Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.286 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 43     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
1,01 6 Ly 37 G VS1 Premium Excellent Good None GIA 5862,1 84.400.000
3518
Xem
round diamond S7107529106D nunu Round 1,01 6 Ly 37 G VS1 GIA Premium 6.37 x 6.39 x 3.96 62,1 58 Excellent Good None 84.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,95 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,95 6 Ly 45 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6755,4 95.100.000
3964
Xem
round diamond E2105497060B maeh Round 0,95 6 Ly 45 F VS1 GIA Fair 6.45 x 6.58 x 3.61 55,4 67 Good Fair None 95.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 41 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 41 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,6 97.900.000
4079
Xem
round diamond G3107529105D mahn Round 1,00 6 Ly 41 F VS1 GIA Very Good 6.41 x 6.44 x 3.96 61,6 60 Excellent Very Good None 97.900.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 51 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 112.600.000
4690
Xem
round diamond J8103266154Y mhmh Round 1,01 6 Ly 51 F VVS1 GIA Very Good 6.51 x 6.52 x 3.90 59,9 61 Excellent Excellent None 112.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,02 carat (6 ly 38 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,02 6 Ly 38 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,1 113.700.000
4737
Xem
round diamond A2108134374D mhun Round 1,02 6 Ly 38 F VVS1 GIA Good 6.38 x 6.41 x 4.03 63,1 57 Excellent Excellent None 113.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,03 carat (6 ly 48 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,03 6 Ly 48 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 114.500.000
4772
Xem
round diamond Z2105211941P mhcc Round 1,03 6 Ly 48 F VVS1 GIA Ideal 6.48 x 6.52 x 3.99 61,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 114.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 54 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 54 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 115.600.000
4818
Xem
round diamond S0106283830H mumt Round 1,04 6 Ly 54 F VVS1 GIA Premium 6.54 x 6.57 x 3.95 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 115.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 56 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061 118.200.000
4923
Xem
round diamond Z4108026790U moah Round 1,06 6 Ly 56 F VVS1 GIA Very Good 6.56 x 6.59 x 4.01 61 60 Excellent Excellent None 118.200.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 33 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,5 118.200.000
4925
Xem
round diamond C8106880163K ebbe Round 0,91 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.36 x 3.78 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 118.200.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 119.000.000
4958
Xem
round diamond E0106309248D ebma Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 119.000.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 120.900.000
5036
Xem
round diamond J2105129717N ebce Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 120.900.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 37 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 6357,6 121.900.000
5080
Xem
round diamond M1104052580L ebmn Round 0,90 6 Ly 37 G VVS1 GIA Good 6.37 x 6.41 x 3.68 57,6 63 Thin - Medium None Very Good Excellent None 121.900.000 GIA  Xóa
Round
0,88 6 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,2 123.900.000
5164
Xem
round diamond X8103866083J eaco Round 0,88 6 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.68 58,2 62 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 123.900.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,6 125.800.000
5242
Xem
round diamond T5107067540L enhn Round 0,91 6 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 6.35 x 6.38 x 3.73 58,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 125.800.000 GIA  Xóa
Round
1,17 6 Ly 73 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 127.400.000
5307
Xem
round diamond J8108134380X enan Round 1,17 6 Ly 73 F VVS1 GIA Premium 6.73 x 6.75 x 4.17 61,9 57 Excellent Excellent None 127.400.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Fair Good Good None GIA 6661,6 130.200.000
5424
Xem
round diamond U7107962543X eeab Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Fair 6.33 x 6.41 x 3.92 61,6 66 Good Good None 130.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Good Good None GIA 6361,4 132.800.000
5535
Xem
round diamond N395035460D etbb Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.43 x 3.92 61,4 63 Thin - Very Thick None Good Good None 132.800.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5578
Xem
round diamond Q3108135574U etmt Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5579
Xem
round diamond C2108099523Z etmh Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
0,93 6 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 136.100.000
5672
Xem
round diamond J3107865925T ehaa Round 0,93 6 Ly 34 G VS1 GIA Premium 6.34 x 6.38 x 3.80 59,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 136.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond A198363391M ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 138.100.000
5756
Xem
round diamond P7101541578I ehob Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 138.100.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond T128853083D euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa
Round
1,13 6 Ly 75 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 143.500.000
5980
Xem
round diamond F5107052724X eueh Round 1,13 6 Ly 75 F VVS1 GIA Very Good 6.75 x 6.77 x 4.05 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 143.500.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,4 145.400.000
6058
Xem
round diamond V1108362373V ecnt Round 0,90 6 Ly 3 F VS1 GIA Premium 6.30 x 6.32 x 3.75 59,4 58 None Excellent Excellent None 145.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 39 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6560,6 146.700.000
6114
Xem
round diamond W6107230894D ecua Round 1,00 6 Ly 39 F VS1 GIA Fair 6.39 x 6.44 x 3.89 60,6 65 Excellent Very Good None 146.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,6 147.500.000
6144
Xem
round diamond I3107855335L ecct Round 1,00 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.39 x 3.98 62,6 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 147.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,1 148.500.000
6188
Xem
round diamond B1105407488Z tbma Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Very Good 6.36 x 6.45 x 3.91 61,1 61 Thin - Slightly Thick Very Small Excellent Very Good None 148.500.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 150.500.000
6272
Xem
round diamond H4104398523O tbcc Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 150.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 43     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG