Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
357.649 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.254 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,95 carat (6 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,95 6 Ly 45 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6755,4 95.100.000
3964
Xem
round diamond E2105497060B maeh Round 0,95 6 Ly 45 F VS1 GIA Fair 6.45 x 6.58 x 3.61 55,4 67 Good Fair None 95.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,10 carat (6 ly 60 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,10 6 Ly 6 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 114.400.000
4768
Xem
round diamond N6108443364W mhch Round 1,10 6 Ly 6 F VVS1 GIA Premium 6.60 x 6.62 x 4.11 62,1 57 Medium - Medium Excellent Excellent None 114.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,96 carat (6 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,96 6 Ly 3 F VS1 Good Good Fair None GIA 6460,6 115.000.000
4791
Xem
round diamond K4109055610X mobn Round 0,96 6 Ly 3 F VS1 GIA Good 6.30 x 6.44 x 3.86 60,6 64 Very Small Good Fair None 115.000.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 48 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 115.700.000
4821
Xem
round diamond Z2105211941P mumu Round 1,03 6 Ly 48 F VVS1 GIA Ideal 6.48 x 6.52 x 3.99 61,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 115.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 54 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 54 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 116.800.000
4867
Xem
round diamond S0106283830H muum Round 1,04 6 Ly 54 F VVS1 GIA Premium 6.54 x 6.57 x 3.95 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 116.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 32 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,1 118.000.000
4915
Xem
round diamond A8109910030G mcba Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.33 x 3.67 58,1 62 Excellent Excellent None 118.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 33 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,5 118.200.000
4925
Xem
round diamond C8106880163K ebbe Round 0,91 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.36 x 3.78 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 118.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 119.000.000
4958
Xem
round diamond E0106309248D ebma Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 119.000.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 61 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6855,4 119.900.000
4995
Xem
round diamond E1109669798J ebha Round 0,94 6 Ly 61 F VS1 GIA Fair 6.61 x 6.67 x 3.68 55,4 68 Extr. Thin - Medium Very Small Very Good Fair None 119.900.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 37 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 6357,6 120.400.000
5016
Xem
round diamond F5104052580Z mooo Round 0,90 6 Ly 37 G VVS1 GIA Good 6.37 x 6.41 x 3.68 57,6 63 Thin - Medium None Very Good Excellent None 120.400.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Fair None GIA 5854,4 120.900.000
5036
Xem
round diamond J2105129717N ebce Round 0,97 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.61 x 3.58 54,4 58 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 120.900.000 GIA  Xóa
Round
0,88 6 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,2 123.900.000
5164
Xem
round diamond F3103866083Q eaco Round 0,88 6 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.68 58,2 62 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 123.900.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Fair Good Good None GIA 6661,6 127.500.000
5314
Xem
round diamond U8107962543W emnb Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Fair 6.33 x 6.41 x 3.92 61,6 66 Good Good None 127.500.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 53 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,4 128.100.000
5337
Xem
round diamond S0109825959Y emmc Round 1,01 6 Ly 53 F VVS1 GIA Very Good 6.53 x 6.56 x 3.89 59,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
0,91 6 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 133.000.000
5541
Xem
round diamond D7109855469W etbt Round 0,91 6 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 6.30 x 6.32 x 3.76 59,5 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 133.000.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5578
Xem
round diamond Q3108135574U etmt Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 3 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 133.900.000
5579
Xem
round diamond C2108099523Z etmh Round 0,94 6 Ly 3 F VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.34 x 3.87 61,3 55 Medium - Thin Excellent Excellent None 133.900.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 41 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,4 135.200.000
5635
Xem
round diamond N3107877956A etoa Round 1,01 6 Ly 41 F VVS1 GIA Ideal 6.41 x 6.46 x 4.01 62,4 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 135.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 44 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5561,9 135.200.000
5635
Xem
round diamond W2107877957Q etoa Round 1,01 6 Ly 44 F VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.50 x 4.00 61,9 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 135.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 42 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6461 136.100.000
5670
Xem
round diamond C5108585286A etbb Round 1,00 6 Ly 42 G VS1 GIA Good 6.42 x 6.49 x 3.94 61 64 None Very Good Good None 136.100.000 GIA  Xóa
Round
0,93 6 Ly 34 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 136.100.000
5672
Xem
round diamond J3107865925T ehaa Round 0,93 6 Ly 34 G VS1 GIA Premium 6.34 x 6.38 x 3.80 59,7 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 136.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond A198363391M ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 138.100.000
5756
Xem
round diamond P7101541578I ehob Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 138.100.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond L228853083X euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 142.100.000
5921
Xem
round diamond G4103836743S eoae Round 0,90 6 Ly 3 G VVS1 GIA Very Good 6.30 x 6.34 x 3.76 59,5 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 142.100.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,4 145.400.000
6058
Xem
round diamond Q1108362373E ecnt Round 0,90 6 Ly 3 F VS1 GIA Premium 6.30 x 6.32 x 3.75 59,4 58 None Excellent Excellent None 145.400.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 150.500.000
6272
Xem
round diamond M4109103496J tbcc Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 150.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 48 F VS1 Fair Excellent Good None GIA 6559,3 150.600.000
6273
Xem
round diamond K0109580347W tabb Round 1,00 6 Ly 48 F VS1 GIA Fair 6.48 x 6.50 x 3.85 59,3 65 Excellent Good None 150.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 151.300.000
6305
Xem
round diamond Q497995323L tanh Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.36 x 3.77 59,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 151.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG