Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 141 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,72 carat (9 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,72 9 Ly 23 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,3 947.500.000
39481
Xem
round diamond J627072858A mtnta Round 2,72 9 Ly 23 G VS1 GIA Good 9.23 x 9.26 x 5.30 57,3 62 Thin - Medium None Very Good Very Good None 947.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,63 carat (9 ly 12 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,63 9 Ly 12 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,4 1.047.700.000
43654
Xem
round diamond N891952724J mocuu Round 2,63 9 Ly 12 F VS1 GIA Fair 9.12 x 9.20 x 5.25 57,4 66 Very Good Very Good None 1.047.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,93 carat (9 ly 17 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,93 9 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 1.218.500.000
50771
Xem
round diamond I699180290E eetmh Round 2,93 9 Ly 17 G VS1 GIA Premium 9.17 x 9.24 x 5.66 61,5 59 Excellent Excellent None 1.218.500.000 GIA  Xóa
Round
3,06 9 Ly 69 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 6656,3 1.335.000.000
55627
Xem
round diamond R198162181P tbaae Round 3,06 9 Ly 69 G VS1 GIA Fair 9.69 x 9.72 x 5.46 56,3 66 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.335.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6060,2 1.338.700.000
55780
Xem
round diamond N329924400Y tbntn Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 9.29 x 9.38 x 5.62 60,2 60 Very Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.338.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,2 1.381.200.000
57550
Xem
round diamond Q595606881A taoeu Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.25 x 5.65 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 1.381.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 12 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 12 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,1 1.419.500.000
59144
Xem
round diamond Q698601155Y tmnom Round 3,01 9 Ly 12 G VS1 GIA Good 9.12 x 9.16 x 5.77 63,1 56 Very Thin - Thick None Excellent Very Good None 1.419.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 3,01 carat (9 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
3,01 9 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.462.200.000
60925
Xem
round diamond T097900366W tmeem Round 3,01 9 Ly 21 G VS1 GIA Premium 9.21 x 9.26 x 5.76 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.462.200.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 1.464.200.000
61007
Xem
round diamond T0101004121C techa Round 3,05 9 Ly 25 G VS1 GIA Premium 9.25 x 9.32 x 5.75 61,9 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.464.200.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 1.464.200.000
61007
Xem
round diamond Q1101004122O techa Round 3,05 9 Ly 33 G VS1 GIA Premium 9.33 x 9.39 x 5.75 61,4 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.464.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 29 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,3 1.487.500.000
61978
Xem
round diamond R4101272034Z ttomh Round 3,01 9 Ly 29 G VS1 GIA Premium 9.29 x 9.33 x 5.71 61,3 59 Thin - Medium None Very Good Excellent None 1.487.500.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6359,5 1.491.500.000
62144
Xem
round diamond M1100093156L ttcoh Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Good 9.36 x 9.47 x 5.60 59,5 63 Thin - Medium None Excellent Very Good None 1.491.500.000 GIA  Xóa
Round
3,19 9 Ly 72 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258 1.503.400.000
62641
Xem
round diamond V493916385M teceo Round 3,19 9 Ly 72 G VS1 GIA Very Good 9.72 x 9.74 x 5.64 58 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.503.400.000 GIA  Xóa
Round
3,05 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 1.507.200.000
62802
Xem
round diamond H299833122I thtuo Round 3,05 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.25 x 5.78 62,6 57 Excellent Excellent None 1.507.200.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 1.509.500.000
62894
Xem
round diamond V5100548551O thhha Round 3,02 9 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 9.40 x 9.44 x 5.66 60,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 1.509.500.000 GIA  Xóa
Round
3,20 9 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 1.536.200.000
64007
Xem
round diamond F499832744E tuhhe Round 3,20 9 Ly 4 G VS1 GIA Premium 9.40 x 9.43 x 5.87 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.536.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 36 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,5 1.541.200.000
64216
Xem
round diamond X899440485O tuotn Round 3,01 9 Ly 36 F VS1 GIA Ideal 9.36 x 9.43 x 5.68 60,5 55 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.541.200.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 1.547.000.000
64457
Xem
round diamond O393815506P tobhc Round 3,01 9 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 9.30 x 9.31 x 5.62 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.547.000.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 1.571.300.000
65471
Xem
round diamond G192099632G tuema Round 3,01 9 Ly 26 G VS1 GIA Premium 9.26 x 9.29 x 5.67 61,2 59 Excellent Excellent None 1.571.300.000 GIA  Xóa
Round
3,32 9 Ly 57 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 1.593.800.000
66407
Xem
round diamond C499931124W tconh Round 3,32 9 Ly 57 G VS1 GIA Very Good 9.57 x 9.63 x 5.86 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.593.800.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,7 1.608.400.000
67015
Xem
round diamond M6101282415X touot Round 3,01 9 Ly 12 F VS1 GIA Premium 9.12 x 9.17 x 5.73 62,7 59 Excellent Excellent None 1.608.400.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 1.609.200.000
67050
Xem
round diamond O680231359F hbebt Round 3,01 9 Ly 22 G VS1 GIA Premium 9.22 x 9.24 x 5.71 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.609.200.000 GIA  Xóa
Round
3,33 9 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,8 1.615.200.000
67301
Xem
round diamond H5100847829I tcbmh Round 3,33 9 Ly 5 G VS1 GIA Premium 9.50 x 9.56 x 5.99 62,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.615.200.000 GIA  Xóa
Round
3,18 9 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 1.616.400.000
67348
Xem
round diamond A2101077135B hbhue Round 3,18 9 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 9.58 x 9.62 x 5.71 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.616.400.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 1.637.400.000
68224
Xem
round diamond O395760753K haehm Round 3,02 9 Ly 2 G VS1 GIA Premium 9.20 x 9.26 x 5.73 62,1 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.637.400.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 14 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,7 1.665.000.000
69374
Xem
round diamond B298949534V hnecc Round 3,02 9 Ly 14 F VS1 GIA Good 9.14 x 9.24 x 5.86 63,7 58 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Good None 1.665.000.000 GIA  Xóa
Round
3,01 9 Ly 19 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,3 1.683.900.000
70163
Xem
round diamond W553637194P hmnab Round 3,01 9 Ly 19 F VS1 GIA Very Good 9.19 x 9.30 x 5.67 61,3 61 None Very Good Good None 1.683.900.000 GIA  Xóa
Round
3,42 9 Ly 64 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,3 1.690.100.000
70420
Xem
round diamond U592511967L hmeea Round 3,42 9 Ly 64 G VS1 GIA Ideal 9.64 x 9.70 x 6.02 62,3 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.690.100.000 GIA  Xóa
Round
3,02 9 Ly 15 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 1.693.500.000
70561
Xem
round diamond L2101216320S haoch Round 3,02 9 Ly 15 F VS1 GIA Premium 9.15 x 9.22 x 5.71 62,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 1.693.500.000 GIA  Xóa
Round
3,43 9 Ly 61 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 1.695.000.000
70626
Xem
round diamond T591631870B hmhnu Round 3,43 9 Ly 61 G VS1 GIA Premium 9.61 x 9.66 x 6.01 62,4 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 1.695.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG