Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
424.722 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.089 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 170     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 73 F VS1 Good Good Fair None GIA 6256,9 16.900.000
704
Xem
round diamond Z6106560446D moc Round 0,34 4 Ly 73 F VS1 GIA Good 4.73 x 4.79 x 2.71 56,9 62 Extr. Thin - Thin Good Fair None 16.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,31 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,31 4 Ly 54 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6056,9 17.400.000
725
Xem
round diamond Z358309166Y mch Round 0,31 4 Ly 54 G VS1 GIA Good 4.54 x 4.60 x 2.60 56,9 60 Extr. Thin - Thin None Very Good Good None 17.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 50 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Very Good Very Good Good None GIA 6160,1 18.500.000
769
Xem
round diamond N693955250M enb Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.54 x 2.72 60,1 61 Thick - Thick None Very Good Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,7 19.200.000
800
Xem
round diamond S1102050868Q een Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.54 x 2.74 60,7 60 Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 19.300.000
803
Xem
round diamond X2106406222H emc Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.79 61,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 5 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 19.300.000
805
Xem
round diamond P1105886466O eeb Round 0,33 4 Ly 5 G VS1 GIA Very Good 4.50 x 4.51 x 2.72 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 50 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,6 19.400.000
807
Xem
round diamond O6104020197J tba Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.78 61,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,3 19.400.000
807
Xem
round diamond M6104055411K tba Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.56 x 2.79 61,3 60 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 52 G VS1 Good Excellent Excellent None GIA 5563,1 19.400.000
807
Xem
round diamond K2105702889H tba Round 0,36 4 Ly 52 G VS1 GIA Good 4.52 x 4.56 x 2.86 63,1 55 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5560,6 19.400.000
807
Xem
round diamond K8106557066W tba Round 0,35 4 Ly 56 F VS1 GIA Ideal 4.56 x 4.58 x 2.77 60,6 55 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,1 19.400.000
807
Xem
round diamond H8105353874X tba Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.54 x 2.77 61,1 61 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 19.400.000
807
Xem
round diamond P6106531372F tba Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.55 x 2.83 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 19.400.000
807
Xem
round diamond Y3106531371Y tba Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.78 61,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 55 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,9 19.400.000
807
Xem
round diamond E3105353893W tba Round 0,36 4 Ly 55 G VS1 GIA Premium 4.55 x 4.57 x 2.82 61,9 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,8 19.400.000
807
Xem
round diamond S2104686350G tba Round 0,35 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.79 61,8 59 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 19.400.000
807
Xem
round diamond Q3103351670Q eea Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.68 59,4 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 54 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 19.400.000
807
Xem
round diamond M3105414037F tba Round 0,35 4 Ly 54 F VS1 GIA Premium 4.54 x 4.55 x 2.78 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 19.400.000
807
Xem
round diamond H2105623000I tba Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.75 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,5 19.400.000
807
Xem
round diamond L4105623005T tba Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.75 60,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 19.400.000
807
Xem
round diamond H4105623003Y tba Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.83 62,5 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 19.400.000
807
Xem
round diamond Z8105623006K tba Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.83 62,6 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,6 19.400.000
807
Xem
round diamond P3105623002J tba Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.54 x 2.79 61,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 19.400.000
807
Xem
round diamond W0106424522Z tba Round 0,35 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.77 61,1 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 19.400.000
807
Xem
round diamond L4106424524P tba Round 0,35 4 Ly 53 F VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.82 62,1 59 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 62 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860 19.400.000
807
Xem
round diamond G5106424562G tba Round 0,36 4 Ly 62 G VS1 GIA Premium 4.62 x 4.64 x 2.78 60 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961 19.400.000
807
Xem
round diamond A8105623008O tba Round 0,35 4 Ly 56 G VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.79 61 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 19.400.000
807
Xem
round diamond V7106424559Q tba Round 0,36 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.56 x 2.84 62,5 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 58 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 19.400.000
807
Xem
round diamond W6106424561Q tba Round 0,36 4 Ly 58 G VS1 GIA Ideal 4.58 x 4.61 x 2.85 62,1 55 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 19.400.000
807
Xem
round diamond V4105623001C tba Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.78 61,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862 19.400.000
807
Xem
round diamond P1106424525J tba Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.80 62 58 Excellent Excellent None 19.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 170     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG