Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 10.854 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 362     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 49 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,3 5.900.000
244
Xem
round diamond A2110812110Q aho Round 0,18 3 Ly 49 G VS1 GIA Fair 3.49 x 3.52 x 2.25 64,3 58 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5964,6 5.900.000
244
Xem
round diamond Y2110812111E aho Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,6 59 Medium - Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5865,5 5.900.000
244
Xem
round diamond X3110812112D aho Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.31 65,5 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964,2 5.900.000
244
Xem
round diamond H8110812113A aho Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Fair 3.53 x 3.54 x 2.27 64,2 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063,9 5.900.000
244
Xem
round diamond F8110812114F aho Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.27 63,9 60 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5763 5.900.000
244
Xem
round diamond B4110812115Q aho Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Good 3.53 x 3.57 x 2.24 63 57 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 55 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 55 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,8 5.900.000
244
Xem
round diamond H7110812117J aho Round 0,18 3 Ly 55 G VS1 GIA Good 3.55 x 3.57 x 2.27 63,8 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Excellent None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 55 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 55 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,8 5.900.000
244
Xem
round diamond X7110812118L aho Round 0,18 3 Ly 55 G VS1 GIA Good 3.55 x 3.57 x 2.27 63,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063,2 5.900.000
244
Xem
round diamond C2110812120T aho Round 0,18 3 Ly 55 G VS1 GIA Good 3.55 x 3.59 x 2.26 63,2 60 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863 5.900.000
244
Xem
round diamond C8110812121N aho Round 0,18 3 Ly 56 G VS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.25 63 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,6 5.900.000
244
Xem
round diamond H3110812122B aho Round 0,18 3 Ly 56 G VS1 GIA Premium 3.56 x 3.60 x 2.24 62,6 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,9 5.900.000
244
Xem
round diamond Y7110812123V aho Round 0,18 3 Ly 56 G VS1 GIA Premium 3.56 x 3.60 x 2.25 62,9 58 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,9 5.900.000
244
Xem
round diamond V1110812124X aho Round 0,18 3 Ly 57 G VS1 GIA Premium 3.57 x 3.58 x 2.25 62,9 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,7 5.900.000
244
Xem
round diamond W0110812125E aho Round 0,18 3 Ly 57 G VS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.25 62,7 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,9 5.900.000
244
Xem
round diamond V1110812126D aho Round 0,18 3 Ly 57 G VS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.25 62,9 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5863,5 5.900.000
244
Xem
round diamond N7110812127Q aho Round 0,18 3 Ly 57 G VS1 GIA Good 3.57 x 3.59 x 2.27 63,5 58 Thin - Slightly Thick None Very Good Excellent None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,7 5.900.000
244
Xem
round diamond Z6110812128K aho Round 0,18 3 Ly 57 G VS1 GIA Good 3.57 x 3.60 x 2.28 63,7 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,3 5.900.000
244
Xem
round diamond G0110812129M aho Round 0,18 3 Ly 58 G VS1 GIA Good 3.58 x 3.61 x 2.28 63,3 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5763,2 5.900.000
244
Xem
round diamond S0110812130Y aho Round 0,18 3 Ly 58 G VS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.27 63,2 57 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,2 5.900.000
244
Xem
round diamond D1110812131Q aho Round 0,18 3 Ly 58 G VS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.27 63,2 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,5 5.900.000
244
Xem
round diamond S7110812133E aho Round 0,18 3 Ly 58 G VS1 GIA Premium 3.58 x 3.62 x 2.25 62,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,5 5.900.000
244
Xem
round diamond O0110812134W aho Round 0,18 3 Ly 58 G VS1 GIA Premium 3.58 x 3.62 x 2.25 62,5 57 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6162,5 5.900.000
244
Xem
round diamond M4110812135R aho Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Very Good 3.59 x 3.61 x 2.25 62,5 61 Medium - Thick None Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,9 5.900.000
244
Xem
round diamond M0110812136T aho Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Premium 3.59 x 3.61 x 2.26 62,9 57 Medium - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5962,8 5.900.000
244
Xem
round diamond W5110812138K aho Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.27 62,8 59 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5763,3 5.900.000
244
Xem
round diamond C0110812139E aho Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Good 3.59 x 3.62 x 2.28 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,4 5.900.000
244
Xem
round diamond D0110812140J aho Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Good 3.59 x 3.62 x 2.29 63,4 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Excellent None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5862,1 5.900.000
244
Xem
round diamond P2110812141T aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.61 x 2.24 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863 5.900.000
244
Xem
round diamond X6110812142A aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Good 3.60 x 3.62 x 2.27 63 58 Thin - Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,5 5.900.000
244
Xem
round diamond G5110812143X aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.22 61,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 362     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG