Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
409.353 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.457 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 49     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,62 5 Ly 49 G VVS1 Good Good Good None GIA 6459,1 40.300.000
1679
Xem
round diamond I8114432294G anon Round 0,62 5 Ly 49 G VVS1 GIA Good 5.49 x 5.60 x 3.28 59,1 64 Thin - Thick None Good Good None 40.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,62 5 Ly 49 G VVS1 Good Good Good None GIA 6459,1 40.300.000
1679
Xem
round diamond O2114187115I anon Round 0,62 5 Ly 49 G VVS1 GIA Good 5.49 x 5.60 x 3.28 59,1 64 Thin - Thick None Good Good None 40.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6060 42.600.000
1773
Xem
round diamond G7113590611U amam Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.26 60 60 Very Good Very Good None 42.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 43.300.000
1803
Xem
round diamond I2115533043F amuh Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,51 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 43.300.000
1804
Xem
round diamond Q451577196K amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,57 5 Ly 4 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,9 43.700.000
1820
Xem
round diamond A5115180063S ameo Round 0,57 5 Ly 4 G VVS1 GIA Premium 5.40 x 5.43 x 3.24 59,9 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 43.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 43.800.000
1827
Xem
round diamond W1116032807C amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good 43.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 42 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,6 44.200.000
1841
Xem
round diamond H7114309511X aebt Round 0,60 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.35 61,6 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 44.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6158,7 44.200.000
1843
Xem
round diamond O3113603586S aebu Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.53 x 3.24 58,7 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 44.200.000 GIA  Xóa
Round
0,72 5 Ly 64 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 7060,7 45.800.000
1910
Xem
round diamond H4115908719J aeto Round 0,72 5 Ly 64 G VS1 GIA Fair 5.64 x 5.80 x 3.47 60,7 70 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 45.800.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 42 G VS1 Fair Excellent Good None GIA 6265,2 46.000.000
1918
Xem
round diamond Q8113707806P aehe Round 0,70 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 3.55 65,2 62 Excellent Good None 46.000.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 69 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159 46.100.000
1919
Xem
round diamond B7115966674K aeht Round 0,66 5 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 5.69 x 5.76 x 3.38 59 61 Thin - Very Thin Very Good Good None 46.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 46.100.000
1922
Xem
round diamond M3114592888J aehu Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 46.100.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 44 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 46.300.000
1930
Xem
round diamond B7115895847I aeum Round 0,59 5 Ly 44 G VVS1 GIA Premium 5.44 x 5.46 x 3.31 60,8 59 None Excellent Excellent None 46.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 4 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5866,3 47.300.000
1969
Xem
round diamond M1114309816Z atbm Round 0,70 5 Ly 4 G VS1 GIA Fair 5.40 x 5.45 x 3.60 66,3 58 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,56 5 Ly 4 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 47.300.000
1972
Xem
round diamond A3114954910U aeha Round 0,56 5 Ly 4 G VVS1 GIA Very Good 5.40 x 5.44 x 3.20 59,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 47.300.000
1972
Xem
round diamond H6116163625A atbt Round 0,61 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.40 62,6 57 Excellent Excellent None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 42 G VS1 Fair Excellent Good None GIA 6265,2 47.400.000
1976
Xem
round diamond G5113218868M aehe Round 0,70 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 3.55 65,2 62 Excellent Good None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 74 G VS1 Fair Good Good None GIA 6355 47.500.000
1981
Xem
round diamond D6116212108Y atan Round 0,63 5 Ly 74 G VS1 GIA Fair 5.74 x 5.85 x 3.19 55 63 Thin - Medium Very Small Good Good None 47.500.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 47.900.000
1995
Xem
round diamond D5114833174O atnm Round 0,64 5 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 5.58 x 5.61 x 3.34 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 41 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 5766,4 48.000.000
1999
Xem
round diamond N7109454514T aeoa Round 0,70 5 Ly 41 G VS1 GIA Fair 5.41 x 5.49 x 3.62 66,4 57 None Very Good Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 41 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5866,1 48.000.000
1999
Xem
round diamond P1110683506X aeoa Round 0,70 5 Ly 41 G VS1 GIA Fair 5.41 x 5.49 x 3.61 66,1 58 Excellent Very Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 49 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,7 48.200.000
2007
Xem
round diamond K8113495316D aeou Round 0,64 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.53 x 3.45 62,7 57 Medium - Medium Very Good Excellent None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 44 G VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5660,6 48.500.000
2020
Xem
round diamond B0114553005R aten Round 0,59 5 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 5.44 x 5.49 x 3.31 60,6 56 Very Small Very Good Very Good None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 43 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5866,5 49.000.000
2041
Xem
round diamond O6111367327O atan Round 0,70 5 Ly 43 G VS1 GIA Fair 5.43 x 5.50 x 3.64 66,5 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 49.000.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 54 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6057,2 49.300.000
2053
Xem
round diamond F855126219B athu Round 0,58 5 Ly 54 F VS1 GIA Good 5.54 x 5.58 x 3.18 57,2 60 Very Thin - Medium Very Good Good None 49.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,3 49.400.000
2059
Xem
round diamond S7114638297F atun Round 0,70 5 Ly 54 G VS1 GIA Premium 5.54 x 5.57 x 3.53 62,3 57 Excellent Very Good None 49.400.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 54 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 5864,3 49.400.000
2059
Xem
round diamond M0116163637W atun Round 0,70 5 Ly 54 G VS1 GIA Fair 5.54 x 5.58 x 3.58 64,3 58 Excellent Excellent None 49.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 49.700.000
2070
Xem
round diamond F7115060233O atob Round 0,61 5 Ly 4 G VVS1 GIA Premium 5.40 x 5.43 x 3.35 61,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 49     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG