Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
255.773 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 393 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 277.700.000
11818
Xem
round diamond J787453168A ababa Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.27 x 4.36 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 277.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 279.500.000
11892
Xem
round diamond G486913959L abahe Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 279.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 280.300.000
11926
Xem
round diamond M089365650R coth Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 280.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 280.300.000
11926
Xem
round diamond Y689365651V coth Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.27 x 4.38 60,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 280.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,41 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,41 7 Ly 2 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 282.200.000
12010
Xem
round diamond B889718458M ccnh Round 1,41 7 Ly 2 G VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.24 x 4.42 61,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,44 carat (7 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,44 7 Ly 33 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 282.300.000
12012
Xem
round diamond V083973572M abnhu Round 1,44 7 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 7.33 x 7.38 x 4.36 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,6 295.600.000
12580
Xem
round diamond G786526952W abeom Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Premium 7.23 x 7.31 x 4.55 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 295.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 25 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5962,3 297.100.000
12642
Xem
round diamond K489827526Z abtmt Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.31 x 4.53 62,3 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 297.100.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 297.100.000
12643
Xem
round diamond U088640972V abtmh Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 297.100.000 GIA  Xóa
Round
1,33 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,1 298.400.000
12698
Xem
round diamond M583539729K abotm Round 1,33 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.24 x 4.27 59,1 58 None Excellent Excellent None 298.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,1 300.800.000
12802
Xem
round diamond M580884504R abhho Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.32 x 4.52 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 300.800.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 301.500.000
12829
Xem
round diamond J474137462U abcht Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 301.500.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5660,6 305.600.000
13005
Xem
round diamond O377195375C aaaat Round 1,50 7 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 7.41 x 7.43 x 4.50 60,6 56 Excellent Very Good None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 33 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,1 308.500.000
13127
Xem
round diamond T186370211Y aannb Round 1,50 7 Ly 33 G VVS1 GIA Premium 7.33 x 7.36 x 4.41 60,1 59 Medium - Medium None Excellent Very Good None 308.500.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 309.200.000
13158
Xem
round diamond O088841169E aaneh Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 309.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 46 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 310.300.000
13205
Xem
round diamond P189393633Y aanoh Round 1,50 7 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 7.46 x 7.49 x 4.42 59,2 61 Excellent Excellent None 310.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6262,7 313.300.000
13334
Xem
round diamond H857215457A aamcu Round 1,50 7 Ly 23 F VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.26 x 4.54 62,7 62 Medium - Medium None Very Good Excellent None 313.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 315.000.000
13405
Xem
round diamond U261114148L aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 316.000.000
13447
Xem
round diamond W778850905X aaecm Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.43 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 317.800.000
13524
Xem
round diamond T889222751F aanub Round 1,50 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.30 x 4.56 62,6 57 Excellent Excellent None 317.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,5 319.200.000
13583
Xem
round diamond U489812787J aahbc Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.30 x 4.54 62,5 59 Very Good Very Good None 319.200.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 32 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 320.100.000
13620
Xem
round diamond L289676334Y aamtb Round 1,52 7 Ly 32 G VS1 GIA Ideal 7.32 x 7.35 x 4.60 62,7 56 Excellent Excellent None 320.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 320.100.000
13622
Xem
round diamond X386013586D aamtn Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 7.27 x 7.37 x 4.54 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 320.100.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 321.100.000
13662
Xem
round diamond J089221472P aahuu Round 1,53 7 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 7.43 x 7.48 x 4.49 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 321.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,7 321.400.000
13676
Xem
round diamond R789096378R aamcu Round 1,50 7 Ly 26 F VS1 GIA Ideal 7.26 x 7.32 x 4.57 62,7 56 Excellent Very Good None 321.400.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6261,1 322.600.000
13726
Xem
round diamond D686346922R aaumn Round 1,42 7 Ly 2 G VVS1 GIA Very Good 7.20 x 7.23 x 4.41 61,1 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 322.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 49 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159 325.300.000
13843
Xem
round diamond P287406412P aaomn Round 1,50 7 Ly 49 G VVS1 GIA Very Good 7.49 x 7.58 x 4.44 59 61 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 325.300.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 326.900.000
13910
Xem
round diamond J389917071U aatcn Round 1,52 7 Ly 34 G VS1 GIA Premium 7.34 x 7.37 x 4.57 62,1 59 None Excellent Excellent None 326.900.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 29 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 327.700.000
13943
Xem
round diamond O188964888I aahac Round 1,51 7 Ly 29 G VS1 GIA Good 7.29 x 7.31 x 4.60 63,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 327.700.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 48 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,6 328.800.000
13990
Xem
round diamond K457874273Z aactu Round 1,49 7 Ly 48 F VS1 GIA Fair 7.48 x 7.56 x 4.41 58,6 66 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 328.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG