Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
273.546 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.434 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 48     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 44 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6557,1 41.400.000
1762
Xem
round diamond Y483378484N amet Round 0,57 5 Ly 44 G VS1 GIA Fair 5.44 x 5.48 x 3.12 57,1 65 Very Thin - Slightly Thick Medium Very Good Fair None 41.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 6 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6658,6 41.900.000
1784
Xem
round diamond Y689470191X amhn Round 0,64 5 Ly 6 G VS1 GIA Fair 5.60 x 5.73 x 3.32 58,6 66 Very Good Fair None 41.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,51 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 42.400.000
1804
Xem
round diamond C351577196P amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 42.400.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 43 G VS1 Fair Good Good None GIA 6861,7 42.700.000
1816
Xem
round diamond V777076023O amoh Round 0,63 5 Ly 43 G VS1 GIA Fair 5.43 x 5.50 x 3.37 61,7 68 Very Small Good Good None 42.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 47 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 47 G VS1 Good Good Good None GIA 6257,9 42.900.000
1824
Xem
round diamond R480123186M amcn Round 0,58 5 Ly 47 G VS1 GIA Good 5.47 x 5.51 x 3.18 57,9 62 Good Good None 42.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 41 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,7 46.000.000
1956
Xem
round diamond T189962838R aecm Round 0,58 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.24 59,7 59 Excellent Excellent None 46.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 60 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 6 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6357,4 46.500.000
1978
Xem
round diamond Q289066016A atab Round 0,61 5 Ly 6 F VS1 GIA Good 5.60 x 5.61 x 3.22 57,4 63 Excellent Excellent None 46.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 47.400.000
2019
Xem
round diamond P391274761E atea Round 0,58 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.43 x 3.23 59,7 61 Excellent Excellent None 47.400.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 54 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6158,6 47.600.000
2025
Xem
round diamond Z785140893T ateh Round 0,61 5 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 5.54 x 5.61 x 3.27 58,6 61 Good Good None 47.600.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 48.200.000
2053
Xem
round diamond W690040273W atna Round 0,58 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.41 x 3.26 60,3 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 48.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 48 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6258,5 48.400.000
2059
Xem
round diamond X791266974E atnt Round 0,60 5 Ly 48 F VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.22 58,5 62 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 48.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 48.500.000
2065
Xem
round diamond G191008727E atuh Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.42 x 3.36 62 58 Excellent Excellent None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 48.600.000
2070
Xem
round diamond B284717824F atob Round 0,63 5 Ly 57 G VS1 GIA Premium 5.57 x 5.60 x 3.33 59,6 59 Excellent Excellent None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,57 5 Ly 42 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 49.600.000
2109
Xem
round diamond G791274759W ahab Round 0,57 5 Ly 42 F VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.44 x 3.23 59,5 60 Excellent Excellent None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 49.800.000
2120
Xem
round diamond N589066029X ahao Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.49 x 3.40 62 58 Excellent Excellent None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 50.000.000
2126
Xem
round diamond H885640335W ahnm Round 0,61 5 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 5.43 x 5.45 x 3.38 62,2 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.000.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,9 50.100.000
2133
Xem
round diamond H783136804T atob Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.48 x 3.44 62,9 57 Medium - Medium Very Good Excellent None 50.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 50.200.000
2137
Xem
round diamond O686682611K ahma Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.38 62,3 58 Excellent Excellent None 50.200.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 44 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 50.500.000
2151
Xem
round diamond J690530527M atcm Round 0,58 5 Ly 44 F VS1 GIA Premium 5.44 x 5.45 x 3.27 60 59 Excellent Excellent None 50.500.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 45 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6262,9 50.600.000
2154
Xem
round diamond O690345160V ahee Round 0,66 5 Ly 45 F VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.57 x 3.47 62,9 62 Very Good Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,8 50.600.000
2155
Xem
round diamond W587996093U atch Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.48 x 3.31 60,8 61 None Excellent Very Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,2 50.600.000
2155
Xem
round diamond N387678141J ahet Round 0,59 5 Ly 47 G VVS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.25 59,2 60 Thin - Medium None Very Good Very Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 51.100.000
2176
Xem
round diamond B290469617K ahha Round 0,62 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.43 x 3.38 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,1 51.500.000
2192
Xem
round diamond W783145926N ahum Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.44 x 3.31 61,1 61 Excellent Excellent None 51.500.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 49 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,4 51.700.000
2199
Xem
round diamond L684317671D ahuc Round 0,64 5 Ly 49 F VS1 GIA Good 5.49 x 5.52 x 3.49 63,4 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 51.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 52.100.000
2217
Xem
round diamond C291169346S ahen Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Premium 5.41 x 5.44 x 3.35 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 52.100.000
2217
Xem
round diamond H752162033I ahcn Round 0,61 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.46 x 3.34 61,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.100.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,3 52.300.000
2226
Xem
round diamond P290708733M ahec Round 0,62 5 Ly 45 G VS1 GIA Premium 5.45 x 5.47 x 3.40 62,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.300.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 52.300.000
2227
Xem
round diamond K387843694W aubb Round 0,63 5 Ly 44 G VS1 GIA Premium 5.44 x 5.47 x 3.41 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.300.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 52.400.000
2230
Xem
round diamond A088386957A ahtn Round 0,63 5 Ly 52 G VS1 GIA Premium 5.52 x 5.54 x 3.38 61 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 52.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 48     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG