Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 139 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,22 carat (3 ly 91 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,22 3 Ly 91 G VS1 - Good Good None GIA 5061,2 8.400.000
349
Xem
round diamond D449422496X acm Heart 0,22 3 Ly 91 G VS1 GIA - 3.91 x 3.99 x 2.44 61,2 50 Slightly Thick - Extr. Thick None Good Good None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 16.800.000
699
Xem
round diamond W066609767L moh Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 04 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 4 Ly 04 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5656,1 18.900.000
786
Xem
round diamond A6102333414A eme Heart 0,31 4 Ly 04 F VVS1 GIA - 4.04 x 4.80 x 2.69 56,1 56 Thin - Thick None Very Good Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 14 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5658,6 19.200.000
800
Xem
round diamond M395983700W een Heart 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA - 4.14 x 4.56 x 2.67 58,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 30 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,37 4 Ly 3 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,6 19.300.000
804
Xem
round diamond T2102333417Z eee Heart 0,37 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 5.01 x 2.88 57,6 61 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond V593647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.900.000
831
Xem
round diamond C076821495X tah Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 19.900.000
831
Xem
round diamond C476821496F tah Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,35 4 Ly 01 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6060,3 20.000.000
832
Xem
round diamond A5102970002A tau Heart 0,35 4 Ly 01 G VVS1 GIA - 4.01 x 4.93 x 2.98 60,3 60 Thick - Extr. Thick Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 12 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6552,6 20.000.000
834
Xem
round diamond Q4101957095X tao Heart 0,31 4 Ly 12 F VVS1 GIA - 4.12 x 5.03 x 2.65 52,6 65 Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.600.000
858
Xem
round diamond Q875163355P tmm Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 21.700.000
903
Xem
round diamond G776792868P ecc Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 21.700.000
905
Xem
round diamond X276821504F tbb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.500.000
1144
Xem
round diamond A573593110P oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 58 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5659,5 27.800.000
1159
Xem
round diamond X5102490558F unb Heart 0,45 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 5.35 x 3.18 59,5 56 Slightly Thick - Very Thick Excellent Excellent None 27.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 27.900.000
1162
Xem
round diamond T172114556G unn Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,55 5 Ly 01 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5556,6 27.900.000
1163
Xem
round diamond R5101725211B ont Heart 0,55 5 Ly 01 G VVS1 GIA - 5.01 x 5.68 x 3.22 56,6 55 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,53 4 Ly 56 G VS1 - Good Good None GIA 5563,1 28.600.000
1190
Xem
round diamond N498316116Y oee Heart 0,53 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 5.49 x 3.47 63,1 55 Slightly Thick - Extr. Thick None Good Good None 28.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5858,7 28.900.000
1206
Xem
round diamond F4102927426I ott Heart 0,52 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 5.64 x 3.31 58,7 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 28.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 95 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6056 29.100.000
1211
Xem
round diamond M3100126500B otc Heart 0,50 4 Ly 95 G VS1 GIA - 4.95 x 5.61 x 3.14 56 60 Thin - Thick Excellent Very Good None 29.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 47 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6066,5 29.400.000
1225
Xem
round diamond J7102909723L ohc Heart 0,50 4 Ly 47 F VS1 GIA - 4.47 x 5.35 x 3.56 66,5 60 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 29.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 66 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,7 31.200.000
1301
Xem
round diamond W1102273388U cnm Heart 0,50 4 Ly 66 G VS1 GIA - 4.66 x 5.51 x 3.29 59,7 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 31.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5958,8 31.500.000
1311
Xem
round diamond U1101314463V cmb Heart 0,51 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 5.57 x 3.28 58,8 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 31.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,54 4 Ly 76 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,2 32.500.000
1355
Xem
round diamond A1102018470Y abme Heart 0,54 4 Ly 76 F VS1 GIA - 4.76 x 5.70 x 3.37 59,2 59 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 71 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,5 32.800.000
1368
Xem
round diamond G2102927425J cub Heart 0,52 4 Ly 71 G VS1 GIA - 4.71 x 5.52 x 3.34 60,5 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 32.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 59 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5362 32.900.000
1371
Xem
round diamond M4102670569W cun Heart 0,50 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 5.51 x 3.42 62 53 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 32.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,53 5 Ly 08 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5960,7 33.500.000
1396
Xem
round diamond Q4103280547Z ccb Heart 0,53 5 Ly 08 F VS1 GIA - 5.08 x 5.51 x 3.34 60,7 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 33.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 5 Ly 31 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5952,1 33.500.000
1397
Xem
round diamond F7102257301N cca Heart 0,51 5 Ly 31 F VS1 GIA - 5.31 x 5.76 x 3.00 52,1 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 33.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 83 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,4 34.400.000
1433
Xem
round diamond F5102658971X abce Heart 0,50 4 Ly 83 F VS1 GIA - 4.83 x 5.61 x 3.28 58,4 57 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 34.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 85 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6258,2 34.400.000
1434
Xem
round diamond E3101273593R abct Heart 0,50 4 Ly 85 F VS1 GIA - 4.85 x 5.53 x 3.22 58,2 62 Medium - Thick Excellent Excellent None 34.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG