Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
381.272 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.003 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 134     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 19.100.000
796
Xem
round diamond Z358309166Y emt Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 59 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5760,9 19.400.000
807
Xem
round diamond D0101048891M eeh Round 0,35 4 Ly 59 G VS1 GIA Premium 4.59 x 4.60 x 2.80 60,9 57 Thin - Medium None Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 54 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 54 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 19.500.000
813
Xem
round diamond V5102013509S tbt Round 0,33 4 Ly 54 F VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.70 59,4 59 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 19.600.000
818
Xem
round diamond S1102050868Q tbo Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.54 x 2.74 60,7 60 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 54 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 19.700.000
819
Xem
round diamond W2100625689P tbc Round 0,35 4 Ly 54 G VS1 GIA Ideal 4.54 x 4.56 x 2.81 61,8 56 Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5959 19.700.000
820
Xem
round diamond Z4103139675R eeo Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.67 59 59 Very Good Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 19.700.000
821
Xem
round diamond D8103174812V tab Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.75 61 59 Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,2 19.800.000
826
Xem
round diamond O5103198039V tam Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.77 61,2 58 Medium - Medium None Excellent Very Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 19.900.000
829
Xem
round diamond H7102259679E tat Round 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.63 58,3 60 Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5860,4 19.900.000
831
Xem
round diamond U695621938H tbu Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.54 x 2.73 60,4 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,8 19.900.000
831
Xem
round diamond O1103171022T tbu Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.79 61,8 59 Medium - Slightly Thick Very Good Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 82 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6255,7 20.000.000
832
Xem
round diamond W6102492436L tau Round 0,39 4 Ly 82 G VS1 GIA Fair 4.82 x 4.89 x 2.70 55,7 62 Thin - Medium None Very Good Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,7 20.100.000
836
Xem
round diamond F3103171023X tab Round 0,36 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.84 62,7 58 Very Thin - Slightly Thick Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5762,2 20.200.000
840
Xem
round diamond R0103171021X tan Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.81 62,2 57 Thin - Medium Very Good Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 20.200.000
842
Xem
round diamond E3101636965J tnm Round 0,35 4 Ly 54 G VS1 GIA Ideal 4.54 x 4.56 x 2.81 61,8 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,6 20.200.000
843
Xem
round diamond X197936443V tae Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.56 x 2.75 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,5 20.200.000
843
Xem
round diamond I298057804B tae Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.58 x 2.79 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,2 20.200.000
843
Xem
round diamond A598932077Z tae Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.77 61,2 55 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 20.300.000
844
Xem
round diamond Q7103171853P tne Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.75 61 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 20.300.000
845
Xem
round diamond O2100318877Z tat Round 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.63 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,5 20.300.000
845
Xem
round diamond H499754590S tat Round 0,35 4 Ly 55 G VS1 GIA Ideal 4.55 x 4.57 x 2.85 62,5 55 None Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 54 G VS1 Good Good Fair None GIA 6263,2 20.400.000
848
Xem
round diamond H8102541156K tnu Round 0,37 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.89 63,2 62 Thin - Slightly Thick None Good Fair None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,4 20.400.000
848
Xem
round diamond O7103174822J tnu Round 0,35 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.57 x 2.80 61,4 58 Excellent Very Good None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,5 20.500.000
853
Xem
round diamond R5102259732H tmb Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.51 x 2.77 61,5 55 Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 59 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6059,9 20.500.000
854
Xem
round diamond W195926163W tna Round 0,36 4 Ly 59 G VS1 GIA Very Good 4.59 x 4.61 x 2.76 59,9 60 Medium - Medium None Very Good Very Good None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,4 20.500.000
855
Xem
round diamond L7102013595D tma Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.54 x 2.78 61,4 61 Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 20.500.000
855
Xem
round diamond T7102223576Y tma Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.76 60,7 60 Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 20.600.000
857
Xem
round diamond Y3102013597W tmn Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.51 x 2.80 62,2 58 Excellent Excellent None 20.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 20.600.000
857
Xem
round diamond D592789989Y tmn Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 20.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 20.600.000
857
Xem
round diamond V6100998826K tmn Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.71 59,7 61 Excellent Excellent None 20.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 134     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG