Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 253 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,51 carat (4 ly 46 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,51 4 Ly 46 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6566,6 31.200.000
1301
Xem
round diamond Z7101124778P cnm Asscher 0,51 4 Ly 46 G VS1 GIA - 4.46 x 4.45 x 2.97 66,6 65 Very Thick - Thick None Excellent Excellent None 31.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,52 carat (4 ly 55 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,52 4 Ly 55 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6965,1 31.600.000
1318
Xem
round diamond G8101124779Q cmt Asscher 0,52 4 Ly 55 F VS1 GIA - 4.55 x 4.54 x 2.95 65,1 69 Very Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 31.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,50 carat (4 ly 57 ), màu sắc F, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,50 4 Ly 57 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6262,1 31.900.000
1328
Xem
round diamond N3100118636R abae Asscher 0,50 4 Ly 57 F VVS1 GIA - 4.57 x 4.51 x 2.80 62,1 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 31.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,50 4 Ly 43 F VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6466,6 33.600.000
1399
Xem
round diamond C092434975P ccn Asscher 0,50 4 Ly 43 F VVS1 GIA - 4.43 x 4.42 x 2.94 66,6 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 33.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,60 carat (4 ly 64 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,60 4 Ly 64 F VS1 - Excellent Very Good None GIA 6567,9 38.300.000
1596
Xem
round diamond H3101143932I anao Asscher 0,60 4 Ly 64 F VS1 GIA - 4.64 x 4.59 x 3.12 67,9 65 Thick - Thick None Excellent Very Good None 38.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,70 4 Ly 68 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,7 40.700.000
1695
Xem
round diamond H191719726O ance Asscher 0,70 4 Ly 68 G VS1 GIA - 4.68 x 4.65 x 3.33 71,7 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 40.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,70 carat (4 ly 68 ), màu sắc G, độ tinh khiết VVS1.

Asscher
0,70 4 Ly 68 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 6371,7 40.700.000
1695
Xem
round diamond H389601715E ance Asscher 0,70 4 Ly 68 G VVS1 GIA - 4.68 x 4.65 x 3.33 71,7 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 40.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Asscher,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 02 ), màu sắc F, độ tinh khiết VS1.

Asscher
0,63 5 Ly 02 F VS1 - Good Good None GIA 6670,3 41.600.000
1733
Xem
round diamond F8100026302H amnm Asscher 0,63 5 Ly 02 F VS1 GIA - 5.02 x 4.61 x 3.24 70,3 66 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 41.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 88 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6168,1 49.600.000
2068
Xem
round diamond B492824539E atuc Asscher 0,70 4 Ly 88 G VS1 GIA - 4.88 x 4.82 x 3.28 68,1 61 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 49.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 5 Ly 88 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6968 49.800.000
2075
Xem
round diamond S887256386F atoe Asscher 0,70 5 Ly 88 F VVS1 GIA - 5.88 x 4.34 x 2.95 68 69 Very Good Very Good None 49.800.000 GIA  Xóa
Asscher
0,73 5 Ly 07 F VS1 - Good Very Good None GIA 7572,3 50.500.000
2104
Xem
round diamond K2100025736N ahbh Asscher 0,73 5 Ly 07 F VS1 GIA - 5.07 x 4.96 x 3.58 72,3 75 None Good Very Good None 50.500.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 86 F VVS1 - Very Good Very Good None GIA 6467,9 50.600.000
2109
Xem
round diamond Q1100025733D ahab Asscher 0,70 4 Ly 86 F VVS1 GIA - 4.86 x 4.80 x 3.26 67,9 64 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 87 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6368 53.000.000
2210
Xem
round diamond X297660332G ahou Asscher 0,70 4 Ly 87 G VS1 GIA - 4.87 x 4.83 x 3.28 68 63 Thick - Thick None Excellent Very Good None 53.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 83 G VVS1 - Excellent Very Good None GIA 5969,7 53.300.000
2219
Xem
round diamond K595001421B ahce Asscher 0,70 4 Ly 83 G VVS1 GIA - 4.83 x 4.83 x 3.37 69,7 59 Thick - Thick None Excellent Very Good None 53.300.000 GIA  Xóa
Asscher
0,89 5 Ly 18 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6271,2 57.900.000
2412
Xem
round diamond G0100217034K aoea Asscher 0,89 5 Ly 18 F VS1 GIA - 5.18 x 5.10 x 3.63 71,2 62 Medium - Medium None Very Good Very Good None 57.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 01 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6469,6 58.000.000
2417
Xem
round diamond V289088203A aoet Asscher 0,75 5 Ly 01 G VS1 GIA - 5.01 x 4.94 x 3.44 69,6 64 Thick - Thick None Excellent Excellent None 58.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,91 5 Ly 17 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6670,5 60.600.000
2527
Xem
round diamond Q7100217063L acnc Asscher 0,91 5 Ly 17 G VS1 GIA - 5.17 x 5.13 x 3.62 70,5 66 Medium - Medium None Excellent Very Good None 60.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 19 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6571,8 61.100.000
2547
Xem
round diamond P2100372162P acee Asscher 0,90 5 Ly 19 G VS1 GIA - 5.19 x 5.17 x 3.71 71,8 65 Medium - Medium None Very Good Very Good None 61.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 13 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6171,8 61.100.000
2547
Xem
round diamond N1100304012N acee Asscher 0,90 5 Ly 13 G VS1 GIA - 5.13 x 4.98 x 3.58 71,8 61 Medium - Medium None Excellent Very Good None 61.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 15 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6170,9 61.100.000
2547
Xem
round diamond B0100304013T acee Asscher 0,90 5 Ly 15 G VS1 GIA - 5.15 x 5.14 x 3.64 70,9 61 Medium - Medium None Excellent Very Good None 61.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,70 4 Ly 79 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6669,1 61.700.000
2572
Xem
round diamond C791905998Q nbbc Asscher 0,70 4 Ly 79 G VS1 GIA - 4.79 x 4.68 x 3.23 69,1 66 Very Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 61.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 19 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6270,9 61.900.000
2580
Xem
round diamond I5100372161O nbah Asscher 0,90 5 Ly 19 F VS1 GIA - 5.19 x 5.16 x 3.65 70,9 62 Medium - Medium None Very Good Very Good None 61.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,94 5 Ly 35 G VS1 - Excellent Very Good None GIA 6370,2 62.700.000
2611
Xem
round diamond V0100217069R accm Asscher 0,94 5 Ly 35 G VS1 GIA - 5.35 x 5.28 x 3.71 70,2 63 Medium - Medium None Excellent Very Good None 62.700.000 GIA  Xóa
Asscher
0,75 5 Ly 11 G VS1 - Very Good Excellent None GIA 6467,8 62.900.000
2619
Xem
round diamond M383794926C accc Asscher 0,75 5 Ly 11 G VS1 GIA - 5.11 x 5.04 x 3.42 67,8 64 Medium - Thick None Very Good Excellent None 62.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,92 5 Ly 32 G VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,4 64.100.000
2671
Xem
round diamond P687562279U nbou Asscher 0,92 5 Ly 32 G VS1 GIA - 5.32 x 5.17 x 3.64 70,4 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 64.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,80 5 Ly 1 G VVS1 - Excellent Excellent None GIA 5968,4 64.900.000
2703
Xem
round diamond T4101143934X naan Asscher 0,80 5 Ly 1 G VVS1 GIA - 5.10 x 5.01 x 3.42 68,4 59 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 64.900.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 14 F VS1 - Very Good Very Good None GIA 6470,9 65.000.000
2710
Xem
round diamond S587562274Y naau Asscher 0,90 5 Ly 14 F VS1 GIA - 5.14 x 5.07 x 3.60 70,9 64 Medium - Medium None Very Good Very Good None 65.000.000 GIA  Xóa
Asscher
0,84 5 Ly 26 G VS1 - Excellent Excellent None GIA 6567 65.600.000
2733
Xem
round diamond M0100073063B namt Asscher 0,84 5 Ly 26 G VS1 GIA - 5.26 x 5.23 x 3.50 67 65 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 65.600.000 GIA  Xóa
Asscher
0,90 5 Ly 25 F VS1 - Excellent Excellent None GIA 6670,6 70.100.000
2922
Xem
round diamond C389350170N nnom Asscher 0,90 5 Ly 25 F VS1 GIA - 5.25 x 5.14 x 3.63 70,6 66 Thick - Very Thick None Excellent Excellent None 70.100.000 GIA  Xóa
Asscher
0,82 5 Ly 36 G VS1 - Good Good None GIA 7863,8 72.400.000
3018
Xem
round diamond T082074771Q nmto Asscher 0,82 5 Ly 36 G VS1 GIA - 5.36 x 5.35 x 3.41 63,8 78 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Good None 72.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 9     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG