Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
406.980 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 13.549 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 452     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,17 carat (3 ly 51 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,17 3 Ly 51 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 5663 6.400.000
265
Xem
round diamond Y1105011003T aet Round 0,17 3 Ly 51 G VS1 GIA Good 3.51 x 3.53 x 2.22 63 56 Very Good Very Good None 6.400.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,16 carat (3 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,16 3 Ly 56 G VS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5860,6 7.300.000
306
Xem
round diamond X6104903397K ahu Round 0,16 3 Ly 56 G VS1 GIA Premium 3.56 x 3.58 x 2.16 60,6 58 Very Good Excellent None 7.300.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 67 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 67 G VVS1 Very Good Very Good Good None GIA 6159,6 8.500.000
353
Xem
round diamond O286532869B acm Round 0,18 3 Ly 67 G VVS1 GIA Very Good 3.67 x 3.70 x 2.20 59,6 61 Very Good Good None 8.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 G VVS1 Good Good Very Good None GIA 5663,4 8.500.000
353
Xem
round diamond H7106041391U act Round 0,18 3 Ly 56 G VVS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,4 56 Good Very Good None 8.500.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,5 8.600.000
358
Xem
round diamond G7106772769I aco Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Premium 3.57 x 3.61 x 2.24 62,5 58 Very Good Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 57 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,8 8.600.000
358
Xem
round diamond A6106041392N aco Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Good 3.57 x 3.61 x 2.29 63,8 59 Very Good Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 58 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,6 8.600.000
358
Xem
round diamond L1106438463O aco Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.29 63,6 57 Excellent Very Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 56 ), màu sắc G, nét cắt Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 56 G VVS1 Good Good Very Good None GIA 5663,4 8.700.000
362
Xem
round diamond H3106040182M nbb Round 0,18 3 Ly 56 G VVS1 GIA Good 3.56 x 3.58 x 2.26 63,4 56 Thick - Thick None Good Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 72 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5562,1 8.700.000
364
Xem
round diamond F476676638Y acc Round 0,19 3 Ly 72 G VS1 GIA Ideal 3.72 x 3.74 x 2.32 62,1 55 Extr. Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 5963,8 8.800.000
366
Xem
round diamond O4106040183Y nbn Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Good 3.57 x 3.61 x 2.29 63,8 59 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,6 8.800.000
366
Xem
round diamond U3106201785D nbb Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Ideal 3.61 x 3.63 x 2.27 62,6 56 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5761,8 8.800.000
366
Xem
round diamond R4106201786R nbb Round 0,18 3 Ly 64 G VVS1 GIA Premium 3.64 x 3.65 x 2.25 61,8 57 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 58 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,6 8.800.000
366
Xem
round diamond S3106530755H nbn Round 0,18 3 Ly 58 G VVS1 GIA Good 3.58 x 3.60 x 2.29 63,6 57 Medium - Thick None Excellent Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,5 8.800.000
366
Xem
round diamond O0106773967O nbn Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Premium 3.57 x 3.61 x 2.24 62,5 58 Slightly Thick - Thick None Very Good Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5760,9 9.000.000
375
Xem
round diamond P0104251580Q nbt Round 0,18 3 Ly 63 F VS1 GIA Premium 3.63 x 3.66 x 2.22 60,9 57 Thin - Medium None Excellent Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 G VS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662 9.000.000
377
Xem
round diamond R1104666626M nbh Round 0,18 3 Ly 67 G VS1 GIA Ideal 3.67 x 3.69 x 2.28 62 56 Excellent Excellent None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,16 3 Ly 53 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,8 9.000.000
377
Xem
round diamond R0104903392Z nbh Round 0,16 3 Ly 53 F VVS1 GIA Very Good 3.53 x 3.56 x 2.12 59,8 60 Excellent Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,7 9.100.000
378
Xem
round diamond C2106772799B nbc Round 0,19 3 Ly 61 G VVS1 GIA Good 3.61 x 3.62 x 2.30 63,7 59 Very Good Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 67 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6061,6 9.100.000
379
Xem
round diamond W1103659536L nbu Round 0,19 3 Ly 67 G VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.71 x 2.27 61,6 60 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VVS1 Premium Good Very Good None GIA 5962,1 9.200.000
384
Xem
round diamond A2106041369Z nan Round 0,18 3 Ly 6 F VVS1 GIA Premium 3.60 x 3.62 x 2.24 62,1 59 Good Very Good None 9.200.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 66 F VS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6059,5 9.300.000
386
Xem
round diamond F095958342W naa Round 0,18 3 Ly 66 F VS1 GIA Very Good 3.66 x 3.69 x 2.19 59,5 60 Thin - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 61 G VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 5963,7 9.300.000
386
Xem
round diamond F7106773982O nam Round 0,19 3 Ly 61 G VVS1 GIA Good 3.61 x 3.62 x 2.30 63,7 59 Medium - Thick None Very Good Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 52 F VVS1 Fair Very Good Very Good None GIA 5964,4 9.300.000
389
Xem
round diamond B3106772748E nat Round 0,18 3 Ly 52 F VVS1 GIA Fair 3.52 x 3.54 x 2.27 64,4 59 Very Good Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 F VVS1 Good Very Good Excellent None GIA 6163,1 9.300.000
389
Xem
round diamond B8106772749G nat Round 0,18 3 Ly 55 F VVS1 GIA Good 3.55 x 3.57 x 2.25 63,1 61 Very Good Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 F VVS1 Good Excellent Excellent None GIA 6360,6 9.300.000
389
Xem
round diamond K7106772752H nat Round 0,18 3 Ly 63 F VVS1 GIA Good 3.63 x 3.65 x 2.20 60,6 63 Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,19 3 Ly 7 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5861 9.300.000
389
Xem
round diamond K1103999075F nat Round 0,19 3 Ly 7 G VVS1 GIA Premium 3.70 x 3.73 x 2.27 61 58 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 6 F VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6061,7 9.300.000
389
Xem
round diamond H2106041370B nat Round 0,18 3 Ly 6 F VVS1 GIA Very Good 3.60 x 3.64 x 2.23 61,7 60 Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 56 F VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,5 9.300.000
389
Xem
round diamond T7106438440B nat Round 0,18 3 Ly 56 F VVS1 GIA Premium 3.56 x 3.59 x 2.23 62,5 58 Very Good Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 F VVS1 Premium Excellent Very Good None GIA 5862,2 9.300.000
389
Xem
round diamond Z5106438441H nat Round 0,18 3 Ly 57 F VVS1 GIA Premium 3.57 x 3.59 x 2.23 62,2 58 Excellent Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 59 F VVS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5962 9.300.000
389
Xem
round diamond L8106438443S nat Round 0,18 3 Ly 59 F VVS1 GIA Premium 3.59 x 3.62 x 2.23 62 59 Very Good Very Good None 9.300.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 452     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG