Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 147 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,00 8 Ly 18 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,3 389.800.000
16240
Xem
round diamond L399043702S aebbb Round 2,00 8 Ly 18 G VVS1 GIA Premium 8.18 x 8.20 x 4.94 60,3 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 389.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,11 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,11 8 Ly 14 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 411.200.000
17133
Xem
round diamond V599043701U aeuub Round 2,11 8 Ly 14 G VVS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 411.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 471.900.000
19664
Xem
round diamond O784354862L ahtne Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 471.900.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5461,8 532.600.000
22190
Xem
round diamond C698677768Z acnch Round 2,01 8 Ly 1 G VS1 GIA Ideal 8.10 x 8.15 x 5.02 61,8 54 Medium - Medium None Excellent Very Good None 532.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 24 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,7 543.700.000
22656
Xem
round diamond D099432034C acnbb Round 2,00 8 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 8.24 x 8.35 x 4.87 58,7 62 None Excellent Very Good None 543.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,15 carat (8 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,15 8 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 625.800.000
26074
Xem
round diamond S095656465E nnoun Round 2,15 8 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 8.31 x 8.34 x 5.05 60,6 61 Excellent Excellent None 625.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 627.800.000
26160
Xem
round diamond R199281587M nnceu Round 2,02 8 Ly 15 G VS1 GIA Premium 8.15 x 8.20 x 4.94 60,4 58 Excellent Excellent None 627.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,05 carat (8 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,05 8 Ly 15 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,3 628.200.000
26174
Xem
round diamond J498729295W nnchb Round 2,05 8 Ly 15 G VS1 GIA Very Good 8.15 x 8.18 x 5.01 61,3 60 None Excellent Excellent None 628.200.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5361 629.300.000
26222
Xem
round diamond Y220041009G nmbbn Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.24 x 5.01 61 53 Thin - Medium None Very Good Good 629.300.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 24 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 632.300.000
26344
Xem
round diamond L093601804H nmabc Round 2,02 8 Ly 24 G VS1 GIA Premium 8.24 x 8.30 x 4.97 60,1 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 632.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 633.500.000
26397
Xem
round diamond G292340515N nmatt Round 2,01 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.16 x 4.93 60,7 59 Excellent Excellent None 633.500.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 633.500.000
26397
Xem
round diamond E794524628Y nmatt Round 2,01 8 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 8.23 x 8.25 x 4.94 59,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 633.500.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,4 639.100.000
26630
Xem
round diamond O897660025V nmmhb Round 2,00 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.13 x 4.90 60,4 59 None Excellent Very Good None 639.100.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 1 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 639.800.000
26660
Xem
round diamond I497462972M nmmoh Round 2,03 8 Ly 1 G VS1 GIA Ideal 8.10 x 8.14 x 5.03 62 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 639.800.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 640.300.000
26679
Xem
round diamond U799183592T nmebm Round 2,05 8 Ly 22 G VS1 GIA Premium 8.22 x 8.28 x 4.94 59,9 59 Excellent Excellent None 640.300.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,6 649.300.000
27053
Xem
round diamond Z799107406I nmuma Round 2,03 8 Ly 21 G VS1 GIA Premium 8.21 x 8.24 x 4.98 60,6 58 Excellent Excellent None 649.300.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 649.500.000
27064
Xem
round diamond P797199128W nmueb Round 2,09 8 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 8.32 x 8.40 x 4.99 59,7 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 649.500.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 26 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,8 663.200.000
27634
Xem
round diamond W593817038O neneb Round 2,02 8 Ly 26 G VVS1 GIA Fair 8.26 x 8.34 x 4.88 58,8 66 None Very Good Good None 663.200.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 678.800.000
28284
Xem
round diamond A899039122W ntbmb Round 2,15 8 Ly 21 G VS1 GIA Premium 8.21 x 8.26 x 5.12 62,2 58 Excellent Excellent None 678.800.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 15 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6459,9 679.200.000
28299
Xem
round diamond O090718245U neone Round 2,01 8 Ly 15 F VS1 GIA Good 8.15 x 8.22 x 4.90 59,9 64 Excellent Very Good None 679.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 680.300.000
28346
Xem
round diamond Z284583374B ntbot Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.17 x 4.96 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 680.300.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 680.900.000
28370
Xem
round diamond M485022524Y neooh Round 2,02 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.92 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 680.900.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 681.000.000
28377
Xem
round diamond Q692470658T ntaan Round 2,15 8 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 8.35 x 8.38 x 5.00 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 681.000.000 GIA  Xóa
Round
2,14 8 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 696.400.000
29018
Xem
round diamond N897658454F nthob Round 2,14 8 Ly 2 G VS1 GIA Premium 8.20 x 8.24 x 5.09 61,9 58 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 696.400.000 GIA  Xóa
Round
2,28 8 Ly 37 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 712.300.000
29681
Xem
round diamond T495375638X nhnhh Round 2,28 8 Ly 37 G VS1 GIA Premium 8.37 x 8.41 x 5.22 62,3 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 712.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 712.600.000
29691
Xem
round diamond D798820131C nhnut Round 2,01 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.22 x 5.01 61,3 58 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 712.600.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 719.500.000
29981
Xem
round diamond X581525884F nhtmn Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 719.500.000 GIA  Xóa
Round
2,22 8 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 721.900.000
30078
Xem
round diamond I062544287Z nhhao Round 2,22 8 Ly 25 G VS1 GIA Premium 8.25 x 8.31 x 5.18 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 721.900.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 722.000.000
30085
Xem
round diamond M395313861W nhhne Round 2,08 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.29 x 5.02 60,7 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 722.000.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 723.300.000
30137
Xem
round diamond J681373653U nhhub Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 723.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG