Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
321.390 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.094 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 140     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 62 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6058,8 20.700.000
861
Xem
round diamond K695745218T tnt Round 0,35 4 Ly 62 G VS1 GIA Very Good 4.62 x 4.65 x 2.73 58,8 60 Thin - Medium None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6058,9 20.700.000
863
Xem
round diamond N391777567Y tmh Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.67 58,9 60 Thin - Medium None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6660,4 20.800.000
865
Xem
round diamond Q858014050N tmu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Fair 4.52 x 4.56 x 2.74 60,4 66 Thin - Thick Very Small Good Fair None 20.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Good Good Good None GIA 6359,3 21.200.000
884
Xem
round diamond R371478029G tmc Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Good 4.52 x 4.52 x 2.68 59,3 63 Medium - Thick None Good Good None 21.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,4 21.300.000
887
Xem
round diamond N798387005E tta Round 0,32 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.65 58,4 60 Excellent Excellent None 21.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 66 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,5 21.500.000
894
Xem
round diamond L696368588L ttt Round 0,37 4 Ly 66 G VS1 GIA Good 4.66 x 4.74 x 2.75 58,5 63 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 21.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,8 21.700.000
905
Xem
round diamond J597928358E ttn Round 0,32 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.52 x 2.65 58,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 21.800.000
908
Xem
round diamond S858309166B ech Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 54 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 21.800.000
908
Xem
round diamond G899332398K the Round 0,33 4 Ly 54 F VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.56 x 2.70 59,3 61 Excellent Excellent None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 21.800.000
908
Xem
round diamond L397781857I the Round 0,33 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.71 60,1 58 Excellent Excellent None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 21.800.000
910
Xem
round diamond V599086079O tht Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.70 59,8 60 Excellent Excellent None 21.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 61 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6656,4 21.900.000
911
Xem
round diamond K758014061Y thh Round 0,33 4 Ly 61 F VS1 GIA Fair 4.61 x 4.64 x 2.61 56,4 66 Very Thin - Thin None Very Good Fair None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 21.900.000
911
Xem
round diamond I097478039Z thh Round 0,34 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.54 x 2.75 60,9 58 Excellent Very Good None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 56 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 21.900.000
913
Xem
round diamond U195623192K thu Round 0,33 4 Ly 56 F VS1 GIA Very Good 4.56 x 4.58 x 2.69 58,9 61 Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,5 21.900.000
914
Xem
round diamond F599086080P tho Round 0,33 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.52 x 2.68 59,5 62 Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 53 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6057,9 21.900.000
914
Xem
round diamond P697595015Z tho Round 0,32 4 Ly 53 F VS1 GIA Good 4.53 x 4.56 x 2.63 57,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 22.000.000
918
Xem
round diamond D592789989Y tub Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 22.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,5 22.200.000
926
Xem
round diamond D095945608S tut Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.74 60,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 22.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,1 22.200.000
926
Xem
round diamond J091777581K tut Round 0,34 4 Ly 5 F VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.76 61,1 56 Thin - Medium None Excellent Very Good None 22.200.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,4 22.200.000
927
Xem
round diamond J296854312J tuh Round 0,33 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.70 59,4 59 Excellent Excellent None 22.200.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 53 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6057,9 22.300.000
928
Xem
round diamond Y897595049X thh Round 0,32 4 Ly 53 F VS1 GIA Good 4.53 x 4.56 x 2.63 57,9 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 22.300.000
929
Xem
round diamond S796854311B tuu Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.67 59 61 Excellent Excellent None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 76 F VS1 Fair Good Good None GIA 6758,5 22.300.000
931
Xem
round diamond S298831101I tuo Round 0,39 4 Ly 76 F VS1 GIA Fair 4.76 x 4.82 x 2.80 58,5 67 Extr. Thin - Slightly Thick None Good Good None 22.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6060,9 22.400.000
934
Xem
round diamond N496409606N tob Round 0,35 4 Ly 54 F VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.58 x 2.77 60,9 60 Very Good Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 22.400.000
934
Xem
round diamond H299060184H tob Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.74 60,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,6 22.400.000
934
Xem
round diamond V297240820A tob Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.82 62,6 55 Excellent Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 22.400.000
935
Xem
round diamond B899332451E toa Round 0,34 4 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.52 x 2.71 60 61 Excellent Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 56 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,2 22.400.000
935
Xem
round diamond D799332453Q toa Round 0,34 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.71 59,2 58 Excellent Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 54 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,8 22.400.000
935
Xem
round diamond H295564682D toa Round 0,34 4 Ly 54 F VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.56 x 2.72 59,8 61 Excellent Excellent None 22.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 22.400.000
935
Xem
round diamond T492788950O tub Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 22.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 140     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG