Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 114 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 14 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 14 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 374.400.000
15602
Xem
round diamond Z7102704113S ametb Round 2,00 8 Ly 14 F VS1 GIA Premium 8.14 x 8.18 x 4.97 60,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 374.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,00 8 Ly 18 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,3 389.800.000
16240
Xem
round diamond L399043702S aebbb Round 2,00 8 Ly 18 G VVS1 GIA Premium 8.18 x 8.20 x 4.94 60,3 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 389.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,11 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,11 8 Ly 14 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 411.200.000
17133
Xem
round diamond V599043701U aeuub Round 2,11 8 Ly 14 G VVS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 411.200.000 GIA  Xóa
Round
1,80 8 Ly 1 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6557,2 457.000.000
19043
Xem
round diamond U4101468065J aheah Round 1,80 8 Ly 1 G VS1 GIA Fair 8.10 x 8.14 x 4.65 57,2 65 Very Thin - Thin Very Small Excellent Very Good None 457.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 471.900.000
19664
Xem
round diamond O784354862I ahtne Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 471.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 2 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6259,6 535.200.000
22301
Xem
round diamond N4102495810V acmcn Round 2,02 8 Ly 2 G VS1 GIA Very Good 8.20 x 8.24 x 4.90 59,6 62 Medium - Thick Very Small Very Good Very Good None 535.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 589.200.000
24552
Xem
round diamond I8100018810U natmu Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 589.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,06 carat (8 ly 26 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,06 8 Ly 26 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 622.200.000
25926
Xem
round diamond H6103211751N nnuen Round 2,06 8 Ly 26 G VS1 GIA Very Good 8.26 x 8.28 x 4.93 59,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 622.200.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5361 629.300.000
26222
Xem
round diamond Y220041009G nmbbn Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.24 x 5.01 61 53 Thin - Medium None Very Good Good 629.300.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 26 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,8 641.100.000
26712
Xem
round diamond U893817038J nmemn Round 2,02 8 Ly 26 G VVS1 GIA Fair 8.26 x 8.34 x 4.88 58,8 66 None Very Good Good None 641.100.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 3 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5562,2 642.500.000
26770
Xem
round diamond H3102038076S nnoob Round 2,20 8 Ly 3 G VS1 GIA Ideal 8.30 x 8.35 x 5.18 62,2 55 Thin - Medium None Very Good Excellent None 642.500.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 22 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 642.900.000
26788
Xem
round diamond W8101502936L nnoch Round 2,12 8 Ly 22 G VS1 GIA Ideal 8.22 x 8.26 x 5.12 62,1 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 642.900.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 662.000.000
27585
Xem
round diamond J5102588740W neacu Round 2,13 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.22 x 5.13 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 662.000.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,9 668.300.000
27844
Xem
round diamond R0103247174G nmuco Round 2,01 8 Ly 12 G VS1 GIA Very Good 8.12 x 8.15 x 4.96 60,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 668.300.000 GIA  Xóa
Round
2,19 8 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 671.100.000
27962
Xem
round diamond M7101398590J netno Round 2,19 8 Ly 3 G VS1 GIA Premium 8.30 x 8.33 x 5.17 62,2 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 671.100.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 674.200.000
28090
Xem
round diamond C8103248442Q neheb Round 2,20 8 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 8.26 x 8.31 x 5.20 62,8 56 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 674.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 15 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6459,9 679.200.000
28299
Xem
round diamond A290718245W neone Round 2,01 8 Ly 15 F VS1 GIA Good 8.15 x 8.22 x 4.90 59,9 64 Excellent Very Good None 679.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 680.300.000
28346
Xem
round diamond Z284583374B ntbot Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.17 x 4.96 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 680.300.000 GIA  Xóa
Round
2,24 8 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,7 680.300.000
28347
Xem
round diamond Q4102539863T ntboh Round 2,24 8 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 8.43 x 8.44 x 5.21 61,7 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 680.300.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 680.900.000
28370
Xem
round diamond M485022524Y neooh Round 2,02 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.92 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 680.900.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 15 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 694.700.000
28947
Xem
round diamond W698368924W ntaua Round 2,07 8 Ly 15 F VS1 GIA Premium 8.15 x 8.21 x 5.08 62,1 57 None Excellent Excellent None 694.700.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 699.700.000
29154
Xem
round diamond E292470658P ntobb Round 2,15 8 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 8.35 x 8.38 x 5.00 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 699.700.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 712.600.000
29691
Xem
round diamond E298820131Z nhnut Round 2,01 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.22 x 5.01 61,3 58 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 712.600.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 719.500.000
29981
Xem
round diamond X581525884F nhtmn Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 719.500.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 722.000.000
30085
Xem
round diamond M395313861W nhhne Round 2,08 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.29 x 5.02 60,7 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 722.000.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 723.300.000
30137
Xem
round diamond J681373653U nhhub Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 723.300.000 GIA  Xóa
Round
2,30 8 Ly 39 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663 726.200.000
30259
Xem
round diamond Y8102615199T nhman Round 2,30 8 Ly 39 G VS1 GIA Good 8.39 x 8.42 x 5.30 63 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 726.200.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 11 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 728.600.000
30359
Xem
round diamond X7100125709U nhohh Round 2,02 8 Ly 11 F VS1 GIA Premium 8.11 x 8.14 x 4.98 61,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 728.600.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 32 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 731.600.000
30485
Xem
round diamond T3100524182R nhcuo Round 2,25 8 Ly 32 G VS1 GIA Ideal 8.32 x 8.37 x 5.23 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 731.600.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 19 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 734.500.000
30603
Xem
round diamond T7102802261F nhhaa Round 2,00 8 Ly 19 G VVS1 GIA Very Good 8.19 x 8.25 x 4.87 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 734.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 4     1 2 3 4 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG