Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
384.180 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 5.415 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 181     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Good Good Good None GIA 6461,1 7.400.000
308
Xem
round diamond T879308726X aub Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Good 3.66 x 3.72 x 2.26 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 7.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Very Good Excellent Good None GIA 6059,7 7.800.000
326
Xem
round diamond N699549465X aob Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Very Good 3.63 x 3.66 x 2.18 59,7 60 Medium - Thick None Excellent Good None 7.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.600.000
359
Xem
round diamond O286532869B ach Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 73 F VS1 Good Excellent Excellent None GIA 6257,6 8.700.000
364
Xem
round diamond K799002564L nba Round 0,18 3 Ly 73 F VS1 GIA Good 3.73 x 3.74 x 2.15 57,6 62 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 8.900.000
369
Xem
round diamond K4102259403Z nbe Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.19 59,3 61 Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 8.900.000
371
Xem
round diamond P596764793Q nbm Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.19 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 68 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,4 9.000.000
375
Xem
round diamond O0101839703W nbt Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.15 58,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 9.000.000
376
Xem
round diamond L8101455579E nbo Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Ideal 3.64 x 3.66 x 2.24 61,4 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,5 9.000.000
376
Xem
round diamond D1101455578W nbo Round 0,18 3 Ly 62 G VS1 GIA Ideal 3.62 x 3.65 x 2.24 61,5 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,6 9.100.000
378
Xem
round diamond C6102259398T nbc Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.14 58,6 62 Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,5 9.100.000
379
Xem
round diamond I5101571916Y nbu Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.26 61,5 61 Thin - Slightly Thick Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,6 9.100.000
381
Xem
round diamond F397962216R nbo Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.14 58,6 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862 9.200.000
384
Xem
round diamond W0101989939N nab Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.25 62 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6159,1 9.200.000
384
Xem
round diamond Q5102056661T nab Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.71 x 2.18 59,1 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762 9.300.000
387
Xem
round diamond B399185765F nae Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.25 62 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,5 9.300.000
387
Xem
round diamond D499002565O nae Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.25 61,5 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,6 9.300.000
387
Xem
round diamond Z199002566B nae Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.18 58,6 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,9 9.300.000
388
Xem
round diamond X2101959831L nan Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.20 59,9 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 9.300.000
388
Xem
round diamond O0101989938R nan Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.24 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 9.300.000
388
Xem
round diamond Z793357400V nan Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.20 59,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,8 9.300.000
388
Xem
round diamond W5101839702O nan Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.23 60,8 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,3 9.300.000
388
Xem
round diamond L1101872236C nan Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.22 60,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 9.400.000
391
Xem
round diamond M8100318744W nah Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.23 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 9.400.000
391
Xem
round diamond J6101056446B nah Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.20 60 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 9.400.000
392
Xem
round diamond V3101989940Z nae Round 0,18 3 Ly 69 G VVS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.21 59,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,3 9.400.000
392
Xem
round diamond D1101989941L nae Round 0,18 3 Ly 69 G VVS1 GIA Premium 3.69 x 3.71 x 2.23 60,3 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,8 9.400.000
392
Xem
round diamond P6101989942V nae Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.71 x 2.21 59,8 62 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,3 9.400.000
392
Xem
round diamond U891997773M nae Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Ideal 3.69 x 3.71 x 2.31 62,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 9.500.000
397
Xem
round diamond F095958342W nau Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.19 59,5 60 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,6 9.700.000
404
Xem
round diamond U289761214O nna Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.22 60,6 62 Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 181     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG