Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 194 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 3 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6570,9 26.100.000
1086
Xem
round diamond K0110711379M uub Asscher 0,50 4 Ly 3 F VS1 GIA - 4.30 x 4.22 x 2.99 70,9 65 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 26.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 55 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 55 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,1 30.400.000
1268
Xem
round diamond C0108817811X occ Asscher 0,50 4 Ly 55 F VVS1 GIA - 4.55 x 4.45 x 3.03 68,1 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 30.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 56 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 56 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6866 30.400.000
1268
Xem
round diamond X6108817812T occ Asscher 0,50 4 Ly 56 F VVS1 GIA - 4.56 x 4.44 x 2.93 66 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 30.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 41.600.000
1733
Xem
round diamond F8100026302H amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 41.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,82 carat (5 ly 08 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,82 5 Ly 08 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6468,7 47.600.000
1982
Xem
round diamond H6113199677V atam Asscher 0,82 5 Ly 08 G VS1 GIA - 5.08 x 4.98 x 3.42 68,7 64 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,82 carat (5 ly 13 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,82 5 Ly 13 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6470,6 48.700.000
2030
Xem
round diamond X2113828598H attb Asscher 0,82 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 5.01 x 3.56 70,6 64 Medium - Medium None Excellent Excellent None 48.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,74 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,74 5 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,6 54.600.000
2273
Xem
round diamond O5107823494X aumt Asscher 0,74 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 4.97 x 3.36 67,6 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 54.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,70 4 Ly 79 F VVS1 - Very Good Excellent None GIA 6369,8 55.700.000
2320
Xem
round diamond O4113084005L auua Asscher 0,70 4 Ly 79 F VVS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.27 69,8 63 Thick - Very Thick None Very Good Excellent None 55.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 58.700.000
2444
Xem
round diamond C791905998Q aohh Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 58.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,72 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,1 61.500.000
2563
Xem
round diamond B7112807205D nbbn Asscher 0,72 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 4.80 x 3.26 68,1 65 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 61.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,6 64.900.000
2705
Xem
round diamond U5112475511V naam Asscher 0,76 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.97 x 3.36 67,6 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 64.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 5 Ly G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6568 64.900.000
2705
Xem
round diamond A2112475512E naam Asscher 0,76 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.99 x 3.39 68 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 64.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,77 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6568,4 65.800.000
2740
Xem
round diamond O4112475514X naea Asscher 0,77 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.95 x 3.38 68,4 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 65.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,77 5 Ly 05 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,7 65.800.000
2740
Xem
round diamond E5112475515C naea Asscher 0,77 5 Ly 05 G VS1 GIA - 5.05 x 5.01 x 3.39 67,7 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 65.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,85 5 Ly 11 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6666,2 67.600.000
2816
Xem
round diamond L6110212026F nnbb Asscher 0,85 5 Ly 11 F VS1 GIA - 5.11 x 5.04 x 3.34 66,2 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 67.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 04 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6565,4 68.700.000
2863
Xem
round diamond G1112475510Q nnmu Asscher 0,75 5 Ly 04 G VVS1 GIA - 5.04 x 5.01 x 3.27 65,4 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 68.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 03 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 68.700.000
2863
Xem
round diamond T1112475508B nnmu Asscher 0,75 5 Ly 03 F VS1 GIA - 5.03 x 4.87 x 3.32 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 68.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 4 Ly 94 F VS1 - Good Good None GIA 6370,4 71.000.000
2957
Xem
round diamond M587490010D nmab Asscher 0,75 4 Ly 94 F VS1 GIA - 4.94 x 4.93 x 3.47 70,4 63 Slightly Thick - Very Thick Very Small Good Good None 71.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,78 5 Ly 05 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6468 71.500.000
2979
Xem
round diamond X4112475516T nmnu Asscher 0,78 5 Ly 05 F VS1 GIA - 5.05 x 5.00 x 3.40 68 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 71.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 4 Ly 94 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 71.900.000
2994
Xem
round diamond R3112475507Q nmmc Asscher 0,75 4 Ly 94 F VVS1 GIA - 4.94 x 4.94 x 3.37 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 71.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,97 5 Ly 87 G VS1 - Very Good Good None GIA 6663,3 72.800.000
3034
Xem
round diamond B4113373908W nmub Asscher 0,97 5 Ly 87 G VS1 GIA - 5.87 x 5.81 x 3.68 63,3 66 Thin - Medium None Very Good Good None 72.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 5 Ly 11 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6667,1 75.200.000
3132
Xem
round diamond H6109095401I neeu Asscher 0,76 5 Ly 11 F VVS1 GIA - 5.11 x 5.01 x 3.36 67,1 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 75.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 02 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6368,3 75.400.000
3141
Xem
round diamond D6112475520X nete Asscher 0,80 5 Ly 02 G VS1 GIA - 5.02 x 4.96 x 3.39 68,3 63 Thick - Thick None Excellent Excellent None 75.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,89 5 Ly 21 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6568,7 76.400.000
3183
Xem
round diamond V0110626109S neou Asscher 0,89 5 Ly 21 F VS1 GIA - 5.21 x 5.17 x 3.56 68,7 65 None Very Good Excellent None 76.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6169,3 76.400.000
3184
Xem
round diamond E392467528U ntnu Asscher 0,90 5 Ly 25 G VS1 GIA - 5.25 x 5.22 x 3.62 69,3 61 Thick - Thick None Excellent Excellent None 76.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,9 79.300.000
3306
Xem
round diamond J6103136129X nhne Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.21 x 3.54 67,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 79.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,8 79.600.000
3318
Xem
round diamond J3112475518O nhmm Asscher 0,80 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 5.02 x 3.45 68,8 65 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 79.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,1 79.600.000
3318
Xem
round diamond H5112475519N nhmm Asscher 0,80 5 Ly 15 G VVS1 GIA - 5.15 x 5.07 x 3.45 68,1 66 Thick - Thick None Excellent Very Good None 79.600.000 GIA  Xóa
Asscher
1,01 5 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,2 80.100.000
3336
Xem
round diamond Z5113828601I nheo Asscher 1,01 5 Ly 32 G VS1 GIA - 5.32 x 5.32 x 3.74 70,2 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 80.100.000 GIA  Xóa
Asscher
1,01 5 Ly 38 G VS1 - Very Good Good None GIA 6270,3 80.600.000
3359
Xem
round diamond R8110829148H nhhh Asscher 1,01 5 Ly 38 G VS1 GIA - 5.38 x 5.35 x 3.76 70,3 62 Thick - Thick None Very Good Good None 80.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG