Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
255.773 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 139 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 927.800.000
39481
Xem
round diamond J627072858A mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 927.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,66 carat (9 ly 05 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,66 9 Ly 05 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 1.050.900.000
44718
Xem
round diamond Z189083851Z mccnu Round 2,66 9 Ly 05 F VS1 GIA Premium 9.05 x 9.12 x 5.41 59,6 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.050.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.259.600.000
53602
Xem
round diamond N329924400Y euotc Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.259.600.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 31 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6259,7 1.456.500.000
61978
Xem
round diamond M581024564G ttomh Round 3,01 9 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 9.31 x 9.41 x 5.58 59,7 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 1.456.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,03 carat (9 ly 26 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,03 9 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 1.527.300.000
64990
Xem
round diamond K689280546V tubbc Round 3,03 9 Ly 26 G VS1 GIA Premium 9.26 x 9.29 x 5.68 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.527.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 1.558.400.000
66316
Xem
round diamond M187303935U tcuee Round 3,01 9 Ly 15 G VS1 GIA Premium 9.15 x 9.20 x 5.74 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.558.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,21 carat (9 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,21 9 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 1.572.400.000
66912
Xem
round diamond I288672623O tohct Round 3,21 9 Ly 34 G VS1 GIA Premium 9.34 x 9.40 x 5.88 62,8 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.572.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.575.700.000
67050
Xem
round diamond E180231359G hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.575.700.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 1.576.600.000
67090
Xem
round diamond P687453281A hbeea Round 3,00 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.22 x 5.74 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 1.576.600.000 GIA  Xóa
Round
3,04 9 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 1.596.700.000
67943
Xem
round diamond I689138731J hanab Round 3,04 9 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 9.27 x 9.30 x 5.78 62,2 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.596.700.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 12 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 1.602.800.000
68206
Xem
round diamond E386851850S haeeu Round 3,00 9 Ly 12 F VS1 GIA Good 9.12 x 9.17 x 5.76 63 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.602.800.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 62 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5958 1.604.400.000
68272
Xem
round diamond R780401095G hatbh Round 3,06 9 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 9.62 x 9.68 x 5.59 58 59 Very Good Very Good None 1.604.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 19 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,3 1.648.800.000
70163
Xem
round diamond B853637194M hmnab Round 3,01 9 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 9.19 x 9.30 x 5.67 61,3 61 None Very Good Good None 1.648.800.000 GIA  Xóa
Round
3,47 9 Ly 77 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 1.679.100.000
71450
Xem
round diamond H884507553W hemhc Round 3,47 9 Ly 77 G VS1 GIA Very Good 9.77 x 9.84 x 5.93 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.679.100.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 19 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 1.682.600.000
71601
Xem
round diamond P084827069F hetbt Round 3,06 9 Ly 19 F VS1 GIA Ideal 9.19 x 9.25 x 5.78 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.682.600.000 GIA  Xóa
Round
3,50 9 Ly 62 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 1.693.600.000
72067
Xem
round diamond F289838118O hecnt Round 3,50 9 Ly 62 G VS1 GIA Premium 9.62 x 9.67 x 6.03 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.693.600.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 1.693.700.000
72071
Xem
round diamond Y589683354O hecnc Round 3,32 9 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 9.66 x 9.68 x 5.79 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.693.700.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 1.705.500.000
72575
Xem
round diamond O289819258T hmhhn Round 3,02 9 Ly 32 F VS1 GIA Premium 9.32 x 9.36 x 5.65 60,5 59 Excellent Excellent None 1.705.500.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 21 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 1.709.500.000
72743
Xem
round diamond Y689600203X httme Round 3,02 9 Ly 21 F VS1 GIA Premium 9.21 x 9.29 x 5.74 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.709.500.000 GIA  Xóa
Round
3,51 9 Ly 7 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 1.719.400.000
73165
Xem
round diamond P483050316G heaob Round 3,51 9 Ly 7 G VS1 GIA Premium 9.70 x 9.74 x 6.04 62,2 58 None Excellent Excellent None 1.719.400.000 GIA  Xóa
Round
3,11 9 Ly 33 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,9 1.741.300.000
74099
Xem
round diamond N081758510S hhuth Round 3,11 9 Ly 33 G VS1 GIA Ideal 9.33 x 9.43 x 5.81 61,9 56 None Excellent Very Good None 1.741.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 16 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 1.749.800.000
74461
Xem
round diamond I289067474O htmau Round 3,01 9 Ly 16 F VS1 GIA Premium 9.16 x 9.22 x 5.74 62,5 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.749.800.000 GIA  Xóa
Round
3,50 9 Ly 96 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,8 1.764.200.000
75072
Xem
round diamond B085757384J htotm Round 3,50 9 Ly 96 G VS1 GIA Very Good 9.96 x 9.99 x 5.87 58,8 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.764.200.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 51 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,5 1.767.100.000
75197
Xem
round diamond R039929226S huuet Round 3,32 9 Ly 51 G VS1 GIA Premium 9.51 x 9.63 x 5.89 61,5 59 Very Thin - Thick None Very Good Very Good None 1.767.100.000 GIA  Xóa
Round
3,00 9 Ly 25 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 1.780.300.000
75758
Xem
round diamond N468676933Q hontb Round 3,00 9 Ly 25 G VVS1 GIA Very Good 9.25 x 9.27 x 5.62 60,8 60 Thin - Slightly Thick Small Excellent Excellent None 1.780.300.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 13 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,3 1.782.100.000
75834
Xem
round diamond A487994874Z hhtna Round 3,01 9 Ly 13 G VVS1 GIA Good 9.13 x 9.19 x 5.80 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.782.100.000 GIA  Xóa
Round
3,16 9 Ly 34 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 1.788.700.000
76115
Xem
round diamond B789601056T hotun Round 3,16 9 Ly 34 F VS1 GIA Premium 9.34 x 9.40 x 5.87 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.788.700.000 GIA  Xóa
Round
3,51 9 Ly 73 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,6 1.794.200.000
76347
Xem
round diamond H888503242G hhcua Round 3,51 9 Ly 73 G VS1 GIA Premium 9.73 x 9.76 x 6.00 61,6 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.794.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 15 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 1.799.800.000
76589
Xem
round diamond V081655342W huaom Round 3,01 9 Ly 15 F VS1 GIA Ideal 9.15 x 9.21 x 5.75 62,7 56 Excellent Excellent None 1.799.800.000 GIA  Xóa
Round
3,36 9 Ly 57 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 1.813.800.000
77183
Xem
round diamond R289156445A huube Round 3,36 9 Ly 57 F VS1 GIA Premium 9.57 x 9.61 x 5.97 62,3 57 Excellent Excellent None 1.813.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG