Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
357.649 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 10.534 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 352     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 51 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663 6.400.000
265
Xem
round diamond C7105011003S aet Round 0,17 3 Ly 51 G VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.22 63 56 Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,16 3 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 7.200.000
298
Xem
round diamond Z098471605B ahm Round 0,16 3 Ly 53 F VS1 GIA Premium 3.53 x 3.55 x 2.15 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,8 8.100.000
337
Xem
round diamond N6107635225O aoh Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 58 Excellent Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5761,9 8.100.000
337
Xem
round diamond A5109511779D aoh Round 0,18 3 Ly 58 G VS1 GIA Premium 3.58 x 3.61 x 2.22 61,9 57 Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6062,2 8.100.000
337
Xem
round diamond C7109511780H aoh Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Very Good 3.60 x 3.63 x 2.25 62,2 60 Very Good Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 8.200.000
342
Xem
round diamond J695576278J aou Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.24 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 8.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc G, nét cắt Ideal, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 62 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5661,5 8.300.000
344
Xem
round diamond A7108464584N aoo Round 0,18 3 Ly 62 G VS1 GIA Ideal 3.62 x 3.65 x 2.23 61,5 56 Thin - Medium None Excellent Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,6 8.300.000
344
Xem
round diamond P0107635210S acb Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.24 63,6 59 Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,3 8.300.000
344
Xem
round diamond D5109511727U acb Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 57 Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Good Very Good None GIA 5864,3 8.300.000
344
Xem
round diamond I2109511728Z acb Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 58 Good Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5962,4 8.300.000
344
Xem
round diamond X2109511737N acb Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,4 59 Good Excellent None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,8 8.400.000
349
Xem
round diamond I1109511758N acm Round 0,18 3 Ly 53 G VVS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 59 Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 54 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,7 8.400.000
349
Xem
round diamond Z5109511759B acm Round 0,18 3 Ly 54 G VVS1 GIA Good 3.54 x 3.56 x 2.26 63,7 59 Very Good Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 54 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,3 8.400.000
349
Xem
round diamond B3109511760H acm Round 0,18 3 Ly 54 G VVS1 GIA Good 3.54 x 3.57 x 2.25 63,3 58 Excellent Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,1 8.400.000
349
Xem
round diamond N2109511761H acm Round 0,18 3 Ly 55 G VVS1 GIA Fair 3.55 x 3.59 x 2.29 64,1 58 Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,4 8.400.000
349
Xem
round diamond P6109511762K acm Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.28 63,4 58 Excellent Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5761,6 8.400.000
349
Xem
round diamond P6109511763T acm Round 0,18 3 Ly 59 G VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.61 x 2.22 61,6 57 Very Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,3 8.400.000
349
Xem
round diamond S0109511766U acm Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.19 60,3 62 Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,5 8.400.000
349
Xem
round diamond Y1109511768E acm Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.21 59,5 59 Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 8.400.000
350
Xem
round diamond Y2103742941M aca Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.66 x 2.24 61,4 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.500.000
353
Xem
round diamond N886532869B acm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,1 8.500.000
353
Xem
round diamond Y4107635214J act Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Good 3.62 x 3.64 x 2.29 63,1 56 Excellent Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VVS1 Good Good Very Good None GIA 5663,4 8.500.000
353
Xem
round diamond H7106041391U act Round 0,18 3 Ly 56 G VVS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,4 56 Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062 8.500.000
353
Xem
round diamond G2106977648I act Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 3.58 x 3.60 x 2.23 62 60 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5862,6 8.500.000
353
Xem
round diamond Z1109511729B act Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.24 62,6 58 Very Good Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,4 8.500.000
353
Xem
round diamond E4109511730A act Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Fair 3.57 x 3.59 x 2.31 64,4 57 Excellent Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,1 8.500.000
353
Xem
round diamond N5109511731G act Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Premium 3.57 x 3.60 x 2.23 62,1 58 Very Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063 8.500.000
353
Xem
round diamond D8109511732L act Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Good 3.57 x 3.60 x 2.26 63 60 Very Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5863,4 8.500.000
353
Xem
round diamond B3109511733Z act Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Good 3.57 x 3.60 x 2.27 63,4 58 Very Good Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,6 8.500.000
353
Xem
round diamond U1109511734W act Round 0,18 3 Ly 58 F VS1 GIA Premium 3.58 x 3.59 x 2.24 62,6 58 Excellent Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 352     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG