Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 171 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 33 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 33 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7150,2 15.900.000
664
Xem
round diamond S2112184817P mhu Heart 0,30 4 Ly 33 F VS1 GIA - 4.33 x 4.98 x 2.50 50,2 71 Thin - Thick None Excellent Very Good None 15.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 33 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 33 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 7150,2 16.000.000
666
Xem
round diamond Z2112184822T mho Heart 0,30 4 Ly 33 F VS1 GIA - 4.33 x 4.98 x 2.50 50,2 71 Thin - Thick None Excellent Very Good None 16.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond W093647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 91 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5858,8 19.900.000
829
Xem
round diamond Z7111976708T eto Heart 0,31 3 Ly 91 F VVS1 GIA - 3.91 x 4.68 x 2.75 58,8 58 None Excellent Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 97 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 97 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6256,6 20.300.000
845
Xem
round diamond Z2112066367G ehu Heart 0,30 3 Ly 97 F VVS1 GIA - 3.97 x 4.67 x 2.64 56,6 62 Very Good Good None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 49 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 49 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5754,1 21.300.000
887
Xem
round diamond U2112200925H ecb Heart 0,34 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.00 x 2.71 54,1 57 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,32 4 Ly 07 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6253,7 21.700.000
903
Xem
round diamond G2108512470M ecc Heart 0,32 4 Ly 07 F VVS1 GIA - 4.07 x 5.04 x 2.71 53,7 62 Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (5 ly 08 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,40 5 Ly 08 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,6 22.000.000
918
Xem
round diamond H8108919157J tub Heart 0,40 5 Ly 08 G VVS1 GIA - 5.08 x 5.22 x 2.67 52,6 60 Very Good Very Good None 22.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 5 Ly 08 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,6 22.700.000
947
Xem
round diamond H4112029540I too Heart 0,40 5 Ly 08 G VVS1 GIA - 5.08 x 5.22 x 2.67 52,6 60 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6154,7 22.800.000
950
Xem
round diamond T0107232865U tcb Heart 0,41 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 5.25 x 2.88 54,7 61 Excellent Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 37 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5754,5 22.900.000
956
Xem
round diamond Z7112002604C tce Heart 0,41 4 Ly 37 F VS1 GIA - 4.37 x 5.22 x 2.84 54,5 57 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 22.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 56 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6357 23.700.000
987
Xem
round diamond F4111482753G ham Heart 0,41 4 Ly 56 F VS1 GIA - 4.56 x 5.26 x 3.00 57 63 Excellent Very Good None 23.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 26 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6164,7 23.800.000
992
Xem
round diamond R7111601413T hah Heart 0,40 4 Ly 26 G VS1 GIA - 4.26 x 5.04 x 3.26 64,7 61 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 58 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5958,2 24.100.000
1005
Xem
round diamond N0111433088A hne Heart 0,41 4 Ly 58 G VS1 GIA - 4.58 x 5.23 x 3.04 58,2 59 Medium - Very Thick Excellent Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,2 24.100.000
1006
Xem
round diamond L2109991105H hnt Heart 0,40 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 5.13 x 3.04 59,2 60 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 24.500.000
1021
Xem
round diamond D0107631014C hme Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5262,6 24.500.000
1021
Xem
round diamond F0108740140E hme Heart 0,40 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 4.98 x 3.11 62,6 52 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 24.500.000
1021
Xem
round diamond W6107630837B hme Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 76 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5554,6 24.600.000
1026
Xem
round diamond S4111139189T hmu Heart 0,40 4 Ly 76 G VVS1 GIA - 4.76 x 5.12 x 2.80 54,6 55 Medium - Very Thick Very Good Very Good None 24.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 54 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,4 25.100.000
1045
Xem
round diamond K6111433136B hec Heart 0,44 4 Ly 54 G VS1 GIA - 4.54 x 5.33 x 3.00 56,4 61 Thin - Thick None Excellent Very Good None 25.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 39 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5561,3 25.500.000
1064
Xem
round diamond D4111700364M hha Heart 0,46 4 Ly 39 F VS1 GIA - 4.39 x 5.40 x 3.31 61,3 55 Medium - Thick None Excellent Excellent None 25.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 25.800.000
1074
Xem
round diamond Z072114556L hhu Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 52 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5459,6 25.800.000
1075
Xem
round diamond S6108846070Q hho Heart 0,44 4 Ly 52 G VS1 GIA - 4.52 x 5.30 x 3.15 59,6 54 Excellent Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 64 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6060,9 25.800.000
1076
Xem
round diamond I3112062924D uhm Heart 0,50 4 Ly 64 F VS1 GIA - 4.64 x 5.40 x 3.29 60,9 60 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 51 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5859,7 26.100.000
1089
Xem
round diamond Y8110259589R uun Heart 0,45 4 Ly 51 G VS1 GIA - 4.51 x 5.29 x 3.16 59,7 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 93 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5357,5 26.200.000
1090
Xem
round diamond X3111700357A huu Heart 0,41 4 Ly 93 F VVS1 GIA - 4.93 x 4.96 x 2.83 57,5 53 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 5 Ly 08 G VS1 - Excellent Good None GIA 5955,1 26.500.000
1103
Xem
round diamond F0111432366B uon Heart 0,51 5 Ly 08 G VS1 GIA - 5.08 x 5.53 x 3.05 55,1 59 Medium - Very Thick None Excellent Good None 26.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 29 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459 26.500.000
1106
Xem
round diamond T2109931099I hou Heart 0,41 4 Ly 29 G VVS1 GIA - 4.29 x 5.20 x 3.07 59 54 Medium - Thick None Very Good Very Good None 26.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6359,7 26.800.000
1117
Xem
round diamond F6104379037W hce Heart 0,40 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 5.13 x 3.06 59,7 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 26.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 5 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5662,1 26.900.000
1122
Xem
round diamond P6112197842M hcu Heart 0,40 4 Ly 5 F VVS1 GIA - 4.50 x 5.04 x 3.13 62,1 56 Medium - Thick None Excellent Excellent None 26.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG