Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
320.712 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.851 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 196     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 56 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 56 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5959,6 19.100.000
811
Xem
round diamond B282933820P tbe Round 0,35 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.63 x 2.74 59,6 59 Very Good Good None 19.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,3 19.200.000
815
Xem
round diamond W583674295C tbh Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.76 61,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,39 carat (4 ly 54 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,39 4 Ly 54 G VS1 Fair Good Good None GIA 6464,3 19.200.000
816
Xem
round diamond W685025834E tbu Round 0,39 4 Ly 54 G VS1 GIA Fair 4.54 x 4.62 x 2.95 64,3 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 19.200.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 62 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6558,2 19.200.000
818
Xem
round diamond H665776749J tbo Round 0,35 4 Ly 62 G VS1 GIA Fair 4.62 x 4.70 x 2.71 58,2 65 Very Thin - Slightly Thick None Very Good Good None 19.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 52 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 52 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5760,8 19.500.000
828
Xem
round diamond V481705631T tae Round 0,34 4 Ly 52 G VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.76 60,8 57 Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,35 carat (4 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,3 19.500.000
829
Xem
round diamond Q886567832S tat Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.54 x 2.77 61,3 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,38 carat (4 ly 72 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,38 4 Ly 72 G VS1 Fair Very Good Fair None GIA 6757,7 19.500.000
831
Xem
round diamond D662119742Y etc Round 0,38 4 Ly 72 G VS1 GIA Fair 4.72 x 4.81 x 2.75 57,7 67 Extr. Thin - Medium Small Very Good Fair None 19.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,34 carat (4 ly 50 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 19.500.000
831
Xem
round diamond F386430341F tah Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.53 x 2.78 61,7 58 Thin - Medium None Excellent Excellent None 19.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 19.600.000
832
Xem
round diamond W286429139V tau Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.53 x 2.80 61,9 57 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,1 19.600.000
832
Xem
round diamond V684513601O tau Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Premium 4.52 x 4.54 x 2.72 60,1 58 Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,5 19.600.000
833
Xem
round diamond X186534961S tbo Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.51 x 2.77 61,5 59 Medium - Medium Excellent Excellent None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 51 G VS1 Fair Very Good Good None GIA 6560,6 19.600.000
836
Xem
round diamond P184092328Q ehn Round 0,35 4 Ly 51 G VS1 GIA Fair 4.51 x 4.61 x 2.76 60,6 65 Thick - Thin None Very Good Good None 19.600.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 5 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5762,3 19.700.000
840
Xem
round diamond S680956211B tan Round 0,35 4 Ly 5 F VS1 GIA Premium 4.50 x 4.52 x 2.81 62,3 57 Slightly Thick - Medium Good Excellent None 19.700.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,3 19.800.000
842
Xem
round diamond H385787351V tnm Round 0,35 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.54 x 2.78 61,3 59 Excellent Excellent None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 52 F VS1 Good Good Good None GIA 6359,3 19.800.000
843
Xem
round diamond R371478029G tae Round 0,34 4 Ly 52 F VS1 GIA Good 4.52 x 4.52 x 2.68 59,3 63 Medium - Thick None Good Good None 19.800.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,5 19.900.000
846
Xem
round diamond K884121993T tah Round 0,33 4 Ly 51 G VS1 GIA Very Good 4.51 x 4.53 x 2.69 59,5 62 None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 57 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,8 19.900.000
848
Xem
round diamond Q373283259S tnu Round 0,34 4 Ly 57 G VVS1 GIA Very Good 4.57 x 4.59 x 2.70 58,8 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 19.900.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 20.000.000
850
Xem
round diamond K285924898N tno Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.66 58,9 60 Excellent Excellent None 20.000.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5859,6 20.100.000
855
Xem
round diamond Z585987722W tma Round 0,33 4 Ly 51 F VS1 GIA Premium 4.51 x 4.53 x 2.69 59,6 58 Very Good Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 53 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,4 20.100.000
857
Xem
round diamond K784904459Y tmn Round 0,34 4 Ly 53 G VS1 GIA Premium 4.53 x 4.55 x 2.75 60,4 59 Excellent Excellent None 20.100.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 5 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,1 20.200.000
858
Xem
round diamond C686678894C tmm Round 0,34 4 Ly 5 G VS1 GIA Premium 4.50 x 4.51 x 2.75 61,1 59 Excellent Excellent None 20.200.000 GIA  Xóa
Round
0,39 4 Ly 64 F VS1 Very Good Good Fair None GIA 6262,5 20.300.000
862
Xem
round diamond V181994895G euh Round 0,39 4 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 4.64 x 4.73 x 2.93 62,5 62 None Good Fair None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 57 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 20.300.000
863
Xem
round diamond E086678821I tmh Round 0,34 4 Ly 57 F VS1 GIA Very Good 4.57 x 4.60 x 2.70 58,9 61 Excellent Excellent None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 56 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,5 20.300.000
865
Xem
round diamond K786762234R tmu Round 0,35 4 Ly 56 F VS1 GIA Premium 4.56 x 4.58 x 2.76 60,5 59 Excellent Very Good None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,35 4 Ly 52 G VS1 Fair Good Fair None GIA 6660,4 20.300.000
865
Xem
round diamond Q858014050N tmu Round 0,35 4 Ly 52 G VS1 GIA Fair 4.52 x 4.56 x 2.74 60,4 66 Thin - Thick Very Small Good Fair None 20.300.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 51 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,9 20.400.000
866
Xem
round diamond J685863776J tno Round 0,33 4 Ly 51 G VVS1 GIA Very Good 4.51 x 4.52 x 2.66 58,9 60 Excellent Excellent None 20.400.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 51 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,7 20.500.000
872
Xem
round diamond W682087516H tmn Round 0,34 4 Ly 51 G VS1 GIA Premium 4.51 x 4.52 x 2.74 60,7 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,33 4 Ly 52 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 20.500.000
873
Xem
round diamond F684904217S ten Round 0,33 4 Ly 52 G VS1 GIA Very Good 4.52 x 4.53 x 2.69 59,4 60 Excellent Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,36 4 Ly 58 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,6 20.500.000
873
Xem
round diamond I585538107V ten Round 0,36 4 Ly 58 F VS1 GIA Premium 4.58 x 4.61 x 2.83 61,6 59 Very Good Excellent None 20.500.000 GIA  Xóa
Round
0,34 4 Ly 57 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 20.600.000
876
Xem
round diamond I286678820Z tee Round 0,34 4 Ly 57 F VS1 GIA Very Good 4.57 x 4.59 x 2.73 59,6 60 Excellent Excellent None 20.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 196     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG