Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
402.942 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 12.944 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 432     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond Z6112464518E aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 49 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 49 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,3 5.900.000
244
Xem
round diamond A2110812110Q aho Round 0,18 3 Ly 49 G VS1 GIA Fair 3.49 x 3.52 x 2.25 64,3 58 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5964,6 5.900.000
244
Xem
round diamond Y2110812111E aho Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,6 59 Medium - Thick None Excellent Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5865,5 5.900.000
244
Xem
round diamond X3110812112D aho Round 0,18 3 Ly 51 G VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.31 65,5 58 Slightly Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Very Good Good Very Good None GIA 6162,5 5.900.000
244
Xem
round diamond M4110812135R aho Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Very Good 3.59 x 3.61 x 2.25 62,5 61 Medium - Thick None Good Very Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 60 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 6 G VS1 Premium Very Good Good None GIA 5862,1 5.900.000
244
Xem
round diamond P2110812141T aho Round 0,18 3 Ly 6 G VS1 GIA Premium 3.60 x 3.61 x 2.24 62,1 58 Medium - Slightly Thick None Very Good Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,6 6.200.000
257
Xem
round diamond A1112036837S auu Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Very Good 3.64 x 3.64 x 2.22 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,19 carat (3 ly 58 ), màu sắc G, nét cắt Fair, độ tinh khiết VS1.

Round
0,19 3 Ly 58 G VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,1 6.200.000
258
Xem
round diamond W7110812182F auo Round 0,19 3 Ly 58 G VS1 GIA Fair 3.58 x 3.62 x 2.31 64,1 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,6 6.200.000
258
Xem
round diamond O2110812183W auo Round 0,19 3 Ly 61 G VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,6 58 Medium - Thick None Very Good Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VS1 Good Very Good Good None GIA 5863,8 6.200.000
258
Xem
round diamond J5110812184X auo Round 0,19 3 Ly 61 G VS1 GIA Good 3.61 x 3.64 x 2.31 63,8 58 Medium - Thick None Very Good Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 6.400.000
265
Xem
round diamond Y295576278B aom Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.24 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,8 6.400.000
267
Xem
round diamond Y7112091334H aoe Round 0,18 3 Ly 56 G VS1 GIA Premium 3.56 x 3.58 x 2.24 62,8 59 Medium - Thick None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,8 6.400.000
267
Xem
round diamond Q3112005892A aoe Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6060,5 6.600.000
273
Xem
round diamond G4112941508Y aoo Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.22 60,5 60 Medium - Medium None Very Good Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,6 6.600.000
273
Xem
round diamond J8112005844J aoo Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.24 63,6 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,3 6.600.000
273
Xem
round diamond Q4112005845S aoo Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Good Very Good None GIA 5864,3 6.600.000
273
Xem
round diamond Y7112005846T aoo Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 58 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5962,4 6.600.000
273
Xem
round diamond O7112005848T aoo Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Good Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,1 6.600.000
276
Xem
round diamond F5110812064R acb Round 0,18 3 Ly 58 F VS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.27 63,1 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Premium Good Very Good None GIA 5862,4 6.600.000
276
Xem
round diamond Z1110812065Q acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Premium 3.59 x 3.61 x 2.25 62,4 58 Medium - Thick None Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6063 6.600.000
276
Xem
round diamond Q4110812066H acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Good 3.59 x 3.61 x 2.27 63 60 Medium - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,2 6.600.000
276
Xem
round diamond K5110812067P acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Good 3.59 x 3.61 x 2.28 63,2 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,3 6.600.000
276
Xem
round diamond I0110812068Z acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Good 3.59 x 3.61 x 2.28 63,3 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964,8 6.600.000
276
Xem
round diamond C8110812049O acb Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Fair 3.51 x 3.54 x 2.28 64,8 59 Medium - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964 6.600.000
276
Xem
round diamond X3110812050O acb Round 0,18 3 Ly 53 F VS1 GIA Fair 3.53 x 3.56 x 2.27 64 59 Thick - Very Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 54 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,6 6.600.000
276
Xem
round diamond U2110812051T acb Round 0,18 3 Ly 54 F VS1 GIA Good 3.54 x 3.59 x 2.27 63,6 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5764,1 6.600.000
276
Xem
round diamond W6110812052Y acb Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.56 x 2.28 64,1 57 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5761,8 6.600.000
276
Xem
round diamond V8110812069Z acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Premium 3.59 x 3.60 x 2.22 61,8 57 Thin - Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6062 6.600.000
276
Xem
round diamond C4110812070E acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Very Good 3.59 x 3.62 x 2.23 62 60 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,4 6.600.000
276
Xem
round diamond I7110812071L acb Round 0,18 3 Ly 59 F VS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.25 62,4 58 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 6.600.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 432     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG