Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
273.546 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 233 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (5 ly 39 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 5 Ly 39 F VS1 - Very Good Good None GIA 7466,5 27.000.000
1148
Xem
round diamond D887256384B uam Asscher 0,51 5 Ly 39 F VS1 GIA - 5.39 x 3.93 x 2.62 66,5 74 Very Good Good None 27.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,51 4 Ly 64 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6866,7 34.700.000
1478
Xem
round diamond P672340014Q aano Asscher 0,51 4 Ly 64 F VVS1 GIA - 4.64 x 4.42 x 2.95 66,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 34.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,70 4 Ly 68 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,7 42.700.000
1816
Xem
round diamond H389601715E amoh Asscher 0,70 4 Ly 68 G VVS1 GIA - 4.68 x 4.65 x 3.33 71,7 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 42.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6569,1 43.400.000
1848
Xem
round diamond I687884966S aeaa Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.75 x 3.28 69,1 65 Medium - Medium None Excellent Very Good None 43.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,70 4 Ly 78 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6571,5 47.400.000
2017
Xem
round diamond K486489563O ateb Asscher 0,70 4 Ly 78 G VVS1 GIA - 4.78 x 4.67 x 3.34 71,5 65 Medium - Medium None Excellent Very Good None 47.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 78 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 78 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6571,5 47.400.000
2017
Xem
round diamond Y686761648A ateb Asscher 0,70 4 Ly 78 G VS1 GIA - 4.78 x 4.67 x 3.34 71,5 65 Medium - Medium None Excellent Very Good None 47.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 75 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 75 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6471,7 49.600.000
2109
Xem
round diamond X386761647S ahab Asscher 0,70 4 Ly 75 F VS1 GIA - 4.75 x 4.65 x 3.33 71,7 64 Medium - Medium None Excellent Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (5 ly 88 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,70 5 Ly 88 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6968 50.800.000
2163
Xem
round diamond S887256386F ahta Asscher 0,70 5 Ly 88 F VVS1 GIA - 5.88 x 4.34 x 2.95 68 69 Very Good Very Good None 50.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,73 5 Ly 13 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6667,6 55.400.000
2357
Xem
round diamond L286078162H aucc Asscher 0,73 5 Ly 13 F VS1 GIA - 5.13 x 4.90 x 3.31 67,6 66 Thick - Thick None Very Good Very Good None 55.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6469,6 56.800.000
2417
Xem
round diamond M689088203U aoet Asscher 0,75 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 4.94 x 3.44 69,6 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 56.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 4 Ly 99 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6570,1 59.600.000
2536
Xem
round diamond D286489565B acmh Asscher 0,80 4 Ly 99 G VVS1 GIA - 4.99 x 4.98 x 3.49 70,1 65 Medium - Medium None Very Good Very Good None 59.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 4 Ly 99 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6570,1 59.600.000
2536
Xem
round diamond F686761649F acmh Asscher 0,80 4 Ly 99 G VS1 GIA - 4.99 x 4.98 x 3.49 70,1 65 Medium - Medium None Very Good Very Good None 59.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 11 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6467,8 61.500.000
2619
Xem
round diamond M383794926C accc Asscher 0,75 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 5.04 x 3.42 67,8 64 Medium - Thick None Very Good Excellent None 61.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,85 5 Ly 29 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6168,8 61.900.000
2633
Xem
round diamond W189315680Y nbtu Asscher 0,85 5 Ly 29 G VS1 GIA - 5.29 x 5.13 x 3.51 68,8 61 Medium - Medium None Very Good Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,85 5 Ly 29 G VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6168,8 61.900.000
2633
Xem
round diamond E389201071D nbtu Asscher 0,85 5 Ly 29 G VVS1 GIA - 5.29 x 5.13 x 3.53 68,8 61 Medium - Medium None Very Good Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 22 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6470,8 66.500.000
2830
Xem
round diamond I286761652C nnaa Asscher 0,91 5 Ly 22 G VS1 GIA - 5.22 x 5.20 x 3.68 70,8 64 Medium - Medium None Very Good Excellent None 66.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6670,3 67.400.000
2868
Xem
round diamond J786337897H nnea Asscher 0,90 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 5.03 x 3.54 70,3 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 67.400.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 14 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,9 68.200.000
2903
Xem
round diamond S587562274Y nnho Asscher 0,90 5 Ly 14 F VS1 GIA - 5.14 x 5.07 x 3.60 70,9 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 68.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 21 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6570,6 70.200.000
2986
Xem
round diamond K386761651I nmmm Asscher 0,90 5 Ly 21 G VS1 GIA - 5.21 x 5.13 x 3.62 70,6 65 Medium - Medium None Very Good Very Good None 70.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,82 5 Ly 36 G VS1 - Good Good None GIA 7863,8 70.900.000
3018
Xem
round diamond M182074771X nmto Asscher 0,82 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.41 63,8 78 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Good None 70.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 24 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,2 71.000.000
3022
Xem
round diamond H587493384R nmha Asscher 0,90 5 Ly 24 F VVS1 GIA - 5.24 x 5.21 x 3.66 70,2 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 71.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 24 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,2 71.000.000
3022
Xem
round diamond B087884970M nmha Asscher 0,90 5 Ly 24 F VS1 GIA - 5.24 x 5.21 x 3.66 70,2 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 71.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,92 5 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,4 71.700.000
3053
Xem
round diamond P687562279U nmot Asscher 0,92 5 Ly 32 G VS1 GIA - 5.32 x 5.17 x 3.64 70,4 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 71.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,74 5 Ly 14 G VVS1 - Excellent Good None GIA 6566 73.500.000
3126
Xem
round diamond U876769056Y neen Asscher 0,74 5 Ly 14 G VVS1 GIA - 5.14 x 5.06 x 3.38 66 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 73.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 1 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6272,1 74.800.000
3183
Xem
round diamond J689350169Y ntnh Asscher 0,90 5 Ly 1 F VS1 GIA - 5.10 x 5.09 x 3.67 72,1 62 Very Thick - Extr. Thick None Excellent Excellent None 74.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6670,6 74.800.000
3183
Xem
round diamond C389350170N ntnh Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.14 x 3.63 70,6 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 74.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 13 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6168,5 77.800.000
3310
Xem
round diamond Y079375377H nhnu Asscher 0,80 5 Ly 13 F VVS1 GIA - 5.13 x 5.06 x 3.46 68,5 61 Thick - Thick None Excellent Excellent None 77.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 13 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6168,5 77.800.000
3310
Xem
round diamond D373997790D nhnu Asscher 0,80 5 Ly 13 F VS1 GIA - 5.13 x 5.06 x 3.46 68,5 61 Thick - Thick None Excellent Excellent None 77.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,84 5 Ly 19 F VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6468,1 80.100.000
3408
Xem
round diamond C374572157H nubt Asscher 0,84 5 Ly 19 F VVS1 GIA - 5.19 x 5.09 x 3.47 68,1 64 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 80.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 17 F VS1 - Good Very Good None GIA 6674 80.600.000
3430
Xem
round diamond N869585317A nunn Asscher 0,90 5 Ly 17 F VS1 GIA - 5.17 x 5.12 x 3.79 74 66 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 80.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG