Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.216 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 41     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 39 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 39 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 110.500.000
4605
Xem
round diamond V1101930380N mtub Round 1,00 6 Ly 39 F VS1 GIA Very Good 6.39 x 6.44 x 3.96 61,7 60 Excellent Excellent None 110.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,3 112.100.000
4672
Xem
round diamond Z6101967198S mubo Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.33 x 3.69 58,3 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 112.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 34 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 112.800.000
4701
Xem
round diamond W6101967199R muma Round 0,90 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.36 x 3.68 57,9 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 112.800.000 GIA  Xóa
Round
1,06 6 Ly 56 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6261,2 117.100.000
4881
Xem
round diamond C8103048735O muoe Round 1,06 6 Ly 56 G VVS1 GIA Very Good 6.56 x 6.58 x 4.02 61,2 62 Excellent Excellent None 117.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,04 carat (6 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 119.000.000
4958
Xem
round diamond A8101368656Z ebma Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 119.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 33 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,5 119.800.000
4990
Xem
round diamond C6101998438H mchb Round 0,90 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.36 x 3.78 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 119.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 51 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 51 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 123.800.000
5160
Xem
round diamond J8103266154Y ebbb Round 1,01 6 Ly 51 F VVS1 GIA Very Good 6.51 x 6.52 x 3.90 59,9 61 Excellent Excellent None 123.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 31 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond A198363391M ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 138.100.000
5756
Xem
round diamond P7101541578I ehob Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 138.100.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond N728853083R euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Good Good None GIA 6361,4 146.100.000
6088
Xem
round diamond N395035460D ectb Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.43 x 3.92 61,4 63 Thin - Very Thick None Good Good None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 43 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6260,2 146.100.000
6088
Xem
round diamond P6103238576Y ectb Round 1,00 6 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 6.43 x 6.50 x 3.89 60,2 62 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 35 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,1 146.600.000
6107
Xem
round diamond Z0103181042Q echt Round 0,95 6 Ly 35 G VS1 GIA Very Good 6.35 x 6.37 x 3.82 60,1 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 146.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6262,2 148.400.000
6183
Xem
round diamond L897611904J tbnu Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Very Good 6.37 x 6.42 x 3.98 62,2 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 148.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 32 F VS1 Fair Very Good Good None GIA 5564 150.300.000
6262
Xem
round diamond H1101283170B tbca Round 1,00 6 Ly 32 F VS1 GIA Fair 6.32 x 6.35 x 4.06 64 55 Very Good Good None 150.300.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 150.500.000
6272
Xem
round diamond L7102437628B tbcc Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 150.500.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 32 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6460,6 150.500.000
6272
Xem
round diamond C8103140960Q tbcc Round 1,00 6 Ly 32 F VS1 GIA Good 6.32 x 6.38 x 3.85 60,6 64 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 150.500.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 151.300.000
6305
Xem
round diamond T397995323E tanh Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.36 x 3.77 59,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 151.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6262,2 152.000.000
6334
Xem
round diamond A197688536W tbnu Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Very Good 6.37 x 6.42 x 3.98 62,2 62 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 152.000.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6359,4 154.100.000
6421
Xem
round diamond W299699416L tnnb Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Good 6.37 x 6.42 x 3.80 59,4 63 Medium - Thick Excellent Good None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,3 154.100.000
6421
Xem
round diamond K898106639G tnnb Round 1,00 6 Ly 4 G VS1 GIA Good 6.40 x 6.42 x 4.06 63,3 58 Thin - Medium None Very Good Good None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 154.300.000
6428
Xem
round diamond V867165612T tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.300.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 37 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6659,4 155.600.000
6485
Xem
round diamond S371001481S tnun Round 1,01 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.82 59,4 66 Thin - Very Thick Small Good Fair None 155.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6660,6 156.600.000
6524
Xem
round diamond X091904418L tmbe Round 1,00 6 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 6.34 x 6.51 x 3.90 60,6 66 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 156.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5561,1 157.600.000
6566
Xem
round diamond Q3100385973O tnaa Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Ideal 6.36 x 6.41 x 3.90 61,1 55 None Very Good Good None 157.600.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,3 159.200.000
6633
Xem
round diamond Y1101789780N tmcm Round 0,90 6 Ly 32 G VVS1 GIA Premium 6.32 x 6.37 x 3.76 59,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 159.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 5161,8 159.400.000
6642
Xem
round diamond B399699417G tebb Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.97 61,8 51 Extr. Thin - Thick None Very Good Good None 159.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 57 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,5 159.400.000
6643
Xem
round diamond L6103235616Q tnun Round 1,01 6 Ly 57 G VS1 GIA Good 6.57 x 6.60 x 3.79 57,5 62 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 159.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 55 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,3 159.500.000
6647
Xem
round diamond K486427042V tebe Round 1,01 6 Ly 55 G VS1 GIA Good 6.55 x 6.60 x 3.83 58,3 64 Medium - Thick Medium Very Good Good None 159.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 41     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG