Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
273.546 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 122 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 462.100.000
19664
Xem
round diamond O784354862L ahtne Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 462.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,23 carat (8 ly 78 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,23 8 Ly 78 G VS1 Fair Good Good None GIA 5954,3 544.200.000
23156
Xem
round diamond F789854288B achne Round 2,23 8 Ly 78 G VS1 GIA Fair 8.78 x 8.89 x 4.80 54,3 59 Good Good None 544.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 13 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 13 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6160,5 551.300.000
23460
Xem
round diamond M489570574I nbebb Round 2,00 8 Ly 13 G VS1 GIA Very Good 8.13 x 8.17 x 4.93 60,5 61 Thin - Thick Very Good Excellent None 551.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 585.600.000
24919
Xem
round diamond T186774156U naotc Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 585.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 606.100.000
25791
Xem
round diamond H388543541C nnhne Round 2,02 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.20 x 5.01 61,3 59 Thin - Slightly Thick Very Small Excellent Excellent None 606.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,17 carat (8 ly 24 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,17 8 Ly 24 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 611.000.000
25999
Xem
round diamond J591187377H nnnna Round 2,17 8 Ly 24 G VS1 GIA Premium 8.24 x 8.28 x 5.16 62,4 57 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 611.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 612.300.000
26054
Xem
round diamond M489909083V nnnho Round 2,02 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.18 x 4.99 61,2 60 Excellent Excellent None 612.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,05 carat (8 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,05 8 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 615.100.000
26174
Xem
round diamond L890841081Z nnchb Round 2,05 8 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 8.22 x 8.24 x 4.93 60 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 615.100.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 618.100.000
26304
Xem
round diamond V488167232R nmbue Round 2,09 8 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 8.24 x 8.30 x 5.05 61 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 618.100.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 620.400.000
26399
Xem
round diamond F890519895W nmatu Round 2,08 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.17 x 5.06 62,1 59 Excellent Excellent None 620.400.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 630.100.000
26813
Xem
round diamond B090997577H nmtnb Round 2,10 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.10 62,4 58 Excellent Excellent None 630.100.000 GIA  Xóa
Round
2,18 8 Ly 64 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6457 630.700.000
26840
Xem
round diamond R668655740T nmtee Round 2,18 8 Ly 64 G VS1 GIA Good 8.64 x 8.77 x 4.96 57 64 Very Thin - Very Thin Very Good Very Good None 630.700.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 636.100.000
27068
Xem
round diamond J887763606Q nmuee Round 2,12 8 Ly 2 G VS1 GIA Premium 8.20 x 8.25 x 5.13 62,4 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 636.100.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 637.900.000
27143
Xem
round diamond K391165652C nmoab Round 2,03 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.15 x 5.04 62 58 Excellent Excellent None 637.900.000 GIA  Xóa
Round
2,04 8 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5460,6 638.200.000
27156
Xem
round diamond F086042736V nmona Round 2,04 8 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 8.26 x 8.28 x 5.01 60,6 54 Medium - Medium None Excellent Excellent None 638.200.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 12 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 640.100.000
27240
Xem
round diamond A686916861E nmoct Round 2,08 8 Ly 12 G VS1 GIA Ideal 8.12 x 8.16 x 5.07 62,3 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 640.100.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 651.600.000
27729
Xem
round diamond P791062020E nmubb Round 2,12 8 Ly 15 G VS1 GIA Premium 8.15 x 8.21 x 5.08 62,1 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 651.600.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 656.200.000
27923
Xem
round diamond B086799852G neece Round 2,10 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.21 x 5.08 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 656.200.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 658.000.000
28002
Xem
round diamond H485022524P nethm Round 2,02 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.92 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 658.000.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 660.100.000
28090
Xem
round diamond W388194419H neheb Round 2,20 8 Ly 33 G VS1 GIA Premium 8.33 x 8.37 x 5.18 62 58 Thin - Thin None Excellent Excellent None 660.100.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 663.200.000
28220
Xem
round diamond M189755613U neanb Round 2,01 8 Ly 1 G VS1 GIA Very Good 8.10 x 8.13 x 4.98 61,4 60 None Excellent Excellent None 663.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 663.400.000
28230
Xem
round diamond W484583374V neuhm Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.17 x 4.96 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 663.400.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 15 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6459,9 665.000.000
28299
Xem
round diamond O090718245U neone Round 2,01 8 Ly 15 F VS1 GIA Good 8.15 x 8.22 x 4.90 59,9 64 Excellent Very Good None 665.000.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 669.200.000
28476
Xem
round diamond H188689048S ntnbb Round 2,25 8 Ly 34 G VS1 GIA Premium 8.34 x 8.39 x 5.20 62,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 669.200.000 GIA  Xóa
Round
1,91 8 Ly 13 F VVS1 Good Excellent Good None GIA 6458,3 673.700.000
28670
Xem
round diamond Y289121275L ntmun Round 1,91 8 Ly 13 F VVS1 GIA Good 8.13 x 8.25 x 4.77 58,3 64 Very Thin - Thin None Excellent Good None 673.700.000 GIA  Xóa
Round
1,91 8 Ly 13 F VVS1 Good Excellent Good None GIA 6458,3 673.700.000
28670
Xem
round diamond T286486367M ntmun Round 1,91 8 Ly 13 F VVS1 GIA Good 8.13 x 8.25 x 4.77 58,3 64 Thin - Very Thin None Excellent Good None 673.700.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 1 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 682.700.000
29049
Xem
round diamond P189222816V ntubu Round 2,05 8 Ly 1 F VS1 GIA Ideal 8.10 x 8.12 x 5.05 62,2 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 682.700.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 18 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,7 689.600.000
29345
Xem
round diamond N690445812B ntchc Round 2,01 8 Ly 18 F VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.23 x 4.98 60,7 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 689.600.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 693.900.000
29527
Xem
round diamond X581525884F nhamb Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 693.900.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 699.300.000
29756
Xem
round diamond J681373653U nhmmm Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 699.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG