Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.482 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 50     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,95 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,95 6 Ly 45 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6755,4 88.900.000
3706
Xem
round diamond E2105497060B ncea Round 0,95 6 Ly 45 F VS1 GIA Fair 6.45 x 6.58 x 3.61 55,4 67 Good Fair None 88.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,02 carat (6 ly 74 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,02 6 Ly 74 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 6153,7 110.100.000
4588
Xem
round diamond F5113731925G mhea Round 1,02 6 Ly 74 F VS1 GIA Fair 6.74 x 6.84 x 3.65 53,7 61 Very Thin - Thick None Very Good Good None 110.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 33 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,5 118.200.000
4925
Xem
round diamond C8106880163K ebbe Round 0,91 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.36 x 3.78 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 118.200.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 119.000.000
4958
Xem
round diamond E0106309248D ebma Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 119.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 45 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 120.200.000
5008
Xem
round diamond C5110662821G mcut Round 1,00 6 Ly 45 F VS1 GIA Very Good 6.45 x 6.47 x 3.84 59,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 120.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 120.400.000
5015
Xem
round diamond V177949243U mcob Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Small Good Good None 120.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,97 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 120.900.000
5036
Xem
round diamond J2105129717N ebce Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 120.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,3 121.000.000
5043
Xem
round diamond A2112643519K eabb Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.33 x 3.74 59,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 121.000.000 GIA  Xóa
Round
0,88 6 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,2 123.900.000
5164
Xem
round diamond X2111956787Z eaco Round 0,88 6 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.68 58,2 62 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 123.900.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 53 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,4 128.100.000
5337
Xem
round diamond S0109825959Y emmc Round 1,01 6 Ly 53 F VVS1 GIA Very Good 6.53 x 6.56 x 3.89 59,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.100.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 45 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,4 128.100.000
5337
Xem
round diamond F0112119079C emmc Round 1,01 6 Ly 45 F VVS1 GIA Ideal 6.45 x 6.48 x 3.97 61,4 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 128.100.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 41 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,8 128.100.000
5337
Xem
round diamond B5110695412M emmc Round 1,01 6 Ly 41 F VVS1 GIA Premium 6.41 x 6.46 x 3.98 61,8 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 51 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,5 128.200.000
5342
Xem
round diamond M0112069031S emem Round 1,04 6 Ly 51 F VVS1 GIA Premium 6.51 x 6.55 x 4.01 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
1,18 6 Ly 77 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,5 131.000.000
5460
Xem
round diamond S7112119080Q eemc Round 1,18 6 Ly 77 G VS1 GIA Premium 6.77 x 6.80 x 4.17 61,5 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 131.000.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 133.000.000
5541
Xem
round diamond D6109855469H etbt Round 0,91 6 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 6.30 x 6.32 x 3.76 59,5 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 133.000.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5578
Xem
round diamond B8108135574I etmt Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5579
Xem
round diamond S7108099523I etmh Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 41 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 135.200.000
5635
Xem
round diamond N3107877956A etoa Round 1,01 6 Ly 41 F VVS1 GIA Ideal 6.41 x 6.46 x 4.01 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 135.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 135.200.000
5635
Xem
round diamond W2107877957Q etoa Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 135.200.000 GIA  Xóa
Round
0,93 6 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 136.100.000
5672
Xem
round diamond J3107865925T ehaa Round 0,93 6 Ly 34 G VS1 GIA Premium 6.34 x 6.38 x 3.80 59,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 136.100.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 3 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6562,5 136.800.000
5701
Xem
round diamond G7112919086D ehmt Round 1,03 6 Ly 3 G VS1 GIA Fair 6.30 x 6.34 x 3.95 62,5 65 Slightly Thick - Very Thick None Good Fair None 136.800.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6058 137.100.000
5711
Xem
round diamond P5112097382H ehem Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Very Good 6.56 x 6.65 x 3.83 58 60 Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 137.100.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,8 137.600.000
5733
Xem
round diamond Q8113761357R ehha Round 0,94 6 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 6.34 x 6.36 x 3.80 59,8 62 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 137.600.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 34 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,8 137.600.000
5733
Xem
round diamond S4113760849A ehha Round 0,94 6 Ly 34 G VS1 GIA Very Good 6.34 x 6.36 x 3.80 59,8 62 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 137.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond A198363391M ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 138.100.000
5756
Xem
round diamond P7101541578I ehob Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 138.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 31 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,5 140.200.000
5840
Xem
round diamond Y7113615557F ehmt Round 1,00 6 Ly 31 G VS1 GIA Good 6.31 x 6.38 x 4.03 63,5 59 Excellent Very Good None 140.200.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond D828853083N euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 42 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6558,8 143.500.000
5978
Xem
round diamond Q7113603747G eohb Round 1,00 6 Ly 42 G VS1 GIA Fair 6.42 x 6.50 x 3.80 58,8 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 143.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 50     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG