Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 250 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,48 carat (5 ly 00 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,48 5 Ly G VS1 - Very Good Very Good None GIA 7357,4 26.800.000
1117
Xem
round diamond D798604702M ucn Asscher 0,48 5 Ly G VS1 GIA - 5.00 x 4.57 x 2.62 57,4 73 Extr. Thin - Thin Small Very Good Very Good None 26.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 41 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 41 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6366,9 27.000.000
1124
Xem
round diamond I489518834Z ucu Asscher 0,50 4 Ly 41 G VS1 GIA - 4.41 x 4.39 x 2.93 66,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 27.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,48 4 Ly 45 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5865,2 27.700.000
1156
Xem
round diamond O697205006B uao Asscher 0,48 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 4.33 x 2.83 65,2 58 Excellent Very Good None 27.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,48 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5766,8 27.700.000
1156
Xem
round diamond O297205007X uao Asscher 0,48 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.31 x 2.88 66,8 57 Very Good Very Good None 27.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 43 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 43 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6466,6 33.500.000
1396
Xem
round diamond C092434975P ccb Asscher 0,50 4 Ly 43 F VVS1 GIA - 4.43 x 4.42 x 2.94 66,6 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 33.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 3 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,4 33.700.000
1406
Xem
round diamond B696181233G abum Asscher 0,50 4 Ly 3 F VS1 GIA - 4.30 x 4.29 x 2.89 67,4 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 33.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 30 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,51 4 Ly 3 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6769,8 34.700.000
1444
Xem
round diamond T198573571J aabn Asscher 0,51 4 Ly 3 G VVS1 GIA - 4.30 x 4.26 x 2.98 69,8 67 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 34.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,51 4 Ly 64 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6866,7 35.500.000
1478
Xem
round diamond P672340014Q aano Asscher 0,51 4 Ly 64 F VVS1 GIA - 4.64 x 4.42 x 2.95 66,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 35.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,59 4 Ly 63 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6567,8 40.100.000
1669
Xem
round diamond A298161254U anue Asscher 0,59 4 Ly 63 G VVS1 GIA - 4.63 x 4.56 x 3.09 67,8 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 40.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,58 4 Ly 61 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6467 40.500.000
1687
Xem
round diamond I198479701H anoo Asscher 0,58 4 Ly 61 G VVS1 GIA - 4.61 x 4.52 x 3.03 67 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 40.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,7 43.600.000
1816
Xem
round diamond H191719726O amoh Asscher 0,70 4 Ly 68 G VS1 GIA - 4.68 x 4.65 x 3.33 71,7 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 43.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 68 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,7 43.600.000
1816
Xem
round diamond H389601715E amoh Asscher 0,70 4 Ly 68 G VVS1 GIA - 4.68 x 4.65 x 3.33 71,7 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 43.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 5 Ly 88 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6968 47.900.000
1995
Xem
round diamond S887256386F atnm Asscher 0,70 5 Ly 88 F VVS1 GIA - 5.88 x 4.34 x 2.95 68 69 Very Good Very Good None 47.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6168,1 49.600.000
2068
Xem
round diamond R092824539L atuc Asscher 0,70 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 4.82 x 3.28 68,1 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 87 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6368 53.000.000
2210
Xem
round diamond X297660332G ahou Asscher 0,70 4 Ly 87 G VS1 GIA - 4.87 x 4.83 x 3.28 68 63 Thick - Thick None Excellent Very Good None 53.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 83 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5969,7 53.300.000
2219
Xem
round diamond U295001421M ahce Asscher 0,70 4 Ly 83 G VVS1 GIA - 4.83 x 4.83 x 3.37 69,7 59 Thick - Thick None Excellent Very Good None 53.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,9 53.800.000
2241
Xem
round diamond C795683206W auaa Asscher 0,71 4 Ly 91 G VS1 GIA - 4.91 x 4.89 x 3.27 66,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 53.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 89 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,7 53.800.000
2241
Xem
round diamond O197660311D auaa Asscher 0,71 4 Ly 89 G VS1 GIA - 4.89 x 4.84 x 3.28 67,7 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 53.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,73 5 Ly 13 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6667,6 56.600.000
2357
Xem
round diamond V886078162A aucc Asscher 0,73 5 Ly 13 F VS1 GIA - 5.13 x 4.90 x 3.31 67,6 66 Thick - Thick None Very Good Very Good None 56.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6469,6 58.000.000
2417
Xem
round diamond M689088203U aoet Asscher 0,75 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 4.94 x 3.44 69,6 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 58.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 61.700.000
2572
Xem
round diamond C791905998Q nbbc Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 61.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 19 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,1 61.900.000
2580
Xem
round diamond J899472232I nbah Asscher 0,90 5 Ly 19 G VVS1 GIA - 5.19 x 5.04 x 3.58 71,1 70 Medium - Medium None Excellent Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 19 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 7071,1 61.900.000
2580
Xem
round diamond Q699520649W nbah Asscher 0,90 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 5.04 x 3.58 71,1 70 Medium - Medium None Excellent Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 96 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6465,3 62.000.000
2582
Xem
round diamond O698796424N acua Asscher 0,70 4 Ly 96 G VVS1 GIA - 4.96 x 4.95 x 3.23 65,3 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 62.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 06 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6667,3 62.800.000
2615
Xem
round diamond V392467898D acch Asscher 0,80 5 Ly 06 G VS1 GIA - 5.06 x 5.05 x 3.40 67,3 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 62.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 08 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6367,6 62.800.000
2615
Xem
round diamond W097660862P acch Asscher 0,80 5 Ly 08 G VS1 GIA - 5.08 x 5.06 x 3.42 67,6 63 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 62.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 11 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6467,8 62.900.000
2619
Xem
round diamond M383794926C accc Asscher 0,75 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 5.04 x 3.42 67,8 64 Medium - Thick None Very Good Excellent None 62.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6568,1 66.900.000
2788
Xem
round diamond J195456387G nauo Asscher 0,75 5 Ly F VS1 GIA - 5.00 x 4.92 x 3.35 68,1 65 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 66.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 14 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,9 69.700.000
2903
Xem
round diamond S587562274Y nnho Asscher 0,90 5 Ly 14 F VS1 GIA - 5.14 x 5.07 x 3.60 70,9 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 69.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 1 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6272,1 70.100.000
2922
Xem
round diamond J689350169Y nnom Asscher 0,90 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 5.09 x 3.67 72,1 62 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Excellent None 70.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG