Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.415 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 48     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,55 carat (5 ly 44 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,55 5 Ly 44 F VS1 Good Good Good None GIA 6356,4 37.100.000
1546
Xem
round diamond M8109053786V aaob Round 0,55 5 Ly 44 F VS1 GIA Good 5.44 x 5.51 x 3.09 56,4 63 Thin - Slightly Thick None Good Good None 37.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 56 F VS1 Fair Good Fair None GIA 6957,9 40.100.000
1670
Xem
round diamond I297674260Z anmu Round 0,61 5 Ly 56 F VS1 GIA Fair 5.56 x 5.66 x 3.25 57,9 69 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 40.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,70 carat (5 ly 77 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,70 5 Ly 77 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 42.100.000
1754
Xem
round diamond S4109224368G ancc Round 0,70 5 Ly 77 F VS1 GIA Premium 5.77 x 5.78 x 3.47 60,1 58 Excellent Excellent None 42.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 43.300.000
1803
Xem
round diamond R1100336888P amuh Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,51 carat (5 ly 42 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 43.300.000
1804
Xem
round diamond S051577196O amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 51 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6458,5 43.800.000
1827
Xem
round diamond P3100246484B amct Round 0,60 5 Ly 51 G VS1 GIA Good 5.51 x 5.57 x 3.24 58,5 64 Very Good Good None 43.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,64 carat (5 ly 49 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,64 5 Ly 49 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,4 45.500.000
1897
Xem
round diamond J784317671E aeeo Round 0,64 5 Ly 49 F VS1 GIA Good 5.49 x 5.52 x 3.49 63,4 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 45.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 47 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 47 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,5 46.100.000
1919
Xem
round diamond R0108318346Q aeht Round 0,60 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.49 x 3.26 59,5 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 46.100.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 46.100.000
1922
Xem
round diamond N4105153937R aehu Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 46.100.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 46.400.000
1932
Xem
round diamond V5105127824W aeut Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.46 x 3.30 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 46.400.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Good Good Fair None GIA 6458,2 46.900.000
1955
Xem
round diamond E496402003V aecn Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Good 5.64 x 5.74 x 3.31 58,2 64 Good Fair None 46.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6061 47.300.000
1972
Xem
round diamond X6104064231C aeha Round 0,60 5 Ly 41 G VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.43 x 3.30 61 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 47.300.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 47.900.000
1994
Xem
round diamond C791886017X aeuu Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 47.900.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,8 48.000.000
2002
Xem
round diamond I698661996N atno Round 0,59 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.29 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5959,9 48.900.000
2036
Xem
round diamond Y4100395795E atte Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.55 x 3.32 59,9 59 Thin - Medium None Good Very Good None 48.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 48.900.000
2036
Xem
round diamond J4109933750Z atte Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.46 x 3.29 60,4 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 48.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,5 49.200.000
2052
Xem
round diamond S3109335162V atnb Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.45 x 3.34 61,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 49.200.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 41 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5766,2 49.700.000
2070
Xem
round diamond O4108872708F atob Round 0,70 5 Ly 41 G VS1 GIA Fair 5.41 x 5.44 x 3.59 66,2 57 None Very Good Very Good None 49.700.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 48 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 49.700.000
2070
Xem
round diamond Z2109820277N atob Round 0,61 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.28 59,6 61 None Excellent Excellent None 49.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 47 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,2 49.800.000
2074
Xem
round diamond J8104142575K atom Round 0,58 5 Ly 47 G VVS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.25 59,2 60 Thin - Medium None Very Good Very Good None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,3 49.800.000
2074
Xem
round diamond B2103549092D atom Round 0,58 5 Ly 48 G VVS1 GIA Very Good 5.48 x 5.50 x 3.20 58,3 59 Thin - Medium Very Small Excellent Excellent None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 42 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 50.400.000
2098
Xem
round diamond A7109270502U atte Round 0,60 5 Ly 42 G VS1 GIA Premium 5.42 x 5.44 x 3.33 61,4 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 50.400.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 51.000.000
2125
Xem
round diamond N2109236423T ahnn Round 0,63 5 Ly 52 F VS1 GIA Premium 5.52 x 5.54 x 3.34 60,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.000.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,8 51.200.000
2133
Xem
round diamond O1107635565H ahno Round 0,64 5 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 5.51 x 5.55 x 3.41 61,8 61 Excellent Excellent None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 44 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 51.300.000
2138
Xem
round diamond V8109904388P ahmn Round 0,63 5 Ly 44 G VS1 GIA Premium 5.44 x 5.48 x 3.40 62,3 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.300.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 46 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 51.400.000
2140
Xem
round diamond Z3105878824N atot Round 0,63 5 Ly 46 G VS1 GIA Premium 5.46 x 5.49 x 3.43 62,6 57 Excellent Excellent None 51.400.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 52 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 51.400.000
2141
Xem
round diamond G7109769402Z ahme Round 0,63 5 Ly 52 G VVS1 GIA Premium 5.52 x 5.57 x 3.34 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.400.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5960,7 51.600.000
2151
Xem
round diamond J5100856254A ahen Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Premium 5.48 x 5.58 x 3.36 60,7 59 Thin - Slightly Thick Very Good Good None 51.600.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 48 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,4 51.700.000
2156
Xem
round diamond Y2109140313B atcu Round 0,64 5 Ly 48 G VVS1 GIA Premium 5.48 x 5.50 x 3.42 62,4 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 51.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 48     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG