Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
357.649 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 204 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 81 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,34 4 Ly 81 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6975 16.200.000
673
Xem
round diamond Q3103760498S mun Asscher 0,34 4 Ly 81 G VS1 GIA - 4.81 x 3.20 x 2.40 75 69 Very Good Very Good None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 35 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 35 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,8 26.600.000
1107
Xem
round diamond A5109968184T uot Asscher 0,51 4 Ly 35 F VS1 GIA - 4.35 x 4.22 x 2.94 69,8 66 None Excellent Very Good None 26.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 55 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 55 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,1 32.500.000
1355
Xem
round diamond X0108817811A cha Asscher 0,50 4 Ly 55 F VVS1 GIA - 4.55 x 4.45 x 3.03 68,1 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 32.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 56 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6866 32.500.000
1355
Xem
round diamond R1108817812Z cha Asscher 0,50 4 Ly 56 F VVS1 GIA - 4.56 x 4.44 x 2.93 66 68 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 32.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 41.600.000
1733
Xem
round diamond F8100026302H amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 41.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,73 carat (6 ly 48 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,73 6 Ly 48 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6569,1 47.700.000
1989
Xem
round diamond M2104568332S atao Asscher 0,73 6 Ly 48 G VS1 GIA - 6.48 x 4.12 x 2.85 69,1 65 Excellent Very Good None 47.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (5 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,70 5 Ly 88 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6968 52.300.000
2181
Xem
round diamond S887256386F ahht Asscher 0,70 5 Ly 88 F VVS1 GIA - 5.88 x 4.34 x 2.95 68 69 Very Good Very Good None 52.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 79 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 79 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6571,2 53.300.000
2219
Xem
round diamond J1109936423W ahce Asscher 0,70 4 Ly 79 F VS1 GIA - 4.79 x 4.65 x 3.31 71,2 65 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 53.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 8 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6770,2 53.300.000
2219
Xem
round diamond D3109936424Z ahce Asscher 0,70 4 Ly 8 F VS1 GIA - 4.80 x 4.78 x 3.36 70,2 67 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 53.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 84 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6771 53.300.000
2219
Xem
round diamond R3109936425M ahce Asscher 0,70 4 Ly 84 F VS1 GIA - 4.84 x 4.70 x 3.34 71 67 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 53.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 89 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6666,8 54.000.000
2251
Xem
round diamond L0109936426L auao Asscher 0,71 4 Ly 89 F VS1 GIA - 4.89 x 4.87 x 3.25 66,8 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 54.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,6 54.600.000
2273
Xem
round diamond O5107823494X aumt Asscher 0,74 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 4.97 x 3.36 67,6 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 54.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 13 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6171,8 58.100.000
2420
Xem
round diamond N1100304012N aoeu Asscher 0,90 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 4.98 x 3.58 71,8 61 Medium - Medium None Excellent Very Good None 58.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6171,6 58.800.000
2452
Xem
round diamond H7108746833Q aoun Asscher 0,90 5 Ly 15 G VS1 GIA - 5.15 x 5.03 x 3.60 71,6 61 Medium - Medium None Excellent Very Good None 58.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 12 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6270,9 60.200.000
2509
Xem
round diamond H1107695562F acat Asscher 0,90 5 Ly 12 G VS1 GIA - 5.12 x 5.11 x 3.63 70,9 62 Medium - Medium None Very Good Very Good None 60.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 12 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6270,9 60.200.000
2509
Xem
round diamond D7107504800Y acat Asscher 0,90 5 Ly 12 G VVS1 GIA - 5.12 x 5.11 x 3.63 70,9 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 60.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 61.700.000
2572
Xem
round diamond C791905998Q nbbc Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 61.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 14 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,9 61.800.000
2575
Xem
round diamond S587562274Y achh Asscher 0,90 5 Ly 14 F VS1 GIA - 5.14 x 5.07 x 3.60 70,9 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 61.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 22 G VS1 - Excellent Good None GIA 6469 71.900.000
2995
Xem
round diamond Q3103136121B nmeb Asscher 0,90 5 Ly 22 G VS1 GIA - 5.22 x 5.19 x 3.58 69 64 Thick - Very Thick None Excellent Good None 71.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,82 5 Ly 36 G VS1 - Good Good None GIA 7863,8 72.400.000
3018
Xem
round diamond V782074771L nmto Asscher 0,82 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.41 63,8 78 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Good None 72.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 34 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6072,4 74.100.000
3087
Xem
round diamond K599080419U nean Asscher 0,91 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 5.30 x 3.84 72,4 60 Very Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 74.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6566 75.000.000
3126
Xem
round diamond V3106117824P neen Asscher 0,74 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 5.06 x 3.38 66 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 75.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 5 Ly 11 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6667,1 75.200.000
3132
Xem
round diamond H6109095401I neeu Asscher 0,76 5 Ly 11 F VVS1 GIA - 5.11 x 5.01 x 3.36 67,1 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 75.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,96 5 Ly 31 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6570,9 77.000.000
3208
Xem
round diamond G6106329698Y nteh Asscher 0,96 5 Ly 31 G VS1 GIA - 5.31 x 5.26 x 3.73 70,9 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 77.000.000 GIA  Xóa
Asscher
1,02 5 Ly 42 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6371,1 77.400.000
3223
Xem
round diamond J8108139741A ntto Asscher 1,02 5 Ly 42 G VS1 GIA - 5.42 x 5.28 x 3.76 71,1 63 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 77.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 13 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6168,5 77.700.000
3239
Xem
round diamond Y079375377H ntua Asscher 0,80 5 Ly 13 F VVS1 GIA - 5.13 x 5.06 x 3.46 68,5 61 Thick - Thick None Excellent Excellent None 77.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6169,3 77.800.000
3243
Xem
round diamond E392467528U ntue Asscher 0,90 5 Ly 25 G VS1 GIA - 5.25 x 5.22 x 3.62 69,3 61 Thick - Thick None Excellent Excellent None 77.800.000 GIA  Xóa
Asscher
1,01 5 Ly 35 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6671,4 80.600.000
3359
Xem
round diamond T1107504808R nhhh Asscher 1,01 5 Ly 35 G VS1 GIA - 5.35 x 5.32 x 3.80 71,4 66 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 80.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 17 F VS1 - Good Very Good None GIA 6674 82.300.000
3430
Xem
round diamond N869585317A nunn Asscher 0,90 5 Ly 17 F VS1 GIA - 5.17 x 5.12 x 3.79 74 66 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 82.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,9 82.300.000
3430
Xem
round diamond J6103136129X nunn Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.21 x 3.54 67,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 82.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG