Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
320.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 131 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 450.800.000
19183
Xem
round diamond O784354862L ahanb Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 450.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 15 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060 540.400.000
22996
Xem
round diamond L381435791D aceoo Round 2,00 8 Ly 15 G VS1 GIA Very Good 8.15 x 8.20 x 4.90 60 60 None Excellent Very Good None 540.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,07 carat (8 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
2,07 8 Ly 11 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 571.800.000
24330
Xem
round diamond E884919005U natma Round 2,07 8 Ly 11 G VS1 GIA Ideal 8.11 x 8.15 x 5.08 62,4 56 Excellent Excellent None 571.800.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 571.900.000
24337
Xem
round diamond T186774156U natmu Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 571.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 10 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 1 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 572.200.000
24348
Xem
round diamond E686729425Q nateu Round 2,01 8 Ly 1 G VS1 GIA Premium 8.10 x 8.14 x 4.96 61,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 572.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,06 carat (8 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,06 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 582.600.000
24793
Xem
round diamond T285044671U nacea Round 2,06 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.15 x 5.07 62,4 58 Excellent Excellent None 582.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,05 carat (8 ly 28 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,05 8 Ly 28 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6258,9 583.800.000
24844
Xem
round diamond J256844921J nacoh Round 2,05 8 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 8.28 x 8.33 x 4.89 58,9 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 583.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,06 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,06 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 586.400.000
24954
Xem
round diamond P782500659S nnbom Round 2,06 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.04 61,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 586.400.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 15 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 592.200.000
25200
Xem
round diamond X281569682C nnmba Round 2,02 8 Ly 15 G VS1 GIA Very Good 8.15 x 8.20 x 4.95 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 592.200.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 593.800.000
25269
Xem
round diamond K286483753F nnmhn Round 2,03 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.19 x 4.95 60,6 59 Excellent Excellent None 593.800.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 18 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 596.000.000
25360
Xem
round diamond Y386587514C nahut Round 2,12 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.22 x 5.13 62,5 56 None Excellent Excellent None 596.000.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 24 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 600.800.000
25565
Xem
round diamond P084459974H nnhne Round 2,02 8 Ly 24 G VS1 GIA Premium 8.24 x 8.27 x 4.90 59,4 59 Excellent Excellent None 600.800.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 609.700.000
25945
Xem
round diamond W884190985T nnchb Round 2,05 8 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 8.22 x 8.24 x 4.93 60 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 609.700.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 613.000.000
26084
Xem
round diamond C586799852O nmbom Round 2,10 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.21 x 5.08 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 613.000.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 18 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 623.400.000
26527
Xem
round diamond M386224981R nnhum Round 2,13 8 Ly 18 G VS1 GIA Premium 8.18 x 8.22 x 5.09 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 623.400.000 GIA  Xóa
Round
2,18 8 Ly 64 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6457 625.200.000
26605
Xem
round diamond R668655740T nmtee Round 2,18 8 Ly 64 G VS1 GIA Good 8.64 x 8.77 x 4.96 57 64 Very Thin - Very Thin Very Good Very Good None 625.200.000 GIA  Xóa
Round
2,04 8 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5460,6 632.600.000
26918
Xem
round diamond F486042736M nmona Round 2,04 8 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 8.26 x 8.28 x 5.01 60,6 54 Medium - Medium None Excellent Excellent None 632.600.000 GIA  Xóa
Round
2,29 8 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 642.200.000
27326
Xem
round diamond U085526863P neaon Round 2,29 8 Ly 53 G VS1 GIA Premium 8.53 x 8.59 x 5.20 60,7 58 Thin - Thin None Excellent Excellent None 642.200.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 643.700.000
27391
Xem
round diamond H485022524P neneb Round 2,02 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.92 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 643.700.000 GIA  Xóa
Round
2,24 8 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 647.200.000
27539
Xem
round diamond U486700463A nemua Round 2,24 8 Ly 33 G VS1 GIA Premium 8.33 x 8.37 x 5.18 62,1 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 647.200.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 648.500.000
27597
Xem
round diamond L584717853N neenn Round 2,12 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.21 x 5.14 62,7 57 None Excellent Excellent None 648.500.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 649.000.000
27619
Xem
round diamond W484583374V neeen Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.17 x 4.96 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 649.000.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 18 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 656.600.000
27941
Xem
round diamond B186266519J nmooa Round 2,01 8 Ly 18 G VVS1 GIA Very Good 8.18 x 8.26 x 4.89 59,5 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 656.600.000 GIA  Xóa
Round
1,91 8 Ly 13 F VVS1 Good Excellent Good None GIA 6458,3 661.300.000
28140
Xem
round diamond F586486367Y necbm Round 1,91 8 Ly 13 F VVS1 GIA Good 8.13 x 8.25 x 4.77 58,3 64 Thin - Very Thin None Excellent Good None 661.300.000 GIA  Xóa
Round
2,26 8 Ly 34 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 662.400.000
28187
Xem
round diamond P686799026Y necee Round 2,26 8 Ly 34 G VS1 GIA Ideal 8.34 x 8.38 x 5.23 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 662.400.000 GIA  Xóa
Round
2,29 8 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,7 663.500.000
28234
Xem
round diamond K186224987E neamn Round 2,29 8 Ly 38 G VS1 GIA Premium 8.38 x 8.44 x 5.19 61,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 663.500.000 GIA  Xóa
Round
2,40 8 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,8 673.000.000
28639
Xem
round diamond M386236326D ntmee Round 2,40 8 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 8.54 x 8.61 x 5.30 61,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 673.000.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 683.200.000
29073
Xem
round diamond X581525884F ntuno Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 683.200.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 690.300.000
29374
Xem
round diamond J681373653U ntcct Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 690.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 16 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,6 701.800.000
29864
Xem
round diamond N286346932S ntchc Round 2,01 8 Ly 16 F VS1 GIA Very Good 8.16 x 8.19 x 4.87 59,6 62 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 701.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG