Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 125 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 14 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 14 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 374.400.000
15602
Xem
round diamond T1102704113C ametb Round 2,00 8 Ly 14 F VS1 GIA Premium 8.14 x 8.18 x 4.97 60,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 374.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,00 8 Ly 18 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,3 389.800.000
16240
Xem
round diamond L399043702S aebbb Round 2,00 8 Ly 18 G VVS1 GIA Premium 8.18 x 8.20 x 4.94 60,3 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 389.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,11 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,11 8 Ly 14 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 411.200.000
17133
Xem
round diamond V599043701U aeuub Round 2,11 8 Ly 14 G VVS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 411.200.000 GIA  Xóa
Round
1,80 8 Ly 1 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6557,2 428.400.000
17852
Xem
round diamond U4101468065J atmcb Round 1,80 8 Ly 1 G VS1 GIA Fair 8.10 x 8.14 x 4.65 57,2 65 Very Thin - Thin Very Small Excellent Very Good None 428.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 473.100.000
19711
Xem
round diamond T0103748557Q ahthe Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 None Excellent Excellent None 473.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,90 carat (8 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,90 8 Ly 11 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,1 500.500.000
20854
Xem
round diamond C3104060615X aucuo Round 1,90 8 Ly 11 G VS1 GIA Very Good 8.11 x 8.13 x 4.80 59,1 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 500.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,87 carat (8 ly 11 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,87 8 Ly 11 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,5 507.000.000
21127
Xem
round diamond Y2104430955Y aomua Round 1,87 8 Ly 11 F VS1 GIA Fair 8.11 x 8.20 x 4.69 57,5 66 Thin - Medium Very Good Very Good None 507.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,90 carat (8 ly 11 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,90 8 Ly 11 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,1 513.500.000
21396
Xem
round diamond S6104099883T aucob Round 1,90 8 Ly 11 G VS1 GIA Very Good 8.11 x 8.13 x 4.80 59,1 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 513.500.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 589.200.000
24552
Xem
round diamond I8100018810U natmu Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 589.200.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5361 629.300.000
26222
Xem
round diamond Y220041009G nmbbn Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.24 x 5.01 61 53 Thin - Medium None Very Good Good 629.300.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 13 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 634.300.000
26430
Xem
round diamond V0103675609D nmaoe Round 2,10 8 Ly 13 G VS1 GIA Premium 8.13 x 8.15 x 5.08 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 634.300.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 1 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 639.800.000
26660
Xem
round diamond D4103632122V nmmoh Round 2,03 8 Ly 1 G VS1 GIA Premium 8.10 x 8.14 x 5.04 62 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 639.800.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 26 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,8 641.100.000
26712
Xem
round diamond Y793817038V nmemn Round 2,02 8 Ly 26 G VVS1 GIA Fair 8.26 x 8.34 x 4.88 58,8 66 None Very Good Good None 641.100.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 643.400.000
26807
Xem
round diamond J5102588740W nmtat Round 2,13 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.22 x 5.13 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 643.400.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 12 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,5 647.000.000
26957
Xem
round diamond W5104134618W nmbeb Round 2,00 8 Ly 12 G VS1 GIA Very Good 8.12 x 8.16 x 4.93 60,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 647.000.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 659.900.000
27497
Xem
round diamond N7104352114S neanb Round 2,01 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.15 x 4.98 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 659.900.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 15 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6459,9 679.200.000
28299
Xem
round diamond A290718245W neone Round 2,01 8 Ly 15 F VS1 GIA Good 8.15 x 8.22 x 4.90 59,9 64 Excellent Very Good None 679.200.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 683.800.000
28491
Xem
round diamond D6104490033A neccn Round 2,20 8 Ly 27 G VS1 GIA Premium 8.27 x 8.34 x 5.15 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 683.800.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,9 693.200.000
28883
Xem
round diamond A7104249471S ntthb Round 2,25 8 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 8.42 x 8.46 x 5.14 60,9 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 693.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 17 F VS1 Very Good Excellent Good None GIA 6158,3 693.900.000
28913
Xem
round diamond O647553077J nttou Round 2,01 8 Ly 17 F VS1 GIA Very Good 8.17 x 8.27 x 4.80 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Excellent Good None 693.900.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 698.000.000
29082
Xem
round diamond E7104023542Z ntumh Round 2,25 8 Ly 35 G VS1 GIA Premium 8.35 x 8.39 x 5.20 62,2 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 698.000.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 699.700.000
29154
Xem
round diamond E292470658P ntobb Round 2,15 8 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 8.35 x 8.38 x 5.00 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 699.700.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 25 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 705.500.000
29394
Xem
round diamond X0103661484Q ntthb Round 2,07 8 Ly 25 F VS1 GIA Very Good 8.25 x 8.27 x 4.93 59,7 61 Excellent Excellent None 705.500.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 708.600.000
29527
Xem
round diamond X581525884F nhamb Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 708.600.000 GIA  Xóa
Round
2,47 8 Ly 59 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5763,3 720.100.000
30005
Xem
round diamond T8104060181L nhttm Round 2,47 8 Ly 59 G VS1 GIA Good 8.59 x 8.64 x 5.45 63,3 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 720.100.000 GIA  Xóa
Round
2,03 8 Ly 1 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 721.800.000
30073
Xem
round diamond N7104220201Z nhham Round 2,03 8 Ly 1 F VS1 GIA Premium 8.10 x 8.12 x 5.05 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 721.800.000 GIA  Xóa
Round
2,22 8 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 721.900.000
30078
Xem
round diamond A362544287K nhhao Round 2,22 8 Ly 25 G VS1 GIA Premium 8.25 x 8.31 x 5.18 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 721.900.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 722.000.000
30085
Xem
round diamond M395313861W nhhne Round 2,08 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.29 x 5.02 60,7 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 722.000.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 723.300.000
30137
Xem
round diamond J681373653U nhhub Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 723.300.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 32 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 731.600.000
30485
Xem
round diamond T3100524182R nhcuo Round 2,25 8 Ly 32 G VS1 GIA Ideal 8.32 x 8.37 x 5.23 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 731.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG