Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.243 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 898 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 30     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,95 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,95 6 Ly 45 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6755,4 86.600.000
3609
Xem
round diamond E2105497060B nohe Round 0,95 6 Ly 45 F VS1 GIA Fair 6.45 x 6.58 x 3.61 55,4 67 Good Fair None 86.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,98 carat (6 ly 46 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,98 6 Ly 46 G VS1 Good Fair Good None GIA 6359,8 101.100.000
4211
Xem
round diamond H2117159539E mmen Round 0,98 6 Ly 46 G VS1 GIA Good 6.46 x 6.48 x 3.87 59,8 63 Thin - Medium Fair Good None 101.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,24 carat (6 ly 86 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
1,24 6 Ly 86 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 115.200.000
4799
Xem
round diamond G4118149567B munb Round 1,24 6 Ly 86 F VS1 GIA Ideal 6.86 x 6.90 x 4.28 62,2 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 115.200.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 119.000.000
4958
Xem
round diamond A2118261514A ebma Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 119.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 45 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 120.200.000
5008
Xem
round diamond Z7115312216O mcut Round 1,00 6 Ly 45 F VS1 GIA Very Good 6.45 x 6.47 x 3.84 59,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 120.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 35 G VS1 Good Good Good None GIA 6356,7 120.400.000
5015
Xem
round diamond C6118205922L mcob Round 0,90 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.46 x 3.63 56,7 63 Small Good Good None 120.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 6 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6454,6 120.800.000
5034
Xem
round diamond F5117902650A mcct Round 1,00 6 Ly 6 G VS1 GIA Fair 6.60 x 6.68 x 3.63 54,6 64 Thick - Medium Medium Very Good Good None 120.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,97 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 120.900.000
5036
Xem
round diamond D4114816539Z ebce Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 120.900.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 53 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,4 123.600.000
5148
Xem
round diamond S0109825959Y eaot Round 1,01 6 Ly 53 F VVS1 GIA Very Good 6.53 x 6.56 x 3.89 59,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 123.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 41 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,8 123.600.000
5148
Xem
round diamond B5110695412M eaot Round 1,01 6 Ly 41 F VVS1 GIA Premium 6.41 x 6.46 x 3.98 61,8 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 123.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 45 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,4 123.600.000
5148
Xem
round diamond F0112119079C eaot Round 1,01 6 Ly 45 F VVS1 GIA Ideal 6.45 x 6.48 x 3.97 61,4 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 123.600.000 GIA  Xóa
Round
0,88 6 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,2 123.900.000
5164
Xem
round diamond Y3114505895I eaco Round 0,88 6 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.68 58,2 62 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 123.900.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059 124.900.000
5205
Xem
round diamond O0112154240Z enmn Round 0,92 6 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 6.35 x 6.40 x 3.76 59 60 None Excellent Excellent None 124.900.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 39 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,3 126.100.000
5255
Xem
round diamond B4117455819D enun Round 0,92 6 Ly 39 G VS1 GIA Very Good 6.39 x 6.43 x 3.74 58,3 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 126.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 126.800.000
5285
Xem
round diamond J7115533656H encu Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 126.800.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 3 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6562,5 127.700.000
5321
Xem
round diamond L3112919086P emnh Round 1,03 6 Ly 3 G VS1 GIA Fair 6.30 x 6.34 x 3.95 62,5 65 Slightly Thick - Very Thick None Good Fair None 127.700.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 35 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6260,6 128.800.000
5366
Xem
round diamond T4114070466F emhm Round 1,01 6 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 6.35 x 6.48 x 3.89 60,6 62 Thin - Very Thick Very Small Very Good Good None 128.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 41 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 130.200.000
5427
Xem
round diamond N3107877956A eean Round 1,01 6 Ly 41 F VVS1 GIA Ideal 6.41 x 6.46 x 4.01 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 130.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 130.200.000
5427
Xem
round diamond W2107877957Q eean Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 130.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 47 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,1 131.400.000
5476
Xem
round diamond N3115887759S eetn Round 1,00 6 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 6.47 x 6.56 x 3.85 59,1 61 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 131.400.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5578
Xem
round diamond J7114844892V etmt Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5579
Xem
round diamond S7108099523I etmh Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 135.100.000
5628
Xem
round diamond A3114236506Y etuh Round 0,91 6 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 6.30 x 6.32 x 3.76 59,5 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 135.100.000 GIA  Xóa
Round
0,93 6 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 136.100.000
5672
Xem
round diamond P1114431190N ehaa Round 0,93 6 Ly 34 G VS1 GIA Premium 6.34 x 6.38 x 3.80 59,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 136.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 137.600.000
5734
Xem
round diamond H6115533651W ehhn Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 137.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond X8115138791E ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 47 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160,4 140.300.000
5844
Xem
round diamond S6116546874P euta Round 1,01 6 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 6.47 x 6.54 x 3.93 60,4 61 Thin - Slightly Thick Very Small Good Good None 140.300.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond T028853083U euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5962,5 141.300.000
5889
Xem
round diamond P8114534397K euoo Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Premium 6.30 x 6.35 x 3.95 62,5 59 Excellent Very Good None 141.300.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 142.800.000
5950
Xem
round diamond V867165612T eomu Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 142.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 30     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG