Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
263.667 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 111 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 14.900.000
634
Xem
round diamond C466609767D mtb Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,28 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,28 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6763 17.200.000
731
Xem
round diamond W775144780K ebe Heart 0,28 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 4.41 x 2.78 63 67 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 24 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,30 4 Ly 24 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5959,2 19.100.000
813
Xem
round diamond J689768833P tbt Heart 0,30 4 Ly 24 F VVS1 GIA - 4.24 x 4.65 x 2.75 59,2 59 Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 20.000.000
853
Xem
round diamond L876792868G eua Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 16 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,33 4 Ly 16 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,4 20.200.000
860
Xem
round diamond F284378451Z eut Heart 0,33 4 Ly 16 G VVS1 GIA - 4.16 x 4.98 x 2.86 57,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 18 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,32 4 Ly 18 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6256,1 20.200.000
861
Xem
round diamond L689511121T tmt Heart 0,32 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.84 x 2.72 56,1 62 Very Good Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 24 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,34 4 Ly 24 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5959,2 20.500.000
874
Xem
round diamond Z489834081N tem Heart 0,34 4 Ly 24 G VVS1 GIA - 4.24 x 4.86 x 2.88 59,2 59 Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 36 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 4 Ly 36 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5957,5 20.500.000
874
Xem
round diamond R189416330D eom Heart 0,33 4 Ly 36 F VS1 GIA - 4.36 x 4.76 x 2.74 57,5 59 Excellent Very Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 21 G VS1 - Excellent Good None GIA 5356,9 20.600.000
876
Xem
round diamond O676821505M eoe Heart 0,34 4 Ly 21 G VS1 GIA - 4.21 x 4.92 x 2.80 56,9 53 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 20.800.000
887
Xem
round diamond Y176821504S ecb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,35 4 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5757,1 20.800.000
887
Xem
round diamond F489716994K ecb Heart 0,35 4 Ly 29 G VS1 GIA - 4.29 x 5.00 x 2.86 57,1 57 Excellent Very Good None 20.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.900.000
890
Xem
round diamond Z775163355K ttm Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 21.000.000
894
Xem
round diamond R776821495J ece Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 21.000.000
894
Xem
round diamond O676821496X ece Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 21.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6553,6 21.400.000
911
Xem
round diamond X775163356L thh Heart 0,31 4 Ly F VVS1 GIA - 4.00 x 4.81 x 2.58 53,6 65 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,5 23.500.000
1000
Xem
round diamond H374347710B hna Heart 0,34 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.83 x 2.68 55,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 23.500.000
1001
Xem
round diamond K772114556Z hnn Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 23.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 72 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6552 24.300.000
1034
Xem
round diamond Q267837984M hen Heart 0,40 4 Ly 72 G VS1 GIA - 4.72 x 5.26 x 2.74 52 65 Medium - Extr. Thick None Excellent Very Good None 24.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 36 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6157,3 25.000.000
1063
Xem
round diamond G471335326V hhb Heart 0,37 4 Ly 36 F VVS1 GIA - 4.36 x 5.13 x 2.94 57,3 61 Medium - Thick None Excellent Excellent None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 17 F VVS1 - Excellent Good None GIA 5361,3 25.600.000
1088
Xem
round diamond V783387612S huh Heart 0,40 4 Ly 17 F VVS1 GIA - 4.17 x 5.08 x 3.11 61,3 53 Thick - Extr. Thick Excellent Good None 25.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,46 4 Ly 67 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6155,8 25.900.000
1103
Xem
round diamond S579919772G uon Heart 0,46 4 Ly 67 G VVS1 GIA - 4.67 x 5.56 x 3.11 55,8 61 Medium - Thick None Very Good Very Good None 25.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 21 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5762,6 26.100.000
1111
Xem
round diamond P584207070M uoo Heart 0,45 4 Ly 21 G VVS1 GIA - 4.21 x 5.31 x 3.33 62,6 57 Very Thick - Very Thick Excellent Very Good None 26.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 62 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5954,8 26.700.000
1138
Xem
round diamond V688244628Q ubu Heart 0,44 4 Ly 62 G VS1 GIA - 4.62 x 5.41 x 2.97 54,8 59 Thin - Very Thick Excellent Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 26 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5361,2 26.700.000
1138
Xem
round diamond Z766734471O ubu Heart 0,41 4 Ly 26 F VS1 GIA - 4.26 x 5.17 x 3.16 61,2 53 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 2 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5764,3 26.700.000
1138
Xem
round diamond P173593110F ubu Heart 0,40 4 Ly 2 F VVS1 GIA - 4.20 x 4.91 x 3.16 64,3 57 Medium - Very Thick None Very Good Very Good None 26.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,45 4 Ly 5 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5858,2 27.400.000
1167
Xem
round diamond P076213074Z ono Heart 0,45 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 5.40 x 3.14 58,2 58 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 27.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,44 4 Ly 22 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5862,5 27.600.000
1174
Xem
round diamond C589651248I unc Heart 0,44 4 Ly 22 F VS1 GIA - 4.22 x 5.24 x 3.27 62,5 58 Slightly Thick - Very Thick Excellent Very Good None 27.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,50 4 Ly 88 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5558,7 30.400.000
1294
Xem
round diamond K390100631T cao Heart 0,50 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 5.39 x 3.17 58,7 55 Very Thick - Very Thick Very Good Very Good None 30.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 62 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6060,8 31.800.000
1355
Xem
round diamond L289651250H cha Heart 0,51 4 Ly 62 F VS1 GIA - 4.62 x 5.33 x 3.24 60,8 60 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 31.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,51 4 Ly 53 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5460,9 31.800.000
1355
Xem
round diamond J489651242S cha Heart 0,51 4 Ly 53 F VS1 GIA - 4.53 x 5.50 x 3.35 60,9 54 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 31.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG