Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
320.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 169 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 17 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6753,1 14.900.000
634
Xem
round diamond U179081894S mtb Heart 0,30 4 Ly 17 G VS1 GIA - 4.17 x 4.87 x 2.58 53,1 67 Medium - Thick None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 15.100.000
641
Xem
round diamond J666609767G mte Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 15.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,6 16.600.000
706
Xem
round diamond A173593108W mcb Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.48 x 2.71 60,6 61 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,28 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6763 17.200.000
731
Xem
round diamond T775144780A ebe Heart 0,28 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 4.41 x 2.78 63 67 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 10 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 19.800.000
842
Xem
round diamond J576792868N eht Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 85 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.200.000
860
Xem
round diamond T275163355O tme Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,33 4 Ly 16 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,4 20.200.000
860
Xem
round diamond F284378451Z eut Heart 0,33 4 Ly 16 G VVS1 GIA - 4.16 x 4.98 x 2.86 57,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 03 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,34 4 Ly 03 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5758,2 20.500.000
874
Xem
round diamond W572114536C tem Heart 0,34 4 Ly 03 F VVS1 GIA - 4.03 x 4.80 x 2.79 58,2 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 21 G VS1 - Excellent Good None GIA 5356,9 20.600.000
876
Xem
round diamond E076821505I eoe Heart 0,34 4 Ly 21 G VS1 GIA - 4.21 x 4.92 x 2.80 56,9 53 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6553,6 20.700.000
881
Xem
round diamond X875163356H teu Heart 0,31 4 Ly F VVS1 GIA - 4.00 x 4.81 x 2.58 53,6 65 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 24 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6354,9 20.800.000
887
Xem
round diamond P485829986Q ecb Heart 0,34 4 Ly 24 G VVS1 GIA - 4.24 x 4.88 x 2.68 54,9 63 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 20.800.000
887
Xem
round diamond F276821504S ecb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 21.000.000
894
Xem
round diamond C276821495Q ece Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 21.000.000
894
Xem
round diamond W776821496N ece Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 35 F VS1 - Very Good Good None GIA 5756,2 22.600.000
963
Xem
round diamond N784116940M tco Heart 0,40 4 Ly 35 F VS1 GIA - 4.35 x 5.12 x 2.88 56,2 57 Medium - Extr. Thick Very Good Good None 22.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,5 22.700.000
966
Xem
round diamond A074347710Z hbb Heart 0,34 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.83 x 2.68 55,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 28 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,3 23.000.000
977
Xem
round diamond Q382612889P hbu Heart 0,40 4 Ly 28 G VS1 GIA - 4.28 x 5.13 x 2.89 56,3 60 Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,38 4 Ly 48 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5958,9 23.300.000
993
Xem
round diamond B084924741M hau Heart 0,38 4 Ly 48 F VVS1 GIA - 4.48 x 5.02 x 2.96 58,9 59 Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 69 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6257,5 23.500.000
998
Xem
round diamond L686483905P hnb Heart 0,40 4 Ly 69 F VS1 GIA - 4.69 x 5.15 x 2.96 57,5 62 Very Good Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 75 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5857,3 23.500.000
1000
Xem
round diamond Q584924798E hna Heart 0,42 4 Ly 75 G VS1 GIA - 4.75 x 5.30 x 3.04 57,3 58 Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 24.200.000
1030
Xem
round diamond T672114556V heb Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 24.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5857,8 24.400.000
1038
Xem
round diamond D785570488P het Heart 0,40 4 Ly 52 G VVS1 GIA - 4.52 x 5.21 x 3.01 57,8 58 Excellent Very Good None 24.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 36 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6157,3 25.000.000
1063
Xem
round diamond G471335326V hhb Heart 0,37 4 Ly 36 F VVS1 GIA - 4.36 x 5.13 x 2.94 57,3 61 Medium - Thick None Excellent Excellent None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 63 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6155,7 25.500.000
1084
Xem
round diamond M686337352R hum Heart 0,41 4 Ly 63 F VVS1 GIA - 4.63 x 5.30 x 2.95 55,7 61 Excellent Very Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 17 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5361,3 25.600.000
1088
Xem
round diamond V783387612S huh Heart 0,40 4 Ly 17 F VVS1 GIA - 4.17 x 5.08 x 3.11 61,3 53 Thick - Extr. Thick Excellent Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 67 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6155,8 25.900.000
1103
Xem
round diamond S579919772G uon Heart 0,46 4 Ly 67 G VVS1 GIA - 4.67 x 5.56 x 3.11 55,8 61 Medium - Thick None Very Good Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 21 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5762,6 26.100.000
1111
Xem
round diamond P584207070M uoo Heart 0,45 4 Ly 21 G VVS1 GIA - 4.21 x 5.31 x 3.33 62,6 57 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,43 4 Ly 65 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,7 26.200.000
1114
Xem
round diamond P385102854R hcn Heart 0,43 4 Ly 65 F VS1 GIA - 4.65 x 5.29 x 3.00 56,7 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 26.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 72 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6552 26.300.000
1119
Xem
round diamond T367837984L hct Heart 0,40 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 5.26 x 2.74 52 65 Medium - Extr. Thick None Excellent Very Good None 26.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 15 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6755,6 26.500.000
1127
Xem
round diamond J884640026Q ubb Heart 0,40 4 Ly 15 G VVS1 GIA - 4.15 x 5.21 x 2.90 55,6 67 Very Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 26.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG