Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 190 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 98 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 3 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,5 19.400.000
808
Xem
round diamond A6113093718W tbn Heart 0,31 3 Ly 98 G VVS1 GIA - 3.98 x 4.74 x 2.78 58,5 60 Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 97 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 97 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6256,6 19.500.000
813
Xem
round diamond Z2112066367G eec Heart 0,30 3 Ly 97 F VVS1 GIA - 3.97 x 4.67 x 2.64 56,6 62 Very Good Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond W093647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 39 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5561,3 20.000.000
834
Xem
round diamond X4111700364D tao Heart 0,46 4 Ly 39 F VS1 GIA - 4.39 x 5.40 x 3.31 61,3 55 Medium - Thick None Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 28 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,40 4 Ly 28 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5858,1 20.100.000
836
Xem
round diamond L2113333251J tac Heart 0,40 4 Ly 28 G VS1 GIA - 4.28 x 5.05 x 2.93 58,1 58 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,40 4 Ly 61 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,8 20.400.000
851
Xem
round diamond Q0112246381B eub Heart 0,40 4 Ly 61 G VVS1 GIA - 4.61 x 5.02 x 3.00 59,8 60 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,43 carat (4 ly 65 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,43 4 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5363,3 20.600.000
860
Xem
round diamond F8113152385Z tme Heart 0,43 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 5.01 x 3.17 63,3 53 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,45 carat (4 ly 40 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,45 4 Ly 4 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,1 20.700.000
861
Xem
round diamond F6112513658O tmt Heart 0,45 4 Ly 4 G VS1 GIA - 4.40 x 5.30 x 3.19 60,1 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 45 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5760,8 20.900.000
871
Xem
round diamond T2113721859V tea Heart 0,42 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 5.11 x 3.10 60,8 57 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 5 Ly 08 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,6 21.000.000
876
Xem
round diamond H8108919157J tee Heart 0,40 5 Ly 08 G VVS1 GIA - 5.08 x 5.22 x 2.67 52,6 60 Very Good Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 69 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6154,7 21.100.000
881
Xem
round diamond T0107232865U teu Heart 0,41 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 5.25 x 2.88 54,7 61 Excellent Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 33 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5861,2 21.200.000
884
Xem
round diamond J3113185433I tec Heart 0,43 4 Ly 33 G VS1 GIA - 4.33 x 5.19 x 3.18 61,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 44 G VS1 - Excellent Good None GIA 5658,6 21.400.000
892
Xem
round diamond V4112290337A tte Heart 0,40 4 Ly 44 G VS1 GIA - 4.44 x 5.01 x 2.94 58,6 56 Excellent Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 29 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 5862,2 21.700.000
903
Xem
round diamond F8112279666C ecc Heart 0,42 4 Ly 29 G VS1 GIA - 4.29 x 5.08 x 3.16 62,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 07 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6253,7 21.700.000
903
Xem
round diamond G2108512470M ecc Heart 0,32 4 Ly 07 F VVS1 GIA - 4.07 x 5.04 x 2.71 53,7 62 Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 85 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6254,5 21.700.000
906
Xem
round diamond D6112946310D thm Heart 0,43 4 Ly 85 G VS1 GIA - 4.85 x 5.12 x 2.79 54,5 62 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 27 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5561,1 21.900.000
913
Xem
round diamond V3112308275J thu Heart 0,40 4 Ly 27 F VVS1 GIA - 4.27 x 5.05 x 3.09 61,1 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 3 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5858,6 22.400.000
932
Xem
round diamond X6113107014H tuc Heart 0,41 4 Ly 3 G VVS1 GIA - 4.30 x 5.19 x 3.04 58,6 58 Medium - Very Thick None Excellent Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 47 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5961,1 22.800.000
952
Xem
round diamond L0113819864P tca Heart 0,43 4 Ly 47 G VS1 GIA - 4.47 x 5.21 x 3.18 61,1 59 Medium - Thick None Excellent Very Good None 22.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 23.100.000
963
Xem
round diamond D0107631014C tco Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 32 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,8 23.100.000
963
Xem
round diamond W6107630837B tco Heart 0,40 4 Ly 32 G VS1 GIA - 4.32 x 4.98 x 3.02 60,8 61 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 22 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6261,4 23.300.000
971
Xem
round diamond M0113626334Q hbm Heart 0,40 4 Ly 22 F VVS1 GIA - 4.22 x 5.07 x 3.11 61,4 62 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,53 4 Ly 56 G VS1 - Good Good None GIA 5563,1 24.000.000
998
Xem
round diamond T7113687837K hnb Heart 0,53 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 5.49 x 3.47 63,1 55 Slightly Thick - Slightly Thick None Good Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 57 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5757,7 24.100.000
1003
Xem
round diamond K8112724336Q hnm Heart 0,44 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 5.34 x 3.08 57,7 57 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,2 24.100.000
1006
Xem
round diamond L2109991105H hnt Heart 0,40 4 Ly 15 G VS1 GIA - 4.15 x 5.13 x 3.04 59,2 60 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 98 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5463,8 24.400.000
1016
Xem
round diamond V4112830582G hma Heart 0,50 4 Ly 98 G VS1 GIA - 4.98 x 5.26 x 3.36 63,8 54 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5262,6 24.500.000
1021
Xem
round diamond F0108740140E hme Heart 0,40 4 Ly 36 G VS1 GIA - 4.36 x 4.98 x 3.11 62,6 52 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 45 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,2 24.500.000
1021
Xem
round diamond T4113409539F hme Heart 0,40 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 5.20 x 3.08 59,2 57 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 48 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 5962,4 24.700.000
1030
Xem
round diamond Y8113710775K heb Heart 0,46 4 Ly 48 F VS1 GIA - 4.48 x 5.26 x 3.29 62,4 59 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Excellent None 24.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 43 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5559,8 24.900.000
1037
Xem
round diamond O2113721860Z hee Heart 0,45 4 Ly 43 G VS1 GIA - 4.43 x 5.21 x 3.11 59,8 55 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG