Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 220 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 54 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 54 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6566,6 31.900.000
1330
Xem
round diamond T5118641976K abat Asscher 0,50 4 Ly 54 F VVS1 GIA - 4.54 x 4.41 x 2.94 66,6 65 Thin - Medium None Excellent Very Good None 31.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,60 carat (4 ly 66 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,60 4 Ly 66 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6168 33.500.000
1396
Xem
round diamond Z4118471247Z abhh Asscher 0,60 4 Ly 66 G VS1 GIA - 4.66 x 4.60 x 3.12 68 61 None Excellent Excellent None 33.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 41.600.000
1733
Xem
round diamond S5114488966Z amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 41.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 11 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 5966,1 52.000.000
2165
Xem
round diamond J5118947901H ahtm Asscher 0,75 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 5.07 x 3.35 66,1 59 Slightly Thick - Thick Very Good Very Good None 52.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 90 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 9 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6369,4 56.900.000
2370
Xem
round diamond I7119961269K aobc Asscher 0,70 4 Ly 9 G VS1 GIA - 4.90 x 4.84 x 3.36 69,4 63 None Excellent Very Good None 56.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 79 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 58.500.000
2439
Xem
round diamond F1115312335T aohn Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 58.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,73 carat (4 ly 93 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,73 4 Ly 93 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6268,3 59.300.000
2471
Xem
round diamond T8119961273C aooh Asscher 0,73 4 Ly 93 G VVS1 GIA - 4.93 x 4.88 x 3.33 68,3 62 None Excellent Very Good None 59.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,90 carat (5 ly 14 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,90 5 Ly 14 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6670,2 61.100.000
2547
Xem
round diamond R4120125200U acee Asscher 0,90 5 Ly 14 G VS1 GIA - 5.14 x 5.13 x 3.60 70,2 66 None Very Good Excellent None 61.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 4 Ly 97 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6668,8 61.400.000
2560
Xem
round diamond T0120252423T acte Asscher 0,74 4 Ly 97 F VS1 GIA - 4.97 x 4.90 x 3.37 68,8 66 None Excellent Excellent None 61.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 5 Ly G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6568 61.500.000
2561
Xem
round diamond E8119285307E actt Asscher 0,76 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.99 x 3.39 68 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 61.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,6 61.500.000
2561
Xem
round diamond E1119285306I actt Asscher 0,76 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.97 x 3.36 67,6 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 61.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,72 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,1 61.700.000
2570
Xem
round diamond M3119285305J achn Asscher 0,72 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 4.80 x 3.26 68,1 65 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 61.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,82 5 Ly 08 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6468,7 62.200.000
2592
Xem
round diamond X8118624128V nbnt Asscher 0,82 5 Ly 08 G VS1 GIA - 5.08 x 4.98 x 3.42 68,7 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 62.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 2 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6266,3 63.900.000
2662
Xem
round diamond A5116640743P nbob Asscher 0,80 5 Ly 2 F VS1 GIA - 5.20 x 5.15 x 3.42 66,3 62 None Very Good Very Good None 63.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 04 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6565,4 66.800.000
2783
Xem
round diamond N3112475510I naue Asscher 0,75 5 Ly 04 G VVS1 GIA - 5.04 x 5.01 x 3.27 65,4 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 66.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 03 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 67.000.000
2792
Xem
round diamond S8112475508E naoa Asscher 0,75 5 Ly 03 F VS1 GIA - 5.03 x 4.87 x 3.32 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 67.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6566 69.900.000
2913
Xem
round diamond V8120124999H nnuh Asscher 0,74 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 5.06 x 3.38 66 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 69.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 4 Ly 94 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 70.700.000
2944
Xem
round diamond M1112475507O nmbb Asscher 0,75 4 Ly 94 F VVS1 GIA - 4.94 x 4.94 x 3.37 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 70.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6470,1 73.000.000
3041
Xem
round diamond V6118624133A nmuh Asscher 0,90 5 Ly 25 G VS1 GIA - 5.25 x 5.17 x 3.63 70,1 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 73.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 02 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6368,3 73.500.000
3063
Xem
round diamond W5112475520Z nmcm Asscher 0,80 5 Ly 02 G VS1 GIA - 5.02 x 4.96 x 3.39 68,3 63 Thick - Thick None Excellent Excellent None 73.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,93 5 Ly 5 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6768,3 74.300.000
3095
Xem
round diamond X1115336386K neao Asscher 0,93 5 Ly 5 G VVS1 GIA - 5.50 x 5.26 x 3.59 68,3 67 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 74.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,8 78.100.000
3253
Xem
round diamond L0112475518F nton Asscher 0,80 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 5.02 x 3.45 68,8 65 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 78.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,1 78.100.000
3253
Xem
round diamond B4112475519X nton Asscher 0,80 5 Ly 15 G VVS1 GIA - 5.15 x 5.07 x 3.45 68,1 66 Thick - Thick None Excellent Very Good None 78.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,9 79.100.000
3296
Xem
round diamond W4103136129J nhah Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.21 x 3.54 67,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 79.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,92 5 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,8 80.100.000
3339
Xem
round diamond K188121528B nhtb Asscher 0,92 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.52 65,8 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 80.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,96 5 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,6 80.800.000
3368
Xem
round diamond U7103135640E nhum Asscher 0,96 5 Ly 29 G VS1 GIA - 5.29 x 5.29 x 3.63 68,6 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 80.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 84.100.000
3504
Xem
round diamond T8117390731V nuoa Asscher 0,80 5 Ly 18 F VVS1 GIA - 5.18 x 5.07 x 3.46 68,3 65 None Excellent Very Good None 84.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 03 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6568,1 84.800.000
3534
Xem
round diamond A8119634977E nobt Asscher 0,75 5 Ly 03 F VVS1 GIA - 5.03 x 4.89 x 3.33 68,1 65 None Excellent Excellent None 84.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 05 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,3 86.200.000
3592
Xem
round diamond P4115541512O nota Asscher 0,80 5 Ly 05 F VVS1 GIA - 5.05 x 5.04 x 3.39 67,3 64 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 86.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,6 87.500.000
3646
Xem
round diamond Z6115541520I noce Asscher 0,90 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 5.31 x 3.48 65,6 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 87.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG