Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 169 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 56 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 56 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6851,6 19.400.000
807
Xem
round diamond S4109901644Y eeh Heart 0,31 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 4.77 x 2.46 51,6 68 Very Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond U693647871J tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,32 4 Ly 07 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6253,7 19.800.000
824
Xem
round diamond G2108512470M tan Heart 0,32 4 Ly 07 F VVS1 GIA - 4.07 x 5.04 x 2.71 53,7 62 Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6261,9 22.100.000
921
Xem
round diamond Y7108222328O tun Heart 0,40 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 5.11 x 3.16 61,9 62 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (5 ly 08 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,40 5 Ly 08 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,6 22.800.000
950
Xem
round diamond H8108919157J tcb Heart 0,40 5 Ly 08 G VVS1 GIA - 5.08 x 5.22 x 2.67 52,6 60 Very Good Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,41 carat (4 ly 69 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,41 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6154,7 23.300.000
972
Xem
round diamond T0107232865U hbe Heart 0,41 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 5.25 x 2.88 54,7 61 Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,41 carat (4 ly 25 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,41 4 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6162,2 23.700.000
987
Xem
round diamond N8109930480X ham Heart 0,41 4 Ly 25 F VS1 GIA - 4.25 x 5.04 x 3.14 62,2 61 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 23.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,44 carat (4 ly 49 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,44 4 Ly 49 G VS1 - Excellent Good None GIA 6057,9 24.000.000
998
Xem
round diamond Y2106631480A hnb Heart 0,44 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 3.09 57,9 60 Excellent Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5262,6 24.500.000
1021
Xem
round diamond F0108740140E hme Heart 0,40 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 4.98 x 3.11 62,6 52 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 46 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6062,3 24.500.000
1022
Xem
round diamond F0106964794A hmt Heart 0,45 4 Ly 46 G VVS1 GIA - 4.46 x 5.21 x 3.25 62,3 60 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 51 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5661,9 25.000.000
1042
Xem
round diamond A2108333375K heu Heart 0,45 4 Ly 51 F VS1 GIA - 4.51 x 5.18 x 3.20 61,9 56 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 36 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5459 25.100.000
1046
Xem
round diamond S5106585604E htb Heart 0,40 4 Ly 36 F VVS1 GIA - 4.36 x 5.08 x 3.00 59 54 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 25.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 25.200.000
1048
Xem
round diamond D0107631014C hta Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 25.200.000
1048
Xem
round diamond W6107630837B hta Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 22 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5660 25.500.000
1063
Xem
round diamond E1106822896G hhb Heart 0,40 4 Ly 22 G VS1 GIA - 4.22 x 5.07 x 3.04 60 56 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 22 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5660 25.500.000
1063
Xem
round diamond M2106822612N hhb Heart 0,40 4 Ly 22 G VS1 GIA - 4.22 x 5.07 x 3.04 60 56 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 25.700.000
1069
Xem
round diamond L773593110K uto Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 25.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 26.100.000
1088
Xem
round diamond Z072114556L huh Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 81 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5957,8 26.200.000
1090
Xem
round diamond O3106938075B huu Heart 0,43 4 Ly 81 G VVS1 GIA - 4.81 x 5.06 x 2.93 57,8 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 5 Ly 15 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5661,6 26.300.000
1094
Xem
round diamond L5109328624Q uuh Heart 0,50 5 Ly 15 G VVS1 GIA - 5.15 x 5.31 x 3.27 61,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 26.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 83 F VS1 - Excellent Good None GIA 5656,3 26.300.000
1096
Xem
round diamond G8108899901M uuu Heart 0,50 4 Ly 83 F VS1 GIA - 4.83 x 5.70 x 3.21 56,3 56 Thick - Very Thick None Excellent Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 53 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5461,6 26.800.000
1116
Xem
round diamond A6109926586V hcm Heart 0,41 4 Ly 53 F VVS1 GIA - 4.53 x 5.02 x 3.10 61,6 54 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 26.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6359,7 26.800.000
1117
Xem
round diamond F6104379037W hce Heart 0,40 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 5.13 x 3.06 59,7 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 26.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 48 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5557 27.200.000
1133
Xem
round diamond G0109150895C ube Heart 0,44 4 Ly 48 G VVS1 GIA - 4.48 x 5.33 x 3.04 57 55 Medium - Very Thick None Excellent Excellent None 27.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 44 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5862,2 27.200.000
1133
Xem
round diamond U8109930484L ube Heart 0,44 4 Ly 44 G VVS1 GIA - 4.44 x 5.24 x 3.26 62,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 27.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 29 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459 27.300.000
1138
Xem
round diamond T2109931099I ubu Heart 0,41 4 Ly 29 G VVS1 GIA - 4.29 x 5.20 x 3.07 59 54 Medium - Thick None Very Good Very Good None 27.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 52 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5459,6 27.300.000
1138
Xem
round diamond S6108846070Q ubu Heart 0,44 4 Ly 52 G VS1 GIA - 4.52 x 5.30 x 3.15 59,6 54 Excellent Very Good None 27.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 43 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6164,1 27.400.000
1140
Xem
round diamond W5109884824X ubo Heart 0,46 4 Ly 43 G VS1 GIA - 4.43 x 5.19 x 3.32 64,1 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 27.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 6 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,2 27.800.000
1158
Xem
round diamond M2107240427X ona Heart 0,45 4 Ly 6 G VVS1 GIA - 4.60 x 5.51 x 3.21 58,2 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,55 5 Ly 01 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5556,6 27.900.000
1163
Xem
round diamond R5101725211B ont Heart 0,55 5 Ly 01 G VVS1 GIA - 5.01 x 5.68 x 3.22 56,6 55 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG