Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.176 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 3.931 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 132     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 64 F VS1 Good Good Very Good None GIA 6057,9 4.900.000
206
Xem
round diamond C4117905289G aen Round 0,17 3 Ly 64 F VS1 GIA Good 3.64 x 3.65 x 2.11 57,9 60 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 4.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 5.800.000
241
Xem
round diamond B486532869N ahh Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 5.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6162,2 6.000.000
248
Xem
round diamond T0119172493N aua Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Very Good 3.61 x 3.62 x 2.25 62,2 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 6.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960 6.000.000
252
Xem
round diamond I2113468973D aue Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.75 x 2.24 60 59 Very Good Very Good None 6.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Good Very Good None GIA 5762 6.100.000
255
Xem
round diamond T8119172503D auh Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.28 62 57 Medium - Slightly Thick None Good Very Good None 6.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 6.300.000
264
Xem
round diamond U7115515194Q aon Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.69 x 2.28 62 56 Excellent Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 73 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,1 6.300.000
264
Xem
round diamond S7115801418I aon Round 0,18 3 Ly 73 F VS1 GIA Very Good 3.73 x 3.74 x 2.17 58,1 60 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,9 6.300.000
264
Xem
round diamond P0104251580Q aon Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.22 60,9 57 Thin - Medium None Excellent Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 6.400.000
268
Xem
round diamond R0109189502A aot Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.23 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 6.500.000
271
Xem
round diamond P4114930668Q aou Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.23 60,2 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,9 6.600.000
276
Xem
round diamond D082703976K acb Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.67 x 2.19 59,9 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 6.600.000
277
Xem
round diamond U5116687253L aca Round 0,19 3 Ly 7 G VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.71 x 2.29 61,8 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5959,4 6.700.000
278
Xem
round diamond G075014574W acn Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.75 x 2.21 59,4 59 Thin - Slightly Thick None Very Good Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 6.700.000
278
Xem
round diamond Q2115515203S acn Round 0,19 3 Ly 71 G VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,3 58 Excellent Very Good None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,3 6.700.000
278
Xem
round diamond K581462441P acn Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Premium 3.67 x 3.71 x 2.22 60,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 6.700.000
278
Xem
round diamond E5114930663Q acn Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.23 60,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 6.700.000
280
Xem
round diamond Z089757419T acm Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.25 60,3 60 Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 6.700.000
281
Xem
round diamond O595890333F ace Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.27 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 6.700.000
281
Xem
round diamond K8100669675K ace Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.24 61,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,7 6.700.000
281
Xem
round diamond K0119190934P ace Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Very Good 3.66 x 3.67 x 2.19 59,7 60 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 6.800.000
283
Xem
round diamond V5108464593S act Round 0,19 3 Ly 74 G VS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VVS1 Premium Very Good Good None GIA 5859,8 7.000.000
290
Xem
round diamond M5119303783L nbb Round 0,19 3 Ly 74 F VVS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 76 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,3 7.000.000
291
Xem
round diamond E4118683780P nba Round 0,18 3 Ly 76 F VVS1 GIA Very Good 3.76 x 3.78 x 2.20 58,3 60 None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,9 7.100.000
294
Xem
round diamond B093087731F nbm Round 0,19 3 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 3.76 x 3.77 x 2.22 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 77 F VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5560,3 7.100.000
294
Xem
round diamond V687969718L nbm Round 0,19 3 Ly 77 F VS1 GIA Ideal 3.77 x 3.80 x 2.28 60,3 55 Thin - Medium None Very Good Very Good None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 7.100.000
296
Xem
round diamond F476676638Y nbe Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,4 7.200.000
300
Xem
round diamond W0118961753B nbu Round 0,19 3 Ly 71 G VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.24 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 73 F VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5661,3 7.400.000
307
Xem
round diamond S6119172501L nan Round 0,19 3 Ly 73 F VVS1 GIA Ideal 3.73 x 3.74 x 2.29 61,3 56 Thin - Medium None Very Good Very Good None 7.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5962,4 7.400.000
310
Xem
round diamond G1114516049Q aua Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,4 59 Good Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 68 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 7.400.000
310
Xem
round diamond P8102913452Y nae Round 0,19 3 Ly 68 F VS1 GIA Premium 3.68 x 3.70 x 2.32 61,1 58 Excellent Excellent None 7.400.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 132     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG