Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 136 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 450.800.000
19183
Xem
round diamond O784354862L ahanb Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 450.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 17 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 17 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 556.200.000
23669
Xem
round diamond S487124190O nbton Round 2,01 8 Ly 17 G VS1 GIA Very Good 8.17 x 8.21 x 4.88 59,6 60 Excellent Excellent None 556.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 577.000.000
24552
Xem
round diamond T186774156U natmu Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 577.000.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 28 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6258,9 589.000.000
25064
Xem
round diamond J256844921J nacoh Round 2,05 8 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 8.28 x 8.33 x 4.89 58,9 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 589.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,03 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,03 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 596.100.000
25364
Xem
round diamond M287540973Z nnnec Round 2,03 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.19 x 4.95 60,6 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 596.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 15 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 597.400.000
25423
Xem
round diamond X281569682C nnmba Round 2,02 8 Ly 15 G VS1 GIA Very Good 8.15 x 8.20 x 4.95 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 597.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,08 carat (8 ly 12 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
2,08 8 Ly 12 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 604.500.000
25723
Xem
round diamond U386916861A nnthe Round 2,08 8 Ly 12 G VS1 GIA Ideal 8.12 x 8.16 x 5.07 62,3 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 604.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 24 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 24 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 606.100.000
25791
Xem
round diamond P084459974H nnhne Round 2,02 8 Ly 24 G VS1 GIA Premium 8.24 x 8.27 x 4.90 59,4 59 Excellent Excellent None 606.100.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 615.100.000
26174
Xem
round diamond G584190985R nnchb Round 2,05 8 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 8.22 x 8.24 x 4.93 60 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 615.100.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 19 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5462,3 618.100.000
26302
Xem
round diamond C888093626I nmbun Round 2,09 8 Ly 19 G VS1 GIA Ideal 8.19 x 8.23 x 5.12 62,3 54 Thin - Medium None Excellent Excellent None 618.100.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 618.100.000
26304
Xem
round diamond O288167232H nmbue Round 2,09 8 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 8.24 x 8.30 x 5.05 61 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 618.100.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 619.300.000
26353
Xem
round diamond E086799852A nmaau Round 2,10 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.21 x 5.08 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 619.300.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 22 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 624.000.000
26553
Xem
round diamond J688093627H nmncn Round 2,11 8 Ly 22 G VS1 GIA Ideal 8.22 x 8.27 x 5.13 62,2 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 624.000.000 GIA  Xóa
Round
2,18 8 Ly 64 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6457 630.700.000
26840
Xem
round diamond R668655740T nmtee Round 2,18 8 Ly 64 G VS1 GIA Good 8.64 x 8.77 x 4.96 57 64 Very Thin - Very Thin Very Good Very Good None 630.700.000 GIA  Xóa
Round
2,04 8 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5460,6 638.200.000
27156
Xem
round diamond F486042736M nmona Round 2,04 8 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 8.26 x 8.28 x 5.01 60,6 54 Medium - Medium None Excellent Excellent None 638.200.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 640.900.000
27273
Xem
round diamond H387334882S nmmab Round 2,12 8 Ly 22 G VS1 GIA Premium 8.22 x 8.28 x 5.01 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 640.900.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 649.400.000
27634
Xem
round diamond H485022524P neneb Round 2,02 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.92 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 649.400.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 18 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 651.000.000
27704
Xem
round diamond V686266519P nmhuc Round 2,01 8 Ly 18 G VVS1 GIA Very Good 8.18 x 8.26 x 4.89 59,5 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 651.000.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 654.800.000
27864
Xem
round diamond W484583374V neeen Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.17 x 4.96 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 654.800.000 GIA  Xóa
Round
1,91 8 Ly 13 F VVS1 Good Excellent Good None GIA 6458,3 667.100.000
28389
Xem
round diamond F586486367Y necbm Round 1,91 8 Ly 13 F VVS1 GIA Good 8.13 x 8.25 x 4.77 58,3 64 Thin - Very Thin None Excellent Good None 667.100.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 669.500.000
28491
Xem
round diamond W388194419H neccn Round 2,20 8 Ly 33 G VS1 GIA Premium 8.33 x 8.37 x 5.18 62 58 Thin - Thin None Excellent Excellent None 669.500.000 GIA  Xóa
Round
2,29 8 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,7 670.200.000
28520
Xem
round diamond S588187651K nemuh Round 2,29 8 Ly 38 G VS1 GIA Premium 8.38 x 8.44 x 5.19 61,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 670.200.000 GIA  Xóa
Round
2,30 8 Ly 47 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 676.300.000
28778
Xem
round diamond V383240403X ntbne Round 2,30 8 Ly 47 G VS1 GIA Ideal 8.47 x 8.50 x 5.21 61,5 56 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 676.300.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 23 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 680.300.000
28947
Xem
round diamond H387590426U ntaua Round 2,07 8 Ly 23 F VS1 GIA Premium 8.23 x 8.27 x 4.98 60,4 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 680.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 683.200.000
29073
Xem
round diamond X581525884F ntuno Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 683.200.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 690.300.000
29374
Xem
round diamond J681373653U ntcct Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 690.300.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 11 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 692.600.000
29474
Xem
round diamond M586369582H nhbom Round 2,08 8 Ly 11 F VS1 GIA Good 8.11 x 8.16 x 5.12 63 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 692.600.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 16 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,6 701.800.000
29864
Xem
round diamond N286346932S ntchc Round 2,01 8 Ly 16 F VS1 GIA Very Good 8.16 x 8.19 x 4.87 59,6 62 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 701.800.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 11 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 703.300.000
29929
Xem
round diamond S786136234D nheoh Round 2,05 8 Ly 11 F VS1 GIA Premium 8.11 x 8.13 x 5.06 62,3 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 703.300.000 GIA  Xóa
Round
2,16 8 Ly 26 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,5 706.200.000
30049
Xem
round diamond G187165265F nhamb Round 2,16 8 Ly 26 G VVS1 GIA Premium 8.26 x 8.31 x 5.10 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 706.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG