Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
382.243 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 9.948 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 332     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 5.900.000
244
Xem
round diamond B486532869N aho Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 6.200.000
258
Xem
round diamond U795958342F auo Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.19 59,5 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 6.200.000
260
Xem
round diamond D2116900423P auc Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.24 60,8 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 6.400.000
265
Xem
round diamond E1116161597M aom Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.24 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 73 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 73 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6058,1 6.500.000
270
Xem
round diamond S7115801418I aoh Round 0,18 3 Ly 73 F VS1 GIA Very Good 3.73 x 3.74 x 2.17 58,1 60 Thin - Medium Excellent Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 59 ), màu sắc F, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 59 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5762,6 6.500.000
271
Xem
round diamond Z2117701506E aou Round 0,18 3 Ly 59 F VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.61 x 2.25 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 70 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 7 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,2 6.500.000
271
Xem
round diamond E6114930668L aou Round 0,18 3 Ly 7 G VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.72 x 2.23 60,2 59 Medium - Medium None Excellent Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,6 6.600.000
274
Xem
round diamond E8116687247D aoc Round 0,18 3 Ly 59 G VS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.26 62,6 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 6.600.000
277
Xem
round diamond U7115515194Q aca Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.69 x 2.28 62 56 Excellent Excellent None 6.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5960,5 6.700.000
278
Xem
round diamond M5114930663Y acn Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.69 x 2.23 60,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,8 6.700.000
281
Xem
round diamond N8109189502I ace Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.23 60,8 60 None Excellent Excellent None 6.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,3 6.800.000
283
Xem
round diamond Z089757419T act Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Very Good 3.72 x 3.74 x 2.25 60,3 60 Excellent Excellent None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 F VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258 6.800.000
284
Xem
round diamond G3114696232B ach Round 0,18 3 Ly 71 F VVS1 GIA Very Good 3.71 x 3.72 x 2.15 58 62 Thin - Medium None Excellent Excellent None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5959,5 6.800.000
284
Xem
round diamond Y5101351909V ach Round 0,18 3 Ly 69 F VVS1 GIA Premium 3.69 x 3.72 x 2.20 59,5 59 Excellent Very Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,9 6.800.000
284
Xem
round diamond P0104251580Q ach Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.22 60,9 57 Thin - Medium None Excellent Very Good None 6.800.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 F VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,1 6.900.000
286
Xem
round diamond U898464757K acu Round 0,19 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.75 x 2.29 61,1 57 Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,8 6.900.000
287
Xem
round diamond U5116687253L aco Round 0,19 3 Ly 7 G VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.71 x 2.29 61,8 58 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 71 G VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,3 6.900.000
287
Xem
round diamond Q2115515203S aco Round 0,19 3 Ly 71 G VS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.32 62,3 58 Excellent Very Good None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5961,7 6.900.000
287
Xem
round diamond Y1115809238F aco Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.66 x 2.25 61,7 59 None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,1 6.900.000
287
Xem
round diamond X3115809239M aco Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.27 62,1 57 None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,6 6.900.000
287
Xem
round diamond U6115809240Y aco Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Premium 3.68 x 3.70 x 2.24 60,6 58 None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5959,4 6.900.000
287
Xem
round diamond H475014574E aco Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.75 x 2.21 59,4 59 Thin - Slightly Thick None Very Good Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6159,9 6.900.000
287
Xem
round diamond E282703976I aco Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.67 x 2.19 59,9 61 Medium - Slightly Thick None Very Good Very Good None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,7 6.900.000
287
Xem
round diamond Y695890333V aco Round 0,18 3 Ly 66 G VVS1 GIA Premium 3.66 x 3.69 x 2.27 61,7 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861,1 6.900.000
287
Xem
round diamond N2100669675O aco Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.67 x 2.24 61,1 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.900.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 69 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 7.000.000
291
Xem
round diamond T4115809314O nba Round 0,19 3 Ly 69 F VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.28 61,6 60 None Excellent Excellent None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5960,3 7.000.000
293
Xem
round diamond J181462441R nbn Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Premium 3.67 x 3.71 x 2.22 60,3 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 7.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 76 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6158,9 7.100.000
294
Xem
round diamond L793087731K nbm Round 0,19 3 Ly 76 F VS1 GIA Very Good 3.76 x 3.77 x 2.22 58,9 61 Thin - Slightly Thick None Very Good Very Good None 7.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 G VS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,8 7.100.000
296
Xem
round diamond V5108464593S nbe Round 0,19 3 Ly 74 G VS1 GIA Premium 3.74 x 3.75 x 2.24 59,8 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 7.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 332     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG