Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 167 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 16.800.000
699
Xem
round diamond C066609767K moh Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 47 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 47 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5753 18.100.000
753
Xem
round diamond J8103760493R eah Heart 0,31 4 Ly 47 G VS1 GIA - 4.47 x 4.67 x 2.47 53 57 Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 47 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 47 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5753 18.500.000
771
Xem
round diamond M5104552246F enh Heart 0,31 4 Ly 47 G VS1 GIA - 4.47 x 4.67 x 2.47 53 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 14 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5757,5 18.700.000
780
Xem
round diamond C6104526454D ema Heart 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA - 4.14 x 4.72 x 2.71 57,5 57 Thin - Thick Excellent Very Good None 18.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 04 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 4 Ly 04 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5656,1 18.900.000
786
Xem
round diamond A6102333414A eme Heart 0,31 4 Ly 04 F VVS1 GIA - 4.04 x 4.80 x 2.69 56,1 56 Thin - Thick None Very Good Good None 18.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 59 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,9 18.900.000
789
Xem
round diamond P3103760490U emh Heart 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 4.78 x 2.43 52,9 60 Very Good Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 14 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 14 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5658,6 19.200.000
800
Xem
round diamond L095983700M een Heart 0,30 4 Ly 14 G VS1 GIA - 4.14 x 4.56 x 2.67 58,6 56 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 30 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,37 4 Ly 3 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,6 19.300.000
804
Xem
round diamond T2102333417Z eee Heart 0,37 4 Ly 3 G VS1 GIA - 4.30 x 5.01 x 2.88 57,6 61 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 59 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6052,9 19.300.000
805
Xem
round diamond T5104552242H eet Heart 0,31 4 Ly 59 F VS1 GIA - 4.59 x 4.78 x 2.43 52,9 60 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond X0104103367S tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6254,7 19.500.000
813
Xem
round diamond V593647871K tbt Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.90 x 2.69 54,7 62 Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.900.000
831
Xem
round diamond N876821495A tah Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 19.900.000
831
Xem
round diamond T076821496S tah Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly 12 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6552,6 20.000.000
834
Xem
round diamond Q4101957095X tao Heart 0,31 4 Ly 12 F VVS1 GIA - 4.12 x 5.03 x 2.65 52,6 65 Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 32 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5858,5 20.200.000
843
Xem
round diamond P7103860572R ehh Heart 0,33 4 Ly 32 F VS1 GIA - 4.32 x 4.83 x 2.83 58,5 58 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.600.000
858
Xem
round diamond K875163355D tmm Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 25 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5757,4 21.100.000
881
Xem
round diamond M8104057035I eou Heart 0,30 4 Ly 25 F VVS1 GIA - 4.25 x 4.69 x 2.69 57,4 57 Thin - Very Thick Very Good Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 21.700.000
903
Xem
round diamond Q776792868Y ecc Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 21.700.000
905
Xem
round diamond S276821504A tbb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 57 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6359,7 26.000.000
1084
Xem
round diamond B3104379037V uhc Heart 0,40 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 5.13 x 3.06 59,7 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 26.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 27.500.000
1144
Xem
round diamond W373593110X oaa Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 27.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 27.900.000
1162
Xem
round diamond T572114556B unn Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,55 5 Ly 01 G VVS1 - Very Good Good None GIA 5556,6 27.900.000
1163
Xem
round diamond R5101725211B ont Heart 0,55 5 Ly 01 G VVS1 GIA - 5.01 x 5.68 x 3.22 56,6 55 Extr. Thin - Extr. Thick None Very Good Good None 27.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5858,4 28.800.000
1200
Xem
round diamond Y2104560460F ota Heart 0,50 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 5.58 x 3.26 58,4 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 28.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5958,8 30.600.000
1277
Xem
round diamond U1101314463V cbh Heart 0,51 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 5.57 x 3.28 58,8 59 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 30.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 66 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,7 30.800.000
1283
Xem
round diamond W1102273388U cab Heart 0,50 4 Ly 66 G VS1 GIA - 4.66 x 5.51 x 3.29 59,7 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 30.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,53 4 Ly 56 G VS1 - Good Good None GIA 5563,1 31.000.000
1292
Xem
round diamond N498316116Y cah Heart 0,53 4 Ly 56 G VS1 GIA - 4.56 x 5.49 x 3.47 63,1 55 Slightly Thick - Extr. Thick None Good Good None 31.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,52 4 Ly 71 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,5 31.000.000
1293
Xem
round diamond G2102927425J cau Heart 0,52 4 Ly 71 G VS1 GIA - 4.71 x 5.52 x 3.34 60,5 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 31.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 52 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5659 31.400.000
1308
Xem
round diamond B1104272732R cno Heart 0,50 4 Ly 52 F VS1 GIA - 4.52 x 5.49 x 3.24 59 56 Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 31.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 44 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5463,7 31.600.000
1317
Xem
round diamond R5104176179N abbt Heart 0,50 4 Ly 44 G VVS1 GIA - 4.44 x 5.42 x 3.45 63,7 54 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG