Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 230 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 46 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 46 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6566,6 26.100.000
1087
Xem
round diamond E6101124778B uua Asscher 0,51 4 Ly 46 G VS1 GIA - 4.46 x 4.45 x 2.97 66,6 65 Very Thick - Thick None Excellent Excellent None 26.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,53 carat (4 ly 43 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,53 4 Ly 43 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,5 32.400.000
1349
Xem
round diamond B3102997312V abmb Asscher 0,53 4 Ly 43 G VS1 GIA - 4.43 x 4.39 x 3.01 68,5 66 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 32.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 43 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 43 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6466,6 33.600.000
1399
Xem
round diamond C092434975P ccn Asscher 0,50 4 Ly 43 F VVS1 GIA - 4.43 x 4.42 x 2.94 66,6 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 33.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,60 4 Ly 64 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 38.300.000
1596
Xem
round diamond H3101143932I anao Asscher 0,60 4 Ly 64 F VS1 GIA - 4.64 x 4.59 x 3.12 67,9 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 38.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 41.600.000
1733
Xem
round diamond F8100026302H amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 41.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,69 carat (5 ly 08 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,69 5 Ly 08 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7065,7 43.800.000
1826
Xem
round diamond E5102872523T amce Asscher 0,69 5 Ly 08 G VS1 GIA - 5.08 x 4.97 x 3.26 65,7 70 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 43.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,71 carat (4 ly 89 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,71 4 Ly 89 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6770,4 49.100.000
2046
Xem
round diamond B0102249603M athn Asscher 0,71 4 Ly 89 G VVS1 GIA - 4.89 x 4.80 x 3.38 70,4 67 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 49.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,71 carat (5 ly 16 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,71 5 Ly 16 F VS1 - Good Good None GIA 5868,8 49.100.000
2046
Xem
round diamond C4102249605P athn Asscher 0,71 5 Ly 16 F VS1 GIA - 5.16 x 4.97 x 3.42 68,8 58 Thin - Slightly Thick None Good Good None 49.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,73 5 Ly 07 F VS1 - Good Very Good None GIA 7572,3 50.500.000
2104
Xem
round diamond K2100025736N ahbh Asscher 0,73 5 Ly 07 F VS1 GIA - 5.07 x 4.96 x 3.58 72,3 75 None Good Very Good None 50.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,73 4 Ly 94 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6369,6 52.800.000
2199
Xem
round diamond K5102249608T ahuc Asscher 0,73 4 Ly 94 F VVS1 GIA - 4.94 x 4.93 x 3.43 69,6 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 52.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 92 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,3 53.200.000
2218
Xem
round diamond V0103233952N ahcm Asscher 0,70 4 Ly 92 G VS1 GIA - 4.92 x 4.81 x 3.24 67,3 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 53.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 5 Ly 88 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6968 53.900.000
2244
Xem
round diamond S887256386F auam Asscher 0,70 5 Ly 88 F VVS1 GIA - 5.88 x 4.34 x 2.95 68 69 Very Good Very Good None 53.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,89 5 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6271,2 57.900.000
2412
Xem
round diamond G0100217034K aoea Asscher 0,89 5 Ly 18 F VS1 GIA - 5.18 x 5.10 x 3.63 71,2 62 Medium - Medium None Very Good Very Good None 57.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6469,6 58.000.000
2417
Xem
round diamond V289088203A aoet Asscher 0,75 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 4.94 x 3.44 69,6 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 58.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,84 5 Ly 26 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6567 59.500.000
2481
Xem
round diamond R6100073063A aoce Asscher 0,84 5 Ly 26 G VS1 GIA - 5.26 x 5.23 x 3.50 67 65 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 59.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6670,5 60.600.000
2527
Xem
round diamond Q7100217063L acnc Asscher 0,91 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 5.13 x 3.62 70,5 66 Medium - Medium None Excellent Very Good None 60.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 19 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6571,8 61.100.000
2547
Xem
round diamond P2100372162P acee Asscher 0,90 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 5.17 x 3.71 71,8 65 Medium - Medium None Very Good Very Good None 61.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 13 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6171,8 61.100.000
2547
Xem
round diamond N1100304012N acee Asscher 0,90 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 4.98 x 3.58 71,8 61 Medium - Medium None Excellent Very Good None 61.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6170,9 61.100.000
2547
Xem
round diamond B0100304013T acee Asscher 0,90 5 Ly 15 G VS1 GIA - 5.15 x 5.14 x 3.64 70,9 61 Medium - Medium None Excellent Very Good None 61.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 61.700.000
2572
Xem
round diamond C791905998Q nbbc Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 61.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 19 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6270,9 61.900.000
2580
Xem
round diamond I5100372161O nbah Asscher 0,90 5 Ly 19 F VS1 GIA - 5.19 x 5.16 x 3.65 70,9 62 Medium - Medium None Very Good Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 11 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6467,8 62.900.000
2619
Xem
round diamond M383794926C accc Asscher 0,75 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 5.04 x 3.42 67,8 64 Medium - Thick None Very Good Excellent None 62.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,92 5 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,4 64.100.000
2671
Xem
round diamond P687562279U nbou Asscher 0,92 5 Ly 32 G VS1 GIA - 5.32 x 5.17 x 3.64 70,4 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 64.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 1 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5968,4 64.900.000
2703
Xem
round diamond T4101143934X naan Asscher 0,80 5 Ly 1 G VVS1 GIA - 5.10 x 5.01 x 3.42 68,4 59 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 64.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 14 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,9 65.000.000
2710
Xem
round diamond S587562274Y naau Asscher 0,90 5 Ly 14 F VS1 GIA - 5.14 x 5.07 x 3.60 70,9 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 65.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 24 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6371,3 70.300.000
2931
Xem
round diamond F799237398J nncb Asscher 0,90 5 Ly 24 G VS1 GIA - 5.24 x 5.06 x 3.61 71,3 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 70.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,82 5 Ly 36 G VS1 - Good Good None GIA 7863,8 72.400.000
3018
Xem
round diamond P282074771L nmto Asscher 0,82 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.41 63,8 78 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Good None 72.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 22 G VS1 - Excellent Good None GIA 6469 73.300.000
3053
Xem
round diamond Q3103136121B nmot Asscher 0,90 5 Ly 22 G VS1 GIA - 5.22 x 5.19 x 3.58 69 64 Thick - Very Thick None Excellent Good None 73.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 34 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6072,4 74.100.000
3087
Xem
round diamond Y499080419C nean Asscher 0,91 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 5.30 x 3.84 72,4 60 None Very Good Very Good None 74.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6566 75.000.000
3126
Xem
round diamond O476769056J neen Asscher 0,74 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 5.06 x 3.38 66 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 75.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG