Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.346 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 145     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,1 16.400.000
684
Xem
round diamond V8119714575A eun Round 0,33 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.68 59,1 60 Medium - Medium None Excellent Very Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,36 4 Ly 64 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,7 16.500.000
689
Xem
round diamond I898064787Z eut Round 0,36 4 Ly 64 G VS1 GIA Good 4.64 x 4.68 x 2.73 58,7 63 Small Very Good Good 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5863,1 17.600.000
735
Xem
round diamond Q1117860523Q tbu Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Good 4.50 x 4.51 x 2.84 63,1 58 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,7 17.700.000
738
Xem
round diamond Z4119295286V tbc Round 0,34 4 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 4.58 x 4.60 x 2.69 58,7 61 Thin - Medium None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,8 17.800.000
742
Xem
round diamond T8118196332V tan Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.53 x 2.75 60,8 59 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 75 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,38 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6656,4 18.100.000
753
Xem
round diamond I8106684297J tac Round 0,38 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.82 x 2.70 56,4 66 Thin - Thick None Good Fair None 18.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 18.200.000
758
Xem
round diamond X6120103694C tnm Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.82 62,2 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 18.200.000
758
Xem
round diamond C1118093060I tnm Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.75 60,9 59 Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 5 G VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,4 18.300.000
764
Xem
round diamond T2118700326V tnu Round 0,31 4 Ly 5 G VVS1 GIA Good 4.50 x 4.52 x 2.59 57,4 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.300.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 72 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5859,2 18.500.000
771
Xem
round diamond U4118587599J tmn Round 0,40 4 Ly 72 G VVS1 GIA Premium 4.72 x 4.76 x 2.81 59,2 58 None Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 5 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5757,4 18.700.000
779
Xem
round diamond B5114815518E tmu Round 0,32 4 Ly 5 F VS1 GIA Good 4.50 x 4.56 x 2.60 57,4 57 Thin - Thin Small Very Good Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 68 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6558,8 18.700.000
779
Xem
round diamond S2119323706I tmu Round 0,37 4 Ly 68 F VS1 GIA Fair 4.68 x 4.74 x 2.77 58,8 65 Very Good Fair None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 18.700.000
780
Xem
round diamond X8119677146C tmo Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.72 60,2 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 18.800.000
782
Xem
round diamond J8120133561Y tmc Round 0,33 4 Ly 5 G VVS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.74 60,7 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 18.800.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 52 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 18.900.000
789
Xem
round diamond V6118700330X tee Round 0,32 4 Ly 52 G VVS1 GIA Very Good 4.52 x 4.56 x 2.65 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,9 19.000.000
792
Xem
round diamond A0117541018W teh Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.85 62,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 19.000.000
793
Xem
round diamond T6120133584P teu Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.81 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 19.000.000
793
Xem
round diamond P5117803571F teu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.79 61,6 60 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 19.000.000 GIA  Xóa
Round
0,42 4 Ly 53 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5566,7 19.200.000
798
Xem
round diamond G590351052N ttb Round 0,42 4 Ly 53 G VS1 GIA Fair 4.53 x 4.57 x 3.04 66,7 55 Very Thick - Thick Very Good Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,5 19.200.000
799
Xem
round diamond F2117766272C tta Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.54 x 2.83 62,5 59 Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 52 G VVS1 Good Good Fair None GIA 6363,2 19.200.000
802
Xem
round diamond N6106724683U ttm Round 0,37 4 Ly 52 G VVS1 GIA Good 4.52 x 4.61 x 2.89 63,2 63 Extr. Thin - Thick Very Small Good Fair None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,9 19.300.000
803
Xem
round diamond E8118412715O tte Round 0,35 4 Ly 52 G VVS1 GIA Ideal 4.52 x 4.54 x 2.80 61,9 56 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,3 19.500.000
811
Xem
round diamond Z4110091949F ttc Round 0,33 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.73 60,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,2 19.500.000
812
Xem
round diamond C3119660170L thb Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.54 x 2.73 60,2 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,3 19.600.000
815
Xem
round diamond C2117803572R thn Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.57 x 2.83 62,3 59 Medium - Slightly Thick Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 64 F VS1 Very Good Good Fair None GIA 6262,2 19.600.000
815
Xem
round diamond O499995743C thn Round 0,39 4 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 4.64 x 4.69 x 2.90 62,2 62 Thin - Slightly Thick Small Good Fair None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 55 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 19.600.000
815
Xem
round diamond M2119282751Y thn Round 0,36 4 Ly 55 G VS1 GIA Ideal 4.55 x 4.57 x 2.85 62,5 56 None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 62 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,9 19.600.000
816
Xem
round diamond O4113492078J thm Round 0,36 4 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 4.62 x 4.65 x 2.78 59,9 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 59 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6662 19.700.000
821
Xem
round diamond I098338314T thh Round 0,40 4 Ly 59 G VS1 GIA Fair 4.59 x 4.66 x 2.87 62 66 Very Thick - Thick Excellent Very Good None 19.700.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 19.700.000
821
Xem
round diamond H8119633276K thh Round 0,36 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.58 x 2.82 61,7 57 Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 145     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG