Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.379 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 46     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 41 G VS1 Good Good Good None GIA 6458,6 39.500.000
1645
Xem
round diamond R798634099C anth Round 0,58 5 Ly 41 G VS1 GIA Good 5.41 x 5.49 x 3.19 58,6 64 Small Good Good None 39.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 56 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6957,9 42.700.000
1779
Xem
round diamond M797674260D amao Round 0,61 5 Ly 56 F VS1 GIA Fair 5.56 x 5.66 x 3.25 57,9 69 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 42.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 43.800.000
1827
Xem
round diamond E0100246484E amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good None 43.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 44.400.000
1852
Xem
round diamond R1100336888P aeae Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 44.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 46.100.000
1920
Xem
round diamond L0102968885M aehh Round 0,57 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.43 x 3.21 59,3 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 46.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6159 46.700.000
1944
Xem
round diamond U695166412D aeoe Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Very Good 5.64 x 5.71 x 3.35 59 61 Very Small Good Good None 46.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 47.900.000
1994
Xem
round diamond C791886017X aeuu Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6058,2 48.000.000
2001
Xem
round diamond W8103037476C aeon Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.54 x 3.22 58,2 60 Medium - Slightly Thick Very Good Excellent None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Good Good Fair None GIA 6458,2 48.200.000
2007
Xem
round diamond F796402003M atmn Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Good 5.64 x 5.74 x 3.31 58,2 64 Good Fair None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,71 5 Ly 72 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 48.300.000
2013
Xem
round diamond M793431262H aeca Round 0,71 5 Ly 72 F VVS1 GIA Premium 5.72 x 5.74 x 3.53 61,6 58 Excellent Excellent None 48.300.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 42 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,5 48.500.000
2021
Xem
round diamond V494332047O atem Round 0,58 5 Ly 42 G VS1 GIA Ideal 5.42 x 5.44 x 3.29 60,5 56 Excellent Excellent None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,9 48.700.000
2029
Xem
round diamond J1102370651Y atbm Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.30 60,9 59 None Very Good Excellent None 48.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,2 48.700.000
2030
Xem
round diamond U4101076403Z attb Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.46 x 3.28 60,2 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 48.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,6 48.800.000
2032
Xem
round diamond V2102505414P atbt Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.46 x 3.24 59,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 48.800.000 GIA  Xóa
Round
0,72 5 Ly 74 F VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 49.000.000
2041
Xem
round diamond C0102378313L atan Round 0,72 5 Ly 74 F VVS1 GIA Premium 5.74 x 5.76 x 3.58 62,1 57 Excellent Excellent None 49.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 49.100.000
2044
Xem
round diamond V3100709897U athb Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 49.100.000 GIA  Xóa
Round
0,65 5 Ly 4 F VS1 Good Excellent Good None GIA 5563,7 49.200.000
2049
Xem
round diamond A093955315B atao Round 0,65 5 Ly 4 F VS1 GIA Good 5.40 x 5.48 x 3.47 63,7 55 Medium - Thick None Excellent Good None 49.200.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,8 49.300.000
2055
Xem
round diamond I698661996N athc Round 0,59 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.29 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 49.300.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 43 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,8 49.500.000
2063
Xem
round diamond F8103211333Y atno Round 0,57 5 Ly 43 F VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.20 58,8 61 Excellent Excellent None 49.500.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 65 F VS1 Fair Good Good None GIA 6958,9 49.600.000
2067
Xem
round diamond Y299107043N atuo Round 0,66 5 Ly 65 F VS1 GIA Fair 5.65 x 5.74 x 3.35 58,9 69 Slightly Thick - Medium None Good Good None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 47 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,4 49.800.000
2075
Xem
round diamond A4101228074L atmu Round 0,60 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.48 x 3.31 60,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5959,9 50.200.000
2091
Xem
round diamond Y4100395795E atch Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.55 x 3.32 59,9 59 Thin - Medium None Good Very Good None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 42 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5760,2 50.300.000
2096
Xem
round diamond O3102519698I ahbb Round 0,57 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.27 60,2 57 Very Thin - Medium None Very Good Very Good None 50.300.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 50.500.000
2106
Xem
round diamond Q799562953J athb Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 50.500.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 48 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 50.700.000
2113
Xem
round diamond I0103157094A atht Round 0,60 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.51 x 3.29 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.700.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 51.100.000
2130
Xem
round diamond H8102826922A ahnh Round 0,62 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.40 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,7 51.200.000
2132
Xem
round diamond G2101865991Q atuc Round 0,60 5 Ly 4 F VS1 GIA Premium 5.40 x 5.42 x 3.34 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 51.500.000
2145
Xem
round diamond L3102886303S atoc Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.31 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.500.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 51.600.000
2151
Xem
round diamond X5103162461K ahen Round 0,64 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.53 x 3.44 62,4 57 Excellent Excellent None 51.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 46     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG