Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
401.738 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.008 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 134     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 61 G VS1 Good Good Fair None GIA 6156,7 13.600.000
567
Xem
round diamond K1104688429B mca Round 0,34 4 Ly 61 G VS1 GIA Good 4.61 x 4.72 x 2.65 56,7 61 Thin - Medium Medium Good Fair None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 5 G VS1 Ideal Good Good None GIA 5660,4 15.400.000
642
Xem
round diamond O3111957550L eem Round 0,33 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.51 x 2.72 60,4 56 Slightly Thick - Very Thin None Good Good None 15.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,36 4 Ly 59 G VVS1 Good Good Good None GIA 6360,7 15.800.000
660
Xem
round diamond O7106330835C ett Round 0,36 4 Ly 59 G VVS1 GIA Good 4.59 x 4.64 x 2.80 60,7 63 Very Thin - Slightly Thick None Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 65 G VS1 Good Good Good None GIA 6459,1 16.200.000
676
Xem
round diamond R0107687552Q ehh Round 0,37 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.78 x 2.78 59,1 64 Very Thin - Medium None Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 66 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,5 16.400.000
684
Xem
round diamond L696368588L eun Round 0,37 4 Ly 66 G VS1 GIA Good 4.66 x 4.74 x 2.75 58,5 63 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,36 4 Ly 64 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,7 16.500.000
689
Xem
round diamond I898064787Z eut Round 0,36 4 Ly 64 G VS1 GIA Good 4.64 x 4.68 x 2.73 58,7 63 Small Very Good Good 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 57 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 16.900.000
703
Xem
round diamond E1112927726C eot Round 0,35 4 Ly 57 G VS1 GIA Very Good 4.57 x 4.59 x 2.72 59,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 16.900.000
703
Xem
round diamond E6113610673S eot Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.80 61,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 16.900.000
705
Xem
round diamond C5113661288F eoh Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.73 60,4 58 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 16.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,8 17.000.000
709
Xem
round diamond S1112473616L eoc Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.83 62,8 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.000.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5761,2 17.200.000
716
Xem
round diamond N8113695599V ece Round 0,37 4 Ly 63 F VS1 GIA Premium 4.63 x 4.66 x 2.84 61,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 17.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,3 17.300.000
721
Xem
round diamond S5112091062R ecu Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.56 x 2.74 60,3 61 Excellent Excellent None 17.300.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 51 F VVS1 Fair Excellent Good None GIA 6555,4 17.500.000
728
Xem
round diamond E497859321S tbn Round 0,31 4 Ly 51 F VVS1 GIA Fair 4.51 x 4.62 x 2.53 55,4 65 Excellent Good None 17.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 59 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6660,3 17.600.000
732
Xem
round diamond O8113162967W tbt Round 0,37 4 Ly 59 G VS1 GIA Fair 4.59 x 4.67 x 2.79 60,3 66 None Good Fair None 17.600.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 5 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5666,2 17.800.000
740
Xem
round diamond X0113218750R tab Round 0,40 4 Ly 5 G VS1 GIA Fair 4.50 x 4.54 x 2.99 66,2 56 Excellent Very Good None 17.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 52 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 17.900.000
747
Xem
round diamond T4113476311A tat Round 0,33 4 Ly 52 G VVS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.70 59,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,6 18.000.000
748
Xem
round diamond J0113857364D tah Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.71 59,6 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 18.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 54 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 18.000.000
748
Xem
round diamond Z0113773390K tah Round 0,34 4 Ly 54 F VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.56 x 2.72 59,8 60 Excellent Excellent None 18.000.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 82 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6255,7 18.000.000
750
Xem
round diamond W6102492436L tau Round 0,39 4 Ly 82 G VS1 GIA Fair 4.82 x 4.89 x 2.70 55,7 62 Thin - Medium None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Round
0,38 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6656,4 18.100.000
753
Xem
round diamond P1106684297E tac Round 0,38 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.82 x 2.70 56,4 66 Thin - Thick None Good Fair None 18.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 18.100.000
754
Xem
round diamond P7112751931M tnb Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.79 61,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.100.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 64 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5860,2 18.300.000
761
Xem
round diamond F8113590577E tnt Round 0,37 4 Ly 64 G VS1 GIA Premium 4.64 x 4.66 x 2.80 60,2 58 Very Good Excellent None 18.300.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 56 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,9 18.300.000
764
Xem
round diamond K7112365802C tnu Round 0,36 4 Ly 56 G VS1 GIA Ideal 4.56 x 4.58 x 2.83 61,9 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 18.300.000
764
Xem
round diamond E4113728850L tnu Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.82 62,2 57 Excellent Excellent None 18.300.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,6 18.400.000
768
Xem
round diamond F3113497433C tmb Round 0,36 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.58 x 2.82 61,6 58 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 54 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,3 18.500.000
771
Xem
round diamond G7113781994K tmn Round 0,34 4 Ly 54 F VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.56 x 2.70 59,3 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 71 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 18.600.000
777
Xem
round diamond O8110584085Q tmh Round 0,37 4 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 4.71 x 4.74 x 2.81 59,4 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 5 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5757,4 18.700.000
779
Xem
round diamond I3110490425X tmu Round 0,32 4 Ly 5 F VS1 GIA Good 4.50 x 4.56 x 2.60 57,4 57 Thin - Thin Small Very Good Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,8 18.700.000
780
Xem
round diamond A6113347054J tmo Round 0,35 4 Ly 52 G VVS1 GIA Ideal 4.52 x 4.55 x 2.80 61,8 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 5 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,5 18.700.000
780
Xem
round diamond C7113443413R tmo Round 0,32 4 Ly 5 G VVS1 GIA Very Good 4.50 x 4.53 x 2.64 58,5 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 18.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 134     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG