Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 401 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,42 7 Ly 27 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 177.100.000
7380
Xem
round diamond K2102704208W hbbb Round 1,42 7 Ly 27 G VVS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.44 59 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 177.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,28 carat (7 ly 24 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,28 7 Ly 24 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6656,4 242.700.000
10111
Xem
round diamond T6102551405V omth Round 1,28 7 Ly 24 F VS1 GIA Fair 7.24 x 7.28 x 4.10 56,4 66 Very Thin - Medium Very Good Good None 242.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,35 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,35 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 275.200.000
11467
Xem
round diamond A8103193324V ceuu Round 1,35 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.28 x 4.27 58,9 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 275.200.000 GIA  Xóa
Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 279.400.000
11640
Xem
round diamond P497629132Y chnb Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 279.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,71 carat (7 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,71 7 Ly 62 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 281.400.000
11725
Xem
round diamond L6102622726B abbna Round 1,71 7 Ly 62 F VVS1 GIA Good 7.62 x 7.65 x 4.82 63,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 281.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,35 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,35 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 282.000.000
11751
Xem
round diamond W5103183207U ceuu Round 1,35 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.28 x 4.27 58,9 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 282.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 23 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6163,6 282.200.000
11758
Xem
round diamond Y7102326796Y abbtb Round 1,52 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.27 x 4.61 63,6 61 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 283.100.000
11794
Xem
round diamond M4101704781I abbob Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 283.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 286.600.000
11941
Xem
round diamond N196810141N abnbh Round 1,40 7 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 7.30 x 7.34 x 4.34 59,4 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 286.600.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 289.500.000
12061
Xem
round diamond I899561770P ccho Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.45 61,6 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 289.500.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 295.700.000
12321
Xem
round diamond O3103235266E abtma Round 1,41 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.38 60,7 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 295.700.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 297.200.000
12383
Xem
round diamond Z199373212A abtoe Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 297.200.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 39 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 300.000.000
12498
Xem
round diamond F4102124846Z abhon Round 1,43 7 Ly 39 G VS1 GIA Very Good 7.39 x 7.42 x 4.33 58,5 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 300.000.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,9 301.400.000
12560
Xem
round diamond W6101503375G abumt Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Ideal 7.20 x 7.24 x 4.47 61,9 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 301.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563 302.500.000
12604
Xem
round diamond T4102728438G abuum Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Good 7.25 x 7.33 x 4.60 63 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 302.500.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 303.400.000
12643
Xem
round diamond E288640972E abtmh Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 303.400.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 306.200.000
12760
Xem
round diamond L7100499889J abcbh Round 1,46 7 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 7.42 x 7.44 x 4.40 59,2 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 306.200.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 306.300.000
12762
Xem
round diamond U4100502920M abcbo Round 1,46 7 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 7.42 x 7.44 x 4.40 59,2 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 306.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 37 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 307.800.000
12826
Xem
round diamond R1102138604A abhoo Round 1,50 7 Ly 37 G VS1 GIA Premium 7.37 x 7.39 x 4.50 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,35 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 309.300.000
12889
Xem
round diamond Y7102158799I aabah Round 1,35 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.25 x 4.34 60,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 309.300.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond G392422545Z aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,4 321.700.000
13405
Xem
round diamond Z7101051304R aaetu Round 1,50 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.42 x 4.54 61,4 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 323.000.000
13457
Xem
round diamond O088841169E aatbn Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 323.000.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 24 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 324.800.000
13533
Xem
round diamond T093010380K aathu Round 1,40 7 Ly 24 F VS1 GIA Very Good 7.24 x 7.29 x 4.31 59,4 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 324.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 326.500.000
13605
Xem
round diamond G161114148S aahno Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 326.500.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5759,5 328.800.000
13701
Xem
round diamond F6100093632Q aauab Round 1,40 7 Ly 3 F VS1 GIA Premium 7.30 x 7.36 x 4.36 59,5 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 328.800.000 GIA  Xóa
Round
1,45 7 Ly 26 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 332.200.000
13843
Xem
round diamond W2102158800V aaomn Round 1,45 7 Ly 26 F VS1 GIA Very Good 7.26 x 7.31 x 4.47 61,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 332.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 334.800.000
13949
Xem
round diamond X0102577455X aahne Round 1,50 7 Ly 22 G VS1 GIA Premium 7.22 x 7.28 x 4.54 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 334.800.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 335.200.000
13966
Xem
round diamond P4102869843H aacmu Round 1,41 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.24 x 4.38 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 335.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG