Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 172 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,32 4 Ly 07 F VS1 - Good Very Good None GIA 5557,8 18.200.000
757
Xem
round diamond O3106443683P eao Heart 0,32 4 Ly 07 F VS1 GIA - 4.07 x 4.66 x 2.69 57,8 55 Very Thick - Extr. Thick None Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 59 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,9 18.600.000
775
Xem
round diamond P3103760490U eno Heart 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 4.78 x 2.43 52,9 60 Very Good Very Good None 18.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 59 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,9 19.000.000
791
Xem
round diamond O5105637604B emu Heart 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 4.78 x 2.43 52,9 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond B3104103367S tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond V593647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.800.000
823
Xem
round diamond N876821495A taa Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 19.800.000
823
Xem
round diamond T076821496S taa Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 16 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6057,9 19.900.000
831
Xem
round diamond Y8105681872H etc Heart 0,30 4 Ly 16 G VVS1 GIA - 4.16 x 4.71 x 2.73 57,9 60 Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 12 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6552,6 20.000.000
834
Xem
round diamond Q4101957095X tao Heart 0,31 4 Ly 12 F VVS1 GIA - 4.12 x 5.03 x 2.65 52,6 65 Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.400.000
848
Xem
round diamond K875163355D tnu Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 21.500.000
896
Xem
round diamond S276821504A ect Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 48 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6156,1 27.500.000
1144
Xem
round diamond D6106030438T oaa Heart 0,40 4 Ly 48 F VVS1 GIA - 4.48 x 5.16 x 2.90 56,1 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.500.000
1144
Xem
round diamond W373593110X oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 48 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6156,1 27.500.000
1144
Xem
round diamond O4106028939G oaa Heart 0,40 4 Ly 48 F VVS1 GIA - 4.48 x 5.16 x 2.90 56,1 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6359,7 27.700.000
1153
Xem
round diamond B3104379037V uah Heart 0,40 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 5.13 x 3.06 59,7 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 27.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 27.900.000
1162
Xem
round diamond T572114556B unn Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,55 5 Ly 01 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5556,6 27.900.000
1163
Xem
round diamond R5101725211B ont Heart 0,55 5 Ly 01 G VVS1 GIA - 5.01 x 5.68 x 3.22 56,6 55 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 76 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5958,6 30.900.000
1286
Xem
round diamond T0105760073Z can Heart 0,50 4 Ly 76 F VS1 GIA - 4.76 x 5.59 x 3.28 58,6 59 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 30.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 88 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6354,5 31.300.000
1303
Xem
round diamond T6105597812F cne Heart 0,51 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 5.75 x 3.14 54,5 63 Medium - Thick None Very Good Very Good None 31.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5660,1 31.700.000
1321
Xem
round diamond D7106224380F cmu Heart 0,50 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 5.41 x 3.25 60,1 56 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 31.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5857,2 31.800.000
1324
Xem
round diamond X6103929586N abaa Heart 0,52 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 5.70 x 3.26 57,2 58 Slightly Thick - Thick Very Good Very Good None 31.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 66 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5858,6 32.100.000
1337
Xem
round diamond H2103929585R ceo Heart 0,50 4 Ly 66 F VS1 GIA - 4.66 x 5.55 x 3.26 58,6 58 Medium - Very Thick Excellent Very Good None 32.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 88 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6053,6 32.200.000
1341
Xem
round diamond V7103894104M cta Heart 0,50 4 Ly 88 F VS1 GIA - 4.88 x 5.65 x 3.03 53,6 60 Medium - Very Thick Excellent Very Good None 32.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6457,9 32.400.000
1348
Xem
round diamond K0106224388W cth Heart 0,51 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 5.59 x 3.24 57,9 64 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 32.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 44 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5463,7 32.500.000
1354
Xem
round diamond R5104176179N chb Heart 0,50 4 Ly 44 G VVS1 GIA - 4.44 x 5.42 x 3.45 63,7 54 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5861,5 32.600.000
1358
Xem
round diamond K5106345870Z chm Heart 0,52 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 5.49 x 3.38 61,5 58 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 32.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 95 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5656,1 32.700.000
1364
Xem
round diamond G7106441728Q abea Heart 0,50 4 Ly 95 F VS1 GIA - 4.95 x 5.53 x 3.11 56,1 56 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 32.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 49 G VS1 - Excellent Good None GIA 6057,9 32.800.000
1365
Xem
round diamond Y7106631480J cho Heart 0,44 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 3.09 57,9 60 Excellent Good None 32.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,54 4 Ly 76 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,2 32.900.000
1369
Xem
round diamond A1102018470Y cua Heart 0,54 4 Ly 76 F VS1 GIA - 4.76 x 5.70 x 3.37 59,2 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 32.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 83 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5758,4 33.300.000
1386
Xem
round diamond F5102658971X com Heart 0,50 4 Ly 83 F VS1 GIA - 4.83 x 5.61 x 3.28 58,4 57 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 33.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG