Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 403 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,55 carat (7 ly 57 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,55 7 Ly 57 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 229.900.000
9578
Xem
round diamond D681509628C uune Round 1,55 7 Ly 57 F VVS1 GIA Very Good 7.57 x 7.60 x 4.48 59,1 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 229.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,2 269.800.000
11241
Xem
round diamond X4114939449D cncb Round 1,40 7 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 7.30 x 7.33 x 4.26 58,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 269.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 28 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 273.200.000
11384
Xem
round diamond D7115936603J cebo Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.30 x 4.35 59,6 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 273.200.000 GIA  Xóa
Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 275.400.000
11477
Xem
round diamond U897629132J ceot Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 275.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 283.500.000
11811
Xem
round diamond B2115141030Z cuha Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.31 x 4.31 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 283.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 29 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,4 288.600.000
12027
Xem
round diamond Y3119081127V chcc Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Premium 7.29 x 7.33 x 4.56 62,4 58 Medium - Thick Excellent Very Good None 288.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,45 carat (7 ly 39 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,45 7 Ly 39 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 290.000.000
12085
Xem
round diamond B1118556910F ccoo Round 1,45 7 Ly 39 G VS1 GIA Very Good 7.39 x 7.40 x 4.45 60,2 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 290.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,40 7 Ly 37 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,8 294.900.000
12289
Xem
round diamond F1119369591Y abnea Round 1,40 7 Ly 37 G VVS1 GIA Very Good 7.37 x 7.41 x 4.35 58,8 62 Thin - Thin None Excellent Excellent None 294.900.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 295.200.000
12299
Xem
round diamond S092422545V abtan Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 295.200.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 297.100.000
12381
Xem
round diamond E5117363432J abton Round 1,41 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.34 x 4.40 60,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 297.100.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 297.200.000
12383
Xem
round diamond S0117941201C abtoe Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.27 x 4.36 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 297.200.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 45 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5859 301.100.000
12544
Xem
round diamond N3120122213N abuna Round 1,51 7 Ly 45 G VS1 GIA Premium 7.45 x 7.58 x 4.44 59 58 Very Good Very Good None 301.100.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 2 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,6 301.100.000
12547
Xem
round diamond D485631643O abune Round 1,51 7 Ly 2 G VS1 GIA Good 7.20 x 7.28 x 4.60 63,6 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 301.100.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 302.300.000
12595
Xem
round diamond O7115535106Y abuht Round 1,44 7 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 7.34 x 7.36 x 4.35 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 302.300.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 21 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,8 302.900.000
12621
Xem
round diamond I5114553858V abuou Round 1,41 7 Ly 21 G VVS1 GIA Very Good 7.21 x 7.26 x 4.40 60,8 61 None Excellent Excellent None 302.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 303.600.000
12650
Xem
round diamond J561114148S aboan Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 303.600.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 303.800.000
12658
Xem
round diamond C4115534977D aboac Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 303.800.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 304.800.000
12698
Xem
round diamond E5117363605A abton Round 1,41 7 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 7.31 x 7.34 x 4.40 60,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 304.800.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 307.600.000
12817
Xem
round diamond L3114432606U abctt Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 307.600.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 61 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6059,9 307.700.000
12820
Xem
round diamond O0114187366J abctu Round 1,59 7 Ly 61 G VS1 GIA Very Good 7.61 x 7.64 x 4.57 59,9 60 Very Thin - Medium Good Very Good None 307.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 28 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062,2 308.100.000
12836
Xem
round diamond B3119845865B abcua Round 1,50 7 Ly 28 G VS1 GIA Very Good 7.28 x 7.33 x 4.54 62,2 60 None Excellent Excellent None 308.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,7 308.100.000
12836
Xem
round diamond P3119166639A abcua Round 1,50 7 Ly 21 G VS1 GIA Good 7.21 x 7.29 x 4.62 63,7 56 Medium - Medium Excellent Very Good None 308.100.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,2 314.600.000
13109
Xem
round diamond A1119843692D aanbe Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Good 7.28 x 7.31 x 4.61 63,2 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 314.600.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,7 314.600.000
13109
Xem
round diamond F6119322583L aanbe Round 1,51 7 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 7.53 x 7.57 x 4.43 58,7 59 Medium - Thin None Excellent Excellent None 314.600.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,7 314.700.000
13111
Xem
round diamond M8119661838F aanbh Round 1,51 7 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 7.53 x 7.57 x 4.43 58,7 59 Medium - Thin None Excellent Excellent None 314.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 314.800.000
13116
Xem
round diamond J8120105158O aanab Round 1,50 7 Ly 26 G VS1 GIA Ideal 7.26 x 7.31 x 4.57 62,7 56 None Excellent Excellent None 314.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,8 316.900.000
13205
Xem
round diamond E5114553891Y aanoh Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.26 x 4.55 62,8 60 None Excellent Very Good None 316.900.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 317.400.000
13227
Xem
round diamond V399281949V aambt Round 1,40 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.25 x 4.41 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 317.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 21 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5563,7 318.400.000
13268
Xem
round diamond G526524564N aameb Round 1,50 7 Ly 21 G VVS1 GIA Good 7.21 x 7.29 x 4.62 63,7 55 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 318.400.000 GIA  Xóa
Round
1,53 7 Ly 45 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,2 319.000.000
13290
Xem
round diamond L7114635934W aamtc Round 1,53 7 Ly 45 G VS1 GIA Premium 7.45 x 7.50 x 4.51 60,2 59 Thin - Medium Very Good Very Good None 319.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG