Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 148 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 10 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 1 G VS1 Premium Excellent Good None GIA 5960,9 508.300.000
21631
Xem
round diamond W782259581P aomma Round 2,01 8 Ly 1 G VS1 GIA Premium 8.10 x 8.14 x 4.95 60,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Good None 508.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 15 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060 559.000.000
23789
Xem
round diamond L381435791D nbahb Round 2,00 8 Ly 15 G VS1 GIA Very Good 8.15 x 8.20 x 4.90 60 60 None Excellent Very Good None 559.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 24 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059 563.600.000
23985
Xem
round diamond E480027072O nannh Round 2,01 8 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 8.24 x 8.27 x 4.87 59 60 Excellent Excellent None 563.600.000 GIA  Xóa
Round
2,16 8 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959 579.300.000
24652
Xem
round diamond P282983776O naoah Round 2,16 8 Ly 45 G VS1 GIA Premium 8.45 x 8.52 x 5.01 59 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 579.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 579.300.000
24652
Xem
round diamond W482974979U naoah Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Premium 8.18 x 8.23 x 4.93 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 579.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 580.700.000
24712
Xem
round diamond Q483386240M naohc Round 2,01 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.14 x 4.95 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 580.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,05 carat (8 ly 28 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,05 8 Ly 28 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6258,9 583.800.000
24844
Xem
round diamond J256844921J nacoh Round 2,05 8 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 8.28 x 8.33 x 4.89 58,9 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 583.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,06 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,06 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 586.400.000
24954
Xem
round diamond P782500659S nnbom Round 2,06 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.04 61,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 586.400.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 589.200.000
25072
Xem
round diamond X881287999Q nnaoo Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.18 x 4.93 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 589.200.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 17 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,6 592.300.000
25204
Xem
round diamond G280526145B nnmbe Round 2,05 8 Ly 17 G VS1 GIA Ideal 8.17 x 8.21 x 5.05 61,6 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 592.300.000 GIA  Xóa
Round
2,06 8 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5759,2 595.200.000
25327
Xem
round diamond H779343447K nneam Round 2,06 8 Ly 34 G VS1 GIA Premium 8.34 x 8.39 x 4.95 59,2 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 595.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 18 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 597.800.000
25439
Xem
round diamond S881431944R nntan Round 2,01 8 Ly 18 G VS1 GIA Very Good 8.18 x 8.22 x 4.93 60,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 597.800.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 23 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,2 598.100.000
25450
Xem
round diamond U479343449O nntnn Round 2,07 8 Ly 23 G VS1 GIA Ideal 8.23 x 8.30 x 5.06 61,2 55 Thin - Thin None Excellent Excellent None 598.100.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 15 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 600.800.000
25565
Xem
round diamond X281569682C nnhne Round 2,02 8 Ly 15 G VS1 GIA Very Good 8.15 x 8.20 x 4.95 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 600.800.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,7 600.900.000
25572
Xem
round diamond M283368835K nnhmb Round 2,05 8 Ly 23 G VS1 GIA Premium 8.23 x 8.30 x 4.93 59,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 600.900.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 601.700.000
25605
Xem
round diamond E283210901Z nnhtc Round 2,13 8 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 8.24 x 8.26 x 5.05 61,2 60 Excellent Excellent None 601.700.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 603.800.000
25695
Xem
round diamond A580526146V nnumc Round 2,09 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.21 x 5.07 61,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 603.800.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 11 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5860,6 605.500.000
25764
Xem
round diamond G379774429J nnobb Round 2,00 8 Ly 11 F VS1 GIA Premium 8.11 x 8.15 x 4.93 60,6 58 None Very Good Very Good None 605.500.000 GIA  Xóa
Round
2,04 8 Ly 2 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 606.700.000
25818
Xem
round diamond Q277837903P nnoeo Round 2,04 8 Ly 2 G VS1 GIA Very Good 8.20 x 8.21 x 4.93 60 60 None Excellent Excellent None 606.700.000 GIA  Xóa
Round
2,23 8 Ly 28 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,2 615.900.000
26207
Xem
round diamond Z780712056H nmacn Round 2,23 8 Ly 28 G VS1 GIA Good 8.28 x 8.33 x 5.25 63,2 57 None Excellent Excellent None 615.900.000 GIA  Xóa
Round
2,24 8 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 618.600.000
26324
Xem
round diamond Y480057015E nmnch Round 2,24 8 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 8.36 x 8.41 x 5.12 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 618.600.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,5 619.700.000
26372
Xem
round diamond X383366237A nnteb Round 2,05 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.21 x 5.04 61,5 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 619.700.000 GIA  Xóa
Round
2,18 8 Ly 64 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6457 625.200.000
26605
Xem
round diamond R668655740T nmtee Round 2,18 8 Ly 64 G VS1 GIA Good 8.64 x 8.77 x 4.96 57 64 Very Thin - Very Thin Very Good Very Good None 625.200.000 GIA  Xóa
Round
2,22 8 Ly 36 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 627.300.000
26692
Xem
round diamond R879291051C nmhna Round 2,22 8 Ly 36 G VS1 GIA Premium 8.36 x 8.41 x 5.12 61,1 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 627.300.000 GIA  Xóa
Round
3,00 8 Ly 76 F VVS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5566,8 629.900.000
26806
Xem
round diamond G283085717E nncaa Round 3,00 8 Ly 76 F VVS1 GIA Fair 8.76 x 8.88 x 5.89 66,8 55 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 629.900.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 645.000.000
27445
Xem
round diamond X183422614K nenoo Round 2,20 8 Ly 43 G VS1 GIA Premium 8.43 x 8.48 x 5.08 60,1 58 Medium - Medium Excellent Excellent None 645.000.000 GIA  Xóa
Round
2,16 8 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 655.600.000
27900
Xem
round diamond B682773395X nmoeh Round 2,16 8 Ly 2 G VS1 GIA Premium 8.20 x 8.26 x 5.15 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 655.600.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 18 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 657.600.000
27981
Xem
round diamond C482843213P neuhn Round 2,12 8 Ly 18 G VS1 GIA Premium 8.18 x 8.22 x 5.13 62,5 57 Excellent Excellent None 657.600.000 GIA  Xóa
Round
1,91 8 Ly 13 F VVS1 Good Excellent Good None GIA 6458,3 661.300.000
28140
Xem
round diamond X581415499A necbm Round 1,91 8 Ly 13 F VVS1 GIA Good 8.13 x 8.25 x 4.77 58,3 64 Thin - Very Thin None Excellent Good None 661.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 11 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,4 663.200.000
28220
Xem
round diamond Z081950873O neanb Round 2,01 8 Ly 11 G VVS1 GIA Premium 8.11 x 8.20 x 4.93 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 663.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG