Trang chủ >> Kim Cương Màu
Tìm theo mã kim cương trong kho
7.580 viên Kim Cương Màu cho quý khách lựa chọn
Màu Sắc

Yellow

Pink

Orange

Blue

Red

Green

Purple

Brown

Chameleon

Black

Violet

Cognac

Other
Hình Dáng
Round

Princess

Emerald

Radiant

Oval

Pear

Marquise

Heart

Asscher

Cushion
Sắc Độ
Tất Cả
FAINT
VERY LIGHT
LIGHT
FANCY LIGHT
FANCY
FANCY INTENSE
FANCY VIVID
FANCY DEEP
FANCY DARK
Giá
Giá
 VND  VND
Carat
Nét Cắt
Tất Cả
Ideal
Premium
Very Good
Good
Fair
Độ Tinh Khiết
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
So SánhHình DángMã Kim CươngCaratMàu SắcSắc Độ Độ Tinh KhiếtNét CắtĐộ BóngĐối XứngPhát QuangGiấy
Giám Định
GiáChi Tiết
Round
E782514055R 1,55 Yellow Brown
Fancy
VS1 Good Excellent Very Good Faint GIA 119.000.000
4960
Xem
E782514055R mabb Round 1,55 Yellow Brown VS1 Fancy Good 7.28 x 7.32 x 4.61 63,1 55 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good Faint 3100 GIA close  Xóa
Round
F477776949P 1,35 Yellow
Fancy Vivid
VVS2 Good Good Very Good Faint GIA 140.000.000
5832
Xem
F477776949P mhet Round 1,35 Yellow VVS2 Fancy Vivid Good 7.25 x 7.30 x 4.19 57,5 64 Very Thin - Thin Very Small Good Very Good Faint 3645 GIA close  Xóa
Round
Y296839977J 1,53 Yellow
Fancy Deep
VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 176.300.000
7344
Xem
Y296839977J etcb Round 1,53 Yellow VS1 Fancy Deep Very Good 7.37 x 7.45 x 4.57 62 60 Excellent Excellent None 4590 GIA close  Xóa
Round
Z4102097967T 1,39 Pink Brown
Fancy
VS1 Ideal Very Good Very Good Faint GIA 208.200.000
8674
Xem
Z4102097967T tena Round 1,39 Pink Brown VS1 Fancy Ideal 7.27 x 7.29 x 4.38 60,2 54 None Very Good Very Good Faint 5421 GIA close  Xóa
Round
Y6106561741T 1,80 Yellow
Fancy
VS1 Fair Good Good None GIA 324.000.000
13500
Xem
Y6106561741T cbbb Round 1,80 Yellow VS1 Fancy Fair 7.62 x 7.65 x 4.02 52,5 72 Slightly Thick - Extr. Thick None Good Good None 9000 GIA close  Xóa
Round
D388911997Z 2,03 Grey Yellow
Fancy
VVS2 Ideal Excellent Excellent None GIA 365.400.000
15225
Xem
D388911997Z abatb Round 2,03 Grey Yellow VVS2 Fancy Ideal 8.07 x 8.11 x 5.07 62,6 56 Excellent Excellent None 10150 GIA close  Xóa
Round
D5101324812X 1,60 Pink Brown
Faint
VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 377.000.000
15708
Xem
D5101324812X abeun Round 1,60 Pink Brown VS1 Faint Ideal 7.44 x 7.48 x 4.66 62,5 55 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 10472 GIA close  Xóa
Round
R0107123220V 1,35 Yellow
Fancy Intense
VS1 Good Good Good None GIA 521.600.000
21735
Xem
R0107123220V attnt Round 1,35 Yellow VS1 Fancy Intense Good 7.20 x 7.33 x 4.19 57,6 64 Thin - Medium Very Small Good Good None 15525 GIA close  Xóa
Round
B093643094G 1,54 Yellow
Fancy Intense
VVS2 Fair Very Good Very Good None GIA 569.200.000
23716
Xem
B093643094G ahceb Round 1,54 Yellow VVS2 Fancy Intense Fair 7.69 x 7.72 x 4.36 56,5 66 Very Good Very Good None 16940 GIA close  Xóa
Round
A186456883B 2,05 Yellow
Fancy Intense
VVS1 Fair Very Good Good None GIA 826.600.000
34440
Xem
A186456883B nehbb Round 2,05 Yellow VVS1 Fancy Intense Fair 7.84 x 7.93 x 4.97 63,1 68 Thick - Medium None Very Good Good None 24600 GIA close  Xóa
Round
T6102249674H 2,05 Yellow
Fancy Intense
VVS1 Fair Very Good Good None GIA 826.600.000
34443
Xem
T6102249674H nehbn Round 2,05 Yellow VVS1 Fancy Intense Fair 7.84 x 7.93 x 4.97 63,1 68 Thick - Medium None Very Good Good None 24602 GIA close  Xóa
Round
S6100708783R 1,55 Yellow
Fancy Intense
VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 833.300.000
34720
Xem
S6100708783R neobb Round 1,55 Yellow VS1 Fancy Intense Premium 7.43 x 7.46 x 4.59 61,7 59 Medium - Medium Excellent Excellent None 24800 GIA close  Xóa
Princess
M276050051A 3,14 Yellow
Fancy
VVS2 - Good Good None GIA 868.400.000
36182
Xem
M276050051A nhnac Princess 3,14 Yellow VVS2 Fancy - 7.99 x 7.85 x 5.11 66,1 77 None Good Good None 26219 GIA close  Xóa
Round
T895728422K 2,01 Yellow
Fancy Vivid
IF Fair Very Good Good None GIA 1.628.100.000
67838
Xem
T895728422K tbntb Round 2,01 Yellow IF Fancy Vivid Fair 7.72 x 7.81 x 5.14 66,2 59 Medium - Thin None Very Good Good None 50250 GIA close  Xóa
Round
A399993896D 2,01 Yellow
Fancy Vivid
IF Fair Very Good Good None GIA 1.628.200.000
67840
Xem
A399993896D tbntn Round 2,01 Yellow IF Fancy Vivid Fair 7.72 x 7.81 x 5.14 66,2 59 Medium - Thin None Very Good Good None 50252 GIA close  Xóa
Round
G572315792F 1,70 Yellow
Fancy Vivid
VS1 Good Very Good Very Good None GIA 1.927.800.000
80325
Xem
G572315792F tctbb Round 1,70 Yellow VS1 Fancy Vivid Good 7.55 x 7.58 x 4.81 63,6 58 Slightly Thick - Medium None Very Good Very Good None 59500 GIA close  Xóa
Round
S079925991V 2,15 Yellow
Fancy Vivid
VVS1 Fair Good Good None GIA 2.008.800.000
83700
Xem
S079925991V hnbbb Round 2,15 Yellow VVS1 Fancy Vivid Fair 7.75 x 7.86 x 5.18 66,4 65 Thick - Very Thick None Good Good None 62000 GIA close  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG