Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.241 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.170 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 139     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 19.100.000
794
Xem
round diamond Z358309166Y eme Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 54 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 19.400.000
807
Xem
round diamond W2100625689P tba Round 0,35 4 Ly 54 G VS1 GIA Ideal 4.54 x 4.56 x 2.81 61,8 56 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 59 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5760,9 19.400.000
807
Xem
round diamond D0101048891M eeh Round 0,35 4 Ly 59 G VS1 GIA Premium 4.59 x 4.60 x 2.80 60,9 57 Thin - Medium None Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 19.500.000
813
Xem
round diamond H7102259679E tbt Round 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.63 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,5 19.600.000
816
Xem
round diamond X1103365534N tbu Round 0,33 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.70 59,5 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 55 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 55 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 19.600.000
818
Xem
round diamond S6104447801G tbo Round 0,34 4 Ly 55 F VS1 GIA Very Good 4.55 x 4.58 x 2.71 59,4 60 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 55 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 55 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,3 19.600.000
818
Xem
round diamond U6104447802P tbo Round 0,34 4 Ly 55 F VS1 GIA Premium 4.55 x 4.58 x 2.71 59,3 59 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,9 19.600.000
818
Xem
round diamond L4104447800Z tbo Round 0,34 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.76 60,9 58 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5660,3 19.800.000
823
Xem
round diamond Y0104134107E tbn Round 0,33 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.53 x 2.73 60,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 19.800.000
825
Xem
round diamond O2100318877Z tbm Round 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.63 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 19.900.000
829
Xem
round diamond V1104539465C tat Round 0,35 4 Ly 54 G VS1 GIA Ideal 4.54 x 4.56 x 2.81 61,8 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 19.900.000
830
Xem
round diamond S2101550320I tbh Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.73 60,4 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 19.900.000
831
Xem
round diamond D592789989Y tah Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 19.900.000
831
Xem
round diamond S7103999117A tbu Round 0,33 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.69 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,5 19.900.000
831
Xem
round diamond B2103461028K tah Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.75 60,5 59 Medium - Medium Excellent Very Good None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 82 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6255,7 20.000.000
832
Xem
round diamond W6102492436L tau Round 0,39 4 Ly 82 G VS1 GIA Fair 4.82 x 4.89 x 2.70 55,7 62 Thin - Medium None Very Good Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,4 20.000.000
834
Xem
round diamond O7103174822J tao Round 0,35 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.57 x 2.80 61,4 58 Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,5 20.100.000
837
Xem
round diamond R5102259732H tnb Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.51 x 2.77 61,5 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 55 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 20.200.000
840
Xem
round diamond B0104538617Q tnn Round 0,34 4 Ly 55 F VS1 GIA Very Good 4.55 x 4.58 x 2.71 59,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 55 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,3 20.200.000
840
Xem
round diamond K7104538618I tnn Round 0,34 4 Ly 55 F VS1 GIA Premium 4.55 x 4.58 x 2.71 59,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,9 20.200.000
840
Xem
round diamond A4104538616R tnn Round 0,34 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.76 60,9 58 Medium - Medium None Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,2 20.300.000
845
Xem
round diamond Z4104377694V ehu Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.77 61,2 58 Medium - Medium None Excellent Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,5 20.300.000
845
Xem
round diamond Y4103540948X tat Round 0,33 4 Ly 5 F VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.73 60,5 55 None Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,5 20.300.000
845
Xem
round diamond F899754590Z tat Round 0,35 4 Ly 55 G VS1 GIA Ideal 4.55 x 4.57 x 2.85 62,5 55 None Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 20.300.000
846
Xem
round diamond T492788950O tah Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 20.400.000
850
Xem
round diamond P0100496213I tno Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.76 61 58 Thin - Medium Excellent Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,5 20.400.000
850
Xem
round diamond A096820428X tao Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.51 x 2.77 61,5 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 20.400.000
852
Xem
round diamond C8103985882W tnc Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.75 60,5 58 Excellent Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 67 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,9 20.400.000
852
Xem
round diamond N2104326552O tnc Round 0,37 4 Ly 67 G VS1 GIA Premium 4.67 x 4.70 x 2.81 59,9 59 Excellent Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 20.400.000
852
Xem
round diamond U4102816045R tnc Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.75 60,8 60 Excellent Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 139     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG