Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
329.129 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 3.756 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 126     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6058,9 19.600.000
816
Xem
round diamond N391777567Y tbu Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.67 58,9 60 Thin - Medium None Excellent Very Good None 19.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 66 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,5 19.900.000
829
Xem
round diamond L696368588L tat Round 0,37 4 Ly 66 G VS1 GIA Good 4.66 x 4.74 x 2.75 58,5 63 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 19.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 59 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5760,9 20.200.000
840
Xem
round diamond D0101048891M ehe Round 0,35 4 Ly 59 G VS1 GIA Premium 4.59 x 4.60 x 2.80 60,9 57 Thin - Medium None Good Very Good None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 20.300.000
844
Xem
round diamond U6100625659Q tne Round 0,34 4 Ly 55 G VS1 GIA Premium 4.55 x 4.58 x 2.73 59,8 59 Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Good Good Good None GIA 6359,3 20.400.000
851
Xem
round diamond P271478029I tac Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Good 4.52 x 4.52 x 2.68 59,3 63 Medium - Thick None Good Good None 20.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,3 20.500.000
853
Xem
round diamond E0100405632I tnb Round 0,33 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.69 59,3 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,32 carat (4 ly 52 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,32 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,4 20.600.000
857
Xem
round diamond N798387005E tmn Round 0,32 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.65 58,4 60 Excellent Excellent None 20.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 56 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6159,4 20.700.000
861
Xem
round diamond F2100270922W tmt Round 0,34 4 Ly 56 F VS1 GIA Very Good 4.56 x 4.57 x 2.71 59,4 61 Very Good Excellent None 20.700.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,5 20.700.000
863
Xem
round diamond D095945608S tmh Round 0,34 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.74 60,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5661,1 20.700.000
863
Xem
round diamond J091777581K tmh Round 0,34 4 Ly 5 F VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.76 61,1 56 Thin - Medium None Excellent Very Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6660,4 20.800.000
865
Xem
round diamond Q858014050N tmu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Fair 4.52 x 4.56 x 2.74 60,4 66 Thin - Thick Very Small Good Fair None 20.800.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 20.900.000
871
Xem
round diamond Z358309166Y euh Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159 21.000.000
875
Xem
round diamond J592588837P euo Round 0,33 4 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.51 x 2.66 59 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 21.000.000
877
Xem
round diamond L397781857I tet Round 0,33 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.71 60,1 58 Excellent Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061 21.300.000
887
Xem
round diamond Y796476564H tta Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.55 x 2.77 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5462,1 21.300.000
887
Xem
round diamond F592067891N tta Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.82 62,1 54 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 21.300.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 55 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 21.400.000
891
Xem
round diamond Z596991905D tem Round 0,34 4 Ly 55 F VS1 GIA Very Good 4.55 x 4.57 x 2.70 59,2 60 Medium - Medium Excellent Excellent None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,7 21.400.000
891
Xem
round diamond B599563736B tem Round 0,35 4 Ly 55 F VS1 GIA Premium 4.55 x 4.58 x 2.77 60,7 58 Thin - Medium None Excellent Very Good None 21.400.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 21.500.000
894
Xem
round diamond S4100318884G ttt Round 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.63 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 21.500.000
894
Xem
round diamond D592789989Y ttt Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6160,1 21.500.000
894
Xem
round diamond M593955250T tet Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.54 x 2.72 60,1 61 Thick - Thick Very Good Good None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 21.500.000
894
Xem
round diamond V6100998826K ttt Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.71 59,7 61 Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 21.500.000
895
Xem
round diamond W2100625689P tth Round 0,35 4 Ly 54 G VS1 GIA Ideal 4.54 x 4.56 x 2.81 61,8 56 Excellent Excellent None 21.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 21.600.000
898
Xem
round diamond N2100344364L tto Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.82 62,3 57 Excellent Excellent None 21.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 21.600.000
898
Xem
round diamond H5100344365U tto Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.78 61,4 57 Excellent Excellent None 21.600.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 53 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,8 21.600.000
900
Xem
round diamond Y895766254H tec Round 0,33 4 Ly 53 G VVS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.67 58,8 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561 21.700.000
905
Xem
round diamond Z698613930R ttn Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Ideal 4.52 x 4.55 x 2.77 61 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.700.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 62 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 21.700.000
906
Xem
round diamond G197240827C thm Round 0,36 4 Ly 62 F VS1 GIA Very Good 4.62 x 4.65 x 2.77 59,7 60 Excellent Excellent None 21.700.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,5 21.700.000
906
Xem
round diamond O192067883O thm Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.75 60,5 60 Very Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 21.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 51 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 21.800.000
907
Xem
round diamond O2100318877Z ttm Round 0,32 4 Ly 51 F VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.63 58,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 126     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG