Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.405 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 147     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,30 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,30 4 Ly 5 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 6555,9 18.200.000
775
Xem
round diamond O382213611O eno Round 0,30 4 Ly 5 G VS1 GIA Fair 4.50 x 4.52 x 2.52 55,9 65 Medium - Thin None Excellent Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 56 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5959,6 19.100.000
811
Xem
round diamond B282933820P tbe Round 0,35 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.63 x 2.74 59,6 59 Very Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,33 4 Ly 61 G VVS1 Fair Good Good None GIA 6455,6 19.400.000
825
Xem
round diamond G176851750E tbm Round 0,33 4 Ly 61 G VVS1 GIA Fair 4.61 x 4.67 x 2.58 55,6 64 Very Thin - Slightly Thick None Good Good None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 73 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,7 19.400.000
827
Xem
round diamond W174278581J tbe Round 0,40 4 Ly 73 F VS1 GIA Very Good 4.73 x 4.75 x 2.88 60,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,40 carat (4 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,40 4 Ly 67 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663,6 19.400.000
827
Xem
round diamond F774478615Q tbe Round 0,40 4 Ly 67 F VS1 GIA Good 4.67 x 4.68 x 2.98 63,6 56 Medium - Thick None Very Good Very Good None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 80 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,39 4 Ly 8 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,2 19.500.000
829
Xem
round diamond H381815727K tat Round 0,39 4 Ly 8 F VS1 GIA Very Good 4.80 x 4.85 x 2.81 58,2 61 Thin - Slightly Thick Small Very Good Very Good None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 72 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,38 4 Ly 72 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6757,7 19.500.000
831
Xem
round diamond D662119742Y etc Round 0,38 4 Ly 72 G VS1 GIA Fair 4.72 x 4.81 x 2.75 57,7 67 Extr. Thin - Medium Small Very Good Fair None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,39 4 Ly 64 F VS1 Very Good Good Fair None GIA 6262,5 19.700.000
840
Xem
round diamond V181994895G ehe Round 0,39 4 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 4.64 x 4.73 x 2.93 62,5 62 None Good Fair None 19.700.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Good Good Good None GIA 6359,3 19.800.000
843
Xem
round diamond R371478029G tae Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Good 4.52 x 4.52 x 2.68 59,3 63 Medium - Thick None Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 19.800.000
844
Xem
round diamond K883410023H tne Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.74 60,4 59 Excellent Excellent None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 68 G VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,5 20.000.000
853
Xem
round diamond O375775351V tnb Round 0,40 4 Ly 68 G VVS1 GIA Ideal 4.68 x 4.72 x 2.94 62,5 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 20.200.000
861
Xem
round diamond D681705631C tmt Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.76 60,8 57 Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6660,4 20.300.000
865
Xem
round diamond Q858014050N tmu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Fair 4.52 x 4.56 x 2.74 60,4 66 Thin - Thick Very Small Good Fair None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 20.400.000
868
Xem
round diamond E180410432I tnc Round 0,35 4 Ly 55 F VS1 GIA Premium 4.55 x 4.56 x 2.76 60,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,5 20.500.000
871
Xem
round diamond A483427470Z tma Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.69 59,5 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 6 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6163,6 20.700.000
879
Xem
round diamond E182020872W teh Round 0,39 4 Ly 6 G VS1 GIA Good 4.60 x 4.64 x 2.94 63,6 61 Slightly Thick - Thick None Very Good Good None 20.700.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 66 G VS1 Very Good Good Fair None GIA 6058,9 20.800.000
885
Xem
round diamond S779640223G eoc Round 0,37 4 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 4.66 x 4.75 x 2.77 58,9 60 Medium - Very Thin Good Fair None 20.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 20.800.000
885
Xem
round diamond N482415234Z ttb Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.51 x 2.78 61,8 57 Excellent Excellent None 20.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 20.800.000
885
Xem
round diamond Z382415233E ttb Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.73 60 59 Excellent Excellent None 20.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 54 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 20.800.000
885
Xem
round diamond M282415235L ttb Round 0,34 4 Ly 54 G VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.56 x 2.72 59,8 60 Excellent Excellent None 20.800.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 20.900.000
888
Xem
round diamond S858309166B eot Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 20.900.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 53 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,4 20.900.000
889
Xem
round diamond X871994893E ttn Round 0,32 4 Ly 53 G VVS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.65 58,4 61 Excellent Very Good 20.900.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6060,6 20.900.000
889
Xem
round diamond G382901909Q ttn Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.55 x 2.75 60,6 60 Very Good Excellent None 20.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 57 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,8 20.900.000
890
Xem
round diamond Q373283259S ttm Round 0,34 4 Ly 57 G VVS1 GIA Very Good 4.57 x 4.59 x 2.70 58,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 20.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 56 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 21.000.000
894
Xem
round diamond A482530326Y ttt Round 0,34 4 Ly 56 G VS1 GIA Very Good 4.56 x 4.58 x 2.71 59,3 61 None Excellent Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5762,3 21.000.000
894
Xem
round diamond S680956211B tet Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.81 62,3 57 Slightly Thick - Medium Good Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 21.000.000
894
Xem
round diamond Y083349403L ttt Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.78 61,3 57 Excellent Excellent None 21.000.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 21.100.000
897
Xem
round diamond J082087516Q teu Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.74 60,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 21.100.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,6 21.200.000
902
Xem
round diamond K074843085X thb Round 0,35 4 Ly 5 G VVS1 GIA Ideal 4.50 x 4.54 x 2.83 62,6 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 21.200.000
904
Xem
round diamond R482432597O tta Round 0,36 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.83 62,3 58 Slightly Thick - Medium None Excellent Very Good None 21.200.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 147     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG