Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 130 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 2,00 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,00 8 Ly 18 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,3 389.800.000
16240
Xem
round diamond L399043702S aebbb Round 2,00 8 Ly 18 G VVS1 GIA Premium 8.18 x 8.20 x 4.94 60,3 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 389.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,11 carat (8 ly 14 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,11 8 Ly 14 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 411.200.000
17133
Xem
round diamond V599043701U aeuub Round 2,11 8 Ly 14 G VVS1 GIA Premium 8.14 x 8.19 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 411.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
2,02 8 Ly 16 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 471.900.000
19664
Xem
round diamond O784354862L ahtne Round 2,02 8 Ly 16 G VVS1 GIA Premium 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 471.900.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,7 589.200.000
24552
Xem
round diamond I8100018810U natmu Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.22 x 4.97 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 589.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 10 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 1 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5461,9 589.500.000
24564
Xem
round diamond N2100093115D nateu Round 2,01 8 Ly 1 G VS1 GIA Ideal 8.10 x 8.15 x 5.03 61,9 54 Medium - Medium None Excellent Very Good None 589.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,01 carat (8 ly 16 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
2,01 8 Ly 16 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 605.900.000
25246
Xem
round diamond T8100232230L nnaeh Round 2,01 8 Ly 16 G VS1 GIA Very Good 8.16 x 8.18 x 4.96 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 605.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 15 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 618.900.000
25789
Xem
round diamond T0101275845S nnhnn Round 2,02 8 Ly 15 G VS1 GIA Premium 8.15 x 8.20 x 4.94 60,4 58 Excellent Excellent None 618.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 2,02 carat (8 ly 18 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
2,02 8 Ly 18 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5361 629.300.000
26222
Xem
round diamond Y220041009G nmbbn Round 2,02 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.24 x 5.01 61 53 Thin - Medium None Very Good Good 629.300.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 11 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 633.500.000
26397
Xem
round diamond G292340515N nmatt Round 2,01 8 Ly 11 G VS1 GIA Premium 8.11 x 8.16 x 4.93 60,7 59 Excellent Excellent None 633.500.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 26 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,8 641.100.000
26712
Xem
round diamond K793817038I nmemn Round 2,02 8 Ly 26 G VVS1 GIA Fair 8.26 x 8.34 x 4.88 58,8 66 None Very Good Good None 641.100.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 15 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 643.400.000
26807
Xem
round diamond A4101143914X nmtat Round 2,07 8 Ly 15 G VS1 GIA Premium 8.15 x 8.17 x 5.08 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 643.400.000 GIA  Xóa
Round
2,13 8 Ly 17 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 662.000.000
27585
Xem
round diamond C2100526341Z neacu Round 2,13 8 Ly 17 G VS1 GIA Premium 8.17 x 8.22 x 5.13 62,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 662.000.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 15 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6459,9 679.200.000
28299
Xem
round diamond O790718245J neone Round 2,01 8 Ly 15 F VS1 GIA Good 8.15 x 8.22 x 4.90 59,9 64 Excellent Very Good None 679.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 14 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 680.300.000
28346
Xem
round diamond Z284583374B ntbot Round 2,01 8 Ly 14 G VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.17 x 4.96 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 680.300.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 16 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 680.900.000
28370
Xem
round diamond M485022524Y neooh Round 2,02 8 Ly 16 G VS1 GIA Premium 8.16 x 8.20 x 4.92 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 680.900.000 GIA  Xóa
Round
2,20 8 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 694.700.000
28944
Xem
round diamond C299629701J ntahc Round 2,20 8 Ly 27 G VS1 GIA Premium 8.27 x 8.34 x 5.15 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 694.700.000 GIA  Xóa
Round
2,29 8 Ly 37 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 695.500.000
28980
Xem
round diamond J6101003505K ntheh Round 2,29 8 Ly 37 G VS1 GIA Good 8.37 x 8.41 x 5.29 63,1 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 695.500.000 GIA  Xóa
Round
2,15 8 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 699.700.000
29154
Xem
round diamond E292470658P ntobb Round 2,15 8 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 8.35 x 8.38 x 5.00 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 699.700.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 12 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5861,3 712.600.000
29691
Xem
round diamond D798820131C nhnut Round 2,01 8 Ly 12 F VS1 GIA Premium 8.12 x 8.22 x 5.01 61,3 58 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 712.600.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 1 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,5 719.500.000
29981
Xem
round diamond X581525884F nhtmn Round 2,01 8 Ly 1 G VVS1 GIA Very Good 8.10 x 8.12 x 4.99 61,5 61 Medium - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 719.500.000 GIA  Xóa
Round
2,22 8 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 721.900.000
30078
Xem
round diamond L662544287P nhhao Round 2,22 8 Ly 25 G VS1 GIA Premium 8.25 x 8.31 x 5.18 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 721.900.000 GIA  Xóa
Round
2,08 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 722.000.000
30085
Xem
round diamond M395313861W nhhne Round 2,08 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.29 x 5.02 60,7 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 722.000.000 GIA  Xóa
Round
2,11 8 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 723.300.000
30137
Xem
round diamond J681373653U nhhub Round 2,11 8 Ly 26 G VS1 GIA Premium 8.26 x 8.30 x 5.06 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 723.300.000 GIA  Xóa
Round
2,07 8 Ly 15 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 727.300.000
30304
Xem
round diamond I098368924V nhmta Round 2,07 8 Ly 15 F VS1 GIA Premium 8.15 x 8.21 x 5.08 62,1 57 None Excellent Excellent None 727.300.000 GIA  Xóa
Round
2,02 8 Ly 11 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 728.600.000
30359
Xem
round diamond S6100125709Y nhohh Round 2,02 8 Ly 11 F VS1 GIA Premium 8.11 x 8.14 x 4.98 61,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 728.600.000 GIA  Xóa
Round
2,25 8 Ly 32 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 731.600.000
30485
Xem
round diamond T3100524182R nhcuo Round 2,25 8 Ly 32 G VS1 GIA Ideal 8.32 x 8.37 x 5.23 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 731.600.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 2 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,9 732.300.000
30512
Xem
round diamond N4100485685A nhtmn Round 2,01 8 Ly 2 G VVS1 GIA Very Good 8.20 x 8.24 x 4.92 59,9 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 732.300.000 GIA  Xóa
Round
2,00 8 Ly 14 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 734.200.000
30590
Xem
round diamond D4100032386I nhhbb Round 2,00 8 Ly 14 F VS1 GIA Very Good 8.14 x 8.17 x 4.90 60,1 60 Excellent Excellent None 734.200.000 GIA  Xóa
Round
2,01 8 Ly 18 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,6 735.900.000
30663
Xem
round diamond I331876078J nuamt Round 2,01 8 Ly 18 G VS1 GIA Ideal 8.18 x 8.22 x 4.97 60,6 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 735.900.000 GIA  Xóa
Round
2,12 8 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 735.900.000
30664
Xem
round diamond U695550780O nuamh Round 2,12 8 Ly 25 G VS1 GIA Premium 8.25 x 8.28 x 5.07 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 735.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 5     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG