Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.442 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 49     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,89 carat (6 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,89 6 Ly 45 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6355,6 106.300.000
4430
Xem
round diamond C866341404K mtah Round 0,89 6 Ly 45 G VS1 GIA Fair 6.45 x 6.51 x 3.60 55,6 63 None Very Good Very Good None 106.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 34 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 34 F VS1 Good Excellent Good None GIA 6457,7 118.900.000
4953
Xem
round diamond A597117522O mcma Round 0,91 6 Ly 34 F VS1 GIA Good 6.34 x 6.40 x 3.68 57,7 64 Thin - Thick Very Small Excellent Good None 118.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 133.400.000
5557
Xem
round diamond S095724395F etao Round 0,90 6 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 6.30 x 6.31 x 3.79 60 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 133.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 36 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 36 G VS1 Fair Very Good Excellent None GIA 6558,6 134.200.000
5590
Xem
round diamond O493948452Q etet Round 0,91 6 Ly 36 G VS1 GIA Fair 6.36 x 6.39 x 3.74 58,6 65 None Very Good Excellent None 134.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 3 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5759,7 138.700.000
5781
Xem
round diamond P596791698S eubb Round 0,90 6 Ly 3 G VS1 GIA Premium 6.30 x 6.33 x 3.77 59,7 57 Excellent Excellent None 138.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,99 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond O028853083U euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 35 G VS1 Good Good Fair None GIA 6459,7 146.100.000
6088
Xem
round diamond U188711961S ectb Round 1,00 6 Ly 35 G VS1 GIA Good 6.35 x 6.42 x 3.81 59,7 64 None Good Fair None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Good Good None GIA 6361,4 146.100.000
6088
Xem
round diamond N395035460D ectb Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.43 x 3.92 61,4 63 Thin - Very Thick None Good Good None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 154.300.000
6428
Xem
round diamond V867165612T tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.300.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 37 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6659,4 155.600.000
6485
Xem
round diamond X871001481K tnun Round 1,01 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.82 59,4 66 Thin - Very Thick Small Good Fair None 155.600.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 156.000.000
6499
Xem
round diamond J695859151I tnoe Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 156.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6660,6 156.600.000
6524
Xem
round diamond X091904418L tmbe Round 1,00 6 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 6.34 x 6.51 x 3.90 60,6 66 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 156.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 35 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5960,1 157.300.000
6553
Xem
round diamond Q394077801R tnba Round 1,00 6 Ly 35 G VS1 GIA Premium 6.35 x 6.44 x 3.84 60,1 59 Medium - Thick None Very Good Good None 157.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 38 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6361 159.400.000
6642
Xem
round diamond R388122825Y tebb Round 1,00 6 Ly 38 G VS1 GIA Good 6.38 x 6.45 x 3.91 61 63 Thin - Thick None Very Good Good None 159.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 55 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,3 159.500.000
6647
Xem
round diamond K486427042V tebe Round 1,01 6 Ly 55 G VS1 GIA Good 6.55 x 6.60 x 3.83 58,3 64 Medium - Thick Medium Very Good Good None 159.500.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 160.600.000
6690
Xem
round diamond K794798071J temc Round 0,95 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.36 x 3.82 60,2 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 160.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 39 G VS1 Premium Good Good None GIA 5762,3 161.000.000
6708
Xem
round diamond F875177943H tete Round 1,01 6 Ly 39 G VS1 GIA Premium 6.39 x 6.46 x 4.00 62,3 57 Thin - Medium None Good Good None 161.000.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 33 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,1 162.400.000
6765
Xem
round diamond M383503494C ttbb Round 0,97 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.38 x 3.88 61,1 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 162.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 54 G VS1 Good Very Good Excellent None GIA 6357,9 163.000.000
6791
Xem
round diamond T697198056F ttna Round 1,01 6 Ly 54 G VS1 GIA Good 6.54 x 6.56 x 3.79 57,9 63 Very Good Excellent None 163.000.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259 163.400.000
6808
Xem
round diamond X495545034J tebm Round 0,96 6 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 6.42 x 6.48 x 3.81 59 62 Thin - Medium Excellent Excellent None 163.400.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259 163.400.000
6808
Xem
round diamond L897068892E tebm Round 0,96 6 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 6.42 x 6.48 x 3.81 59 62 Thin - Medium Excellent Excellent None 163.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6461,3 165.000.000
6876
Xem
round diamond B597079223A tetu Round 1,00 6 Ly 37 F VS1 GIA Good 6.37 x 6.45 x 3.93 61,3 64 Slightly Thick - Thick Excellent Very Good None 165.000.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 69 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6257,7 165.400.000
6891
Xem
round diamond N695882541K tehc Round 1,03 6 Ly 69 G VS1 GIA Good 6.69 x 6.75 x 3.88 57,7 62 None Very Good Very Good None 165.400.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 34 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 166.100.000
6919
Xem
round diamond S389431669D thnt Round 0,94 6 Ly 34 G VVS1 GIA Premium 6.34 x 6.39 x 3.88 61 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 166.100.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 31 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,8 166.400.000
6932
Xem
round diamond O497302052W thmh Round 1,01 6 Ly 31 G VS1 GIA Good 6.31 x 6.35 x 4.04 63,8 56 Very Thin - Thick Excellent Excellent None 166.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5562,8 167.400.000
6974
Xem
round diamond G394376040V thub Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Ideal 6.30 x 6.35 x 3.97 62,8 55 Medium - Slightly Thick Excellent Very Good None 167.400.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 43 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6359,4 168.300.000
7013
Xem
round diamond R197354242V tubn Round 0,99 6 Ly 43 F VS1 GIA Good 6.43 x 6.50 x 3.84 59,4 63 Medium - Thick Very Small Very Good Very Good None 168.300.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 169.200.000
7048
Xem
round diamond M794858120F ttce Round 0,92 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.76 59,2 61 None Excellent Excellent None 169.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663,5 170.000.000
7085
Xem
round diamond R594758970I tuhb Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.36 x 4.03 63,5 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 170.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 49     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG