Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.409 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 47     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,95 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,95 6 Ly 45 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6755,4 95.100.000
3964
Xem
round diamond E2105497060B maeh Round 0,95 6 Ly 45 F VS1 GIA Fair 6.45 x 6.58 x 3.61 55,4 67 Good Fair None 95.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 119.000.000
4958
Xem
round diamond E0106309248D ebma Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 119.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 33 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,5 119.800.000
4990
Xem
round diamond C6101998438H mchb Round 0,90 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.36 x 3.78 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 119.800.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 54 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 120.300.000
5013
Xem
round diamond S0106283830H mooh Round 1,04 6 Ly 54 F VVS1 GIA Premium 6.54 x 6.57 x 3.95 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 120.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,03 carat (6 ly 48 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,03 6 Ly 48 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 120.400.000
5016
Xem
round diamond Z2105211941P mooo Round 1,03 6 Ly 48 F VVS1 GIA Ideal 6.48 x 6.52 x 3.99 61,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 120.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,97 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 120.900.000
5036
Xem
round diamond J2105129717N ebce Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 120.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,90 6 Ly 37 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 6357,6 121.900.000
5080
Xem
round diamond M1104052580L ebmn Round 0,90 6 Ly 37 G VVS1 GIA Good 6.37 x 6.41 x 3.68 57,6 63 Thin - Medium None Very Good Excellent None 121.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 51 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 51 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 123.800.000
5160
Xem
round diamond J8103266154Y ebbb Round 1,01 6 Ly 51 F VVS1 GIA Very Good 6.51 x 6.52 x 3.90 59,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 123.800.000 GIA  Xóa
Round
0,88 6 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,2 123.900.000
5164
Xem
round diamond C8103866083V eaco Round 0,88 6 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.68 58,2 62 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 123.900.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 128.700.000
5364
Xem
round diamond U3105326401Y emha Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.34 x 3.77 59,7 59 Thin - Medium Excellent Excellent None 128.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Good Good None GIA 6361,4 132.800.000
5535
Xem
round diamond N395035460D etbb Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.43 x 3.92 61,4 63 Thin - Very Thick None Good Good None 132.800.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond A198363391M ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 138.100.000
5756
Xem
round diamond P7101541578I ehob Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 138.100.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond T128853083D euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 57 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,5 144.900.000
6038
Xem
round diamond Z7105744665T ecbc Round 1,01 6 Ly 57 G VS1 GIA Good 6.57 x 6.60 x 3.79 57,5 62 Medium - Medium None Excellent Excellent None 144.900.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 150.500.000
6272
Xem
round diamond H4104398523O tbcc Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 150.500.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 151.300.000
6305
Xem
round diamond T397995323E tanh Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.36 x 3.77 59,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 151.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 61 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 6557,9 151.400.000
6310
Xem
round diamond L7106674624Q tamb Round 1,00 6 Ly 61 G VS1 GIA Fair 6.61 x 6.63 x 3.83 57,9 65 Excellent Excellent None 151.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6660,6 151.900.000
6328
Xem
round diamond X091904418L taet Round 1,00 6 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 6.34 x 6.51 x 3.90 60,6 66 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 151.900.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5561,1 152.100.000
6339
Xem
round diamond Q3100385973O tbma Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Ideal 6.36 x 6.41 x 3.90 61,1 55 None Very Good Good None 152.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,3 154.100.000
6421
Xem
round diamond K898106639G tnnb Round 1,00 6 Ly 4 G VS1 GIA Good 6.40 x 6.42 x 4.06 63,3 58 Thin - Medium None Very Good Good None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 154.300.000
6428
Xem
round diamond V867165612T tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5962,5 154.600.000
6443
Xem
round diamond J4105837943S tnmo Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Premium 6.30 x 6.35 x 3.95 62,5 59 Excellent Very Good None 154.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 154.900.000
6453
Xem
round diamond G4103836743S tneh Round 0,90 6 Ly 3 G VVS1 GIA Very Good 6.30 x 6.34 x 3.76 59,5 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 154.900.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 37 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6659,4 155.600.000
6485
Xem
round diamond U571001481G tnun Round 1,01 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.82 59,4 66 Thin - Very Thick Small Good Fair None 155.600.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 155.700.000
6486
Xem
round diamond K794798071J tnum Round 0,95 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.36 x 3.82 60,2 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 155.700.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 33 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,5 157.700.000
6572
Xem
round diamond I1102310673L tmem Round 0,97 6 Ly 33 F VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.35 x 3.90 61,5 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 157.700.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 47 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6157,9 157.800.000
6577
Xem
round diamond I2104026125Y tmeu Round 0,95 6 Ly 47 G VS1 GIA Good 6.47 x 6.50 x 3.75 57,9 61 None Excellent Excellent None 157.800.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 47 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6157,9 157.900.000
6578
Xem
round diamond F1104093848V tmeo Round 0,95 6 Ly 47 G VS1 GIA Good 6.47 x 6.50 x 3.75 57,9 61 None Excellent Excellent None 157.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 47     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG