Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 150 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,70 carat (9 ly 17 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,70 9 Ly 17 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 981.000.000
40876
Xem
round diamond B2106025270H mtoth Round 2,70 9 Ly 17 G VS1 GIA Very Good 9.17 x 9.20 x 5.38 58,5 61 Thin - Thin None Excellent Excellent None 981.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,75 carat (9 ly 08 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,75 9 Ly 08 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 1.040.800.000
43366
Xem
round diamond H4106502748H mounb Round 2,75 9 Ly 08 G VS1 GIA Premium 9.08 x 9.15 x 5.51 60,5 58 Thin - Medium Very Small Excellent Excellent None 1.040.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond X591952724X mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.179.300.000
49136
Xem
round diamond N329924400Y emoua Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.179.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,82 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,82 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 1.281.800.000
53408
Xem
round diamond X1106726139S euhoh Round 2,82 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.18 x 5.53 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.281.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 11 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,2 1.298.600.000
54107
Xem
round diamond Y7103268274C euehn Round 3,01 9 Ly 11 G VS1 GIA Good 9.11 x 9.14 x 5.76 63,2 58 Excellent Excellent None 1.298.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6261 1.353.100.000
56378
Xem
round diamond F3105022153G ecete Round 3,01 9 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 9.23 x 9.28 x 5.65 61 62 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.353.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,03 carat (9 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,03 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.359.600.000
56652
Xem
round diamond X0102839683M echct Round 3,03 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.21 x 5.78 62,9 57 Excellent Excellent None 1.359.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6359,5 1.367.200.000
56966
Xem
round diamond E3105707110N tamna Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Good 9.36 x 9.47 x 5.60 59,5 63 Thin - Medium None Excellent Very Good None 1.367.200.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 11 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5563,4 1.370.300.000
57097
Xem
round diamond V6104986568S tbbot Round 3,00 9 Ly 11 G VS1 GIA Good 9.11 x 9.14 x 5.79 63,4 55 Very Small Excellent Excellent None 1.370.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 01 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063,4 1.455.200.000
60633
Xem
round diamond U3105942031D tmaou Round 3,01 9 Ly 01 F VS1 GIA Good 9.01 x 9.10 x 5.74 63,4 60 Medium - Thick None Very Good Very Good None 1.455.200.000 GIA  Xóa
Round
3,18 9 Ly 48 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,4 1.459.200.000
60801
Xem
round diamond D4106219632Y teuuh Round 3,18 9 Ly 48 G VS1 GIA Ideal 9.48 x 9.54 x 5.83 61,4 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.459.200.000 GIA  Xóa
Round
3,30 9 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 1.483.400.000
61810
Xem
round diamond U2105284069P tenac Round 3,30 9 Ly 44 G VS1 GIA Premium 9.44 x 9.49 x 5.94 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.483.400.000 GIA  Xóa
Round
3,25 9 Ly 4 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 1.491.300.000
62139
Xem
round diamond X0106425357X ttcoa Round 3,25 9 Ly 4 G VS1 GIA Ideal 9.40 x 9.48 x 5.91 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.491.300.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 1.507.200.000
62802
Xem
round diamond H299833122I thtuo Round 3,05 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.25 x 5.78 62,6 57 Excellent Excellent None 1.507.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.527.700.000
63653
Xem
round diamond Q7103969781H ttomh Round 3,01 9 Ly 28 G VS1 GIA Premium 9.28 x 9.34 x 5.67 60,9 59 Excellent Excellent None 1.527.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,7 1.531.800.000
63824
Xem
round diamond J1105532325B ttcoh Round 3,01 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.17 x 5.73 62,7 59 None Excellent Excellent None 1.531.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,5 1.541.200.000
64216
Xem
round diamond X899440485O tuotn Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Ideal 9.36 x 9.43 x 5.68 60,5 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.541.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 1.547.000.000
64457
Xem
round diamond P893815506L tobhc Round 3,01 9 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 9.30 x 9.31 x 5.62 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.547.000.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 1.552.100.000
64671
Xem
round diamond U4100548551T tonhn Round 3,02 9 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 9.40 x 9.44 x 5.66 60,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.552.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.572.500.000
65519
Xem
round diamond O680231359F tcbnh Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.572.500.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 29 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 1.588.100.000
66170
Xem
round diamond Z3105848448Y tobee Round 3,02 9 Ly 29 F VS1 GIA Premium 9.29 x 9.35 x 5.70 61 58 Excellent Excellent None 1.588.100.000 GIA  Xóa
Round
3,38 9 Ly 69 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761 1.598.700.000
66613
Xem
round diamond E498478279T hbban Round 3,38 9 Ly 69 G VS1 GIA Premium 9.69 x 9.72 x 5.92 61 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.598.700.000 GIA  Xóa
Round
3,18 9 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 1.616.400.000
67348
Xem
round diamond A2101077135B hbhue Round 3,18 9 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 9.58 x 9.62 x 5.71 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.616.400.000 GIA  Xóa
Round
3,39 9 Ly 69 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 1.627.400.000
67808
Xem
round diamond W8102248149S haboo Round 3,39 9 Ly 69 G VS1 GIA Premium 9.69 x 9.77 x 5.88 60,4 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.627.400.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 1.637.400.000
68224
Xem
round diamond F795760753H haehm Round 3,02 9 Ly 2 G VS1 GIA Premium 9.20 x 9.26 x 5.73 62,1 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.637.400.000 GIA  Xóa
Round
3,47 9 Ly 77 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 1.641.300.000
68387
Xem
round diamond H697843956K hahab Round 3,47 9 Ly 77 G VS1 GIA Very Good 9.77 x 9.84 x 5.93 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.641.300.000 GIA  Xóa
Round
3,10 9 Ly 37 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,6 1.658.900.000
69120
Xem
round diamond Y1105189878D hnnub Round 3,10 9 Ly 37 G VS1 GIA Ideal 9.37 x 9.42 x 5.79 61,6 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.658.900.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 3 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 1.670.500.000
69603
Xem
round diamond Q4105695179T habtt Round 3,03 9 Ly 3 G VVS1 GIA Very Good 9.30 x 9.35 x 5.64 60,5 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.670.500.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 17 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,9 1.696.000.000
70665
Xem
round diamond E0106004810E hmhhn Round 3,02 9 Ly 17 F VS1 GIA Premium 9.17 x 9.23 x 5.79 62,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.696.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG