Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
376.790 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 9.484 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 5 của 317     << Đầu tiên 3 4 5 6 7 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 59 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 8.300.000
347
Xem
round diamond U7115809235T nmc Round 0,18 3 Ly 59 F VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.60 x 2.24 62,5 58 None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 62 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 8.300.000
347
Xem
round diamond V5115809236M nmc Round 0,18 3 Ly 62 F VVS1 GIA Ideal 3.62 x 3.64 x 2.27 62,5 56 None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 62 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 8.300.000
347
Xem
round diamond W7115809237K nmc Round 0,18 3 Ly 62 F VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.26 62,1 58 None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 8.400.000
348
Xem
round diamond D4115515200X neb Round 0,19 3 Ly 74 F VVS1 GIA Very Good 3.74 x 3.75 x 2.26 60,3 60 Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,22 carat (3 ly 81 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,22 3 Ly 81 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,1 8.400.000
348
Xem
round diamond P3107996551H neb Round 0,22 3 Ly 81 G VS1 GIA Good 3.81 x 3.83 x 2.41 63,1 56 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 72 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,19 3 Ly 72 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,5 8.400.000
348
Xem
round diamond U595958338R neb Round 0,19 3 Ly 72 F VVS1 GIA Premium 3.72 x 3.74 x 2.26 60,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,23 carat (3 ly 93 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,23 3 Ly 93 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 8.400.000
351
Xem
round diamond E4114585124C nen Round 0,23 3 Ly 93 G VS1 GIA Premium 3.93 x 3.95 x 2.41 61,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,20 carat (3 ly 72 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,20 3 Ly 72 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 8.400.000
351
Xem
round diamond Y8115801453G nen Round 0,20 3 Ly 72 F VS1 GIA Premium 3.72 x 3.74 x 2.32 62,3 57 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 73 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,5 8.400.000
351
Xem
round diamond H5115801454G nen Round 0,20 3 Ly 73 F VS1 GIA Very Good 3.73 x 3.75 x 2.30 61,5 60 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 73 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 8.400.000
351
Xem
round diamond P0115801455H nen Round 0,20 3 Ly 73 F VS1 GIA Premium 3.73 x 3.75 x 2.32 62,2 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Good None GIA 5858,9 8.400.000
351
Xem
round diamond J3100091839W nen Round 0,18 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.20 58,9 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5664,2 8.400.000
351
Xem
round diamond E6101719753I nen Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Fair 3.57 x 3.59 x 2.30 64,2 56 Medium - Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,7 8.400.000
351
Xem
round diamond C1114752529H nen Round 0,23 3 Ly 92 G VS1 GIA Ideal 3.92 x 3.93 x 2.46 62,7 56 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 8.500.000
353
Xem
round diamond A1114516135R act Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Very Good 3.65 x 3.68 x 2.21 60,4 60 Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 92 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,9 8.500.000
355
Xem
round diamond L7116216152Q net Round 0,23 3 Ly 92 G VS1 GIA Ideal 3.92 x 3.96 x 2.44 61,9 55 Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 8.500.000
355
Xem
round diamond U1109991125A net Round 0,19 3 Ly 69 F VVS1 GIA Premium 3.69 x 3.71 x 2.29 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 8.500.000
355
Xem
round diamond M2116161602W net Round 0,19 3 Ly 72 F VVS1 GIA Premium 3.72 x 3.75 x 2.28 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 73 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 8.500.000
355
Xem
round diamond Y6114773515P net Round 0,19 3 Ly 73 F VVS1 GIA Very Good 3.73 x 3.75 x 2.26 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,7 8.500.000
355
Xem
round diamond G4114516549M ach Round 0,19 3 Ly 61 G VVS1 GIA Good 3.61 x 3.62 x 2.30 63,7 59 Very Good Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 66 G VVS1 Premium Very Good Good None GIA 5762,1 8.500.000
355
Xem
round diamond C4114516552H ach Round 0,19 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.28 62,1 57 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 91 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,8 8.500.000
355
Xem
round diamond R0113185954R net Round 0,23 3 Ly 91 G VS1 GIA Ideal 3.91 x 3.94 x 2.47 62,8 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 89 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 8.500.000
355
Xem
round diamond W8115768573E net Round 0,23 3 Ly 89 G VS1 GIA Premium 3.89 x 3.92 x 2.44 62,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 9 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 8.500.000
355
Xem
round diamond T1115768574R net Round 0,23 3 Ly 9 G VS1 GIA Premium 3.90 x 3.92 x 2.44 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 8.500.000
355
Xem
round diamond I1114516132C ach Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Premium 3.59 x 3.61 x 2.24 62,1 58 Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 8.500.000
355
Xem
round diamond Q3114516133D ach Round 0,18 3 Ly 62 G VS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.27 62,3 58 Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 8.500.000
355
Xem
round diamond Z6114516134B ach Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Premium 3.63 x 3.64 x 2.27 62,5 58 Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 8.500.000
355
Xem
round diamond N6114516136J ach Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Premium 3.65 x 3.68 x 2.22 60,6 59 Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 8.500.000
355
Xem
round diamond J0114697611Y ach Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.68 x 2.22 60,6 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,3 8.500.000
355
Xem
round diamond C3114697613K ach Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.22 60,3 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 77 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,2 8.600.000
357
Xem
round diamond M1107986343K neh Round 0,20 3 Ly 77 G VS1 GIA Ideal 3.77 x 3.80 x 2.32 61,2 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 5 của 317     << Đầu tiên 3 4 5 6 7 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG