Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 114 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 72 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 3 Ly 72 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5860,3 16.400.000
682
Xem
round diamond N399103450P muu Heart 0,30 3 Ly 72 F VS1 GIA - 3.72 x 4.61 x 2.78 60,3 58 Very Thick - Extr. Thick Very Good Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 16.800.000
699
Xem
round diamond F066609767F moh Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 34 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 34 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5257,4 18.300.000
764
Xem
round diamond H596820439U enn Heart 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA - 4.34 x 4.78 x 2.74 57,4 52 Thin - Thick None Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 34 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5257,4 18.400.000
766
Xem
round diamond G196820469K enm Heart 0,31 4 Ly 34 F VS1 GIA - 4.34 x 4.78 x 2.74 57,4 52 Thin - Thick None Excellent Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 31 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 31 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,1 19.200.000
798
Xem
round diamond K797459278M eea Heart 0,34 4 Ly 31 G VS1 GIA - 4.31 x 4.92 x 2.76 56,1 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 14 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 14 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5658,6 19.400.000
807
Xem
round diamond E495983700M eeh Heart 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA - 4.14 x 4.56 x 2.67 58,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond A793647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.900.000
831
Xem
round diamond J676821495K tah Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 19.900.000
831
Xem
round diamond D476821496A tah Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 73 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6262 20.400.000
849
Xem
round diamond P193764972T ehc Heart 0,30 3 Ly 73 F VS1 GIA - 3.73 x 4.58 x 2.84 62 62 Medium - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 3 Ly 84 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,4 21.100.000
878
Xem
round diamond Y799103242J eot Heart 0,30 3 Ly 84 F VVS1 GIA - 3.84 x 4.52 x 2.82 62,4 58 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 21.400.000
890
Xem
round diamond Q775163355C ttm Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 21.400.000
892
Xem
round diamond Y476792868I ecm Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 21.700.000
905
Xem
round diamond F676821504Z tbb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 62 F VS1 - Very Good Good None GIA 5360,2 26.100.000
1087
Xem
round diamond R199284146M hut Heart 0,50 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 5.56 x 3.35 60,2 53 Medium - Medium None Very Good Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 26.900.000
1119
Xem
round diamond N472114556J hct Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 26.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.500.000
1144
Xem
round diamond X373593110E oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,47 4 Ly 91 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5355,2 27.600.000
1148
Xem
round diamond M297459121E uam Heart 0,47 4 Ly 91 F VS1 GIA - 4.91 x 5.32 x 2.94 55,2 53 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 75 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6560,6 32.700.000
1362
Xem
round diamond Z593577014A abeb Heart 0,51 4 Ly 75 G VVS1 GIA - 4.75 x 5.44 x 3.30 60,6 65 Excellent Very Good None 32.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,58 4 Ly 92 F VS1 - Very Good Good None GIA 6264 33.600.000
1399
Xem
round diamond B098365409E ccn Heart 0,58 4 Ly 92 F VS1 GIA - 4.92 x 5.40 x 3.46 64 62 Slightly Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 33.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 54 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5660,5 33.700.000
1406
Xem
round diamond K198911277X abum Heart 0,50 4 Ly 54 F VS1 GIA - 4.54 x 5.39 x 3.26 60,5 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 33.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 77 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6057,3 34.400.000
1433
Xem
round diamond J698405073L abce Heart 0,51 4 Ly 77 F VS1 GIA - 4.77 x 5.65 x 3.24 57,3 60 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 34.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 75 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,5 34.500.000
1436
Xem
round diamond K097978433J abch Heart 0,50 4 Ly 75 F VVS1 GIA - 4.75 x 5.65 x 3.36 59,5 60 Excellent Very Good None 34.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 5 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6055,3 36.800.000
1535
Xem
round diamond P399501836Z aaun Heart 0,51 5 Ly F VVS1 GIA - 5.00 x 5.68 x 3.15 55,3 60 Excellent Very Good None 36.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 93 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,9 37.400.000
1560
Xem
round diamond E498994878D aaca Heart 0,52 4 Ly 93 F VVS1 GIA - 4.93 x 5.62 x 3.31 58,9 57 Excellent Very Good None 37.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,57 5 Ly 25 F VS1 - Good Good None GIA 5954,2 40.000.000
1668
Xem
round diamond V853120884C anum Heart 0,57 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.46 x 2.96 54,2 59 Thin - Very Thick None Good Good None 40.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 82 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5757,3 41.300.000
1720
Xem
round diamond P799364858J amam Heart 0,51 4 Ly 82 F VVS1 GIA - 4.82 x 5.60 x 3.21 57,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Good None 41.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,64 5 Ly 15 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,5 42.600.000
1774
Xem
round diamond J494753543J amte Heart 0,64 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 6.07 x 3.62 59,5 58 Excellent Very Good None 42.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,60 5 Ly 1 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5858,1 42.900.000
1786
Xem
round diamond G896368198L amhm Heart 0,60 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 5.93 x 3.45 58,1 58 Excellent Very Good None 42.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,61 5 Ly 16 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6059,9 43.600.000
1816
Xem
round diamond C297351628V amoh Heart 0,61 5 Ly 16 G VS1 GIA - 5.16 x 5.89 x 3.53 59,9 60 Very Good Excellent None 43.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG