Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
363.613 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 4.083 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 137     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Good Good Good None GIA 6461,1 7.400.000
308
Xem
round diamond P079308726N aub Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Good 3.66 x 3.72 x 2.26 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 7.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Very Good Excellent Good None GIA 6059,7 7.800.000
326
Xem
round diamond N699549465X aob Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Very Good 3.63 x 3.66 x 2.18 59,7 60 Medium - Thick None Excellent Good None 7.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.500.000
353
Xem
round diamond O286532869B acm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 6358,1 8.600.000
358
Xem
round diamond Z8103999070D aco Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Good 3.68 x 3.72 x 2.15 58,1 63 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,6 8.600.000
358
Xem
round diamond C6102259398T aco Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.14 58,6 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6159,4 8.700.000
362
Xem
round diamond T5103669388L aco Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.20 59,4 61 Medium - Medium None Excellent Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,6 8.700.000
362
Xem
round diamond F397962216R aco Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.14 58,6 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,8 8.700.000
362
Xem
round diamond K3103170485D aco Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Ideal 3.63 x 3.65 x 2.25 61,8 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,4 8.700.000
364
Xem
round diamond P4104136103P acc Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Very Good 3.63 x 3.66 x 2.20 60,4 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 9.000.000
373
Xem
round diamond Y5102821033B nbh Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.18 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 9.000.000
375
Xem
round diamond G1103854109G nbt Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.19 59,4 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160 9.000.000
375
Xem
round diamond N4103854110A nbt Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.22 60 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,4 9.000.000
376
Xem
round diamond L8101455579E nbo Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Ideal 3.64 x 3.66 x 2.24 61,4 56 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5561,5 9.000.000
376
Xem
round diamond D1101455578W nbo Round 0,18 3 Ly 62 G VS1 GIA Ideal 3.62 x 3.65 x 2.24 61,5 55 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 6358,2 9.100.000
378
Xem
round diamond U6103999067E nbc Round 0,18 3 Ly 67 F VVS1 GIA Good 3.67 x 3.72 x 2.15 58,2 63 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 9.100.000
379
Xem
round diamond W1103659536L nbu Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.71 x 2.27 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,2 9.100.000
381
Xem
round diamond F2103358806Y nbo Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.63 x 2.25 62,2 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VVS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5561,5 9.200.000
382
Xem
round diamond Z490698431O nbc Round 0,18 3 Ly 68 F VVS1 GIA Ideal 3.68 x 3.69 x 2.26 61,5 55 Medium - Medium None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 77 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,5 9.200.000
382
Xem
round diamond T5103458623X nbc Round 0,19 3 Ly 77 G VS1 GIA Very Good 3.77 x 3.79 x 2.21 58,5 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,7 9.300.000
386
Xem
round diamond M8100318744W nam Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.23 60,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,2 9.300.000
386
Xem
round diamond J8104083766E naa Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.23 61,2 58 None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 5958,8 9.300.000
386
Xem
round diamond U4101789705V nam Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Very Good 3.70 x 3.72 x 2.18 58,8 59 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960 9.300.000
386
Xem
round diamond J6101056446B nam Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.20 60 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,2 9.300.000
386
Xem
round diamond T0103812654C naa Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.24 61,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,5 9.300.000
387
Xem
round diamond W5102821029S nae Round 0,18 3 Ly 69 F VVS1 GIA Very Good 3.69 x 3.72 x 2.17 58,5 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 9.300.000
388
Xem
round diamond Z793357400V nan Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.20 59,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,3 9.400.000
392
Xem
round diamond U891997773M nae Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Ideal 3.69 x 3.71 x 2.31 62,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6158,5 9.500.000
396
Xem
round diamond R395781162I nac Round 0,18 3 Ly 69 F VVS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.16 58,5 61 Thin - Medium None Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 9.500.000
397
Xem
round diamond J4104136106X nau Round 0,19 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.29 62,2 57 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 9.500.000
397
Xem
round diamond F095958342W nau Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.19 59,5 60 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 137     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG