Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 435 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 15     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,60 carat (7 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,60 7 Ly 42 F VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,1 222.200.000
9454
Xem
round diamond G082842191H uhne Round 1,60 7 Ly 42 F VVS1 GIA Good 7.42 x 7.48 x 4.71 63,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 222.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 273.900.000
11654
Xem
round diamond O577950812Z chma Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.27 x 4.36 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 273.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 2 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5664,1 278.700.000
11860
Xem
round diamond Z581835063S abamu Round 1,52 7 Ly 2 G VS1 GIA Fair 7.20 x 7.21 x 4.62 64,1 56 Excellent Excellent None 278.700.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 280.600.000
11939
Xem
round diamond Z376949810Q abnbe Round 1,43 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.29 x 4.42 60,8 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 280.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,41 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,41 7 Ly 21 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 283.300.000
12056
Xem
round diamond K480517090I abmbe Round 1,41 7 Ly 21 G VS1 GIA Premium 7.21 x 7.24 x 4.43 61,3 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 283.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 25 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,2 293.600.000
12494
Xem
round diamond K682651495W abean Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.31 x 4.53 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 293.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 25 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,1 294.000.000
12512
Xem
round diamond E680884504P abenu Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.32 x 4.52 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 294.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 294.600.000
12538
Xem
round diamond J474137462U abuah Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 294.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5563,4 296.200.000
12604
Xem
round diamond Z681416284X abuum Round 1,50 7 Ly 21 G VS1 GIA Good 7.21 x 7.28 x 4.60 63,4 55 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 296.200.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 26 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 301.400.000
12826
Xem
round diamond A681428499D abchn Round 1,40 7 Ly 26 F VS1 GIA Very Good 7.26 x 7.29 x 4.40 60,4 61 Excellent Excellent None 301.400.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 302.100.000
12856
Xem
round diamond Z578850905P abcoo Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.43 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 302.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 305.600.000
13005
Xem
round diamond Q682920887X aaaat Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 7.27 x 7.32 x 4.57 62,6 56 Excellent Excellent None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 305.600.000
13005
Xem
round diamond V782920888J aaaat Round 1,50 7 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 7.43 x 7.46 x 4.43 59,5 60 Excellent Excellent None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,6 307.600.000
13091
Xem
round diamond S478839649H aaaoc Round 1,51 7 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 7.52 x 7.54 x 4.42 58,6 61 Excellent Excellent None 307.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 311.000.000
13236
Xem
round diamond H180466198H aabmb Round 1,50 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.29 x 4.57 62,7 58 Excellent Excellent None 311.000.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 311.900.000
13272
Xem
round diamond U779383221B aamee Round 1,51 7 Ly 31 G VS1 GIA Premium 7.31 x 7.36 x 4.54 61,9 57 Excellent Excellent None 311.900.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 49 F VS1 Good Good Good None GIA 6256,3 312.300.000
13291
Xem
round diamond F154938091H aamhb Round 1,42 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.61 x 4.25 56,3 62 None Good Good None 312.300.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 313.200.000
13327
Xem
round diamond G783299646M aaabh Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.55 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 313.200.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 46 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 313.300.000
13331
Xem
round diamond I282775851N aamce Round 1,54 7 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 7.46 x 7.51 x 4.47 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 313.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 315.000.000
13405
Xem
round diamond H180950048U aaetu Round 1,50 7 Ly 35 G VS1 GIA Premium 7.35 x 7.40 x 4.52 61,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 315.000.000
13405
Xem
round diamond U261114148L aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,55 7 Ly 36 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 315.800.000
13439
Xem
round diamond B682345045M aaeoh Round 1,55 7 Ly 36 G VS1 GIA Ideal 7.36 x 7.40 x 4.65 62,9 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 315.800.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 317.100.000
13494
Xem
round diamond R782259745X aatmm Round 1,51 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.57 62,6 56 Excellent Excellent None 317.100.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663 317.100.000
13494
Xem
round diamond W579679945R aatmm Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Good 7.28 x 7.30 x 4.59 63 56 Excellent Excellent None 317.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 317.200.000
13500
Xem
round diamond S183101431S aantb Round 1,40 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.24 x 4.32 59,8 61 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 317.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,6 319.200.000
13585
Xem
round diamond D082870797A aahaa Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.26 x 4.61 63,6 56 Excellent Excellent None 319.200.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 319.700.000
13604
Xem
round diamond L576742795S aahnu Round 1,51 7 Ly 31 G VS1 GIA Premium 7.31 x 7.33 x 4.58 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 319.700.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 320.300.000
13630
Xem
round diamond B681309676A aamto Round 1,52 7 Ly 32 G VS1 GIA Premium 7.32 x 7.38 x 4.56 62,1 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 320.300.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 46 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 321.300.000
13673
Xem
round diamond I179156751F aamce Round 1,54 7 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 7.46 x 7.51 x 4.47 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 321.300.000 GIA  Xóa
Round
1,55 7 Ly 46 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 321.400.000
13676
Xem
round diamond F680786227Z aamcu Round 1,55 7 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 7.46 x 7.48 x 4.56 61 61 None Excellent Excellent None 321.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 15     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG