Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
335.950 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 3.707 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 124     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Good Good Good None GIA 6461,1 7.400.000
308
Xem
round diamond A079308726S aub Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Good 3.66 x 3.72 x 2.26 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 7.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5861,5 8.400.000
351
Xem
round diamond V595323969X acn Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.25 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6458,3 8.500.000
355
Xem
round diamond J173239845S ace Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Good 3.69 x 3.70 x 2.16 58,3 64 Very Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.600.000
359
Xem
round diamond I886532869L ach Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 8.900.000
369
Xem
round diamond B695621841L nbe Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.22 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,5 9.000.000
373
Xem
round diamond I695621863C nbe Round 0,18 3 Ly 66 G VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.22 60,5 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,6 9.200.000
384
Xem
round diamond W593723743Q nab Round 0,18 3 Ly 6 F VS1 GIA Very Good 3.60 x 3.63 x 2.23 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,8 9.300.000
386
Xem
round diamond N492317697C naa Round 0,18 3 Ly 6 G VVS1 GIA Premium 3.60 x 3.64 x 2.28 62,8 59 Thick - Medium None Very Good Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.400.000
393
Xem
round diamond J592417131V nat Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Very Good 3.62 x 3.65 x 2.22 61 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,1 9.500.000
395
Xem
round diamond V692417122D nah Round 0,18 3 Ly 63 F VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.66 x 2.19 60,1 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.500.000
396
Xem
round diamond M396764844U nac Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.19 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 73 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 9.500.000
396
Xem
round diamond E196943660R nac Round 0,18 3 Ly 73 F VS1 GIA Very Good 3.73 x 3.74 x 2.21 59,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 9.500.000
396
Xem
round diamond V295845042K nac Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.19 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 9.500.000
397
Xem
round diamond Z592256835D nau Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.27 62,2 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,3 9.500.000
397
Xem
round diamond D491997773V nau Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Ideal 3.69 x 3.71 x 2.31 62,3 56 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,7 9.500.000
397
Xem
round diamond D393357400B nau Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.20 59,7 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061 9.500.000
397
Xem
round diamond A797531742P nau Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.71 x 2.25 61 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,7 9.500.000
397
Xem
round diamond D697129042U nau Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.71 x 2.21 59,7 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 9.500.000
397
Xem
round diamond F095958342W nau Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.19 59,5 60 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 78 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 9.500.000
397
Xem
round diamond R696040699C nau Round 0,19 3 Ly 78 G VS1 GIA Very Good 3.78 x 3.80 x 2.24 59,1 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,2 9.600.000
401
Xem
round diamond P595845063S nac Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.19 59,2 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.600.000
401
Xem
round diamond P596764793Q nac Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.19 59,3 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 73 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,1 9.600.000
401
Xem
round diamond Y296943647S nac Round 0,18 3 Ly 73 F VS1 GIA Very Good 3.73 x 3.74 x 2.21 59,1 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,6 9.700.000
404
Xem
round diamond N789761214Q nna Round 0,18 3 Ly 65 F VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.66 x 2.22 60,6 62 Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,3 9.700.000
404
Xem
round diamond A495958339G nna Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.74 x 2.24 60,3 57 Thin - Slightly Thick Excellent Very Good None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6062,3 9.800.000
408
Xem
round diamond B792319986L nnm Round 0,19 3 Ly 69 G VVS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.31 62,3 60 Slightly Thick - Medium None Excellent Very Good None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,3 9.800.000
410
Xem
round diamond Q394782748K nne Round 0,18 3 Ly 71 F VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.21 59,3 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.900.000
412
Xem
round diamond L694367389V nnt Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.66 x 2.23 61 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,4 9.900.000
412
Xem
round diamond L297066723V nnt Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.22 60,4 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 9.900.000
412
Xem
round diamond C597066722I nnt Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.21 60,2 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.900.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 124     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG