Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
266.901 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 865 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,89 carat (6 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,89 6 Ly 45 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6355,6 104.100.000
4430
Xem
round diamond C866341404K mtah Round 0,89 6 Ly 45 G VS1 GIA Fair 6.45 x 6.51 x 3.60 55,6 63 None Very Good Very Good None 104.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 35 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6260,6 127.100.000
5407
Xem
round diamond S585106570L enca Round 1,00 6 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 6.35 x 6.38 x 3.86 60,6 62 Medium - Thick Very Good Good None 127.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 33 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 33 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6258,3 128.600.000
5471
Xem
round diamond L583674823C emen Round 0,90 6 Ly 33 F VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.39 x 3.71 58,3 62 Very Good Excellent None 128.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,3 133.500.000
5679
Xem
round diamond Y585835897G etbu Round 0,90 6 Ly 32 G VVS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.69 58,3 61 Thin - Medium None Excellent Very Good None 133.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,03 carat (6 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 145.900.000
6210
Xem
round diamond H285053874E tbec Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 145.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,00 6 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6660,6 150.400.000
6398
Xem
round diamond K477188795P tnbn Round 1,00 6 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 6.34 x 6.51 x 3.90 60,6 66 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 150.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 39 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,01 6 Ly 39 G VS1 Premium Good Good None GIA 5762,3 150.700.000
6411
Xem
round diamond F075177943M tnan Round 1,01 6 Ly 39 G VS1 GIA Premium 6.39 x 6.46 x 4.00 62,3 57 Thin - Medium None Good Good None 150.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,03 carat (6 ly 58 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,03 6 Ly 58 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6359,9 150.800.000
6417
Xem
round diamond F387528614I tnau Round 1,03 6 Ly 58 G VS1 GIA Good 6.58 x 6.59 x 3.95 59,9 63 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 150.800.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 151.100.000
6428
Xem
round diamond V867165612T tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 151.100.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 152.400.000
6486
Xem
round diamond B481793539T tnum Round 0,95 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.37 x 3.85 60,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 152.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 44 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5861,2 153.100.000
6517
Xem
round diamond J685411093U tnco Round 1,01 6 Ly 44 G VS1 GIA Premium 6.44 x 6.50 x 3.96 61,2 58 Thin - Slightly Thick Good Very Good None 153.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,9 153.800.000
6544
Xem
round diamond F887993217R tmnb Round 1,00 6 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 6.41 x 6.48 x 3.93 60,9 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 153.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 3 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,3 154.300.000
6567
Xem
round diamond W885760807N tnan Round 1,01 6 Ly 3 G VS1 GIA Good 6.30 x 6.38 x 4.01 63,3 58 Very Good Very Good None 154.300.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 72 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6556,6 154.800.000
6589
Xem
round diamond M085606496S tmtu Round 1,01 6 Ly 72 G VVS1 GIA Fair 6.72 x 6.80 x 3.83 56,6 65 Thin - Medium Very Good Good None 154.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 33 G VVS1 Good Good Good None GIA 6462,7 154.800.000
6589
Xem
round diamond U887974275M tmtu Round 1,01 6 Ly 33 G VVS1 GIA Good 6.33 x 6.40 x 3.99 62,7 64 None Good Good None 154.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 38 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563,4 155.700.000
6624
Xem
round diamond X687345572L tmot Round 1,01 6 Ly 38 G VS1 GIA Good 6.38 x 6.45 x 4.07 63,4 55 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 155.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 35 F VS1 Ideal Excellent Good None GIA 5462,4 155.800.000
6630
Xem
round diamond F382389273J tmcb Round 1,00 6 Ly 35 F VS1 GIA Ideal 6.35 x 6.40 x 3.98 62,4 54 Excellent Good None 155.800.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 3 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5864,1 155.800.000
6631
Xem
round diamond S687713036C tnhm Round 1,02 6 Ly 3 G VS1 GIA Fair 6.30 x 6.33 x 4.05 64,1 58 Thick - Very Thin None Excellent Very Good None 155.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 52 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6557,6 156.100.000
6642
Xem
round diamond A685086588Z tebb Round 1,01 6 Ly 52 G VS1 GIA Fair 6.52 x 6.61 x 3.78 57,6 65 Medium - Thick None Very Good Very Good None 156.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 38 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6361 156.100.000
6642
Xem
round diamond R388122825Y tebb Round 1,00 6 Ly 38 G VS1 GIA Good 6.38 x 6.45 x 3.91 61 63 Thin - Thick None Very Good Good None 156.100.000 GIA  Xóa
Round
0,98 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 157.200.000
6690
Xem
round diamond A579195335Y temc Round 0,98 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.35 x 3.94 62,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 157.200.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 34 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6262,4 157.200.000
6690
Xem
round diamond N383730839L temc Round 1,02 6 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 6.34 x 6.42 x 3.98 62,4 62 Medium - Thick None Very Good Very Good None 157.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 55 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,3 157.500.000
6704
Xem
round diamond F586427042A tetb Round 1,01 6 Ly 55 G VS1 GIA Good 6.55 x 6.60 x 3.83 58,3 64 Very Good Good None 157.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,7 158.600.000
6749
Xem
round diamond J682775415H teou Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Ideal 6.36 x 6.41 x 4.01 62,7 56 Medium - Medium None Excellent Very Good None 158.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563,1 159.100.000
6772
Xem
round diamond J787372333K tmut Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Good 6.33 x 6.37 x 4.01 63,1 55 Excellent Very Good None 159.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,5 159.100.000
6772
Xem
round diamond V887372334N tmut Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.40 x 3.98 62,5 60 Excellent Very Good None 159.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6260,3 159.700.000
6797
Xem
round diamond C286396684C ttnh Round 1,00 6 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 6.43 x 6.46 x 3.89 60,3 62 Excellent Very Good None 159.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,2 161.000.000
6850
Xem
round diamond C386444934N tthc Round 1,00 6 Ly 53 G VS1 GIA Premium 6.53 x 6.56 x 3.87 59,2 59 Excellent Very Good None 161.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 45 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6559,1 161.500.000
6871
Xem
round diamond K781478666O ttoh Round 1,00 6 Ly 45 F VS1 GIA Fair 6.45 x 6.54 x 3.84 59,1 65 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 161.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,2 161.600.000
6876
Xem
round diamond G388066204Y ttcb Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Premium 6.36 x 6.44 x 3.98 62,2 57 None Very Good Very Good None 161.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 29     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG