Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.260 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 39 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 39 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 110.500.000
4605
Xem
round diamond V1101930380N mtub Round 1,00 6 Ly 39 F VS1 GIA Very Good 6.39 x 6.44 x 3.96 61,7 60 Excellent Excellent None 110.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 43 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,1 111.200.000
4634
Xem
round diamond X4103933156F mhuo Round 0,90 6 Ly 43 G VS1 GIA Good 6.43 x 6.45 x 3.68 57,1 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 111.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,06 carat (6 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,06 6 Ly 56 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6261,2 117.100.000
4881
Xem
round diamond C8103048735O muoe Round 1,06 6 Ly 56 G VVS1 GIA Very Good 6.56 x 6.58 x 4.02 61,2 62 Excellent Excellent None 117.100.000 GIA  Xóa
Round
1,04 6 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 119.000.000
4958
Xem
round diamond A8101368656Z ebma Round 1,04 6 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 6.44 x 6.48 x 4.05 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 119.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 33 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,90 6 Ly 33 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,5 119.800.000
4990
Xem
round diamond C6101998438H mchb Round 0,90 6 Ly 33 G VS1 GIA Very Good 6.33 x 6.36 x 3.78 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 119.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,90 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,90 6 Ly 37 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 6357,6 121.900.000
5080
Xem
round diamond M1104052580L ebmn Round 0,90 6 Ly 37 G VVS1 GIA Good 6.37 x 6.41 x 3.68 57,6 63 Thin - Medium None Very Good Excellent None 121.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 51 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
1,01 6 Ly 51 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,9 123.800.000
5160
Xem
round diamond J8103266154Y ebbb Round 1,01 6 Ly 51 F VVS1 GIA Very Good 6.51 x 6.52 x 3.90 59,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 123.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,88 carat (6 ly 31 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,88 6 Ly 31 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,2 123.900.000
5164
Xem
round diamond C8103866083V eaco Round 0,88 6 Ly 31 F VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.34 x 3.68 58,2 62 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 123.900.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 31 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6258,5 128.200.000
5341
Xem
round diamond N696138294F emen Round 0,90 6 Ly 31 G VS1 GIA Very Good 6.31 x 6.35 x 3.70 58,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 128.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,3 137.700.000
5739
Xem
round diamond A198363391M ehhh Round 0,90 6 Ly 32 F VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.34 x 3.75 59,3 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 137.700.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 34 G VVS1 Very Good Good Good None GIA 6158,3 138.100.000
5756
Xem
round diamond P7101541578I ehob Round 0,90 6 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 6.34 x 6.37 x 3.70 58,3 61 Thin - Slightly Thick Small Good Good None 138.100.000 GIA  Xóa
Round
0,99 6 Ly 56 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557 141.000.000
5874
Xem
round diamond T128853083D euuh Round 0,99 6 Ly 56 G VS1 GIA Fair 6.56 x 6.69 x 3.78 57 65 Very Thin - Thin Small Good Good None 141.000.000 GIA  Xóa
Round
1,15 6 Ly 69 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,5 146.100.000
6086
Xem
round diamond G5104133459O eomb Round 1,15 6 Ly 69 F VVS1 GIA Ideal 6.69 x 6.73 x 4.19 62,5 55 Excellent Excellent None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 5161,8 146.100.000
6088
Xem
round diamond K599699417A ectb Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.97 61,8 51 Extr. Thin - Thick None Very Good Good None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VS1 Good Good Good None GIA 6361,4 146.100.000
6088
Xem
round diamond N395035460D ectb Round 1,00 6 Ly 34 G VS1 GIA Good 6.34 x 6.43 x 3.92 61,4 63 Thin - Very Thick None Good Good None 146.100.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 57 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,5 148.400.000
6185
Xem
round diamond M5103235616U ecbc Round 1,01 6 Ly 57 G VS1 GIA Good 6.57 x 6.60 x 3.79 57,5 62 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 148.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 37 G VS1 Good Excellent Good None GIA 6359,4 148.800.000
6199
Xem
round diamond W299699416L tbeb Round 1,00 6 Ly 37 G VS1 GIA Good 6.37 x 6.42 x 3.80 59,4 63 Medium - Thick Excellent Good None 148.800.000 GIA  Xóa
Round
1,03 6 Ly 5 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6658,4 150.500.000
6272
Xem
round diamond H4104398523O tbcc Round 1,03 6 Ly 5 G VS1 GIA Fair 6.50 x 6.69 x 3.85 58,4 66 Medium - Thick Good Fair None 150.500.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 32 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 151.300.000
6305
Xem
round diamond T397995323E tanh Round 0,90 6 Ly 32 G VS1 GIA Very Good 6.32 x 6.36 x 3.77 59,4 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 151.300.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Ideal Very Good Good None GIA 5561,1 152.100.000
6339
Xem
round diamond Q3100385973O tbma Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Ideal 6.36 x 6.41 x 3.90 61,1 55 None Very Good Good None 152.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 4 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,3 154.100.000
6421
Xem
round diamond K898106639G tnnb Round 1,00 6 Ly 4 G VS1 GIA Good 6.40 x 6.42 x 4.06 63,3 58 Thin - Medium None Very Good Good None 154.100.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 154.300.000
6428
Xem
round diamond V867165612T tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 154.300.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 37 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6659,4 155.600.000
6485
Xem
round diamond I471001481I tnun Round 1,01 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.82 59,4 66 Thin - Very Thick Small Good Fair None 155.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 35 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5660,4 156.600.000
6524
Xem
round diamond X1104620059A tmbe Round 1,00 6 Ly 35 F VS1 GIA Ideal 6.35 x 6.40 x 3.85 60,4 56 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 156.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6660,6 156.600.000
6524
Xem
round diamond X091904418L tmbe Round 1,00 6 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 6.34 x 6.51 x 3.90 60,6 66 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 156.600.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 47 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6157,9 157.800.000
6577
Xem
round diamond I2104026125Y tmeu Round 0,95 6 Ly 47 G VS1 GIA Good 6.47 x 6.50 x 3.75 57,9 61 None Excellent Excellent None 157.800.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 47 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6157,9 157.900.000
6578
Xem
round diamond F1104093848V tmeo Round 0,95 6 Ly 47 G VS1 GIA Good 6.47 x 6.50 x 3.75 57,9 61 None Excellent Excellent None 157.900.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863 158.400.000
6601
Xem
round diamond D4104402374Q tmhu Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Good 6.33 x 6.39 x 4.00 63 58 Excellent Very Good None 158.400.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 3 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 159.100.000
6630
Xem
round diamond G4103836743S tmcb Round 0,90 6 Ly 3 G VVS1 GIA Very Good 6.30 x 6.34 x 3.76 59,5 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 159.100.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,9 159.400.000
6642
Xem
round diamond K6103885883G tebb Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.38 x 4.00 62,9 57 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 159.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 42     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG