Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 478 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 269.500.000
11231
Xem
round diamond P497629132Y cnon Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 269.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,34 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,34 7 Ly 21 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 269.700.000
11236
Xem
round diamond N0104253138L cnoh Round 1,34 7 Ly 21 G VS1 GIA Very Good 7.21 x 7.23 x 4.30 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,42 7 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 278.400.000
11598
Xem
round diamond H5113566438F ctot Round 1,42 7 Ly 21 G VS1 GIA Premium 7.21 x 7.24 x 4.46 61,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 278.400.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 281.700.000
11739
Xem
round diamond L1112065581Y cubn Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 281.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 281.700.000
11739
Xem
round diamond E0107540492C cubn Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.25 x 4.35 60,1 60 Excellent Excellent None 281.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 23 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6163,6 282.200.000
11758
Xem
round diamond M5102326796X abbtb Round 1,52 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.27 x 4.61 63,6 61 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 31 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6260,4 282.600.000
11775
Xem
round diamond K3113732324B cuma Round 1,50 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.43 60,4 62 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 282.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 285.400.000
11893
Xem
round diamond T486913959X conc Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 285.400.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 289.100.000
12044
Xem
round diamond J4112665170L ccte Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 289.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 289.100.000
12044
Xem
round diamond B3112766890G ccte Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 289.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 290.100.000
12088
Xem
round diamond S8113089842P abmmn Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 290.100.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 302.600.000
12610
Xem
round diamond O8105837973R abuuo Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Good 7.30 x 7.34 x 4.61 63 58 Excellent Excellent None 302.600.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 305.700.000
12737
Xem
round diamond Q6106557748E abooh Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 305.700.000 GIA  Xóa
Round
1,39 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 306.600.000
12773
Xem
round diamond P2112766883P abcau Round 1,39 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.34 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 306.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 310.900.000
12954
Xem
round diamond Z1110836655O abuct Round 1,49 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.33 x 4.55 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 310.900.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond S092422545V aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,8 314.800.000
13115
Xem
round diamond L2111679645G abcnc Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 7.29 x 7.31 x 4.51 61,8 60 Excellent Excellent None 314.800.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 315.600.000
13148
Xem
round diamond S681415123G aanmo Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 315.600.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 63 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5757,5 316.600.000
13192
Xem
round diamond O3112833621A aanut Round 1,51 7 Ly 63 F VS1 GIA Good 7.63 x 7.65 x 4.40 57,5 57 Thin - Medium Very Small Excellent Very Good None 316.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 316.900.000
13205
Xem
round diamond O8112537634U aanoh Round 1,50 7 Ly 21 G VS1 GIA Good 7.21 x 7.26 x 4.55 63 57 Excellent Excellent None 316.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,8 316.900.000
13205
Xem
round diamond I8102242575P aanoh Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.26 x 4.55 62,8 60 None Excellent Very Good None 316.900.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 45 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,2 319.000.000
13290
Xem
round diamond N2106078287D aamtc Round 1,53 7 Ly 45 G VS1 GIA Premium 7.45 x 7.50 x 4.51 60,2 59 Thin - Medium Very Good Very Good None 319.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 321.700.000
13405
Xem
round diamond J561114148S aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,4 323.600.000
13483
Xem
round diamond N5111286141B aatne Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.56 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 323.600.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 26 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 325.400.000
13557
Xem
round diamond G7104490405G aatou Round 1,42 7 Ly 26 G VVS1 GIA Premium 7.26 x 7.31 x 4.45 61,1 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 325.400.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 328.700.000
13696
Xem
round diamond H2113123054T aaubh Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Ideal 7.28 x 7.32 x 4.57 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 328.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 330.000.000
13748
Xem
round diamond V4113399255X aaetu Round 1,50 7 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 7.41 x 7.45 x 4.50 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 330.000.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 33 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 331.200.000
13798
Xem
round diamond R7113577212N aaucm Round 1,41 7 Ly 33 F VS1 GIA Very Good 7.33 x 7.37 x 4.36 59,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 331.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 331.300.000
13804
Xem
round diamond E0113491732J aauco Round 1,50 7 Ly 49 G VS1 GIA Premium 7.49 x 7.56 x 4.49 59,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 331.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG