Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
357.649 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 150 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 3,00 carat (9 ly 14 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
3,00 9 Ly 14 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 635.400.000
26476
Xem
round diamond E3108754113C nnhnc Round 3,00 9 Ly 14 F VVS1 GIA Good 9.14 x 9.19 x 5.78 63,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 635.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,07 carat (9 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
3,07 9 Ly 32 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,5 784.800.000
32700
Xem
round diamond Q7104822362G nocmo Round 3,07 9 Ly 32 F VVS1 GIA Ideal 9.32 x 9.38 x 5.75 61,5 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good 784.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,70 carat (9 ly 17 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,70 9 Ly 17 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 953.900.000
39744
Xem
round diamond E2106025270F methb Round 2,70 9 Ly 17 G VS1 GIA Very Good 9.17 x 9.20 x 5.38 58,5 61 Thin - Thin None Excellent Excellent None 953.900.000 GIA  Xóa
Round
2,70 9 Ly 03 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 1.004.700.000
41861
Xem
round diamond R6109991863G mhunb Round 2,70 9 Ly 03 G VS1 GIA Very Good 9.03 x 9.09 x 5.45 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.004.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,75 carat (9 ly 08 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,75 9 Ly 08 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 1.005.300.000
41888
Xem
round diamond A2106502748R muebb Round 2,75 9 Ly 08 G VS1 GIA Premium 9.08 x 9.15 x 5.51 60,5 58 Thin - Medium Very Small Excellent Excellent None 1.005.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond Z091952724J mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.179.300.000
49136
Xem
round diamond N329924400Y emoua Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.179.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,00 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,00 9 Ly 29 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159,7 1.196.300.000
49847
Xem
round diamond J4106398696H emunt Round 3,00 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.36 x 5.57 59,7 61 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 1.196.300.000 GIA  Xóa
Round
2,96 9 Ly 02 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,8 1.218.000.000
50751
Xem
round diamond P7106791601X eetao Round 2,96 9 Ly 02 G VS1 GIA Premium 9.02 x 9.10 x 5.69 62,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.218.000.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 11 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,2 1.265.800.000
52741
Xem
round diamond Y7103268274C ehnhe Round 3,01 9 Ly 11 G VS1 GIA Good 9.11 x 9.14 x 5.76 63,2 58 Excellent Excellent None 1.265.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6359,5 1.335.000.000
55625
Xem
round diamond U2105707110C echht Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Good 9.36 x 9.47 x 5.60 59,5 63 Thin - Medium None Excellent Very Good None 1.335.000.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 14 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,7 1.339.400.000
55810
Xem
round diamond J298949534Q ecomb Round 3,02 9 Ly 14 F VS1 GIA Good 9.14 x 9.24 x 5.86 63,7 58 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.339.400.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.359.900.000
56663
Xem
round diamond X0102839683M ecube Round 3,03 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.21 x 5.78 62,9 57 Excellent Excellent None 1.359.900.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,2 1.381.200.000
57550
Xem
round diamond C495606881L taoeu Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.25 x 5.65 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 1.381.200.000 GIA  Xóa
Round
3,07 9 Ly 32 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,4 1.408.800.000
58698
Xem
round diamond W5107537478H tnooa Round 3,07 9 Ly 32 G VS1 GIA Ideal 9.32 x 9.35 x 5.83 62,4 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.408.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 24 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 1.418.500.000
59106
Xem
round diamond B7107773362F taoeu Round 3,01 9 Ly 24 G VS1 GIA Ideal 9.24 x 9.31 x 5.69 61,4 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.418.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 1.418.500.000
59106
Xem
round diamond F3109585258I taoeu Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.28 x 5.74 62 57 Thin - Medium Excellent Excellent None 1.418.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 18 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 1.418.500.000
59106
Xem
round diamond U0109624642S taoeu Round 3,01 9 Ly 18 G VS1 GIA Premium 9.18 x 9.21 x 5.76 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.418.500.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 1.437.400.000
59891
Xem
round diamond N5107317812L tntmh Round 3,05 9 Ly 25 G VS1 GIA Premium 9.25 x 9.30 x 5.77 62,2 57 Medium - Medium Excellent Excellent None 1.437.400.000 GIA  Xóa
Round
3,14 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 1.440.900.000
60037
Xem
round diamond C8107324420E tebou Round 3,14 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.40 x 5.81 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.440.900.000 GIA  Xóa
Round
3,21 9 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 1.443.000.000
60124
Xem
round diamond Q1109290175L tnueb Round 3,21 9 Ly 35 G VS1 GIA Premium 9.35 x 9.41 x 5.90 62,8 58 Excellent Excellent None 1.443.000.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,5 1.491.500.000
62144
Xem
round diamond T099440485M ttcoh Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Ideal 9.36 x 9.43 x 5.68 60,5 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.491.500.000 GIA  Xóa
Round
3,18 9 Ly 38 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 1.526.600.000
63607
Xem
round diamond N6109862974T tumbe Round 3,18 9 Ly 38 G VS1 GIA Ideal 9.38 x 9.45 x 5.86 62,2 56 Thin - Slightly Thick Very Small Excellent Excellent None 1.526.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.527.700.000
63653
Xem
round diamond Q7103969781H ttomh Round 3,01 9 Ly 28 G VS1 GIA Premium 9.28 x 9.34 x 5.67 60,9 59 Excellent Excellent None 1.527.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.530.000.000
63748
Xem
round diamond F080231359D tuema Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.530.000.000 GIA  Xóa
Round
3,25 9 Ly 4 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 1.531.600.000
63818
Xem
round diamond V5107056650F ttcoa Round 3,25 9 Ly 4 G VS1 GIA Ideal 9.40 x 9.48 x 5.91 62,6 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.531.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,7 1.531.800.000
63824
Xem
round diamond J1105532325B ttcoh Round 3,01 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.17 x 5.73 62,7 59 None Excellent Excellent None 1.531.800.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 26 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 1.536.900.000
64036
Xem
round diamond G7109941892E thaun Round 3,02 9 Ly 26 F VS1 GIA Premium 9.26 x 9.30 x 5.73 61,8 59 Excellent Excellent None 1.536.900.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 11 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,4 1.547.200.000
64467
Xem
round diamond A4106955193D thttb Round 3,00 9 Ly 11 G VVS1 GIA Good 9.11 x 9.19 x 5.80 63,4 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.547.200.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 1.552.100.000
64671
Xem
round diamond U4100548551T tonhn Round 3,02 9 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 9.40 x 9.44 x 5.66 60,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.552.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG