Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 179 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,25 carat (4 ly 05 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,25 4 Ly 05 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6355 13.700.000
570
Xem
round diamond F8119596594R mat Heart 0,25 4 Ly 05 F VS1 GIA - 4.05 x 4.44 x 2.44 55 63 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 13.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 01 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,36 4 Ly 01 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5462,4 18.100.000
753
Xem
round diamond Y0118242328G eah Heart 0,36 4 Ly 01 G VS1 GIA - 4.01 x 4.82 x 3.01 62,4 54 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 17 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 17 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5461,1 19.000.000
791
Xem
round diamond A2118411346P emu Heart 0,30 4 Ly 17 F VS1 GIA - 4.17 x 4.58 x 2.80 61,1 54 Excellent Very Good None 19.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,30 4 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5857,1 19.200.000
800
Xem
round diamond O8120130260S een Heart 0,30 4 Ly 17 G VS1 GIA - 4.17 x 4.76 x 2.72 57,1 58 Thin - Thick Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 06 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 4 Ly 06 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6158,4 19.800.000
824
Xem
round diamond R4107491160E tan Heart 0,31 4 Ly 06 F VVS1 GIA - 4.06 x 4.85 x 2.83 58,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (3 ly 97 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 3 Ly 97 F VVS1 - Very Good Good None GIA 6256,6 19.800.000
825
Xem
round diamond Y2116687447C eth Heart 0,30 3 Ly 97 F VVS1 GIA - 3.97 x 4.67 x 2.64 56,6 62 None Very Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (3 ly 98 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 3 Ly 98 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6058,5 20.900.000
869
Xem
round diamond S4113093718K eob Heart 0,31 3 Ly 98 G VVS1 GIA - 3.98 x 4.74 x 2.78 58,5 60 Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 38 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 38 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5854,9 21.000.000
874
Xem
round diamond D4119909001V eom Heart 0,30 4 Ly 38 F VVS1 GIA - 4.38 x 4.76 x 2.61 54,9 58 Thin - Thick Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,36 4 Ly 27 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6156,7 21.100.000
881
Xem
round diamond Z3119059747K teu Heart 0,36 4 Ly 27 F VVS1 GIA - 4.27 x 5.18 x 2.94 56,7 61 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 67 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,6 22.700.000
947
Xem
round diamond E4120132629Q too Heart 0,40 4 Ly 67 F VS1 GIA - 4.67 x 5.14 x 3.06 59,6 62 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 22.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 53 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6056,2 22.900.000
956
Xem
round diamond P4117564602L tce Heart 0,44 4 Ly 53 F VS1 GIA - 4.53 x 5.33 x 3.00 56,2 60 Thin - Thick None Excellent Excellent None 22.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 47 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5759,1 23.000.000
958
Xem
round diamond F0113882734T tct Heart 0,40 4 Ly 47 F VVS1 GIA - 4.47 x 5.14 x 3.04 59,1 57 Excellent Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 69 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,1 23.100.000
963
Xem
round diamond P8117989035L tco Heart 0,44 4 Ly 69 G VS1 GIA - 4.69 x 5.30 x 2.92 55,1 58 Excellent Very Good None 23.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 55 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5960,2 23.600.000
985
Xem
round diamond V8117511959K han Heart 0,41 4 Ly 55 G VVS1 GIA - 4.55 x 5.09 x 3.06 60,2 59 Excellent Very Good None 23.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 29 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5459 23.800.000
990
Xem
round diamond R8109931099P hat Heart 0,41 4 Ly 29 G VVS1 GIA - 4.29 x 5.20 x 3.07 59 54 Medium - Thick None Very Good Very Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 6 G VS1 - Very Good Good None GIA 5858,5 23.800.000
992
Xem
round diamond T5110710080J hah Heart 0,40 4 Ly 6 G VS1 GIA - 4.60 x 5.14 x 3.01 58,5 58 Medium - Thick None Very Good Good None 23.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 19 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5761,7 24.000.000
998
Xem
round diamond G7106108682H hnb Heart 0,40 4 Ly 19 G VVS1 GIA - 4.19 x 5.00 x 3.09 61,7 57 Excellent Very Good None 24.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 39 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6261,4 24.200.000
1008
Xem
round diamond W8118126960X hnh Heart 0,42 4 Ly 39 G VVS1 GIA - 4.39 x 5.20 x 3.19 61,4 62 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 78 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,5 24.300.000
1011
Xem
round diamond C4107628570C hno Heart 0,42 4 Ly 78 G VS1 GIA - 4.78 x 5.20 x 2.99 57,5 61 Excellent Very Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 1 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,4 24.500.000
1021
Xem
round diamond K2109263642V hme Heart 0,40 4 Ly 1 F VVS1 GIA - 4.10 x 5.06 x 3.16 62,4 58 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 47 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5859,4 24.600.000
1024
Xem
round diamond H2109356209O hmh Heart 0,40 4 Ly 47 G VVS1 GIA - 4.47 x 5.05 x 3.00 59,4 58 Excellent Very Good None 24.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 44 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5862,2 25.000.000
1043
Xem
round diamond I7110696947C heo Heart 0,44 4 Ly 44 G VVS1 GIA - 4.44 x 5.24 x 3.26 62,2 58 Excellent Excellent None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 47 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6056,7 25.200.000
1048
Xem
round diamond Q7119342713Y hta Heart 0,40 4 Ly 47 G VVS1 GIA - 4.47 x 5.25 x 2.98 56,7 60 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 25.200.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 37 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5658,1 25.300.000
1053
Xem
round diamond N0105429343K hte Heart 0,40 4 Ly 37 F VVS1 GIA - 4.37 x 5.18 x 3.01 58,1 56 Excellent Very Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 65 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,6 25.300.000
1055
Xem
round diamond V1117870302B htt Heart 0,44 4 Ly 65 G VVS1 GIA - 4.65 x 5.30 x 3.16 59,6 59 Medium - Thick None Excellent Very Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 25.300.000
1056
Xem
round diamond R372114556O hth Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 25.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 55 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5856,1 25.400.000
1058
Xem
round diamond Q6105429345D htu Heart 0,41 4 Ly 55 G VVS1 GIA - 4.55 x 5.12 x 2.87 56,1 58 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 38 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959 25.400.000
1058
Xem
round diamond N6112194984E htu Heart 0,41 4 Ly 38 G VVS1 GIA - 4.38 x 5.22 x 3.08 59 59 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 31 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,4 25.400.000
1058
Xem
round diamond J5105883511N htu Heart 0,41 4 Ly 31 G VVS1 GIA - 4.31 x 5.12 x 3.04 59,4 62 Excellent Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 92 G VVS1 - Very Good Good None GIA 6553,9 25.500.000
1063
Xem
round diamond O7110591774H hhb Heart 0,40 4 Ly 92 G VVS1 GIA - 4.92 x 5.24 x 2.82 53,9 65 Medium - Thick None Very Good Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG