Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 398 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 41 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 41 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 192.700.000
8029
Xem
round diamond N7100956654T hmun Round 1,52 7 Ly 41 F VS1 GIA Very Good 7.41 x 7.46 x 4.46 60 60 Excellent Excellent None 192.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,68 carat (7 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,68 7 Ly 56 G VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,5 224.400.000
9350
Xem
round diamond F192682624Q uteb Round 1,68 7 Ly 56 G VVS1 GIA Ideal 7.56 x 7.60 x 4.74 62,5 56 Very Good Excellent None 224.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,59 carat (7 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,59 7 Ly 4 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 226.200.000
9427
Xem
round diamond J5101225190K uuca Round 1,59 7 Ly 4 G VVS1 GIA Premium 7.40 x 7.44 x 4.64 62,6 57 Very Thick - Very Thick Excellent Excellent None 226.200.000 GIA  Xóa
Round
1,30 7 Ly 21 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 267.700.000
11156
Xem
round diamond P8100961701Y cnnb Round 1,30 7 Ly 21 G VS1 GIA Very Good 7.21 x 7.24 x 4.21 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 267.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 279.400.000
11640
Xem
round diamond P497629132Y chnb Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 279.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 282.800.000
11783
Xem
round diamond I899561770P abbua Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.45 61,6 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 286.600.000
11941
Xem
round diamond N196810141N abnbh Round 1,40 7 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 7.30 x 7.34 x 4.34 59,4 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 286.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,31 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,31 7 Ly 22 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,5 286.900.000
11954
Xem
round diamond R496280245V couc Round 1,31 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.26 x 4.16 57,5 62 Excellent Excellent None 286.900.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 289.600.000
12065
Xem
round diamond Z199373212A abman Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 289.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6159,6 290.100.000
12088
Xem
round diamond K1101183058G abmmn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Very Good Excellent None 290.100.000 GIA  Xóa
Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 291.100.000
12129
Xem
round diamond E586913959N abmhu Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 291.100.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 303.400.000
12643
Xem
round diamond U088640972V abtmh Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 303.400.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5962,7 304.500.000
12686
Xem
round diamond O0100856389T aboem Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.31 x 4.57 62,7 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 304.500.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 306.200.000
12760
Xem
round diamond L7100499889J abcbh Round 1,46 7 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 7.42 x 7.44 x 4.40 59,2 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 306.200.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 306.300.000
12762
Xem
round diamond U4100502920M abcbo Round 1,46 7 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 7.42 x 7.44 x 4.40 59,2 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 306.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,35 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 309.300.000
12889
Xem
round diamond E095643185U aabah Round 1,35 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.22 x 4.30 59,6 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 309.300.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 21 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,6 310.800.000
12950
Xem
round diamond G398565776M aabho Round 1,43 7 Ly 21 G VS1 GIA Ideal 7.21 x 7.23 x 4.45 61,6 55 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 310.800.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 44 F VS1 Fair Good Good None GIA 6757,2 313.600.000
13068
Xem
round diamond N899882625L aaahc Round 1,46 7 Ly 44 F VS1 GIA Fair 7.44 x 7.47 x 4.27 57,2 67 Medium - Slightly Thick None Good Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond G392422545Z aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 321.700.000
13405
Xem
round diamond G161114148S aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,4 321.700.000
13405
Xem
round diamond Z7101051304R aaetu Round 1,50 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.42 x 4.54 61,4 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 323.000.000
13457
Xem
round diamond O088841169E aatbn Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 323.000.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,8 324.700.000
13531
Xem
round diamond F7100515674O aanuh Round 1,40 7 Ly 28 G VVS1 GIA Very Good 7.28 x 7.33 x 4.30 58,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 324.700.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 24 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 324.800.000
13533
Xem
round diamond T093010380K aathu Round 1,40 7 Ly 24 F VS1 GIA Very Good 7.24 x 7.29 x 4.31 59,4 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 324.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 326.500.000
13605
Xem
round diamond U297275153A aahno Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.29 x 4.55 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 326.500.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,4 327.800.000
13657
Xem
round diamond T497676050T aamoa Round 1,40 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.36 x 4.29 58,4 61 Thin - Medium Excellent Excellent None 327.800.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5759,5 328.800.000
13701
Xem
round diamond F6100093632Q aauab Round 1,40 7 Ly 3 F VS1 GIA Premium 7.30 x 7.36 x 4.36 59,5 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 328.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 32 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 330.600.000
13777
Xem
round diamond S399328515S aauut Round 1,50 7 Ly 32 F VS1 GIA Ideal 7.32 x 7.34 x 4.61 62,9 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 330.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 3 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 331.300.000
13805
Xem
round diamond Y0100041385X aaucc Round 1,50 7 Ly 3 G VS1 GIA Ideal 7.30 x 7.33 x 4.57 62,5 56 Excellent Excellent None 331.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG