Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 472 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,58 carat (7 ly 49 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,58 7 Ly 49 F VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,3 209.700.000
8738
Xem
round diamond Z672294884J hcmt Round 1,58 7 Ly 49 F VVS1 GIA Premium 7.49 x 7.54 x 4.60 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 209.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,68 carat (7 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,68 7 Ly 56 G VVS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,5 224.400.000
9350
Xem
round diamond F192682624Q uteb Round 1,68 7 Ly 56 G VVS1 GIA Ideal 7.56 x 7.60 x 4.74 62,5 56 Very Good Excellent None 224.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,30 carat (7 ly 22 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,30 7 Ly 22 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157 279.400.000
11640
Xem
round diamond P497629132Y chnb Round 1,30 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.28 x 4.13 57 61 Very Good Very Good None 279.400.000 GIA  Xóa
Round
1,31 7 Ly 22 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,5 281.100.000
11711
Xem
round diamond R496280245V abbbc Round 1,31 7 Ly 22 F VS1 GIA Good 7.22 x 7.26 x 4.16 57,5 62 Excellent Excellent None 281.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,42 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 286.400.000
11932
Xem
round diamond S899561770A abaco Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.45 61,6 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 286.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 290.100.000
12088
Xem
round diamond N196810141N abmmn Round 1,40 7 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 7.30 x 7.34 x 4.34 59,4 62 None Excellent Excellent None 290.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 290.100.000
12088
Xem
round diamond M089365650R abmmn Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 290.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,43 carat (7 ly 32 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,43 7 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260 296.300.000
12347
Xem
round diamond U695270153F abttm Round 1,43 7 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 7.32 x 7.34 x 4.40 60 62 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 296.300.000 GIA  Xóa
Round
1,44 7 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 298.600.000
12442
Xem
round diamond E596388134Q abmho Round 1,44 7 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 7.41 x 7.43 x 4.40 59,3 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 298.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5560,4 300.000.000
12498
Xem
round diamond B298073675T abeat Round 1,50 7 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 7.41 x 7.44 x 4.48 60,4 55 Excellent Very Good None 300.000.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 303.400.000
12643
Xem
round diamond U088640972V abtmh Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 303.400.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 307.800.000
12826
Xem
round diamond V299404706K abchn Round 1,40 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.37 59,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 307.800.000 GIA  Xóa
Round
1,35 7 Ly 2 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 309.300.000
12889
Xem
round diamond G595643185S aabah Round 1,35 7 Ly 2 F VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.22 x 4.30 59,6 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 309.300.000 GIA  Xóa
Round
1,43 7 Ly 21 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,6 310.800.000
12950
Xem
round diamond G398565776M aabho Round 1,43 7 Ly 21 G VS1 GIA Ideal 7.21 x 7.23 x 4.45 61,6 55 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 310.800.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 311.400.000
12973
Xem
round diamond T074137462Z aaboo Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 311.400.000 GIA  Xóa
Round
1,46 7 Ly 49 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,1 313.600.000
13068
Xem
round diamond J492422545Y aaahc Round 1,46 7 Ly 49 F VS1 GIA Good 7.49 x 7.55 x 4.29 57,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Very Good Very Good None 313.600.000 GIA  Xóa
Round
1,49 7 Ly 48 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,6 320.100.000
13337
Xem
round diamond U257874273K aamcc Round 1,49 7 Ly 48 F VS1 GIA Fair 7.48 x 7.56 x 4.41 58,6 66 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 320.100.000 GIA  Xóa
Round
1,59 7 Ly 57 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5460,5 320.600.000
13360
Xem
round diamond E794876835J aaeac Round 1,59 7 Ly 57 G VS1 GIA Ideal 7.57 x 7.62 x 4.60 60,5 54 Excellent Excellent None 320.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,4 321.700.000
13405
Xem
round diamond R892757102M aaetu Round 1,50 7 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 7.36 x 7.42 x 4.54 61,4 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 321.700.000
13405
Xem
round diamond G161114148S aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 321.700.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 323.000.000
13457
Xem
round diamond O088841169E aatbn Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 323.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 39 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 328.900.000
13705
Xem
round diamond E799269747Y aauae Round 1,50 7 Ly 39 G VS1 GIA Ideal 7.39 x 7.42 x 4.52 61,1 56 Excellent Excellent None 328.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 32 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,9 330.600.000
13777
Xem
round diamond S399328515S aauut Round 1,50 7 Ly 32 F VS1 GIA Ideal 7.32 x 7.34 x 4.61 62,9 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 330.600.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 28 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 330.600.000
13777
Xem
round diamond S899355572N aauut Round 1,51 7 Ly 28 G VS1 GIA Premium 7.28 x 7.33 x 4.58 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 330.600.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 49 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159 332.200.000
13843
Xem
round diamond T887406412G aaomn Round 1,50 7 Ly 49 G VVS1 GIA Very Good 7.49 x 7.58 x 4.44 59 61 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 332.200.000 GIA  Xóa
Round
1,55 7 Ly 37 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 334.000.000
13917
Xem
round diamond K695892903S aaoct Round 1,55 7 Ly 37 G VS1 GIA Ideal 7.37 x 7.40 x 4.61 62,5 56 Excellent Excellent None 334.000.000 GIA  Xóa
Round
1,56 7 Ly 38 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6062,4 334.600.000
13941
Xem
round diamond L499481599R aacat Round 1,56 7 Ly 38 G VS1 GIA Very Good 7.38 x 7.41 x 4.61 62,4 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 334.600.000 GIA  Xóa
Round
1,52 7 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 334.800.000
13950
Xem
round diamond N297715124X aacnm Round 1,52 7 Ly 43 G VS1 GIA Premium 7.43 x 7.46 x 4.50 60,4 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 334.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 336.100.000
14005
Xem
round diamond O497084147P aacub Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Premium 7.27 x 7.32 x 4.56 62,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 336.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 336.100.000
14005
Xem
round diamond I097275153C aacub Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.29 x 4.55 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 336.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 16     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG