Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 398 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,42 7 Ly 27 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 177.100.000
7380
Xem
round diamond J8102704208N hbbb Round 1,42 7 Ly 27 G VVS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.44 59 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 177.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 269.500.000
11231
Xem
round diamond P497629132Y cnon Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 269.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,34 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,34 7 Ly 21 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 269.700.000
11236
Xem
round diamond C3104253138J cnoh Round 1,34 7 Ly 21 G VS1 GIA Very Good 7.21 x 7.23 x 4.30 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.700.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 281.700.000
11739
Xem
round diamond L1112065581Y cubn Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 281.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 281.700.000
11739
Xem
round diamond E0107540492C cubn Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.25 x 4.35 60,1 60 Excellent Excellent None 281.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 23 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6163,6 282.200.000
11758
Xem
round diamond M5102326796X abbtb Round 1,52 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.27 x 4.61 63,6 61 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 285.400.000
11893
Xem
round diamond T486913959X conc Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 285.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 289.100.000
12044
Xem
round diamond M4101704781I ccte Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 289.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 289.100.000
12044
Xem
round diamond N4103316900P ccte Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 289.100.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 23 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 289.800.000
12075
Xem
round diamond K2112127655Y ccuc Round 1,44 7 Ly 23 G VS1 GIA Ideal 7.23 x 7.27 x 4.48 61,8 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 289.800.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 305.700.000
12737
Xem
round diamond Q6106557748E abooh Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 305.700.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,39 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 310.500.000
12939
Xem
round diamond P3103316897N aabtc Round 1,39 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.34 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 310.500.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 310.900.000
12954
Xem
round diamond Z1110836655B abuct Round 1,49 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.33 x 4.55 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 310.900.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond S092422545V aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,8 316.900.000
13205
Xem
round diamond X6102242575Q aanoh Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.26 x 4.55 62,8 60 None Excellent Very Good None 316.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 321.700.000
13405
Xem
round diamond E461114148B aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,8 322.200.000
13423
Xem
round diamond L2111679645G aaaoh Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 7.29 x 7.31 x 4.51 61,8 60 Excellent Excellent None 322.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5463,4 325.500.000
13563
Xem
round diamond E1111090853E aatcn Round 1,50 7 Ly 23 F VS1 GIA Good 7.23 x 7.28 x 4.60 63,4 54 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 325.500.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 331.800.000
13827
Xem
round diamond O8105837973R aaoao Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Good 7.30 x 7.34 x 4.61 63 58 Excellent Excellent None 331.800.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 24 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 331.900.000
13828
Xem
round diamond U3111372943A aatnm Round 1,43 7 Ly 24 F VS1 GIA Premium 7.24 x 7.29 x 4.40 60,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 331.900.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,1 332.800.000
13867
Xem
round diamond I2108902835D aaotn Round 1,40 7 Ly 27 F VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.38 60,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 332.800.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 45 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,2 334.700.000
13946
Xem
round diamond N2106078287D aacnb Round 1,53 7 Ly 45 G VS1 GIA Premium 7.45 x 7.50 x 4.51 60,2 59 Thin - Medium Very Good Very Good None 334.700.000 GIA  Xóa
Round
1,56 7 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,7 338.000.000
14084
Xem
round diamond O5112211107M aaumu Round 1,56 7 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 7.43 x 7.45 x 4.59 61,7 56 None Excellent Excellent None 338.000.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,8 338.400.000
14098
Xem
round diamond X5110621392K anbtb Round 1,51 7 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 7.32 x 7.37 x 4.54 61,8 60 Excellent Excellent None 338.400.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 338.900.000
14120
Xem
round diamond W2111286141J anbho Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.56 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 338.900.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 36 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 340.600.000
14192
Xem
round diamond K5112038767C anamb Round 1,52 7 Ly 36 G VS1 GIA Premium 7.36 x 7.39 x 4.56 61,8 59 Excellent Excellent None 340.600.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 340.600.000
14192
Xem
round diamond U0112021319H anamb Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Good 7.30 x 7.34 x 4.61 63 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 340.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 340.800.000
14201
Xem
round diamond V399281949V anamo Round 1,40 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.25 x 4.41 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 340.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 340.900.000
14205
Xem
round diamond J8110293447C anaea Round 1,50 7 Ly 49 G VS1 GIA Premium 7.49 x 7.56 x 4.49 59,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 340.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG