Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 133 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 31 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5461,7 658.800.000
27451
Xem
round diamond V097120863I nebob Round 3,01 9 Ly 31 F VS1 GIA Ideal 9.31 x 9.36 x 5.76 61,7 54 Thin - Medium Very Good Very Good None 658.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond X591952724X mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.338.700.000
55780
Xem
round diamond N329924400Y tbntn Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.338.700.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 46 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6458,5 1.416.900.000
59038
Xem
round diamond A2102359161D tmaou Round 3,01 9 Ly 46 F VS1 GIA Good 9.46 x 9.56 x 5.56 58,5 64 Thin - Medium Very Small Excellent Very Good None 1.416.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,03 carat (9 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,03 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 1.425.600.000
59399
Xem
round diamond X0102839683M tnabe Round 3,03 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.21 x 5.78 62,9 57 Excellent Excellent None 1.425.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 36 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6359,5 1.438.100.000
59919
Xem
round diamond T3102466664L tmcoa Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Good 9.36 x 9.47 x 5.60 59,5 63 Thin - Medium None Excellent Very Good None 1.438.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 13 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 13 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5563 1.449.600.000
60402
Xem
round diamond R3102649832U tncoe Round 3,01 9 Ly 13 G VS1 GIA Good 9.13 x 9.19 x 5.77 63 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.449.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 1.451.900.000
60495
Xem
round diamond B5103125653E tmbhh Round 3,01 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.20 x 5.70 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.451.900.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 1.462.200.000
60925
Xem
round diamond A5103197417A tmeem Round 3,01 9 Ly 16 G VS1 GIA Premium 9.16 x 9.22 x 5.71 62,2 57 None Excellent Excellent None 1.462.200.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 1.464.200.000
61007
Xem
round diamond W8102588752C techa Round 3,05 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.39 x 5.75 61,4 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.464.200.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 1.464.200.000
61007
Xem
round diamond D8101004121E techa Round 3,05 9 Ly 25 G VS1 GIA Premium 9.25 x 9.32 x 5.75 61,9 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.464.200.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 49 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,4 1.481.600.000
61734
Xem
round diamond P7102594062I teatm Round 3,05 9 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 9.49 x 9.54 x 5.56 58,4 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.481.600.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.485.600.000
61900
Xem
round diamond G0101006084J ttuhh Round 3,05 9 Ly 21 G VS1 GIA Premium 9.21 x 9.24 x 5.75 62,3 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.485.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,3 1.487.500.000
61978
Xem
round diamond H3101272034G ttomh Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Premium 9.29 x 9.33 x 5.71 61,3 59 Thin - Medium None Very Good Excellent None 1.487.500.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 1.507.200.000
62802
Xem
round diamond H299833122I thtuo Round 3,05 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.25 x 5.78 62,6 57 Excellent Excellent None 1.507.200.000 GIA  Xóa
Round
3,13 9 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 1.516.800.000
63202
Xem
round diamond I0103125661T tteeb Round 3,13 9 Ly 44 G VS1 GIA Premium 9.44 x 9.50 x 5.74 60,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.516.800.000 GIA  Xóa
Round
3,20 9 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.536.200.000
64007
Xem
round diamond T699832744H tuhhe Round 3,20 9 Ly 4 G VS1 GIA Premium 9.40 x 9.43 x 5.87 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.536.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,5 1.541.200.000
64216
Xem
round diamond X899440485O tuotn Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Ideal 9.36 x 9.43 x 5.68 60,5 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.541.200.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 14 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,7 1.546.300.000
64429
Xem
round diamond B298949534V tobee Round 3,02 9 Ly 14 F VS1 GIA Good 9.14 x 9.24 x 5.86 63,7 58 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.546.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 1.547.000.000
64457
Xem
round diamond C3102950909W tobhc Round 3,01 9 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 9.27 x 9.30 x 5.68 61,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.547.000.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 1.547.000.000
64457
Xem
round diamond V493815506S tobhc Round 3,01 9 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 9.30 x 9.31 x 5.62 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.547.000.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 1.552.100.000
64671
Xem
round diamond U4100548551T tonhn Round 3,02 9 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 9.40 x 9.44 x 5.66 60,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.552.100.000 GIA  Xóa
Round
3,33 9 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 1.569.300.000
65389
Xem
round diamond H5100847829I tumtc Round 3,33 9 Ly 5 G VS1 GIA Premium 9.50 x 9.56 x 5.99 62,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.569.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.572.500.000
65519
Xem
round diamond O680231359F tcbnh Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.572.500.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 57 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 1.593.800.000
66407
Xem
round diamond Q4102660956B tconh Round 3,32 9 Ly 57 G VS1 GIA Very Good 9.57 x 9.63 x 5.86 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.593.800.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 1.616.100.000
67336
Xem
round diamond F795760753H hbhhm Round 3,02 9 Ly 2 G VS1 GIA Premium 9.20 x 9.26 x 5.73 62,1 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.616.100.000 GIA  Xóa
Round
3,18 9 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 1.616.400.000
67348
Xem
round diamond A2101077135B hbhue Round 3,18 9 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 9.58 x 9.62 x 5.71 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.616.400.000 GIA  Xóa
Round
3,39 9 Ly 69 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 1.627.400.000
67808
Xem
round diamond W8102248149S haboo Round 3,39 9 Ly 69 G VS1 GIA Premium 9.69 x 9.77 x 5.88 60,4 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.627.400.000 GIA  Xóa
Round
3,38 9 Ly 69 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761 1.670.300.000
69596
Xem
round diamond E498478279T hnhcc Round 3,38 9 Ly 69 G VS1 GIA Premium 9.69 x 9.72 x 5.92 61 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.670.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 19 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,3 1.683.900.000
70163
Xem
round diamond W553637194P hmnab Round 3,01 9 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 9.19 x 9.30 x 5.67 61,3 61 None Very Good Good None 1.683.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG