Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 117 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 927.800.000
39481
Xem
round diamond G727072858N mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 927.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.259.600.000
53602
Xem
round diamond N329924400Y euotc Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.259.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,80 carat (9 ly 16 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,80 9 Ly 16 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 1.260.200.000
53626
Xem
round diamond K179567962K euoob Round 2,80 9 Ly 16 F VS1 GIA Premium 9.16 x 9.21 x 5.53 60,2 59 Thin - Thin None Excellent Excellent None 1.260.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 32 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,1 1.303.200.000
55457
Xem
round diamond B382623697W ectat Round 3,01 9 Ly 32 G VS1 GIA Premium 9.32 x 9.36 x 5.62 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 1.303.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,02 carat (9 ly 38 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
3,02 9 Ly 38 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6558,8 1.398.700.000
59518
Xem
round diamond O170608212B tmhnb Round 3,02 9 Ly 38 G VS1 GIA Fair 9.38 x 9.42 x 5.53 58,8 65 Excellent Very Good None 1.398.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.400.800.000
59608
Xem
round diamond E882771357P tnnoo Round 3,01 9 Ly 16 G VS1 GIA Premium 9.16 x 9.21 x 5.72 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.400.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 09 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 09 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.410.400.000
60015
Xem
round diamond B183386245K tnhet Round 3,01 9 Ly 09 G VS1 GIA Premium 9.09 x 9.17 x 5.74 62,9 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.410.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 07 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 07 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963 1.431.700.000
60925
Xem
round diamond Q652261690H tmeem Round 3,01 9 Ly 07 G VS1 GIA Good 9.07 x 9.16 x 5.74 63 59 None Very Good Excellent None 1.431.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,5 1.431.700.000
60925
Xem
round diamond N257308707L tmeem Round 3,01 9 Ly 23 G VS1 GIA Premium 9.23 x 9.28 x 5.69 61,5 59 None Excellent Very Good None 1.431.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 29 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6160,4 1.436.100.000
61109
Xem
round diamond L379567981Y ttbtm Round 3,01 9 Ly 29 F VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.44 x 5.66 60,4 61 Thin - Medium None Very Good Very Good None 1.436.100.000 GIA  Xóa
Round
3,15 9 Ly 49 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,9 1.449.100.000
61665
Xem
round diamond I282608370A tebcn Round 3,15 9 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 9.49 x 9.53 x 5.70 59,9 62 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.449.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 31 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6259,7 1.456.500.000
61978
Xem
round diamond K281024564O ttomh Round 3,01 9 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 9.31 x 9.41 x 5.58 59,7 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 1.456.500.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 1.491.700.000
63477
Xem
round diamond W779730992N tthon Round 3,00 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.18 x 5.75 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.491.700.000 GIA  Xóa
Round
2,62 9 Ly 09 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 6057,9 1.526.600.000
64963
Xem
round diamond C182971898Z thcot Round 2,62 9 Ly 09 F VVS1 GIA Good 9.09 x 9.15 x 5.28 57,9 60 None Excellent Excellent None 1.526.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.538.600.000
65471
Xem
round diamond Q570225494F tuema Round 3,01 9 Ly 28 G VS1 GIA Premium 9.28 x 9.33 x 5.67 60,9 59 Excellent Excellent None 1.538.600.000 GIA  Xóa
Round
3,10 9 Ly 36 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 1.540.600.000
65556
Xem
round diamond E481655343O tutbt Round 3,10 9 Ly 36 G VS1 GIA Premium 9.36 x 9.40 x 5.77 61,5 59 Excellent Excellent None 1.540.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.575.700.000
67050
Xem
round diamond E180231359G hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.575.700.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 1.576.600.000
67090
Xem
round diamond W172036702Q hbeea Round 3,00 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.22 x 5.74 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 1.576.600.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 1.601.900.000
68165
Xem
round diamond H881912107Y haeab Round 3,32 9 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 9.66 x 9.68 x 5.79 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.601.900.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 19 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 1.630.200.000
69372
Xem
round diamond C481395268G hbotm Round 3,02 9 Ly 19 G VVS1 GIA Ideal 9.19 x 9.25 x 5.76 62,5 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.630.200.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 25 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 1.653.100.000
70346
Xem
round diamond N468676933Q hmmut Round 3,00 9 Ly 25 G VVS1 GIA Very Good 9.25 x 9.27 x 5.62 60,8 60 Thin - Slightly Thick Small Excellent Excellent None 1.653.100.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 62 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5958 1.700.200.000
72348
Xem
round diamond R780401095G htauo Round 3,06 9 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 9.62 x 9.68 x 5.59 58 59 Very Good Very Good None 1.700.200.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 48 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 1.709.200.000
72730
Xem
round diamond E765453260A hmuco Round 3,02 9 Ly 48 G VVS1 GIA Very Good 9.48 x 9.52 x 5.63 59,2 60 None Excellent Excellent None 1.709.200.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 18 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 1.741.200.000
74093
Xem
round diamond Q181473640O hecce Round 3,03 9 Ly 18 G VVS1 GIA Premium 9.18 x 9.24 x 5.75 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.741.200.000 GIA  Xóa
Round
3,11 9 Ly 33 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,9 1.741.300.000
74099
Xem
round diamond R581758510S hhuth Round 3,11 9 Ly 33 G VS1 GIA Ideal 9.33 x 9.43 x 5.81 61,9 56 None Excellent Very Good None 1.741.300.000 GIA  Xóa
Round
3,51 9 Ly 7 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 1.744.300.000
74227
Xem
round diamond R483050316A htaaa Round 3,51 9 Ly 7 G VS1 GIA Premium 9.70 x 9.74 x 6.04 62,2 58 None Excellent Excellent None 1.744.300.000 GIA  Xóa
Round
3,22 9 Ly 43 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,2 1.744.500.000
74236
Xem
round diamond M178956158G hhouc Round 3,22 9 Ly 43 F VS1 GIA Ideal 9.43 x 9.47 x 5.88 62,2 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.744.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 27 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 1.752.000.000
74553
Xem
round diamond S872927804T huaht Round 3,01 9 Ly 27 F VS1 GIA Premium 9.27 x 9.30 x 5.71 61,5 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.752.000.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 51 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,5 1.767.100.000
75197
Xem
round diamond V739929226R huuet Round 3,32 9 Ly 51 G VS1 GIA Premium 9.51 x 9.63 x 5.89 61,5 59 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 1.767.100.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 32 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 1.767.600.000
75215
Xem
round diamond M581417464L htcuo Round 3,03 9 Ly 32 G VVS1 GIA Very Good 9.32 x 9.40 x 5.71 61 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.767.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG