Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 152 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 31 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5461,7 658.800.000
27451
Xem
round diamond M097120863A nebob Round 3,01 9 Ly 31 F VS1 GIA Ideal 9.31 x 9.36 x 5.76 61,7 54 Thin - Medium Very Good Very Good None 658.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 947.500.000
39481
Xem
round diamond J627072858A mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 947.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond Y091952724B mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa
Round
2,70 9 Ly 01 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,1 1.136.900.000
47370
Xem
round diamond A091604167L eattm Round 2,70 9 Ly 01 F VS1 GIA Very Good 9.01 x 9.05 x 5.43 60,1 62 None Excellent Excellent None 1.136.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.329.300.000
55388
Xem
round diamond N329924400Y ecete Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.329.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,03 carat (9 ly 26 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,03 9 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 1.449.900.000
60414
Xem
round diamond Y297522147J tncct Round 3,03 9 Ly 26 G VS1 GIA Premium 9.26 x 9.27 x 5.76 62,1 58 Excellent Excellent None 1.449.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,57 carat (9 ly 01 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,57 9 Ly 01 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 5658,9 1.494.200.000
62259
Xem
round diamond J195329964U teham Round 2,57 9 Ly 01 F VVS1 GIA Very Good 9.01 x 9.04 x 5.32 58,9 56 None Excellent Very Good None 1.494.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,12 carat (9 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,12 9 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,4 1.497.700.000
62406
Xem
round diamond B697118115U thnnn Round 3,12 9 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 9.35 x 9.39 x 5.75 61,4 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.497.700.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 19 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 1.504.100.000
62669
Xem
round diamond J396791868W thetc Round 3,02 9 Ly 19 G VS1 GIA Premium 9.19 x 9.24 x 5.75 62,4 59 Excellent Excellent None 1.504.100.000 GIA  Xóa
Round
3,20 9 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.536.200.000
64007
Xem
round diamond R195896434E tuhhe Round 3,20 9 Ly 4 G VS1 GIA Premium 9.40 x 9.43 x 5.87 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.536.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.549.500.000
64562
Xem
round diamond R197475221J thhmm Round 3,01 9 Ly 21 G VS1 GIA Premium 9.21 x 9.26 x 5.76 62,3 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.549.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.549.500.000
64562
Xem
round diamond T097474807G thhmm Round 3,01 9 Ly 21 G VS1 GIA Premium 9.21 x 9.26 x 5.76 62,3 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.549.500.000 GIA  Xóa
Round
3,19 9 Ly 72 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258 1.549.600.000
64567
Xem
round diamond W593916385J thhmo Round 3,19 9 Ly 72 G VS1 GIA Very Good 9.72 x 9.74 x 5.64 58 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.549.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 1.571.300.000
65471
Xem
round diamond I892099632G tuema Round 3,01 9 Ly 26 G VS1 GIA Premium 9.26 x 9.29 x 5.67 61,2 59 Excellent Excellent None 1.571.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 1.589.400.000
66227
Xem
round diamond W293815506C tchhe Round 3,01 9 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 9.30 x 9.31 x 5.62 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.589.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.609.200.000
67050
Xem
round diamond E180231359G hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.609.200.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 1.616.100.000
67336
Xem
round diamond M395760753B hbhhm Round 3,02 9 Ly 2 G VS1 GIA Premium 9.20 x 9.26 x 5.73 62,1 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.616.100.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 1.636.000.000
68165
Xem
round diamond W194834731N haeab Round 3,32 9 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 9.66 x 9.68 x 5.79 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.636.000.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 57 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 1.640.600.000
68360
Xem
round diamond R891881802H hatoh Round 3,32 9 Ly 57 G VS1 GIA Very Good 9.57 x 9.63 x 5.86 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.640.600.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 23 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 1.687.000.000
70291
Xem
round diamond U390285152C hahtc Round 3,06 9 Ly 23 F VS1 GIA Premium 9.23 x 9.29 x 5.78 62,4 59 None Excellent Excellent None 1.687.000.000 GIA  Xóa
Round
3,42 9 Ly 64 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,3 1.714.200.000
71425
Xem
round diamond T092511967L hemeu Round 3,42 9 Ly 64 G VS1 GIA Ideal 9.64 x 9.70 x 6.02 62,3 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.714.200.000 GIA  Xóa
Round
3,43 9 Ly 61 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 1.719.200.000
71634
Xem
round diamond F291631870P hetmt Round 3,43 9 Ly 61 G VS1 GIA Premium 9.61 x 9.66 x 6.01 62,4 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.719.200.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 2 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 1.726.600.000
71941
Xem
round diamond N194128730X heoan Round 3,03 9 Ly 2 F VS1 GIA Ideal 9.20 x 9.24 x 5.77 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.726.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 11 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 1.739.700.000
72488
Xem
round diamond M389714774Q hmtoh Round 3,01 9 Ly 11 G VVS1 GIA Premium 9.11 x 9.19 x 5.73 62,6 57 None Excellent Excellent None 1.739.700.000 GIA  Xóa
Round
3,09 9 Ly 24 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 1.786.300.000
74429
Xem
round diamond O494246499R hubtm Round 3,09 9 Ly 24 F VS1 GIA Premium 9.24 x 9.28 x 5.76 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.786.300.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 37 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 1.799.200.000
74968
Xem
round diamond W691912738Q htuha Round 3,02 9 Ly 37 G VVS1 GIA Premium 9.37 x 9.41 x 5.69 60,6 59 Excellent Excellent None 1.799.200.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 51 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,5 1.804.700.000
75197
Xem
round diamond R039929226S huuet Round 3,32 9 Ly 51 G VS1 GIA Premium 9.51 x 9.63 x 5.89 61,5 59 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 1.804.700.000 GIA  Xóa
Round
3,16 9 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 1.826.800.000
76115
Xem
round diamond B789601056T hotun Round 3,16 9 Ly 34 F VS1 GIA Premium 9.34 x 9.40 x 5.87 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.826.800.000 GIA  Xóa
Round
3,51 9 Ly 7 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 1.832.300.000
76347
Xem
round diamond X483050316D hhcua Round 3,51 9 Ly 7 G VS1 GIA Premium 9.70 x 9.74 x 6.04 62,2 58 None Excellent Excellent None 1.832.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 16 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 1.838.100.000
76589
Xem
round diamond A895966011A huaom Round 3,01 9 Ly 16 F VS1 GIA Premium 9.16 x 9.21 x 5.76 62,7 57 Excellent Excellent None 1.838.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG