Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
255.773 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 8.381 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 280     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 66 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 66 G VS1 Good Good Good None GIA 6461,1 7.200.000
308
Xem
round diamond X679308726X aub Round 0,19 3 Ly 66 G VS1 GIA Good 3.66 x 3.72 x 2.26 61,1 64 Slightly Thick - Very Thick None Good Good None 7.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Good Good Very Good None GIA 5763,2 8.400.000
357
Xem
round diamond O089853942G act Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Good 3.59 x 3.62 x 2.28 63,2 57 Thick - Slightly Thick None Good Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Premium Very Good Good None GIA 5762 8.400.000
357
Xem
round diamond M089853943L act Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Premium 3.59 x 3.63 x 2.24 62 57 Thick - Slightly Thick None Very Good Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.700.000
371
Xem
round diamond H786532869A nbm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6458,3 8.700.000
371
Xem
round diamond N873239845S nbm Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Good 3.69 x 3.70 x 2.16 58,3 64 Very Good Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 8.800.000
376
Xem
round diamond Y789766037I nbo Round 0,18 3 Ly 69 G VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.70 x 2.23 60,2 60 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 8.800.000
376
Xem
round diamond Q488748799B nbo Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.22 60,4 61 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Good Good Good None GIA 6457,4 8.900.000
379
Xem
round diamond L787130389U nbu Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Good 3.70 x 3.71 x 2.13 57,4 64 Good Good None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 9.000.000
381
Xem
round diamond C789731026O nbo Round 0,18 3 Ly 69 G VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.70 x 2.23 60,2 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,4 9.000.000
381
Xem
round diamond B688741688W nbo Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.22 60,4 61 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6060,5 9.200.000
390
Xem
round diamond Z188761706F nam Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.72 x 2.24 60,5 60 Slightly Thick - Medium None Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 75 G VS1 Ideal Very Good Excellent None GIA 5661 9.200.000
392
Xem
round diamond X688761713U nae Round 0,19 3 Ly 75 G VS1 GIA Ideal 3.75 x 3.77 x 2.29 61 56 Medium - Medium None Very Good Excellent None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,6 9.200.000
393
Xem
round diamond G489221629A nau Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.19 59,6 59 Excellent Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.300.000
396
Xem
round diamond T087153594R nac Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Very Good 3.61 x 3.63 x 2.21 61 61 Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,6 9.300.000
397
Xem
round diamond O589217896Y nau Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.19 59,6 59 Medium - Medium None Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 9.400.000
400
Xem
round diamond S389832131F nna Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.26 62,1 58 Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.400.000
401
Xem
round diamond V673128814A nac Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Very Good 3.61 x 3.63 x 2.21 61 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5661,9 9.400.000
401
Xem
round diamond R389091673B nac Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Ideal 3.64 x 3.65 x 2.26 61,9 56 None Very Good Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.400.000
402
Xem
round diamond W287153589N nnn Round 0,18 3 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.21 59,3 61 Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,5 9.500.000
403
Xem
round diamond A086627569R nnb Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.28 62,5 58 None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6059 9.500.000
404
Xem
round diamond Z288870149U nna Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.72 x 2.19 59 60 Thin - Medium None Very Good Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5862,1 9.500.000
404
Xem
round diamond I789829790F nna Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.65 x 2.26 62,1 58 Slightly Thick - Thin None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,3 9.500.000
406
Xem
round diamond O087134643Y nnn Round 0,18 3 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 3.71 x 3.73 x 2.21 59,3 61 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 9.600.000
410
Xem
round diamond Q286280192A nne Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Very Good 3.62 x 3.65 x 2.22 61 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5860,2 9.700.000
414
Xem
round diamond P588651111I nnh Round 0,18 3 Ly 64 F VS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.20 60,2 58 Thin - Thick None Very Good Very Good None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 78 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,9 9.700.000
414
Xem
round diamond I889766046K nnc Round 0,20 3 Ly 78 G VS1 GIA Very Good 3.78 x 3.81 x 2.31 60,9 60 Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,1 9.800.000
417
Xem
round diamond X686627565L nno Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.23 61,1 58 None Excellent Very Good None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 9.800.000
417
Xem
round diamond F476676638Y nno Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5961,1 9.800.000
419
Xem
round diamond H886627567Q nnc Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Premium 3.66 x 3.68 x 2.24 61,1 59 None Excellent Very Good None 9.800.000 GIA  Xóa
Round
0,20 3 Ly 78 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,9 9.800.000
419
Xem
round diamond V189756667Q nnc Round 0,20 3 Ly 78 G VS1 GIA Very Good 3.78 x 3.81 x 2.31 60,9 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 9.800.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 280     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG