Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 397 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,22 carat (7 ly 25 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,22 7 Ly 25 F VS1 Fair Good Good None GIA 6553,6 211.600.000
9004
Xem
round diamond A190753750L umnb Round 1,22 7 Ly 25 F VS1 GIA Fair 7.25 x 7.33 x 3.91 53,6 65 Good Good None 211.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 37 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6556,3 245.200.000
10435
Xem
round diamond C691811958J ohne Round 1,40 7 Ly 37 G VS1 GIA Fair 7.37 x 7.47 x 4.18 56,3 65 Extr. Thin - Thin Very Good Good None 245.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,44 carat (7 ly 23 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,44 7 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 278.700.000
11861
Xem
round diamond K291381823S abamo Round 1,44 7 Ly 23 G VS1 GIA Premium 7.23 x 7.25 x 4.47 61,8 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 278.700.000 GIA  Xóa
Round
1,32 7 Ly 25 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6356,5 279.500.000
11892
Xem
round diamond G486913959L abahe Round 1,32 7 Ly 25 F VS1 GIA Good 7.25 x 7.32 x 4.12 56,5 63 Thin - Medium Small Very Good Very Good None 279.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 22 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 22 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 280.300.000
11926
Xem
round diamond M089365650R coth Round 1,40 7 Ly 22 G VS1 GIA Very Good 7.22 x 7.26 x 4.33 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 280.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,41 carat (7 ly 20 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,41 7 Ly 2 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,2 282.200.000
12010
Xem
round diamond E891772631C ccnh Round 1,41 7 Ly 2 G VS1 GIA Very Good 7.20 x 7.24 x 4.42 61,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,44 carat (7 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,44 7 Ly 33 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 282.300.000
12012
Xem
round diamond V083973572M abnhu Round 1,44 7 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 7.33 x 7.38 x 4.36 59,2 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 282.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,40 carat (7 ly 27 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,40 7 Ly 27 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,1 283.800.000
12075
Xem
round diamond S491418558V ccuc Round 1,40 7 Ly 27 G VS1 GIA Very Good 7.27 x 7.30 x 4.30 59,1 61 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 283.800.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 23 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 289.200.000
12305
Xem
round diamond L290551004H ccnm Round 1,40 7 Ly 23 G VS1 GIA Premium 7.23 x 7.28 x 4.41 60,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 289.200.000 GIA  Xóa
Round
1,40 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 294.700.000
12540
Xem
round diamond T074137462Z abuao Round 1,40 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.24 x 4.36 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 294.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 23 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963 295.700.000
12582
Xem
round diamond A891749863K abute Round 1,50 7 Ly 23 G VS1 GIA Good 7.23 x 7.29 x 4.58 63 59 Excellent Very Good None 295.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,5 295.700.000
12582
Xem
round diamond U489812787J abute Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.30 x 4.54 62,5 59 Very Good Very Good None 295.700.000 GIA  Xóa
Round
1,63 7 Ly 53 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 297.100.000
12643
Xem
round diamond U088640972V abtmh Round 1,63 7 Ly 53 F VVS1 GIA Premium 7.53 x 7.55 x 4.69 62,1 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 297.100.000 GIA  Xóa
Round
1,33 7 Ly 21 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,1 298.400.000
12698
Xem
round diamond M583539729K abotm Round 1,33 7 Ly 21 G VVS1 GIA Premium 7.21 x 7.24 x 4.27 59,1 58 None Excellent Excellent None 298.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,1 300.800.000
12802
Xem
round diamond X591247146G abhho Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.32 x 4.52 62,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 300.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5660,6 305.600.000
13005
Xem
round diamond U677195375E aaaat Round 1,50 7 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 7.41 x 7.43 x 4.50 60,6 56 Excellent Very Good None 305.600.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 309.200.000
13158
Xem
round diamond O088841169E aaneh Round 1,42 7 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 7.31 x 7.35 x 4.39 59,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 309.200.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 26 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5761,7 310.300.000
13205
Xem
round diamond M491446350O aanoh Round 1,50 7 Ly 26 G VS1 GIA Premium 7.26 x 7.36 x 4.51 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 310.300.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 315.000.000
13405
Xem
round diamond E491521252Q aaetu Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.29 x 4.55 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 29 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,7 315.000.000
13405
Xem
round diamond U261114148L aaetu Round 1,50 7 Ly 29 G VS1 GIA Ideal 7.29 x 7.32 x 4.58 62,7 54 Excellent Very Good None 315.000.000 GIA  Xóa
Round
1,42 7 Ly 2 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 316.100.000
13449
Xem
round diamond F378850905C aaect Round 1,42 7 Ly 2 G VS1 GIA Premium 7.20 x 7.25 x 4.43 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 316.100.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 319.700.000
13605
Xem
round diamond A291189779N aahno Round 1,50 7 Ly 4 G VS1 GIA Premium 7.40 x 7.42 x 4.48 60,5 59 None Excellent Excellent None 319.700.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763 322.600.000
13729
Xem
round diamond Q491825164F aaeea Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Good 7.25 x 7.28 x 4.58 63 57 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 322.600.000 GIA  Xóa
Round
1,41 7 Ly 32 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,2 322.700.000
13733
Xem
round diamond O088396210H aaeee Round 1,41 7 Ly 32 F VS1 GIA Premium 7.32 x 7.37 x 4.35 59,2 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 322.700.000 GIA  Xóa
Round
1,51 7 Ly 25 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,5 322.800.000
13736
Xem
round diamond R591515728D aaeeu Round 1,51 7 Ly 25 G VS1 GIA Good 7.25 x 7.30 x 4.62 63,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 322.800.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 25 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,9 323.900.000
13785
Xem
round diamond B689947377J aauon Round 1,50 7 Ly 25 G VS1 GIA Premium 7.25 x 7.29 x 4.58 62,9 59 Excellent Excellent None 323.900.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 24 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,6 324.400.000
13804
Xem
round diamond S490155842U aauco Round 1,50 7 Ly 24 G VS1 GIA Premium 7.24 x 7.29 x 4.55 62,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 324.400.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 27 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,1 325.000.000
13828
Xem
round diamond F786013586P aatnm Round 1,50 7 Ly 27 G VS1 GIA Ideal 7.27 x 7.37 x 4.54 62,1 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 325.000.000 GIA  Xóa
Round
1,50 7 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 325.800.000
13864
Xem
round diamond S891842378V aaotb Round 1,50 7 Ly 34 G VS1 GIA Premium 7.34 x 7.36 x 4.52 61,6 58 Excellent Excellent None 325.800.000 GIA  Xóa
Round
1,58 7 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,2 327.600.000
13942
Xem
round diamond A589665694Q aahao Round 1,58 7 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 7.42 x 7.46 x 4.56 61,2 61 Excellent Excellent None 327.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 14     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG