Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 146 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,11 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,11 8 Ly 14 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 411.200.000
17133
Xem
round diamond V6106121621F aeuub Round 2,11 8 Ly 14 G VVS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 411.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,87 carat (8 ly 11 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,87 8 Ly 11 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,5 500.300.000
20845
Xem
round diamond H4111353390H aoanh Round 1,87 8 Ly 11 F VS1 GIA Fair 8.11 x 8.20 x 4.69 57,5 66 Thin - Medium Very Good Very Good None 500.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,99 carat (8 ly 10 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,99 8 Ly 1 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6859,2 519.700.000
21653
Xem
round diamond E8110178283X aoonc Round 1,99 8 Ly 1 G VS1 GIA Fair 8.10 x 8.23 x 4.84 59,2 68 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 519.700.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 17 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5959,9 556.400.000
23184
Xem
round diamond R8110528407X nbahb Round 2,00 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.30 x 4.93 59,9 59 Very Small Very Good Very Good None 556.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 577.000.000
24040
Xem
round diamond I8100018810U nbcbe Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 577.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,04 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,04 8 Ly 18 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 579.900.000
24163
Xem
round diamond C4109936376P naach Round 2,04 8 Ly 18 G VS1 GIA Premium 8.18 x 8.22 x 5.03 61,3 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 579.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,92 carat (8 ly 14 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,92 8 Ly 14 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059 584.900.000
24370
Xem
round diamond C4110826209D namuu Round 1,92 8 Ly 14 F VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.20 x 4.82 59 60 Thin - Medium Excellent Excellent None 584.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 17 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 17 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 586.600.000
24442
Xem
round diamond L4111949751V naeeb Round 2,00 8 Ly 17 G VS1 GIA Ideal 8.17 x 8.22 x 4.96 60,5 56 Thin - Medium Very Good Excellent None 586.600.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 606.800.000
25282
Xem
round diamond R7112065691E nnauu Round 2,05 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.16 x 5.04 61,9 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 606.800.000 GIA  Xóa
Round
2,04 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 607.200.000
25302
Xem
round diamond P1112153706E nnact Round 2,04 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.97 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 607.200.000 GIA  Xóa
Round
2,14 8 Ly 2 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 627.700.000
26153
Xem
round diamond E1111535772V nncea Round 2,14 8 Ly 2 G VS1 GIA Ideal 8.20 x 8.22 x 5.14 62,6 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 627.700.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5361 629.300.000
26222
Xem
round diamond Y220041009G nmbbn Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.24 x 5.01 61 53 Thin - Medium None Very Good Good None 629.300.000 GIA  Xóa
Round
2,21 8 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,6 648.200.000
27008
Xem
round diamond U5112178703U nmhca Round 2,21 8 Ly 27 G VS1 GIA Premium 8.27 x 8.32 x 5.20 62,6 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 648.200.000 GIA  Xóa
Round
2,21 8 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,6 648.200.000
27010
Xem
round diamond H5112199582E nmhcm Round 2,21 8 Ly 27 G VS1 GIA Premium 8.27 x 8.32 x 5.20 62,6 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 648.200.000 GIA  Xóa
Round
2,09 8 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 648.700.000
27028
Xem
round diamond W1112146536O nmubc Round 2,09 8 Ly 15 G VS1 GIA Premium 8.15 x 8.20 x 5.11 62,5 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 648.700.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 653.100.000
27211
Xem
round diamond U4110386786L nmohc Round 2,01 8 Ly 1 F VS1 GIA Very Good 8.10 x 8.15 x 4.97 61,2 60 Excellent Excellent None 653.100.000 GIA  Xóa
Round
2,30 8 Ly 49 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,9 654.500.000
27269
Xem
round diamond U7111611213F nmcnb Round 2,30 8 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 8.49 x 8.53 x 5.18 60,9 61 Excellent Excellent None 654.500.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 659.900.000
27497
Xem
round diamond N7104352114S neanb Round 2,01 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.15 x 4.98 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 659.900.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,9 665.900.000
27744
Xem
round diamond B4110614194M nemmu Round 2,02 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.17 x 4.97 60,9 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 665.900.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 666.600.000
27776
Xem
round diamond C5105181774I nemht Round 2,01 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.22 x 5.01 61,3 58 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 666.600.000 GIA  Xóa
Round
2,14 8 Ly 21 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 667.900.000
27830
Xem
round diamond T8111464033I nmuoh Round 2,14 8 Ly 21 F VS1 GIA Premium 8.21 x 8.27 x 5.14 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 667.900.000 GIA  Xóa
Round
2,06 8 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 676.300.000
28181
Xem
round diamond V5110588202N neunb Round 2,06 8 Ly 3 G VS1 GIA Premium 8.30 x 8.32 x 4.99 60,1 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 676.300.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 47 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 6360,5 683.400.000
28476
Xem
round diamond K4108534527E ntnbb Round 2,25 8 Ly 47 G VS1 GIA Good 8.47 x 8.49 x 5.13 60,5 63 None Very Good Excellent None 683.400.000 GIA  Xóa
Round
2,06 8 Ly 38 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,4 692.700.000
28864
Xem
round diamond O2112154280I ntbcc Round 2,06 8 Ly 38 G VVS1 GIA Very Good 8.38 x 8.40 x 4.90 58,4 61 None Excellent Excellent None 692.700.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 17 F VS1 Very Good Excellent Good None GIA 6158,3 693.900.000
28913
Xem
round diamond O647553077J nttou Round 2,01 8 Ly 17 F VS1 GIA Very Good 8.17 x 8.27 x 4.80 58,3 61 Thin - Slightly Thick Excellent Good None 693.900.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 699.700.000
29154
Xem
round diamond P592470658E ntobb Round 2,15 8 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 8.35 x 8.38 x 5.00 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 699.700.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 708.600.000
29527
Xem
round diamond X581525884F nhamb Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 708.600.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 12 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 709.700.000
29572
Xem
round diamond K8112205499K ntuat Round 2,02 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.16 x 4.97 61,1 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 709.700.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 1 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 721.800.000
30073
Xem
round diamond T5105154621O nhham Round 2,03 8 Ly 1 F VS1 GIA Premium 8.10 x 8.12 x 5.05 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 721.800.000 GIA  Xóa
Round
2,22 8 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 721.900.000
30078
Xem
round diamond R562544287Q nhhao Round 2,22 8 Ly 25 G VS1 GIA Premium 8.25 x 8.31 x 5.18 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 721.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG