Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.759 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 159     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 73 F VS1 Good Good Fair None GIA 6256,9 16.200.000
677
Xem
round diamond Z6106560446D mue Round 0,34 4 Ly 73 F VS1 GIA Good 4.73 x 4.79 x 2.71 56,9 62 Extr. Thin - Thin Good Fair None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 17.400.000
725
Xem
round diamond U558309166W mch Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 18.900.000
787
Xem
round diamond S1102050868Q emt Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.54 x 2.74 60,7 60 Excellent Excellent None 18.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 19.100.000
795
Xem
round diamond R192789989Q emc Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 19.300.000
803
Xem
round diamond T492788950O emc Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 19.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,7 19.300.000
805
Xem
round diamond P3105904810R eeb Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.53 x 2.79 61,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 19.400.000
807
Xem
round diamond I7106562895T tba Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.56 x 2.76 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 50 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 19.400.000
807
Xem
round diamond G1105622801C tba Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.83 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 19.400.000
807
Xem
round diamond F4106531357K tba Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.79 61,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 19.400.000
808
Xem
round diamond S2104686350G tbn Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.79 61,8 59 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 19.400.000
808
Xem
round diamond W0106424522Z tbn Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.77 61,1 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 19.400.000
808
Xem
round diamond L4106424524P tbn Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.82 62,1 59 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 19.400.000
808
Xem
round diamond P1106424525J tbn Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.80 62 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 57 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,4 19.400.000
810
Xem
round diamond W5108143029M tbm Round 0,36 4 Ly 57 F VS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.82 61,4 57 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 56 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 19.400.000
810
Xem
round diamond S1108143028A tbm Round 0,36 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.83 62 57 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5859,9 19.400.000
810
Xem
round diamond Q6108348646Q tbm Round 0,36 4 Ly 61 F VS1 GIA Premium 4.61 x 4.63 x 2.77 59,9 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 19.500.000
811
Xem
round diamond R6108352424A tbe Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.80 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 57 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 19.500.000
813
Xem
round diamond J4106937545B tbt Round 0,37 4 Ly 57 G VS1 GIA Ideal 4.57 x 4.61 x 2.87 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 19.500.000
813
Xem
round diamond V7106787185K tbt Round 0,37 4 Ly 59 G VS1 GIA Premium 4.59 x 4.61 x 2.84 61,8 59 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,5 19.500.000
813
Xem
round diamond Q6105759506E tbt Round 0,37 4 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 4.67 x 4.69 x 2.79 59,5 61 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 56 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 19.500.000
813
Xem
round diamond H0106201937G tbt Round 0,37 4 Ly 56 G VS1 GIA Ideal 4.56 x 4.57 x 2.87 62,8 56 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 54 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5663,2 19.500.000
813
Xem
round diamond T2105759505Z tbt Round 0,37 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.58 x 2.88 63,2 56 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 55 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,5 19.600.000
815
Xem
round diamond L2108137805S tbh Round 0,36 4 Ly 55 G VS1 GIA Ideal 4.55 x 4.56 x 2.85 62,5 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,7 19.600.000
815
Xem
round diamond K3108137804Q tbh Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Ideal 4.53 x 4.55 x 2.85 62,7 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 6 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,6 19.600.000
815
Xem
round diamond X4108137807Z tbh Round 0,36 4 Ly 6 G VS1 GIA Premium 4.60 x 4.62 x 2.84 61,6 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 19.600.000
815
Xem
round diamond R7108137806I tbh Round 0,36 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.60 x 2.81 61,2 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 64 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,6 19.600.000
815
Xem
round diamond B897760595L tbh Round 0,37 4 Ly 64 F VS1 GIA Premium 4.64 x 4.68 x 2.83 60,6 58 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,9 19.600.000
816
Xem
round diamond O0108143031X tbu Round 0,36 4 Ly 55 G VS1 GIA Premium 4.55 x 4.57 x 2.82 61,9 59 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 66 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,5 19.600.000
816
Xem
round diamond L696368588L eta Round 0,37 4 Ly 66 G VS1 GIA Good 4.66 x 4.74 x 2.75 58,5 63 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 6 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059,8 19.600.000
816
Xem
round diamond S592067903V eta Round 0,36 4 Ly 6 F VS1 GIA Very Good 4.60 x 4.62 x 2.76 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 159     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG