Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 459 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,31 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,31 7 Ly 22 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,5 281.000.000
11709
Xem
round diamond R496280245V abbbo Round 1,31 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.26 x 4.16 57,5 62 Excellent Excellent None 281.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,9 288.100.000
12004
Xem
round diamond M094039605H abnhb Round 1,50 7 Ly 21 G VS1 GIA Premium 7.21 x 7.26 x 4.55 62,9 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 288.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 290.100.000
12088
Xem
round diamond N196810141N abmmn Round 1,40 7 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 7.30 x 7.34 x 4.34 59,4 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 290.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 290.100.000
12088
Xem
round diamond M089365650R abmmn Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 290.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,43 carat (7 ly 32 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,43 7 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260 296.300.000
12347
Xem
round diamond U695270153F abttm Round 1,43 7 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 7.32 x 7.34 x 4.40 60 62 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 296.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,44 carat (7 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,44 7 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 298.600.000
12442
Xem
round diamond C696388134V abmho Round 1,44 7 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 7.41 x 7.43 x 4.40 59,3 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 298.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,63 carat (7 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 303.400.000
12643
Xem
round diamond U088640972V abtmh Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 303.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 307.200.000
12802
Xem
round diamond F786013586P abhho Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 7.27 x 7.37 x 4.54 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 307.200.000 GIA  Xóa
Round
1,35 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 309.300.000
12889
Xem
round diamond G595643185S aabah Round 1,35 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.22 x 4.30 59,6 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 309.300.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 22 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,4 310.300.000
12930
Xem
round diamond G797447038M abuut Round 1,46 7 Ly 22 G VS1 GIA Ideal 7.22 x 7.25 x 4.52 62,4 55 Excellent Excellent None 310.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 311.400.000
12973
Xem
round diamond T074137462Z aaboo Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 311.400.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond J492422545Y aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5761,7 316.900.000
13205
Xem
round diamond L091446350J aanoh Round 1,50 7 Ly 26 G VS1 GIA Premium 7.26 x 7.36 x 4.51 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 316.900.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 2 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6063,1 319.600.000
13318
Xem
round diamond Y594388318D aabco Round 1,51 7 Ly 2 F VS1 GIA Good 7.20 x 7.27 x 4.56 63,1 60 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 319.600.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 48 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,6 320.100.000
13337
Xem
round diamond K457874273Z aamcc Round 1,49 7 Ly 48 F VS1 GIA Fair 7.48 x 7.56 x 4.41 58,6 66 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 320.100.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 57 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5460,5 320.600.000
13360
Xem
round diamond E794876835J aaeac Round 1,59 7 Ly 57 G VS1 GIA Ideal 7.57 x 7.62 x 4.60 60,5 54 Excellent Excellent None 320.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,8 321.400.000
13392
Xem
round diamond N895855131E aaahb Round 1,40 7 Ly 28 G VVS1 GIA Very Good 7.28 x 7.33 x 4.30 58,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 321.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,4 321.700.000
13405
Xem
round diamond R892757102M aaetu Round 1,50 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.42 x 4.54 61,4 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 321.700.000
13405
Xem
round diamond U261114148L aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 323.000.000
13457
Xem
round diamond O088841169E aatbn Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 323.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 49 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159 332.200.000
13843
Xem
round diamond Y087406412G aaomn Round 1,50 7 Ly 49 G VVS1 GIA Very Good 7.49 x 7.58 x 4.44 59 61 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 332.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,7 335.200.000
13965
Xem
round diamond E496372036E aacmh Round 1,50 7 Ly 32 G VS1 GIA Premium 7.32 x 7.37 x 4.53 61,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 335.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863 336.100.000
14004
Xem
round diamond L285029874J aahub Round 1,50 7 Ly 21 F VS1 GIA Good 7.21 x 7.32 x 4.58 63 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 336.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 336.100.000
14005
Xem
round diamond E889232773L aacub Round 1,50 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.54 62,1 57 Excellent Excellent None 336.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 336.100.000
14005
Xem
round diamond A190389323C aacub Round 1,50 7 Ly 35 G VS1 GIA Premium 7.35 x 7.40 x 4.52 61,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 336.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 336.100.000
14005
Xem
round diamond Y397084147G aacub Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.32 x 4.56 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 336.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 24 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 336.800.000
14034
Xem
round diamond T093010380K aacct Round 1,40 7 Ly 24 F VS1 GIA Very Good 7.24 x 7.29 x 4.31 59,4 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 336.800.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5563 339.900.000
14162
Xem
round diamond Y192196493W anabe Round 1,54 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.35 x 4.60 63 55 Thick - Slightly Thick None Very Good Very Good None 339.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 340.900.000
14205
Xem
round diamond W596860352Q anaea Round 1,50 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.35 x 4.53 61,9 59 Excellent Excellent None 340.900.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 341.000.000
14208
Xem
round diamond S681415123G anaee Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 341.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG