Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 1.479 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 50     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,52 carat (5 ly 40 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,52 5 Ly 4 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6455,8 33.200.000
1383
Xem
round diamond Q6111226355W abth Round 0,52 5 Ly 4 G VS1 GIA Fair 5.40 x 5.48 x 3.03 55,8 64 Thin - Extr. Thin Small Very Good Fair None 33.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6558 38.900.000
1619
Xem
round diamond U8110983608A anmh Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Fair 5.45 x 5.51 x 3.18 58 65 Medium - Thin Very Small Very Good Good None 38.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,60 carat (5 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,60 5 Ly 63 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6755,4 43.300.000
1803
Xem
round diamond R1100336888P amuh Round 0,60 5 Ly 63 G VS1 GIA Fair 5.63 x 5.68 x 3.13 55,4 67 Very Thin - Medium None Very Good Good None 43.300.000 GIA  Xóa
Round
0,51 5 Ly 42 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6054,5 43.300.000
1804
Xem
round diamond K551577196K amuu Round 0,51 5 Ly 42 F VS1 GIA Fair 5.42 x 5.46 x 2.97 54,5 60 Thin - Medium Very Good Very Good 43.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,58 carat (5 ly 45 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,58 5 Ly 45 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 45.200.000
1883
Xem
round diamond C791886017X amct Round 0,58 5 Ly 45 G VS1 GIA Very Good 5.45 x 5.47 x 3.27 59,9 60 Excellent Excellent None 45.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,61 carat (5 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,61 5 Ly 49 G VS1 Very Good Good Good None GIA 6160 46.100.000
1922
Xem
round diamond N4105153937R aehu Round 0,61 5 Ly 49 G VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.31 60 61 Very Thin - Medium Medium Good Good None 46.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,63 carat (5 ly 51 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,63 5 Ly 51 F VS1 Good Excellent Good None GIA 6460,2 46.300.000
1931
Xem
round diamond C0109518219T aeue Round 0,63 5 Ly 51 F VS1 GIA Good 5.51 x 5.59 x 3.34 60,2 64 Very Small Excellent Good None 46.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,59 carat (5 ly 45 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,59 5 Ly 45 F VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5660,5 46.400.000
1932
Xem
round diamond V5105127824W aeut Round 0,59 5 Ly 45 F VS1 GIA Ideal 5.45 x 5.46 x 3.30 60,5 56 Thin - Medium None Very Good Excellent None 46.400.000 GIA  Xóa
Round
0,64 5 Ly 64 G VS1 Good Good Fair None GIA 6458,2 46.900.000
1955
Xem
round diamond M196402003Y aecn Round 0,64 5 Ly 64 G VS1 GIA Good 5.64 x 5.74 x 3.31 58,2 64 Good Fair None 46.900.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 47 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,8 48.000.000
2002
Xem
round diamond I698661996N atno Round 0,59 5 Ly 47 G VS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.29 59,8 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 48.000.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 48 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6261,9 48.100.000
2006
Xem
round diamond A292892294G atma Round 0,62 5 Ly 48 G VS1 GIA Very Good 5.48 x 5.52 x 3.41 61,9 62 Very Thin - Thin None Very Good Very Good None 48.100.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 44 G VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5660,6 48.500.000
2020
Xem
round diamond K8109772950V aten Round 0,59 5 Ly 44 G VVS1 GIA Ideal 5.44 x 5.49 x 3.31 60,6 56 Very Small Very Good Very Good None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 42 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 48.500.000
2020
Xem
round diamond Y2104987010Z aten Round 0,59 5 Ly 42 G VVS1 GIA Ideal 5.42 x 5.43 x 3.31 61,1 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 48.500.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 53 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5959,9 48.900.000
2036
Xem
round diamond Y4100395795E atte Round 0,60 5 Ly 53 G VS1 GIA Premium 5.53 x 5.55 x 3.32 59,9 59 Thin - Medium None Good Very Good None 48.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 41 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,5 49.200.000
2052
Xem
round diamond S3109335162V atnb Round 0,60 5 Ly 41 F VS1 GIA Very Good 5.41 x 5.45 x 3.34 61,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 49.200.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 44 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5861,1 49.600.000
2068
Xem
round diamond P2110166488S atmn Round 0,60 5 Ly 44 G VS1 GIA Premium 5.44 x 5.45 x 3.33 61,1 58 None Very Good Excellent None 49.600.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 49.700.000
2070
Xem
round diamond K2112163012Z atob Round 0,61 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.46 x 3.36 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 49.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 47 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,2 49.800.000
2074
Xem
round diamond J8104142575K atom Round 0,58 5 Ly 47 G VVS1 GIA Very Good 5.47 x 5.51 x 3.25 59,2 60 Thin - Medium None Very Good Very Good None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 48 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,3 49.800.000
2074
Xem
round diamond B2103549092D atom Round 0,58 5 Ly 48 G VVS1 GIA Very Good 5.48 x 5.50 x 3.20 58,3 59 Thin - Medium Very Small Excellent Excellent None 49.800.000 GIA  Xóa
Round
0,59 5 Ly 42 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,1 50.000.000
2082
Xem
round diamond N6105480134Q aten Round 0,59 5 Ly 42 G VVS1 GIA Ideal 5.42 x 5.43 x 3.31 61,1 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 50.000.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 4 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,8 50.500.000
2103
Xem
round diamond D1111363286R atto Round 0,60 5 Ly 4 G VVS1 GIA Premium 5.40 x 5.46 x 3.30 60,8 59 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 50.500.000 GIA  Xóa
Round
0,61 5 Ly 44 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 51.200.000
2133
Xem
round diamond V6112195423M atob Round 0,61 5 Ly 44 G VS1 GIA Very Good 5.44 x 5.46 x 3.36 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.200.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 49 G VS1 Premium Good Good None GIA 5861,9 51.300.000
2138
Xem
round diamond Y2110956517F ahmn Round 0,63 5 Ly 49 G VS1 GIA Premium 5.49 x 5.53 x 3.41 61,9 58 Thin - Thick Good Good None 51.300.000 GIA  Xóa
Round
0,70 5 Ly 44 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 6366,1 51.400.000
2142
Xem
round diamond C1108872705L ahmt Round 0,70 5 Ly 44 F VS1 GIA Fair 5.44 x 5.49 x 3.61 66,1 63 None Very Good Very Good None 51.400.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 46 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 51.700.000
2155
Xem
round diamond V8112158353H atch Round 0,60 5 Ly 46 G VS1 GIA Very Good 5.46 x 5.48 x 3.26 59,5 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 51.700.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 54 F VS1 Good Very Good Good None GIA 6057,2 51.900.000
2163
Xem
round diamond F855126219B ahta Round 0,58 5 Ly 54 F VS1 GIA Good 5.54 x 5.58 x 3.18 57,2 60 Very Thin - Medium Very Good Good None 51.900.000 GIA  Xóa
Round
0,62 5 Ly 6 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 51.900.000
2164
Xem
round diamond W4111635372M ahtn Round 0,62 5 Ly 6 G VS1 GIA Very Good 5.60 x 5.63 x 3.34 59,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 51.900.000 GIA  Xóa
Round
0,60 5 Ly 47 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5760,5 52.300.000
2181
Xem
round diamond N3103171547S ahht Round 0,60 5 Ly 47 G VS1 GIA Premium 5.47 x 5.50 x 3.32 60,5 57 Thin - Slightly Thick None Very Good Excellent None 52.300.000 GIA  Xóa
Round
0,63 5 Ly 69 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6157,5 52.500.000
2189
Xem
round diamond P540621264W ahua Round 0,63 5 Ly 69 F VS1 GIA Good 5.69 x 5.77 x 3.30 57,5 61 Medium - Slightly Thick Small Very Good Very Good None 52.500.000 GIA  Xóa
Round
0,58 5 Ly 49 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6258,6 52.600.000
2193
Xem
round diamond N792682678U ahue Round 0,58 5 Ly 49 F VS1 GIA Very Good 5.49 x 5.56 x 3.24 58,6 62 Thin - Thin Very Small Very Good Good None 52.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 50     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG