Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 154 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 471.900.000
19664
Xem
round diamond O784354862L ahtne Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 471.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 10 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 1 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5461,8 576.900.000
24037
Xem
round diamond T795078948O nbcbn Round 2,01 8 Ly 1 G VS1 GIA Ideal 8.10 x 8.15 x 5.02 61,8 54 Thin - Medium None Excellent Very Good None 576.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,4 577.800.000
24075
Xem
round diamond Y695894730E naaao Round 2,00 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.13 x 4.90 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 577.800.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 606.800.000
25285
Xem
round diamond B094832719E nnaob Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 606.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,03 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,03 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 611.100.000
25462
Xem
round diamond L596988513K nauhn Round 2,03 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.18 x 4.93 60,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 611.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 624.700.000
26031
Xem
round diamond R594524628I nnome Round 2,01 8 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 8.23 x 8.25 x 4.94 59,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 624.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 24 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 24 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 632.300.000
26344
Xem
round diamond L093601804H nmabc Round 2,02 8 Ly 24 G VS1 GIA Premium 8.24 x 8.30 x 4.97 60,1 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 632.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 633.500.000
26397
Xem
round diamond G692340515I nmatt Round 2,01 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.16 x 4.93 60,7 59 Excellent Excellent None 633.500.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 639.700.000
26653
Xem
round diamond W295828147L nmmob Round 2,01 8 Ly 1 G VS1 GIA Premium 8.10 x 8.15 x 4.96 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 639.700.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 12 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 644.700.000
26861
Xem
round diamond V293037182V nmthn Round 2,08 8 Ly 12 G VS1 GIA Ideal 8.12 x 8.16 x 5.07 62,3 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 644.700.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 646.200.000
26927
Xem
round diamond S095656465E nmhnb Round 2,15 8 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 8.31 x 8.34 x 5.05 60,6 61 Excellent Excellent None 646.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 655.100.000
27296
Xem
round diamond Z396139556Y nmcee Round 2,01 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.14 x 5.01 61,6 58 Excellent Excellent None 655.100.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 658.700.000
27446
Xem
round diamond P797199128W nebut Round 2,09 8 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 8.32 x 8.40 x 4.99 59,7 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 658.700.000 GIA  Xóa
Round
2,19 8 Ly 39 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,5 659.200.000
27468
Xem
round diamond Q397522981T nmeuu Round 2,19 8 Ly 39 G VS1 GIA Very Good 8.39 x 8.44 x 5.09 60,5 62 None Excellent Excellent None 659.200.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 660.100.000
27503
Xem
round diamond O686799852E neant Round 2,10 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.21 x 5.08 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 660.100.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 26 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,8 663.200.000
27634
Xem
round diamond H793817038I neneb Round 2,02 8 Ly 26 G VVS1 GIA Fair 8.26 x 8.34 x 4.88 58,8 66 None Very Good Good None 663.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 15 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6459,9 679.200.000
28299
Xem
round diamond O090718245U neone Round 2,01 8 Ly 15 F VS1 GIA Good 8.15 x 8.22 x 4.90 59,9 64 Excellent Very Good None 679.200.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 1 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 680.900.000
28370
Xem
round diamond E293460287R neooh Round 2,02 8 Ly 1 G VS1 GIA Very Good 8.10 x 8.13 x 4.98 61,4 60 None Excellent Excellent None 680.900.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 681.000.000
28377
Xem
round diamond Q692470658T ntaan Round 2,15 8 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 8.35 x 8.38 x 5.00 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 681.000.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,5 685.000.000
28542
Xem
round diamond L197478140K ntnto Round 2,03 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.17 x 5.01 61,5 57 Excellent Excellent None 685.000.000 GIA  Xóa
Round
2,23 8 Ly 39 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 706.300.000
29430
Xem
round diamond Q897075674L nhbee Round 2,23 8 Ly 39 G VS1 GIA Premium 8.39 x 8.43 x 5.13 61 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 706.300.000 GIA  Xóa
Round
2,28 8 Ly 37 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 712.300.000
29681
Xem
round diamond T495375638X nhnhh Round 2,28 8 Ly 37 G VS1 GIA Premium 8.37 x 8.41 x 5.22 62,3 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 712.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 719.500.000
29981
Xem
round diamond X581525884F nhtmn Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 719.500.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 722.000.000
30085
Xem
round diamond M395313861W nhhne Round 2,08 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.29 x 5.02 60,7 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 722.000.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 723.300.000
30137
Xem
round diamond J681373653U nhhub Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 723.300.000 GIA  Xóa
Round
2,33 8 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 727.900.000
30331
Xem
round diamond V395032065J nhoen Round 2,33 8 Ly 44 G VS1 GIA Premium 8.44 x 8.47 x 5.26 62,3 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 727.900.000 GIA  Xóa
Round
2,31 8 Ly 38 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 734.500.000
30603
Xem
round diamond C589088805P nhhaa Round 2,31 8 Ly 38 G VS1 GIA Premium 8.38 x 8.44 x 5.22 62,1 59 Excellent Excellent None 734.500.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 18 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,6 735.900.000
30663
Xem
round diamond I331876078J nuamt Round 2,01 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.22 x 4.97 60,6 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 735.900.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 735.900.000
30664
Xem
round diamond U695550780O nuamh Round 2,12 8 Ly 25 G VS1 GIA Premium 8.25 x 8.28 x 5.07 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 735.900.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 735.900.000
30664
Xem
round diamond P188967246B nuamh Round 2,12 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.21 x 5.06 61,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 735.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 6     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG