Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.843 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 211 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,54 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,54 4 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6168,4 32.100.000
1337
Xem
round diamond P0115014804I ceo Asscher 0,54 4 Ly 52 G VVS1 GIA - 4.52 x 4.43 x 3.03 68,4 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 32.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,55 carat (4 ly 51 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,55 4 Ly 51 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6068,5 35.100.000
1463
Xem
round diamond U3117390723H aaau Asscher 0,55 4 Ly 51 F VVS1 GIA - 4.51 x 4.51 x 3.09 68,5 60 None Excellent Very Good None 35.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,72 carat (4 ly 93 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,72 4 Ly 93 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6269,4 39.800.000
1660
Xem
round diamond R1116955754X anhu Asscher 0,72 4 Ly 93 F VS1 GIA - 4.93 x 4.92 x 3.42 69,4 62 Medium - Medium None Excellent Very Good None 39.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 41.600.000
1733
Xem
round diamond S5114488966Z amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 41.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,74 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,74 5 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,6 54.600.000
2273
Xem
round diamond O5107823494X aumt Asscher 0,74 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 4.97 x 3.36 67,6 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 54.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 79 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 58.500.000
2439
Xem
round diamond F1115312335T aohn Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 58.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,90 carat (5 ly 14 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,90 5 Ly 14 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6670,2 61.100.000
2547
Xem
round diamond J4116685843V acee Asscher 0,90 5 Ly 14 G VS1 GIA - 5.14 x 5.13 x 3.60 70,2 66 None Very Good Excellent None 61.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,72 carat (4 ly 83 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,72 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,1 61.900.000
2581
Xem
round diamond S3112807205E acub Asscher 0,72 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 4.80 x 3.26 68,1 65 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,6 63.900.000
2661
Xem
round diamond D0112475511W nbuc Asscher 0,76 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.97 x 3.36 67,6 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 63.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 5 Ly G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6568 63.900.000
2661
Xem
round diamond J7112475512O nbuc Asscher 0,76 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.99 x 3.39 68 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 63.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 04 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6565,4 67.100.000
2794
Xem
round diamond J0112475510Z naom Asscher 0,75 5 Ly 04 G VVS1 GIA - 5.04 x 5.01 x 3.27 65,4 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 67.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 03 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 67.300.000
2803
Xem
round diamond G3112475508G nacb Asscher 0,75 5 Ly 03 F VS1 GIA - 5.03 x 4.87 x 3.32 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 67.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 2 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6266,3 68.800.000
2867
Xem
round diamond C4116640743H nneb Asscher 0,80 5 Ly 2 F VS1 GIA - 5.20 x 5.15 x 3.42 66,3 62 None Very Good Very Good None 68.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,89 5 Ly 21 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6568,7 70.000.000
2916
Xem
round diamond U1115810856W nnuo Asscher 0,89 5 Ly 21 F VS1 GIA - 5.21 x 5.17 x 3.56 68,7 65 None Very Good Excellent None 70.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,78 5 Ly 05 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6468 70.000.000
2916
Xem
round diamond R8112475516D nnuo Asscher 0,78 5 Ly 05 F VS1 GIA - 5.05 x 5.00 x 3.40 68 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 70.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 4 Ly 94 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 71.000.000
2957
Xem
round diamond B7112475507W nmab Asscher 0,75 4 Ly 94 F VVS1 GIA - 4.94 x 4.94 x 3.37 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 71.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 02 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6368,3 73.800.000
3075
Xem
round diamond Y2112475520T nebn Asscher 0,80 5 Ly 02 G VS1 GIA - 5.02 x 4.96 x 3.39 68,3 63 Thick - Thick None Excellent Excellent None 73.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,93 5 Ly 5 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6768,3 74.300.000
3095
Xem
round diamond X1115336386K neao Asscher 0,93 5 Ly 5 G VVS1 GIA - 5.50 x 5.26 x 3.59 68,3 67 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 74.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,1 78.400.000
3265
Xem
round diamond P1112475519X ntca Asscher 0,80 5 Ly 15 G VVS1 GIA - 5.15 x 5.07 x 3.45 68,1 66 Thick - Thick None Excellent Very Good None 78.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,8 78.400.000
3266
Xem
round diamond T7112475518O ntcn Asscher 0,80 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 5.02 x 3.45 68,8 65 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 78.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,9 79.300.000
3306
Xem
round diamond J6103136129X nhne Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.21 x 3.54 67,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 79.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 33 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6268,7 82.100.000
3420
Xem
round diamond P8118088408V nuae Asscher 0,90 5 Ly 33 F VVS1 GIA - 5.33 x 5.25 x 3.61 68,7 62 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 82.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,92 5 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,8 82.500.000
3436
Xem
round diamond U088121528E nunu Asscher 0,92 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.52 65,8 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 82.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,96 5 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,6 82.900.000
3454
Xem
round diamond Q7103135640C nuea Asscher 0,96 5 Ly 29 G VS1 GIA - 5.29 x 5.29 x 3.63 68,6 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 82.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,95 5 Ly 87 F VS1 - Very Good Good None GIA 6463,8 83.800.000
3490
Xem
round diamond Y5108713762P nuub Asscher 0,95 5 Ly 87 F VS1 GIA - 5.87 x 5.50 x 3.51 63,8 64 Very Good Good None 83.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,99 5 Ly 36 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6769,6 84.000.000
3499
Xem
round diamond L7116717012U nuuu Asscher 0,99 5 Ly 36 F VS1 GIA - 5.36 x 5.36 x 3.73 69,6 67 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 84.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 18 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 84.100.000
3504
Xem
round diamond T8117390731V nuoa Asscher 0,80 5 Ly 18 F VVS1 GIA - 5.18 x 5.07 x 3.46 68,3 65 None Excellent Very Good None 84.100.000 GIA  Xóa
Asscher
1,01 5 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 5872,3 84.300.000
3513
Xem
round diamond M5116393906K nuoo Asscher 1,01 5 Ly 35 G VS1 GIA - 5.35 x 5.24 x 3.79 72,3 58 Medium - Medium None Excellent Very Good None 84.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 05 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,3 86.200.000
3592
Xem
round diamond P4115541512O nota Asscher 0,80 5 Ly 05 F VVS1 GIA - 5.05 x 5.04 x 3.39 67,3 64 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 86.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 46 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6565,6 87.500.000
3646
Xem
round diamond Z6115541520I noce Asscher 0,90 5 Ly 46 G VS1 GIA - 5.46 x 5.31 x 3.48 65,6 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 87.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG