Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.173 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 40     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 41 G VS1 Good Good Good None GIA 6458,6 39.500.000
1645
Xem
round diamond R798634099C anth Round 0,58 5 Ly 41 G VS1 GIA Good 5.41 x 5.49 x 3.19 58,6 64 Small Good Good None 39.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 44 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6557,1 42.300.000
1762
Xem
round diamond Y483378484N amet Round 0,57 5 Ly 44 G VS1 GIA Fair 5.44 x 5.48 x 3.12 57,1 65 Very Thin - Slightly Thick Medium Very Good Fair None 42.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 56 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6957,9 42.700.000
1779
Xem
round diamond M797674260D amao Round 0,61 5 Ly 56 F VS1 GIA Fair 5.56 x 5.66 x 3.25 57,9 69 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 42.700.000 GIA  Xóa
Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 43.300.000
1804
Xem
round diamond I151577196O amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 43.800.000
1827
Xem
round diamond B5100246484Z amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good None 43.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 44.400.000
1852
Xem
round diamond R1100336888P aeae Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 44.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6159 45.900.000
1911
Xem
round diamond U695166412D aetc Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Very Good 5.64 x 5.71 x 3.35 59 61 Very Small Good Good None 45.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 47.900.000
1994
Xem
round diamond C791886017X aeuu Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Round
0,68 5 Ly 76 G VS1 Good Good Good None GIA 5856,8 48.100.000
2004
Xem
round diamond I493073553Z atmb Round 0,68 5 Ly 76 G VS1 GIA Good 5.76 x 5.86 x 3.30 56,8 58 Very Thin - Medium Medium Good Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Good Good Fair None GIA 6458,2 48.200.000
2007
Xem
round diamond O396402003E atmn Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Good 5.64 x 5.74 x 3.31 58,2 64 Good Fair None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 49.100.000
2044
Xem
round diamond V3100709897U athb Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 49.100.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,8 49.300.000
2055
Xem
round diamond I698661996N athc Round 0,59 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.29 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 49.300.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 42 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,7 49.400.000
2059
Xem
round diamond L599717957S atun Round 0,59 5 Ly 42 F VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.45 x 3.30 60,7 61 Excellent Excellent None 49.400.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 43 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 49.500.000
2062
Xem
round diamond B397238940Q atue Round 0,59 5 Ly 43 F VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.46 x 3.31 60,7 60 Excellent Excellent None 49.500.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 61 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 6557,4 49.600.000
2065
Xem
round diamond W0100353111L atuh Round 0,61 5 Ly 61 G VS1 GIA Fair 5.61 x 5.66 x 3.23 57,4 65 None Excellent Excellent None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 65 F VS1 Fair Good Good None GIA 6958,9 49.600.000
2067
Xem
round diamond I199107043P atuo Round 0,66 5 Ly 65 F VS1 GIA Fair 5.65 x 5.74 x 3.35 58,9 69 Slightly Thick - Medium None Good Good None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 57 G VS1 Premium Good Fair None GIA 5959,4 49.700.000
2070
Xem
round diamond T592056699K atob Round 0,63 5 Ly 57 G VS1 GIA Premium 5.57 x 5.65 x 3.33 59,4 59 Thin - Medium None Good Fair None 49.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 42 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,5 49.900.000
2079
Xem
round diamond V494332047O atou Round 0,58 5 Ly 42 G VS1 GIA Ideal 5.42 x 5.44 x 3.29 60,5 56 Excellent Excellent None 49.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 50.100.000
2089
Xem
round diamond N0100858153B atct Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.37 62,1 59 Excellent Excellent None 50.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5959,9 50.200.000
2091
Xem
round diamond Y4100395795E atch Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.55 x 3.32 59,9 59 Thin - Medium None Good Very Good None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,2 50.200.000
2091
Xem
round diamond Q2101076403Q atch Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.46 x 3.28 60,2 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,1 50.200.000
2092
Xem
round diamond J198929271M attb Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.42 x 3.31 61,1 62 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 45 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 50.400.000
2098
Xem
round diamond S097787435G atte Round 0,58 5 Ly 45 F VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.25 59,4 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 50.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 50.400.000
2101
Xem
round diamond F0100580180W ahbe Round 0,61 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.50 x 3.35 61 59 Excellent Excellent None 50.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 50.500.000
2106
Xem
round diamond Y399562953I athb Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 50.500.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 50.800.000
2117
Xem
round diamond O598955203A ahah Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.52 x 3.40 61,8 59 Excellent Excellent None 50.800.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,2 51.000.000
2126
Xem
round diamond M197307466H ahnm Round 0,61 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.42 x 3.37 62,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.000.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 51.200.000
2132
Xem
round diamond A898798420G atuc Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.25 59,5 60 None Excellent Excellent None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,3 51.400.000
2140
Xem
round diamond S298611410B atot Round 0,62 5 Ly 48 F VS1 GIA Premium 5.48 x 5.52 x 3.37 61,3 59 None Excellent Very Good None 51.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 40     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG