Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.660 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 48 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,63 5 Ly 48 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,9 36.700.000
1531
Xem
round diamond A1119545257T aame Round 0,63 5 Ly 48 F VVS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.40 61,9 60 Excellent Excellent None 36.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 42 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6453,5 38.400.000
1600
Xem
round diamond C8119567689X anna Round 0,55 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.54 x 2.93 53,5 64 None Good Fair None 38.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6155,8 42.000.000
1748
Xem
round diamond L0119960304L amme Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.55 x 3.08 55,8 61 Good Good None 42.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 43.800.000
1827
Xem
round diamond X0116032807U amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good 43.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 48 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 48 G VS1 Fair Good Good None GIA 6557,1 45.200.000
1884
Xem
round diamond O4117295598D aemo Round 0,58 5 Ly 48 G VS1 GIA Fair 5.48 x 5.62 x 3.17 57,1 65 Very Thin - Thick Very Small Good Good None 45.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 46.400.000
1932
Xem
round diamond J1116809619X aeut Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.46 x 3.30 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 46.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,5 47.500.000
1979
Xem
round diamond Z5119326035B ataa Round 0,57 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.23 59,5 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 47.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 48.000.000
2002
Xem
round diamond R2115533043L atno Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond F192892294W atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5962,1 48.900.000
2037
Xem
round diamond U8110371887F attt Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.50 x 3.39 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 48.900.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 50.100.000
2087
Xem
round diamond M3114592888J atcm Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 50.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 49 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,3 51.200.000
2135
Xem
round diamond Z7120080328G ahmb Round 0,60 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.51 x 3.26 59,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 51.400.000
2141
Xem
round diamond U7118803113M ahme Round 0,61 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.35 61,8 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 51.400.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 51.800.000
2160
Xem
round diamond D5119187988S ahec Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.46 x 3.40 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 46 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,1 52.100.000
2169
Xem
round diamond F5120096131L ahth Round 0,60 5 Ly 46 F VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.51 x 3.24 59,1 60 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 52.100.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 45 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5566,1 52.300.000
2178
Xem
round diamond F8120083183P aham Round 0,70 5 Ly 45 G VS1 GIA Fair 5.45 x 5.52 x 3.62 66,1 55 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 52.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 43 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5665,5 52.300.000
2178
Xem
round diamond X5120083182L aham Round 0,70 5 Ly 43 G VS1 GIA Fair 5.43 x 5.48 x 3.57 65,5 56 Slightly Thick - Very Thick Very Good Very Good None 52.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 41 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6166,3 52.300.000
2178
Xem
round diamond O1120083181A aham Round 0,70 5 Ly 41 G VS1 GIA Fair 5.41 x 5.48 x 3.61 66,3 61 Very Thin - Very Thick None Very Good Very Good None 52.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 41 G VVS1 Fair Very Good Fair None GIA 5666 52.600.000
2193
Xem
round diamond A2114747567Q ahue Round 0,70 5 Ly 41 G VVS1 GIA Fair 5.41 x 5.53 x 3.61 66 56 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Fair None 52.600.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062,1 52.700.000
2196
Xem
round diamond B4116855033Q ahuh Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.49 x 3.40 62,1 60 Thin - Medium Very Good Good None 52.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 52.700.000
2196
Xem
round diamond H8118980367F ahuh Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.46 x 3.29 60,5 60 Excellent Excellent None 52.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 54 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6057,2 53.300.000
2219
Xem
round diamond E755126219B ahce Round 0,58 5 Ly 54 F VS1 GIA Good 5.54 x 5.58 x 3.18 57,2 60 Very Thin - Medium Very Good Good None 53.300.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 53.700.000
2237
Xem
round diamond F6120003322P aubo Round 0,61 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.37 62,1 58 Excellent Excellent None 53.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,5 53.800.000
2240
Xem
round diamond A5120133383I ahtc Round 0,61 5 Ly 4 F VS1 GIA Premium 5.40 x 5.43 x 3.39 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 53.800.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,7 53.900.000
2245
Xem
round diamond M2120058765U ahhm Round 0,61 5 Ly 52 G VS1 GIA Premium 5.52 x 5.55 x 3.30 59,7 58 None Excellent Excellent None 53.900.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 54.100.000
2253
Xem
round diamond E2119313040M aunb Round 0,62 5 Ly 44 G VS1 GIA Premium 5.44 x 5.47 x 3.39 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 54.100.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 46 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,8 54.300.000
2262
Xem
round diamond W1118776659C aunu Round 0,64 5 Ly 46 G VS1 GIA Ideal 5.46 x 5.50 x 3.44 62,8 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 54.300.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5960,7 54.600.000
2274
Xem
round diamond N0117429811E aumh Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.58 x 3.36 60,7 59 None Very Good Good None 54.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 44 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 54.600.000
2274
Xem
round diamond B6120003326A aumh Round 0,62 5 Ly 44 G VS1 GIA Ideal 5.44 x 5.46 x 3.40 62,5 56 Excellent Excellent None 54.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 54.600.000
2274
Xem
round diamond D7119669875T aumh Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.46 x 3.42 62,8 57 Excellent Excellent None 54.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 56     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG