Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.243 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 365 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,39 carat (7 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,39 7 Ly 34 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,7 135.000.000
5625
Xem
round diamond C6116032929T etum Round 1,39 7 Ly 34 F VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.35 x 4.31 58,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 135.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 3 F VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5462,1 175.200.000
7299
Xem
round diamond U0118071950D tcme Round 1,52 7 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 7.30 x 7.41 x 4.57 62,1 54 Thin - Slightly Thick Very Good Good None 175.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,35 carat (7 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,35 7 Ly 29 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058 226.900.000
9454
Xem
round diamond N1116506943R uoam Round 1,35 7 Ly 29 G VS1 GIA Very Good 7.29 x 7.34 x 4.24 58 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 226.900.000 GIA  Xóa
Round
1,55 7 Ly 57 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 229.900.000
9578
Xem
round diamond D681509628C uune Round 1,55 7 Ly 57 F VVS1 GIA Very Good 7.57 x 7.60 x 4.48 59,1 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 229.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 263.000.000
10960
Xem
round diamond Z586913959X cbto Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 263.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 269.500.000
11231
Xem
round diamond G197629132P cnon Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 269.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 269.800.000
11241
Xem
round diamond C4115936602W cncb Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,2 269.800.000
11241
Xem
round diamond X4114939449D cncb Round 1,40 7 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 7.30 x 7.33 x 4.26 58,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.800.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 276.600.000
11526
Xem
round diamond I2115936603G ctnh Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 276.600.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 285.300.000
11886
Xem
round diamond F4116481019N conm Round 1,51 7 Ly 3 F VS1 GIA Premium 7.30 x 7.34 x 4.56 62,3 57 Excellent Excellent 285.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 286.800.000
11952
Xem
round diamond S0117941201C couo Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.27 x 4.36 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 286.800.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 288.400.000
12016
Xem
round diamond Z3114634250X abbam Round 1,49 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.33 x 4.55 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 288.400.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 289.000.000
12043
Xem
round diamond S092422545V abncm Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 289.000.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 290.300.000
12095
Xem
round diamond B2115141030Z ccch Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 290.300.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 297.100.000
12381
Xem
round diamond G8117363432B abton Round 1,41 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.34 x 4.40 60,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 297.100.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 2 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,6 301.100.000
12547
Xem
round diamond D485631643O abune Round 1,51 7 Ly 2 G VS1 GIA Good 7.20 x 7.28 x 4.60 63,6 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 301.100.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 302.300.000
12595
Xem
round diamond O7115535106Y abuht Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 302.300.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 21 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,8 302.900.000
12621
Xem
round diamond I5114553858V abuou Round 1,41 7 Ly 21 G VVS1 GIA Very Good 7.21 x 7.26 x 4.40 60,8 61 None Excellent Excellent None 302.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 303.600.000
12650
Xem
round diamond J561114148S aboan Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 303.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 303.800.000
12658
Xem
round diamond C4115534977D aboac Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 303.800.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 304.800.000
12698
Xem
round diamond E7117363605A abton Round 1,41 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.34 x 4.40 60,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 304.800.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 305.600.000
12734
Xem
round diamond Q2118234639J abooe Round 1,51 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.31 x 4.56 62,6 57 None Excellent Excellent None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,55 7 Ly 39 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 309.100.000
12879
Xem
round diamond C4118072513I aabbo Round 1,55 7 Ly 39 G VS1 GIA Premium 7.39 x 7.44 x 4.55 61,3 58 None Excellent Excellent None 309.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 24 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,5 311.400.000
12974
Xem
round diamond F1118114059R aboan Round 1,50 7 Ly 24 G VS1 GIA Good 7.24 x 7.28 x 4.61 63,5 57 Excellent Excellent None 311.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 312.500.000
13022
Xem
round diamond S2118239287S aaamb Round 1,50 7 Ly 31 G VS1 GIA Premium 7.31 x 7.35 x 4.55 62 58 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 312.500.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 313.800.000
13074
Xem
round diamond R5116708104I aaaue Round 1,51 7 Ly 35 G VS1 GIA Premium 7.35 x 7.39 x 4.52 61,3 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 313.800.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 315.600.000
13148
Xem
round diamond L3114432606U aanmo Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 315.600.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 315.600.000
13151
Xem
round diamond S5114187366I aaneb Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 315.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,8 316.900.000
13205
Xem
round diamond E5114553891Y aanoh Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.26 x 4.55 62,8 60 None Excellent Very Good None 316.900.000 GIA  Xóa
Round
1,55 7 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059 317.000.000
13210
Xem
round diamond C1117849136Q aabbo Round 1,55 7 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 7.53 x 7.57 x 4.52 59 60 Excellent Excellent None 317.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG