Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.009 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 3.055 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 102     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 73 F VS1 Good Good Fair None GIA 6256,9 13.000.000
542
Xem
round diamond Z6106560446D mue Round 0,34 4 Ly 73 F VS1 GIA Good 4.73 x 4.79 x 2.71 56,9 62 Extr. Thin - Thin Good Fair None 13.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 61 G VS1 Good Good Fair None GIA 6156,7 13.600.000
567
Xem
round diamond K1104688429B mca Round 0,34 4 Ly 61 G VS1 GIA Good 4.61 x 4.72 x 2.65 56,7 61 Thin - Medium Medium Good Fair None 13.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,33 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,33 4 Ly 5 G VS1 Ideal Good Good None GIA 5660,4 15.400.000
642
Xem
round diamond O3111957550L eem Round 0,33 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.51 x 2.72 60,4 56 Slightly Thick - Very Thin None Good Good None 15.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 59 G VVS1 Good Good Good None GIA 6360,7 15.800.000
660
Xem
round diamond O7106330835C ett Round 0,36 4 Ly 59 G VVS1 GIA Good 4.59 x 4.64 x 2.80 60,7 63 Very Thin - Slightly Thick None Good Good None 15.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 65 G VS1 Good Good Good None GIA 6459,1 16.200.000
676
Xem
round diamond R0107687552Q ehh Round 0,37 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.78 x 2.78 59,1 64 Very Thin - Medium None Good Good None 16.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,37 carat (4 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,37 4 Ly 66 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,5 16.400.000
684
Xem
round diamond L696368588L eun Round 0,37 4 Ly 66 G VS1 GIA Good 4.66 x 4.74 x 2.75 58,5 63 Thin - Slightly Thick Small Very Good Good None 16.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,36 carat (4 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,36 4 Ly 64 G VS1 Good Very Good Good None GIA 6358,7 16.500.000
689
Xem
round diamond I898064787Z eut Round 0,36 4 Ly 64 G VS1 GIA Good 4.64 x 4.68 x 2.73 58,7 63 Small Very Good Good 16.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 65 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6157,9 16.700.000
695
Xem
round diamond L392788950O euc Round 0,34 4 Ly 65 G VS1 GIA Good 4.65 x 4.68 x 2.70 57,9 61 Excellent Very Good None 16.700.000 GIA  Xóa
Round
0,31 4 Ly 51 F VVS1 Fair Excellent Good None GIA 6555,4 16.800.000
702
Xem
round diamond E497859321S eoe Round 0,31 4 Ly 51 F VVS1 GIA Fair 4.51 x 4.62 x 2.53 55,4 65 Excellent Good None 16.800.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 55 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5661,3 17.400.000
726
Xem
round diamond H8111652604U tba Round 0,35 4 Ly 55 G VS1 GIA Ideal 4.55 x 4.56 x 2.79 61,3 56 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 17.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 58 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 17.600.000
732
Xem
round diamond N7112066721A tbt Round 0,36 4 Ly 58 F VS1 GIA Very Good 4.58 x 4.60 x 2.77 60,3 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 F VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,3 17.600.000
732
Xem
round diamond U1111713351J tbt Round 0,34 4 Ly 5 F VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.52 x 2.76 61,3 56 Excellent Excellent None 17.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,3 17.700.000
737
Xem
round diamond R7111475996D tbo Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.57 x 2.75 60,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,9 17.700.000
737
Xem
round diamond Y4112016507K tbo Round 0,35 4 Ly 5 G VS1 GIA Ideal 4.50 x 4.53 x 2.80 61,9 55 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 17.700.000
737
Xem
round diamond E6112016505A tbo Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.54 x 2.83 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 17.700.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 75 F VVS1 Good Very Good Good None GIA 6157,7 17.700.000
738
Xem
round diamond K1109023099Y tbc Round 0,37 4 Ly 75 F VVS1 GIA Good 4.75 x 4.76 x 2.74 57,7 61 Thin - Medium None Very Good Good None 17.700.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 82 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6255,7 18.000.000
750
Xem
round diamond W6102492436L tau Round 0,39 4 Ly 82 G VS1 GIA Fair 4.82 x 4.89 x 2.70 55,7 62 Thin - Medium None Very Good Good None 18.000.000 GIA  Xóa
Round
0,38 4 Ly 75 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6656,4 18.100.000
753
Xem
round diamond S5106684297G tac Round 0,38 4 Ly 75 G VS1 GIA Fair 4.75 x 4.82 x 2.70 56,4 66 Thin - Thick None Good Fair None 18.100.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5761,8 18.200.000
758
Xem
round diamond A7111592251V tnm Round 0,37 4 Ly 61 F VS1 GIA Premium 4.61 x 4.64 x 2.86 61,8 57 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5662,9 18.200.000
760
Xem
round diamond L2111607110E tne Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Ideal 4.51 x 4.52 x 2.84 62,9 56 None Very Good Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 18.200.000
760
Xem
round diamond W5112044275D tne Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.82 62,3 57 Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 54 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 18.200.000
760
Xem
round diamond H6111649982T tne Round 0,34 4 Ly 54 F VS1 GIA Very Good 4.54 x 4.55 x 2.72 59,7 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.200.000 GIA  Xóa
Round
0,40 4 Ly 67 F VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6560,4 18.400.000
767
Xem
round diamond Y4112189369M tnc Round 0,40 4 Ly 67 F VS1 GIA Fair 4.67 x 4.72 x 2.84 60,4 65 Medium - Very Thick None Very Good Fair None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,37 4 Ly 61 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,9 18.400.000
767
Xem
round diamond S8110440071H tnc Round 0,37 4 Ly 61 G VS1 GIA Premium 4.61 x 4.64 x 2.81 60,9 59 Slightly Thick - Slightly Thick Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 54 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 18.400.000
768
Xem
round diamond N8109064845H tmb Round 0,36 4 Ly 54 G VS1 GIA Premium 4.54 x 4.56 x 2.78 61,2 59 Slightly Thick - Medium Excellent Excellent None 18.400.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 51 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,1 18.500.000
770
Xem
round diamond F4111279677G tma Round 0,36 4 Ly 51 G VS1 GIA Good 4.51 x 4.53 x 2.85 63,1 57 None Excellent Very Good None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,3 18.500.000
770
Xem
round diamond F3112091062F tma Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Very Good 4.53 x 4.56 x 2.74 60,3 61 Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 57 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 18.500.000
770
Xem
round diamond T7110633934I tma Round 0,36 4 Ly 57 G VS1 GIA Premium 4.57 x 4.58 x 2.78 60,7 59 Excellent Excellent None 18.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 18.600.000
774
Xem
round diamond L0111509972J tme Round 0,34 4 Ly 5 G VVS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.72 60,4 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 18.600.000 GIA  Xóa
Round
0,32 4 Ly 5 F VS1 Good Very Good Good None GIA 5757,4 18.700.000
779
Xem
round diamond I3110490425X tmu Round 0,32 4 Ly 5 F VS1 GIA Good 4.50 x 4.56 x 2.60 57,4 57 Thin - Thin Small Very Good Good None 18.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 102     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG