Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
379.843 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 2.733 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 92     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,36 4 Ly 59 G VVS1 Good Good Good None GIA 6360,7 15.800.000
660
Xem
round diamond J0114226471L ett Round 0,36 4 Ly 59 G VVS1 GIA Good 4.59 x 4.64 x 2.80 60,7 63 Very Thin - Slightly Thick None Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 65 G VS1 Good Good Good None GIA 6459,1 16.200.000
676
Xem
round diamond C0114226517V ehh Round 0,37 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.78 x 2.78 59,1 64 Very Thin - Medium None Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,36 4 Ly 64 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,7 16.500.000
689
Xem
round diamond I898064787Z eut Round 0,36 4 Ly 64 G VS1 GIA Good 4.64 x 4.68 x 2.73 58,7 63 Small Very Good Good 16.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,1 16.800.000
702
Xem
round diamond H7117860523D eoe Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Good 4.50 x 4.51 x 2.84 63,1 58 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 16.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 17.400.000
724
Xem
round diamond C1118093060I ecc Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.75 60,9 59 Excellent Excellent None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,39 4 Ly 59 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063,7 17.700.000
737
Xem
round diamond E8116131944A tbo Round 0,39 4 Ly 59 G VS1 GIA Good 4.59 x 4.61 x 2.93 63,7 60 None Very Good Very Good None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 55 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,33 4 Ly 55 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 18.000.000
748
Xem
round diamond W0118210150B tah Round 0,33 4 Ly 55 G VVS1 GIA Very Good 4.55 x 4.56 x 2.71 59,6 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,38 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6656,4 18.100.000
753
Xem
round diamond I4106684297A tac Round 0,38 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.82 x 2.70 56,4 66 Thin - Thick None Good Fair None 18.100.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 53 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5665,3 18.100.000
754
Xem
round diamond R7116495211M tnb Round 0,40 4 Ly 53 G VS1 GIA Fair 4.53 x 4.55 x 2.97 65,3 56 Very Good Very Good None 18.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 18.200.000
757
Xem
round diamond P5117803571F tnn Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.79 61,6 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,42 4 Ly 53 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5566,7 18.200.000
760
Xem
round diamond S290351052H tne Round 0,42 4 Ly 53 G VS1 GIA Fair 4.53 x 4.57 x 3.04 66,7 55 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 57 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 18.200.000
760
Xem
round diamond Q4113983884X tne Round 0,34 4 Ly 57 G VS1 GIA Very Good 4.57 x 4.60 x 2.74 59,7 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 18.300.000
763
Xem
round diamond U6117513582X tnh Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.79 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.300.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 64 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5960,9 18.400.000
766
Xem
round diamond Y093374062T tno Round 0,37 4 Ly 64 G VS1 GIA Premium 4.64 x 4.67 x 2.84 60,9 59 Very Good Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,7 18.400.000
767
Xem
round diamond B3117244216H tnc Round 0,36 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.84 62,7 59 None Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 18.400.000
767
Xem
round diamond P6117766272D tnc Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.54 x 2.83 62,5 59 Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 78 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6357,5 18.400.000
768
Xem
round diamond J0109609898V tmb Round 0,40 4 Ly 78 G VS1 GIA Good 4.78 x 4.81 x 2.76 57,5 63 Medium - Thick None Very Good Very Good None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5763,1 18.600.000
777
Xem
round diamond X6117535386G tmh Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Good 4.50 x 4.52 x 2.85 63,1 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 5 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5757,4 18.700.000
779
Xem
round diamond B5114815518E tmu Round 0,32 4 Ly 5 F VS1 GIA Good 4.50 x 4.56 x 2.60 57,4 57 Thin - Thin Small Very Good Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,3 18.700.000
779
Xem
round diamond C2117803572R tmu Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.57 x 2.83 62,3 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,3 18.700.000
779
Xem
round diamond Z4110091949F tmu Round 0,33 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.73 60,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 5 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,1 18.700.000
779
Xem
round diamond W8117523285Z tmu Round 0,32 4 Ly 5 G VVS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.67 59,1 59 Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 18.800.000
782
Xem
round diamond L6116495144Z tmc Round 0,35 4 Ly 52 G VVS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.81 62,1 59 Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,7 18.800.000
782
Xem
round diamond J4116550213T tmc Round 0,35 4 Ly 5 G VVS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.83 62,7 57 Thin - Medium None Very Good Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 57 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,4 18.800.000
782
Xem
round diamond B7117405421A tmc Round 0,35 4 Ly 57 G VVS1 GIA Premium 4.57 x 4.59 x 2.77 60,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5361,7 18.800.000
782
Xem
round diamond J3117535833Y tmc Round 0,35 4 Ly 55 G VVS1 GIA Ideal 4.55 x 4.58 x 2.82 61,7 53 Medium - Medium None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 18.800.000
783
Xem
round diamond Q2117460781O teb Round 0,34 4 Ly 51 G VVS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.80 62 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 18.800.000
784
Xem
round diamond T8117574179V tea Round 0,36 4 Ly 55 G VS1 GIA Premium 4.55 x 4.58 x 2.83 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 18.800.000
784
Xem
round diamond A4117440030H tea Round 0,36 4 Ly 55 G VS1 GIA Premium 4.55 x 4.58 x 2.82 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 18.900.000
787
Xem
round diamond R6118209572H tem Round 0,34 4 Ly 52 G VVS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.70 59,7 60 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 92     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG