Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 160 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 31 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5461,7 658.800.000
27451
Xem
round diamond N397120863J nebob Round 3,01 9 Ly 31 F VS1 GIA Ideal 9.31 x 9.36 x 5.76 61,7 54 Thin - Medium Very Good Very Good None 658.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 947.500.000
39481
Xem
round diamond J627072858A mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 947.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond H091952724C mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.265.000.000
52708
Xem
round diamond N329924400Y eubha Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.265.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,2 1.381.200.000
57550
Xem
round diamond Y295606881N taoeu Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.25 x 5.65 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 1.381.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 12 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 12 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,1 1.419.500.000
59144
Xem
round diamond Q698601155Y tmnom Round 3,01 9 Ly 12 G VS1 GIA Good 9.12 x 9.16 x 5.77 63,1 56 Very Thin - Thick None Excellent Very Good None 1.419.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,06 carat (9 ly 69 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
3,06 9 Ly 69 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 6656,3 1.421.400.000
59226
Xem
round diamond R198162181P tmmtu Round 3,06 9 Ly 69 G VS1 GIA Fair 9.69 x 9.72 x 5.46 56,3 66 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.421.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,03 carat (9 ly 02 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
3,03 9 Ly 02 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5764,4 1.428.900.000
59537
Xem
round diamond Y299234684X tmhmu Round 3,03 9 Ly 02 G VS1 GIA Fair 9.02 x 9.11 x 5.84 64,4 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 1.428.900.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,7 1.435.600.000
59816
Xem
round diamond O297654825B tneub Round 3,00 9 Ly 12 G VS1 GIA Premium 9.12 x 9.19 x 5.74 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 1.435.600.000 GIA  Xóa
Round
2,57 9 Ly 01 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 5658,9 1.441.500.000
60061
Xem
round diamond J195329964U tnhot Round 2,57 9 Ly 01 F VVS1 GIA Very Good 9.01 x 9.04 x 5.32 58,9 56 None Excellent Very Good None 1.441.500.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,8 1.464.800.000
61034
Xem
round diamond U198555151X tmtmc Round 3,02 9 Ly 14 G VS1 GIA Premium 9.14 x 9.20 x 5.76 62,8 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 1.464.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 1.484.000.000
61834
Xem
round diamond N698542870I teneb Round 3,01 9 Ly 32 G VS1 GIA Premium 9.32 x 9.37 x 5.63 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.484.000.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 36 F VS1 Good Good Very Good None GIA 6359,5 1.496.400.000
62351
Xem
round diamond U799330240P thaun Round 3,02 9 Ly 36 F VS1 GIA Good 9.36 x 9.47 x 5.60 59,5 63 Thin - Medium None Good Very Good None 1.496.400.000 GIA  Xóa
Round
3,19 9 Ly 72 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258 1.503.400.000
62641
Xem
round diamond W593916385J teceo Round 3,19 9 Ly 72 G VS1 GIA Very Good 9.72 x 9.74 x 5.64 58 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.503.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.505.800.000
62743
Xem
round diamond U198471180M ttbmo Round 3,01 9 Ly 21 G VS1 GIA Premium 9.21 x 9.26 x 5.76 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.505.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.505.800.000
62743
Xem
round diamond L297900366K ttbmo Round 3,01 9 Ly 21 G VS1 GIA Premium 9.21 x 9.26 x 5.76 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.505.800.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.507.100.000
62797
Xem
round diamond R698476150P thtue Round 3,05 9 Ly 21 G VS1 GIA Premium 9.21 x 9.24 x 5.75 62,3 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.507.100.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 1.507.200.000
62802
Xem
round diamond J197720331J thtuo Round 3,05 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.39 x 5.75 61,4 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.507.200.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 19 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 1.510.800.000
62952
Xem
round diamond D598435472A ttnna Round 3,02 9 Ly 19 G VS1 GIA Premium 9.19 x 9.24 x 5.75 62,4 59 Excellent Excellent None 1.510.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,5 1.541.200.000
64216
Xem
round diamond X899440485O tuotn Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Ideal 9.36 x 9.43 x 5.68 60,5 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.541.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 1.547.000.000
64457
Xem
round diamond N693815506Q tobhc Round 3,01 9 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 9.30 x 9.31 x 5.62 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.547.000.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 1.552.100.000
64671
Xem
round diamond O395760753K tonhn Round 3,02 9 Ly 2 G VS1 GIA Premium 9.20 x 9.26 x 5.73 62,1 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.552.100.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 1.571.300.000
65471
Xem
round diamond O192099632S tuema Round 3,01 9 Ly 26 G VS1 GIA Premium 9.26 x 9.29 x 5.67 61,2 59 Excellent Excellent None 1.571.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.609.200.000
67050
Xem
round diamond E180231359G hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.609.200.000 GIA  Xóa
Round
3,30 9 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 1.630.800.000
67949
Xem
round diamond F193110333D hanat Round 3,30 9 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 9.43 x 9.46 x 5.93 62,7 56 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.630.800.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 14 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,7 1.665.000.000
69374
Xem
round diamond B298949534V hnecc Round 3,02 9 Ly 14 F VS1 GIA Good 9.14 x 9.24 x 5.86 63,7 58 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.665.000.000 GIA  Xóa
Round
3,38 9 Ly 69 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761 1.670.300.000
69596
Xem
round diamond B798478279S hnhcc Round 3,38 9 Ly 69 G VS1 GIA Premium 9.69 x 9.72 x 5.92 61 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.670.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 19 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,3 1.683.900.000
70163
Xem
round diamond W553637194P hmnab Round 3,01 9 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 9.19 x 9.30 x 5.67 61,3 61 None Very Good Good None 1.683.900.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 31 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 1.707.300.000
71139
Xem
round diamond O299430575M hnebm Round 3,05 9 Ly 31 F VS1 GIA Premium 9.31 x 9.35 x 5.75 61,7 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.707.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 17 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 1.710.500.000
71271
Xem
round diamond X099245191Q hntao Round 3,01 9 Ly 17 F VS1 GIA Premium 9.17 x 9.21 x 5.73 62,4 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.710.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG