Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
407.741 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 11.304 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 377     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,15 carat (3 ly 34 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,15 3 Ly 34 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6161,5 5.600.000
233
Xem
round diamond L2112464518A aha Round 0,15 3 Ly 34 G VVS1 GIA Very Good 3.34 x 3.38 x 2.07 61,5 61 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 5.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,3 5.900.000
244
Xem
round diamond K8115400081Z aho Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.62 x 2.25 62,3 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,9 5.900.000
244
Xem
round diamond P3115400082S aho Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.24 61,9 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 5.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 5.900.000
244
Xem
round diamond B486532869N aho Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 5.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6160,6 6.200.000
257
Xem
round diamond A1112036837S auu Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Very Good 3.64 x 3.64 x 2.22 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 66 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 6.200.000
258
Xem
round diamond U795958342F auo Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.19 59,5 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 53 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 53 G VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5863,8 6.200.000
260
Xem
round diamond O6116051957U auc Round 0,18 3 Ly 53 G VS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 58 Medium - Thick None Excellent Very Good None 6.200.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 56 G VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962,8 6.300.000
261
Xem
round diamond R5116051958Y aob Round 0,18 3 Ly 56 G VS1 GIA Premium 3.56 x 3.58 x 2.24 62,8 59 Medium - Thick None Very Good Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 7 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5960 6.300.000
262
Xem
round diamond O7113468973N aoa Round 0,18 3 Ly 7 F VS1 GIA Premium 3.70 x 3.75 x 2.24 60 59 Very Good Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 51 F VS1 Good Excellent Very Good None GIA 5963,6 6.300.000
264
Xem
round diamond Y0116051867F aon Round 0,18 3 Ly 51 F VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.24 63,6 59 Thick - Very Thick None Excellent Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Excellent Very Good None GIA 5764,3 6.300.000
264
Xem
round diamond Q6116051869R aon Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 57 Slightly Thick - Thick None Excellent Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VS1 Fair Good Very Good None GIA 5864,3 6.300.000
264
Xem
round diamond W3116051870O aon Round 0,18 3 Ly 55 F VS1 GIA Fair 3.55 x 3.58 x 2.29 64,3 58 Slightly Thick - Thick None Good Very Good None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 F VS1 Premium Good Excellent None GIA 5962,4 6.300.000
264
Xem
round diamond I6116051877C aon Round 0,18 3 Ly 61 F VS1 GIA Premium 3.61 x 3.63 x 2.26 62,4 59 Medium - Slightly Thick None Good Excellent None 6.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5860,9 6.400.000
265
Xem
round diamond E1116161597M aom Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Premium 3.67 x 3.68 x 2.24 60,9 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 6.400.000
265
Xem
round diamond S4106201785E aom Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Ideal 3.61 x 3.63 x 2.27 62,6 56 Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 6.400.000
265
Xem
round diamond H5106201786W aom Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.65 x 2.25 61,8 57 Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5762,2 6.400.000
265
Xem
round diamond M0115317134B aom Round 0,19 3 Ly 72 G VVS1 GIA Premium 3.72 x 3.74 x 2.32 62,2 57 Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 73 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 6.400.000
265
Xem
round diamond H7115317135C aom Round 0,19 3 Ly 73 G VVS1 GIA Premium 3.73 x 3.74 x 2.28 61 58 Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6060,5 6.400.000
265
Xem
round diamond E0116051896K aom Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.68 x 2.22 60,5 60 Medium - Medium None Very Good Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 53 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,8 6.400.000
268
Xem
round diamond V7116051922L aot Round 0,18 3 Ly 53 G VVS1 GIA Good 3.53 x 3.56 x 2.26 63,8 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 G VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5864,1 6.400.000
268
Xem
round diamond Q0116051923U aot Round 0,18 3 Ly 55 G VVS1 GIA Fair 3.55 x 3.59 x 2.29 64,1 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6260,3 6.400.000
268
Xem
round diamond M6116051936S aot Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.19 60,3 62 Medium - Thick None Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5959,5 6.400.000
268
Xem
round diamond R3116051942M aot Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.73 x 2.21 59,5 59 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 6.400.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 74 F VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6159,4 6.500.000
270
Xem
round diamond W0114700373L aoh Round 0,19 3 Ly 74 F VS1 GIA Very Good 3.74 x 3.75 x 2.22 59,4 61 Excellent Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VVS1 Good Good Very Good None GIA 5663,4 6.500.000
270
Xem
round diamond Z2116051924D aoh Round 0,18 3 Ly 56 G VVS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,4 56 Thick - Thick None Good Very Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 54 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863,7 6.500.000
271
Xem
round diamond I7116051868P aou Round 0,18 3 Ly 54 F VS1 GIA Good 3.54 x 3.57 x 2.26 63,7 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Very Good Very Good Very Good None GIA 6062 6.500.000
271
Xem
round diamond V8116051871N aou Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Very Good 3.56 x 3.59 x 2.22 62 60 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,9 6.500.000
271
Xem
round diamond J0116051872B aou Round 0,18 3 Ly 56 F VS1 GIA Premium 3.56 x 3.59 x 2.25 62,9 58 Thin - Thick None Very Good Very Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5863 6.500.000
271
Xem
round diamond K8116051873Z aou Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Good 3.57 x 3.59 x 2.26 63 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 6.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,7 6.500.000
271
Xem
round diamond X2116051874L aou Round 0,18 3 Ly 57 F VS1 GIA Good 3.57 x 3.60 x 2.29 63,7 59 Medium - Slightly Thick None Very Good Excellent None 6.500.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 377     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Công ty TNHH Hưng Phát Bến Thành
MSDN: 0314518586 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP HCM cấp ngày 14/07/2017
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG