Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.580 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 53     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,54 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,54 5 Ly 43 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6552,4 33.300.000
1389
Xem
round diamond J096178161O cot Round 0,54 5 Ly 43 G VS1 GIA Fair 5.43 x 5.50 x 2.86 52,4 65 Very Thin - Medium Very Good Fair None 33.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,60 5 Ly 44 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,2 35.900.000
1494
Xem
round diamond K797284183B aabu Round 0,60 5 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 5.44 x 5.46 x 3.34 61,2 56 Excellent Excellent None 35.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 44 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6557,1 42.300.000
1762
Xem
round diamond Y483378484N amet Round 0,57 5 Ly 44 G VS1 GIA Fair 5.44 x 5.48 x 3.12 57,1 65 Very Thin - Slightly Thick Medium Very Good Fair None 42.300.000 GIA  Xóa
Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 43.300.000
1804
Xem
round diamond P551577196P amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 46.300.000
1928
Xem
round diamond P892722956T aeun Round 0,58 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.47 x 3.24 59,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 46.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 55 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,63 5 Ly 55 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6259,6 46.500.000
1939
Xem
round diamond O895686148Q aeob Round 0,63 5 Ly 55 G VS1 GIA Very Good 5.55 x 5.63 x 3.33 59,6 62 Medium - Very Thin Very Good Good None 46.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6159 47.400.000
1975
Xem
round diamond U695166412D atbo Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Very Good 5.64 x 5.71 x 3.35 59 61 Very Small Good Good None 47.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 57 G VS1 Fair Good Good None GIA 6558,9 47.400.000
1975
Xem
round diamond P796891628L atbo Round 0,64 5 Ly 57 G VS1 GIA Fair 5.57 x 5.67 x 3.31 58,9 65 Very Thin - Medium Small Good Good None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 47.900.000
1994
Xem
round diamond C791886017X aeuu Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Round
0,68 5 Ly 76 G VS1 Good Good Good None GIA 5856,8 48.100.000
2004
Xem
round diamond I493073553Z atmb Round 0,68 5 Ly 76 G VS1 GIA Good 5.76 x 5.86 x 3.30 56,8 58 Very Thin - Medium Medium Good Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Good Good Fair None GIA 6458,2 48.200.000
2007
Xem
round diamond Q696402003G atmn Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Good 5.64 x 5.74 x 3.31 58,2 64 Good Fair None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,3 48.700.000
2028
Xem
round diamond Q691441509J atbn Round 0,59 5 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.54 x 3.22 58,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 48.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,3 49.100.000
2047
Xem
round diamond N897406610N atah Round 0,60 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.50 x 3.26 59,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 49.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 46 G VS1 Premium Good Good None GIA 5860,7 49.300.000
2054
Xem
round diamond U493849096R atho Round 0,61 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.50 x 3.32 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Good Good None 49.300.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 57 G VS1 Premium Good Fair None GIA 5959,4 49.700.000
2070
Xem
round diamond T592056699K atob Round 0,63 5 Ly 57 G VS1 GIA Premium 5.57 x 5.65 x 3.33 59,4 59 Thin - Medium None Good Fair None 49.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 42 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,5 49.900.000
2079
Xem
round diamond L794332047G atou Round 0,58 5 Ly 42 G VS1 GIA Ideal 5.42 x 5.44 x 3.29 60,5 56 Excellent Excellent None 49.900.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059 50.000.000
2084
Xem
round diamond Z295632238D atca Round 0,61 5 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 5.54 x 5.57 x 3.28 59 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,5 50.200.000
2090
Xem
round diamond B797230531C ateo Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.44 x 3.28 60,5 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 50.200.000
2090
Xem
round diamond C697317865E ateo Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.43 x 3.37 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 49 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 50.200.000
2090
Xem
round diamond G497395857P ateo Round 0,60 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.53 x 3.30 59,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 43 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6160,8 50.200.000
2091
Xem
round diamond G695398596B atch Round 0,60 5 Ly 43 F VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.31 60,8 61 Very Good Excellent None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 F VS1 Fair Excellent Good None GIA 6560,4 50.300.000
2095
Xem
round diamond B496403137H atcc Round 0,60 5 Ly 4 F VS1 GIA Fair 5.40 x 5.47 x 3.28 60,4 65 Slightly Thick - Thick None Excellent Good None 50.300.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,6 50.600.000
2108
Xem
round diamond I095879085O ahbc Round 0,61 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.40 62,6 58 Excellent Excellent None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 49 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660 51.000.000
2124
Xem
round diamond U697458504Q atum Round 0,60 5 Ly 49 G VS1 GIA Ideal 5.49 x 5.53 x 3.30 60 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 51.000.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 41 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 51.200.000
2133
Xem
round diamond Z293644687Y atob Round 0,58 5 Ly 41 F VS1 GIA Premium 5.41 x 5.44 x 3.28 60,5 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 43 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 51.200.000
2135
Xem
round diamond R597238940I ahmb Round 0,59 5 Ly 43 F VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.46 x 3.31 60,7 60 Excellent Excellent None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 51.400.000
2142
Xem
round diamond H095656265U ahmt Round 0,61 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.44 x 3.38 62,4 57 Excellent Excellent None 51.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 51.600.000
2148
Xem
round diamond G897304571F atca Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.46 x 3.34 61,3 59 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 51.600.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059 51.600.000
2148
Xem
round diamond O392193459V atca Round 0,61 5 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 5.54 x 5.57 x 3.28 59 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 53     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG