Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
255.773 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 934 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,89 carat (6 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,89 6 Ly 45 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6355,6 104.100.000
4430
Xem
round diamond C866341404K mtah Round 0,89 6 Ly 45 G VS1 GIA Fair 6.45 x 6.51 x 3.60 55,6 63 None Very Good Very Good None 104.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,95 carat (6 ly 46 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,95 6 Ly 46 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6156,8 119.600.000
5089
Xem
round diamond N789510342Q eamu Round 0,95 6 Ly 46 G VS1 GIA Good 6.46 x 6.55 x 3.70 56,8 61 Very Thin - Slightly Thick Very Good Good None 119.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,91 carat (6 ly 30 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,91 6 Ly 3 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 126.400.000
5378
Xem
round diamond E789422832S enho Round 0,91 6 Ly 3 G VS1 GIA Very Good 6.30 x 6.32 x 3.76 59,6 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 126.400.000 GIA  Xóa
Round
1,02 6 Ly 51 G VS1 Good Very Good Fair None GIA 6257,6 129.700.000
5520
Xem
round diamond A488544101K eeoo Round 1,02 6 Ly 51 G VS1 GIA Good 6.51 x 6.75 x 3.82 57,6 62 Extr. Thin - Thick Medium Very Good Fair None 129.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,00 carat (6 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
1,00 6 Ly 4 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6061 132.300.000
5628
Xem
round diamond L189313186A etuh Round 1,00 6 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 6.40 x 6.46 x 3.92 61 60 Thin - Thick None Very Good Good None 132.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,96 carat (6 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,96 6 Ly 43 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6658,2 133.300.000
5673
Xem
round diamond H889245601A etbn Round 0,96 6 Ly 43 G VS1 GIA Fair 6.43 x 6.50 x 3.77 58,2 66 Medium - Thick Very Small Very Good Good None 133.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,03 carat (6 ly 78 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,03 6 Ly 78 G VS1 Fair Good Good None GIA 6455,9 133.600.000
5685
Xem
round diamond Z589517769W ehnn Round 1,03 6 Ly 78 G VS1 GIA Fair 6.78 x 6.88 x 3.82 55,9 64 Thin - Slightly Thick Good Good None 133.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 1,01 carat (6 ly 37 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
1,01 6 Ly 37 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6659,4 145.600.000
6197
Xem
round diamond Q071001481R tbmo Round 1,01 6 Ly 37 G VS1 GIA Fair 6.37 x 6.48 x 3.82 59,4 66 Thin - Very Thick Small Good Fair None 145.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 34 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6660,6 150.400.000
6398
Xem
round diamond K477188795P tnbn Round 1,00 6 Ly 34 G VVS1 GIA Fair 6.34 x 6.51 x 3.90 60,6 66 Thin - Thick Very Small Very Good Good None 150.400.000 GIA  Xóa
Round
0,94 6 Ly 32 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 151.100.000
6428
Xem
round diamond V867165612T tnnh Round 0,94 6 Ly 32 G VS1 GIA Premium 6.32 x 6.33 x 3.88 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 151.100.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 33 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 152.400.000
6486
Xem
round diamond B481793539T tnum Round 0,95 6 Ly 33 G VS1 GIA Premium 6.33 x 6.37 x 3.85 60,5 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 152.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 39 G VS1 Premium Good Good None GIA 5762,3 154.200.000
6560
Xem
round diamond F875177943H tmmm Round 1,01 6 Ly 39 G VS1 GIA Premium 6.39 x 6.46 x 4.00 62,3 57 Thin - Medium None Good Good None 154.200.000 GIA  Xóa
Round
0,90 6 Ly 33 F VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6557,7 154.500.000
6576
Xem
round diamond C489836781K tmeh Round 0,90 6 Ly 33 F VVS1 GIA Fair 6.33 x 6.43 x 3.68 57,7 65 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 154.500.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 38 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563,4 155.700.000
6624
Xem
round diamond X687345572L tmot Round 1,01 6 Ly 38 G VS1 GIA Good 6.38 x 6.45 x 4.07 63,4 55 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 155.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 38 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6361 156.100.000
6642
Xem
round diamond R388122825Y tebb Round 1,00 6 Ly 38 G VS1 GIA Good 6.38 x 6.45 x 3.91 61 63 Thin - Thick None Very Good Good None 156.100.000 GIA  Xóa
Round
0,98 6 Ly 31 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 157.200.000
6690
Xem
round diamond A579195335Y temc Round 0,98 6 Ly 31 G VS1 GIA Premium 6.31 x 6.35 x 3.94 62,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 157.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 31 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5664,2 157.600.000
6708
Xem
round diamond Q089761825M tmne Round 1,01 6 Ly 31 G VS1 GIA Fair 6.31 x 6.36 x 4.06 64,2 56 None Excellent Very Good None 157.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 47 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6457,9 157.700.000
6710
Xem
round diamond I189596168T tett Round 1,00 6 Ly 47 G VS1 GIA Good 6.47 x 6.56 x 3.77 57,9 64 Medium - Thick None Very Good Very Good None 157.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 36 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,2 157.700.000
6711
Xem
round diamond G388066204Y teth Round 1,00 6 Ly 36 G VS1 GIA Premium 6.36 x 6.44 x 3.98 62,2 57 None Very Good Very Good None 157.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6260,3 159.200.000
6775
Xem
round diamond C286396684C ttbo Round 1,00 6 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 6.43 x 6.46 x 3.89 60,3 62 Excellent Very Good None 159.200.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 33 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5563,1 160.200.000
6819
Xem
round diamond J787372333K tean Round 1,00 6 Ly 33 G VS1 GIA Good 6.33 x 6.37 x 4.01 63,1 55 Excellent Very Good None 160.200.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 31 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6362 160.600.000
6832
Xem
round diamond S389552178Z tenn Round 1,01 6 Ly 31 G VS1 GIA Good 6.31 x 6.35 x 3.93 62 63 Extr. Thin - Thick None Excellent Very Good None 160.600.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 55 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,3 161.400.000
6866
Xem
round diamond F586427042A tton Round 1,01 6 Ly 55 G VS1 GIA Good 6.55 x 6.60 x 3.83 58,3 64 Very Good Good None 161.400.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,3 161.600.000
6876
Xem
round diamond X786798666L ttcb Round 1,00 6 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 6.53 x 6.55 x 3.94 60,3 55 None Excellent Excellent None 161.600.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 32 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,1 162.400.000
6911
Xem
round diamond G289221363T thac Round 1,00 6 Ly 32 G VS1 GIA Good 6.32 x 6.39 x 4.01 63,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 162.400.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 72 G VVS1 Fair Very Good Good None GIA 6556,6 163.800.000
6969
Xem
round diamond M085606496S thhh Round 1,01 6 Ly 72 G VVS1 GIA Fair 6.72 x 6.80 x 3.83 56,6 65 Thin - Medium Very Good Good None 163.800.000 GIA  Xóa
Round
1,01 6 Ly 48 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 5958,9 164.400.000
6996
Xem
round diamond Y289636360H thoo Round 1,01 6 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 6.48 x 6.53 x 3.83 58,9 59 Excellent Very Good None 164.400.000 GIA  Xóa
Round
0,95 6 Ly 39 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 165.100.000
7025
Xem
round diamond J287712603Z tuaa Round 0,95 6 Ly 39 G VVS1 GIA Very Good 6.39 x 6.44 x 3.79 59,1 60 Excellent Excellent None 165.100.000 GIA  Xóa
Round
1,05 6 Ly 57 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6559,7 165.700.000
7052
Xem
round diamond U876773816R tumm Round 1,05 6 Ly 57 F VS1 GIA Fair 6.57 x 6.68 x 3.96 59,7 65 Small Good Fair None 165.700.000 GIA  Xóa
Round
1,00 6 Ly 32 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,1 166.400.000
7080
Xem
round diamond B787957091G thac Round 1,00 6 Ly 32 G VS1 GIA Good 6.32 x 6.39 x 4.01 63,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 166.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 32     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG