Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
320.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 121 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 927.800.000
39481
Xem
round diamond G727072858N mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 927.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,73 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,73 9 Ly 12 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6259,3 1.023.900.000
43571
Xem
round diamond Q784542482Y mocbm Round 2,73 9 Ly 12 F VS1 GIA Very Good 9.12 x 9.20 x 5.43 59,3 62 Very Thin - Medium Very Small Very Good Very Good None 1.023.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.259.600.000
53602
Xem
round diamond N329924400Y euotc Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.259.600.000 GIA  Xóa
Round
2,80 9 Ly 16 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 1.260.200.000
53626
Xem
round diamond K179567962K euoob Round 2,80 9 Ly 16 F VS1 GIA Premium 9.16 x 9.21 x 5.53 60,2 59 Thin - Thin None Excellent Excellent None 1.260.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,00 carat (9 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
3,00 9 Ly 56 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,7 1.306.000.000
55575
Xem
round diamond B885736919T eoutb Round 3,00 9 Ly 56 G VVS1 GIA Good 9.56 x 9.62 x 5.44 56,7 63 Thin - Medium None Very Good Very Good None 1.306.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,05 carat (9 ly 39 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,05 9 Ly 39 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,7 1.370.400.000
58315
Xem
round diamond H284306720N tntmh Round 3,05 9 Ly 39 G VS1 GIA Premium 9.39 x 9.47 x 5.71 60,7 57 Medium - Slightly Thick Very Small Excellent Excellent None 1.370.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 18 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062,2 1.373.200.000
58433
Xem
round diamond P685022872C tnhen Round 3,01 9 Ly 18 G VS1 GIA Very Good 9.18 x 9.22 x 5.72 62,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.373.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,07 carat (9 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,07 9 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 1.414.500.000
60190
Xem
round diamond Y686373217X tnuco Round 3,07 9 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 9.43 x 9.48 x 5.66 59,8 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.414.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 07 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963 1.431.700.000
60925
Xem
round diamond Q652261690H tmeem Round 3,01 9 Ly 07 G VS1 GIA Good 9.07 x 9.16 x 5.74 63 59 None Very Good Excellent None 1.431.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,5 1.431.700.000
60925
Xem
round diamond N257308707L tmeem Round 3,01 9 Ly 23 G VS1 GIA Premium 9.23 x 9.28 x 5.69 61,5 59 None Excellent Very Good None 1.431.700.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 1.436.500.000
61127
Xem
round diamond I585772334W tmhnb Round 3,02 9 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 9.24 x 9.32 x 5.66 61 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.436.500.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 1.484.300.000
63161
Xem
round diamond I186162376M ttebe Round 3,03 9 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 9.42 x 9.46 x 5.60 59,3 60 None Excellent Excellent None 1.484.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.495.800.000
63653
Xem
round diamond Q570225494F ttomh Round 3,01 9 Ly 28 G VS1 GIA Premium 9.28 x 9.33 x 5.67 60,9 59 Excellent Excellent None 1.495.800.000 GIA  Xóa
Round
3,31 9 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 1.510.000.000
64257
Xem
round diamond G285350993Q tuooc Round 3,31 9 Ly 43 G VS1 GIA Premium 9.43 x 9.50 x 5.94 62,8 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.510.000.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 1.511.200.000
64307
Xem
round diamond H881912107Y tucme Round 3,32 9 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 9.66 x 9.68 x 5.79 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.511.200.000 GIA  Xóa
Round
3,10 9 Ly 36 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 1.540.600.000
65556
Xem
round diamond T481655343V tutbt Round 3,10 9 Ly 36 G VS1 GIA Premium 9.36 x 9.40 x 5.77 61,5 59 Excellent Excellent None 1.540.600.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 1.570.500.000
66829
Xem
round diamond N385949541V hbnbh Round 3,03 9 Ly 41 G VS1 GIA Premium 9.41 x 9.44 x 5.62 59,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.570.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.575.700.000
67050
Xem
round diamond E180231359G hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.575.700.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 1.576.600.000
67090
Xem
round diamond W172036702Q hbeea Round 3,00 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.22 x 5.74 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 1.576.600.000 GIA  Xóa
Round
3,30 9 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 1.593.100.000
67791
Xem
round diamond R086729438Y tcehh Round 3,30 9 Ly 49 G VS1 GIA Premium 9.49 x 9.53 x 5.88 61,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.593.100.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 62 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5958 1.644.300.000
69970
Xem
round diamond R780401095G hmbmh Round 3,06 9 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 9.62 x 9.68 x 5.59 58 59 Very Good Very Good None 1.644.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 19 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,3 1.648.800.000
70163
Xem
round diamond B853637194M hmnab Round 3,01 9 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 9.19 x 9.30 x 5.67 61,3 61 None Very Good Good None 1.648.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 18 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 1.649.900.000
70207
Xem
round diamond J186227688G hatot Round 3,01 9 Ly 18 F VS1 GIA Ideal 9.18 x 9.25 x 5.74 62,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.649.900.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 2 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 1.703.600.000
72493
Xem
round diamond A786483769U htmbc Round 3,05 9 Ly 2 F VS1 GIA Premium 9.20 x 9.27 x 5.77 62,5 57 Excellent Excellent None 1.703.600.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 48 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 1.709.200.000
72730
Xem
round diamond E765453260A hmuco Round 3,02 9 Ly 48 G VVS1 GIA Very Good 9.48 x 9.52 x 5.63 59,2 60 None Excellent Excellent None 1.709.200.000 GIA  Xóa
Round
3,50 9 Ly 96 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,8 1.714.500.000
72958
Xem
round diamond B085757384J hmcco Round 3,50 9 Ly 96 G VS1 GIA Very Good 9.96 x 9.99 x 5.87 58,8 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.714.500.000 GIA  Xóa
Round
3,14 9 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,2 1.721.100.000
73238
Xem
round diamond A086510616A henee Round 3,14 9 Ly 51 F VS1 GIA Premium 9.51 x 9.56 x 5.74 60,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.721.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 35 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 1.729.700.000
73604
Xem
round diamond E486110954L hetht Round 3,01 9 Ly 35 G VVS1 GIA Premium 9.35 x 9.41 x 5.70 60,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.729.700.000 GIA  Xóa
Round
3,11 9 Ly 33 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,9 1.741.300.000
74099
Xem
round diamond R581758510S hhuth Round 3,11 9 Ly 33 G VS1 GIA Ideal 9.33 x 9.43 x 5.81 61,9 56 None Excellent Very Good None 1.741.300.000 GIA  Xóa
Round
3,51 9 Ly 7 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 1.744.300.000
74227
Xem
round diamond P483050316G htaaa Round 3,51 9 Ly 7 G VS1 GIA Premium 9.70 x 9.74 x 6.04 62,2 58 None Excellent Excellent None 1.744.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG