Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
409.353 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 402 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,39 carat (7 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,39 7 Ly 34 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,7 135.000.000
5625
Xem
round diamond C6116032929T etum Round 1,39 7 Ly 34 F VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.35 x 4.31 58,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 135.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 3 F VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5462,1 164.200.000
6842
Xem
round diamond C1114916535U tthm Round 1,52 7 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 7.30 x 7.41 x 4.57 62,1 54 Thin - Slightly Thick Very Good Good None 164.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 263.000.000
10960
Xem
round diamond Z586913959X cbto Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 263.000.000 GIA  Xóa
Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 269.500.000
11231
Xem
round diamond G197629132P cnon Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 269.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,2 270.800.000
11282
Xem
round diamond X4114939449D cmne Round 1,40 7 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 7.30 x 7.33 x 4.26 58,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 270.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 28 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 274.400.000
11434
Xem
round diamond I2115936603G cetb Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 274.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 278.100.000
11587
Xem
round diamond C4115936602W ctuh Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 278.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 281.700.000
11739
Xem
round diamond M4114280080H cubn Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 281.700.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 283.100.000
11794
Xem
round diamond B2115141030Z abbob Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 283.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 4 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5760,4 286.300.000
11928
Xem
round diamond P4116207781X coto Round 1,50 7 Ly 4 G VS1 GIA Premium 7.40 x 7.41 x 4.48 60,4 57 Medium - Medium None Very Good Excellent None 286.300.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 288.400.000
12016
Xem
round diamond Z3114634250X abbam Round 1,49 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.33 x 4.55 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 288.400.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 289.000.000
12043
Xem
round diamond S092422545V abncm Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 289.000.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 295.000.000
12291
Xem
round diamond K7114534657N abtbt Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Good 7.30 x 7.34 x 4.61 63 58 Excellent Excellent None 295.000.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 24 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,6 296.000.000
12334
Xem
round diamond I4114954970I cceu Round 1,43 7 Ly 24 F VS1 GIA Premium 7.24 x 7.29 x 4.40 60,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 296.000.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 2 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,6 301.100.000
12547
Xem
round diamond D485631643O abune Round 1,51 7 Ly 2 G VS1 GIA Good 7.20 x 7.28 x 4.60 63,6 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 301.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5562,2 301.400.000
12559
Xem
round diamond N0114723859I abehh Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.33 x 4.55 62,2 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 301.400.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 301.600.000
12568
Xem
round diamond M2116227699W abeum Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.34 x 4.58 62,6 57 Excellent Excellent None 301.600.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 21 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,8 302.900.000
12621
Xem
round diamond I5114553858V abuou Round 1,41 7 Ly 21 G VVS1 GIA Very Good 7.21 x 7.26 x 4.40 60,8 61 None Excellent Excellent None 302.900.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 303.100.000
12630
Xem
round diamond C7116068551M abuct Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Good 7.30 x 7.34 x 4.61 63 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 303.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 24 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 303.100.000
12631
Xem
round diamond O2115829423R abuch Round 1,50 7 Ly 24 G VS1 GIA Ideal 7.24 x 7.29 x 4.56 62,8 56 Excellent Excellent None 303.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 303.300.000
12636
Xem
round diamond R1116214507E abobb Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.30 x 4.55 62,4 57 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 303.300.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 305.600.000
12734
Xem
round diamond E7116196400T abooe Round 1,51 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.31 x 4.56 62,6 57 None Excellent Excellent None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 305.700.000
12737
Xem
round diamond Y1115535106D abooh Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 305.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,8 307.300.000
12804
Xem
round diamond W2115933180S abcee Round 1,50 7 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 7.43 x 7.45 x 4.45 59,8 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 307.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond A7115534977A abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 312.500.000
13022
Xem
round diamond J561114148S aaamb Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 312.500.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 23 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 313.300.000
13054
Xem
round diamond D5114612987R aaatu Round 1,43 7 Ly 23 F VS1 GIA Premium 7.23 x 7.28 x 4.47 61,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 313.300.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 315.500.000
13146
Xem
round diamond Z1115933209D aanmh Round 1,54 7 Ly 48 G VS1 GIA Premium 7.48 x 7.54 x 4.54 60,5 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 315.500.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 315.600.000
13148
Xem
round diamond H6114432606I aanmo Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 315.600.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 315.600.000
13151
Xem
round diamond S5114187366I aaneb Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 315.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG