Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
273.546 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 136 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 927.800.000
39481
Xem
round diamond J627072858A mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 927.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,77 carat (9 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,77 9 Ly 2 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 1.038.200.000
44178
Xem
round diamond S890008540J mceet Round 2,77 9 Ly 2 G VS1 GIA Very Good 9.20 x 9.24 x 5.46 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.038.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.259.600.000
53602
Xem
round diamond N329924400Y euotc Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.259.600.000 GIA  Xóa
Round
2,84 9 Ly 08 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 1.301.000.000
55363
Xem
round diamond I390289077D eothe Round 2,84 9 Ly 08 F VS1 GIA Ideal 9.08 x 9.15 x 5.60 61,5 56 None Excellent Excellent None 1.301.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,09 carat (9 ly 26 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
3,09 9 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 1.426.800.000
60716
Xem
round diamond K281789812I tehcc Round 3,09 9 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 9.26 x 9.29 x 5.80 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.426.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,21 carat (9 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,21 9 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 1.481.300.000
63033
Xem
round diamond I288672623O ttncn Round 3,21 9 Ly 34 G VS1 GIA Premium 9.34 x 9.40 x 5.88 62,8 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.481.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,03 carat (9 ly 17 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,03 9 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 1.482.100.000
63068
Xem
round diamond R590704658H ttmnm Round 3,03 9 Ly 17 G VS1 GIA Premium 9.17 x 9.21 x 5.75 62,5 59 None Excellent Excellent None 1.482.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,02 carat (9 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,02 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 1.500.800.000
63864
Xem
round diamond C089949299P thbna Round 3,02 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.39 x 5.64 60,2 59 Excellent Excellent None 1.500.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 13 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 1.538.600.000
65471
Xem
round diamond S490844905Y tuema Round 3,01 9 Ly 13 G VS1 GIA Premium 9.13 x 9.20 x 5.73 62,6 58 None Excellent Excellent None 1.538.600.000 GIA  Xóa
Round
3,17 9 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.555.700.000
66200
Xem
round diamond Q789835006P tcheb Round 3,17 9 Ly 3 G VS1 GIA Premium 9.30 x 9.34 x 5.86 62,9 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.555.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.575.700.000
67050
Xem
round diamond E180231359G hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.575.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 1.581.300.000
67290
Xem
round diamond A089940764H tcbnh Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 9.22 x 9.27 x 5.71 61,7 60 None Excellent Excellent None 1.581.300.000 GIA  Xóa
Round
3,27 9 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 1.582.300.000
67331
Xem
round diamond K490347390L hbhtc Round 3,27 9 Ly 49 G VS1 GIA Premium 9.49 x 9.54 x 5.86 61,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.582.300.000 GIA  Xóa
Round
3,04 9 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 1.596.700.000
67943
Xem
round diamond T389138731E hanab Round 3,04 9 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 9.27 x 9.30 x 5.78 62,2 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.596.700.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 62 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5958 1.604.400.000
68272
Xem
round diamond R780401095G hatbh Round 3,06 9 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 9.62 x 9.68 x 5.59 58 59 Very Good Very Good None 1.604.400.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 1.647.800.000
70119
Xem
round diamond E489683354Y hmaub Round 3,32 9 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 9.66 x 9.68 x 5.79 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.647.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 19 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,3 1.648.800.000
70163
Xem
round diamond B853637194M hmnab Round 3,01 9 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 9.19 x 9.30 x 5.67 61,3 61 None Very Good Good None 1.648.800.000 GIA  Xóa
Round
3,47 9 Ly 77 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 1.679.100.000
71450
Xem
round diamond H884507553W hemhc Round 3,47 9 Ly 77 G VS1 GIA Very Good 9.77 x 9.84 x 5.93 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.679.100.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 1.680.400.000
71507
Xem
round diamond O289819258T hnunt Round 3,02 9 Ly 32 F VS1 GIA Premium 9.32 x 9.36 x 5.65 60,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.680.400.000 GIA  Xóa
Round
3,50 9 Ly 62 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 1.693.600.000
72067
Xem
round diamond Z490784995D hecnt Round 3,50 9 Ly 62 G VS1 GIA Premium 9.62 x 9.67 x 6.03 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.693.600.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 1.697.900.000
72251
Xem
round diamond P687453281A htbca Round 3,00 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.22 x 5.74 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 1.697.900.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 23 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 1.702.700.000
72454
Xem
round diamond Y490285152J hmtth Round 3,06 9 Ly 23 F VS1 GIA Premium 9.23 x 9.29 x 5.78 62,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.702.700.000 GIA  Xóa
Round
3,50 9 Ly 96 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,8 1.714.500.000
72958
Xem
round diamond B085757384J hmcco Round 3,50 9 Ly 96 G VS1 GIA Very Good 9.96 x 9.99 x 5.87 58,8 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.714.500.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 19 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 1.717.500.000
73085
Xem
round diamond H091243350C htoen Round 3,03 9 Ly 19 G VS1 GIA Premium 9.19 x 9.27 x 5.71 61,9 59 None Excellent Excellent None 1.717.500.000 GIA  Xóa
Round
3,09 9 Ly 28 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 1.719.400.000
73164
Xem
round diamond E890907345G heauc Round 3,09 9 Ly 28 F VS1 GIA Ideal 9.28 x 9.31 x 5.82 62,6 56 Medium - Thick None Excellent Excellent None 1.719.400.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 25 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 1.725.700.000
73435
Xem
round diamond Y191275019H hhato Round 3,03 9 Ly 25 F VS1 GIA Premium 9.25 x 9.29 x 5.73 61,8 57 Excellent Excellent None 1.725.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 13 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,3 1.729.700.000
73604
Xem
round diamond A487994874Z hetht Round 3,01 9 Ly 13 G VVS1 GIA Good 9.13 x 9.19 x 5.80 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.729.700.000 GIA  Xóa
Round
3,11 9 Ly 33 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,9 1.741.300.000
74099
Xem
round diamond N081758510S hhuth Round 3,11 9 Ly 33 G VS1 GIA Ideal 9.33 x 9.43 x 5.81 61,9 56 None Excellent Very Good None 1.741.300.000 GIA  Xóa
Round
3,51 9 Ly 73 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,6 1.744.300.000
74227
Xem
round diamond M888503242H htaaa Round 3,51 9 Ly 73 G VS1 GIA Premium 9.73 x 9.76 x 6.00 61,6 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.744.300.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 51 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,5 1.767.100.000
75197
Xem
round diamond R039929226S huuet Round 3,32 9 Ly 51 G VS1 GIA Premium 9.51 x 9.63 x 5.89 61,5 59 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 1.767.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG