Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
263.667 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 2.830 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 95     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Good Good Good None GIA 6359,8 19.400.000
825
Xem
round diamond V687682060O eth Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Good 4.51 x 4.54 x 2.71 59,8 63 Slightly Thick - Very Thin None Good Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 19.500.000
830
Xem
round diamond S858309166B tbh Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 7156,8 19.500.000
831
Xem
round diamond A390003903F etc Round 0,37 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.88 x 2.73 56,8 71 Medium - Very Thin None Good Fair None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 64 F VS1 Very Good Good Fair None GIA 6262,5 20.300.000
862
Xem
round diamond V181994895G euh Round 0,39 4 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 4.64 x 4.73 x 2.93 62,5 62 None Good Fair None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6660,4 20.300.000
865
Xem
round diamond Q858014050N tmu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Fair 4.52 x 4.56 x 2.74 60,4 66 Thin - Thick Very Small Good Fair None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Good Good Good None GIA 6359,3 20.700.000
879
Xem
round diamond R371478029G tmh Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Good 4.52 x 4.52 x 2.68 59,3 63 Medium - Thick None Good Good None 20.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 21.000.000
895
Xem
round diamond H289753686S teh Round 0,35 4 Ly 59 G VS1 GIA Premium 4.59 x 4.62 x 2.75 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 61 ), màu sắc F, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 61 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6656,4 21.400.000
911
Xem
round diamond K758014061Y thh Round 0,33 4 Ly 61 F VS1 GIA Fair 4.61 x 4.64 x 2.61 56,4 66 Very Thin - Thin None Very Good Fair None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 53 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,4 21.700.000
924
Xem
round diamond L271994893E tue Round 0,32 4 Ly 53 G VVS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.65 58,4 61 Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 6 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6163,6 21.800.000
926
Xem
round diamond E182020872W tut Round 0,39 4 Ly 6 G VS1 GIA Good 4.60 x 4.64 x 2.94 63,6 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 58 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 21.800.000
926
Xem
round diamond C274084060A tut Round 0,34 4 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 4.58 x 4.61 x 2.72 59,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,38 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6063,5 21.800.000
927
Xem
round diamond T487067669F tht Round 0,38 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.58 x 2.90 63,5 60 Very Good Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 21.900.000
931
Xem
round diamond X288302308P tuo Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.54 x 2.69 59,4 60 Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 22.100.000
942
Xem
round diamond S189511376D tot Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.69 59,4 59 Excellent Excellent None 22.100.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,4 22.200.000
943
Xem
round diamond E089684787C tut Round 0,34 4 Ly 51 G VVS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.78 61,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860 22.300.000
947
Xem
round diamond M789352968E too Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.74 60 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 56 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,1 22.300.000
948
Xem
round diamond D387935194X tuo Round 0,33 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.70 59,1 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 22.300.000
948
Xem
round diamond L588917126N tuo Round 0,33 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.54 x 2.69 59,5 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 53 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,7 22.500.000
956
Xem
round diamond M390035812P tce Round 0,33 4 Ly 53 G VVS1 GIA Very Good 4.53 x 4.56 x 2.67 58,7 61 Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 56 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,6 22.500.000
956
Xem
round diamond S389812806L tom Round 0,34 4 Ly 56 G VVS1 GIA Premium 4.56 x 4.59 x 2.77 60,6 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 22.600.000
961
Xem
round diamond K889160834N toh Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.82 62,6 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 22.600.000
963
Xem
round diamond B789553889X tco Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.81 62,3 56 Excellent Excellent None 22.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 22.700.000
964
Xem
round diamond M490200057V too Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.51 x 2.79 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.700.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 22.800.000
969
Xem
round diamond C487887815P hbn Round 0,33 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.72 60,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 22.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 22.800.000
971
Xem
round diamond E089126785Y tcn Round 0,35 4 Ly 56 G VVS1 GIA Premium 4.56 x 4.59 x 2.74 59,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 22.900.000
973
Xem
round diamond U889091710I tcm Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.51 x 2.77 61,6 58 None Excellent Excellent None 22.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 6 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,6 22.900.000
974
Xem
round diamond E588519639A hbt Round 0,35 4 Ly 6 F VS1 GIA Very Good 4.60 x 4.62 x 2.75 59,6 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,3 23.000.000
977
Xem
round diamond A289525654L tch Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.81 62,3 56 Medium - Thin None Excellent Excellent None 23.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 23.000.000
979
Xem
round diamond E386628232A tcu Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.77 61,4 57 None Excellent Excellent None 23.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 6 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 23.100.000
984
Xem
round diamond Q888262672O haa Round 0,35 4 Ly 6 G VS1 GIA Very Good 4.60 x 4.62 x 2.72 58,9 61 Excellent Excellent None 23.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 95     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG