Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 164 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 338.600.000
14110
Xem
round diamond Q8109619610P anbhb Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.18 x 4.91 60 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 338.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,11 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,11 8 Ly 14 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 411.200.000
17133
Xem
round diamond V6106121621F aeuub Round 2,11 8 Ly 14 G VVS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 411.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 473.100.000
19711
Xem
round diamond V8103748557I ahthe Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 None Excellent Excellent None 473.100.000 GIA  Xóa
Round
1,87 8 Ly 11 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,5 500.300.000
20845
Xem
round diamond Y5104340358V aoanh Round 1,87 8 Ly 11 F VS1 GIA Fair 8.11 x 8.20 x 4.69 57,5 66 Thin - Medium Very Good Very Good None 500.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 577.000.000
24040
Xem
round diamond I8100018810U nbcbe Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 577.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,04 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,04 8 Ly 18 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 579.900.000
24163
Xem
round diamond L1109936376Q naach Round 2,04 8 Ly 18 G VS1 GIA Premium 8.18 x 8.22 x 5.03 61,3 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 579.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,95 carat (8 ly 17 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,95 8 Ly 17 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 587.100.000
24462
Xem
round diamond P0108469670B naeto Round 1,95 8 Ly 17 F VS1 GIA Very Good 8.17 x 8.22 x 4.83 58,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 587.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,03 carat (8 ly 17 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,03 8 Ly 17 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6160,7 612.100.000
25503
Xem
round diamond Z1109693479P nnmua Round 2,03 8 Ly 17 F VS1 GIA Very Good 8.17 x 8.20 x 4.97 60,7 61 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 612.100.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 19 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 615.900.000
25661
Xem
round diamond T1109890942N nntab Round 2,01 8 Ly 19 G VS1 GIA Premium 8.19 x 8.23 x 4.93 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 615.900.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 13 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 615.900.000
25661
Xem
round diamond T4109802408S nntab Round 2,10 8 Ly 13 G VS1 GIA Premium 8.13 x 8.19 x 5.06 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 615.900.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 619.000.000
25791
Xem
round diamond G1108342530D nnhne Round 2,02 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.17 x 4.98 61,2 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 619.000.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5361 629.300.000
26222
Xem
round diamond Y220041009G nmbbn Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.24 x 5.01 61 53 Thin - Medium None Very Good Good None 629.300.000 GIA  Xóa
Round
2,17 8 Ly 3 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 633.700.000
26405
Xem
round diamond F7109218822A nntho Round 2,17 8 Ly 3 G VS1 GIA Ideal 8.30 x 8.33 x 5.14 61,8 56 Excellent Excellent None 633.700.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 634.700.000
26447
Xem
round diamond L8109843404X nnhbe Round 2,08 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.14 x 5.10 62,8 57 None Excellent Excellent None 634.700.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 26 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,8 641.100.000
26712
Xem
round diamond P593817038D nmemn Round 2,02 8 Ly 26 G VVS1 GIA Fair 8.26 x 8.34 x 4.88 58,8 66 Medium - Medium None Very Good Good None 641.100.000 GIA  Xóa
Round
2,06 8 Ly 17 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 642.400.000
26767
Xem
round diamond F6109531598Z nmeob Round 2,06 8 Ly 17 F VS1 GIA Premium 8.17 x 8.20 x 5.01 61,3 58 None Excellent Excellent None 642.400.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 643.400.000
26807
Xem
round diamond U4105154626P nmtat Round 2,13 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.22 x 5.13 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 643.400.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 645.000.000
26873
Xem
round diamond L7108644280C nmtum Round 2,11 8 Ly 31 G VS1 GIA Premium 8.31 x 8.34 x 5.01 60,2 59 Thin - Medium Excellent Excellent None 645.000.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 659.900.000
27497
Xem
round diamond N7104352114S neanb Round 2,01 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.15 x 4.98 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 659.900.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 665.200.000
27715
Xem
round diamond D4108677815X nemaa Round 2,09 8 Ly 15 G VS1 GIA Premium 8.15 x 8.20 x 5.11 62,5 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 665.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 666.600.000
27776
Xem
round diamond C5105181774I nemht Round 2,01 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.22 x 5.01 61,3 58 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 666.600.000 GIA  Xóa
Round
2,22 8 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 668.300.000
27844
Xem
round diamond K3107575506T nmuco Round 2,22 8 Ly 38 G VS1 GIA Premium 8.38 x 8.44 x 5.10 60,6 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 668.300.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,9 679.600.000
28318
Xem
round diamond C5105291112S neoeb Round 2,25 8 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 8.42 x 8.46 x 5.14 60,9 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 679.600.000 GIA  Xóa
Round
2,04 8 Ly 22 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 680.900.000
28372
Xem
round diamond I7103010769T neooo Round 2,04 8 Ly 22 G VVS1 GIA Very Good 8.22 x 8.25 x 4.95 60,2 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 680.900.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 693.300.000
28888
Xem
round diamond T4108717956S nttht Round 2,07 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.17 x 5.02 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 693.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 17 F VS1 Very Good Excellent Good None GIA 6158,3 693.900.000
28913
Xem
round diamond O647553077J nttou Round 2,01 8 Ly 17 F VS1 GIA Very Good 8.17 x 8.27 x 4.80 58,3 61 Excellent Good None 693.900.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 11 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,1 693.900.000
28913
Xem
round diamond K3109776894Z nttou Round 2,01 8 Ly 11 F VS1 GIA Very Good 8.11 x 8.15 x 4.97 61,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 693.900.000 GIA  Xóa
Round
2,30 8 Ly 36 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 698.600.000
29109
Xem
round diamond R0108988345Q ntuhb Round 2,30 8 Ly 36 G VS1 GIA Premium 8.36 x 8.42 x 5.28 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 698.600.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 699.700.000
29154
Xem
round diamond E292470658P ntobb Round 2,15 8 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 8.35 x 8.38 x 5.00 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 699.700.000 GIA  Xóa
Round
2,23 8 Ly 29 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 701.600.000
29235
Xem
round diamond X1108587909G ntenn Round 2,23 8 Ly 29 F VS1 GIA Good 8.29 x 8.33 x 5.24 63 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 701.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG