Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
409.353 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 201 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 35 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 35 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6669,8 26.500.000
1103
Xem
round diamond E6115353146J uon Asscher 0,51 4 Ly 35 F VS1 GIA - 4.35 x 4.22 x 2.94 69,8 66 None Excellent Very Good None 26.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,54 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,54 4 Ly 52 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6168,4 31.800.000
1325
Xem
round diamond P0115014804I ceb Asscher 0,54 4 Ly 52 G VVS1 GIA - 4.52 x 4.43 x 3.03 68,4 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 31.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 87 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 87 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,3 37.600.000
1568
Xem
round diamond T8116095557N aacu Asscher 0,70 4 Ly 87 F VS1 GIA - 4.87 x 4.75 x 3.34 70,3 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 37.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 82 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6370,3 38.200.000
1590
Xem
round diamond C5116095559Y anae Asscher 0,71 4 Ly 82 F VS1 GIA - 4.82 x 4.79 x 3.37 70,3 63 Medium - Medium None Excellent Excellent None 38.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 74 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 74 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6470,1 39.600.000
1651
Xem
round diamond I2116174666S anhb Asscher 0,70 4 Ly 74 G VS1 GIA - 4.74 x 4.74 x 3.32 70,1 64 Medium - Medium None Excellent Very Good None 39.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 41.600.000
1733
Xem
round diamond S5114488966Z amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 41.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,82 carat (5 ly 08 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,82 5 Ly 08 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6468,7 47.600.000
1982
Xem
round diamond H6113199677V atam Asscher 0,82 5 Ly 08 G VS1 GIA - 5.08 x 4.98 x 3.42 68,7 64 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,82 carat (5 ly 13 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,82 5 Ly 13 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6470,6 48.700.000
2030
Xem
round diamond X2113828598H attb Asscher 0,82 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 5.01 x 3.56 70,6 64 Medium - Medium None Excellent Excellent None 48.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 02 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,6 54.600.000
2273
Xem
round diamond O5107823494X aumt Asscher 0,74 5 Ly 02 F VVS1 GIA - 5.02 x 4.97 x 3.36 67,6 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 54.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 58.700.000
2444
Xem
round diamond F1115312335T aohh Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 58.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6470,1 58.800.000
2452
Xem
round diamond B5116093106U aoun Asscher 0,90 5 Ly 25 G VS1 GIA - 5.25 x 5.17 x 3.63 70,1 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 58.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,72 4 Ly 83 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,1 61.700.000
2569
Xem
round diamond D5112807205E nbbu Asscher 0,72 4 Ly 83 G VS1 GIA - 4.83 x 4.80 x 3.26 68,1 65 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 61.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 4 Ly 99 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,6 65.100.000
2712
Xem
round diamond T3112475511F naac Asscher 0,76 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.97 x 3.36 67,6 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 65.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,76 5 Ly G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6568 65.100.000
2712
Xem
round diamond T7112475512T naac Asscher 0,76 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.99 x 3.39 68 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 65.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,85 5 Ly 11 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6666,2 67.600.000
2816
Xem
round diamond P4115141613R nnbb Asscher 0,85 5 Ly 11 F VS1 GIA - 5.11 x 5.04 x 3.34 66,2 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 67.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 03 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 68.900.000
2872
Xem
round diamond Y3112475508T nnee Asscher 0,75 5 Ly 03 F VS1 GIA - 5.03 x 4.87 x 3.32 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 68.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 04 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6565,4 68.900.000
2872
Xem
round diamond J6112475510J nnee Asscher 0,75 5 Ly 04 G VVS1 GIA - 5.04 x 5.01 x 3.27 65,4 65 Thick - Thick None Excellent Excellent None 68.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,78 5 Ly 05 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6468 71.700.000
2988
Xem
round diamond X1112475516Z nmme Asscher 0,78 5 Ly 05 F VS1 GIA - 5.05 x 5.00 x 3.40 68 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 71.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 4 Ly 94 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,3 72.100.000
3003
Xem
round diamond R7112475507L nmeh Asscher 0,75 4 Ly 94 F VVS1 GIA - 4.94 x 4.94 x 3.37 68,3 65 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 72.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,89 5 Ly 21 F VS1 - Very Good Excellent None GIA 6568,7 74.400.000
3099
Xem
round diamond N5115810856Z nena Asscher 0,89 5 Ly 21 F VS1 GIA - 5.21 x 5.17 x 3.56 68,7 65 None Very Good Excellent None 74.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 02 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6368,3 75.600.000
3149
Xem
round diamond W8112475520O nehb Asscher 0,80 5 Ly 02 G VS1 GIA - 5.02 x 4.96 x 3.39 68,3 63 Thick - Thick None Excellent Excellent None 75.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,9 79.300.000
3306
Xem
round diamond J6103136129X nhne Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.21 x 3.54 67,9 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 79.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,8 79.800.000
3326
Xem
round diamond D3112475518E nheb Asscher 0,80 5 Ly 15 F VS1 GIA - 5.15 x 5.02 x 3.45 68,8 65 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 79.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 15 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6668,1 79.800.000
3326
Xem
round diamond L8112475519E nheb Asscher 0,80 5 Ly 15 G VVS1 GIA - 5.15 x 5.07 x 3.45 68,1 66 Thick - Thick None Excellent Very Good None 79.800.000 GIA  Xóa
Asscher
1,01 5 Ly 38 G VS1 - Very Good Good None GIA 6270,3 80.600.000
3359
Xem
round diamond R8110829148H nhhh Asscher 1,01 5 Ly 38 G VS1 GIA - 5.38 x 5.35 x 3.76 70,3 62 Thick - Thick None Very Good Good None 80.600.000 GIA  Xóa
Asscher
1,02 5 Ly 45 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6370 81.400.000
3393
Xem
round diamond L2115647465I nhcm Asscher 1,02 5 Ly 45 G VS1 GIA - 5.45 x 5.39 x 3.77 70 63 Medium - Medium None Excellent Excellent None 81.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 33 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6268,7 82.100.000
3420
Xem
round diamond O1116032686T nuae Asscher 0,90 5 Ly 33 F VVS1 GIA - 5.33 x 5.25 x 3.61 68,7 62 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 82.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,92 5 Ly 36 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,8 82.500.000
3436
Xem
round diamond U088121528E nunu Asscher 0,92 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.52 65,8 64 Thick - Thick None Excellent Very Good None 82.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,96 5 Ly 29 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6568,6 82.900.000
3454
Xem
round diamond Q7103135640C nuea Asscher 0,96 5 Ly 29 G VS1 GIA - 5.29 x 5.29 x 3.63 68,6 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 82.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,95 5 Ly 87 F VS1 - Very Good Good None GIA 6463,8 83.800.000
3490
Xem
round diamond F8108713762M nuub Asscher 0,95 5 Ly 87 F VS1 GIA - 5.87 x 5.50 x 3.51 63,8 64 Very Good Good None 83.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG