Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
275.562 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 2.756 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 92     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Good Good Good None GIA 6359,8 19.400.000
825
Xem
round diamond V687682060O eth Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Good 4.51 x 4.54 x 2.71 59,8 63 Slightly Thick - Very Thin None Good Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,39 4 Ly 64 F VS1 Very Good Good Fair None GIA 6262,5 19.500.000
829
Xem
round diamond V181994895G tat Round 0,39 4 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 4.64 x 4.73 x 2.93 62,5 62 None Good Fair None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 19.500.000
830
Xem
round diamond S858309166B tbh Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6660,4 20.300.000
865
Xem
round diamond Q858014050N tmu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Fair 4.52 x 4.56 x 2.74 60,4 66 Thin - Thick Very Small Good Fair None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 71 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 71 F VS1 Good Good Good None GIA 6257 20.500.000
874
Xem
round diamond J367908657V tem Round 0,35 4 Ly 71 F VS1 GIA Good 4.71 x 4.74 x 2.69 57 62 Good Good None 20.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Good Good Good None GIA 6359,3 20.700.000
879
Xem
round diamond R371478029G tmh Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Good 4.52 x 4.52 x 2.68 59,3 63 Medium - Thick None Good Good None 20.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,5 20.700.000
881
Xem
round diamond M392067883W teu Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.75 60,5 60 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,1 21.000.000
894
Xem
round diamond L792038003P ttt Round 0,32 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.55 x 2.63 58,1 59 Excellent Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6058,9 21.300.000
905
Xem
round diamond Z791777567A thn Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.67 58,9 60 Thin - Medium None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 61 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6656,4 21.400.000
911
Xem
round diamond K758014061Y thh Round 0,33 4 Ly 61 F VS1 GIA Fair 4.61 x 4.64 x 2.61 56,4 66 Very Thin - Thin None Very Good Fair None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 21.600.000
919
Xem
round diamond W491008184M tua Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.72 60,3 59 Excellent Excellent None 21.600.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 6 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6163,6 21.800.000
926
Xem
round diamond E182020872W tut Round 0,39 4 Ly 6 G VS1 GIA Good 4.60 x 4.64 x 2.94 63,6 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 21.900.000
931
Xem
round diamond V592067882M tuo Round 0,34 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.74 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,3 21.900.000
931
Xem
round diamond Z892033603Y tuo Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.77 61,3 55 Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,9 21.900.000
932
Xem
round diamond S691963655S tuc Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.52 x 2.79 61,9 60 Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 22.100.000
939
Xem
round diamond H192038057E tom Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.53 x 2.80 61,9 58 Excellent Excellent None 22.100.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,9 22.100.000
939
Xem
round diamond E792068484I tom Round 0,33 4 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.53 x 2.66 58,9 62 Excellent Excellent None 22.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5362,1 22.300.000
947
Xem
round diamond D292038049K too Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.54 x 2.81 62,1 53 Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,5 22.300.000
948
Xem
round diamond I591969025T tuo Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.69 59,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 58 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,1 22.300.000
948
Xem
round diamond V491981246E tuo Round 0,35 4 Ly 58 F VS1 GIA Very Good 4.58 x 4.61 x 2.76 60,1 61 Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,5 22.400.000
952
Xem
round diamond E592038050R tca Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.53 x 2.78 61,5 61 Excellent Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 55 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 22.500.000
956
Xem
round diamond U791698570U tce Round 0,34 4 Ly 55 G VS1 GIA Very Good 4.55 x 4.57 x 2.72 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,9 22.500.000
956
Xem
round diamond O492061396H tce Round 0,33 4 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.53 x 2.66 58,9 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,6 22.500.000
958
Xem
round diamond S092038051N tct Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.54 x 2.75 60,6 60 Excellent Excellent None 22.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 22.700.000
966
Xem
round diamond L790790833Z hbb Round 0,36 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.84 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.700.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 57 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762 22.800.000
971
Xem
round diamond Y190499102D hbm Round 0,37 4 Ly 57 F VS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.84 62 57 Very Good Excellent None 22.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 22.900.000
973
Xem
round diamond E491680949S tcm Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.81 62,2 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 22.900.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,1 22.900.000
976
Xem
round diamond J892038085G hbh Round 0,36 4 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 4.58 x 4.60 x 2.80 61,1 60 Excellent Excellent None 22.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,3 23.000.000
977
Xem
round diamond V290530495B tch Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.81 62,3 56 Very Good Excellent None 23.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,3 23.000.000
979
Xem
round diamond W591604904N hbo Round 0,35 4 Ly 55 F VS1 GIA Very Good 4.55 x 4.56 x 2.75 60,3 62 Excellent Excellent None 23.000.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 92     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG