Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
428.765 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 6.054 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 202     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860 8.300.000
344
Xem
round diamond H0107092228Y acb Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.21 60 58 Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259,9 8.300.000
344
Xem
round diamond C8107090399P acb Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Very Good 3.65 x 3.70 x 2.20 59,9 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 8.400.000
351
Xem
round diamond W7106876198C ace Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.25 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 8.400.000
351
Xem
round diamond M0107454973R ace Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.71 x 2.19 59,2 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860 8.400.000
351
Xem
round diamond B2107095536Y ace Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.21 60 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,8 8.400.000
351
Xem
round diamond K4106974857C ace Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.21 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.500.000
353
Xem
round diamond O286532869B acm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,4 8.600.000
358
Xem
round diamond V8107204679S aco Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.70 x 2.20 59,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,8 8.600.000
358
Xem
round diamond D3106977649V aco Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.21 60,8 61 Excellent Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,7 8.600.000
358
Xem
round diamond P6106899293H aco Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,7 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,6 8.600.000
358
Xem
round diamond H0107425510E aco Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.24 61,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,9 8.600.000
359
Xem
round diamond P0104251580Q ach Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.22 60,9 57 Thin - Medium None Excellent Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 8.600.000
359
Xem
round diamond F476676638Y ach Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 8.700.000
364
Xem
round diamond G4107204680R nba Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.22 60,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 8.700.000
364
Xem
round diamond X2107120680P nba Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.19 59,4 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,8 8.800.000
366
Xem
round diamond H7106977241S nbn Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.21 60,8 61 Medium - Thick None Excellent Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 8.800.000
366
Xem
round diamond S1107092226M nbn Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.27 62,5 57 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 8.800.000
366
Xem
round diamond N8107092227N nbn Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.27 62,4 57 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 8.800.000
366
Xem
round diamond U3106201785D nbb Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Ideal 3.61 x 3.63 x 2.27 62,6 56 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 8.800.000
366
Xem
round diamond R4106201786R nbb Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.65 x 2.25 61,8 57 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6460,4 8.800.000
367
Xem
round diamond J0104414443P nbm Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Good 3.60 x 3.64 x 2.19 60,4 64 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5961,9 8.900.000
371
Xem
round diamond X6107092238V nbt Round 0,19 3 Ly 68 F VS1 GIA Premium 3.68 x 3.71 x 2.29 61,9 59 Very Good Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,5 9.000.000
373
Xem
round diamond I2107095534F nbh Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.27 62,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,4 9.000.000
373
Xem
round diamond U8107095535U nbh Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.27 62,4 57 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 9.000.000
377
Xem
round diamond R1104666626M nbh Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.69 x 2.28 62 56 Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,9 9.000.000
377
Xem
round diamond O482703976S nbh Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.67 x 2.19 59,9 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5959,4 9.000.000
377
Xem
round diamond M075014574S nbh Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.75 x 2.21 59,4 59 Thin - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,7 9.100.000
378
Xem
round diamond C2106772799B nbc Round 0,19 3 Ly 61 G VVS1 GIA Good 3.61 x 3.62 x 2.30 63,7 59 Very Good Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 73 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,3 9.100.000
378
Xem
round diamond X4107531735C nbc Round 0,19 3 Ly 73 F VS1 GIA Very Good 3.73 x 3.76 x 2.22 59,3 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,6 9.100.000
378
Xem
round diamond D6107314980Z nbc Round 0,19 3 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 3.76 x 3.78 x 2.29 60,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 202     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG