Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 134 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 16.800.000
699
Xem
round diamond C466609767D moh Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 34 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 34 G VS1 - Very Good Good None GIA 5559,7 17.400.000
726
Xem
round diamond V389853611C eba Heart 0,30 4 Ly 34 G VS1 GIA - 4.34 x 4.55 x 2.72 59,7 55 Thick - Medium None Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 35 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5853,9 17.500.000
728
Xem
round diamond D193652277Q ebn Heart 0,31 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 4.80 x 2.59 53,9 58 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 34 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5257,4 18.300.000
764
Xem
round diamond H596820439U enn Heart 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA - 4.34 x 4.78 x 2.74 57,4 52 Thin - Thick None Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 34 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5257,4 18.400.000
766
Xem
round diamond G196820469K enm Heart 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA - 4.34 x 4.78 x 2.74 57,4 52 Thin - Thick None Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,32 4 Ly 16 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5756,8 18.900.000
787
Xem
round diamond P795979692T emt Heart 0,32 4 Ly 16 G VS1 GIA - 4.16 x 4.83 x 2.74 56,8 57 Very Thick - Thin None Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 98 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5760 19.000.000
793
Xem
round diamond N397351626I emo Heart 0,30 3 Ly 98 G VVS1 GIA - 3.98 x 4.68 x 2.81 60 57 Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 31 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 31 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,1 19.200.000
798
Xem
round diamond U397459278J eea Heart 0,34 4 Ly 31 G VS1 GIA - 4.31 x 4.92 x 2.76 56,1 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 14 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5658,6 19.400.000
807
Xem
round diamond E095983700J eeh Heart 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA - 4.14 x 4.56 x 2.67 58,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond Y893731742L tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond A793647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 19.600.000
815
Xem
round diamond K076821504I tbh Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly F VS1 - Excellent Good None GIA 5159,7 19.700.000
822
Xem
round diamond F291865453F ete Heart 0,30 4 Ly F VS1 GIA - 4.00 x 4.61 x 2.75 59,7 51 Extr. Thick - Thick None Excellent Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 17 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6055,5 19.900.000
829
Xem
round diamond O896645965O eto Heart 0,30 4 Ly 17 G VVS1 GIA - 4.17 x 4.81 x 2.67 55,5 60 Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 20.200.000
840
Xem
round diamond R776821495J tnn Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 20.200.000
840
Xem
round diamond O676821496X tnn Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6262 20.400.000
849
Xem
round diamond P193764972T ehc Heart 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 4.58 x 2.84 62 62 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 21.400.000
892
Xem
round diamond L876792868G ecm Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 21.600.000
900
Xem
round diamond Z775163355K ttc Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6553,6 21.900.000
911
Xem
round diamond X775163356L thh Heart 0,31 4 Ly F VVS1 GIA - 4.00 x 4.81 x 2.58 53,6 65 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 23 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5851,6 22.300.000
931
Xem
round diamond R292104346V tuo Heart 0,32 4 Ly 23 F VVS1 GIA - 4.23 x 5.03 x 2.60 51,6 58 Thick - Very Thin None Excellent Good None 22.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,5 24.000.000
1000
Xem
round diamond H374347710B hna Heart 0,34 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.83 x 2.68 55,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5560,7 25.000.000
1042
Xem
round diamond D792975949N heu Heart 0,42 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 5.06 x 3.07 60,7 55 Very Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,47 4 Ly 91 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5355,2 25.600.000
1067
Xem
round diamond M297459121E utu Heart 0,47 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 5.32 x 2.94 55,2 53 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 26.500.000
1104
Xem
round diamond K772114556Z hoh Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 26.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 62 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5954,8 26.900.000
1122
Xem
round diamond V688244628Q hcu Heart 0,44 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 5.41 x 2.97 54,8 59 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.500.000
1144
Xem
round diamond P173593110F oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 26 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5361,2 28.400.000
1185
Xem
round diamond K166734471C umh Heart 0,41 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 5.17 x 3.16 61,2 53 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 28.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 48 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6255,9 31.100.000
1297
Xem
round diamond H691735201U cnb Heart 0,40 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 5.23 x 2.93 55,9 62 Very Good Very Good None 31.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 91 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6159,4 31.800.000
1323
Xem
round diamond I697193836X abab Heart 0,52 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 5.49 x 3.26 59,4 61 Very Good Very Good None 31.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG