Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
376.790 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 9.484 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 317     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,2 8.100.000
337
Xem
round diamond L3114516063S aoh Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Ideal 3.64 x 3.66 x 2.27 62,2 56 Very Good Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,8 8.100.000
337
Xem
round diamond F2114516066I aoh Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.26 61,8 58 Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6061,1 8.100.000
337
Xem
round diamond G3114516071X aoh Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 60 Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,5 8.100.000
337
Xem
round diamond Z6114516074C aoh Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.23 60,5 59 Excellent Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,6 8.100.000
337
Xem
round diamond C2114516103Q aoh Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.64 x 2.27 62,6 57 Very Good Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,1 8.100.000
337
Xem
round diamond H4114516104P aoh Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.22 61,1 58 Excellent Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,7 8.100.000
337
Xem
round diamond Z2114516113V aoh Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.22 60,7 59 Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,2 8.100.000
337
Xem
round diamond W4114516114M aoh Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.24 61,2 61 Excellent Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,4 8.100.000
337
Xem
round diamond C6114516115G aoh Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.68 x 2.25 61,4 59 Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 87 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6463,2 8.100.000
338
Xem
round diamond B6104590539C nmm Round 0,23 3 Ly 87 G VS1 GIA Good 3.87 x 3.88 x 2.45 63,2 64 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 79 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,7 8.200.000
341
Xem
round diamond T4115801457K nmt Round 0,20 3 Ly 79 F VS1 GIA Premium 3.79 x 3.82 x 2.31 60,7 58 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 73 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 8.200.000
341
Xem
round diamond H473272487G nmt Round 0,19 3 Ly 73 F VVS1 GIA Ideal 3.73 x 3.78 x 2.33 62,1 56 Medium - Medium None Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,3 8.200.000
341
Xem
round diamond Z873658221H nmt Round 0,19 3 Ly 75 F VVS1 GIA Ideal 3.75 x 3.78 x 2.31 61,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 F VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,7 8.200.000
341
Xem
round diamond K283837698Y nmt Round 0,19 3 Ly 7 F VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.73 x 2.25 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,2 8.200.000
341
Xem
round diamond R882085841F nmt Round 0,19 3 Ly 71 F VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.74 x 2.28 61,2 58 Thin - Medium None Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,5 8.200.000
341
Xem
round diamond S882085842S nmt Round 0,19 3 Ly 74 F VVS1 GIA Premium 3.74 x 3.76 x 2.27 60,5 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,23 3 Ly 9 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,2 8.200.000
342
Xem
round diamond V7114714971J nmh Round 0,23 3 Ly 9 F VS1 GIA Very Good 3.90 x 3.92 x 2.43 62,2 60 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,1 8.200.000
342
Xem
round diamond E5114516064C aoc Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.67 x 2.23 61,1 61 Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,5 8.200.000
342
Xem
round diamond Z0114516072T aoc Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.26 61,5 57 Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 8.200.000
342
Xem
round diamond T2114516073H aoc Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.18 59,3 60 Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 66 F VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5763,3 8.300.000
344
Xem
round diamond C593883527H nmu Round 0,19 3 Ly 66 F VVS1 GIA Good 3.66 x 3.68 x 2.32 63,3 57 Very Good Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 8.300.000
344
Xem
round diamond V4114516050A acb Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Ideal 3.61 x 3.64 x 2.26 62,2 56 Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 8.300.000
344
Xem
round diamond M3114516060Y acb Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.26 62,1 57 Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 72 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 8.300.000
344
Xem
round diamond A2114516075D acb Round 0,18 3 Ly 72 F VS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.21 59,4 60 Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 8.300.000
344
Xem
round diamond T6114516105A acb Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.27 62,4 57 Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6460,4 8.300.000
344
Xem
round diamond E6114697610R acb Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Good 3.60 x 3.64 x 2.19 60,4 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 8.300.000
344
Xem
round diamond M5114697612A acb Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.20 59,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5862,6 8.300.000
346
Xem
round diamond A0114516531W aca Round 0,19 3 Ly 68 F VS1 GIA Premium 3.68 x 3.69 x 2.31 62,6 58 Good Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 8.300.000
347
Xem
round diamond K3115809233K nmc Round 0,18 3 Ly 57 F VVS1 GIA Good 3.57 x 3.59 x 2.26 63,1 56 None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,2 8.300.000
347
Xem
round diamond R3115809234Y nmc Round 0,18 3 Ly 58 F VVS1 GIA Good 3.58 x 3.61 x 2.27 63,2 57 None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 4 của 317     << Đầu tiên 2 3 4 5 6 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG