Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.254 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,89 carat (6 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,89 6 Ly 45 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6355,6 104.100.000
4430
Xem
round diamond C866341404K mtah Round 0,89 6 Ly 45 G VS1 GIA Fair 6.45 x 6.51 x 3.60 55,6 63 None Very Good Very Good None 104.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 30 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 3 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6459,5 116.300.000
4948
Xem
round diamond K379709762Y mcnu Round 0,91 6 Ly 3 F VS1 GIA Good 6.30 x 6.34 x 3.76 59,5 64 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 116.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,94 carat (6 ly 32 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6559,9 116.800.000
4972
Xem
round diamond K181161513Q eben Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Fair 6.32 x 6.40 x 3.81 59,9 65 Thin - Thin Excellent Very Good None 116.800.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6463,3 118.500.000
5043
Xem
round diamond I482405466R eabb Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Good 6.30 x 6.43 x 4.04 63,3 64 Very Good Fair None 118.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 52 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5462,7 125.100.000
5325
Xem
round diamond O282970482G ennh Round 1,06 6 Ly 52 G VVS1 GIA Ideal 6.52 x 6.57 x 4.11 62,7 54 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 125.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 36 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,01 6 Ly 36 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6761,5 134.400.000
5720
Xem
round diamond Y476668310X ehtb Round 1,01 6 Ly 36 G VS1 GIA Fair 6.36 x 6.39 x 3.92 61,5 67 Medium - Thick Small Very Good Fair None 134.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 35 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 35 G VS1 Fair Good Good None GIA 6760,3 136.700.000
5818
Xem
round diamond K782345568H eumb Round 1,00 6 Ly 35 G VS1 GIA Fair 6.35 x 6.49 x 3.88 60,3 67 Very Thin - Very Thick None Good Good None 136.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,95 carat (6 ly 33 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,95 6 Ly 33 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,9 143.700.000
6116
Xem
round diamond O483408208H ecun Round 0,95 6 Ly 33 F VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.35 x 3.86 60,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 143.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 3 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563,3 145.400.000
6188
Xem
round diamond L878243014V tbma Round 1,00 6 Ly 3 G VS1 GIA Good 6.30 x 6.33 x 4.00 63,3 55 Excellent Very Good None 145.400.000 GIA  Xóa
Round
0,96 6 Ly 35 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 146.700.000
6241
Xem
round diamond B583291452V ectm Round 0,96 6 Ly 35 G VS1 GIA Premium 6.35 x 6.39 x 3.90 61,2 59 Excellent Excellent None 146.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Good Excellent Good None GIA 5663,2 147.700.000
6285
Xem
round diamond O482585229B ecoo Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Good 6.33 x 6.39 x 4.02 63,2 56 Medium - Medium Excellent Good None 147.700.000 GIA  Xóa
Round
0,97 6 Ly 46 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,7 150.000.000
6384
Xem
round diamond R280015389Y tacb Round 0,97 6 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 6.46 x 6.55 x 3.82 58,7 61 Thin - Thin Very Small Excellent Very Good None 150.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 51 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6159,2 150.300.000
6395
Xem
round diamond S083291258T tacc Round 1,00 6 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 6.51 x 6.53 x 3.86 59,2 61 Very Good Excellent None 150.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 57 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6557,2 150.600.000
6408
Xem
round diamond Z077575327G tboh Round 1,00 6 Ly 57 F VS1 GIA Fair 6.57 x 6.61 x 3.77 57,2 65 Very Good Very Good None 150.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 39 G VS1 Premium Good Good None GIA 5762,3 150.700.000
6411
Xem
round diamond F075177943M tnan Round 1,01 6 Ly 39 G VS1 GIA Premium 6.39 x 6.46 x 4.00 62,3 57 Thin - Medium None Good Good None 150.700.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 151.100.000
6428
Xem
round diamond I167165612D tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 151.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 35 G VS1 Ideal Excellent Good None GIA 5562 151.600.000
6453
Xem
round diamond M274370705K tneh Round 1,00 6 Ly 35 G VS1 GIA Ideal 6.35 x 6.36 x 3.95 62 55 None Excellent Good None 151.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 37 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6357,4 152.000.000
6470
Xem
round diamond L067283936Y tnhb Round 0,90 6 Ly 37 G VS1 GIA Good 6.37 x 6.41 x 3.67 57,4 63 Very Good Good None 152.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 152.800.000
6502
Xem
round diamond I682703888A tahb Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.35 x 3.95 62,3 58 Excellent Very Good None 152.800.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 47 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,4 152.900.000
6508
Xem
round diamond B480616817N tnca Round 1,00 6 Ly 47 F VS1 GIA Good 6.47 x 6.56 x 3.80 58,4 64 Medium - Thick None Very Good Good None 152.900.000 GIA  Xóa
Round
0,92 6 Ly 41 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,1 153.200.000
6518
Xem
round diamond J378995087K tncc Round 0,92 6 Ly 41 G VVS1 GIA Very Good 6.41 x 6.44 x 3.74 58,1 60 Thin - Medium Excellent Excellent None 153.200.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 153.600.000
6536
Xem
round diamond B481793539T tmae Round 0,95 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.37 x 3.85 60,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 153.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 49 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,3 154.100.000
6558
Xem
round diamond B780101214E tmmn Round 1,00 6 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 6.49 x 6.52 x 3.86 59,3 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 54 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6358,3 154.100.000
6558
Xem
round diamond Z076665922B tmmn Round 1,00 6 Ly 54 G VS1 GIA Good 6.54 x 6.55 x 3.82 58,3 63 None Excellent Excellent None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 41 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,1 154.300.000
6567
Xem
round diamond G483062902F tnan Round 1,01 6 Ly 41 G VS1 GIA Good 6.41 x 6.48 x 4.06 63,1 57 None Excellent Very Good None 154.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 47 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,8 155.300.000
6609
Xem
round diamond P282193561I tnet Round 1,00 6 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 6.47 x 6.53 x 3.82 58,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 155.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 35 F VS1 Ideal Excellent Good None GIA 5462,4 155.800.000
6630
Xem
round diamond L782389273C tmcb Round 1,00 6 Ly 35 F VS1 GIA Ideal 6.35 x 6.40 x 3.98 62,4 54 Excellent Good None 155.800.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6161,4 155.800.000
6630
Xem
round diamond P774804469O tmcb Round 1,00 6 Ly 4 F VS1 GIA Very Good 6.40 x 6.42 x 3.94 61,4 61 Medium - Thick None Very Good Good None 155.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 34 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5463 156.800.000
6674
Xem
round diamond W383299540R tncu Round 1,01 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.38 x 4.01 63 54 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 156.800.000 GIA  Xóa
Round
0,98 6 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 157.300.000
6695
Xem
round diamond W682938580Z teem Round 0,98 6 Ly 4 G VS1 GIA Premium 6.40 x 6.41 x 3.91 61 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 157.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG