Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
238.898 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.349 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 45     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 55 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 55 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6661 37.200.000
1585
Xem
round diamond U785176592M anab Round 0,64 5 Ly 55 G VS1 GIA Fair 5.55 x 5.60 x 3.40 61 66 Thick - Thin Medium Very Good Fair None 37.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 59 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 59 F VS1 Fair Good Good None GIA 6656 38.400.000
1635
Xem
round diamond Y082711419R aneo Round 0,60 5 Ly 59 F VS1 GIA Fair 5.59 x 5.70 x 3.16 56 66 Thin - Medium Small Good Good None 38.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 44 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6557,1 41.400.000
1762
Xem
round diamond Y483378484N amet Round 0,57 5 Ly 44 G VS1 GIA Fair 5.44 x 5.48 x 3.12 57,1 65 Very Thin - Slightly Thick Medium Very Good Fair None 41.400.000 GIA  Xóa
Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 42.400.000
1804
Xem
round diamond H651577196I amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 42.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,63 5 Ly 43 G VS1 Fair Good Good None GIA 6861,7 42.700.000
1816
Xem
round diamond V777076023O amoh Round 0,63 5 Ly 43 G VS1 GIA Fair 5.43 x 5.50 x 3.37 61,7 68 Very Small Good Good None 42.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 47 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 47 G VS1 Good Good Good None GIA 6257,9 42.900.000
1824
Xem
round diamond R480123186M amcn Round 0,58 5 Ly 47 G VS1 GIA Good 5.47 x 5.51 x 3.18 57,9 62 Good Good None 42.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 44.200.000
1882
Xem
round diamond R688439570B aemu Round 0,58 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.24 59,8 60 Excellent Excellent None 44.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 43 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 43 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,8 44.900.000
1911
Xem
round diamond J388722681K aetc Round 0,60 5 Ly 43 G VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.45 x 3.25 59,8 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 44.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 46 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6259,8 45.400.000
1934
Xem
round diamond I486998495T aeuh Round 0,60 5 Ly 46 F VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.56 x 3.29 59,8 62 Very Small Very Good Good None 45.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 46 F VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6161,5 45.400.000
1934
Xem
round diamond J785672977Y aeuh Round 0,61 5 Ly 46 F VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.52 x 3.38 61,5 61 Very Thin - Slightly Thick None Good Very Good None 45.400.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6061,6 46.000.000
1956
Xem
round diamond S381843649C aeec Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.49 x 3.38 61,6 60 Very Good Excellent None 46.000.000 GIA  Xóa
Round
0,67 5 Ly 65 G VS1 Good Good Fair None GIA 6360,4 47.000.000
2002
Xem
round diamond J486286243V atno Round 0,67 5 Ly 65 G VS1 GIA Good 5.65 x 5.72 x 3.43 60,4 63 Extr. Thin - Slightly Thick Good Fair None 47.000.000 GIA  Xóa
Round
0,67 5 Ly 79 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6157,8 47.000.000
2002
Xem
round diamond A386895899B atno Round 0,67 5 Ly 79 G VS1 GIA Good 5.79 x 5.85 x 3.37 57,8 61 Very Thin - Medium Very Small Very Good Good None 47.000.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 47.300.000
2011
Xem
round diamond F082922240C atmt Round 0,61 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.48 x 3.36 61,4 58 Excellent Excellent None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 47.500.000
2021
Xem
round diamond M688289321J atem Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.30 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 47.500.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 54 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6158,6 47.600.000
2025
Xem
round diamond C085140893Y ateh Round 0,61 5 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 5.54 x 5.61 x 3.27 58,6 61 Good Good None 47.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 47.600.000
2027
Xem
round diamond F385769805P ateu Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.33 61,3 59 Excellent Excellent None 47.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 52 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6158,7 47.700.000
2030
Xem
round diamond P589065998E attb Round 0,60 5 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 5.52 x 5.54 x 3.25 58,7 61 Very Good Excellent None 47.700.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 42 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5762,8 47.800.000
2032
Xem
round diamond B186568058J atta Round 0,62 5 Ly 42 F VS1 GIA Premium 5.42 x 5.45 x 3.41 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 47.800.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 48.200.000
2051
Xem
round diamond X587058912W athh Round 0,62 5 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 5.43 x 5.47 x 3.41 62,6 56 Excellent Excellent None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,8 48.400.000
2058
Xem
round diamond F382775096M atua Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Premium 5.41 x 5.45 x 3.30 60,8 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Very Good None 48.400.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 48 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,7 48.400.000
2059
Xem
round diamond B588959536A atnt Round 0,59 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.51 x 3.23 58,7 61 None Excellent Excellent None 48.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 6 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6357,4 48.500.000
2065
Xem
round diamond Q289066016A atuh Round 0,61 5 Ly 6 F VS1 GIA Good 5.60 x 5.61 x 3.22 57,4 63 Excellent Excellent None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 48.600.000
2070
Xem
round diamond Q184717824R atob Round 0,63 5 Ly 57 G VS1 GIA Premium 5.57 x 5.60 x 3.33 59,6 59 Excellent Excellent None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 43 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6260,6 48.800.000
2075
Xem
round diamond O088057270N atoe Round 0,60 5 Ly 43 F VS1 GIA Very Good 5.43 x 5.46 x 3.30 60,6 62 Very Good Very Good None 48.800.000 GIA  Xóa
Round
0,67 5 Ly 72 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 5958,3 48.900.000
2080
Xem
round diamond S076366210X atoo Round 0,67 5 Ly 72 G VS1 GIA Very Good 5.72 x 5.80 x 3.36 58,3 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 48.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 49.000.000
2083
Xem
round diamond J285906894J atem Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.30 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 49.100.000
2088
Xem
round diamond C888316603F atce Round 0,62 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.56 x 3.34 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 47 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 49.100.000
2091
Xem
round diamond G489066003Q atch Round 0,60 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.28 59,7 61 Excellent Excellent None 49.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 49.200.000
2095
Xem
round diamond Y589063260C atcc Round 0,60 5 Ly 41 G VVS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.34 61,7 58 Excellent Excellent None 49.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 45     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG