Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
354.598 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 3.300 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 110     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 73 F VS1 Good Good Fair None GIA 6256,9 16.200.000
677
Xem
round diamond Z6106560446D mue Round 0,34 4 Ly 73 F VS1 GIA Good 4.73 x 4.79 x 2.71 56,9 62 Extr. Thin - Thin Good Fair None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 17.400.000
725
Xem
round diamond U558309166W mch Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 19.200.000
802
Xem
round diamond V592789989N eem Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 62 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 19.400.000
808
Xem
round diamond O6109710328E tbn Round 0,35 4 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 4.62 x 4.65 x 2.74 59,1 60 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 58 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 58 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,2 19.400.000
808
Xem
round diamond G3109710327I tbn Round 0,35 4 Ly 58 F VS1 GIA Very Good 4.58 x 4.61 x 2.72 59,2 62 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 50 ), màu sắc F, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 19.400.000
808
Xem
round diamond A3109710326D tbn Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.83 62,8 56 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 19.500.000
811
Xem
round diamond L392788950O eem Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 62 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,1 19.500.000
811
Xem
round diamond A8102510410R eem Round 0,37 4 Ly 62 G VS1 GIA Very Good 4.62 x 4.65 x 2.83 61,1 61 None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 19.600.000
816
Xem
round diamond M1109689740H tbu Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.81 61,9 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 19.600.000
816
Xem
round diamond M3109769216A tbu Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.81 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 66 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,5 19.600.000
816
Xem
round diamond L696368588L eta Round 0,37 4 Ly 66 G VS1 GIA Good 4.66 x 4.74 x 2.75 58,5 63 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 19.600.000
818
Xem
round diamond G3109788220W tbo Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.75 60,8 60 None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 19.600.000
818
Xem
round diamond M0109788221U tbo Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.83 62,6 56 None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 19.600.000
818
Xem
round diamond R6109829201Z tbo Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.80 62,1 57 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 19.700.000
819
Xem
round diamond O0109710340S tbc Round 0,35 4 Ly 5 G VVS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.83 62,8 56 Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 19.700.000
819
Xem
round diamond Q5107895586T tbc Round 0,35 4 Ly 53 G VVS1 GIA Premium 4.53 x 4.53 x 2.80 61,9 58 Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 62 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 19.700.000
821
Xem
round diamond R6109731053F tab Round 0,36 4 Ly 62 G VS1 GIA Very Good 4.62 x 4.64 x 2.79 60,3 60 None Excellent Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 58 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 19.800.000
825
Xem
round diamond G2107059585E tbm Round 0,36 4 Ly 58 G VS1 GIA Very Good 4.58 x 4.61 x 2.77 60,3 60 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 6 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 19.900.000
828
Xem
round diamond U0109047686O tae Round 0,37 4 Ly 6 F VS1 GIA Ideal 4.60 x 4.61 x 2.89 62,7 56 Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,4 19.900.000
831
Xem
round diamond J0107059572A tbu Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.78 61,4 60 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 20.000.000
832
Xem
round diamond E7108344074R tau Round 0,36 4 Ly 61 F VS1 GIA Premium 4.61 x 4.64 x 2.78 60,1 58 Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 82 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6255,7 20.000.000
832
Xem
round diamond W6102492436L tau Round 0,39 4 Ly 82 G VS1 GIA Fair 4.82 x 4.89 x 2.70 55,7 62 Thin - Medium None Very Good Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 20.000.000
832
Xem
round diamond E0109700836Q tau Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.79 61,5 56 None Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,3 20.000.000
833
Xem
round diamond K8109260620G tbo Round 0,35 4 Ly 54 F VS1 GIA Premium 4.54 x 4.55 x 2.79 61,3 58 Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 71 F VS1 Very Good Fair Fair None GIA 6160,6 20.000.000
834
Xem
round diamond G2109898246N tao Round 0,40 4 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 4.71 x 4.78 x 2.88 60,6 61 Fair Fair None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,9 20.100.000
836
Xem
round diamond B4108348646E tac Round 0,36 4 Ly 61 F VS1 GIA Premium 4.61 x 4.63 x 2.77 59,9 58 Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,38 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6656,4 20.100.000
836
Xem
round diamond S5106684297G tac Round 0,38 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.82 x 2.70 56,4 66 Thin - Thick None Good Fair None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,38 4 Ly 64 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 20.100.000
836
Xem
round diamond T4109783118I tab Round 0,38 4 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 4.64 x 4.67 x 2.83 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 58 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 20.100.000
836
Xem
round diamond M4109064846T tab Round 0,36 4 Ly 58 G VS1 GIA Premium 4.58 x 4.61 x 2.78 60,4 59 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,1 20.100.000
837
Xem
round diamond T4109027877A tnb Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.67 59,1 59 Thin - Medium Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 110     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG