Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 163 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 17 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 17 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6753,1 14.900.000
634
Xem
round diamond N079081894K mtb Heart 0,30 4 Ly 17 G VS1 GIA - 4.17 x 4.87 x 2.58 53,1 67 Medium - Thick None Very Good Very Good None 14.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,27 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Very Good Fair None GIA 5955,3 15.200.000
646
Xem
round diamond J666609767G mtu Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.76 x 2.63 55,3 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Fair None 15.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,26 carat (3 ly 97 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,26 3 Ly 97 F VS1 - Excellent Good None GIA 5950,9 15.700.000
668
Xem
round diamond E765721426G mhc Heart 0,26 3 Ly 97 F VS1 GIA - 3.97 x 4.66 x 2.37 50,9 59 Medium - Thick None Excellent Good None 15.700.000 GIA  Xóa
Heart
0,27 3 Ly 71 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6160,6 16.600.000
706
Xem
round diamond A173593108W mcb Heart 0,27 3 Ly 71 F VS1 GIA - 3.71 x 4.48 x 2.71 60,6 61 Thin - Very Thick None Excellent Very Good None 16.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,28 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,28 3 Ly 68 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6763 17.200.000
731
Xem
round diamond T775144780A ebe Heart 0,28 3 Ly 68 F VS1 GIA - 3.68 x 4.41 x 2.78 63 67 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 53 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Heart
0,31 4 Ly 53 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6351,1 18.300.000
778
Xem
round diamond Q580415370P emb Heart 0,31 4 Ly 53 G VVS1 GIA - 4.53 x 4.82 x 2.47 51,1 63 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 18.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 07 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,30 4 Ly 07 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5756,8 18.900.000
804
Xem
round diamond X780570604V eee Heart 0,30 4 Ly 07 F VS1 GIA - 4.07 x 4.73 x 2.68 56,8 57 Excellent Very Good None 18.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Heart,trọng lượng 0,33 carat (3 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Heart
0,33 3 Ly 79 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5863,3 19.100.000
813
Xem
round diamond C276821495Q tbt Heart 0,33 3 Ly 79 F VS1 GIA - 3.79 x 4.66 x 2.95 63,3 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 18 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5458,3 19.100.000
813
Xem
round diamond W776821496N tbt Heart 0,33 4 Ly 18 F VS1 GIA - 4.18 x 4.94 x 2.88 58,3 54 Thin - Thick None Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,1 19.400.000
825
Xem
round diamond O075144206B eth Heart 0,31 3 Ly 91 G VS1 GIA - 3.91 x 4.29 x 2.97 69,1 62 Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 98 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5756,8 19.500.000
829
Xem
round diamond S180570605E eto Heart 0,31 3 Ly 98 F VS1 GIA - 3.98 x 4.82 x 2.74 56,8 57 Excellent Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,32 4 Ly 03 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6259,5 19.600.000
834
Xem
round diamond S473103242K tao Heart 0,32 4 Ly 03 G VVS1 GIA - 4.03 x 4.80 x 2.86 59,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5656 19.800.000
842
Xem
round diamond P482176179L eht Heart 0,33 4 Ly 35 G VS1 GIA - 4.35 x 4.94 x 2.77 56 56 None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 16 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6157,4 19.800.000
842
Xem
round diamond E277224888W tnm Heart 0,33 4 Ly 16 G VVS1 GIA - 4.16 x 4.98 x 2.86 57,4 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Heart
0,33 4 Ly 1 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6560,9 20.300.000
863
Xem
round diamond J576792868N euu Heart 0,33 4 Ly 1 F VS1 GIA - 4.10 x 4.68 x 2.85 60,9 65 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 3 Ly 85 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6956,5 20.400.000
869
Xem
round diamond T275163355O teb Heart 0,31 3 Ly 85 F VVS1 GIA - 3.85 x 4.79 x 2.71 56,5 69 Thick - Extr. Thick None Very Good Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,31 4 Ly F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6553,6 20.900.000
890
Xem
round diamond X875163356H ttm Heart 0,31 4 Ly F VVS1 GIA - 4.00 x 4.81 x 2.58 53,6 65 Slightly Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 21 G VS1 - Excellent Good None GIA 5356,9 21.100.000
896
Xem
round diamond E076821505I ect Heart 0,34 4 Ly 21 G VS1 GIA - 4.21 x 4.92 x 2.80 56,9 53 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Good None 21.100.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 04 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5565,8 21.300.000
905
Xem
round diamond F276821504S tbb Heart 0,34 4 Ly 04 G VS1 GIA - 4.04 x 4.67 x 3.07 65,8 55 Slightly Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 03 F VVS1 - Very Good Good None GIA 5758,2 21.600.000
919
Xem
round diamond W572114536C tua Heart 0,34 4 Ly 03 F VVS1 GIA - 4.03 x 4.80 x 2.79 58,2 57 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Good None 21.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,38 3 Ly 97 F VS1 - Very Good Good None GIA 5759,8 22.000.000
935
Xem
round diamond P466095944C toa Heart 0,38 3 Ly 97 F VS1 GIA - 3.97 x 5.07 x 3.03 59,8 57 Thick - Extr. Thick None Very Good Good None 22.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,34 4 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5855,5 23.000.000
977
Xem
round diamond A074347710Z hbu Heart 0,34 4 Ly 18 F VVS1 GIA - 4.18 x 4.83 x 2.68 55,5 58 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Very Good None 23.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5552,9 23.300.000
992
Xem
round diamond W578416064L hah Heart 0,40 4 Ly 91 G VS1 GIA - 4.91 x 5.17 x 2.74 52,9 55 Thick - Very Thick Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 28 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6056,3 23.300.000
992
Xem
round diamond Q382612889P hah Heart 0,40 4 Ly 28 G VS1 GIA - 4.28 x 5.13 x 2.89 56,3 60 Thick - Extr. Thick Excellent Very Good None 23.300.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 24 G VS1 - Excellent Good None GIA 6259,1 24.500.000
1042
Xem
round diamond D783039060N heu Heart 0,42 4 Ly 24 G VS1 GIA - 4.24 x 5.15 x 3.05 59,1 62 Thick - Extr. Thick Excellent Good None 24.500.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 49 G VS1 - Very Good Good None GIA 5752,9 24.600.000
1045
Xem
round diamond T672114556V hec Heart 0,41 4 Ly 49 G VS1 GIA - 4.49 x 5.33 x 2.82 52,9 57 Thin - Thick None Very Good Good None 24.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,42 4 Ly 35 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5462,8 24.600.000
1048
Xem
round diamond Y681672096P hta Heart 0,42 4 Ly 35 G VVS1 GIA - 4.35 x 5.05 x 3.17 62,8 54 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 24.600.000 GIA  Xóa
Heart
0,37 4 Ly 36 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6157,3 25.000.000
1063
Xem
round diamond G471335326V hhb Heart 0,37 4 Ly 36 F VVS1 GIA - 4.36 x 5.13 x 2.94 57,3 61 Medium - Thick None Excellent Excellent None 25.000.000 GIA  Xóa
Heart
0,40 4 Ly 56 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5858,6 25.400.000
1082
Xem
round diamond P082534404E hun Heart 0,40 4 Ly 56 F VS1 GIA - 4.56 x 5.18 x 3.03 58,6 58 None Very Good Very Good None 25.400.000 GIA  Xóa
Heart
0,41 4 Ly 56 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 5858,3 25.500.000
1083
Xem
round diamond J882534689G uho Heart 0,41 4 Ly 56 F VVS1 GIA - 4.56 x 5.22 x 3.04 58,3 58 None Very Good Very Good None 25.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG