Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.471 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 50     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 44 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6557,1 41.400.000
1762
Xem
round diamond Y483378484N amet Round 0,57 5 Ly 44 G VS1 GIA Fair 5.44 x 5.48 x 3.12 57,1 65 Very Thin - Slightly Thick Medium Very Good Fair None 41.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 6 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6658,6 41.900.000
1784
Xem
round diamond Y689470191X amhn Round 0,64 5 Ly 6 G VS1 GIA Fair 5.60 x 5.73 x 3.32 58,6 66 Very Good Fair None 41.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,51 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 42.400.000
1804
Xem
round diamond C351577196P amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 42.400.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 43 G VS1 Fair Good Good None GIA 6861,7 42.700.000
1816
Xem
round diamond V777076023O amoh Round 0,63 5 Ly 43 G VS1 GIA Fair 5.43 x 5.50 x 3.37 61,7 68 Very Small Good Good None 42.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 4 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 47.000.000
1998
Xem
round diamond Y591274761S atnt Round 0,58 5 Ly 4 G VS1 GIA Very Good 5.40 x 5.43 x 3.23 59,7 61 Excellent Excellent None 47.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,63 5 Ly 57 G VS1 Premium Good Fair None GIA 5959,4 47.900.000
2038
Xem
round diamond X592056699Z atth Round 0,63 5 Ly 57 G VS1 GIA Premium 5.57 x 5.65 x 3.33 59,4 59 Thin - Medium None Good Fair None 47.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 44 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 48.400.000
2061
Xem
round diamond Y392068055U atum Round 0,60 5 Ly 44 G VS1 GIA Premium 5.44 x 5.46 x 3.29 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 48.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,57 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,57 5 Ly 42 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 48.600.000
2067
Xem
round diamond B091274759G atuo Round 0,57 5 Ly 42 F VS1 GIA Very Good 5.42 x 5.44 x 3.23 59,5 60 Excellent Excellent None 48.600.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 48 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5460,9 48.800.000
2076
Xem
round diamond H291605665G atot Round 0,61 5 Ly 48 G VS1 GIA Ideal 5.48 x 5.52 x 3.35 60,9 54 Excellent Excellent None 48.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 49.000.000
2083
Xem
round diamond V891886017H atem Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 49.000.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 49.100.000
2091
Xem
round diamond B891634521N atch Round 0,61 5 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 5.53 x 5.57 x 3.33 60 60 None Excellent Excellent None 49.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 4 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 49.700.000
2113
Xem
round diamond E292038314Y aham Round 0,61 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.41 x 3.40 62,8 57 Excellent Excellent None 49.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060 49.900.000
2125
Xem
round diamond D091749715L atue Round 0,61 5 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 5.53 x 5.57 x 3.33 60 60 None Excellent Excellent None 49.900.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 43 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,2 50.000.000
2126
Xem
round diamond H885640335W ahnm Round 0,61 5 Ly 43 G VS1 GIA Ideal 5.43 x 5.45 x 3.38 62,2 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 50.000.000
2129
Xem
round diamond I692016890O atuu Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.46 x 3.31 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 50.000.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,9 50.100.000
2133
Xem
round diamond H783136804T atob Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.48 x 3.44 62,9 57 Medium - Medium Very Good Excellent None 50.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5761,4 50.300.000
2141
Xem
round diamond R392016891K atoh Round 0,60 5 Ly 4 G VS1 GIA Premium 5.40 x 5.47 x 3.34 61,4 57 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 50.300.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 44 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 50.500.000
2151
Xem
round diamond J690530527M atcm Round 0,58 5 Ly 44 F VS1 GIA Premium 5.44 x 5.45 x 3.27 60 59 Excellent Excellent None 50.500.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,1 50.500.000
2151
Xem
round diamond X691633960N ahen Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.43 x 3.31 61,1 61 Excellent Excellent None 50.500.000 GIA  Xóa
Round
0,66 5 Ly 45 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6262,9 50.600.000
2154
Xem
round diamond O690345160V ahee Round 0,66 5 Ly 45 F VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.57 x 3.47 62,9 62 Very Good Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,2 50.600.000
2155
Xem
round diamond N387678141J ahet Round 0,59 5 Ly 47 G VVS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.25 59,2 60 Thin - Medium None Very Good Very Good None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 50.600.000
2155
Xem
round diamond K491503684D atch Round 0,60 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.49 x 3.31 60,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 50.600.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 45 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,8 51.200.000
2180
Xem
round diamond V291531803D ahat Round 0,62 5 Ly 45 G VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.47 x 3.43 62,8 55 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 49 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,4 51.700.000
2199
Xem
round diamond L684317671D ahuc Round 0,64 5 Ly 49 F VS1 GIA Good 5.49 x 5.52 x 3.49 63,4 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 51.700.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 52.000.000
2211
Xem
round diamond O491808366S ahoo Round 0,60 5 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 5.50 x 5.54 x 3.29 59,6 61 Excellent Excellent None 52.000.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 43 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 52.100.000
2217
Xem
round diamond H752162033I ahcn Round 0,61 5 Ly 43 G VS1 GIA Premium 5.43 x 5.46 x 3.34 61,3 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 45 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 52.100.000
2218
Xem
round diamond G791829290U ahem Round 0,61 5 Ly 45 G VS1 GIA Premium 5.45 x 5.48 x 3.35 61,3 58 None Excellent Excellent None 52.100.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 49 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5666,8 52.200.000
2222
Xem
round diamond V559026683W aheh Round 0,70 5 Ly 49 G VS1 GIA Fair 5.49 x 5.51 x 3.67 66,8 56 Excellent Very Good None 52.200.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 52.300.000
2227
Xem
round diamond K387843694W aubb Round 0,63 5 Ly 44 G VS1 GIA Premium 5.44 x 5.47 x 3.41 62,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 52.300.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 52.400.000
2230
Xem
round diamond A088386957A ahtn Round 0,63 5 Ly 52 G VS1 GIA Premium 5.52 x 5.54 x 3.38 61 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 52.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 50     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG