Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.073 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 36     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,3 107.000.000
4460
Xem
round diamond W7100733043J mteb Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.69 58,3 62 Excellent Excellent None 107.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,05 carat (6 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,05 6 Ly 49 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 116.100.000
4836
Xem
round diamond D5100078951G muec Round 1,05 6 Ly 49 G VVS1 GIA Premium 6.49 x 6.52 x 4.03 62 59 Excellent Excellent None 116.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
1,20 6 Ly 77 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5463,2 137.000.000
5707
Xem
round diamond B5100199411J etnc Round 1,20 6 Ly 77 G VVS1 GIA Good 6.77 x 6.80 x 4.29 63,2 54 Excellent Excellent None 137.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond A198363391M ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,99 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond F228853083M euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,90 6 Ly 37 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,4 142.400.000
5934
Xem
round diamond F798266007L eone Round 0,90 6 Ly 37 G VVS1 GIA Very Good 6.37 x 6.40 x 3.73 58,4 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 142.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,90 6 Ly 37 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,4 142.400.000
5935
Xem
round diamond V399993737D eont Round 0,90 6 Ly 37 G VVS1 GIA Very Good 6.37 x 6.40 x 3.73 58,4 62 Medium - Thin None Excellent Excellent None 142.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Good Good None GIA 6361,4 146.100.000
6088
Xem
round diamond N395035460D ectb Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.43 x 3.92 61,4 63 Thin - Very Thick None Good Good None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6660,6 150.300.000
6263
Xem
round diamond X091904418L tbcn Round 1,00 6 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 6.34 x 6.51 x 3.90 60,6 66 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 150.300.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 150.500.000
6272
Xem
round diamond M195859151V tbcc Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 150.500.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 151.300.000
6305
Xem
round diamond T397995323E tanh Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.36 x 3.77 59,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 151.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 32 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 5564 153.300.000
6387
Xem
round diamond H1101283170B tacm Round 1,00 6 Ly 32 F VS1 GIA Fair 6.32 x 6.35 x 4.06 64 55 Very Good Good None 153.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6262,2 153.700.000
6405
Xem
round diamond J097611904X tnbu Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Very Good 6.37 x 6.42 x 3.98 62,2 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 153.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6359,4 154.100.000
6421
Xem
round diamond K299699416D tnnb Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Good 6.37 x 6.42 x 3.80 59,4 63 Medium - Thick Excellent Good None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 5161,8 154.100.000
6421
Xem
round diamond T699699417K tnnb Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.97 61,8 51 Extr. Thin - Thick None Very Good Good None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,3 154.100.000
6421
Xem
round diamond K898106639G tnnb Round 1,00 6 Ly 4 G VS1 GIA Good 6.40 x 6.42 x 4.06 63,3 58 Thin - Medium None Very Good Good None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 154.300.000
6428
Xem
round diamond V867165612T tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.300.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,1 157.000.000
6543
Xem
round diamond X095627843G tacm Round 0,96 6 Ly 4 F VS1 GIA Premium 6.40 x 6.46 x 3.80 59,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 157.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5561,1 157.600.000
6566
Xem
round diamond V8100385973G tnaa Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Ideal 6.36 x 6.41 x 3.90 61,1 55 None Very Good Good None 157.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 38 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6361 159.400.000
6642
Xem
round diamond R388122825Y tebb Round 1,00 6 Ly 38 G VS1 GIA Good 6.38 x 6.45 x 3.91 61 63 Thin - Thick None Very Good Good None 159.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 55 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,3 159.500.000
6647
Xem
round diamond K486427042V tebe Round 1,01 6 Ly 55 G VS1 GIA Good 6.55 x 6.60 x 3.83 58,3 64 Medium - Thick Medium Very Good Good None 159.500.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 160.600.000
6690
Xem
round diamond K794798071J temc Round 0,95 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.36 x 3.82 60,2 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 160.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,2 160.600.000
6691
Xem
round diamond C1100532227O teeb Round 1,00 6 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 6.48 x 6.55 x 3.86 59,2 61 Very Good Very Good None 160.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 39 G VS1 Premium Good Good None GIA 5762,3 161.000.000
6708
Xem
round diamond F875177943H tete Round 1,01 6 Ly 39 G VS1 GIA Premium 6.39 x 6.46 x 4.00 62,3 57 Thin - Medium None Good Good None 161.000.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 33 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062,6 162.600.000
6775
Xem
round diamond F297365954X ttbo Round 1,02 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.45 x 4.00 62,6 60 Medium - Thick Very Good Good None 162.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663,5 164.700.000
6863
Xem
round diamond R594758970I ttob Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.36 x 4.03 63,5 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 164.700.000 GIA  Xóa
Round
1,10 6 Ly 8 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6556,6 165.600.000
6900
Xem
round diamond J2101175241P thab Round 1,10 6 Ly 8 F VS1 GIA Fair 6.80 x 6.91 x 3.88 56,6 65 Medium - Medium Medium Very Good Good None 165.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6659 165.600.000
6900
Xem
round diamond F495714414I thab Round 1,00 6 Ly 4 F VS1 GIA Fair 6.40 x 6.46 x 3.80 59 66 Excellent Very Good None 165.600.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 31 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 166.700.000
6946
Xem
round diamond B2100994734R ttam Round 0,92 6 Ly 31 G VVS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.76 59,4 60 None Excellent Excellent None 166.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 36     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG