Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.243 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.265 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 43     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,64 5 Ly 5 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 30.300.000
1261
Xem
round diamond Q7116702288M ouh Round 0,64 5 Ly 5 G VVS1 GIA Ideal 5.50 x 5.52 x 3.45 62,5 56 Excellent Excellent None 30.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,73 carat (5 ly 84 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,73 5 Ly 84 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 33.100.000
1380
Xem
round diamond G4116355486O abnn Round 0,73 5 Ly 84 G VVS1 GIA Very Good 5.84 x 5.88 x 3.48 59,5 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 33.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,78 carat (5 ly 97 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,78 5 Ly 97 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 37.900.000
1580
Xem
round diamond M7118147888M aaub Round 0,78 5 Ly 97 G VVS1 GIA Premium 5.97 x 6.01 x 3.57 59,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 37.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 43.800.000
1827
Xem
round diamond B8116032807T amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good 43.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 42 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5760,2 43.900.000
1829
Xem
round diamond C1117455769F amch Round 0,57 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.27 60,2 57 Very Thin - Medium None Very Good Very Good None 43.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 45.200.000
1884
Xem
round diamond O4117295598D aemo Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.62 x 3.17 57,1 65 Very Thin - Thick Very Small Good Good None 45.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 45.500.000
1896
Xem
round diamond R2115533043L aeeu Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 45.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 46.400.000
1932
Xem
round diamond J1116809619X aeut Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.46 x 3.30 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 46.400.000 GIA  Xóa
Round
0,72 5 Ly 64 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 7060,7 46.800.000
1952
Xem
round diamond H4115908719J aecb Round 0,72 5 Ly 64 G VS1 GIA Fair 5.64 x 5.80 x 3.47 60,7 70 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 46.800.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 69 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159 47.300.000
1972
Xem
round diamond B7115966674K atbt Round 0,66 5 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 5.69 x 5.76 x 3.38 59 61 Thin - Very Thin Very Good Good None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 47.400.000
1977
Xem
round diamond M3114592888J atbc Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 74 G VS1 Fair Good Good None GIA 6355 47.500.000
1981
Xem
round diamond D6116212108Y atan Round 0,63 5 Ly 74 G VS1 GIA Fair 5.74 x 5.85 x 3.19 55 63 Thin - Medium Very Small Good Good None 47.500.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 4 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5866,3 48.500.000
2020
Xem
round diamond M1114309816Z aten Round 0,70 5 Ly 4 G VS1 GIA Fair 5.40 x 5.45 x 3.60 66,3 58 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 44 G VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5660,6 48.500.000
2020
Xem
round diamond B0114553005R aten Round 0,59 5 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 5.44 x 5.49 x 3.31 60,6 56 Very Small Very Good Very Good None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 41 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5866,1 49.000.000
2043
Xem
round diamond P1110683506X atam Round 0,70 5 Ly 41 G VS1 GIA Fair 5.41 x 5.49 x 3.61 66,1 58 Excellent Very Good None 49.000.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 46 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5665,9 49.100.000
2046
Xem
round diamond T1116622979R athn Round 0,70 5 Ly 46 G VS1 GIA Fair 5.46 x 5.50 x 3.61 65,9 56 Very Good Very Good None 49.100.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 63 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6359,3 49.300.000
2054
Xem
round diamond N8116577210W atho Round 0,70 5 Ly 63 G VS1 GIA Good 5.63 x 5.71 x 3.36 59,3 63 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 49.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 49 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 5564 49.600.000
2067
Xem
round diamond K3116505708E atuo Round 0,70 5 Ly 49 G VS1 GIA Fair 5.49 x 5.60 x 3.55 64 55 Medium - Very Thick None Very Good Good None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062,1 49.900.000
2080
Xem
round diamond B4116855033Q atoo Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.49 x 3.40 62,1 60 Thin - Medium Very Good Good None 49.900.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 43 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5866,5 50.100.000
2087
Xem
round diamond O6111367327O ateh Round 0,70 5 Ly 43 G VS1 GIA Fair 5.43 x 5.50 x 3.64 66,5 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 50.100.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 49 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 50.200.000
2092
Xem
round diamond H0118112959L atcu Round 0,59 5 Ly 49 G VVS1 GIA Very Good 5.49 x 5.51 x 3.25 59 61 Excellent Excellent None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 47 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6164,1 50.200.000
2092
Xem
round diamond I2116609127C atcu Round 0,70 5 Ly 47 G VS1 GIA Fair 5.47 x 5.52 x 3.52 64,1 61 Medium - Very Thick None Excellent Very Good None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 42 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 5666,1 50.200.000
2092
Xem
round diamond V7116609125V atcu Round 0,70 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.50 x 3.61 66,1 56 Thin - Very Thick None Very Good Good None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 45 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 50.400.000
2099
Xem
round diamond G4118215061X ahbn Round 0,62 5 Ly 45 G VVS1 GIA Premium 5.45 x 5.48 x 3.40 62,3 57 None Excellent Excellent None 50.400.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 54 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6057,2 50.600.000
2108
Xem
round diamond E755126219B ahbc Round 0,58 5 Ly 54 F VS1 GIA Good 5.54 x 5.58 x 3.18 57,2 60 Very Thin - Medium Very Good Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 46 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5665,9 50.600.000
2109
Xem
round diamond O4116545374H athn Round 0,70 5 Ly 46 G VS1 GIA Fair 5.46 x 5.50 x 3.61 65,9 56 Very Good Very Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 52 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 51.000.000
2127
Xem
round diamond C1111771406G ahne Round 0,58 5 Ly 52 G VS1 GIA Fair 5.52 x 5.62 x 3.18 57,1 65 None Good Good None 51.000.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 4 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 51.100.000
2129
Xem
round diamond Q0118146724A ahnt Round 0,57 5 Ly 4 F VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.45 x 3.22 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.100.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 41 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 51.200.000
2132
Xem
round diamond B4114722114U atuc Round 0,57 5 Ly 41 G VVS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.22 59,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 43     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG