Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 216 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 41 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 41 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6366,9 27.000.000
1124
Xem
round diamond I489518834Z ucu Asscher 0,50 4 Ly 41 G VS1 GIA - 4.41 x 4.39 x 2.93 66,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 27.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 45 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,48 4 Ly 45 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 5865,2 27.700.000
1156
Xem
round diamond O697205006U uao Asscher 0,48 4 Ly 45 F VS1 GIA - 4.45 x 4.33 x 2.83 65,2 58 Excellent Very Good None 27.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,48 carat (4 ly 50 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,48 4 Ly 5 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5766,8 27.700.000
1156
Xem
round diamond N297205007B uao Asscher 0,48 4 Ly 5 F VS1 GIA - 4.50 x 4.31 x 2.88 66,8 57 Very Good Very Good None 27.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 42 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 6467,7 32.100.000
1336
Xem
round diamond G696826351M abnb Asscher 0,50 4 Ly 42 G VVS1 GIA - 4.42 x 4.33 x 2.93 67,7 64 Very Thick - Thick None Excellent Excellent None 32.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 30 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,50 4 Ly 3 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,4 32.800.000
1368
Xem
round diamond B696181233G abee Asscher 0,50 4 Ly 3 F VS1 GIA - 4.30 x 4.29 x 2.89 67,4 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 32.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 43 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 43 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6466,6 33.500.000
1396
Xem
round diamond C092434975P ccb Asscher 0,50 4 Ly 43 F VVS1 GIA - 4.43 x 4.42 x 2.94 66,6 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 33.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,51 4 Ly 64 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6866,7 35.500.000
1478
Xem
round diamond P672340014Q aano Asscher 0,51 4 Ly 64 F VVS1 GIA - 4.64 x 4.42 x 2.95 66,7 68 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 35.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,59 carat (4 ly 71 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,59 4 Ly 71 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 5571,2 36.200.000
1508
Xem
round diamond V596275691Y aata Asscher 0,59 4 Ly 71 F VS1 GIA - 4.71 x 4.58 x 3.26 71,2 55 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 36.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,54 4 Ly 53 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6266,6 40.900.000
1704
Xem
round diamond O697353883P amba Asscher 0,54 4 Ly 53 F VVS1 GIA - 4.53 x 4.50 x 3.00 66,6 62 Medium - Thick None Excellent Very Good None 40.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,55 4 Ly 5 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6367,7 41.700.000
1736
Xem
round diamond G496142811U amnt Asscher 0,55 4 Ly 5 F VVS1 GIA - 4.50 x 4.49 x 3.04 67,7 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 41.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,60 4 Ly 65 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,6 43.000.000
1792
Xem
round diamond H795416417E amho Asscher 0,60 4 Ly 65 G VVS1 GIA - 4.65 x 4.61 x 3.12 67,6 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 43.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,7 43.600.000
1816
Xem
round diamond H191719726O amoh Asscher 0,70 4 Ly 68 G VS1 GIA - 4.68 x 4.65 x 3.33 71,7 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 43.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 68 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,7 43.600.000
1816
Xem
round diamond H389601715E amoh Asscher 0,70 4 Ly 68 G VVS1 GIA - 4.68 x 4.65 x 3.33 71,7 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 43.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,63 4 Ly 73 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,7 45.100.000
1881
Xem
round diamond E794525330S aemh Asscher 0,63 4 Ly 73 G VVS1 GIA - 4.73 x 4.69 x 3.13 66,7 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 45.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6168,1 49.600.000
2068
Xem
round diamond R092824539L atuc Asscher 0,70 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 4.82 x 3.28 68,1 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 5 Ly 88 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6968 49.900.000
2079
Xem
round diamond S887256386F atou Asscher 0,70 5 Ly 88 F VVS1 GIA - 5.88 x 4.34 x 2.95 68 69 Very Good Very Good None 49.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 83 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5969,7 53.300.000
2219
Xem
round diamond U295001421M ahce Asscher 0,70 4 Ly 83 G VVS1 GIA - 4.83 x 4.83 x 3.37 69,7 59 Thick - Thick None Excellent Very Good None 53.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 91 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,9 53.800.000
2241
Xem
round diamond C795683206W auaa Asscher 0,71 4 Ly 91 G VS1 GIA - 4.91 x 4.89 x 3.27 66,9 63 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 53.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,73 5 Ly 13 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6667,6 56.600.000
2357
Xem
round diamond V886078162A aucc Asscher 0,73 5 Ly 13 F VS1 GIA - 5.13 x 4.90 x 3.31 67,6 66 Thick - Thick None Very Good Very Good None 56.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6469,6 58.000.000
2417
Xem
round diamond M689088203U aoet Asscher 0,75 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 4.94 x 3.44 69,6 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 58.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 4 Ly 92 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6876 58.700.000
2444
Xem
round diamond U094615247I aohh Asscher 0,80 4 Ly 92 G VS1 GIA - 4.92 x 4.88 x 3.71 76 68 None Excellent Very Good None 58.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 61.700.000
2572
Xem
round diamond C791905998Q nbbc Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 61.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,71 4 Ly 94 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6366,8 61.900.000
2578
Xem
round diamond T893774687Z acho Asscher 0,71 4 Ly 94 G VVS1 GIA - 4.94 x 4.89 x 3.27 66,8 63 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 06 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6667,3 62.800.000
2615
Xem
round diamond V392467898D acch Asscher 0,80 5 Ly 06 G VS1 GIA - 5.06 x 5.05 x 3.40 67,3 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 62.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 11 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6467,8 62.900.000
2619
Xem
round diamond M383794926C accc Asscher 0,75 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 5.04 x 3.42 67,8 64 Medium - Thick None Very Good Excellent None 62.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 4 Ly 99 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,8 64.900.000
2703
Xem
round diamond X392854040Q naan Asscher 0,75 4 Ly 99 F VS1 GIA - 4.99 x 4.94 x 3.35 67,8 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 64.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,77 5 Ly 07 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6467,5 65.600.000
2732
Xem
round diamond D894607152Q name Asscher 0,77 5 Ly 07 G VVS1 GIA - 5.07 x 5.02 x 3.39 67,5 64 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 65.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6568,1 66.900.000
2788
Xem
round diamond J195456387G nauo Asscher 0,75 5 Ly F VS1 GIA - 5.00 x 4.92 x 3.35 68,1 65 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 66.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 05 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6569,3 69.200.000
2884
Xem
round diamond I195040158B nntm Asscher 0,80 5 Ly 05 F VS1 GIA - 5.05 x 4.91 x 3.40 69,3 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 69.200.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 34 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6569,9 69.500.000
2894
Xem
round diamond J894615248U nnha Asscher 0,91 5 Ly 34 G VS1 GIA - 5.34 x 5.23 x 3.65 69,9 65 None Excellent Very Good None 69.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 8     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG