Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
273.546 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 398 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,22 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,22 7 Ly 25 F VS1 Fair Good Good None GIA 6553,6 211.600.000
9004
Xem
round diamond A190753750L umnb Round 1,22 7 Ly 25 F VS1 GIA Fair 7.25 x 7.33 x 3.91 53,6 65 Good Good None 211.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,35 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,35 7 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,3 270.200.000
11500
Xem
round diamond T590388771Y ctbe Round 1,35 7 Ly 21 G VS1 GIA Premium 7.21 x 7.25 x 4.29 59,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 270.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 279.500.000
11892
Xem
round diamond G486913959L abahe Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 279.500.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 280.300.000
11926
Xem
round diamond M089365650R coth Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 280.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,41 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,41 7 Ly 2 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 282.200.000
12010
Xem
round diamond B889718458M ccnh Round 1,41 7 Ly 2 G VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.24 x 4.42 61,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,44 carat (7 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,44 7 Ly 33 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 282.300.000
12012
Xem
round diamond V083973572M abnhu Round 1,44 7 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 7.33 x 7.38 x 4.36 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 282.700.000
12028
Xem
round diamond L290551004H abbnm Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Premium 7.23 x 7.28 x 4.41 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 294.700.000
12540
Xem
round diamond T074137462Z abuao Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 294.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6262,1 296.200.000
12604
Xem
round diamond H790970721Q abuum Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.33 x 4.52 62,1 62 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 296.200.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 297.100.000
12643
Xem
round diamond U088640972V abtmh Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 297.100.000 GIA  Xóa
Round
1,33 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,1 298.400.000
12698
Xem
round diamond M583539729K abotm Round 1,33 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.24 x 4.27 59,1 58 None Excellent Excellent None 298.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,1 300.800.000
12802
Xem
round diamond X591247146G abhho Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.32 x 4.52 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 300.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 22 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,8 302.700.000
12880
Xem
round diamond A190100252P abumm Round 1,50 7 Ly 22 F VS1 GIA Premium 7.22 x 7.30 x 4.56 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 302.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,5 305.100.000
12982
Xem
round diamond U489812787J aabch Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.30 x 4.54 62,5 59 Very Good Very Good None 305.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5660,6 305.600.000
13005
Xem
round diamond L777195375A aaaat Round 1,50 7 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 7.41 x 7.43 x 4.50 60,6 56 Excellent Very Good None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 309.200.000
13158
Xem
round diamond O088841169E aaneh Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 309.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 315.000.000
13405
Xem
round diamond U261114148L aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,4 315.000.000
13405
Xem
round diamond E590313906P aaetu Round 1,50 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.42 x 4.54 61,4 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6262,1 315.000.000
13405
Xem
round diamond Z790971749G aaetu Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.33 x 4.52 62,1 62 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 316.000.000
13447
Xem
round diamond W778850905X aaecm Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.43 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 319.700.000
13605
Xem
round diamond A291189779N aahno Round 1,50 7 Ly 4 G VS1 GIA Premium 7.40 x 7.42 x 4.48 60,5 59 None Excellent Excellent None 319.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 320.100.000
13622
Xem
round diamond F786013586P aamtn Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 7.27 x 7.37 x 4.54 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 320.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 323.900.000
13785
Xem
round diamond K690039157M aauon Round 1,50 7 Ly 22 G VS1 GIA Premium 7.22 x 7.27 x 4.56 62,9 57 Excellent Excellent None 323.900.000 GIA  Xóa
Round
1,58 7 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,2 327.600.000
13942
Xem
round diamond A589665694Q aahao Round 1,58 7 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 7.42 x 7.46 x 4.56 61,2 61 Excellent Excellent None 327.600.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 48 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,6 328.800.000
13990
Xem
round diamond K457874273Z aactu Round 1,49 7 Ly 48 F VS1 GIA Fair 7.48 x 7.56 x 4.41 58,6 66 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 328.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 329.100.000
14005
Xem
round diamond E889232773L aacub Round 1,50 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.54 62,1 57 Excellent Excellent None 329.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 329.100.000
14005
Xem
round diamond A190389323C aacub Round 1,50 7 Ly 35 G VS1 GIA Premium 7.35 x 7.40 x 4.52 61,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 329.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,9 329.100.000
14005
Xem
round diamond T889947377U aacub Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.29 x 4.58 62,9 59 Excellent Excellent None 329.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 329.100.000
14005
Xem
round diamond E582955746J aacub Round 1,50 7 Ly 32 G VS1 GIA Premium 7.32 x 7.36 x 4.50 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 329.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 331.000.000
14087
Xem
round diamond R791111989V anbeb Round 1,40 7 Ly 22 F VS1 GIA Premium 7.22 x 7.26 x 4.36 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 331.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG