Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 140 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 927.800.000
39481
Xem
round diamond J627072858A mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 927.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 928.900.000
39526
Xem
round diamond Z291952724G mecuc Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 928.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,70 carat (9 ly 01 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,70 9 Ly 01 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,1 1.154.400.000
49125
Xem
round diamond Z891604167S embcn Round 2,70 9 Ly 01 F VS1 GIA Very Good 9.01 x 9.05 x 5.43 60,1 62 None Excellent Excellent None 1.154.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.259.600.000
53602
Xem
round diamond N329924400Y euotc Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.259.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,84 carat (9 ly 08 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
2,84 9 Ly 08 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 1.301.000.000
55363
Xem
round diamond I390289077D eothe Round 2,84 9 Ly 08 F VS1 GIA Ideal 9.08 x 9.15 x 5.60 61,5 56 None Excellent Excellent None 1.301.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,12 carat (9 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,12 9 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,4 1.466.500.000
62406
Xem
round diamond H091405668D thnnn Round 3,12 9 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 9.35 x 9.39 x 5.75 61,4 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.466.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,02 carat (9 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,02 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 1.479.400.000
62952
Xem
round diamond S189949299E ttnna Round 3,02 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.39 x 5.64 60,2 59 Excellent Excellent None 1.479.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,25 carat (9 ly 70 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,25 9 Ly 7 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,8 1.505.200.000
64051
Xem
round diamond R691524876T tuube Round 3,25 9 Ly 7 G VS1 GIA Very Good 9.70 x 9.78 x 5.73 58,8 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.505.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 13 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 1.538.600.000
65471
Xem
round diamond S490844905Y tuema Round 3,01 9 Ly 13 G VS1 GIA Premium 9.13 x 9.20 x 5.73 62,6 58 None Excellent Excellent None 1.538.600.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 29 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 1.554.800.000
66160
Xem
round diamond G491375151N tobmt Round 3,00 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.35 x 5.59 60 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.554.800.000 GIA  Xóa
Round
3,17 9 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.555.700.000
66200
Xem
round diamond Q789835006P tcheb Round 3,17 9 Ly 3 G VS1 GIA Premium 9.30 x 9.34 x 5.86 62,9 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.555.700.000 GIA  Xóa
Round
3,09 9 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 1.559.200.000
66351
Xem
round diamond K281789812I tcuuh Round 3,09 9 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 9.26 x 9.29 x 5.80 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.559.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 1.559.900.000
66380
Xem
round diamond A089940764H tonno Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 9.22 x 9.27 x 5.71 61,7 60 None Excellent Excellent None 1.559.900.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.575.700.000
67050
Xem
round diamond E180231359G hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.575.700.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 1.576.600.000
67090
Xem
round diamond P687453281A hbeea Round 3,00 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.22 x 5.74 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 1.576.600.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 62 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5958 1.604.400.000
68272
Xem
round diamond R780401095G hatbh Round 3,06 9 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 9.62 x 9.68 x 5.59 58 59 Very Good Very Good None 1.604.400.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 1.647.800.000
70119
Xem
round diamond J089683354V hmaub Round 3,32 9 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 9.66 x 9.68 x 5.79 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.647.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 19 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,3 1.648.800.000
70163
Xem
round diamond B853637194M hmnab Round 3,01 9 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 9.19 x 9.30 x 5.67 61,3 61 None Very Good Good None 1.648.800.000 GIA  Xóa
Round
3,47 9 Ly 77 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 1.703.000.000
72470
Xem
round diamond G184507553G htnoo Round 3,47 9 Ly 77 G VS1 GIA Very Good 9.77 x 9.84 x 5.93 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.703.000.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 19 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 1.717.500.000
73085
Xem
round diamond H091243350C htoen Round 3,03 9 Ly 19 G VS1 GIA Premium 9.19 x 9.27 x 5.71 61,9 59 None Excellent Excellent None 1.717.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 13 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,3 1.729.700.000
73604
Xem
round diamond A487994874Z hetht Round 3,01 9 Ly 13 G VVS1 GIA Good 9.13 x 9.19 x 5.80 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.729.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 11 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 1.729.700.000
73604
Xem
round diamond N389714774N hetht Round 3,01 9 Ly 11 G VVS1 GIA Premium 9.11 x 9.19 x 5.73 62,6 57 Medium - Thick None Excellent Excellent None 1.729.700.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 1.730.600.000
73642
Xem
round diamond O289819258T hetco Round 3,02 9 Ly 32 F VS1 GIA Premium 9.32 x 9.36 x 5.65 60,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.730.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 24 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 1.735.100.000
73835
Xem
round diamond Q891901779O hhtao Round 3,01 9 Ly 24 G VVS1 GIA Premium 9.24 x 9.29 x 5.70 61,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.735.100.000 GIA  Xóa
Round
3,11 9 Ly 33 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,9 1.741.300.000
74099
Xem
round diamond N081758510S hhuth Round 3,11 9 Ly 33 G VS1 GIA Ideal 9.33 x 9.43 x 5.81 61,9 56 None Excellent Very Good None 1.741.300.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 23 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 1.753.500.000
74616
Xem
round diamond Y490285152J htetm Round 3,06 9 Ly 23 F VS1 GIA Premium 9.23 x 9.29 x 5.78 62,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.753.500.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 37 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 1.761.700.000
74968
Xem
round diamond Z891912738J htuha Round 3,02 9 Ly 37 G VVS1 GIA Premium 9.37 x 9.41 x 5.69 60,6 59 Excellent Excellent None 1.761.700.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 51 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,5 1.767.100.000
75197
Xem
round diamond R039929226S huuet Round 3,32 9 Ly 51 G VS1 GIA Premium 9.51 x 9.63 x 5.89 61,5 59 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 1.767.100.000 GIA  Xóa
Round
3,09 9 Ly 32 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 1.775.700.000
75560
Xem
round diamond L191889668C hhnoa Round 3,09 9 Ly 32 G VVS1 GIA Very Good 9.32 x 9.37 x 5.67 60,7 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.775.700.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 25 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 1.780.300.000
75758
Xem
round diamond N468676933Q hontb Round 3,00 9 Ly 25 G VVS1 GIA Very Good 9.25 x 9.27 x 5.62 60,8 60 Thin - Slightly Thick Small Excellent Excellent None 1.780.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG