Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
397.689 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 13.373 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 446     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 51 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663 6.400.000
265
Xem
round diamond Y1105011003T aet Round 0,17 3 Ly 51 G VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.22 63 56 Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 53 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,16 3 Ly 53 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 7.200.000
298
Xem
round diamond Z098471605B ahm Round 0,16 3 Ly 53 F VS1 GIA Premium 3.53 x 3.55 x 2.15 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 65 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 65 G VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259,9 7.900.000
329
Xem
round diamond C8107090399P aon Round 0,18 3 Ly 65 G VS1 GIA Very Good 3.65 x 3.70 x 2.20 59,9 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 8.000.000
335
Xem
round diamond V3108335520Z aot Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.24 61 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 62 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960,8 8.000.000
335
Xem
round diamond K4106974857C aot Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.21 60,8 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 8.000.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 63 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 63 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,7 8.100.000
337
Xem
round diamond W7106876198C aoh Round 0,18 3 Ly 63 G VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.25 61,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,2 8.100.000
337
Xem
round diamond M0107454973R aoh Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.71 x 2.19 59,2 61 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.100.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,8 8.100.000
337
Xem
round diamond N6107635225O aoh Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 58 Excellent Very Good None 8.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,8 8.200.000
340
Xem
round diamond W8106819471O aoo Round 0,18 3 Ly 62 G VS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.28 62,8 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6259,4 8.200.000
340
Xem
round diamond X2107120680P aoo Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.19 59,4 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,6 8.300.000
344
Xem
round diamond P0107635210S acb Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.24 63,6 59 Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,8 8.300.000
344
Xem
round diamond W0107733583B acb Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 8.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,6 8.400.000
350
Xem
round diamond H7100925023P aca Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.20 59,6 60 Medium - Medium None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962,1 8.400.000
351
Xem
round diamond K1106819522V ace Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.29 62,1 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,6 8.400.000
351
Xem
round diamond T0107733573R ace Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.24 63,6 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 8.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.500.000
353
Xem
round diamond O286532869B acm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 8.500.000
353
Xem
round diamond A4106220603C act Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.70 x 2.23 60,3 60 Thin - Medium None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5663,1 8.500.000
353
Xem
round diamond Y4107635214J act Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Good 3.62 x 3.64 x 2.29 63,1 56 Excellent Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6161,3 8.500.000
353
Xem
round diamond Q6107635216F act Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.23 61,3 61 Very Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VVS1 Good Good Very Good None GIA 5663,4 8.500.000
353
Xem
round diamond H7106041391U act Round 0,18 3 Ly 56 G VVS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,4 56 Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6062 8.500.000
353
Xem
round diamond G2106977648I act Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Very Good 3.58 x 3.60 x 2.23 62 60 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,4 8.500.000
353
Xem
round diamond Y2103742941M acm Round 0,18 3 Ly 65 F VS1 GIA Premium 3.65 x 3.66 x 2.24 61,4 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5962 8.500.000
353
Xem
round diamond J1103032450C acm Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.25 62 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,6 8.500.000
355
Xem
round diamond X0107841821Z ach Round 0,18 3 Ly 62 G VS1 GIA Premium 3.62 x 3.63 x 2.23 61,6 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6059,8 8.500.000
355
Xem
round diamond Y1108265332L ach Round 0,18 3 Ly 68 F VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.71 x 2.21 59,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,7 8.600.000
357
Xem
round diamond K5106220591J acu Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.27 62,7 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,5 8.600.000
357
Xem
round diamond L3106220597T acu Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.24 61,5 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5861,7 8.600.000
357
Xem
round diamond X3107635212Y acu Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.64 x 2.24 61,7 58 Excellent Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5961,9 8.600.000
357
Xem
round diamond M3107635213R acu Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Premium 3.62 x 3.64 x 2.25 61,9 59 Very Good Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Ideal Excellent Very Good None GIA 5662,5 8.600.000
357
Xem
round diamond X8107635215E acu Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Ideal 3.62 x 3.65 x 2.27 62,5 56 Excellent Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 446     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG