Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
357.649 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 420 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,42 7 Ly 27 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 177.100.000
7380
Xem
round diamond N7102704208A hbbb Round 1,42 7 Ly 27 G VVS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.44 59 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 177.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 269.500.000
11231
Xem
round diamond P497629132Y cnon Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 269.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,34 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,34 7 Ly 21 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 269.700.000
11236
Xem
round diamond C3104253138J cnoh Round 1,34 7 Ly 21 G VS1 GIA Very Good 7.21 x 7.23 x 4.30 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.700.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 278.100.000
11587
Xem
round diamond D2109962968Y ctuh Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.25 x 4.35 60,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 278.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 281.700.000
11739
Xem
round diamond E0107540492C cubn Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.25 x 4.35 60,1 60 Excellent Excellent None 281.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,52 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,52 7 Ly 23 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6163,6 282.200.000
11758
Xem
round diamond M5102326796X abbtb Round 1,52 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.27 x 4.61 63,6 61 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 285.400.000
11892
Xem
round diamond Z199373212A cono Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,1 60 Excellent Excellent None 285.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,45 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,45 7 Ly 2 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,4 285.800.000
11909
Xem
round diamond D1106586916C abauc Round 1,45 7 Ly 2 G VS1 GIA Good 7.20 x 7.23 x 4.57 63,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 285.800.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 289.100.000
12044
Xem
round diamond M4101704781I ccte Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 289.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 289.100.000
12044
Xem
round diamond N4103316900P ccte Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 289.100.000 GIA  Xóa
Round
1,45 7 Ly 24 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 293.200.000
12215
Xem
round diamond L8105233385Q abeeb Round 1,45 7 Ly 24 G VS1 GIA Ideal 7.24 x 7.29 x 4.50 62 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 293.200.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 295.700.000
12321
Xem
round diamond U6105531300Q ccmh Round 1,40 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.38 x 4.30 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 295.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6261,9 296.300.000
12345
Xem
round diamond H0107555415V abtta Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.51 61,9 62 Excellent Very Good None 296.300.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 304.200.000
12674
Xem
round diamond A4103748556J abthn Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 None Excellent Excellent None 304.200.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 305.700.000
12737
Xem
round diamond Q6106557748E abooh Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 305.700.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 22 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 307.200.000
12800
Xem
round diamond U7109773489P abceb Round 1,43 7 Ly 22 G VS1 GIA Premium 7.22 x 7.25 x 4.46 61,6 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 307.200.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,39 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 310.500.000
12939
Xem
round diamond P3103316897N aabtc Round 1,39 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.34 59,2 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 310.500.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 312.100.000
13005
Xem
round diamond Z761114148W aaaat Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 312.100.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond G392422545Z aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 21 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,1 320.800.000
13366
Xem
round diamond U7104225754D aaene Round 1,40 7 Ly 21 G VVS1 GIA Very Good 7.21 x 7.25 x 4.34 60,1 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 320.800.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 34 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 325.400.000
13557
Xem
round diamond C1103146154C aatou Round 1,54 7 Ly 34 G VS1 GIA Ideal 7.34 x 7.37 x 4.61 62,7 56 Excellent Excellent None 325.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 326.500.000
13605
Xem
round diamond R2109587586T aahno Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.31 x 4.57 62,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 326.500.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 3 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,5 326.500.000
13605
Xem
round diamond D4107776878A aahno Round 1,50 7 Ly 3 G VVS1 GIA Premium 7.30 x 7.38 x 4.58 62,5 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 326.500.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 24 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 328.200.000
13677
Xem
round diamond I8109404919R aahcb Round 1,40 7 Ly 24 G VVS1 GIA Very Good 7.24 x 7.25 x 4.31 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 328.200.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863 331.800.000
13827
Xem
round diamond O8105837973R aaoao Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Good 7.30 x 7.34 x 4.61 63 58 Excellent Excellent None 331.800.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 332.200.000
13840
Xem
round diamond Z1108032967L aatmm Round 1,51 7 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 7.32 x 7.37 x 4.53 61,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 332.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 24 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6162,4 332.600.000
13859
Xem
round diamond T2109869686L aatec Round 1,50 7 Ly 24 G VS1 GIA Very Good 7.24 x 7.29 x 4.54 62,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 332.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 27 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,1 332.800.000
13867
Xem
round diamond I2108902835D aaotn Round 1,40 7 Ly 27 F VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.38 60,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 332.800.000 GIA  Xóa
Round
1,60 7 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 334.200.000
13924
Xem
round diamond X4102260146Q aacba Round 1,60 7 Ly 42 G VS1 GIA Premium 7.42 x 7.46 x 4.67 62,8 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 334.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG