Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 160 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
3,01 9 Ly 34 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5561 705.000.000
29377
Xem
round diamond X4110765470U ntccu Round 3,01 9 Ly 34 F VVS1 GIA Ideal 9.34 x 9.40 x 5.71 61 55 Excellent Very Good 705.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,07 carat (9 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
3,07 9 Ly 32 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,5 784.800.000
32700
Xem
round diamond Q7104822362G nocmo Round 3,07 9 Ly 32 F VVS1 GIA Ideal 9.32 x 9.38 x 5.75 61,5 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good 784.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,70 carat (9 ly 17 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,70 9 Ly 17 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 953.900.000
39744
Xem
round diamond E2106025270F methb Round 2,70 9 Ly 17 G VS1 GIA Very Good 9.17 x 9.20 x 5.38 58,5 61 Thin - Thin None Excellent Excellent None 953.900.000 GIA  Xóa
Round
2,75 9 Ly 08 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 1.005.300.000
41888
Xem
round diamond L0106502748S muebb Round 2,75 9 Ly 08 G VS1 GIA Premium 9.08 x 9.15 x 5.51 60,5 58 Thin - Medium Very Small Excellent Excellent None 1.005.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond K491952724L mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,93 carat (9 ly 06 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,93 9 Ly 06 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062,7 1.096.600.000
45693
Xem
round diamond Q3110360954L ebbon Round 2,93 9 Ly 06 G VS1 GIA Very Good 9.06 x 9.14 x 5.70 62,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.096.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,67 carat (9 ly 06 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,67 9 Ly 06 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 1.124.300.000
46844
Xem
round diamond H3111054016R eabca Round 2,67 9 Ly 06 F VS1 GIA Very Good 9.06 x 9.08 x 5.36 59,1 60 Thin - Medium Excellent Excellent None 1.124.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.179.300.000
49136
Xem
round diamond N329924400Y emoua Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.179.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 11 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,2 1.265.800.000
52741
Xem
round diamond Y7103268274C ehnhe Round 3,01 9 Ly 11 G VS1 GIA Good 9.11 x 9.14 x 5.76 63,2 58 Excellent Excellent None 1.265.800.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.329.100.000
55378
Xem
round diamond E7112061607X eotuu Round 3,03 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.21 x 5.78 62,9 57 Excellent Excellent None 1.329.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6359,5 1.335.000.000
55625
Xem
round diamond M3111646843V echht Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Good 9.36 x 9.47 x 5.60 59,5 63 Thin - Medium None Excellent Very Good None 1.335.000.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,2 1.381.200.000
57550
Xem
round diamond A395606881L taoeu Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.25 x 5.65 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 1.381.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 1.381.200.000
57550
Xem
round diamond H3112148413I taoeu Round 3,01 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.19 x 5.75 62,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.381.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 26 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,4 1.381.200.000
57550
Xem
round diamond N4112177427A taoeu Round 3,01 9 Ly 26 G VS1 GIA Very Good 9.26 x 9.32 x 5.61 60,4 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.381.200.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959 1.404.200.000
58507
Xem
round diamond R4112126141T tnubc Round 3,06 9 Ly 45 G VS1 GIA Premium 9.45 x 9.49 x 5.59 59 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.404.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.407.600.000
58650
Xem
round diamond Q4111730721H taeeu Round 3,01 9 Ly 27 G VS1 GIA Premium 9.27 x 9.33 x 5.67 60,9 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.407.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.413.100.000
58880
Xem
round diamond J7111730723S tahec Round 3,01 9 Ly 27 G VS1 GIA Premium 9.27 x 9.33 x 5.67 60,9 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.413.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 1.418.500.000
59106
Xem
round diamond Z7109585258Q taoeu Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.28 x 5.74 62 57 Thin - Medium Excellent Excellent None 1.418.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 24 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 1.418.500.000
59106
Xem
round diamond V2107773362V taoeu Round 3,01 9 Ly 24 G VS1 GIA Ideal 9.24 x 9.31 x 5.69 61,4 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.418.500.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 1.437.400.000
59891
Xem
round diamond K8107317812S tntmh Round 3,05 9 Ly 25 G VS1 GIA Premium 9.25 x 9.30 x 5.77 62,2 57 Medium - Medium Excellent Excellent None 1.437.400.000 GIA  Xóa
Round
3,14 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 1.440.900.000
60037
Xem
round diamond R0110670898O tebou Round 3,14 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.40 x 5.81 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.440.900.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 1.462.200.000
60925
Xem
round diamond Y4110064213P tmeem Round 3,01 9 Ly 17 G VS1 GIA Premium 9.17 x 9.22 x 5.70 62 59 Excellent Excellent None 1.462.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.462.200.000
60925
Xem
round diamond K3103969781E tmeem Round 3,01 9 Ly 28 G VS1 GIA Premium 9.28 x 9.34 x 5.67 60,9 59 Excellent Excellent None 1.462.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 43 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6259,1 1.466.700.000
61112
Xem
round diamond T2112097388Q ttbth Round 3,01 9 Ly 43 F VS1 GIA Very Good 9.43 x 9.50 x 5.59 59,1 62 Thin - Slightly Thick Very Good Very Good None 1.466.700.000 GIA  Xóa
Round
3,20 9 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 1.484.900.000
61870
Xem
round diamond G5112205513T tenun Round 3,20 9 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 9.54 x 9.57 x 5.80 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.484.900.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 1.488.100.000
62006
Xem
round diamond U4100548551T ttoha Round 3,02 9 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 9.40 x 9.44 x 5.66 60,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.488.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,5 1.491.500.000
62144
Xem
round diamond T099440485M ttcoh Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Ideal 9.36 x 9.43 x 5.68 60,5 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.491.500.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 21 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,3 1.502.100.000
62586
Xem
round diamond Z7112164924C tecbb Round 3,05 9 Ly 21 F VS1 GIA Premium 9.21 x 9.24 x 5.74 62,3 59 Excellent Excellent None 1.502.100.000 GIA  Xóa
Round
3,18 9 Ly 38 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 1.504.100.000
62672
Xem
round diamond N6109862974T theha Round 3,18 9 Ly 38 G VS1 GIA Ideal 9.38 x 9.45 x 5.86 62,2 56 Thin - Slightly Thick Very Small Excellent Excellent None 1.504.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,7 1.507.100.000
62795
Xem
round diamond B6105532325L ttbom Round 3,01 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.17 x 5.73 62,7 59 None Excellent Excellent None 1.507.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG