Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 367 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,32 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 279.600.000
11896
Xem
round diamond G486913959L coma Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 279.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 280.700.000
11944
Xem
round diamond J787453168A coua Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.27 x 4.36 60,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 280.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,44 carat (7 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,44 7 Ly 33 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 282.300.000
12012
Xem
round diamond V083973572M abnhu Round 1,44 7 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 7.33 x 7.38 x 4.36 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.300.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 294.600.000
12538
Xem
round diamond J474137462U abuah Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 294.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 25 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,1 296.600.000
12620
Xem
round diamond E680884504P abtau Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.32 x 4.52 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 296.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,33 carat (7 ly 21 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,33 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,1 298.400.000
12698
Xem
round diamond M583539729K abotm Round 1,33 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.24 x 4.27 59,1 58 None Excellent Excellent None 298.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,50 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,6 301.700.000
12838
Xem
round diamond S386526952P abhco Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Premium 7.23 x 7.31 x 4.55 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 301.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 302.100.000
12856
Xem
round diamond Z578850905P abcoo Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.43 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 302.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5660,6 305.600.000
13005
Xem
round diamond H877195375J aaaat Round 1,50 7 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 7.41 x 7.43 x 4.50 60,6 56 Excellent Very Good None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 33 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,1 308.500.000
13127
Xem
round diamond T186370211Y aannb Round 1,50 7 Ly 33 G VVS1 GIA Premium 7.33 x 7.36 x 4.41 60,1 59 Medium - Medium None Excellent Very Good None 308.500.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6261,1 310.600.000
13219
Xem
round diamond D686346922R aanco Round 1,42 7 Ly 2 G VVS1 GIA Very Good 7.20 x 7.23 x 4.41 61,1 62 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 310.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6262,7 313.300.000
13334
Xem
round diamond E157215457U aamcu Round 1,50 7 Ly 23 F VS1 GIA Very Good 7.23 x 7.26 x 4.54 62,7 62 Medium - Medium None Very Good Excellent None 313.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 315.000.000
13405
Xem
round diamond W187863853I aaetu Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.33 x 4.53 62 59 None Excellent Excellent None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 315.000.000
13405
Xem
round diamond U261114148L aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 316.100.000
13452
Xem
round diamond X386013586D aanab Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 7.27 x 7.37 x 4.54 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 316.100.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 35 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5961 317.500.000
13512
Xem
round diamond P387602062D aatec Round 1,52 7 Ly 35 F VS1 GIA Premium 7.35 x 7.46 x 4.52 61 59 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 317.500.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 319.200.000
13585
Xem
round diamond A588100353T aahaa Round 1,50 7 Ly 32 G VS1 GIA Premium 7.32 x 7.35 x 4.52 61,6 58 Excellent Excellent None 319.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 319.700.000
13605
Xem
round diamond Q788051935W aahno Round 1,50 7 Ly 35 G VS1 GIA Premium 7.35 x 7.40 x 4.52 61,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 319.700.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 26 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 320.000.000
13616
Xem
round diamond B685369037U aameu Round 1,41 7 Ly 26 G VVS1 GIA Very Good 7.26 x 7.31 x 4.33 59,4 61 None Excellent Excellent None 320.000.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,6 320.400.000
13633
Xem
round diamond R187319163L aamha Round 1,51 7 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 7.41 x 7.46 x 4.51 60,6 60 Excellent Excellent None 320.400.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 25 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 320.400.000
13636
Xem
round diamond A385148864Y aamhm Round 1,43 7 Ly 25 G VVS1 GIA Ideal 7.25 x 7.28 x 4.46 61,4 56 None Excellent Excellent None 320.400.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 37 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 321.300.000
13674
Xem
round diamond K787083679Y aahou Round 1,51 7 Ly 37 G VS1 GIA Very Good 7.37 x 7.41 x 4.55 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 321.300.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 321.600.000
13684
Xem
round diamond X187083682P aahch Round 1,52 7 Ly 3 G VS1 GIA Premium 7.30 x 7.33 x 4.58 62,7 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 321.600.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 48 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,6 321.600.000
13685
Xem
round diamond K457874273Z aahcu Round 1,49 7 Ly 48 F VS1 GIA Fair 7.48 x 7.56 x 4.41 58,6 66 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 321.600.000 GIA  Xóa
Round
1,54 7 Ly 33 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 321.800.000
13693
Xem
round diamond A578718524S aaeaa Round 1,54 7 Ly 33 G VS1 GIA Ideal 7.33 x 7.36 x 4.61 62,7 56 None Excellent Excellent None 321.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 323.800.000
13780
Xem
round diamond M187998652E aaeom Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.31 x 4.52 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 323.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 324.400.000
13805
Xem
round diamond E582955746J aaucc Round 1,50 7 Ly 32 G VS1 GIA Premium 7.32 x 7.36 x 4.50 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 324.400.000 GIA  Xóa
Round
1,45 7 Ly 33 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 325.300.000
13843
Xem
round diamond O388104968S aaomn Round 1,45 7 Ly 33 G VVS1 GIA Very Good 7.33 x 7.36 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 325.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 49 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159 325.300.000
13843
Xem
round diamond Q287406412T aaomn Round 1,50 7 Ly 49 G VVS1 GIA Very Good 7.49 x 7.58 x 4.44 59 61 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 325.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 326.600.000
13897
Xem
round diamond S082395013Y aatoa Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Premium 7.29 x 7.33 x 4.54 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 326.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 13     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG