Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 116 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 72 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 3 Ly 72 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,3 16.400.000
682
Xem
round diamond N399103450P muu Heart 0,30 3 Ly 72 F VS1 GIA - 3.72 x 4.61 x 2.78 60,3 58 Very Thick - Extr. Thick Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 16.800.000
699
Xem
round diamond O666609767L moh Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 31 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 31 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,1 18.900.000
787
Xem
round diamond K797459278M emt Heart 0,34 4 Ly 31 G VS1 GIA - 4.31 x 4.92 x 2.76 56,1 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 14 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5658,6 19.200.000
800
Xem
round diamond N195983700Y een Heart 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA - 4.14 x 4.56 x 2.67 58,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond A793647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.900.000
831
Xem
round diamond S176821495Y tah Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 19.900.000
831
Xem
round diamond Y676821496Q tah Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 73 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6262 20.400.000
849
Xem
round diamond P193764972T ehc Heart 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 4.58 x 2.84 62 62 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.800.000
868
Xem
round diamond J375163355L tmc Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 21.700.000
903
Xem
round diamond H076792868R ecc Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 21.700.000
905
Xem
round diamond A276821504E tbb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 26.900.000
1119
Xem
round diamond S772114556H hct Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.500.000
1144
Xem
round diamond H273593110C oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 84 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,1 31.600.000
1317
Xem
round diamond W0100672521E abbt Heart 0,50 4 Ly 84 G VS1 GIA - 4.84 x 5.37 x 3.12 58,1 60 Excellent Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 95 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6056 33.200.000
1382
Xem
round diamond U0100126500Z cob Heart 0,50 4 Ly 95 G VS1 GIA - 4.95 x 5.61 x 3.14 56 60 Excellent Very Good None 33.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 85 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6258,2 38.100.000
1586
Xem
round diamond H8101273593N anaa Heart 0,50 4 Ly 85 F VS1 GIA - 4.85 x 5.53 x 3.22 58,2 62 Excellent Excellent None 38.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,57 5 Ly 25 F VS1 - Good Good None GIA 5954,2 40.000.000
1668
Xem
round diamond V853120884C anum Heart 0,57 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.46 x 2.96 54,2 59 Thin - Very Thick None Good Good None 40.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,60 5 Ly 01 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,2 44.100.000
1838
Xem
round diamond M675650890J aebm Heart 0,60 5 Ly 01 F VS1 GIA - 5.01 x 5.93 x 3.51 59,2 59 Medium - Thick None Excellent Very Good None 44.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,60 4 Ly 92 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5956,7 44.200.000
1842
Xem
round diamond E4100238710N aebh Heart 0,60 4 Ly 92 F VVS1 GIA - 4.92 x 5.96 x 3.38 56,7 59 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 44.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 78 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6158,6 44.500.000
1854
Xem
round diamond R665777104R aeat Heart 0,51 4 Ly 78 F VS1 GIA - 4.78 x 5.59 x 3.27 58,6 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 44.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,63 5 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,6 45.700.000
1906
Xem
round diamond I599890982K aett Heart 0,63 5 Ly 29 G VS1 GIA - 5.29 x 5.92 x 3.53 59,6 60 Excellent Very Good None 45.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,70 5 Ly 18 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5961,7 52.300.000
2179
Xem
round diamond S0100073039L ahhm Heart 0,70 5 Ly 18 F VS1 GIA - 5.18 x 6.01 x 3.71 61,7 59 Extr. Thick - Thick None Excellent Excellent None 52.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,70 5 Ly 75 G VS1 - Good Good None GIA 5656 54.100.000
2256
Xem
round diamond N896965979R aunn Heart 0,70 5 Ly 75 G VS1 GIA - 5.75 x 6.12 x 3.43 56 56 Good Good None 54.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,70 5 Ly 04 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5763,4 56.700.000
2362
Xem
round diamond E299559169B aobm Heart 0,70 5 Ly 04 G VVS1 GIA - 5.04 x 6.09 x 3.86 63,4 57 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 56.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,70 5 Ly 35 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5861,4 57.100.000
2379
Xem
round diamond O699629924H aoah Heart 0,70 5 Ly 35 G VVS1 GIA - 5.35 x 5.98 x 3.67 61,4 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 57.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,70 5 Ly 37 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5259,9 58.700.000
2444
Xem
round diamond T290176026A aohh Heart 0,70 5 Ly 37 G VS1 GIA - 5.37 x 6.02 x 3.61 59,9 52 None Excellent Very Good None 58.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,71 5 Ly 34 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6159,4 59.900.000
2497
Xem
round diamond U1100136661V acbh Heart 0,71 5 Ly 34 G VVS1 GIA - 5.34 x 6.23 x 3.70 59,4 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 59.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,70 5 Ly 24 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5757,6 60.500.000
2519
Xem
round diamond O293429913P acnm Heart 0,70 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 6.23 x 3.59 57,6 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 60.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,73 5 Ly 35 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,8 60.500.000
2520
Xem
round diamond M6100587207L acne Heart 0,73 5 Ly 35 G VVS1 GIA - 5.35 x 6.34 x 3.73 58,8 57 Excellent Very Good None 60.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,70 5 Ly 44 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5757,5 61.400.000
2557
Xem
round diamond G7100725887H actn Heart 0,70 5 Ly 44 G VS1 GIA - 5.44 x 6.14 x 3.53 57,5 57 Thin - Thick None Excellent Very Good None 61.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG