Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 418 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,42 7 Ly 27 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 177.100.000
7380
Xem
round diamond R5102704208K hbbb Round 1,42 7 Ly 27 G VVS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.44 59 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 177.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,64 carat (7 ly 55 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,64 7 Ly 55 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,1 216.900.000
9038
Xem
round diamond C5106396866I uaum Round 1,64 7 Ly 55 F VVS1 GIA Ideal 7.55 x 7.57 x 4.69 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 216.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,82 carat (7 ly 90 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,82 7 Ly 9 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,6 264.300.000
11011
Xem
round diamond O5105837613Y cabb Round 1,82 7 Ly 9 G VVS1 GIA Premium 7.90 x 7.94 x 4.80 60,6 57 Thin - Medium Excellent Excellent None 264.300.000 GIA  Xóa
Round
1,34 7 Ly 21 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 269.700.000
11236
Xem
round diamond X5104253138U cnoh Round 1,34 7 Ly 21 G VS1 GIA Very Good 7.21 x 7.23 x 4.30 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 279.400.000
11640
Xem
round diamond P497629132Y chnb Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 279.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,71 carat (7 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,71 7 Ly 62 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,1 281.400.000
11725
Xem
round diamond X0102622726C abbna Round 1,71 7 Ly 62 F VVS1 GIA Good 7.62 x 7.65 x 4.82 63,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 281.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 23 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6163,6 282.200.000
11758
Xem
round diamond M5102326796X abbtb Round 1,52 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.27 x 4.61 63,6 61 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 283.100.000
11794
Xem
round diamond M4101704781I abbob Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 283.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 283.100.000
11794
Xem
round diamond N4103316900P abbob Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 283.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 292.600.000
12190
Xem
round diamond U6105531300Q abato Round 1,40 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.38 x 4.30 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 292.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 297.200.000
12383
Xem
round diamond Z199373212A abtoe Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 297.200.000 GIA  Xóa
Round
1,45 7 Ly 24 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 298.700.000
12444
Xem
round diamond L8105233385Q abhmh Round 1,45 7 Ly 24 G VS1 GIA Ideal 7.24 x 7.29 x 4.50 62 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 298.700.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 39 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 300.000.000
12498
Xem
round diamond F4102124846Z abhon Round 1,43 7 Ly 39 G VS1 GIA Very Good 7.39 x 7.42 x 4.33 58,5 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 300.000.000 GIA  Xóa
Round
1,45 7 Ly 2 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,4 300.500.000
12520
Xem
round diamond V8106586916A abuba Round 1,45 7 Ly 2 G VS1 GIA Good 7.20 x 7.23 x 4.57 63,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 300.500.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,9 301.400.000
12560
Xem
round diamond W6101503375G abumt Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Ideal 7.20 x 7.24 x 4.47 61,9 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 301.400.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 28 G VS1 Fair Very Good Excellent None GIA 5564 304.100.000
12669
Xem
round diamond E8103944116P abono Round 1,52 7 Ly 28 G VS1 GIA Fair 7.28 x 7.33 x 4.68 64 55 Thin - Medium None Very Good Excellent None 304.100.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 304.200.000
12674
Xem
round diamond D0103748556V abthn Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 None Excellent Excellent None 304.200.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 305.700.000
12737
Xem
round diamond Q6106557748E abooh Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 305.700.000 GIA  Xóa
Round
2,00 7 Ly 7 F VS1 Fair Excellent Good None GIA 5766,3 306.400.000
12768
Xem
round diamond Z7104954115U abheb Round 2,00 7 Ly 7 F VS1 GIA Fair 7.70 x 7.78 x 5.13 66,3 57 Excellent Good None 306.400.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,39 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 310.500.000
12939
Xem
round diamond Z3103316897V aabtc Round 1,39 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.34 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 310.500.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond G392422545Z aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 321.700.000
13405
Xem
round diamond Z761114148W aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 323.000.000
13457
Xem
round diamond O088841169E aatbn Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 323.000.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 24 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 324.800.000
13533
Xem
round diamond T093010380K aathu Round 1,40 7 Ly 24 F VS1 GIA Very Good 7.24 x 7.29 x 4.31 59,4 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 324.800.000 GIA  Xóa
Round
1,48 7 Ly 27 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 325.300.000
13554
Xem
round diamond B0102260131I aatot Round 1,48 7 Ly 27 F VS1 GIA Premium 7.27 x 7.32 x 4.52 62 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 325.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 326.500.000
13605
Xem
round diamond I6106419757J aahno Round 1,50 7 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 7.26 x 7.32 x 4.57 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 326.500.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 326.600.000
13610
Xem
round diamond R1104843540F aamen Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Good 7.28 x 7.32 x 4.60 63 57 Excellent Excellent None 326.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 21 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,1 328.800.000
13701
Xem
round diamond U7104225754D aauab Round 1,40 7 Ly 21 G VVS1 GIA Very Good 7.21 x 7.25 x 4.34 60,1 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 328.800.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 37 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 330.000.000
13751
Xem
round diamond E7105999657V aaetc Round 1,53 7 Ly 37 G VS1 GIA Premium 7.37 x 7.39 x 4.56 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 330.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG