Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 108 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 15.100.000
641
Xem
round diamond B566609767M mte Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 15.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,28 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,28 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6763 17.200.000
731
Xem
round diamond M275144780R ebe Heart 0,28 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 4.41 x 2.78 63 67 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (3 ly 81 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 3 Ly 81 F VS1 - Excellent Good None GIA 5959,7 19.600.000
836
Xem
round diamond J387769006W ehn Heart 0,34 3 Ly 81 F VS1 GIA - 3.81 x 4.95 x 2.96 59,7 59 Excellent Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 20.000.000
853
Xem
round diamond D676792868K eua Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,33 4 Ly 16 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,4 20.200.000
860
Xem
round diamond F284378451Z eut Heart 0,33 4 Ly 16 G VVS1 GIA - 4.16 x 4.98 x 2.86 57,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 21 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 21 G VS1 - Excellent Good None GIA 5356,9 20.600.000
876
Xem
round diamond F276821505T eoe Heart 0,34 4 Ly 21 G VS1 GIA - 4.21 x 4.92 x 2.80 56,9 53 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 85 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.700.000
881
Xem
round diamond H775163355X teu Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 04 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 20.800.000
887
Xem
round diamond Z076821504O ecb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 21.200.000
903
Xem
round diamond T176821495E ecc Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 21.200.000
903
Xem
round diamond J076821496L ecc Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6553,6 21.400.000
911
Xem
round diamond W275163356O thh Heart 0,31 4 Ly F VVS1 GIA - 4.00 x 4.81 x 2.58 53,6 65 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 28 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,3 23.000.000
977
Xem
round diamond Q382612889P hbu Heart 0,40 4 Ly 28 G VS1 GIA - 4.28 x 5.13 x 2.89 56,3 60 Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,5 23.500.000
1000
Xem
round diamond Z174347710A hna Heart 0,34 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.83 x 2.68 55,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 23.900.000
1016
Xem
round diamond Z072114556O hma Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 23.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 72 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6552 25.000.000
1063
Xem
round diamond L867837984G hhb Heart 0,40 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 5.26 x 2.74 52 65 Medium - Extr. Thick None Excellent Very Good None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 36 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6157,3 25.000.000
1063
Xem
round diamond G471335326V hhb Heart 0,37 4 Ly 36 F VVS1 GIA - 4.36 x 5.13 x 2.94 57,3 61 Medium - Thick None Excellent Excellent None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 17 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5361,3 25.600.000
1088
Xem
round diamond V783387612S huh Heart 0,40 4 Ly 17 F VVS1 GIA - 4.17 x 5.08 x 3.11 61,3 53 Thick - Extr. Thick Excellent Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 67 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6155,8 25.900.000
1103
Xem
round diamond S579919772G uon Heart 0,46 4 Ly 67 G VVS1 GIA - 4.67 x 5.56 x 3.11 55,8 61 Medium - Thick None Very Good Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 27 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5560,2 26.000.000
1106
Xem
round diamond J087993761T hou Heart 0,44 4 Ly 27 G VS1 GIA - 4.27 x 5.30 x 3.19 60,2 55 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 26.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 68 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5960,2 26.000.000
1107
Xem
round diamond P787568191D uot Heart 0,43 4 Ly 68 G VVS1 GIA - 4.68 x 5.20 x 3.13 60,2 59 Medium - Thick Excellent Excellent None 26.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 21 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5762,6 26.100.000
1111
Xem
round diamond P584207070M uoo Heart 0,45 4 Ly 21 G VVS1 GIA - 4.21 x 5.31 x 3.33 62,6 57 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,7 26.200.000
1114
Xem
round diamond P385102854R hcn Heart 0,43 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 5.29 x 3.00 56,7 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 61 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6360,3 26.400.000
1122
Xem
round diamond H279659051A hcu Heart 0,40 4 Ly 61 F VVS1 GIA - 4.61 x 4.92 x 2.97 60,3 63 Very Good Excellent None 26.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 26 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5361,2 26.700.000
1138
Xem
round diamond G766734471C ubu Heart 0,41 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 5.17 x 3.16 61,2 53 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.200.000
1156
Xem
round diamond W773593110X uao Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 5 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5858,2 27.400.000
1167
Xem
round diamond P076213074Z ono Heart 0,45 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 5.40 x 3.14 58,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,47 4 Ly 77 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5957 28.300.000
1204
Xem
round diamond S583542708T ote Heart 0,47 4 Ly 77 F VS1 GIA - 4.77 x 5.34 x 3.05 57 59 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 28.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 45 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6059,5 31.300.000
1332
Xem
round diamond Z788152903X cet Heart 0,50 4 Ly 45 G VVS1 GIA - 4.45 x 5.47 x 3.26 59,5 60 Very Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 31.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 92 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,7 33.700.000
1434
Xem
round diamond F283236694F abct Heart 0,52 4 Ly 92 G VS1 GIA - 4.92 x 5.61 x 3.35 59,7 62 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 33.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 97 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5768 35.600.000
1514
Xem
round diamond H580128213Z aath Heart 0,50 4 Ly 97 F VVS1 GIA - 4.97 x 5.04 x 3.43 68 57 Thin - Extr. Thick None Excellent Very Good None 35.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG