Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 174 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,60 carat (9 ly 04 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,60 9 Ly 04 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,1 482.700.000
20111
Xem
round diamond X4113478551B ahcbb Round 2,60 9 Ly 04 F VVS1 GIA Very Good 9.04 x 9.09 x 5.27 58,1 62 Thin - Medium Excellent Excellent None 482.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
3,01 9 Ly 34 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5561 705.000.000
29377
Xem
round diamond P8110765470K ntccu Round 3,01 9 Ly 34 F VVS1 GIA Ideal 9.34 x 9.40 x 5.71 61 55 Excellent Very Good 705.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,07 carat (9 ly 27 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
3,07 9 Ly 27 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562 813.400.000
33893
Xem
round diamond O4113591985F nceun Round 3,07 9 Ly 27 F VVS1 GIA Ideal 9.27 x 9.33 x 5.77 62 55 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 813.400.000 GIA  Xóa
Round
2,70 9 Ly 17 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 941.900.000
39247
Xem
round diamond K5112996572W meano Round 2,70 9 Ly 17 G VS1 GIA Very Good 9.17 x 9.20 x 5.38 58,5 61 Thin - Thin None Excellent Excellent None 941.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,75 carat (9 ly 08 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,75 9 Ly 08 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 1.005.300.000
41888
Xem
round diamond L0106502748S muebb Round 2,75 9 Ly 08 G VS1 GIA Premium 9.08 x 9.15 x 5.51 60,5 58 Thin - Medium Very Small Excellent Excellent None 1.005.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond H591952724J mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,08 carat (9 ly 46 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,08 9 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 1.097.000.000
45707
Xem
round diamond L4113798803W eboab Round 3,08 9 Ly 46 G VS1 GIA Premium 9.46 x 9.51 x 5.67 59,7 59 Thin - Thin None Excellent Excellent None 1.097.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,96 carat (9 ly 02 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,96 9 Ly 02 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,8 1.218.000.000
50751
Xem
round diamond H3112743608M eetao Round 2,96 9 Ly 02 G VS1 GIA Premium 9.02 x 9.10 x 5.69 62,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.218.000.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 07 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,7 1.243.200.000
51801
Xem
round diamond Y5113700394Y ehnta Round 3,00 9 Ly 07 G VS1 GIA Good 9.07 x 9.16 x 5.81 63,7 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.243.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.243.600.000
51816
Xem
round diamond N329924400Y ehnhe Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.243.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 1.286.400.000
53602
Xem
round diamond D3113412592V euotc Round 3,01 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.19 x 5.75 62,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.286.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 26 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,4 1.286.400.000
53602
Xem
round diamond F6112177427M euotc Round 3,01 9 Ly 26 G VS1 GIA Very Good 9.26 x 9.32 x 5.61 60,4 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.286.400.000 GIA  Xóa
Round
3,03 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.292.200.000
53841
Xem
round diamond R2113189822H eunnc Round 3,03 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.21 x 5.78 62,9 57 Excellent Excellent None 1.292.200.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 1.307.800.000
54492
Xem
round diamond U4112951500Z eohte Round 3,06 9 Ly 27 G VS1 GIA Premium 9.27 x 9.31 x 5.75 61,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.307.800.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959 1.307.800.000
54492
Xem
round diamond I4112126141Z eohte Round 3,06 9 Ly 45 G VS1 GIA Premium 9.45 x 9.49 x 5.59 59 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.307.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 13 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 1.309.400.000
54559
Xem
round diamond S3113768354U euotc Round 3,01 9 Ly 13 G VS1 GIA Ideal 9.13 x 9.19 x 5.76 62,9 56 Excellent Excellent None 1.309.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 11 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,2 1.309.400.000
54559
Xem
round diamond Y7103268274C euotc Round 3,01 9 Ly 11 G VS1 GIA Good 9.11 x 9.14 x 5.76 63,2 58 Excellent Excellent None 1.309.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,8 1.329.200.000
55385
Xem
round diamond R8112793022B eceta Round 3,01 9 Ly 11 G VS1 GIA Premium 9.11 x 9.19 x 5.74 62,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.329.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6359,5 1.335.000.000
55625
Xem
round diamond I0111646843Z echht Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Good 9.36 x 9.47 x 5.60 59,5 63 Thin - Medium None Excellent Very Good None 1.335.000.000 GIA  Xóa
Round
3,14 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 1.342.000.000
55917
Xem
round diamond R0110670898O eccnh Round 3,14 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.40 x 5.81 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.342.000.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 29 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 1.377.700.000
57405
Xem
round diamond U2113592987M tbmtt Round 3,02 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.34 x 5.67 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.377.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.381.700.000
57570
Xem
round diamond G1113631830Y taoht Round 3,01 9 Ly 14 G VS1 GIA Premium 9.14 x 9.20 x 5.77 62,9 57 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.381.700.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 11 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,1 1.392.100.000
58003
Xem
round diamond W3113176946Z tboob Round 3,00 9 Ly 11 G VS1 GIA Good 9.11 x 9.17 x 5.76 63,1 57 None Excellent Excellent None 1.392.100.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 1.413.800.000
58910
Xem
round diamond V5113522802P tahut Round 3,00 9 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 9.21 x 9.27 x 5.72 61,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.413.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 1.418.500.000
59106
Xem
round diamond Y6109585258Z taoeu Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.28 x 5.74 62 57 Thin - Medium Excellent Excellent None 1.418.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 24 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 1.418.500.000
59106
Xem
round diamond W4107773362L taoeu Round 3,01 9 Ly 24 G VS1 GIA Ideal 9.24 x 9.31 x 5.69 61,4 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.418.500.000 GIA  Xóa
Round
3,29 9 Ly 73 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,8 1.428.800.000
59535
Xem
round diamond G2113857197A tnnne Round 3,29 9 Ly 73 G VS1 GIA Very Good 9.73 x 9.75 x 5.73 58,8 62 Thin - Medium Excellent Excellent None 1.428.800.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 1.437.400.000
59891
Xem
round diamond J2107317812P tntmh Round 3,05 9 Ly 25 G VS1 GIA Premium 9.25 x 9.30 x 5.77 62,2 57 Medium - Medium Excellent Excellent None 1.437.400.000 GIA  Xóa
Round
3,18 9 Ly 38 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 1.459.200.000
60801
Xem
round diamond N6109862974T teuuh Round 3,18 9 Ly 38 G VS1 GIA Ideal 9.38 x 9.45 x 5.86 62,2 56 Thin - Slightly Thick Very Small Excellent Excellent None 1.459.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 1.462.200.000
60925
Xem
round diamond O1103969781S tmeem Round 3,01 9 Ly 28 G VS1 GIA Premium 9.28 x 9.34 x 5.67 60,9 59 Excellent Excellent None 1.462.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG