Thế giới hột xoàn của bạn | HưngPhátUSA

Trang chủ >> Tìm Kiếm Kim Cương
Tìm theo mã kim cương trong kho
269.973 viên Kim Cương cho quý khách lựa chọn
Xem video hướng dẫn
Hình Dáng
Shape
Round
round check diamond
Princess
Emerald
emerald check diamond
Radiant
radiant check diamond
Oval
oval check diamond
Pear
pear check diamond
Marquise
marquise check diamond
Heart
heart check diamond
Asscher
asscher check diamond
Cushion
cushion check diamond
Kích Thước
(Ly)
36 - 45
45 - 54
54 - 63
63 - 72
72 - 81
81 - 9
T - 90
Giá
Giá
Price
VND VND
Carat
Carat
Màu Sắc
Color
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
Nét Cắt
Cut
All
Tất Cả
Ideal
Lý Tưởng
Premium
Cao Cấp
Very Good
Rất Tốt
Good
Tôt
Fair
Khá
Độ Tinh Khiết
Clarity
IF
VVS1
VVS2
VS1
VS2
SI1
SI2
I1
I2
Giấy Giám Định
Reports
GIA
Tìm kiếm nâng cao
Làm mới

Kết quả: 10.409 Kim Cương

Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 347     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
So Sánh
Compare
Hình Dáng
Shape
Carat
Carat
Kích Thước
(Ly)
Màu Sắc
Color
Độ Tinh Khiết
Clarity
Nét Cắt
Cut
Độ Bóng
Polish
Đối Xứng
Symmetry
Phát Quang
Fluorescence
Kiểm Định
Report
Độ Rộng
Table
Độ Sâu
Depth
Giá(VND)
Price
Chi Tiết
Details

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 61 ), màu sắc G, nét cắt Premium, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 61 G VS1 Premium Good Good None GIA 5960,9 6.900.000
293
Xem
round diamond Y883302865G ahn Round 0,18 3 Ly 61 G VS1 GIA Premium 3.61 x 3.68 x 2.22 60,9 59 Medium - Very Thick None Good Good None 6.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 71 ), màu sắc F, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 71 F VS1 Very Good Good Good None GIA 5958,7 8.600.000
367
Xem
round diamond L480488561A nbm Round 0,18 3 Ly 71 F VS1 GIA Very Good 3.71 x 3.75 x 2.19 58,7 59 Medium - Thick Very Small Good Good None 8.600.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 69 ), màu sắc F, nét cắt Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 69 F VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6458,3 8.700.000
371
Xem
round diamond N873239845S nbm Round 0,18 3 Ly 69 F VS1 GIA Good 3.69 x 3.70 x 2.16 58,3 64 Very Good Very Good None 8.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6162,3 8.800.000
375
Xem
round diamond W876497460K nbu Round 0,18 3 Ly 55 G VVS1 GIA Very Good 3.55 x 3.57 x 2.22 62,3 61 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259,4 8.800.000
375
Xem
round diamond U276497468O nbu Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.19 59,4 62 Excellent Very Good None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 8.800.000
376
Xem
round diamond F276497474C nbo Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.66 x 2.20 60,2 60 Excellent Excellent None 8.800.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 64 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VS1.

Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6060,2 8.900.000
379
Xem
round diamond Z175971581A nbu Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.66 x 2.20 60,2 60 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa

Kim cương Round,trọng lượng 0,18 carat (3 ly 68 ), màu sắc G, nét cắt Very Good, độ tinh khiết VVS1.

Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Very Good None GIA 6259,4 8.900.000
379
Xem
round diamond H376106556L nbu Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.19 59,4 62 Slightly Thick - Medium None Excellent Very Good None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 55 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6162,3 8.900.000
379
Xem
round diamond C673481097W nbu Round 0,18 3 Ly 55 G VVS1 GIA Very Good 3.55 x 3.57 x 2.22 62,3 61 Thick - Thick None Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,17 3 Ly 56 F VVS1 Ideal Excellent Excellent None GIA 5662,8 8.900.000
380
Xem
round diamond T873224201B nab Round 0,17 3 Ly 56 F VVS1 GIA Ideal 3.56 x 3.58 x 2.24 62,8 56 Thin - Slightly Thick None Excellent Excellent None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,21 3 Ly 92 F VS1 Good Good Fair None GIA 6357,7 8.900.000
380
Xem
round diamond Y283302872D nab Round 0,21 3 Ly 92 F VS1 GIA Good 3.92 x 3.98 x 2.28 57,7 63 Thin - Thick None Good Fair None 8.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Good Very Good Very Good None GIA 6359,2 9.000.000
381
Xem
round diamond I481231404T nbo Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Good 3.68 x 3.70 x 2.18 59,2 63 Very Good Very Good None 9.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Good Very Good Very Good None GIA 6461,7 9.400.000
401
Xem
round diamond J571088412F nac Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Good 3.61 x 3.66 x 2.25 61,7 64 Medium - Thick None Very Good Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6258,8 9.400.000
401
Xem
round diamond H474984442Q nac Round 0,18 3 Ly 68 G VVS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.17 58,8 62 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 57 G VVS1 Good Excellent Very Good None GIA 5763,4 9.400.000
401
Xem
round diamond W876206695T nac Round 0,18 3 Ly 57 G VVS1 GIA Good 3.57 x 3.62 x 2.28 63,4 57 Medium - Slightly Thick None Excellent Very Good None 9.400.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 F VS1 Premium Very Good Very Good None GIA 5862,1 9.500.000
404
Xem
round diamond P372972984G nna Round 0,18 3 Ly 62 F VS1 GIA Premium 3.62 x 3.65 x 2.26 62,1 58 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 9.500.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 67 F VS1 Very Good Very Good Excellent None GIA 6159,1 9.600.000
408
Xem
round diamond S182450886F nnm Round 0,18 3 Ly 67 F VS1 GIA Very Good 3.67 x 3.69 x 2.17 59,1 61 Slightly Thick - Slightly Thick None Very Good Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Excellent Excellent None GIA 5860,8 9.600.000
410
Xem
round diamond I172710426G nne Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.67 x 2.23 60,8 58 None Excellent Excellent None 9.600.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 69 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6158,9 9.700.000
414
Xem
round diamond P578762416U nnh Round 0,18 3 Ly 69 G VS1 GIA Very Good 3.69 x 3.71 x 2.18 58,9 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 64 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161,4 9.700.000
414
Xem
round diamond O179038421J nnh Round 0,18 3 Ly 64 G VS1 GIA Very Good 3.64 x 3.66 x 2.24 61,4 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 68 G VS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 9.700.000
414
Xem
round diamond G379208406N nnh Round 0,18 3 Ly 68 G VS1 GIA Very Good 3.68 x 3.69 x 2.23 60,6 61 Medium - Slightly Thick None Excellent Excellent None 9.700.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5861,1 9.900.000
422
Xem
round diamond A476497465W nmm Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.66 x 2.23 61,1 58 Very Good Excellent None 9.900.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 61 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6161 10.000.000
425
Xem
round diamond Q476497461D nmt Round 0,18 3 Ly 61 G VVS1 GIA Very Good 3.61 x 3.63 x 2.21 61 61 Excellent Excellent None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,7 10.000.000
425
Xem
round diamond X876497462J nmt Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.21 60,7 61 Excellent Excellent None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 10.000.000
425
Xem
round diamond X476497466T nmt Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.22 60,6 61 Excellent Excellent None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5861,1 10.000.000
425
Xem
round diamond O468834377R nmn Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Premium 3.65 x 3.66 x 2.23 61,1 58 Slightly Thick - Medium None Very Good Excellent None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 71 G VVS1 Premium Very Good Excellent None GIA 5959,4 10.000.000
426
Xem
round diamond M075014574S nmm Round 0,18 3 Ly 71 G VVS1 GIA Premium 3.71 x 3.75 x 2.21 59,4 59 Thin - Slightly Thick Very Good Excellent None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 62 G VVS1 Ideal Very Good Very Good None GIA 5562,5 10.000.000
426
Xem
round diamond W672806722G nmm Round 0,18 3 Ly 62 G VVS1 GIA Ideal 3.62 x 3.66 x 2.28 62,5 55 Medium - Slightly Thick Very Good Very Good None 10.000.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 65 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,6 10.100.000
428
Xem
round diamond P573296899N nme Round 0,18 3 Ly 65 G VVS1 GIA Very Good 3.65 x 3.67 x 2.22 60,6 61 Medium - Medium None Excellent Excellent None 10.100.000 GIA  Xóa
Round
0,18 3 Ly 63 G VVS1 Very Good Excellent Excellent None GIA 6160,7 10.100.000
428
Xem
round diamond C473102384K nme Round 0,18 3 Ly 63 G VVS1 GIA Very Good 3.63 x 3.65 x 2.21 60,7 61 Slightly Thick - Medium None Excellent Excellent None 10.100.000 GIA  Xóa
Hiển thị     Sản Phẩm/Trang
 Trang 1 của 347     1 2 3 4 5 Cuối cùng >>
0
Compare
   Bấm nút "Xem Bảng So Sánh" để so sánh những viên kim cương ở trên
Find us on facebook

Đăng Ký Nhận Email

Newsletter.Email

Copyright © 2015 Công ty TNHH Kim Cương Hưng Loan
Giấy chứng nhận ĐKKD số 0311949506 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư TPHCM cấp ngày 09/06/2015
Người chịu trách nhiệm quản lý nội dung: Hứa Như Hùng

logo_large
KIỂM TRA ĐƠN HÀNG