Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 181 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,11 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,11 8 Ly 14 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 411.200.000
17133
Xem
round diamond V6106121621F aeuub Round 2,11 8 Ly 14 G VVS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 411.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,87 carat (8 ly 11 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,87 8 Ly 11 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6657,5 500.300.000
20845
Xem
round diamond H4111353390H aoanh Round 1,87 8 Ly 11 F VS1 GIA Fair 8.11 x 8.20 x 4.69 57,5 66 Thin - Medium Very Good Very Good None 500.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,99 carat (8 ly 10 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,99 8 Ly 1 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6859,2 519.700.000
21653
Xem
round diamond E8110178283X aoonc Round 1,99 8 Ly 1 G VS1 GIA Fair 8.10 x 8.23 x 4.84 59,2 68 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 519.700.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 17 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5959,9 556.400.000
23184
Xem
round diamond M7110528407H nbahb Round 2,00 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.30 x 4.93 59,9 59 Very Small Very Good Very Good None 556.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 568.800.000
23699
Xem
round diamond A8112973838Y nbboe Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.18 x 4.97 60,9 59 None Excellent Excellent None 568.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
2,00 8 Ly 35 G VS1 Fair Very Good Excellent None GIA 6657,2 574.100.000
23920
Xem
round diamond X8113361226Y nbobb Round 2,00 8 Ly 35 G VS1 GIA Fair 8.35 x 8.37 x 4.79 57,2 66 Very Good Excellent None 574.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,09 carat (8 ly 12 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,09 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 576.400.000
24016
Xem
round diamond C1112945540H nabhu Round 2,09 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.17 x 5.09 62,5 57 Excellent Excellent None 576.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 577.000.000
24040
Xem
round diamond V0100018810L nbcbe Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 577.000.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 17 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 586.600.000
24442
Xem
round diamond L4111949751V naeeb Round 2,00 8 Ly 17 G VS1 GIA Ideal 8.17 x 8.22 x 4.96 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 586.600.000 GIA  Xóa
Round
2,05 8 Ly 14 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 591.700.000
24656
Xem
round diamond R7112065691E nahno Round 2,05 8 Ly 14 G VS1 GIA Premium 8.14 x 8.16 x 5.04 61,9 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 591.700.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 24 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,4 594.000.000
24752
Xem
round diamond L0113170655O nbcuh Round 2,02 8 Ly 24 G VS1 GIA Premium 8.24 x 8.30 x 4.91 59,4 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 594.000.000 GIA  Xóa
Round
2,04 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 607.200.000
25302
Xem
round diamond P1112153706E nnact Round 2,04 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.97 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 607.200.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 13 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 613.600.000
25566
Xem
round diamond M3112551196T nnenh Round 2,07 8 Ly 13 G VS1 GIA Premium 8.13 x 8.19 x 5.09 62,4 57 Medium - Medium Excellent Excellent None 613.600.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 619.000.000
25791
Xem
round diamond E2108342530P nnhne Round 2,02 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.17 x 4.98 61,2 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 619.000.000 GIA  Xóa
Round
2,14 8 Ly 2 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 627.700.000
26153
Xem
round diamond U0111535772W nncea Round 2,14 8 Ly 2 G VS1 GIA Ideal 8.20 x 8.22 x 5.14 62,6 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 627.700.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5361 629.300.000
26222
Xem
round diamond Y220041009G nmbbn Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.24 x 5.01 61 53 Thin - Medium None Very Good Good None 629.300.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 13 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,9 630.000.000
26252
Xem
round diamond A5113275283F nmbno Round 2,02 8 Ly 13 F VS1 GIA Very Good 8.13 x 8.19 x 4.97 60,9 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 630.000.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 637.400.000
26557
Xem
round diamond F3112264947O nmnch Round 2,08 8 Ly 22 G VS1 GIA Premium 8.22 x 8.28 x 5.02 60,8 58 Thin - Medium Excellent Excellent None 637.400.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 647.800.000
26993
Xem
round diamond S4110386786O nmhuo Round 2,01 8 Ly 1 F VS1 GIA Very Good 8.10 x 8.15 x 4.97 61,2 60 Excellent Excellent None 647.800.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 21 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159 651.000.000
27127
Xem
round diamond X5112920979F nmuch Round 2,02 8 Ly 21 F VS1 GIA Very Good 8.21 x 8.29 x 4.92 59 61 None Excellent Very Good None 651.000.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 652.700.000
27196
Xem
round diamond J6112551384E nmoth Round 2,13 8 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 8.27 x 8.32 x 5.10 61,5 56 Very Small Excellent Excellent None 652.700.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 653.100.000
27211
Xem
round diamond A0112791526Q nmohc Round 2,13 8 Ly 34 G VS1 GIA Premium 8.34 x 8.40 x 5.05 60,4 59 Medium - Medium Excellent Excellent None 653.100.000 GIA  Xóa
Round
2,29 8 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,2 658.500.000
27436
Xem
round diamond X7112711567B nmetb Round 2,29 8 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 8.67 x 8.70 x 5.05 58,2 61 Excellent Excellent None 658.500.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 12 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 658.900.000
27453
Xem
round diamond B5112474255F nmehe Round 2,00 8 Ly 12 F VS1 GIA Very Good 8.12 x 8.15 x 4.96 61 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 658.900.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 659.900.000
27497
Xem
round diamond N7104352114S neanb Round 2,01 8 Ly 12 G VS1 GIA Premium 8.12 x 8.15 x 4.98 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 659.900.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 666.600.000
27776
Xem
round diamond C5105181774I nemht Round 2,01 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.22 x 5.01 61,3 58 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 666.600.000 GIA  Xóa
Round
2,21 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 667.500.000
27814
Xem
round diamond M8113579733P nemco Round 2,21 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.31 x 5.20 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 667.500.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 669.100.000
27881
Xem
round diamond J2113300588V neetu Round 2,20 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.29 x 5.17 62,4 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 669.100.000 GIA  Xóa
Round
2,06 8 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 676.300.000
28181
Xem
round diamond V5110588202N neunb Round 2,06 8 Ly 3 G VS1 GIA Premium 8.30 x 8.32 x 4.99 60,1 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 676.300.000 GIA  Xóa
Round
2,10 8 Ly 14 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 679.000.000
28293
Xem
round diamond X0113490739F ntbmo Round 2,10 8 Ly 14 F VS1 GIA Premium 8.14 x 8.17 x 5.10 62,6 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 679.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 7     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG