Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.831 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 62     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,52 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,52 5 Ly 4 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6455,8 33.200.000
1383
Xem
round diamond Q6111226355W abth Round 0,52 5 Ly 4 G VS1 GIA Fair 5.40 x 5.48 x 3.03 55,8 64 Thin - Extr. Thin Small Very Good Fair None 33.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,62 carat (5 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,62 5 Ly 49 G VVS1 Good Good Good None GIA 6459,1 40.300.000
1679
Xem
round diamond O1113345564K anon Round 0,62 5 Ly 49 G VVS1 GIA Good 5.49 x 5.60 x 3.28 59,1 64 Thin - Thick None Good Good None 40.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 43.300.000
1803
Xem
round diamond R1100336888P amuh Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 43.300.000 GIA  Xóa
Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 43.300.000
1804
Xem
round diamond F051577196U amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,59 5 Ly 43 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 43.400.000
1809
Xem
round diamond L7110372314D amoa Round 0,59 5 Ly 43 G VVS1 GIA Premium 5.43 x 5.45 x 3.31 60,8 58 Medium - Thin None Excellent Excellent None 43.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6060 43.500.000
1813
Xem
round diamond H5113590611U amem Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.26 60 60 Very Good Very Good None 43.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 45.200.000
1883
Xem
round diamond C791886017X amct Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 45.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6158,7 46.100.000
1919
Xem
round diamond O3113603586S aeht Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.53 x 3.24 58,7 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 46.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 46.100.000
1922
Xem
round diamond N4105153937R aehu Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 46.100.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 46.400.000
1932
Xem
round diamond V5105127824W aeut Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.46 x 3.30 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 46.400.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 46.900.000
1955
Xem
round diamond Y0112946020R aecn Round 0,63 5 Ly 45 G VS1 GIA Premium 5.45 x 5.46 x 3.40 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 46.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,6 47.100.000
1962
Xem
round diamond F6112473645D aetm Round 0,60 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.35 61,6 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 47.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 47.300.000
1969
Xem
round diamond R0112911095E atbm Round 0,62 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.44 x 3.38 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,56 5 Ly 4 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 47.400.000
1975
Xem
round diamond G5112784913E aehm Round 0,56 5 Ly 4 G VVS1 GIA Very Good 5.40 x 5.44 x 3.20 59,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,8 47.400.000
1976
Xem
round diamond D1111363286R aehe Round 0,60 5 Ly 4 G VVS1 GIA Premium 5.40 x 5.46 x 3.30 60,8 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 42 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5765,8 47.400.000
1977
Xem
round diamond D8112649198Y atbc Round 0,70 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 3.58 65,8 57 None Excellent Very Good None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 47 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 47.500.000
1981
Xem
round diamond A2112780623Q atan Round 0,61 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.50 x 3.34 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.500.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 47.500.000
1981
Xem
round diamond K2112163012Z atan Round 0,61 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.46 x 3.36 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.500.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 42 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 47.900.000
1995
Xem
round diamond R7113075439V atnm Round 0,61 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.36 61,8 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 42 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5966 48.000.000
1998
Xem
round diamond J0112649197Y atnt Round 0,70 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.44 x 3.58 66 59 None Very Good Very Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,71 5 Ly 55 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6563 48.100.000
2003
Xem
round diamond C4112649255G atnc Round 0,71 5 Ly 55 G VS1 GIA Fair 5.55 x 5.63 x 3.52 63 65 None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 48 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 48.200.000
2007
Xem
round diamond H5113728923O aeou Round 0,60 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.50 x 3.25 59,3 60 Excellent Excellent None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 48.300.000
2013
Xem
round diamond D8113707794G atmu Round 0,62 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.41 62,7 57 Excellent Excellent None 48.300.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 44 G VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5660,6 48.500.000
2020
Xem
round diamond U5109772950D aten Round 0,59 5 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 5.44 x 5.49 x 3.31 60,6 56 Very Small Very Good Very Good None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 42 G VS1 Fair Excellent Good None GIA 6265,2 48.600.000
2023
Xem
round diamond Q8113707806P atee Round 0,70 5 Ly 42 G VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 3.55 65,2 62 Excellent Good None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 47 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6458,3 48.600.000
2023
Xem
round diamond L6113823293Y atee Round 0,60 5 Ly 47 F VS1 GIA Good 5.47 x 5.51 x 3.20 58,3 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Excellent None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,71 5 Ly 44 G VS1 Fair Excellent Excellent None GIA 6365,7 48.600.000
2027
Xem
round diamond O1112649254D ateu Round 0,71 5 Ly 44 G VS1 GIA Fair 5.44 x 5.46 x 3.58 65,7 63 None Excellent Excellent None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 5958,1 48.600.000
2027
Xem
round diamond F4113157288C ateu Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 5.53 x 5.55 x 3.22 58,1 59 Thin - Medium Excellent Very Good None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5959,9 48.900.000
2036
Xem
round diamond Y4100395795E atte Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.55 x 3.32 59,9 59 Thin - Medium None Good Very Good None 48.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 62     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG