Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
320.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 448 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 15     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,46 carat (7 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,46 7 Ly 37 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5859,6 181.500.000
7722
Xem
round diamond D085664443C hnuo Round 1,46 7 Ly 37 G VS1 GIA Premium 7.37 x 7.44 x 4.41 59,6 58 Very Small Very Good Very Good None 181.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 29 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 266.700.000
11349
Xem
round diamond J186604583Y cmuc Round 1,40 7 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 7.29 x 7.33 x 4.31 58,9 60 Excellent Excellent None 266.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 273.900.000
11654
Xem
round diamond S485997982X chma Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.27 x 4.40 60,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 273.900.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 280.700.000
11944
Xem
round diamond O577950812Z coua Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.27 x 4.36 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 280.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 24 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 24 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6361 284.500.000
12107
Xem
round diamond D085170209L abboc Round 1,50 7 Ly 24 G VS1 GIA Good 7.24 x 7.35 x 4.45 61 63 Thin - Thick None Excellent Good None 284.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 284.900.000
12122
Xem
round diamond O085906360N abmha Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Premium 7.23 x 7.30 x 4.56 62,7 57 Excellent Excellent None 284.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 294.600.000
12538
Xem
round diamond J474137462U abuah Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 294.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 33 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,2 296.200.000
12604
Xem
round diamond Q484751428Y abuum Round 1,50 7 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 7.33 x 7.39 x 4.43 60,2 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 296.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,1 297.600.000
12665
Xem
round diamond E680884504P abtte Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.32 x 4.52 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 297.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 298.000.000
12682
Xem
round diamond L884479986Y abomc Round 1,40 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.24 x 4.32 59,8 61 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 298.000.000 GIA  Xóa
Round
1,33 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,1 298.400.000
12698
Xem
round diamond M583539729K abotm Round 1,33 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.24 x 4.27 59,1 58 None Excellent Excellent None 298.400.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,1 300.200.000
12773
Xem
round diamond R685768774O abcau Round 1,52 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.48 x 4.53 61,1 60 None Excellent Very Good None 300.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 301.900.000
12845
Xem
round diamond D485543337I abcuc Round 1,50 7 Ly 26 G VS1 GIA Good 7.26 x 7.31 x 4.59 63,1 56 Excellent Excellent None 301.900.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 302.100.000
12856
Xem
round diamond Z578850905P abcoo Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.43 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 302.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,6 303.100.000
12900
Xem
round diamond Z486526952S abutb Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Premium 7.23 x 7.31 x 4.55 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 303.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 305.600.000
13005
Xem
round diamond M784672191C aaaat Round 1,50 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.31 x 4.59 62,8 57 Excellent Excellent None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5660,6 305.600.000
13005
Xem
round diamond E077195375Y aaaat Round 1,50 7 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 7.41 x 7.43 x 4.50 60,6 56 Excellent Very Good None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,6 307.600.000
13091
Xem
round diamond E278839649V aaaoc Round 1,51 7 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 7.52 x 7.54 x 4.42 58,6 61 Excellent Excellent None 307.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 33 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,1 308.500.000
13127
Xem
round diamond W086370211P aannb Round 1,50 7 Ly 33 G VVS1 GIA Premium 7.33 x 7.36 x 4.41 60,1 59 Medium - Medium None Excellent Very Good None 308.500.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 308.900.000
13146
Xem
round diamond T685401436Y aanmh Round 1,54 7 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 7.51 x 7.55 x 4.52 60 60 Thin - Slightly Thick Excellent Excellent None 308.900.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6261,1 310.600.000
13219
Xem
round diamond D686346922R aanco Round 1,42 7 Ly 2 G VVS1 GIA Very Good 7.20 x 7.23 x 4.41 61,1 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 310.600.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 37 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 314.300.000
13375
Xem
round diamond U384494277Y aaaeh Round 1,53 7 Ly 37 G VS1 GIA Premium 7.37 x 7.39 x 4.57 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 314.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 24 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,1 315.000.000
13405
Xem
round diamond S786346923C aaetu Round 1,50 7 Ly 24 G VS1 GIA Good 7.24 x 7.29 x 4.59 63,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 315.000.000
13405
Xem
round diamond H180950048U aaetu Round 1,50 7 Ly 35 G VS1 GIA Premium 7.35 x 7.40 x 4.52 61,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 315.000.000
13405
Xem
round diamond U261114148L aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,60 7 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 317.000.000
13488
Xem
round diamond C085543900K aatno Round 1,60 7 Ly 46 G VS1 GIA Premium 7.46 x 7.49 x 4.67 62,4 57 Excellent Excellent None 317.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 317.200.000
13496
Xem
round diamond I186013586F aaneu Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 7.27 x 7.37 x 4.54 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 317.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 318.300.000
13546
Xem
round diamond V786638760S aatuo Round 1,50 7 Ly 26 G VS1 GIA Premium 7.26 x 7.32 x 4.56 62,5 58 Excellent Excellent None 318.300.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 36 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 318.600.000
13557
Xem
round diamond X581935929S aatou Round 1,54 7 Ly 36 G VS1 GIA Premium 7.36 x 7.40 x 4.61 62,5 58 Excellent Excellent None 318.600.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 26 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 320.000.000
13616
Xem
round diamond B685369037U aameu Round 1,41 7 Ly 26 G VVS1 GIA Very Good 7.26 x 7.31 x 4.33 59,4 61 None Excellent Excellent None 320.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 15     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG