
Xem
round diamond F0113882734T tun Heart 0,40 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 5.14 x 3.04 59,1 57 Excellent Very Good None 22.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,44 carat (4 ly 69 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,44 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,1 23.100.000
963
Xem
round diamond P8117989035L tco Heart 0,44 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 5.30 x 2.92 55,1 58 Excellent Very Good None 23.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,41 carat (4 ly 55 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,41 4 Ly 55 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5960,2 23.600.000
985
Xem
round diamond V8117511959K han Heart 0,41 4 Ly 55 G VVS1 GIA - 4.55 x 5.09 x 3.06 60,2 59 Excellent Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 29 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459 23.800.000
990
Xem
round diamond A1109931099X hat Heart 0,41 4 Ly 29 G VVS1 GIA - 4.29 x 5.20 x 3.07 59 54 Medium - Thick None Very Good Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 78 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,5 23.800.000
992
Xem
round diamond M3107628570F hah Heart 0,42 4 Ly 78 G VS1 GIA - 4.78 x 5.20 x 2.99 57,5 61 Excellent Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 39 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6261,4 24.200.000
1008
Xem
round diamond W8118126960X hnh Heart 0,42 4 Ly 39 G VVS1 GIA - 4.39 x 5.20 x 3.19 61,4 62 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 1 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,4 24.500.000
1021
Xem
round diamond O4109263642P hme Heart 0,40 4 Ly 1 F VVS1 GIA - 4.10 x 5.06 x 3.16 62,4 58 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 54 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,4 24.500.000
1021
Xem
round diamond H6115539752U hme Heart 0,44 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 5.33 x 3.00 56,4 61 Thin - Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 38 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,3 24.600.000
1027
Xem
round diamond O0111041943F hmo Heart 0,42 4 Ly 38 G VVS1 GIA - 4.38 x 5.25 x 3.11 59,3 57 Excellent Very Good None 24.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 51 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5956,2 24.700.000
1030
Xem
round diamond S7112194985S heb Heart 0,41 4 Ly 51 G VVS1 GIA - 4.51 x 5.31 x 2.98 56,2 59 Excellent Very Good None 24.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 19 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5761,7 25.000.000
1040
Xem
round diamond V8106108682I heh Heart 0,40 4 Ly 19 G VVS1 GIA - 4.19 x 5.00 x 3.09 61,7 57 Excellent Very Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,47 5 Ly 06 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5561,8 25.000.000
1042
Xem
round diamond Z6117898666N heu Heart 0,47 5 Ly 06 F VS1 GIA - 5.06 x 5.16 x 3.19 61,8 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 44 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5862,2 25.000.000
1043
Xem
round diamond I7110696947C heo Heart 0,44 4 Ly 44 G VVS1 GIA - 4.44 x 5.24 x 3.26 62,2 58 Excellent Excellent None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6258,2 25.100.000
1046
Xem
round diamond F4112194986A htb Heart 0,43 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 5.17 x 3.01 58,2 62 Excellent Very Good None 25.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 41 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,2 25.200.000
1051
Xem
round diamond D1112305968B htm Heart 0,43 4 Ly 41 G VVS1 GIA - 4.41 x 5.22 x 3.10 59,2 58 Excellent Very Good None 25.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 37 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5658,1 25.300.000
1053
Xem
round diamond C1105429343K hte Heart 0,40 4 Ly 37 F VVS1 GIA - 4.37 x 5.18 x 3.01 58,1 56 Excellent Very Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 47 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,4 25.300.000
1056
Xem
round diamond Z7109356209V hth Heart 0,40 4 Ly 47 G VVS1 GIA - 4.47 x 5.05 x 3.00 59,4 58 Excellent Very Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 55 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,1 25.400.000
1058
Xem
round diamond I0105429345S htu Heart 0,41 4 Ly 55 G VVS1 GIA - 4.55 x 5.12 x 2.87 56,1 58 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 31 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,4 25.400.000
1058
Xem
round diamond Q0105883511Q htu Heart 0,41 4 Ly 31 G VVS1 GIA - 4.31 x 5.12 x 3.04 59,4 62 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 38 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959 25.400.000
1058
Xem
round diamond I1112194984R htu Heart 0,41 4 Ly 38 G VVS1 GIA - 4.38 x 5.22 x 3.08 59 59 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 73 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,8 25.400.000
1060
Xem
round diamond J6105883518O utn Heart 0,43 4 Ly 73 F VVS1 GIA - 4.73 x 5.28 x 3.00 56,8 60 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 46 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6062,3 25.600.000
1066
Xem
round diamond N4110386744Q hhn Heart 0,45 4 Ly 46 G VVS1 GIA - 4.46 x 5.21 x 3.25 62,3 60 None Excellent Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 27 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,9 25.700.000
1072
Xem
round diamond I0106810766H hhh Heart 0,40 4 Ly 27 F VVS1 GIA - 4.27 x 5.11 x 3.06 59,9 60 Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 54 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6159,4 25.700.000
1072
Xem
round diamond J4109356208M hhh Heart 0,40 4 Ly 54 F VVS1 GIA - 4.54 x 4.95 x 2.94 59,4 61 Excellent Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 6 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,2 25.900.000
1079
Xem
round diamond G1107240427Y uht Heart 0,45 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 5.51 x 3.21 58,2 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG