Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 393 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,42 7 Ly 27 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 177.100.000
7380
Xem
round diamond R5102704208K hbbb Round 1,42 7 Ly 27 G VVS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.44 59 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 177.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,28 carat (7 ly 24 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,28 7 Ly 24 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6656,4 242.700.000
10111
Xem
round diamond T6102551405V omth Round 1,28 7 Ly 24 F VS1 GIA Fair 7.24 x 7.28 x 4.10 56,4 66 Very Thin - Medium Very Good Good None 242.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,34 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,34 7 Ly 21 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 269.700.000
11236
Xem
round diamond X5104253138U cnoh Round 1,34 7 Ly 21 G VS1 GIA Very Good 7.21 x 7.23 x 4.30 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.700.000 GIA  Xóa
Round
1,35 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 271.700.000
11321
Xem
round diamond H5103193324X cmth Round 1,35 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.28 x 4.27 58,9 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 271.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 279.400.000
11640
Xem
round diamond P497629132Y chnb Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 279.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,71 carat (7 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,71 7 Ly 62 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 281.400.000
11725
Xem
round diamond X0102622726C abbna Round 1,71 7 Ly 62 F VVS1 GIA Good 7.62 x 7.65 x 4.82 63,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 281.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 23 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6163,6 282.200.000
11758
Xem
round diamond M5102326796X abbtb Round 1,52 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.27 x 4.61 63,6 61 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 28 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 283.100.000
11794
Xem
round diamond N4103316900P abbob Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 283.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 283.100.000
11794
Xem
round diamond M4101704781I abbob Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 283.100.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 285.000.000
11877
Xem
round diamond R2104340817K abata Round 1,41 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.38 60,7 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 285.000.000 GIA  Xóa
Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 291.100.000
12129
Xem
round diamond B786913959Y abmhu Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 291.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 297.200.000
12383
Xem
round diamond Z199373212A abtoe Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 297.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563 297.700.000
12404
Xem
round diamond T4102728438G abhbn Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Good 7.25 x 7.33 x 4.60 63 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 297.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,4 297.700.000
12404
Xem
round diamond Z7101051304R abhbn Round 1,50 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.42 x 4.54 61,4 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 297.700.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 39 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 300.000.000
12498
Xem
round diamond F4102124846Z abhon Round 1,43 7 Ly 39 G VS1 GIA Very Good 7.39 x 7.42 x 4.33 58,5 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 300.000.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,9 301.400.000
12560
Xem
round diamond W6101503375G abumt Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Ideal 7.20 x 7.24 x 4.47 61,9 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 301.400.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 28 G VS1 Fair Very Good Excellent None GIA 5564 304.100.000
12669
Xem
round diamond E8103944116P abono Round 1,52 7 Ly 28 G VS1 GIA Fair 7.28 x 7.33 x 4.68 64 55 Thin - Medium None Very Good Excellent None 304.100.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 304.200.000
12674
Xem
round diamond D0103748556V abthn Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 None Excellent Excellent None 304.200.000 GIA  Xóa
Round
1,45 7 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,4 304.700.000
12697
Xem
round diamond E0103860459Y abotn Round 1,45 7 Ly 21 G VS1 GIA Premium 7.21 x 7.25 x 4.51 62,4 58 Thin - Medium Excellent Excellent None 304.700.000 GIA  Xóa
Round
1,35 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 305.400.000
12727
Xem
round diamond Y7102158799I abouo Round 1,35 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.25 x 4.34 60,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 305.400.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 306.300.000
12762
Xem
round diamond U4100502920M abcbo Round 1,46 7 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 7.42 x 7.44 x 4.40 59,2 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 306.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,45 7 Ly 24 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 308.200.000
12841
Xem
round diamond G5103539005Q abuba Round 1,45 7 Ly 24 G VS1 GIA Ideal 7.24 x 7.29 x 4.50 62 56 None Excellent Excellent None 308.200.000 GIA  Xóa
Round
1,39 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 310.500.000
12939
Xem
round diamond Z3103316897V aabtc Round 1,39 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.34 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 310.500.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond G392422545Z aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 319.300.000
13303
Xem
round diamond H8103652530D aamub Round 1,50 7 Ly 35 G VS1 GIA Premium 7.35 x 7.39 x 4.52 61,3 57 Excellent Excellent None 319.300.000 GIA  Xóa
Round
1,35 7 Ly 23 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,6 320.700.000
13364
Xem
round diamond D5103860452U aaenn Round 1,35 7 Ly 23 G VVS1 GIA Very Good 7.23 x 7.27 x 4.25 58,6 61 Medium - Medium Excellent Excellent None 320.700.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 323.000.000
13457
Xem
round diamond O088841169E aatbn Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 323.000.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 24 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 324.800.000
13533
Xem
round diamond T093010380K aathu Round 1,40 7 Ly 24 F VS1 GIA Very Good 7.24 x 7.29 x 4.31 59,4 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 324.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 326.500.000
13605
Xem
round diamond A0104568189C aahno Round 1,50 7 Ly 32 G VS1 GIA Premium 7.32 x 7.37 x 4.53 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 326.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG