Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.725 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 58     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 56 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6957,9 41.600.000
1735
Xem
round diamond M797674260D anot Round 0,61 5 Ly 56 F VS1 GIA Fair 5.56 x 5.66 x 3.25 57,9 69 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 41.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 43.300.000
1803
Xem
round diamond R1100336888P amuh Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 43 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 43 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,8 43.600.000
1817
Xem
round diamond E1105245728I ameh Round 0,57 5 Ly 43 F VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.20 58,8 61 None Excellent Excellent None 43.600.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 42 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 43.600.000
1818
Xem
round diamond L7104635385F amoo Round 0,58 5 Ly 42 G VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.45 x 3.23 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 43.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 46.100.000
1922
Xem
round diamond N4105153937R aehu Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 46.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 41 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 46.300.000
1931
Xem
round diamond V3100709897U aeue Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 46.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 46.400.000
1932
Xem
round diamond V5105127824W aeut Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.46 x 3.30 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 46.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 42 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 42 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,5 47.200.000
1968
Xem
round diamond T494332047N atbn Round 0,58 5 Ly 42 G VS1 GIA Ideal 5.42 x 5.44 x 3.29 60,5 56 Excellent Excellent None 47.200.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5860,5 47.400.000
1974
Xem
round diamond K6104399119F atbu Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.51 x 3.33 60,5 58 None Very Good Very Good None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,2 47.400.000
1974
Xem
round diamond F3106539437T atbu Round 0,60 5 Ly 54 G VS1 GIA Premium 5.54 x 5.56 x 3.28 59,2 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 41 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,1 47.600.000
1985
Xem
round diamond Y1106555634G aeub Round 0,58 5 Ly 41 F VS1 GIA Premium 5.41 x 5.42 x 3.26 60,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,6 47.800.000
1990
Xem
round diamond Q799562953J aeue Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Good 5.41 x 5.48 x 3.19 58,6 63 Slightly Thick - Thick Very Small Very Good Good None 47.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 47.900.000
1994
Xem
round diamond C791886017X aeuu Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,8 48.000.000
2002
Xem
round diamond I698661996N atno Round 0,59 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.29 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Good Good Fair None GIA 6458,2 48.200.000
2007
Xem
round diamond P596402003C atmn Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Good 5.64 x 5.74 x 3.31 58,2 64 Good Fair None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,7 48.400.000
2016
Xem
round diamond P0106537385T aecm Round 0,61 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.44 x 3.35 61,7 59 None Excellent Excellent None 48.400.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,6 48.600.000
2027
Xem
round diamond M0105193972J ateu Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Ideal 5.48 x 5.50 x 3.38 61,6 56 None Excellent Very Good None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6061 48.800.000
2032
Xem
round diamond X6104064231C atbt Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.43 x 3.30 61 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 48.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,2 48.800.000
2034
Xem
round diamond F5106607464X atbu Round 0,60 5 Ly 54 G VS1 GIA Premium 5.54 x 5.56 x 3.28 59,2 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 48.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5959,9 48.900.000
2036
Xem
round diamond Y4100395795E atte Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.55 x 3.32 59,9 59 Thin - Medium None Good Very Good None 48.900.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 49.400.000
2059
Xem
round diamond V1104971047P atun Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Ideal 5.41 x 5.44 x 3.41 62,8 56 Excellent Excellent None 49.400.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 65 F VS1 Fair Good Good None GIA 6958,9 49.600.000
2067
Xem
round diamond R399107043K atuo Round 0,66 5 Ly 65 F VS1 GIA Fair 5.65 x 5.74 x 3.35 58,9 69 Slightly Thick - Medium None Good Good None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 49.600.000
2068
Xem
round diamond S2106138077D atmn Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.31 61,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 47 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,2 49.800.000
2074
Xem
round diamond J8104142575K atom Round 0,58 5 Ly 47 G VVS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.25 59,2 60 Thin - Medium None Very Good Very Good None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 49 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,8 49.800.000
2074
Xem
round diamond L5105917856E atom Round 0,63 5 Ly 49 G VS1 GIA Ideal 5.49 x 5.52 x 3.40 61,8 55 None Excellent Excellent None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,3 49.800.000
2074
Xem
round diamond B2103549092D atom Round 0,58 5 Ly 48 G VVS1 GIA Very Good 5.48 x 5.50 x 3.20 58,3 59 Thin - Medium Very Small Excellent Excellent None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 43 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,2 50.200.000
2092
Xem
round diamond Z3106125661N atcu Round 0,57 5 Ly 43 G VVS1 GIA Premium 5.43 x 5.46 x 3.23 59,2 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 42 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5760,2 50.300.000
2096
Xem
round diamond O3102519698I ahbb Round 0,57 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.27 60,2 57 Very Thin - Medium None Very Good Very Good None 50.300.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 4 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 50.300.000
2097
Xem
round diamond W1106445305N ahba Round 0,57 5 Ly 4 F VS1 GIA Premium 5.40 x 5.41 x 3.25 60 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 50.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 58     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG