Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.658 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 56 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6957,9 40.100.000
1670
Xem
round diamond M797674260D anmu Round 0,61 5 Ly 56 F VS1 GIA Fair 5.56 x 5.66 x 3.25 57,9 69 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 40.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 43.300.000
1803
Xem
round diamond R1100336888P amuh Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,59 5 Ly 43 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 43.400.000
1809
Xem
round diamond U4108300727V amoa Round 0,59 5 Ly 43 G VVS1 GIA Premium 5.43 x 5.45 x 3.31 60,8 58 Medium - Thin None Excellent Excellent None 43.400.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 43 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 43.400.000
1809
Xem
round diamond P5108275600Y amoa Round 0,59 5 Ly 43 G VVS1 GIA Premium 5.43 x 5.45 x 3.31 60,8 58 Medium - Thin None Excellent Excellent None 43.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,59 5 Ly 43 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 43.400.000
1809
Xem
round diamond K0108274339V amoa Round 0,59 5 Ly 43 G VVS1 GIA Premium 5.43 x 5.45 x 3.31 60,8 58 Medium - Thin None Excellent Excellent None 43.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 43.800.000
1827
Xem
round diamond Z7100246484T amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good None 43.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 41 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 44.900.000
1869
Xem
round diamond V3100709897U aenu Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 44.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,6 45.800.000
1907
Xem
round diamond M0105193972J aeth Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Ideal 5.48 x 5.50 x 3.38 61,6 56 Excellent Very Good None 45.800.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 43 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,2 46.000.000
1918
Xem
round diamond Z3106125661N aehe Round 0,57 5 Ly 43 G VVS1 GIA Premium 5.43 x 5.46 x 3.23 59,2 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 46.000.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 46.100.000
1922
Xem
round diamond N4105153937R aehu Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 46.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 46.200.000
1926
Xem
round diamond Q799562953J aenu Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 46.200.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 46.400.000
1932
Xem
round diamond V5105127824W aeut Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.46 x 3.30 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 46.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 47 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,5 46.800.000
1948
Xem
round diamond R0108318346Q aeou Round 0,60 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.49 x 3.26 59,5 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 46.800.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 47 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 46.800.000
1952
Xem
round diamond A8107317012A aecb Round 0,61 5 Ly 47 G VS1 GIA Premium 5.47 x 5.49 x 3.31 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 46.800.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Good Good Fair None GIA 6458,2 46.900.000
1955
Xem
round diamond P596402003C aecn Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Good 5.64 x 5.74 x 3.31 58,2 64 Good Fair None 46.900.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 49 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,4 47.100.000
1962
Xem
round diamond F084317671M aeco Round 0,64 5 Ly 49 F VS1 GIA Good 5.49 x 5.52 x 3.49 63,4 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 47.100.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 47.900.000
1994
Xem
round diamond C791886017X aeuu Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 48.000.000
1999
Xem
round diamond W7107978703T atnh Round 0,60 5 Ly 42 F VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.45 x 3.28 60,4 60 Excellent Excellent None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6061 48.000.000
2002
Xem
round diamond X6104064231C aeom Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.43 x 3.30 61 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,8 48.000.000
2002
Xem
round diamond I698661996N atno Round 0,59 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.29 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 52 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,8 48.100.000
2003
Xem
round diamond I6108064008G atnc Round 0,60 5 Ly 52 G VVS1 GIA Premium 5.52 x 5.54 x 3.31 59,8 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 48.100.000
2004
Xem
round diamond V1104971047P atmb Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 5.41 x 5.44 x 3.41 62,8 56 Excellent Excellent None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 46 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,8 48.200.000
2007
Xem
round diamond M2107713319S aeou Round 0,60 5 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.50 x 3.28 59,8 60 Very Good Excellent None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,6 48.200.000
2007
Xem
round diamond G3108335655Z atmn Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.45 x 3.29 60,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 49 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,8 48.200.000
2010
Xem
round diamond L5105917856E atme Round 0,63 5 Ly 49 G VS1 GIA Ideal 5.49 x 5.52 x 3.40 61,8 55 Excellent Excellent None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 48.500.000
2021
Xem
round diamond R5107892720F atem Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.34 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 48.800.000
2032
Xem
round diamond Q5107978710X atta Round 0,61 5 Ly 4 F VS1 GIA Premium 5.40 x 5.42 x 3.38 62,5 58 Excellent Excellent None 48.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5959,9 48.900.000
2036
Xem
round diamond Y4100395795E atte Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.55 x 3.32 59,9 59 Thin - Medium None Good Very Good None 48.900.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,2 48.900.000
2037
Xem
round diamond Y6104971053K attt Round 0,63 5 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 5.50 x 5.54 x 3.38 61,2 61 Excellent Excellent None 48.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG